Nghiên cứu về độ bền kéo của hỗn hợp High-Density Polyethylene/Polyethylene Terephthalate

Báo cáo nghiên cứu độ bền kéo của hỗn hợp HDPE/PET tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM

Nghiên cứu chi tiết về độ bền kéo của hỗn hợp high density polyethylene và polyethylene terephthalate, đánh giá cơ tính cùng tiềm năng ứng dụng vật liệu.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Đặng Minh Hiếu, Lê Thị Mỹ Lệ, Nguyễn Tiến Thông và cộng sự

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2023

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu độ bền kéo hỗn hợp HDPE PET tại HCMUTE

Polyetylen mật độ cao (HDPE) và Polyetylen terephthalate (PET) là hai loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhất thế giới. HDPE sở hữu độ bền va đập cao, kháng hóa chất xuất sắc cùng khả năng gia công linh hoạt. PET nổi bật với độ bền cơ học vượt trội, khả năng chịu nhiệt ổn định cùng tính ngăn cản khí tốt. Việc kết hợp hai loại nhựa này mở ra hướng đi bền vững cho ngành công nghệ vật liệu. Quá trình tái chế cơ học hỗn hợp HDPE/PET giúp giải quyết lượng rác thải nhựa khổng lồ ngoài tự nhiên. Tuy nhiên, hai polyme này có bản chất nhiệt động học không tương thích. Cấu trúc pha dị thể tạo ra ứng suất cục bộ khi chịu tải kéo bên ngoài. Nhóm sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM thực hiện đề tài nhằm khảo sát toàn diện tính chất kéo đứt của hệ vật liệu. Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ tương tác pha giữa HDPE và PET. Các thử nghiệm cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc chế tạo sản phẩm nhựa tái sinh. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng nâng cao giá trị sử dụng của nhựa thứ cấp. Quá trình này đóng góp thiết thực vào nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh đề tài SV2023 49

Đề tài SV2023-49 được triển khai tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy thuộc Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM. Nghiên cứu do giảng viên PGS. Phạm Thị Hồng Nga trực tiếp hướng dẫn khoa học. Đề tài hướng đến giải pháp tái chế rác thải bao bì công nghiệp và sinh hoạt. Hỗn hợp nhựa HDPE và PET chiếm tỷ trọng lớn trong dòng phế liệu hàng ngày. Việc tạo blend polyme trực tiếp giúp giảm chi phí phân loại tốn kém. Nhóm nghiên cứu tập trung xác định độ bền kéo đứt và giới hạn chảy của vật liệu mẫu. Đề tài mở rộng khả năng ứng dụng nhựa kỹ thuật vào sản xuất thực tế. Các thông số cơ tính phản ánh độ tin cậy của vật liệu mới. Nghiên cứu tạo tiền đề chuyển giao kỹ thuật cho doanh nghiệp tái chế.

1.2. Tính chất cơ lý đặc trưng của HDPE và PET

HDPE là polyme bán kết tinh sở hữu mạch phân tử thẳng và độ phân nhánh thấp. Vật liệu này có tính dẻo dai, chống mài mòn tốt và chịu được môi trường hóa chất mạnh. Nhiệt độ nóng chảy của HDPE dao động quanh ngưỡng 130 độ C. Ngược lại, PET là nhựa kỹ thuật dạng polyeste với độ cứng vững và khả năng chịu lực kéo cao. Nhiệt độ gia công nóng chảy của PET vượt trên mức 250 độ C. Sự chênh lệch nhiệt độ gia công tạo ra thách thức lớn khi phối trộn hai polyme. Độ nhớt nóng chảy khác biệt cản trở quá trình hòa trộn đồng nhất trong nòng trục vít. Cấu trúc pha phân tán hình thành với ranh giới phân tách rõ ràng. Việc kiểm soát cấu trúc vi mô quyết định trực tiếp đến độ bền kéo cuối cùng.

II. Phân tích yếu tố ảnh hưởng độ bền kéo hỗn hợp HDPE PET

Độ bền kéo của hỗn hợp HDPE/PET phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ tương thích giữa hai pha polyme. HDPE là polyme không phân cực, có năng lượng bề mặt tương đối thấp. Trong khi đó, PET là polyme phân cực mạnh chứa các nhóm este liên kết trong mạch chính. Sự khác biệt về cấu trúc hóa học gây ra sức căng bề mặt liên pha rất lớn. Khi trộn nóng chảy mà không bổ sung phụ gia tương thích, hai chất tạo thành cấu trúc phân tán thô. Các giọt PET phân bố tự do và có xu hướng kết tụ lại với nhau. Lực liên kết liên pha yếu ngăn cản quá trình truyền ứng suất kéo dọc theo trục mẫu thử. Khi mẫu chịu lực kéo, các vết nứt tế vi nhanh chóng xuất hiện tại ranh giới phân cách pha. Mẫu vật liệu dễ bị phá hủy giòn ngay tại vùng liên kết kém bền này. Ngoài ra, tỷ lệ phối trộn PET chi phối trực tiếp kích thước hạt phân tán trong nền HDPE. Hàm lượng PET gia tăng dẫn đến sự va chạm và hợp nhất giữa các hạt. Kích thước hạt PET tăng làm giảm diện tích tiếp xúc hiệu dụng và suy giảm khả năng chịu kéo tổng thể.

2.1. Hiện tượng bất tương hợp giữa hai pha polyme

Sự bất tương hợp nhiệt động giữa HDPE và PET xuất phát từ độ chênh lệch cực tính phân tử. Khi nóng chảy, entropy trộn lẫn của các mạch đại phân tử rất nhỏ. Năng lượng tự do Gibbs của hệ mang giá trị dương ngăn cản quá trình trộn đồng thể. Kết quả hình thành hệ nhũ tương polyme với độ bám dính liên pha cực thấp. Khi chịu lực kéo dọc trục, các vi hạt PET hoạt động như những điểm tập trung ứng suất cơ học. Ranh giới tiếp xúc giữa hai pha không truyền tải được tải trọng kéo hiệu quả. Hiện tượng tách pha diễn ra nhanh chóng tại bề mặt tiếp xúc trước khi nền nhựa đạt biến dạng dẻo tối đa. Điều này làm giảm đáng kể độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt của sản phẩm.

2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ PET lên vi cấu trúc và độ bền

Tỷ lệ phối trộn PET đóng vai trò then chốt quyết định hình thái cấu trúc vật liệu. Khi hàm lượng PET ở mức thấp khoảng 10% khối lượng, các hạt phân tán đồng đều. Kích thước hạt PET ghi nhận qua kính hiển vi điện tử quét SEM duy trì ở mức 4 micromet. Mức độ bám dính giữa hạt và nền HDPE giữ được sự ổn định tương đối tốt. Khi tỷ lệ PET tăng lên 20% hoặc 30%, khoảng cách giữa các hạt bị thu hẹp đáng kể. Hiện tượng hợp nhất hạt diễn ra mạnh mẽ tạo thành các khối hạt kích thước lớn. Bề mặt tiếp xúc xuất hiện nhiều khoảng trống và rãnh nứt vi mô. Kích thước hạt lớn làm giảm liên kết cơ học với nền HDPE. Cơ tính kéo và độ dai va đập của mẫu suy giảm nhanh chóng.

III. Phương pháp ép phun cải thiện độ bền kéo hỗn hợp HDPE PET

Quy trình gia công ép phun đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và áp suất nạp liệu. Nhóm nghiên cứu chuẩn bị hạt nhựa nguyên sinh và tái sinh theo tỷ lệ phối trộn xác định. Hạt PET được sấy khô hoàn toàn trong tủ sấy chân không trước khi gia công. Điều này ngăn ngừa hiện tượng thủy phân cắt mạch phân tử ở nhiệt độ cao. Hỗn hợp nhựa được đưa vào máy ép phun qua hệ thống phễu nung chảy phân đoạn. Nhiệt độ gia công được thiết lập theo từng vùng nhiệt từ 200 đến 260 độ C. Vận tốc trục vít và áp suất ép phun cần được hiệu chỉnh tối ưu. Sự kết hợp lực cắt cao giúp phân tán đều các pha polyme trong lòng khuôn mẫu. Ngoài kỹ thuật ép phun, việc sử dụng phụ gia tương thích đóng vai trò quyết định. Các chất tương hợp như EGMA hoặc HDPE ghép glycidyl methacrylate (HDPE-g-GMA) tạo liên kết hóa học liên pha. Liên kết này làm giảm đáng kể sức căng bề mặt giữa hai chất dẻo. Quá trình chiếu xạ tia gamma kết hợp TMPTA cũng giúp tạo liên kết ngang bền vững. Những giải pháp công nghệ trên nâng cao đáng kể ứng suất kéo đứt của vật liệu blend.

3.1. Thiết lập thông số ép phun mẫu thử tiêu chuẩn

Chế tạo mẫu thử kéo được thực hiện trên máy ép phun chuyên dụng tại xưởng cơ khí. Khuôn ép được thiết kế theo tiêu chuẩn thử nghiệm cơ tính ASTM dành cho chất dẻo. Quá trình gia nhiệt diễn ra qua bốn vùng nhiệt độ kiểm soát độc lập. Vùng cấp liệu được giữ ở mức 190 độ C nhằm chống kẹt trục vít. Vùng nén và định lượng tăng dần lên mức 240 và 260 độ C. Áp suất ép phun được duy trì ổn định để điền đầy hoàn toàn lòng khuôn. Áp suất giữ được kích hoạt nhằm triệt tiêu hiện tượng co ngót lòng mẫu khi nguội. Thời gian làm nguội trong khuôn được tính toán chính xác để mẫu ổn định kích thước hình học. Mẫu thành phẩm có bề mặt nhẵn bóng và đồng đều trước khi đo kéo.

3.2. Ứng dụng chất tương hợp và liên kết ngang TMPTA

Chất tương hợp đóng vai trò cầu nối trung gian giữa mạch polyolefin và polyeste. Các nhóm chức epoxy hoặc anhydrit phản ứng với nhóm hydroxyl và cacboxyl đầu mạch của PET. Phản ứng hóa học tại mặt phân giới tạo nên các đồng trùng hợp ghép tại chỗ. Chuỗi mạch HDPE của chất tương hợp khuếch tán sâu vào pha nền HDPE. Sự hiện diện của chất tương thích giúp giảm kích thước hạt phân tán xuống mức tối ưu. Ngoài ra, giải pháp chiếu xạ tia gamma kết hợp phụ gia TMPTA 1% khối lượng mang lại hiệu quả rõ rệt. Quá trình kích thích gốc tự do tạo mạng lưới liên kết ngang giữa các đại phân tử. Độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt của hỗn hợp blend tăng lên đáng kể sau xử lý.

IV. Kết luận về ứng dụng và độ bền kéo hỗn hợp HDPE PET thực tế

Nghiên cứu về độ bền kéo hỗn hợp HDPE/PET tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM khẳng định tính khả thi cao của việc tái chế polymer blend. Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ phối trộn 10% PET (PET10) duy trì sự cân bằng cơ tính lý tưởng nhất. Cấu trúc vi mô của mẫu PET10 đạt độ phân tán đều với kích thước hạt ổn định quanh mức 4 micromet. Mức độ bám dính pha đạt hiệu quả cao giúp vật liệu bảo toàn độ bền kéo và độ dai va đập. Khi hàm lượng PET vượt quá 20%, sự suy giảm cơ tính đòi hỏi giải pháp biến tính bề mặt bắt buộc. Nghiên cứu cung cấp thông số công nghệ giá trị cho ngành công nghiệp ép phun nhựa tái chế. Các nhà máy sản xuất có thể trực tiếp ứng dụng quy trình nhằm tạo ra sản phẩm nhựa kỹ thuật chi phí thấp. Vật liệu hỗn hợp HDPE/PET phù hợp làm pallet công nghiệp, tấm lót sàn, cốp pha nhựa và phụ tùng cơ khí phụ trợ. Hướng nghiên cứu mở ra con đường bền vững nhằm giảm áp lực rác thải lên môi trường tự nhiên.

4.1. Đánh giá tỷ lệ phối trộn PET tối ưu

Dữ liệu đo đạc cơ tính khẳng định tỷ lệ 10% PET đem lại hiệu năng kéo khả quan nhất. Tại tỷ lệ này, các giọt PET phân tán với mật độ đồng đều trong nền matrix HDPE. Mẫu PET10 duy trì khả năng truyền tải ứng suất kéo liền mạch qua các pha. Độ giãn dài khi đứt không bị sụt giảm đột ngột như các mẫu có tỷ lệ PET cao hơn. Khi hàm lượng PET nâng lên 20% và 30%, hiện tượng giòn hóa vật liệu xuất hiện rõ rệt. Sự kết tụ của các hạt PET kích thước lớn tạo ra các khuyết tật cấu trúc vi mô. Khi chịu tải kéo, mẫu bị đứt gãy sớm tại các điểm tiếp giáp yếu. Do đó, ngưỡng tỷ lệ phối trộn dưới 10% PET được khuyến nghị cho các sản phẩm chịu lực.

4.2. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp tái chế nhựa

Hỗn hợp polyme HDPE/PET mở ra giải pháp tái sinh rác thải nhựa quy mô công nghiệp hiệu quả. Ngành sản xuất đồ gia dụng và vật liệu xây dựng đón nhận tiềm năng ứng dụng to lớn từ hệ vật liệu này. Nhựa blend có thể dùng đúc pallet chứa hàng, nắp cống thoát nước và thùng chứa rác công cộng. Chi phí chế tạo từ nhựa tái sinh thấp hơn nhiều so với hạt nhựa nguyên sinh nhập khẩu. Ngoài ra, việc tái sử dụng rác thải nhựa góp phần cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính ra môi trường. Các doanh nghiệp gia công nhựa kỹ thuật có thể chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào nội địa. Kết quả từ đề tài cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn xác để vận hành dây chuyền ép phun ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Nghiên cứu về độ bền kéo của hỗn hợp high densitypolyethylenepolyethylene terephthalate

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay vấn đề ô nhiễm môi trường là một trong những vấn đề gây nhức nhối không chỉ ở Việt Nam mà cả trên toàn thế giới. Nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm môi trường chủ yếu do rác thải từ hoạt động sinh hoạt của con người, chất thải công nghiệp, hoạt động nông nghiệp… Đặc biệt đối với quá trình sản xuất các hoạt động xả thải phế liệu, đốt phế liệu là một trong những hoạt động gây ảnh hưởng lớn đến môi trường. Chính vì thế mà nhiều công ty hiện nay đang phát triển các phương pháp tái chế lại các loại nhựa phế liệu.

Hiện nay ngành bao bì đóng gói màng mềm phức hợp sản phẩm được nhiều doanh nghiệp quan tâm và ưu tiên lựa chọn. Mẫu bao bì PE/PET cũng là một trong những sản phẩm được sản xuất rộng rãi với nhiều lợi ích. Bao bì PE/PET không cứng và dễ dàng tùy chỉnh mang lại hiệu quả cao và tiết kiệm tối đa chi phí. Về tính chất, túi có PET chịu nhiệt độ cao, dễ in ấn, cường độ cao, có độ cứng túi tốt, chịu được va đập mạnh và độ trong suốt túi cao.

Tuy nhiên bao bì PE/PET có nhiều hạn chế do PE có những nhược điểm như tính ngăn cản mùi giới hạn, tính kháng dầu mỡ khá thấp, khi nấu chảy ở nhiệt độ quá cao gây mùi khó chịu và màng PE thường có màu đục, muốn cải thiện tình trạng này thì PE phải được làm lạnh nhanh sau khi đùn nhưng rất khó. Do PE nằm ở lớp trong cùng tiếp xúc trực tiếp với đồ dùng mà lại có những hạn chế nhất định và gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người tiêu dùng. Nên vì vậy ta có thể thay màng PE bằng HDPE vì nhựa HDPE được áp dụng nhiều trong các sản phẩm bao bì và không gây hại cho sức khỏe con người. Tuy nhiên nhựa HDPE trong quá trình tạo thổi màng không ổn định.

Nên lớp trong cùng ta có thể trộn hỗn hợp HDPE/PET để thổi màng tốt vì nó có cơ tính ổn định và tăng độ trong cho bao bì. Như vậy hạt từ màng HDPE/PET sẽ sử dụng với hiệu quả cao hơn, khả năng tái sinh màng phức tạp là rất khả thi.1: Bao bì phức hợp HDPE/PET High Density Polyethylene (HDPE) là một loại polyethylene nhiệt dẻo từ quá trình lọc dầu mỏ. HDPE là một trong những vật liệu nhựa linh hoạt, phổ biến nhất được sử dụng trong sản xuất, có khả năng chiụ được nhiệt độ nóng chảy cao và chống lại sự ăn mòn của của tự nhiên như nước, mưa axit…Chính vì những ưu điểm trên việc ứng dụng HDPE vào thực tiễn đời sống rất phổ biến như trong ngành công nghiệp cáp quang, ống nhựa, chai nhựa, điện dung cách điện và ô tô. Bên cạnh những ưu điểm nổi bật thì nhựa HDPE cũng có một số nhược điểm như gây ra ô nhiễm môi trường khi sản xuất và chi phí tái chế cao.

Để cải thiện những nhược điểm của HDPE, phương pháp tái chế HDPE bằng cách trộn với một chất khác là một phương án khả quan. PolyEthylene Terephthalate (PET) cũng là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào tính chất cơ học tốt, có khả năng chịu được sức mạnh xé và lực va chạm, chịu được mài mòn cao và độ cứng cao. Với những ưu điểm nổi bật nhựa PET được áp dụng vào sản xuất tơ sợi, vật đựng đồ uống, các loại hộp đựng thức ăn, chai nước tinh khiết. Tuy nhiên, PET cũng có một số nhược điểm như khả năng chống thấm khí và dầu mỡ kém, không đựng thực phẩm nóng hoặc cho vào lò vi sóng, nhựa sẽ bị biến dạng và gây nên những chất ung thư, đột biến.

Hơn nữa, nhựa PET khó tái chế hơn so với các loại nhựa khác và PET cũng gây ra ô nhiễm trong khi sản xuất. Kết hợp ưu điểm vượt trội của PET là có độ bền cao cùng với HDPE có độ bền kéo và độ bền va đập cao bằng cách trộn hợp hai loại vật liệu này với nhau là khả thi để tạo thành một composite mang nhiều đặc tính vượt trội. Trên thế giới cũng đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra sự hạn chế đó của HDPE, có nhiều cách để cải thiện hạn chế đó nhưng cách được sử dụng phổ biến và tiết kiệm chi phí nhất là phương pháp trộn hợp. Bên cạnh đó, cũng có một số bài báo nghiên cứu về hỗn hợp HDPE/PET nhưng chưa khai thác đầy đủ các khía cạnh về mặt cơ tính.

Ngoài ra việc sử dụng PET còn làm tăng trọng lượng của HDPE, điều này cũng mang đến nhiều lợi ích tốt cho một số ứng dụng trong mảng thiết bị điện tử. Với sự kết hợp của PET và HDPE hứa hẹn tạo một vật liệu có hiệu suất cao mang đến nhiều tiềm năng và khả năng ứng dụng mới trong tương lai. Nhận thấy tiềm năng tốt từ việc trộn PET vào HDPE, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu về sự ảnh hưởng của PolyEthylene Terephthalate đến cơ tính của hỗn hợp High Density Polyethylene/PolyEthylene Terephthalate”. Tính cấp thiết của đề tài Dễ dàng thấy hiện nay ô nhiễm môi trường đang ngày càng được quan tâm, bên cạnh đó ảnh hưởng của nó gây ra ngày càng lớn đến đời sống của con người.

Chính vì vậy đề tài của chúng tôi là cần thiết để góp phần chung tay cải thiện môi trường. Còn đối với doanh nghiệp, việc tái chế được phế thải (cụ thể là nhựa HDPE) giúp tiết kiệm chi phí xử lý rác thải. Bên cạnh những lợi ích về vấn đề môi trường và chi phí, đối với khoa học việc nghiên cứu và tìm hiểu về một hỗn hợp polime mới là tiền đề và là nguồn tư liệu cho các nghiên cứu sau này. Hỗn hợp polimer 2 HDPE/PET hứa hẹn là một vật liệu hiệu suất cao làm đa dạng khả năng ứng dụng của HDPE trong việc phát triển sản phẩm mới và hạ giá thành sản phẩm.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Đề tài “Nghiên cứu về độ bền kéo của hỗn hợp High Density Polyethylene/Polyethylene Terephthalate” nghiên cứu về tập trung về cơ tính và cấu trúc vi mô của mẫu thử HDPE và các mẫu thử hỗn hợp HDPE/PET. - Ý nghĩa khoa học: Đề tài nghiên cứu này là nguồn tư liệu tham khảo, tiền đề cho các nghiên cứu về sau không chỉ đối với các tác giả trong nước mà còn đối với các tác giả quốc tế. Việc nghiên cứu về sự ảnh hưởng của PET đến hỗn hợp HDPE/PET cũng mở ra nhiều hướng mới nghiên cứu về chất thứ ba khi thêm vào để gia cố làm tăng thêm cơ tính cho hỗn hợp. - Ý nghĩa thực tiễn: Giải quyết vấn đề xử lý phế phẩm công nghiệp sau quá trình sản xuất, từ đó giảm thiểu ô nhiễm môi trường, giúp cải thiện môi trường sống và cắt giảm chi phí cho doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, việc nghiên cứu giúp sinh viên tăng khả năng giải quyết vấn đề, khả năng tìm kiếm tài liệu, kĩ năng viết bài báo nghiên cứu khoa học… 1. Mục tiêu của đề tài Việc nghiên cứu về sự ảnh hưởng của PET đến độ bền kéo của hỗn hợp HDPE/PET nhằm mục đích: - Tạo ra loại composite mới có đặc điểm cơ tính nổi bật, cụ thể là độ bền uốn được cải thiện so với polimer ban đầu. - Tìm ra tỷ lệ mang nhiều đặc tính tối ưu nhất để ứng dụng vào các sản phẩm thực tế trong đời sống. - Nghiên cứu về sự tương hợp của hỗn hợp HDPE/PET.

Nhiệm vụ của nghiên cứu Những nhiệm vụ của đề tài nghiên cứu: - Trộn PET vào HDPE theo những tỷ lệ đã quy định và ép phun mẫu thử - Đo độ bền kéo, độ dai va đập, độ bền uốn, chụp tổ chức tế vi của hỗn hợp HDPE/PET. - Phân tích, đưa ra lý giải về lý do dẫn đến sự thay đổi trong kết quả đo được. - Quy hoạch thực nghiệm tìm ra phương trình thực nghiệm thể hiện sự ảnh hưởng của PET trong hỗn hợp HDPE/PET với các tiêu chí về cơ tính. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu về độ bền kéo, tổ chức tế vi mẫu của hỗn hợp HDPE/PET.

- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các mẫu sau quá trình ép khi nhiệt độ khuôn cố định, khảo sát cơ tính trên máy đo của các mẫu từ tỷ lệ 0%PET đến 30%PET. Phương pháp nghiên cứu Một số phương pháp được sử dụng: - Phương pháp phân tích, tổng hợp lý thuyết. - Phương pháp phân loại, hệ thống hóa lý thuyết. - Phương pháp quan sát khoa học.

- Phương pháp thực nghiệm khoa học. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về ngành công nghiệp nhựa Chất dẻo còn gọi là nhựa hoặc polymer, được dùng làm vật liệu sản xuất của nhiều vật dụng góp phần quan trọng vào phục vụ đời sống con người và nhiều ngành khác như: điện, điện tử, viễn thông, giao thông vận tải, … Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, nhựa được phổ biến trong cuộc sống và trở thành vật liệu thay thế cho những vật liệu truyền thống. Vì vậy, ngành công nghiệp nhựa có vai trò quan trọng trong đời sống và sản xuất của các quốc gia trên thế giới.1: Số lượng nhựa tiêu thụ trên đầu người từ năm 2010-2015 Trên thế giới ngành công nghiệp nhựa mới so với các ngành công nghiệp đã phát triển vững mạnh khác như cơ khí, điện - điện tử, … nhưng ngành nhựa đã có sự phát triển vượt trội trong những năm trở lại đây.

Với tốc độ phát triển vượt bậc, ngành nhựa đang được coi là một ngành năng động trong nền kinh tế của thế giới cũng như Việt Nam. Sự tăng trưởng đó xuất phát từ thị trường rộng, tiềm năng lớn và đặc biệt là vì ngành nhựa Việt Nam mới chỉ ở bước đầu của sự phát triển so với thế giới. Tổng quan về tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài Với sự phát triển không ngừng của lĩnh vực vật liệu thì ngày càng có nhiều vật liệu mới được tìm ra. Bên cạnh đó, việc pha trộn vật liệu để tạo ra một hỗn hợp vật liệu theo một tỷ lệ nhất định nhằm tạo ra một vật liệu tối ưu hơn cũng được chú ý đến.

Dựa trên các nghiên cứu về nhựa HDPE và nhựa PET cũng như các nghiên cứu về hỗn hợp giữa chúng cho thấy việc chọn nhựa PET cho mục đích cải thiện cơ tính của nhựa HDPE là có hiệu quả. Duarteb [1] Đã nghiên cứu ảnh hưởng của chất làm chuẩn compa và chất phụ gia đối với hỗn hợp polyme.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đặng Minh Hiếu, Lê Thị Mỹ Lệ, Nguyễn Tiến Thông, Nguyễn Thành Long (2023), Nghiên cứu về độ bền kéo của hỗn hợp High-Density Polyethylene/Polyethylene Terephthalate, Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Đặng, M. H., Lê, T. M. L., Nguyễn, T. T., & Nguyễn, T. L. (2023). Nghiên cứu về độ bền kéo của hỗn hợp High-Density Polyethylene/Polyethylene Terephthalate [Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-ve-do-ben-keo-cua-hon-hop-high-densitypolyethylenepolyethylene-terephthalate/9883735775
IEEE
M. H. Đặng, T. M. L. Lê, T. T. Nguyễn, and T. L. Nguyễn, "Nghiên cứu về độ bền kéo của hỗn hợp High-Density Polyethylene/Polyethylene Terephthalate," Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-ve-do-ben-keo-cua-hon-hop-high-densitypolyethylenepolyethylene-terephthalate/9883735775

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác