Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hiện tượng đô la hóa (dollarization) là một đặc trưng kinh tế vĩ mô phổ biến tại các quốc gia đang phát triển và các nền kinh tế chuyển đổi. Mặc dù chỉ có một số ít quốc gia sử dụng đồng đô la Mỹ (USD) làm đồng tiền pháp định chính thức, tình trạng đô la hóa phi chính thức (unofficial dollarization) lại có xu hướng gia tăng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. USD đã và đang đóng vai trò là đồng tiền thanh toán, dự trữ ngoại hối của các ngân hàng trung ương, đồng thời là phương tiện lưu giữ giá trị của các doanh nghiệp và khu vực dân cư nhằm phòng ngừa rủi ro mất giá của đồng nội tệ.

Tại Việt Nam, kể từ công cuộc Đổi mới vào những năm 1980 và đặc biệt là sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006, hoạt động thương mại quốc tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ phát triển (ODA) và kiều hối đã mở rộng nhanh chóng. Sự gia tăng các dòng ngoại tệ đi đôi với việc USD được sử dụng ngày càng phổ biến trong đời sống kinh tế xã hội, tạo nên trạng thái kinh tế song tệ (dual-currency economy). Tỷ lệ đô la hóa của Việt Nam thường xuyên duy trì ở mức trên 20%, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có mức độ đô la hóa tương đối cao trên thế giới.

Để làm rõ thực trạng, nguyên nhân, hệ quả và đánh giá các chính sách điều hành của cơ quan quản lý, khóa luận tốt nghiệp "Dollarization – A case study of Vietnam: Situation, Measures and Effects from 2000 to 2011" được thực hiện nhằm giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Nguyên nhân và tác động của hiện tượng đô la hóa tại Việt Nam là gì?
  2. Các biện pháp của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm xử lý vấn đề này có mang lại hiệu quả hay không?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hiện tượng đô la hóa dưới các góc độ lý luận và thực tiễn quản lý tiền tệ. Phạm vi không gian tập trung tại thị trường Việt Nam và phạm vi thời gian trải dài trong 11 năm (giai đoạn 2000 – 2011).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh tế quốc tế và các định nghĩa chuẩn hóa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF):

  • Định nghĩa và công thức đo lường: Theo tiêu chí của IMF, mức độ đô la hóa được lượng hóa thông qua tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ (FCD) trên tổng phương tiện thanh toán (M2): $$\text{Tỷ lệ đô la hóa (Dollarization ratio)} = \frac{\text{FCD}}{\text{M2}}$$ Một nền kinh tế được xem là có mức độ đô la hóa cao khi tỷ lệ FCD/M2 đạt từ 30% trở lên.
  • Phân loại theo chức năng tiền tệ: Căn cứ nghiên cứu của Adriano Armas và các cộng sự, đô la hóa bán phần được chia thành 3 hình thức:
    1. Đô la hóa tài sản và nợ (Asset-and-liability dollarization): Biểu hiện qua tỷ lệ FCD/M2 và cơ cấu tín dụng ngoại tệ, làm tăng tính nhạy cảm của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tỷ giá.
    2. Đô la hóa phương tiện trao đổi (Medium-of-exchange dollarization): Mức độ sử dụng ngoại tệ trong các giao dịch thanh toán hàng ngày và thương mại.
    3. Đô la hóa đơn vị định giá/tính toán (Unit-of-account / Real dollarization): Việc niêm yết giá hàng hóa, dịch vụ phi mậu dịch (bất động sản, tiền thuê nhà, dịch vụ du lịch) bằng ngoại tệ.
  • Phân loại theo phạm vi pháp lý: Dựa trên báo cáo của Ủy ban Kinh tế Liên hợp Quốc hội Hoa Kỳ (Joint Economic Committee) và nghiên cứu của Schuler (1996), đô la hóa gồm 3 cấp độ:
    1. Đô la hóa phi chính thức (Unofficial): Ngoại tệ được lưu hành và nắm giữ rộng rãi trong dân cư dù không được pháp luật công nhận là đồng tiền thanh toán hợp pháp.
    2. Đô la hóa bán chính thức (Semi-official): Ngoại tệ được công nhận song song với đồng nội tệ nhưng giữ vai trò thứ yếu trong thanh toán thuế, lương và chi tiêu thiết yếu.
    3. Đô la hóa chính thức/toàn phần (Official/Full): Đồng ngoại tệ trở thành phương tiện thanh toán hợp pháp duy nhất (hoặc đồng nội tệ chỉ đóng vai trò tiền lẻ phụ trợ).
  • Khung tham chiếu lý thuyết: Tác giả kế thừa các luận điểm của Edwards (2001), Benjamin Cohen (2000), Galindo & Leiderman (2005), Stanley Fischer (2006), Michaël Goujon (2006) và Stephen A. Meyer (2000).

Về mặt phương pháp, khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu mô tả định tính (descriptive) kết hợp phân tích định lượng (quantitative) dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp. Các thao tác nghiên cứu bao gồm trừu tượng hóa khoa học, quy nạp, diễn dịch, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu và trực quan hóa dữ liệu qua hệ thống bảng biểu, đồ thị. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các tổ chức tài chính quốc tế (IMF, WB, ADB), cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - SBV, Tổng cục Thống kê - GSO, Bộ Kế hoạch và Đầu tư - MPI, Bộ Tài chính, Tổng cục Du lịch) và các báo cáo thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sau Đổi mới và hội nhập quốc tế. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu tiêu biểu của Michaël Goujon (2006), Andreas Hauskrecht & Hải (2004), Hồng (2010), Jeffries (2011), đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá toàn diện các nguyên nhân, tác động và hiệu quả của các biện pháp chống đô la hóa tại Việt Nam trong giai đoạn biến động 2000 – 2011. Chương này cũng xác định mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phương pháp luận và kết cấu 4 chương của luận văn.

Chapter 2: Theoretical Background

Chương 2 tập trung phân tích khung lý thuyết nền tảng về đô la hóa:

  • Nguyên nhân phổ quát: Trình độ phát triển kinh tế thấp (tăng trưởng GDP thực tế thấp hơn lạm phát, thâm hụt ngân sách và cán cân thanh toán, tỷ lệ nợ nước ngoài/GDP cao, tham nhũng); chính sách kinh tế mở cửa tạo nhu cầu ngoại tệ; lợi thế của các đồng tiền mạnh quốc tế (USD chiếm khoảng 70% doanh số thương mại toàn cầu theo Baliño); và sự suy giảm niềm tin của người dân vào đồng nội tệ.
  • Phân loại đô la hóa: Trình bày chi tiết phân loại theo 3 chức năng tiền tệ và phân loại theo 3 mức độ pháp lý (phi chính thức, bán chính thức, chính thức), kèm bảng tổng hợp các quốc gia và vùng lãnh thổ tiêu biểu trên thế giới theo từng nhóm.
  • Tác động hai mặt của đô la hóa:
    • Mặt tích cực: Đóng vai trò van an toàn kiềm chế lạm phát nhờ hạn chế việc in tiền bù đắp thâm hụt; thúc đẩy huy động vốn ngoại tệ trong hệ thống ngân hàng; giảm chi phí giao dịch và loại bỏ rủi ro tỷ giá trong thương mại quốc tế; tăng cường kỷ luật tài khóa và tiền tệ.
    • Mặt tiêu cực về kinh tế: Mất quyền tự chủ chính sách tiền tệ (monetary autonomy); mất nguồn thu từ quyền phát hành tiền (seigniorage); mất vai trò người cho vay cứu cánh cuối cùng (lender of last resort) của NHTW khi xảy ra khủng hoảng thanh khoản; làm hệ thống tài chính dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
    • Mặt tiêu cực về chính trị - ngoại giao: Suy giảm biểu tượng chủ quyền quốc gia; mất công cụ tài chính khẩn cấp khi đối mặt biến cố bất ngờ hoặc chiến tranh; gia tăng sự phụ thuộc và khả năng bị can thiệp, áp đặt chính sách từ quốc gia phát hành đồng tiền (Hoa Kỳ).

Chapter 3: Analysis of Vietnam’s Current Situation and Measures from 2000 to 2011

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, đi sâu phân tích thực trạng đô la hóa tại Việt Nam qua 3 chức năng tiền tệ, nguyên nhân đặc thù, các tác động kinh tế và hệ thống biện pháp can thiệp:

1. Thực trạng biểu hiện qua 3 chức năng tiền tệ:

  • Phương tiện trao đổi: USD được sử dụng phổ biến để định giá và thanh toán thực tế tại các dự án bất động sản (Usilk City, Mipec Tower, Keangnam Landmark Tower với mức giá 1.000 – 2.000 USD/m2), khu công nghiệp Quế Võ (Bắc Ninh), các khách sạn, khu nghỉ dưỡng, cửa hàng xe máy nhập khẩu (phố Huế, Hà Nội) và các trang web thương mại điện tử.
  • Đơn vị tính toán (Tiền gửi và tín dụng ngoại tệ): Tỷ lệ FCD/M2 đạt đỉnh 31,7% vào cuối năm 2001, giảm xuống 23,6% (năm 2003), 22% (năm 2004), duy trì quanh mức trên 20% năm 2007 và tăng lại mức xấp xỉ 21% trong giai đoạn khủng hoảng 2008 – 2010. Dư nợ cho vay bằng USD chiếm tỷ trọng 22% (năm 2003), 24,1% (năm 2004) và 22% (năm 2007) trên tổng dư nợ toàn hệ thống. Hiện tượng ngân hàng rút 3 – 4 tỷ USD tiền gửi tại Singapore, Hong Kong vào cuối năm 2003 để chuyển sang cho vay doanh nghiệp trong nước đã tạo ra rủi ro thanh khoản và rủi ro tỷ giá lớn cho các đơn vị có doanh thu bằng VND.
  • Phương tiện cất trữ: Do đồng VND có xu hướng mất giá dài hạn (tỷ giá USD/VND tăng từ 1,25 năm 1978 lên 150 năm 1985 và đạt 21.015 vào tháng 12/2011), người dân duy trì tâm lý găm giữ USD tiền mặt và vàng để bảo toàn tài sản.

2. Bốn nhóm nguyên nhân cốt lõi tại Việt Nam:

  • Tâm lý suy giảm niềm tin vào chính sách tiền tệ: Hệ quả từ các đợt điều chỉnh tiền tệ trong lịch sử (năm 1985, 1997–1998) và biến động CPI thất thường (từ mức giảm phát -0,6% năm 2000 đến các đợt lạm phát cao hai con số).
  • Đặc điểm nền kinh tế tiền mặt: Cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý biên độ hẹp tạo chênh lệch giữa tỷ giá ngân hàng thương mại và tỷ giá thị trường tự do; thủ tục giao dịch tại các tiệm vàng thuận tiện hơn ngân hàng; dự trữ ngoại hối chính thức còn mỏng.
  • Nguồn cung ngoại tệ đa dạng đổ vào Việt Nam: Kiều hối (Việt Nam nằm trong top 16/30 quốc gia nhận kiều hối lớn nhất theo WB); khách du lịch quốc tế tăng trưởng liên tục; vốn FDI đăng ký và giải ngân tăng mạnh sau năm 2006; dòng vốn ODA giải ngân lớn (năm 2008 đạt 1,205 tỷ USD; năm 2009 đạt 3 tỷ USD; năm 2010 đạt khoảng 3,2 tỷ USD; năm 2011 đạt 6,614 tỷ USD vốn vay và 169 triệu USD viện trợ); kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng nhanh.
  • Yếu tố tâm lý và bất tiện về mệnh giá: Mệnh giá tiền đồng cao nhất (500.000 VND) có giá trị thực tế nhỏ hơn nhiều so với các tờ tiền 100 USD hoặc 500 EUR, gây bất tiện trong các giao dịch giá trị lớn.

3. Tác động của đô la hóa đối với kinh tế Việt Nam:

  • Tích cực: Giảm chi phí giao dịch ngoại tệ; hỗ trợ hấp thu bớt lượng tiền đồng lưu thông trong các giai đoạn thắt chặt tiền tệ; tăng tính thanh khoản và cung cấp nguồn tín dụng ngoại tệ phục vụ xuất nhập khẩu.
  • Tiêu cực: Làm suy giảm hiệu lực của chính sách tiền tệ; khó kiểm soát chính xác cung tiền M2; gia tăng rủi ro tỷ giá và rủi ro nợ quốc gia; tăng nguy cơ rút tiền hàng loạt tại các NHTM khi có biến động; gia tăng sự phụ thuộc vào các chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

4. Hệ thống giải pháp chống đô la hóa giai đoạn 2000 – 2011:

  • Khung pháp lý ban hành: Nghị định 63/1998/NĐ-CP (cấm niêm yết giá bằng ngoại tệ); Nghị định 202/2004/NĐ-CP (phạt tiền từ 5 đến 70 triệu đồng đối với vi phạm giao dịch ngoại hối); Pháp lệnh Ngoại hối số 28/2005/PL-UBTVQH11 (tự do hóa giao dịch vãng lai nhưng hạn chế sử dụng ngoại tệ trên lãnh thổ); Nghị định 107/2008/NĐ-CP (tăng mức phạt niêm yết không phép lên 20 – 30 triệu đồng); Thông tư 20/2011/TT-NHNN (quy định mạng lưới thu đổi ngoại tệ chỉ thuộc đại lý của tổ chức tín dụng); Nghị quyết 11/NQ-CP ngày 24/2/2011; Nghị định 95/2011/NĐ-CP ngày 20/10/2011 (sửa đổi, tăng chế tài xử phạt vi phạm tiền tệ).
  • Điều hành thực tế năm 2011: Đầu năm 2011, NHNN tăng tỷ giá bình quân liên ngân hàng thêm 9,3% và thu hẹp biên độ giao dịch từ 3% xuống 1%; áp trần lãi suất tiền gửi USD; nâng tỷ lệ dự trữ bắt buộc ngoại tệ; điều chỉnh tỷ giá nửa cuối năm 2011 dưới 1%; phối hợp với Bộ Công an kiểm tra, xử lý triệt để thị trường tự do.
  • Đánh giá hiệu quả: Các biện pháp năm 2011 đã góp phần ổn định tâm lý thị trường, thu hẹp khoảng cách tỷ giá chính thức và tự do, giữ tỷ giá tương đối ổn định vào cuối năm 2011. Tuy nhiên, thị trường chợ đen vẫn tồn tại dưới hình thức giao dịch ngầm qua tin nhắn và gặp mặt trực tiếp.

Chapter 4: Recommendations and Conclusion

Chương 4 đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm hạn chế đô la hóa:

  • Nâng cao giá trị và vị thế đồng Việt Nam (VND): Đẩy mạnh phát triển hạ tầng thanh toán không dùng tiền mặt; chuyển đổi cơ chế điều hành tỷ giá neo theo "giỏ tiền tệ" (gồm USD, EUR, JPY, CNY, KRW...) để phản ánh đúng quan hệ cung cầu; thu hút nguồn USD trôi nổi trong dân vào hệ thống ngân hàng qua mạng lưới đại lý chính thức và phát hành trái phiếu công trình bằng ngoại tệ; kiểm soát chặt chẽ đối tượng được vay vốn bằng ngoại tệ; khuyến khích chi trả kiều hối bằng VND; kiểm soát nghiêm việc niêm yết giá hàng hóa.
  • Tạo lập môi trường đầu tư thuận lợi: Đa dạng hóa các công cụ tài chính (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ) để người dân có kênh đầu tư thay vì tích trữ ngoại tệ; cung cấp các công cụ phái sinh bảo hiểm rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp.
  • Tăng cường kỷ cương pháp lý và phối hợp liên ngành: Quán triệt nguyên tắc "trên lãnh thổ Việt Nam chỉ thanh toán bằng đồng Việt Nam"; tăng cường phối hợp giữa NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Công an để ngăn chặn hoạt động buôn lậu, kinh doanh ngoại tệ trái phép và kiểm soát kinh tế ngầm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh đô la hóa tại Việt Nam giai đoạn 2000 – 2011 thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

Bảng 1: Tỷ trọng dư nợ cho vay bằng USD trên tổng dư nợ tại Việt Nam (Nguồn: IMF – Vietnam Statistics Appendix 2007)

Năm Tỷ trọng dư nợ USD (%)
2003 22,0%
2004 24,1%
2007 22,0%

Bảng 2: So sánh tỷ giá USD/VND niêm yết tại Vietcombank và thị trường tự do Hà Nội năm 2005 (Đơn vị: VND/USD - Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)

Thời điểm (2005) Vietcombank (Mua vào) Vietcombank (Bán ra) Thị trường tự do (Mua vào) Thị trường tự do (Bán ra)
Tháng 1 15.788 15.790 15.790 15.810
Tháng 3 15.822 15.824 15.810 15.830
Tháng 5 15.850 15.852 15.840 15.860
Tháng 7 15.861 15.863 15.870 15.880
Tháng 9 15.894 15.896 15.880 15.990
Tháng 12 15.915 15.917 15.900 15.930

Bảng 3: Giá niêm yết và chi phí dịch vụ bằng USD tại KCN Quế Võ (Bắc Ninh) (Nguồn: Tổng công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc)

STT Hạng mục chi phí Mức giá niêm yết
1 Giá thuê đất 52 – 60 USD/m²
2 Thuê đất thô Không áp dụng (NA)
3 Thuê nhà xưởng tiêu chuẩn (5000m²/nhà xưởng) 3 USD/m²/tháng
4 Chi phí quản lý và vệ sinh 0,0175 USD/m²/tháng
5 Chi phí bảo dưỡng cơ sở hạ tầng 0,2 USD/m²/tháng

Bảng 4: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2004 – 2011 (Đơn vị: Tỷ USD - Nguồn: Tổng cục Thống kê)

Chỉ tiêu 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 (5 tháng đầu)
Kim ngạch xuất khẩu 26,00 32,23 39,60 48,40 62,90 51,70 - -
Kim ngạch nhập khẩu 31,52 36,88 44,41 60,80 80,40 68,30 - -
Tổng kim ngạch XNK 57,52 69,11 84,01 109,20 143,30 120,00 - 76,00

Bảng 5: So sánh số lượng tờ tiền tương đương giá trị 30.000.000 VND

Loại tiền tệ Mệnh giá sử dụng Số lượng tờ tiền cần thiết
VND 500.000 VND 60 tờ
VND 100.000 VND 300 tờ
USD 100 USD 20 tờ
EUR 500 EUR 3 tờ

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đô la hóa, làm rõ mối quan hệ giữa tiền gửi ngoại tệ (FCD) và tín dụng ngoại tệ (FCC), đồng thời phân tích cụ thể tác động thực tế của các giải pháp điều hành tiền tệ và khung pháp lý trong giai đoạn 2000 – 2011.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả chỉ ra hạn chế của nghiên cứu nằm ở việc khai thác dữ liệu thứ cấp đối với khu vực kinh tế phi chính thức. Do đặc thù của thị trường ngoại hối tự do (chợ đen) và các dòng kiều hối, ngoại tệ tiền mặt chuyển trực tiếp không qua hệ thống ngân hàng, việc đo lường tuyệt đối chính xác quy mô USD trôi nổi trong dân cư gặp nhiều rào cản.

Hướng nghiên cứu mở rộng là tiếp tục theo dõi biến động của tỷ lệ FCD/M2 và dư nợ tín dụng ngoại tệ sau khi Thông tư 20/2011/TT-NHNN và Nghị định 95/2011/NĐ-CP đi vào thực thi ổn định, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động của cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm theo giỏ tiền tệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và Ngôn ngữ Anh chuyên ngành tài chính. Các nội dung có giá trị tham khảo bao gồm:

  • Khung lý thuyết và công thức phân loại các mức độ đô la hóa của IMF.
  • Dữ liệu thực chứng về tình trạng niêm yết giá bằng USD trong các lĩnh vực bất động sản, khu công nghiệp và thương mại điện tử.
  • Bảng tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về quản lý ngoại hối giai đoạn 1998 – 2011.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ đô la hóa được tính theo công thức nào và ngưỡng nào được coi là cao theo IMF?
Tỷ lệ đô la hóa được xác định bằng công thức $\text{Dollarization ratio} = \frac{\text{FCD}}{\text{M2}}$ (tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ trên tổng phương tiện thanh toán). Theo tiêu chí của IMF, tỷ lệ này từ 30% trở lên được xếp vào mức đô la hóa cao.

2. Tỷ lệ FCD/M2 của Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2000 – 2011?
Cuối năm 2001, tỷ lệ này đạt mức 31,7%, sau đó giảm xuống 23,6% (năm 2003), 22% (năm 2004), duy trì xấp xỉ hơn 20% vào năm 2007 và tăng nhẹ lên khoảng 21% trong giai đoạn khủng hoảng và lạm phát 2008 – 2010.

3. Hiện tượng niêm yết giá bằng USD xuất hiện ở những lĩnh vực thực tế nào tại Việt Nam theo khảo sát của tác giả?
Hiện tượng này diễn ra phổ biến trong kinh doanh bất động sản căn hộ cao cấp (Usilk City, Mipec Tower, Keangnam Landmark Tower), cho thuê nhà xưởng KCN Quế Võ, dịch vụ du lịch khách sạn, kinh doanh xe máy nhập khẩu (phố Huế, Hà Nội) và hàng điện tử trên các trang bán hàng trực tuyến.

4. Cơ quan quản lý đã thực hiện các biện pháp đột phá nào trong năm 2011 để ổn định thị trường ngoại tệ?
Đầu năm 2011, NHNN đã điều chỉnh tăng tỷ giá bình quân liên ngân hàng thêm 9,3% và thu hẹp biên độ giao dịch từ 3% xuống 1%, áp trần lãi suất tiền gửi USD, tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc ngoại tệ, ban hành Thông tư 20/2011/TT-NHNN, Nghị định 95/2011/NĐ-CP và phối hợp với Bộ Công an thanh tra, xử lý thị trường tự do.

5. Tác giả đề xuất định hướng điều hành tỷ giá như thế nào để giảm phụ thuộc vào USD?
Tác giả khuyến nghị nên điều hành tỷ giá neo theo một "giỏ tiền tệ" đa phương bao gồm các đồng tiền mạnh (USD, EUR, JPY) và các đồng tiền của các đối tác thương mại lớn trong khu vực (Trung Quốc, Hàn Quốc), thay vì chỉ neo cố định vào duy nhất đồng USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Trang đã phân tích bức tranh toàn cảnh về hiện tượng đô la hóa tại Việt Nam từ năm 2000 đến năm 2011. Nghiên cứu đã làm rõ bản chất đô la hóa phi chính thức ở mức trung bình cao tại Việt Nam bắt nguồn từ các yếu tố lịch sử tiền tệ, lạm phát, thói quen tiền mặt và sự gia tăng của các dòng ngoại tệ thương mại - đầu tư. Công trình cũng tổng kết hệ thống văn bản pháp lý, đánh giá hiệu quả của các chính sách tiền tệ (đặc biệt là năm 2011) và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao vị thế của đồng Việt Nam.