Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất giày dép (Footwear Manufacturing Industry - FMI) giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu được tác giả Trần Thị Ngọc dẫn chứng trong khóa luận, trong hơn 20 năm liên tục tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2018), Việt Nam duy trì vị thế là quốc gia sản xuất giày dép lớn thứ ba châu Á và thứ tư trên thế giới, chỉ sau Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil. Mỗi năm, các doanh nghiệp tại Việt Nam sản xuất hơn 760 triệu đôi giày dép với chủng loại đa dạng, từ giày da, giày vải, giày thể thao đến dép xăng đan, ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng đạt 150% trong giai đoạn gần thời điểm khảo sát. Về mặt thị trường, sản phẩm giày dép của Việt Nam đã thâm nhập thành công vào hơn 50 thị trường quốc tế, bao gồm cả những thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe hàng đầu như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản. Đóng góp kinh tế của ngành thể hiện rõ qua kim ngạch xuất khẩu năm 2017 khi chiếm gần 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, đưa mặt hàng giày dép đứng thứ tư trong nhóm 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đồng thời tạo ra hàng nghìn việc làm cho người lao động.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp này cũng đặt ra thách thức lớn đối với nguồn nhân lực, đặc biệt là những người mới bắt đầu làm việc trong môi trường sản xuất giày da có yếu tố quốc tế. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành giày dép là một mảng kiến thức đặc thù, ít được giảng dạy phổ biến trong các chương trình đào tạo tiếng Anh tổng quát. Qua tiếp cận thực tế và tra cứu tài liệu, tác giả nhận thấy các khái niệm kỹ thuật trong ngành rất đa dạng, có các quy tắc biến đổi hình thái từ, quy tắc kết hợp ngữ nghĩa riêng biệt, cũng như sự chuyển nghĩa từ từ ngữ thông thường sang nghĩa chuyên biệt kỹ thuật. Việc nắm bắt chính xác hệ thống thuật ngữ này là yêu cầu bắt buộc để người học chuẩn bị năng lực nghề nghiệp và làm việc hiệu quả tại các nhà máy, xưởng sản xuất.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm các nhiệm vụ được đánh số theo văn bản như sau:

  1. Thu thập và trình bày các thuật ngữ tiếng Anh thông dụng trong ngành sản xuất giày dép (Footwear manufacturing industry).
  2. Đem lại góc nhìn tổng quan, tạo nền tảng cho người học tiếp cận và nâng cao vốn kiến thức chuyên ngành.
  3. Cung cấp các từ ngữ tương đương hoặc các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt của các thuật ngữ chuyên ngành đã thu thập.
  4. Phân tích sơ bộ các chiến lược và quy trình dịch thuật được vận dụng khi chuyển ngữ các thuật ngữ tiếng Anh này sang tiếng Việt.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sản xuất giày dép (bao gồm thuật ngữ đơn, thuật ngữ ghép, tên các chi tiết cấu tạo giải phẫu của giày dép, tên các chủng loại sản phẩm và tên các công đoạn kỹ thuật) cùng các tương đương nghĩa trong tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong sách chuyên ngành, các bài viết phân tích kỹ thuật trên mạng Internet, tài liệu cá nhân và khảo sát thực tế tại một số xưởng sản xuất giày dép hiện hành (current workshops). Về mặt thời gian, đề tài được thực hiện và hoàn thành vào tháng 8 năm 2018 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết dịch thuật học, tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và thuật ngữ học:

Lý thuyết dịch thuật và các phương pháp dịch: Tác giả dẫn nhập các định nghĩa dịch thuật của Foster (1958), Ghazala (1995), Catford (1965/1995) để làm rõ bản chất của dịch thuật là quá trình chuyển giao thông điệp và thay thế chất liệu văn bản từ ngôn ngữ nguồn (Source Language - SL) sang ngôn ngữ đích (Target Language - TL). Về phương pháp dịch thuật, khóa luận dựa trên mô hình 8 phương pháp của Peter Newmark (1988), bao gồm:

  • Dịch từng từ (Word-for-word translation): bảo toàn trật tự từ của SL, dịch tách rời ngữ cảnh.
  • Dịch nguyên văn (Literal translation): chuyển đổi cấu trúc ngữ pháp sang dạng tương đương gần nhất, từ vựng vẫn dịch đơn lẻ ngoài ngữ cảnh.
  • Dịch trung thành (Faithful translation): tái tạo chính xác nghĩa ngữ cảnh của bản gốc trong giới hạn cấu trúc ngữ pháp TL, trung thành với ý đồ của tác giả.
  • Dịch ngữ nghĩa (Semantic translation): linh hoạt hơn dịch trung thành, chú trọng đến giá trị thẩm mỹ, tránh sự trùng lặp và hòa âm gượng gạo.
  • Dịch phỏng (Adaptation): hình thức tự do nhất, thường áp dụng cho kịch và thơ nhằm chuyển đổi văn hóa SL sang văn hóa TL.
  • Dịch tự do (Free translation): diễn giải nội dung mà không bảo tồn hình thức nguyên bản, bản dịch thường dài hơn bản gốc.
  • Dịch thành ngữ (Idiomatic translation): chuyển tải thông điệp nhưng có xu hướng biến đổi sắc thái nghĩa do ưu tiên sử dụng thành ngữ, khẩu ngữ của TL.
  • Dịch giao tiếp (Communicative translation): tái tạo nghĩa ngữ cảnh chính xác sao cho nội dung và ngôn ngữ đều dễ tiếp nhận, dễ hiểu đối với độc giả TL.

Lý thuyết tương đương dịch thuật (Equivalence): Tác giả tiếp cận tương đương dịch thuật theo hai hướng định lượng và định tính:

  • Hướng tiếp cận định lượng (Quantitative approach): Dẫn theo Kade (1968) và Hann (1992), chia tương đương từ vựng thành 4 dạng: tương đương một - một (one-to-one equivalence), tương đương một - nhiều (one-to-many equivalence), tương đương một - một phần (one-to-part-of-one equivalence), và không có tương đương (nil equivalence).
  • Hướng tiếp cận định tính (Qualitative approach): Gồm quan điểm của Eugene A. Nida (1964) phân biệt giữa tương đương hình thức (formal correspondence) và tương đương động (dynamic equivalence); Werner Koller (1977) phân định 5 cấp độ tương đương (biểu vật - denotative, biểu cảm/phong cách - connotative/stylistic, quy chuẩn văn bản - text normative, ngữ dụng/giao tiếp - pragmatic/communicative, và hình thức/biểu đạt - formal/expressive); cùng mô hình 5 cấp độ tương đương của Mona Baker (1992) bao gồm tương đương ở cấp độ từ (word level), trên cấp độ từ (above word level), ngữ pháp (grammatical), văn bản (textual) và ngữ dụng (pragmatic).

Tiếng Anh cho mục đích chuyên biệt (ESP): Khóa luận trích dẫn quan điểm của Strevens (1988) và Dudley-Evans (1988) về các đặc tính tuyệt đối (Absolute characteristics) và đặc tính biến đổi (Variable characteristics) của ESP; phân loại 3 dạng ESP của David Carter (1983) gồm tiếng Anh hạn chế (English as a restricted language), tiếng Anh cho mục đích học thuật và nghề nghiệp (EAP/EOP), và tiếng Anh theo chủ đề cụ thể (English with specific topics); trích dẫn nhận định của Mackay và Mountford (1978) về sự khác biệt giữa ngôn ngữ hạn chế và ngôn ngữ thông thường; đồng thời minh họa sơ đồ phân nhánh "Tree of ELT" của Hutchinson và Waters (1987).

Dịch thuật kỹ thuật và Thuật ngữ học: Dẫn theo Sofer (1999) để phân biệt dịch kỹ thuật với dịch văn học; theo Newmark (1981) để tách biệt dịch kỹ thuật (phi văn hóa, mang tính phổ quát toàn cầu) với dịch thể chế (institutional translation - mang tính văn hóa và tổ chức). Định nghĩa thuật ngữ được trích từ Valeontis và Mantzari (2006). Tác giả tổng hợp 5 đặc trưng cốt lõi của thuật ngữ gồm: tính chính xác (Accurateness - viện dẫn Luu Van Lang 1977 và Newmark 1998), tính hệ thống (Systematism), tính quốc tế (Internationalism - minh họa qua các từ viết tắt như WTO, NEDO, VAT, ISSN), tính dân tộc (Nationalism), và tính phổ biến (Popularity). Quá trình hình thành thuật ngữ được đối chiếu với tiêu chuẩn ISO (1988), phân biệt quá trình tạo thuật ngữ sơ cấp (primary term formation) và thứ cấp (secondary term formation). Sự phân biệt giữa thuật ngữ và từ vựng thông thường được soi chiếu qua quan điểm của Mona Baker (1988).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng là phương pháp định tính (qualitative method). Dữ liệu nghiên cứu gồm các thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Việt được thu thập qua kỹ thuật trích xuất văn bản từ tài liệu sách chuyên ngành, các bài viết phân tích trên mạng Internet, tài liệu nghiệp vụ cá nhân và việc ghi nhận trực tiếp tại các xưởng sản xuất thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết (CHAPTER ONE: THEORETICAL BACKGROUND)

Chương này trình bày toàn bộ nền tảng lý luận hỗ trợ cho việc nghiên cứu dịch thuật chuyên ngành. Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về dịch thuật, phân tích cụ thể 8 phương pháp dịch của Peter Newmark và chỉ rõ phạm vi ứng dụng của từng phương pháp trong xử lý văn bản. Trọng tâm của chương tập trung vào lý thuyết tương đương dịch thuật, phân tích chi tiết sự đối chiếu giữa cách tiếp cận định lượng của Kade (1968), Hann (1992) với cách tiếp cận định tính của Nida (1964), Koller (1977) và Mona Baker (1992).

Tiếp đó, chương luận giải về bản chất của ESP thông qua mô hình phân loại của Strevens, Dudley-Evans, Carter và Hutchinson & Waters. Về dịch thuật kỹ thuật, chương chỉ ra tính chất phi văn hóa của các văn bản công nghệ so với văn bản văn học hoặc văn bản thể chế. Cuối cùng, tác giả phân tích sâu về thuật ngữ học (Terminology), làm rõ 5 đặc tính cơ bản của thuật ngữ, các nguyên tắc chuẩn hóa thuật ngữ theo tiêu chuẩn ISO (1988), và luận chứng về ranh giới động giữa từ ngữ thông thường và thuật ngữ chuyên môn: một từ thông thường có thể trở thành thuật ngữ khi được tích hợp vào không gian tri thức của một ngành hẹp, và ngược lại thuật ngữ có thể trở thành từ thông dụng khi tần suất xuất hiện trong đời sống tăng lên.

Chương 2: Dịch thuật ngữ ngành sản xuất giày dép Anh - Việt và các tương đương tiếng Việt (CHAPTER TWO: ENGLISH-VIETNAMESE TRANSLATION OF FOOTWEAR MANUFACTURING INDUSTRY AND THEIR VIETNAMESE EQUIVALENCE)

Chương 2 là phần trọng tâm chứa đựng các ngữ liệu thu thập và phân tích thực nghiệm của tác giả. Tác giả mở đầu bằng việc định nghĩa ngành sản xuất giày dép dựa trên các tiêu chí chức năng nguyên thủy (bảo vệ chân, thích ứng bề mặt và nhiệt độ, hỗ trợ di chuyển) và chức năng mở rộng (thời trang, thẩm mỹ, phân định vị thế xã hội). Ngành bao gồm sản xuất giày dép từ các chất liệu cao su, nhựa, da, vải, giày dép bảo hộ, dép đi trong nhà, giày thể thao; đồng thời bao gồm việc gia công các bộ phận cấu thành như dây giày, khóa, đế trong, gót và lớp đệm lót (loại trừ nguyên liệu da thuộc thô vốn được xếp vào ngành Dệt may & Đồ da).

Hệ thống thuật ngữ được tác giả phân loại và cung cấp từ ngữ tương đương tiếng Việt theo hai nhóm lớn:

  1. Thuật ngữ đơn (Single terminology):
  • Tên các dòng sản phẩm giày dép: Flat (giầy dép bệt/đế bằng), Clog (guốc), D’orsay (giày kín mũi khoét hai bên), Flip-flop (dép xỏ ngón), Jelly (giày nhựa mềm), Heels (giày gót nhọn), Boot (bốt), Lita (bốt cao trước, sau, buộc dây), Monk (giầy quai thầy tu), Oxford (giày buộc dây có nguồn gốc từ Scotland và Ireland), Pump (giày cao gót kín cả mũi và thân), Scarpin (giày cao gót bít mũi, thanh mảnh), Slingback (xăng đan có quai vắt ra sau gót chân), Stiletto (giày gót nhọn), Wedge (dép đế xuồng).
  • Thuật ngữ đơn chỉ các bộ phận cấu tạo giải phẫu của giày dép: Collar in/out (cổ giày trong/ngoài), Eyelet (lỗ xỏ/móc giày, có bọc eyestay chứa kim loại, nhựa hoặc cao su hai đầu để ngăn rách lỗ), Lace (dây giày), Last (khuôn giày), Tip (phần trang trí ở mũi giày cho dress shoes nam), Toe (mũi giày), Tongue (lưỡi gà - lớp chất liệu đệm giữa mui giày và mu bàn chân, che phần hở của dây buộc và giảm ma sát), Vamp (thân giày trước - tính từ sau mũi giày, bao quanh eyelet, tongue đến gần quarter), Welt (diềm giày - mảnh da hoặc vật liệu tổng hợp nằm ở chỗ hở phẳng giữa phần upper và sole), Heel (gót giày), Outsole (đế ngoài), Sole (đế giày).
  • Thuật ngữ đơn dạng danh từ có tiếp vị ngữ "-er", "-or": Loafer (giày lười), Gladiator (dép xăng đan chiến binh), Slipper (dép lê), Beachcomber (giày/dép đi biển), Bluchers (giày ống ngắn), Jogger (giày chạy bộ), Quarter top/low (phần thân sau của giày trên/dưới), Liner (miếng lót giày), Manufacturer (nhà sản xuất), Supplier (nhà cung cấp), Inner (bên trong), Outer (bên ngoài), Cover (lớp bảo vệ), Filler (chất độn), Order (đơn đặt hàng).
  1. Thuật ngữ ghép (Compound terminology): Chiếm tỷ trọng đa số trong ngành FMI, được tạo thành từ việc kết hợp danh từ với sự vật hoặc tính từ với danh từ.
  • Các dòng giày chuyên dụng: After ski boot (giày sau khi khởi động trượt tuyết), Ankle Boot (giày cổ cao ngang hoặc nhỉnh hơn mắt cá chân), Chelsea boot (bốt cao đến cổ chân, mũi lượn tròn, gót thấp, ghép từ hai mảnh da riêng biệt cho mũi và gót, nối ở cổ chân bằng mảnh thun co giãn kéo xuống dưới mắt cá, hai mảnh da không may đè lên nhau), Jodhpur Boot (bốt cao đến cổ chân, mũi tròn, gót thấp, hai mảnh da riêng biệt nhưng mảnh mũi may đè lên mảnh gót, buộc bằng dây da có khóa kim loại vòng quanh cổ chân và có vòng da ở sau gót để xỏ dây), Chukka boot, Shoes Tree (dụng cụ hình bàn chân đặt vào trong giày để giữ dáng, chống nếp nhăn), Strobel board (tấm vật liệu mỏng như EVA dán vào lớp đế giữa sau đó phần thân trên được khâu vào), Sock liner (miếng lót giày), Topline (phần cao nhất của cổ giày), T-Strap (giày cao gót quai dọc chữ T), Ugg boot (bốt lông cừu), Wellington boot (bốt không thấm nước, ủng).
  • Thuật ngữ chỉ công đoạn và quy trình kỹ thuật: Bottom making (công đoạn làm đế), Cutting section (công đoạn cắt), Heel wrapping (công đoạn làm gót giày), Insole section (công đoạn đế), Mold making (công đoạn làm khuôn), Stitching section (công đoạn khâu), Printing embossing (in dập nổi).

Chương 3: Khó khăn của người Việt khi dịch thuật ngữ ngành sản xuất giày dép và giải pháp đề xuất (CHAPTER THREE: DIFFICULTIES IN TRANSLATION FOOTWEAR MANUFACTURING INDUSTRY BY VIETNAMESE PEOPLE AND SUGGESTION SOLUTIONS)

Chương 3 tổng hợp các trở ngại thực tiễn mà sinh viên và người dịch tiếng Việt đối mặt khi dịch thuật ngữ FMI. Khó khăn bắt nguồn từ việc thiếu hụt vốn từ chuyên môn, hiện tượng đa nghĩa của các từ vựng phổ thông khi chuyển sang ngữ cảnh kỹ thuật (như vamp, last, tongue, welt), cùng tình trạng không có từ vựng tương đương tuyệt đối một - một (nil equivalence) đối với các chi tiết cấu trúc đặc thù của phương Tây. Để giải quyết, tác giả đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng: người học cần trang bị kiến thức giải phẫu cấu trúc giày, kết hợp tra cứu tài liệu quy trình sản xuất thực tế tại xưởng, vận dụng linh hoạt các phương pháp dịch mô tả chức năng hoặc dịch mượn từ khi tiếng Việt chưa có thuật ngữ tương đương cố định, đồng thời lập bảng chú giải thuật ngữ chuẩn cho doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả cụ thể về mặt thực tiễn và lý luận dịch thuật:

Số liệu về bối cảnh kinh tế và công nghiệp: Khóa luận ghi nhận các dữ liệu thực tế về ngành sản xuất giày dép Việt Nam tính đến năm 2018:

  • Đứng thứ ba châu Á và thứ tư thế giới về quy mô sản xuất (sau Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil).
  • Sản lượng đạt trên 760 triệu đôi mỗi năm, tỷ lệ tăng trưởng sản lượng đạt 150%.
  • Xuất khẩu sang hơn 50 thị trường quốc tế, khẳng định vị thế tại Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản.
  • Chiếm gần 10% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia năm 2017, là mặt hàng xuất khẩu chủ lực đứng thứ tư trong top 10 của Việt Nam.

Tổng hợp phân loại thuật ngữ và tương đương dịch thuật: Nghiên cứu đã phân loại có hệ thống một khối lượng lớn thuật ngữ ngành FMI thành các nhóm hình thái rõ rệt. Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ tiêu biểu, phân loại cấu trúc và phương án dịch tương đương tiếng Việt được tác giả xây dựng:

Thuật ngữ tiếng Anh Cấu trúc hình thái Nghĩa tương đương tiếng Việt Đặc điểm kỹ thuật / Mô tả giải phẫu
Last Thuật ngữ đơn Khuôn giày Vật mẫu tạo hình dùng để định hình kích thước, phom dáng của giày
Tongue Thuật ngữ đơn Lưỡi gà Lớp chất liệu đệm giữa mui giày và mu bàn chân, che chắn khoảng hở lacing, chống ma sát
Vamp Thuật ngữ đơn Thân trước của giày Phần thân trên tính từ sau mũi giày, bao quanh eyelet, tongue đến giáp quarter
Welt Thuật ngữ đơn Diềm giày Mảnh da hoặc vật liệu tổng hợp nằm phẳng ở chỗ hở giữa phần upper và sole
Collar (in/out) Thuật ngữ đơn Cổ giày (trong/ngoài) Bộ phận bao quanh cổ chân của đôi giày
Eyelet Thuật ngữ đơn Lỗ xỏ / móc giày Lỗ xỏ có bọc 2 mảnh eyestay chứa kim loại, nhựa hoặc cao su để ngăn rách
Loafer Thuật ngữ đơn (-er) Giày lười Dòng giày không có dây buộc, xỏ chân trực tiếp
Chelsea boot Thuật ngữ ghép Bốt Chelsea Bốt cổ chân, gót thấp, ghép từ 2 mảnh da nối bằng dải thun co giãn hai bên không may đè
Jodhpur Boot Thuật ngữ ghép Bốt Jodhpur Bốt cổ chân buộc bằng quai da có khóa kim loại, da mũi giày may đè lên da gót
Shoes Tree Thuật ngữ ghép Cây giữ phom giày Dụng cụ hình bàn chân đặt vào trong giày để giữ dáng, chống nếp nhăn, tăng tuổi thọ
Strobel board Thuật ngữ ghép Tấm đệm lót may đế Tấm vật liệu mỏng (như EVA) dán vào đế giữa, sau đó may liên kết với thân trên (upper)
Bottom making Cụm danh từ quy trình Công đoạn làm đế Quy trình tạo hình và gắn kết các lớp đế giày
Stitching section Cụm danh từ quy trình Công đoạn khâu Phân xưởng/công đoạn may ráp các mảnh da và chi tiết

Giải pháp và đóng góp của tác giả:

  • Tác giả đề xuất quy trình xử lý thuật ngữ dựa trên sự phân loại tương đương của Kade, Hann và Baker: đối với thuật ngữ tương đương một - một, sử dụng phương pháp dịch nguyên văn hoặc trung thành; đối với trường hợp không có tương đương (nil equivalence) hoặc tương đương một phần (one-to-part-of-one), người dịch cần sử dụng phương pháp diễn giải mô tả chức năng hoặc dịch mượn từ kết hợp giải thích hình thái.
  • Đóng góp tự nêu của khóa luận là công trình bước đầu kết nối cơ sở lý thuyết dịch thuật học và ESP với một ngành sản xuất công nghiệp mũi nhọn cụ thể tại Việt Nam, cung cấp tập ngữ liệu song ngữ thực dụng giúp sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh chuẩn bị hành trang chuyên môn trước khi bước vào thị trường lao động tại các doanh nghiệp sản xuất giày dép.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Tác giả tự thừa nhận trong phần phạm vi nghiên cứu (Scope of the study) và phần kết luận rằng do hạn chế về mặt thời gian và kiến thức kỹ thuật chuyên sâu của bản thân sinh viên, nghiên cứu không thể tránh khỏi các sai sót và khiếm khuyết trong quá trình đối chiếu, giải nghĩa thuật ngữ.
  • Phạm vi khảo sát ngữ liệu chưa bao quát toàn bộ các phân ngành sản xuất giày dép kỹ thuật cao; các nguồn thu thập chủ yếu dựa trên sách chuyên ngành, các bài viết trên mạng Internet, tài liệu cá nhân và một số xưởng sản xuất cục bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo cứu sang các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu hơn về hóa chất ngành da giày, công nghệ đúc đế tự động và các quy trình kiểm thử chất lượng xuất khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Xây dựng một cuốn từ điển thuật ngữ Anh - Việt chuyên ngành sản xuất giày dép hoàn chỉnh, có định nghĩa ngữ nghĩa học, hình ảnh minh họa chi tiết từng công đoạn sản xuất và cung cấp ngữ cảnh sử dụng thực tế trong văn bản kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: Tài liệu cung cấp ví dụ trực quan về cách ứng dụng các lý thuyết dịch thuật kinh điển (Newmark, Nida, Baker, Koller) vào một lĩnh vực ESP cụ thể. Bảng phân tích thuật ngữ đơn, thuật ngữ ghép và các từ ngữ tương đương tiếng Việt ở Chương 2 là nguồn ngữ liệu hữu ích cho sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về dịch thuật kỹ thuật hoặc chuẩn bị đi thực tập.
  • Nhân viên biên - phiên dịch, quản lý đơn hàng (Merchandiser) và kỹ thuật viên ngành giày dép: Các bảng thuật ngữ giải phẫu chi tiết giày dép (như vamp, welt, lasting, eyelet, strobel board) và tên gọi các công đoạn sản xuất (cutting, stitching, bottom making, heel wrapping) giúp nhân sự mới tránh được các lỗi sai lệch ngữ nghĩa thường gặp khi tiếp cận tài liệu kỹ thuật, đơn đặt hàng hoặc hợp đồng sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, ngành sản xuất giày dép Việt Nam có quy mô và vị thế xuất khẩu như thế nào trên thị trường quốc tế tính đến năm 2018?
Theo số liệu tác giả công bố, trong hơn 20 năm liên tục tính đến năm 2018, Việt Nam là nước sản xuất giày dép lớn thứ ba châu Á và thứ tư thế giới (sau Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil). Sản lượng hàng năm đạt trên 760 triệu đôi, tăng trưởng 150%. Sản phẩm giày dép Việt Nam đã xuất khẩu sang hơn 50 thị trường, trong đó có Mỹ, EU và Nhật Bản. Năm 2017, giày dép chiếm gần 10% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia, xếp thứ tư trong top 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

2. Các thuật ngữ chỉ chi tiết giày như "last", "tongue", "vamp" và "welt" được tác giả định nghĩa và chuyển ngữ sang tiếng Việt ra sao?
Trong Chương 2, tác giả giải nghĩa các thuật ngữ này như sau:

  • Last: dịch là "khuôn giày", là vật mẫu để định hình phom dáng và kích cỡ đôi giày.
  • Tongue: dịch là "lưỡi gà", là lớp đệm nằm giữa mui giày và mu bàn chân, có tác dụng che chắn khoảng hở của dây buộc và giảm ma sát giữa chân với dây giày.
  • Vamp: dịch là "thân giày trước", là phần thân tính từ sau mũi giày, kéo dài xung quanh lỗ xỏ dây (eyelet), lưỡi gà (tongue) cho đến gần phần thân sau (quarter).
  • Welt: dịch là "diềm giày", là mảnh da hoặc vật liệu tổng hợp nằm phẳng ở mép hở nối giữa thân trên (upper) và đế (sole).

3. Sự khác nhau về cấu tạo giữa hai dòng bốt "Chelsea boot" và "Jodhpur Boot" được tác giả mô tả chi tiết như thế nào?
Tác giả phân biệt hai dòng bốt này qua cấu trúc giải phẫu:

  • Chelsea boot: bốt cao đến cổ chân, mũi tròn, gót thấp, được ghép từ hai mảnh da riêng biệt cho mũi và gót; hai mảnh này được nối liền ở phần cổ chân bằng một mảnh thun co giãn kéo dài xuống dưới mắt cá và hai mảnh da không được may đè lên nhau.
  • Jodhpur Boot: cũng cao đến cổ chân, mũi tròn, gót thấp và gồm hai mảnh da riêng biệt, nhưng mảnh da của mũi giày được may đè lên phần da của gót giày; giày được buộc cố định bằng một sợi dây da có khóa kim loại quấn quanh cổ chân và có một vòng da ở phía sau gót để xỏ dây.

4. Tác giả vận dụng các khung lý thuyết nào để làm cơ sở phân loại phương pháp dịch và mức độ tương đương trong khóa luận?
Về phương pháp dịch thuật, tác giả sử dụng mô hình 8 phương pháp của Peter Newmark (1988). Về lý thuyết tương đương dịch thuật, tác giả kết hợp hướng tiếp cận định lượng của Kade (1968) và Hann (1992) (gồm 4 dạng: one-to-one, one-to-many, one-to-part-of-one, nil equivalence) với hướng tiếp cận định tính của Eugene A. Nida (1964) (tương đương hình thức và tương đương động), Werner Koller (1977) (5 cấp độ tương đương) và Mona Baker (1992) (5 cấp độ tương đương từ cấp độ từ đến ngữ dụng).

5. Khóa luận nêu 5 đặc trưng cơ bản nào của thuật ngữ chuyên ngành?
Dựa trên các nghiên cứu thuật ngữ học, tác giả xác định 5 đặc trưng cốt lõi của thuật ngữ gồm: Tính chính xác (Accurateness - biểu đạt khái niệm khoa học cụ thể, tránh hiểu nhầm), Tính hệ thống (Systematism - vị trí và nghĩa của thuật ngữ gắn liền với hệ thống các thuật ngữ khác cùng ngành), Tính quốc tế (Internationalism - xu hướng toàn cầu hóa thuật ngữ, minh họa qua WTO, VAT, ISSN), Tính dân tộc (Nationalism - sự thích ứng với văn hóa và quy tắc ngữ pháp tiếng Việt), và Tính phổ biến (Popularity - khả năng tiếp nhận, dễ nhớ để thúc đẩy phát triển khoa học kỹ thuật).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thị Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch thuật chuyên ngành ESP và thuật ngữ học để khảo sát hệ thống từ vựng trong ngành sản xuất giày dép - một ngành kinh tế xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam. Công trình đã thu thập, phân loại chi tiết hàng trăm thuật ngữ đơn và thuật ngữ ghép chỉ các chủng loại sản phẩm, cấu trúc giải phẫu của giày và các công đoạn sản xuất, đồng thời cung cấp phương án dịch nghĩa tiếng Việt tương ứng. Dù còn một số hạn chế về phạm vi khảo sát thực tế và kiến thức kỹ thuật chuyên sâu, khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh cũng như những người làm công tác dịch thuật, kỹ thuật trong ngành công nghiệp da giày.