Nghiên Cứu Về Khuyết Hổng Xương Hàm Dưới Và Phục Hình Hàm Khung Liên Kết

Đánh giá hiệu quả phục hồi hàm khung liên kết trên bệnh nhân sau cắt đoạn xương hàm dưới có ghép xương, cung cấp thông tin hữu ích cho điều trị.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Nha Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

109
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Các vấn đề liên quan đến khuyết hổng xương hàm dưới

1.1.1. Khái niệm về khuyết hổng xương hàm dưới

1.1.2. Phân loại khuyết hổng xương hàm dưới

1.1.3. Nguyên nhân cắt đoạn xương hàm dưới

1.1.4. Hậu quả của cắt đoạn xương hàm

1.2. Các phương pháp phục hình hàm dưới sau cắt đoạn xương hàm dưới

1.3. Tổng quan về chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe răng miệng

1.4. Sự hài lòng của bệnh nhân đối với phục hình

1.5. Hiệu năng nhai và các yếu tố ảnh hưởng

1.6. Đánh giá khuôn mặt

1.7. Các nghiên cứu liên quan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phương tiện nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Các biến số nghiên cứu

2.7. Thu thập và phân tích dữ liệu

2.8. Kiểm soát sai lệch thông tin

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

3.2. Đánh giá hiệu năng nhai của bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới sau phục hình hàm khung liên kết

3.3. Đánh giá thẩm mỹ của bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới sau phục hình hàm khung liên kết

3.4. Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới sau phục hình hàm khung liên kết

3.5. Tổng hợp kết quả sau điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về đặc điểm mẫu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

4.2. Đánh giá hiệu năng nhai

4.3. Đánh giá thẩm mỹ

4.4. Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân sau phục hình

4.5. Những điểm mới và tính ứng dụng của đề tài

4.6. Hạn chế của đề tài

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 01. Phụ lục 01

Phụ lục 02. Phụ lục 02

Phụ lục 03. Phụ lục 03

Phụ lục 04. Phụ lục 04

Phụ lục 05. Phụ lục 05

Phụ lục 06. Phụ lục 06

Phụ lục 07. Phụ lục 07

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khuyết Hổng Xương Hàm Dưới Định Nghĩa Phân Loại

Khuyết hổng xương hàm dưới là tình trạng mất một phần hoặc toàn bộ cấu trúc xương hàm. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ khuôn mặt và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nguyên nhân gây ra khuyết hổng rất đa dạng, bao gồm phẫu thuật điều trị bệnh lý lành tính, ác tính, chấn thương vùng hàm mặt, hoặc do bẩm sinh. Việc phục hồi chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới là một thách thức lớn đối với các bác sĩ phẫu thuật và phục hình. Theo Brown và cs (2016), hàm dưới có bốn góc: hai góc thẳng đứng tạo thành các góc của hàm và hai góc ngang là tâm của răng nanh ở mỗi bên hàm.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Khuyết Hổng Xương Hàm Dưới

Khuyết hổng xương hàm dưới được định nghĩa là sự mất liên tục của cấu trúc xương hàm, có thể là một phần hoặc toàn bộ. Sự gián đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng đỡ răng, chức năng nhai, phát âm và thẩm mỹ khuôn mặt. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và kích thước của khuyết hổng. Việc phục hồi đòi hỏi sự phối hợp giữa phẫu thuật và phục hình răng để tái tạo lại hình dạng và chức năng của hàm dưới.

1.2. Các Phương Pháp Phân Loại Khuyết Hổng Xương Hàm Dưới

Có nhiều cách phân loại khuyết hổng xương hàm dưới, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo Cantor và Curtis (1971) dựa trên mức độ gián đoạn của xương hàm. Ngoài ra, Brown và cs (2016) phân loại dựa trên vị trí và phạm vi của khuyết hổng liên quan đến các góc của hàm dưới. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị và phục hình phù hợp, tối ưu hóa kết quả điều trị.

II. Nguyên Nhân Gây Khuyết Hổng Xương Hàm Dưới Tổng Hợp Chi Tiết

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến khuyết hổng xương hàm dưới, trong đó phổ biến nhất là do phẫu thuật cắt bỏ khối u, chấn thương, hoặc hoại tử xương do xạ trị. Các bệnh lý lành tính như u men, nang xương cũng có thể gây ra khuyết hổng nếu không được điều trị kịp thời. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây khuyết hổng là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị và tái tạo xương hàm phù hợp. Theo Huỳnh Đại Hải (2001), u lành tính ở xương hàm chiếm khoảng 20% các khối u ở xương hàm, thường gặp là các u do răng.

2.1. Khuyết Hổng Do Phẫu Thuật Điều Trị U Lành Tính và Ác Tính

Phẫu thuật cắt bỏ khối u là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra khuyết hổng xương hàm dưới. Đặc biệt, các khối u ác tính thường đòi hỏi phẫu thuật rộng rãi, dẫn đến mất nhiều mô xương và mô mềm. Việc tái tạo xương hàm sau phẫu thuật là rất quan trọng để phục hồi chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Các kỹ thuật ghép xương và sử dụng vật liệu phục hình tiên tiến đang được áp dụng rộng rãi.

2.2. Chấn Thương Vùng Hàm Mặt Gây Khuyết Hổng Xương Hàm Dưới

Chấn thương vùng hàm mặt, đặc biệt là tai nạn giao thông, có thể gây ra gãy xương hàm dưới nghiêm trọng, dẫn đến khuyết hổng xương hàm. Mức độ khuyết hổng phụ thuộc vào lực tác động và vị trí gãy xương. Điều trị thường bao gồm phẫu thuật nẹp vít để cố định xương và tái tạo xương hàm nếu cần thiết. Việc phục hình răng sau chấn thương cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng ăn nhai.

2.3. Hoại Tử Xương Hàm Dưới Do Tia Xạ Nguyên Nhân và Hậu Quả

Xạ trị là một phương pháp điều trị ung thư hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra tác dụng phụ là hoại tử xương hàm dưới. Tia xạ làm tổn thương các tế bào xương, dẫn đến mất máu nuôi dưỡng và hoại tử. Trong trường hợp này, phẫu thuật cắt bỏ phần xương hoại tử là cần thiết, tạo ra khuyết hổng xương hàm. Việc tái tạo xương hàm sau xạ trị là một thách thức lớn do khả năng lành thương kém.

III. Phục Hình Hàm Khung Liên Kết Giải Pháp Cho Khuyết Hổng Xương

Phục hình hàm khung liên kết là một giải pháp hiệu quả để phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. Hàm khung liên kết giúp phân bố lực nhai đều lên các răng còn lại, giảm tải cho vùng khuyết hổng. Ngoài ra, hàm khung liên kết còn giúp ổn định khớp cắn và cải thiện phát âm. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hàm khung liên kết phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái và hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu trước đây ngoài nước về chất lượng cuộc sống (chức năng ăn nhai, thẩm mỹ khuôn mặt, sự hài lòng về hàm giả) trên những bệnh nhân phục hình sau khuyết hổng xương hàm cho thấy chất lượng cuộc sống sau phục hình có cải thiện đáng kể, thẩm mỹ khuôn mặt được đa số bệnh nhân hài lòng với tỉ lệ cao.

3.1. Ưu Điểm Của Phục Hình Hàm Khung Liên Kết Trong Điều Trị Khuyết Hổng

Phục hình hàm khung liên kết có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phục hình khác trong điều trị khuyết hổng xương hàm dưới. Hàm khung liên kết giúp tăng cường sự ổn định và lưu giữ của phục hình, phân bố lực nhai đều, giảm tải cho vùng khuyết hổng, và cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt. Ngoài ra, hàm khung liên kết còn có thể kết hợp với cấy ghép implant để tăng cường độ vững chắc.

3.2. Các Loại Hàm Khung Liên Kết Phổ Biến và Chỉ Định Sử Dụng

Có nhiều loại hàm khung liên kết khác nhau, bao gồm hàm khung kim loại, hàm khung nhựa, và hàm khung kết hợp. Việc lựa chọn loại hàm khung phù hợp phụ thuộc vào kích thước và vị trí của khuyết hổng, tình trạng răng miệng của bệnh nhân, và yêu cầu thẩm mỹ. Hàm khung kim loại thường được sử dụng cho các khuyết hổng lớn, trong khi hàm khung nhựa phù hợp cho các khuyết hổng nhỏ hơn. Hàm khung kết hợp mang lại sự cân bằng giữa độ bền và thẩm mỹ.

3.3. Quy Trình Thiết Kế và Chế Tạo Hàm Khung Liên Kết Chi Tiết

Quy trình thiết kế và chế tạo hàm khung liên kết đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Bác sĩ cần lấy dấu răng chính xác, xác định vị trí và kích thước của khuyết hổng, và lựa chọn vật liệu phù hợp. Sau đó, kỹ thuật viên sẽ thiết kế và chế tạo hàm khung dựa trên các thông số này. Hiện nay, công nghệ CAD/CAMin 3D đang được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế và chế tạo hàm khung liên kết, giúp tăng độ chính xác và rút ngắn thời gian điều trị.

IV. Cấy Ghép Implant Hỗ Trợ Phục Hình Hàm Khung Giải Pháp Tối Ưu

Cấy ghép implant là một giải pháp hiệu quả để tăng cường sự ổn định và lưu giữ của phục hình hàm khung liên kết trên bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. Implant đóng vai trò như một chân răng nhân tạo, giúp nâng đỡ hàm khung và phân bố lực nhai đều hơn. Việc kết hợp cấy ghép implantphục hình hàm khung liên kết mang lại kết quả điều trị tối ưu, cải thiện đáng kể chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Theo nghiên cứu của tác giả Trần Hà (2015), “Đánh giá chất lượng cuộc sống và sự hài lòng sau điều trị phục hình của bệnh nhân cắt đoạn xương hàm” cho kết quả cải thiện tốt về chức năng nhai, nuốt (100%), về thẩm mỹ khuôn mặt (96,1%).

4.1. Lợi Ích Của Cấy Ghép Implant Trong Phục Hình Khuyết Hổng Xương Hàm

Cấy ghép implant mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong phục hình cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. Implant giúp tăng cường sự ổn định và lưu giữ của phục hình, ngăn ngừa tiêu xương, cải thiện chức năng ăn nhai và phát âm, và mang lại cảm giác tự tin cho bệnh nhân. Ngoài ra, implant còn giúp bảo tồn các răng kế cận, tránh phải mài răng để làm cầu răng.

4.2. Quy Trình Cấy Ghép Implant và Phục Hình Hàm Khung Liên Kết

Quy trình cấy ghép implantphục hình hàm khung liên kết đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ phục hình. Đầu tiên, bác sĩ phẫu thuật sẽ cấy ghép implant vào xương hàm. Sau khi implant tích hợp xương hoàn toàn, bác sĩ phục hình sẽ tiến hành lấy dấu và chế tạo hàm khung liên kết. Hàm khung sẽ được gắn vào implant thông qua các abutment, tạo nên một phục hình vững chắc và thẩm mỹ.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công Của Cấy Ghép Implant

Thành công của cấy ghép implant phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng xương, kỹ thuật phẫu thuật, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và vệ sinh răng miệng. Bệnh nhân cần được khám và đánh giá kỹ lưỡng trước khi cấy ghép implant để đảm bảo đủ điều kiện. Sau khi cấy ghép, bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về vệ sinh răng miệng và tái khám định kỳ để duy trì sự ổn định của implant.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Phục Hình Hàm Khung Liên Kết Nghiên Cứu Thực Tế

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phục hình hàm khung liên kết trên bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng ăn nhai, thẩm mỹ khuôn mặt và chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân hài lòng với khả năng ăn nhai tốt hơn, phát âm rõ ràng hơn, và tự tin hơn trong giao tiếp. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn để khẳng định hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu của tác giả Đàm Ngọc Trâm (2013) [12], “Nghiên cứu thực hiện phục hình hàm khung trên bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới”, cho thấy: Về chức năng ăn nhai có 39,4% chọn thang điểm 100, về chức năng thẩm mỹ có 66,7% lép tầng mặt dưới.

5.1. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Phục Hình Hàm Khung Liên Kết

Hiệu quả của phục hình hàm khung liên kết có thể được đánh giá thông qua nhiều phương pháp, bao gồm đánh giá chủ quan của bệnh nhân (sử dụng bảng câu hỏi về chất lượng cuộc sống), đánh giá khách quan của bác sĩ (khám lâm sàng, chụp phim X-quang), và đo lường chức năng ăn nhai (sử dụng các thiết bị đo lực nhai). Việc kết hợp các phương pháp đánh giá khác nhau giúp có được cái nhìn toàn diện về hiệu quả điều trị.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Phục Hình Hàm Khung Liên Kết

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phục hình hàm khung liên kết mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. Bệnh nhân cải thiện đáng kể về chức năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ khuôn mặt, và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

5.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Phục Hình Hàm Khung Liên Kết

Hiệu quả của phục hình hàm khung liên kết phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và vị trí của khuyết hổng, tình trạng răng miệng của bệnh nhân, kỹ năng của bác sĩ, và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

VI. Tương Lai Của Phục Hình Khuyết Hổng Xương Hàm Vật Liệu Mới

Trong tương lai, phục hình khuyết hổng xương hàm sẽ ngày càng phát triển với sự ra đời của các vật liệu và kỹ thuật mới. Các vật liệu sinh học như tế bào gốc, PRP (Platelet-Rich Plasma), PRF (Platelet-Rich Fibrin) hứa hẹn sẽ mang lại kết quả tái tạo xương tốt hơn. Kỹ thuật in 3D sẽ giúp chế tạo phục hình chính xác và nhanh chóng hơn. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong thiết kế phục hình cũng sẽ giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

6.1. Vật Liệu Sinh Học Trong Tái Tạo Xương Hàm Tế Bào Gốc PRP PRF

Các vật liệu sinh học như tế bào gốc, PRP (Platelet-Rich Plasma), PRF (Platelet-Rich Fibrin) đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong tái tạo xương hàm. Các vật liệu này có khả năng kích thích quá trình lành thương và tái tạo xương, giúp tăng cường sự tích hợp của implant và cải thiện kết quả phục hình.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ In 3D Trong Chế Tạo Phục Hình Khuyết Hổng

Công nghệ in 3D đang cách mạng hóa quy trình chế tạo phục hình khuyết hổng xương hàm. In 3D cho phép tạo ra các phục hình chính xác và nhanh chóng hơn so với các phương pháp truyền thống. Ngoài ra, in 3D còn cho phép sử dụng các vật liệu mới và thiết kế phức tạp, giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

6.3. Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Thiết Kế Phục Hình Tối Ưu Hóa Kết Quả

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng trong thiết kế phục hình khuyết hổng xương hàm. AI có thể phân tích dữ liệu từ phim chụp X-quang và các thông tin lâm sàng để tạo ra các thiết kế phục hình tối ưu, phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Việc sử dụng AI giúp tăng độ chính xác và hiệu quả của quá trình thiết kế phục hình.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả của phục hồi hàm khung liên kết trên bệnh nhân sau cắt đoạn xương hàm dưới có ghép xương

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, xã hội ngày càng phát triển, chất lƣợng cuộc sống của ngƣời dân ngày đƣợc nâng cao, vì vậy chăm sóc sức khỏe nói chung cũng nhƣ sức khỏe răng miệng đƣợc đại đa số ngƣời dân quan tâm. Bệnh lý xƣơng hàm hiện nay rất phổ biến, khuyết hổng hàm mặt nói chung hay khuyết hổng xƣơng hàm nói riêng là một tổn thƣơng có thể gặp ở mọi lứa tuổi, cả nam lẫn nữ. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến khuyết hổng xƣơng hàm dƣới, trong đó nguyên nhân thƣờng gặp là sau phẫu thuật điều trị các bệnh lý lành tính, ác tính hoặc do chấn thƣơng vùng hàm mặt, đôi khi do nguyên nhân bẩm sinh. Hậu quả để lại sau phẫu thuật là làm thay đổi thẩm mỹ, chức năng ăn nhai, phát âm, hô hấp, làm biến dạng khuôn mặt,… Sau khi bệnh nhân đƣợc điều trị bệnh lý hàm mặt thƣờng để lại khuyết hổng xƣơng hàm, cần thiết phải khôi phục các chức năng cho ngƣời bệnh bằng các phục hồi.

Việc phục hồi chức năng ăn nhai, thẩm mỹ, khắc phục tâm lý, và cải thiện chất lƣợng cuộc sống cho bệnh nhân là một công việc vô cùng khó khăn và là thách thức đối với bác sĩ phẫu thuật cũng nhƣ bác sĩ phục hình và các bác sĩ liên quan. Phục hình răng trên bệnh nhân đã cắt đoạn xƣơng hàm không giống các phục hình thông thƣờng khác. Phẫu thuật cắt đoạn xƣơng hàm thƣờng dẫn đến mất răng, khuyết xƣơng và mô mềm, có sự co kéo các cơ, mô, thay đổi sự kiểm soát thần kinh - cơ dẫn tới rối loạn vận động hàm và thay đổi khớp cắn. Các yếu tố này làm giảm sự vững ổn, lƣu giữ, nâng đỡ của phục hình, dẫn đến tình trạng ăn nhai và phát âm khó khăn.

Ngoài ra sau phẫu thuật còn ảnh hƣởng thẩm mỹ, có thể gây ra những sang chấn tâm lý nghiêm trọng làm suy giảm nặng nề đến chất lƣợng cuộc sống của bệnh nhân. Điều trị phục hồi sau phẫu thuật cắt đoạn xƣơng hàm là công việc hết sức cần thiết, cấp bách giúp phục hồi chức năng, thẩm mỹ và tâm lý nhằm sớm đƣa ngƣời bệnh hòa nhập với xã hội. Chọn phƣơng pháp phục hình nhằm đáp ứng đƣợc tất cả yếu tố trên, phù hợp với tình hình tài chính của bệnh nhân, tăng sự hài lòng cho bệnh nhân cần đƣợc cân nhắc thận trọng và kỹ lƣỡng. 2 Các nghiên cứu trƣớc đây ngoài nƣớc về chất lƣợng cuộc sống (chức năng ăn nhai, thẩm mỹ khuôn mặt, sự hài lòng về hàm giả) trên những bệnh nhân phục hình sau khuyết hổng xƣơng hàm cho thấy chất lƣợng cuộc sống sau phục hình có cải thiện đáng kể, thẩm mỹ khuôn mặt đƣợc đa số bệnh nhân hài lòng với tỉ lệ cao.

Ở Việt Nam, nghiên cứu của tác giả Đàm Ngọc Trâm (2013) [12], “Nghiên cứu thực hiện phục hình hàm khung trên bệnh nhân khuyết hổng xƣơng hàm dƣới”, cho thấy: Về chức năng ăn nhai có 39,4% chọn thang điểm 100, về chức năng thẩm mỹ có 66,7% lép tầng mặt dƣới. Nghiên cứu của tác giả Trần Hà (2015) [3], “Đánh giá chất lƣợng cuộc sống và sự hài lòng sau điều trị phục hình của bệnh nhân cắt đoạn xƣơng hàm” cho kết quả cải thiện tốt về chức năng nhai, nuốt (100%), về thẩm mỹ khuôn mặt (96,1%). Tuy nhiên, đến nay chƣa có nghiên cứu nào về hiệu quả của phục hình hàm khung liên kết trên bệnh nhân sau cắt đoạn xƣơng hàm dƣới có ghép xƣơng. Để khảo sát hiệu quả của phục hình hàm khung liên kết trên những bệnh nhân sau cắt đoạn xƣơng hàm dƣới chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiệu quả của phục hình hàm khung liên kết trên bệnh nhân sau cắt đoạn xƣơng hàm dƣới có ghép xƣơng”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU: Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hiệu quả của phục hình hàm khung liên kết trên bệnh nhân sau cắt đoạn xƣơng hàm dƣới có ghép xƣơng. Mục tiêu cụ thể: 1. Đánh giá hiệu năng nhai của bệnh nhân phục hình hàm khung liên kết sau cắt đoạn xƣơng hàm dƣới có ghép xƣơng. Đánh giá thẩm mỹ và sự hài lòng của bệnh nhân phục hình hàm khung liên kết sau cắt đoạn xƣơng hàm dƣới có ghép xƣơng.

3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Các vấn đề liên quan đến khuyết hổng xƣơng hàm dƣới 1.1 Khái niệm về khuyết hổng xƣơng hàm dƣới Xƣơng hàm dƣới là một cấu trúc chung trong tổng thể cấu trúc giải phẫu vùng Đầu-Mặt-Cổ. Xƣơng hàm dƣới mang các răng hàm dƣới và có vài trò quan trong trong việc ăn nhai, giao tiếp và tạo hình thể khuôn mặt. Hàm dƣới và cơ nhai cũng góp phần tạo hình cho một phần ba dƣới của khuôn mặt. Sự gián đoạn của XHD có ảnh hƣởng lớn đến bất kỳ chức năng vừa kể trên.

Phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt đoạn xƣơng hàm dƣới phải luôn xem xét hình dạng và chức năng. Hàm dƣới không thể tách rời khỏi các cấu trúc kế cận của nó khi thực hiện các hoạt động nhai, nuốt hoặc nói. Việc cắt bỏ phần xƣơng hàm dƣới này có thể gây ra khiếm khuyết tại chỗ, cũng nhƣ hình dạng khuôn mặt và chuyển động chức năng của hàm dƣới. Khuyết hổng xƣơng hàm dƣới là sự mất một phần hay toàn bộ xƣơng hàm dƣới [27].2 Phân loại khuyết hổng xƣơng hàm dƣới Khuyết hổng xƣơng hàm dƣới chia làm hai loại: - Khuyết hổng xƣơng hàm dƣới liên tục: là những khuyết hổng đã đƣợc tái tạo và ghép xƣơng sau phẫu thuật cắt đoạn hoặc những khuyết hổng còn bờ dƣới xƣơng hàm dƣới.

- Khuyết hổng xƣơng hàm dƣới không liên tục: là những khuyết hổng không đƣợc tái tạo và ghép xƣơng sau phẫu thuật cắt đoạn xƣơng hàm dƣới hoặc cắt đoạn tháo khớp, làm gián đoạn sự liên tục của xƣơng hàm dƣới. Nhìn từ mặt phẳng trán trục đóng hàm của hàm dƣới sẽ xoay nhiều hơn là theo trục thẳng đứng. Lực xoay của hàm dƣới gây ra chạm khớp sớm khi lực co kéo của cơ ở bên phía không có khuyết hổng gia tăng. 4 - Phân loại theo Cantor và Curtis năm 1971 [27] là phân loại theo sự gián đoạn của XHD, đƣợc sử dụng phổ biến hiện nay, dựa vào phần mô cắt bỏ mở rộng có chỉnh sữa, bao gồm 6 loại (hình 1.1): + Loại I: khuyết hổng một phần xƣơng ổ răng (hình 1.

+ Loại II: khuyết hổng một bên XHD ở vùng phía xa răng nanh (hình 1. + Loại III: khuyết hổng một bên XHD tới đƣờng giữa (hình 1. + Loại IV: khuyết hổng một bên XHD có ghép xƣơng (hình 1. + Loại V: khuyết hổng một phần phía trƣớc XHD có ghép xƣơng (hình 1.

+ Loại VI: khuyết hổng một phần phía trƣớc XHD không có ghép xƣơng. - Brown và cs (2016) đã đƣa ra phân loại khuyết hổng xƣơng hàm dựa trên nguyên tắc rằng hàm dƣới có bốn góc: hai góc thẳng đứng tạo thành các góc của hàm và hai góc ngang là tâm của răng nanh ở mỗi bên hàm. Hệ thống phân loại mới dựa trên bốn góc của hàm dƣới + Loại I (góc hàm) Khuyết hổng phía bên, không bao gồm răng nanh hoặc lồi cầu cùng bên. + Loại Ic (góc hàm và lồi cầu) Khuyết hổng phía bên bao gồm lồi cầu.

+ Loại II (góc hàm và răng nanh) Khuyết hổng nửa xƣơng hàm dƣới bao gồm răng nanh hoặc lồi cầu cùng bên, không bao gồm răng nanh hay lồi cầu đối bên. + Loại IIc (góc hàm, răng nanh và lồi cầu) Khuyết hổng nửa xƣơng hàm dƣới bao gồm lồi cầu. + Loại III (cả hai răng nanh) Khuyết hổng phía trƣớc, bao gồm cả hai răng nanh nhƣng chƣa đến góc hàm. + Loại IV (cả hai răng nanh và ít nhất một góc hàm) Khuyết hổng phía trƣớc mở rộng, bao gồm cả hai răng nanh và một hoặc hai góc hàm.

5 Khuyết hổng phía trƣớc mở rộng, bao gồm cả hai răng nanh và một hoặc hai lồi cầu. Loại I Loại Ic Loại II Loại IIc Loại III Loại IV Loại IVc Hình 1.1: Hệ thống phân loại khuyết hổng xương hàm dưới của Brown (nguồn Brown [23]) 1.3 Nguyên nhân cắt đoạn xƣơng hàm dƣới Khuyết hổng xƣơng hàm là mất một phần hay toàn bộ xƣơng hàm. Nguyên nhân thƣờng là do phẫu thuật điều trị các bệnh lý lành tính, ác tính hoặc chấn thƣơng. Có nhiều phƣơng pháp phẫu thuật cắt xƣơng hàm dƣới trong đó phẫu thuật can thiệp lớn nhất là và gây nhiều bất lợi nhất cho bệnh nhân là cắt đoạn cả xƣơng hàm gây ra gián đoạn sự liên tục của xƣơng hàm.

Trong phẩu thuật này đuờng cắt, vị trí và kích thƣớc thay đổ tuy theo thay đổi tùy theo tổn thƣơng của bệnh lý hoặc khối u [5].1 U lành tính Theo Huỳnh Đại Hải (2001) [2] u lành tính ở xƣơng hàm chiếm khoảng 20% các khối u ở xƣơng hàm, thƣờng gặp là các u do răng. Theo Varkhede (2010) [53], trong báo cáo tổng quan 60 trƣờng hợp u do răng từ năm 2001 đến năm 2010 ở Ấn Độ cho thấy u men chiếm 66,7% và đa số ở hàm dƣới. Ở châu Á, u men xƣơng hàm chiếm 12,74% các khối u xƣơng hàm, trong đó vị trí hay gặp nhất (chiếm 70%-85%) là vùng góc hàm. Theo nghiên cứu của Phan Huỳnh An và cs (2010) [1], Đỗ Thị Thảo (2010) [9], Võ Đắc Tuyến (2013) [15]: u men có đặc điểm chung về vị trí là có ở vùng răng sau và góc hàm hàm dƣới, hủy xƣơng rộng, thƣờng tuổi từ 20-40, phƣơng pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt đoạn xƣơng hàm dƣới.

Tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ƣơng Thành phố Hồ Chí Minh theo Bùi Hữu Lâm (2012) [4], nguyên nhân cắt đoạn xƣơng hàm dƣới đa số là phẫu thuật u lành có tính xâm lấn tại chỗ nhƣ: u men (37%), nang sừng (10%). U xƣơng hàm không do răng ít gặp hơn [8]. U nguyên bào men xƣơng hàm (hay bƣớu nguyên bào tạo men), nguyên nhân thƣờng dẫn đến điều trị phẫu thuật cắt đoạn xƣơng hàm. - Bƣớu nguyên bào men xƣơng hàm là loại bƣớu biểu mô lành tính do răng và là bƣớu thƣờng gặp nhất ở vùng hàm mặt.

- Bƣớu thƣờng xảy ra ở phần sau của xƣơng hàm dƣới, phát triển chậm, phá hủy xƣơng, lúc đầu không gây triệu chứng cho đến khi bƣớu làm phồng xƣơng và biến dạng mặt. - Bƣớu có tính chất xâm lấn tại chỗ, làm thủng vỏ xƣơng, lan vào mô mềm xung quanh. - Trên phim X-quang, u men xƣơng hàm dƣới có đặc điểm điển hình với thấu quang nhiều hốc và gây tiêu ngót chân răng. Tuy nhiên, khi bƣớu có dạng thấu quang một hốc, liên quan răng ngầm, xảy ra ở trẻ em và ngƣời trẻ có thể thƣờng chẩn đoán nhầm lẫn với nang do răng, nhất là nang thân răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ