Nâng cao kỹ năng việc làm qua học tập trải nghiệm nhận thức của người sử dụng du lịch và sinh viên tốt nghiệp

Nghiên cứu kỹ năng việc làm qua học tập trải nghiệm, nhận thức từ nhà tuyển dụng du lịch và sinh viên tốt nghiệp. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Trường đại học

Đại học Hà Nội

Chuyên ngành

Nghiên cứu phương pháp nghiên cứu áp dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận/tiểu luận/bài luận (dựa trên ngữ cảnh 'Nghiên cứu')
76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TRỪU TƯỢNG

1. Chương 1: Giới thiệu và tổng quan tài liệu

1.1. Nhận thức hiện nay

1.2. Vấn đề/Khoảng trống

1.3. Ý nghĩa của chủ đề

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Nghiên cứu thực nghiệm

1.6. Phê bình văn học

1.6.1. Kỹ năng làm việc

1.6.2. Học tập trải nghiệm

1.6.3. Sự hài lòng của người sử dụng lao động

1.7. Sự phát triển lý thuyết

1.7.1. Giả thuyết 1: Học tập qua trải nghiệm có tác động tích cực đến kỹ năng xin việc

1.7.2. Giả thuyết 2: Kỹ năng tìm việc làm càng tốt thì sinh viên tốt nghiệp càng nhận được sự hài lòng từ nhà tuyển dụng

1.7.3. Mô hình lý thuyết

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Dân số và quy mô

1.8.2. Các thiết kế nghiên cứu

2. Chương 2: Thu thập dữ liệu thứ cấp

2.1. Tình hình chung phát triển kinh doanh du lịch ở Việt Nam giai đoạn 2015-2020

2.2. Thực trạng tuyển dụng và quản lý nhân lực du lịch ở Việt Nam giai đoạn 2015 - 2020

2.3. Những kỹ năng tuyển dụng cần thiết từ góc nhìn của người sử dụng lao động trong ngành du lịch

3. Chương 3: Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp

3.1. Phân tích mẫu cho dữ liệu định tính

3.2. Phân tích thống kê dữ liệu định lượng (sử dụng SPSS)

3.2.1. Phân tích nhân khẩu học

3.2.2. Kiểm tra mô tả

3.2.3. Kiểm tra tương quan với học tập kinh nghiệm và kỹ năng làm việc

3.3. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

3.3.1. Câu hỏi nghiên cứu 1

3.3.2. Câu hỏi nghiên cứu 2

3.3.3. Câu hỏi nghiên cứu 3 và giả thuyết 1

4. Chương 4: Kết luận và hàm ý

4.1. Tóm tắt các kết quả phát hiện và kết luận chính

4.2. Khuyến nghị đối với Đại học Hà Nội và sinh viên HANU

4.3. Hạn chế và cơ hội nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG, HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan Học tập Trải nghiệm và Kỹ năng Việc làm

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu về việc nâng cao kỹ năng việc làm thông qua học tập trải nghiệm. Nó xem xét nhận thức của sinh viên tốt nghiệpnhà tuyển dụng trong ngành du lịch. Mục tiêu là làm sáng tỏ vai trò của học tập trải nghiệm trong việc chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp bước vào thị trường lao động. Ngành du lịch đang phát triển nhanh chóng đòi hỏi lực lượng lao động có kỹ năng cao, và học tập trải nghiệm có thể là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu này. Nghiên cứu này sử dụng các nguồn thông tin từ HANU và các nguồn trực tuyến khác để phân tích sâu hơn về chủ đề này. Dữ liệu từ “HOC HA KHOA QUAN LICH PHUONG PHAP NGHIEN CUU” và các tài liệu liên quan được sử dụng để xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả học tập. Chúng tôi mong muốn khám phá làm thế nào học tập trải nghiệm có thể trang bị tốt hơn cho sinh viên những kỹ năng mềmkỹ năng cứng cần thiết để thành công trong sự nghiệp của họ.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của Học tập Trải nghiệm

Học tập trải nghiệm là một phương pháp giáo dục nhấn mạnh việc học thông qua hành động và suy ngẫm. Nó khác với học tập truyền thống, nơi sinh viên chủ yếu tiếp thu kiến thức từ giảng viên. Học tập trải nghiệm bao gồm các hoạt động như thực tập, dự án thực tế, và các hoạt động tình nguyện. Phương pháp này giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Tầm quan trọng của nó nằm ở khả năng nâng cao kỹ năng thực tế, giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động.

1.2. Vai trò của Kỹ năng Việc làm trong Ngành Du lịch

Ngành du lịch là một ngành công nghiệp năng động và cạnh tranh, đòi hỏi người lao động phải có một loạt các kỹ năng. Bên cạnh kỹ năng cứng như kiến thức chuyên môn về du lịch, sinh viên cũng cần phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Kỹ năng việc làm không chỉ giúp sinh viên tìm được việc làm mà còn giúp họ thành công trong sự nghiệp. Sự hài lòng của nhà tuyển dụng phụ thuộc lớn vào việc sinh viên có đáp ứng được các yêu cầu về kỹ năng hay không. Do đó, việc nâng cao kỹ năng việc làm thông qua học tập trải nghiệm là vô cùng quan trọng.

II. Thách thức Thiếu hụt Kỹ năng của Sinh viên Du lịch

Một trong những thách thức lớn nhất mà sinh viên tốt nghiệp ngành du lịch phải đối mặt là sự thiếu hụt về kỹ năng việc làm. Mặc dù sinh viên có kiến thức lý thuyết vững chắc, nhưng họ thường thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng mềm cần thiết để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm và hòa nhập vào môi trường làm việc. Theo “HOC HA KHOA QUAN LICH PHUONG PHAP NGHIEN CUU”, việc thiếu hụt kỹ năng này có thể là do chương trình học chưa đủ chú trọng đến ứng dụng thực tếhọc tập trải nghiệm. Cần có những giải pháp để giải quyết vấn đề này, nhằm đảm bảo rằng sinh viên tốt nghiệp được trang bị đầy đủ để thành công trong ngành du lịch. Một trong những giải pháp đó là tăng cường học tập trải nghiệm trong chương trình học.

2.1. Nhận thức của Sinh viên về Kỹ năng Việc làm và Học tập

Nhận thức của sinh viên về kỹ năng việc làmhọc tập đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng sự phát triển nghề nghiệp của họ. Nếu sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng mềmkinh nghiệm làm việc, họ sẽ chủ động tham gia vào các hoạt động học tập trải nghiệm để nâng cao kỹ năng của mình. Tuy nhiên, một số sinh viên có thể chưa nhận thức đầy đủ về nhu cầu kỹ năng của thị trường lao động, dẫn đến việc họ không đầu tư đủ vào việc phát triển các kỹ năng này. Việc nâng cao nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của kỹ năng việc làm là rất quan trọng để thúc đẩy họ tham gia vào học tập trải nghiệm.

2.2. Yêu cầu Kỹ năng từ Nhà Tuyển dụng trong Ngành Du lịch

Nhà tuyển dụng trong ngành du lịch có những yêu cầu cụ thể về kỹ năng đối với ứng viên. Họ không chỉ tìm kiếm ứng viên có kiến thức chuyên môn mà còn có khả năng giao tiếp tốt, làm việc nhóm hiệu quả và giải quyết vấn đề linh hoạt. Kinh nghiệm làm việc thực tế cũng là một yếu tố quan trọng mà nhà tuyển dụng đánh giá cao. Theo một nghiên cứu từ dot.org, nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có khả năng thích ứng nhanh với môi trường làm việc thay đổi và có tinh thần học hỏi cao. Việc hiểu rõ yêu cầu kỹ năng từ nhà tuyển dụng giúp các trường đại học thiết kế chương trình học phù hợp và nâng cao kỹ năng cho sinh viên.

III. Phương pháp Tăng cường Học tập Trải nghiệm Hiệu quả

Để giải quyết vấn đề thiếu hụt kỹ năng của sinh viên tốt nghiệp ngành du lịch, cần có những phương pháp hiệu quả để tăng cường học tập trải nghiệm. Điều này bao gồm việc tích hợp thực tập, dự án thực tế và các hoạt động ngoại khóa vào chương trình học. Chương trình học cần được thiết kế sao cho sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, phát triển kỹ năng mềm và xây dựng kinh nghiệm làm việc. Theo dữ liệu từ “Phu ĐHHN”, các trường đại học nên hợp tác chặt chẽ với nhà tuyển dụng để đảm bảo rằng chương trình học đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Bên cạnh đó, việc cung cấp các khóa đào tạo về kỹ năng việc làm cũng rất quan trọng để giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp của mình.

3.1. Tích hợp Thực tập và Dự án Thực tế vào Chương trình

Việc tích hợp thực tậpdự án thực tế vào chương trình học là một phương pháp hiệu quả để nâng cao kỹ năng việc làm cho sinh viên. Thực tập cho phép sinh viên làm việc trong môi trường thực tế, áp dụng kiến thức đã học và phát triển kỹ năng mềm. Dự án thực tế tạo cơ hội cho sinh viên giải quyết các vấn đề thực tế mà các doanh nghiệp đang đối mặt. Cả thực tậpdự án thực tế đều giúp sinh viên xây dựng kinh nghiệm làm việc và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

3.2. Xây dựng Mối quan hệ với Nhà Tuyển dụng Du lịch

Việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với nhà tuyển dụng du lịch là rất quan trọng để đảm bảo rằng chương trình học đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Các trường đại học có thể tổ chức các buổi hội thảo, diễn đàn và sự kiện kết nối để sinh viênnhà tuyển dụng có cơ hội gặp gỡ và trao đổi thông tin. Thông qua việc này, nhà tuyển dụng có thể đóng góp ý kiến vào việc thiết kế chương trình học và cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên. Điều này giúp sinh viên có được kinh nghiệm làm việc thực tế và nâng cao kỹ năng việc làm.

IV. Kết quả Đánh giá Nhận thức của Sinh viên và Nhà tuyển dụng

Nghiên cứu này đánh giá nhận thức của sinh viên tốt nghiệpnhà tuyển dụng về vai trò của học tập trải nghiệm trong việc nâng cao kỹ năng việc làm. Kết quả cho thấy rằng cả sinh viênnhà tuyển dụng đều đánh giá cao tầm quan trọng của học tập trải nghiệm. Tuy nhiên, có một số khác biệt trong nhận thức của họ về các loại kỹ năng cụ thể mà học tập trải nghiệm có thể phát triển. Sinh viên thường tập trung vào kỹ năng mềm, trong khi nhà tuyển dụng đánh giá cao cả kỹ năng mềmkỹ năng cứng. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp các trường đại học điều chỉnh chương trình học để đáp ứng nhu cầu của cả sinh viênnhà tuyển dụng.

4.1. So sánh Nhận thức về Kỹ năng Mềm và Kỹ năng Cứng

Một phần quan trọng của nghiên cứu là so sánh nhận thức của sinh viênnhà tuyển dụng về tầm quan trọng của kỹ năng mềmkỹ năng cứng. Sinh viên thường nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của kỹ năng mềm như giao tiếp và làm việc nhóm, trong khi nhà tuyển dụng đánh giá cao cả kỹ năng mềmkỹ năng cứng như kiến thức chuyên môn và khả năng giải quyết vấn đề. Điều này cho thấy rằng các trường đại học cần chú trọng hơn đến việc phát triển cả hai loại kỹ năng này thông qua học tập trải nghiệm.

4.2. Mức độ Hài lòng của Nhà Tuyển dụng với Kỹ năng Sinh viên

Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng với kỹ năng của sinh viên tốt nghiệp đã tham gia các chương trình học tập trải nghiệm. Kết quả cho thấy rằng nhà tuyển dụng thường hài lòng hơn với kỹ năng của những sinh viên đã có kinh nghiệm làm việc thực tế thông qua thực tập hoặc dự án thực tế. Tuy nhiên, vẫn còn một số lĩnh vực mà sinh viên cần cải thiện, chẳng hạn như khả năng thích ứng với môi trường làm việc và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập. Do đó, các trường đại học cần tiếp tục cải thiện chương trình học tập trải nghiệm để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nhà tuyển dụng.

V. Kết luận Học tập Trải nghiệm Chìa khóa Thành công

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của học tập trải nghiệm trong việc nâng cao kỹ năng việc làm cho sinh viên tốt nghiệp ngành du lịch. Học tập trải nghiệm không chỉ giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềmkỹ năng cứng mà còn giúp họ xây dựng kinh nghiệm làm việc và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Để tối đa hóa hiệu quả của học tập trải nghiệm, các trường đại học cần hợp tác chặt chẽ với nhà tuyển dụng, tích hợp thực tậpdự án thực tế vào chương trình học và liên tục đánh giá và cải thiện chương trình học.

5.1. Tóm tắt các Phát hiện Chính và Đề xuất

Các phát hiện chính của nghiên cứu bao gồm việc học tập trải nghiệm có tác động tích cực đến kỹ năng việc làm của sinh viên, nhưng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa trường đại học và nhà tuyển dụng để đảm bảo chương trình học phù hợp. Đề xuất chính là các trường đại học nên tăng cường tích hợp thực tậpdự án thực tế vào chương trình học, đồng thời cung cấp các khóa đào tạo về kỹ năng mềm cho sinh viên.

5.2. Hướng Nghiên cứu Tương lai về Học tập Trải nghiệm

Nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các loại hình học tập trải nghiệm khác nhau, chẳng hạn như học tập trải nghiệm trực tuyến và học tập trải nghiệm quốc tế. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về tác động của học tập trải nghiệm đến sự nghiệp dài hạn của sinh viên tốt nghiệp ngành du lịch và ảnh hưởng của nó đối với sự phát triển của ngành du lịch nói chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/05/2025
Nâng cao kỹ năng việc làm qua học tập trải nghiệm nhận thức của người sử dụng du lịch và sinh viên tốt nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bảng câu hỏi là một số câu hỏi mở có câu trả lời ngắn về thông tin nhân khẩu học của sinh viên sau đại học để hiểu rõ hơn về hoàn cảnh của họ. Phân thứ hai khám phá một loạt các kỹ năng cân thiết nhằm thúc đấy khả năng có việc làm trong ngành du lịch với 3 thang đo về trình độ, tầm quan trọng và mức độ hài lòng của 16 biến số. Các biến này đóng góp vào 3 nhóm dựa trên nội dung đầu ra được tiêu chuẩn hóa cho ngành quản lý Du lịch và Khách sạn, nhưng đã được lọc dé phu hop voi mục tiêu của bài nghiên cứu này. Kỹ năng tìm việc làm được chia thành 3 nhóm: ® Nhóm “ Kỹ năng, kiến thức, năng lực nghề nghiệp ” gồm 7 biến (1) ® Nhóm “Thuộc tính cá nhân” 4 biến (II) ® Nhóm “Kỹ năng và tô chất làm việc” gồm 5 biến (II) Phân này sẽ xem xét từ quan điểm cụ thể của sinh viên về các kỹ năng việc làm.

Phần thứ ba xem xét các loại hình học tập trải nghiệm nhằm chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp ngành du lịch các kỹ năng làm việc, các hoạt động này dựa trên các chương trình khác nhau do Đại học Hà Nội cung cấp với 12 biến số. Các câu hỏi đóng được áp dụng từ các câu hỏi tông quát đến các câu hỏi quan trọng hơn với thang đo Likert 1-5 để đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên tốt nghiệp hoặc mức độ tham gia của các phương pháp học tập. Biểu mẫu Google là định dạng mà chúng tôi sẽ áp dụng để tạo câu hỏi và có thể dễ dàng gửi biểu mẫu này đến những người được nhắm mục tiêu qua email của họ hoặc các kênh khác nhau, chang hạn như các nhóm Facebook mong nhận được phản hồi. Một trong những thiết kế nghiên cứu khác của chúng tôi là phỏng vấn sâu.

Được thực hiện trực tuyến, các cuộc phỏng vấn trực tiếp sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian và tiền bạc của chúng tôi cũng như của những người tham gia, trong khi chúng tôi vẫn nhận được kết quá như mong đợi từ những người mục tiêu, bao gồm cả việc tìm hiểu sâu về những hiểu biết sâu sắc của người được phỏng vấn và các thông tin chỉ tiết và chính xác. thông tin hỗ trợ cụ thể cho nghiên cứu của chúng tôi. Chúng tôi dự kiến sẽ phỏng vấn ít nhất 5 16 sinh viên sau đại học về Du lịch Hanu (trong nam hoc 2017 - 2015, TR 17-TR 15). Giống như thiết kế nghiên cứu bằng bảng câu hỏi, có một số câu hỏi mở mở đầu mỗi cuộc phỏng vấn nhằm tìm hiểu thông tin cá nhân của người được phỏng vấn và cấu trúc của các phần sau sẽ dựa trên 3 câu hỏi nghiên cứu.

Phỏng vấn bán cấu trúc sẽ được áp dụng cho 3 phần chính này, trong đó mối quan tâm của một số người được phỏng vấn sẽ được tìm hiểu sâu hơn hoặc một số thông tin chưa rõ ràng được đưa ra sẽ được làm rõ. Cuộc phỏng vấn trực tiếp này có thê được thực hiện thông qua nên táng trực tuyến như Google Meet, nền táng mà tất cả những người tham gia có thể đễ dàng truy cập bằng email của họ. Điều quan trọng là phải tiếp cận người được phỏng vấn một cách tôn trọng bằng một số phương pháp như gửi email, gọi điện thoại hoặc liên hệ giới thiệu. Khi bắt đầu cuộc phỏng vấn, điều cần thiết là phải có một người khác ghi chép và sẽ rất vui nếu được người được phỏng vấn cho phép ghi âm cuộc phỏng vần.

Xử lí dữ liệu Excel va SPSS là những chương trình dùng để xử lý dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác khi tat cả các phản hỏi cân thiết đều được thu thập cần thận. Excel có thê giúp chúng ta hình dung việc so sánh dữ liệu được thu thập dưới một số loại biểu đỗ trong khi SPSS sẽ giúp thực hiện Cronbach Alpha, kiếm tra mô tả và kiểm tra tương quan của Spearman. Sau day la một số bước cơ bản để xử lý dữ liệu: Buớc 1: Thu thập dữ liệu từ biểu mẫu Œoogle Bước 2: Thu thập tất cả dữ liệu thô vào định dang Excel Buớc 3: Vẽ chúng thành dạng biểu dé trong Excel. Bước 4: Nhập đữ liệu vào SPSS.

Bước 5: Xử lý dữ liệu bằng SPSS Bước 6: Hiển thị kết quả cân thiết cho nghiên cứu. Chương 2: Thu thập dữ liệu thứ cấp I. Tình hình chung phát triển kinh doanh du lịch ở Việt Nam giai đoạn 2015 — 2020, Ngành du lịch chiếm gần 10% GDP Việt Nam năm 2018 (Ngân hàng Thế giới, 2019), đóng góp rất lớn cho ngành kinh tế và thúc đây phát triển kinh tế ở Việt Nam. Vì vậy, Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực thực hiện nhiều giải pháp khác nhau đề thúc đây du lịch trở thành một trong những ngành dịch vụ hàng đầu tại Việt Nam.

Kết quả, năm 2019, ngành du lịch Việt Nam được xếp hạng 63/140 quốc gia trên thế giới, cao hơn 17 bậc so với năm 2011 (WEF, 2019). Số lượng khách du lịch đến Việt Nam Domestic tourist tourist Total number of tourist ’ Growth 57. Luong khách du lịch tại Việt Nam, 2015-2019 (Trích từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, 2019) Theo số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam , tổng lượng khách du lịch dén Việt Nam có xu hướng tăng trưởng nhanh trong giai đoạn 2015 va 2019 (Hinh 1). Cu thé, trong khoang thoi gian nhất định, đã có tổng cộng 421,4 triệu lượt khách đến Việt Nam, trong khi lượng khách trong nước và quốc tế lần lượt chiếm 84,72% và 15,28%, Trong cùng thời gian, lượng khách du lịch trong nước tăng đều và tình trạng tương tự cũng xảy ra với khách du lịch nước ngoài.

Ngược lại, tốc độ tăng trưởng của họ dao động theo thời gian. Hơn nữa, năm 2019, cả hai loại khách du lịch này đều đạt mức cao nhất lần lượt là 85 triệu và 15 triệu, cao hơn khoáng 33% và 56% so với năm 2015. Bên cạnh đó, có thể thay từ số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam trên hình 2 , trong giai đoạn nhất định có rất nhiều công ty trong nước đang hoạt động và phát triển sản phẩm cũng như đảm bảo doanh thu cho ngành du lịch. Đặc biệt, số lượng công ty du lịch năm 2015 tăng trướng thấp hơn 1,5 lần so với năm 2019, khi đạt mức cao nhất là 2.

Tuy nhiên, số lượng công ty du lịch ở Việt Nam vẫn còn ít hơn nhiều so với các nước trong khu vực Đông Nam Á (Tùng, LT,2020).5 ; 5 0 ¡I —N” 0 2015 2016 2017 2018 2019 JThe number of travel cormpanies ®— Growth rate (%) Biểu đô 2: SỐ lượng công ty đu lịch tại Việt Nam, 2015-2019 (Trích từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2020) 2. Doanh thu ngành du lịch Việt Nam 800 80 70 600 60. ° ° ° all 2ð 200 ° °` À ys f 10 100 3 | I | oe == ö = @ 2004 @ B 2000 a F 001 t 2006 2005 2008 2007 2003 2002 9 Tourism revenue (VND trillion) ®- Growth (%) Hinh 3: Doanh thu du lich Viét Nam, 2000-2019 (Trích từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, 2019) Hình 3 này được lấy từ Tổng cục Thống kê Việt Nam năm 2019, cho thấy doanh thu du lịch của Việt Nam giai đoạn 2000 đến 2019. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào 4 năm từ 2015 đến 2019, Có thể thấy rằng doanh thu mà Việt Nam có thể đạt được từ lĩnh vực du lịch có xu hướng tăng lên trong khoảng thời gian nhất định.

Năm 2019, Việt Nam đón 85 triệu lượt khách du lịch nội địa, tăng hơn 5% so với năm trước. Tương tự, lượng khách nước ngoài đến Việt Nam năm 2019 là 18 triệu lượt, trong khi năm 2018 là chưa đến 13%. Liên quan dén lượng khách du lịch cao này, doanh thu du lich Việt Nam đã đạt đỉnh cao hơn 700 nghìn tỷ đồng, đóng góp vào khoảng 11,5% GDP cá nước (Tùng, L/T,2020) vào năm 2019. Mặt khác, năm 2015, Doanh thu du lịch Việt Nam chỉ khoảng 350 nghìn tỷ đồng.

Như vậy, trong giai đoạn 2015 — 2019, doanh thu du lịch Việt Nam năm 2019 gấp khoáng 2,3 lần so với năm 2015. Tiếp nối mức tăng trưởng doanh thu mà ngành Du lịch đạt được, các cơ quan quản lý du lịch Việt Nam đã dự đoán rằng năm 2020, Việt Nam sẽ đón hơn 20 triệu khách du lịch quốc tế, nhờ đó tổng doanh thu du lịch cho các hoạt động giải trí cũng đạt mức cao (GSO,2020). Tuy nhiên, vào cuối tháng 2/2020, địch Covid 19 bùng phát trên toàn cầu, ngay lập tức ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của ngành du lịch. Từ tháng 3 đến cuối năm 2020, ngành du lịch Việt Nam đóng băng và đối mặt với muôn vàn khó khăn, thách thức chưa từng xảy ra.

KHACH QUOC TE DEN VIET NAM GIAI DOAN 2016-2020 (Triệu lượt người) 18,0 15,5 129 2016 2017 2018 2019 2020 Biểu đồ 4. Lượng khách du lịch quốc tế tại Việt Nam, 2016-2020 (Trích từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, 2020) Từ biểu để trên có thể thấy, lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam năm 2020 chỉ được øhi nhận 3,8 triệu lượt, giảm mạnh 78,72% so với năm trước. Tại Việt Nam, hoạt động của ngành du lịch liên tục bị gián đoạn do giãn cách xã hội trong thời gian đại dịch Covid -19 bung phat. Hậu quá là nhiều doanh nghiệp trong ngành du lịch, lữ hành bị ảnh hưởng và ngừng hoạt động dẫn đến doanh thu du lịch của Việt Nam bị thất thu nặng nề tại nhiều thành phố miền Trung như Hà Nội, Đà Nẵng, Bà Rịa Vũng Tàu, TP.

(lần lượt là 48,4%. Thực trạng tuyến dụng và quản lý nhân lực du lịch ở Việt Nam giai đoạn 2015 — 2020. Dự thảo Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 đã xác định mục tiêu đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn, đẳng cấp trong khu vực, phát triển du lịch thành ngành công nghiệp hàng đầu. Với mục tiêu và hướng phát triển đó, theo dự báo của Viện Nghiên cứu phát triển du lịch, đến năm 2015 ngành du lịch sẽ cần 620.000 lao động trực tiếp trong tổng số 2,2 triệu việc làm do du lịch tạo ra và đến năm 2020 sẽ cần 870.000 lao động trực tiếp ra ngoài.

trong số 3 triệu việc làm được tạo ra bởi du lịch. Dự báo về du lịch trực tiếp 2020 Theo dự báo trên, nửa đầu thập kỷ sẽ cần rất nhiều nguồn nhân lực được đào tạo theo ngành nghề với mức tăng hàng năm là 9,6% và tăng nhẹ với tỷ lệ 8,1% trong nửa thập kỷ tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ