Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "A study on translation of English terminologies related to logistics" được thực hiện bởi sinh viên Đỗ Tân Cương (Lớp NA1801, Ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) dưới sự hướng dẫn của Th.S Vũ Thị Thu Trang vào năm 2019.
Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng nhanh chóng, ngành logistics đã xuất hiện như một giải pháp thiết yếu đáp ứng nhu cầu sản xuất và phân phối hàng hóa đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, thuận tiện. Logistics khẳng định vai trò đáng kể trong nền kinh tế thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Bản chất của logistics là quản lý dòng luân chuyển hàng hóa hoặc thông tin nguyên vật liệu từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ theo yêu cầu của khách hàng. Để cạnh tranh, các doanh nghiệp logistics phải liên tục cải tiến về số lượng, thời gian và chi phí dịch vụ. Là sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tiếp cận các chương trình đào tạo hiện đại, tác giả nhận thấy logistics là một lĩnh vực giàu tính thách thức và việc hiểu rõ hệ thống thuật ngữ chuyên ngành này là hết sức cần thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nhiệm vụ:
- Thu thập và trình bày các thuật ngữ tiếng Anh cơ bản trong ngành logistics.
- Cung cấp các thuật ngữ tương đương hoặc cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Phân tích các chiến lược và thủ pháp dịch thuật được áp dụng khi chuyển dịch các thuật ngữ tiếng Anh này sang tiếng Việt.
- Cung cấp cho sinh viên chuyên ngành và những người quan tâm một tài liệu tham khảo sơ thảo về thuật ngữ logistics cơ bản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành logistics và phương pháp chuyển dịch sang tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian, kiến thức và kinh nghiệm, tác giả không tham vọng nghiên cứu toàn bộ lĩnh vực logistics mà chỉ tập trung vào lý thuyết dịch và chiến lược dịch của một số thuật ngữ logistics thông dụng sang tiếng Việt.
Thiết kế khóa luận gồm ba phần chính:
- Phần một: Mở đầu (Lý do chọn đề tài, mục tiêu, phạm vi, phương pháp và cấu trúc đề tài).
- Phần hai: Nội dung nghiên cứu (gồm ba chương: Cơ sở lý thuyết; Nghiên cứu dịch thuật ngữ tiếng Anh ngành logistics; Kết quả nghiên cứu và thảo luận).
- Phần ba: Kết luận (Tổng kết nghiên cứu, nêu các bài học kinh nghiệm và định hướng nghiên cứu tiếp theo).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu kinh điển trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và lý thuyết dịch:
Khái niệm dịch thuật được khảo cứu qua nhiều quan điểm: định nghĩa của Roger T. Bell (1991) về việc thay thế văn bản ở ngôn ngữ nguồn (SL) bằng văn bản tương đương ở ngôn ngữ đích (TL); Hatim và Mason (1997) với quan điểm dịch thuật là hành vi giao tiếp xuyên rào cản văn hóa và ngôn ngữ; Wilss (1982) nhấn mạnh tiến trình chuyển giao cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng; định nghĩa của Từ điển Oxford và David Frank.
Phân loại phương pháp dịch thuật dựa trên mô hình của Peter Newmark (1988) với 8 phương pháp phân bổ theo mức độ tập trung vào ngôn ngữ nguồn hoặc ngôn ngữ đích:
- Word-for-word translation (Dịch từ đối từ)
- Literal translation (Dịch nguyên văn)
- Faithful translation (Dịch trung thành)
- Semantic translation (Dịch ngữ nghĩa)
- Adaptation translation (Dịch phỏng/chuyển thể, dẫn quan điểm của Dung Vu, 2004)
- Free translation (Dịch tự do)
- Idiomatic translation (Dịch thành ngữ)
- Communicative translation (Dịch giao tiếp)
Ngoài ra, tác giả điểm qua một số dạng thức dịch khác như dịch văn bản thông tin, dịch nhận thức, dịch học thuật.
Lý thuyết tương đương dịch thuật (Equivalence):
- Năm cấp độ tương đương theo Werner Koller (1979): Tương đương biểu thị (Denotative), Tương đương hàm ý (Connotative), Tương đương chuẩn mực văn bản (Text-normative), Tương đương ngữ dụng (Pragmatic), và Tương đương hình thức (Formal).
- Quan điểm của Eugene Nida về tương đương hình thức (Formal equivalence) và tương đương động hay tương đương chức năng (Dynamic/functional equivalence).
- Hiện tượng bất tương đương (Non-equivalence) ở cấp độ từ theo Mona Baker (1992), khi ngôn ngữ đích không có từ vựng tương đương trực tiếp cho từ ở ngôn ngữ nguồn.
Lý thuyết Tiếng Anh chuyên ngành (ESP):
- Khái niệm và đặc điểm của ESP theo Tony Dudley-Evans (1997) gồm các đặc tính tuyệt đối và đặc tính biến đổi.
- Phân loại ESP theo David Carter (1983) gồm ba nhánh: Tiếng Anh như một ngôn ngữ hạn chế (dẫn chứng nghiên cứu của Mackay và Mountford, 1978); Tiếng Anh cho mục đích học thuật và nghề nghiệp (gắn với mô hình "Cây ELT" của Hutchinson & Waters, 1987 chia thành EST, EBE, ESS; sau đó phân nhánh thành EAP và EOP); Tiếng Anh theo các chủ đề cụ thể.
Lý thuyết về thuật ngữ (Terminology):
- Định nghĩa thuật ngữ từ các nhà ngôn ngữ học Việt Nam và quốc tế: Nguyễn Văn Tu (1960), Bách khoa toàn thư Nga (1976), Đỗ Hữu Châu (1998), Lưu Vân Lăng (1979), Nguyễn Thiện Giáp (1985).
- Tiêu chuẩn của hệ thống thuật ngữ theo Hội nghị Xây dựng hệ thống thuật ngữ tại Hà Nội (1969): tính chính xác, tính hệ thống và tính quốc tế.
- Đặc trưng thuật ngữ kỹ thuật và thuật ngữ mô tả theo Newmark (thuật ngữ chiếm khoảng 5-10% trong văn bản chuyên ngành).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập thông tin, phân tích dữ liệu văn bản.
- Phương pháp định lượng: Phỏng vấn, tham vấn ý kiến.
Nguồn dữ liệu: Toàn bộ hệ thống thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Việt trong khóa luận được thu thập từ nguồn tài liệu trực tuyến (Internet) và các cuốn từ điển chuyên ngành, sau đó phân nhóm dựa trên các đặc tính cấu tạo và ngữ nghĩa chung.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận (Theoretical Background)
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý thuyết hỗ trợ cho việc nghiên cứu thuật ngữ chuyên ngành. Tác giả làm rõ bản chất của dịch thuật là tiến trình tìm kiếm đơn vị tương đương thích hợp nhất giữa SL và TL. Thông qua việc phân tích 8 phương pháp dịch của Newmark, tác giả chỉ ra ranh giới giữa việc dịch bám sát cấu trúc nguyên bản và việc dịch thoát ý tự do.
Nghiên cứu đi sâu vào khái niệm tương đương của Koller và Nida, đồng thời phân tích thực trạng bất tương đương từ vựng của Mona Baker do sự khác biệt về văn hóa, khái niệm và hệ thống ngữ pháp. Trong mảng tiếng Anh chuyên ngành, tác giả khẳng định logistics là một nhánh thuộc nhóm Tiếng Anh cho mục đích kinh tế và kinh doanh (EBE) hoặc Tiếng Anh nghề nghiệp (EOP). Về mặt thuật ngữ học, chương này phân định cấu trúc hình thái của thuật ngữ logistics thành bốn dạng thức:
- Thuật ngữ đơn (Single terms): Cấu tạo từ một từ duy nhất (Export, Customer, Import).
- Thuật ngữ ghép (Compound terms): Gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp, phần lớn là cụm danh từ ghép.
- Cụm từ (Phrases): Các cụm danh từ dài chỉ quy trình, điều kiện nghiệp vụ (Commission based agent, Exclusive distributor, Export-import procedures).
- Thuật ngữ viết tắt (Abbreviations): Các ký hiệu viết tắt theo quy ước quốc tế (OEM, VAT, GST).
Chương II: Nghiên cứu dịch thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Logistics (A Study on Translation of English Terminologies Related to Logistics)
Chương này trình bày khảo sát thực tế về ngành logistics và các giải pháp chuyển dịch thuật ngữ:
Tổng quan ngành Logistics: Định nghĩa quản trị logistics trong kinh doanh và trong khoa học quân sự. Khái quát đặc điểm logistics tại Việt Nam: tốc độ tăng trưởng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng GDP bình quân, đóng góp từ 15-20% GDP quốc gia. Tuy nhiên, hạ tầng giao thông và logistics còn kém phát triển khiến chi phí logistics ở mức tương đối cao. Hai trung tâm logistics lớn nhất cả nước là Hà Nội ở miền Bắc và Thành phố Hồ Chí Minh ở miền Nam. Hoạt động thuê ngoài dịch vụ logistics (outsourcing) tại Việt Nam được chia thành hai nhóm: dịch vụ cơ bản (vận tải và kho bãi chiều vào/chiều ra) và dịch vụ chuyên biệt (quản trị kho, quản trị tồn kho, xử lý đơn hàng, quản lý nhà cung cấp, hỗ trợ thông tin hải quan, logistics ngược và logistics kiểm soát nhiệt độ).
Cấu tạo thuật ngữ và bảng đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành:
Tác giả phân loại và lập bảng minh họa các nhóm thuật ngữ logistics thu thập được:
| Nhóm hình thái |
Thuật ngữ tiếng Anh |
Định nghĩa/Giải nghĩa |
Bản dịch tiếng Việt |
| Từ đơn (Single terms) |
Auction |
Bán hàng cho người trả giá cao nhất |
Đấu giá |
|
Consumption |
Lượng hàng hóa tiêu thụ |
Tiêu thụ |
|
Remittance |
Hành động chuyển tiền thanh toán |
Chuyển tiền |
|
Advance |
Tiền trả trước hạn định |
Tiền trả trước thời hạn |
|
Customer |
Người mua hàng hóa/dịch vụ |
Khách hàng |
|
Supplier |
Công ty cung cấp hàng hóa |
Nhà cung cấp |
|
Delivery |
Giao hàng hóa/bưu kiện |
Giao hàng |
| Từ ghép: Danh từ + Danh từ |
Customer Service |
Bộ phận hỗ trợ khách hàng |
Dịch vụ khách hàng |
|
Customs declaration |
Tờ khai hải quan chính thức |
Khai báo hải quan |
|
Customs broker |
Đại lý thủ tục hải quan |
Đại lý hải quan |
|
Processing zone |
Khu vực xử lý nguyên liệu sản xuất |
Khu chế xuất |
|
Freight forwarder |
Đơn vị thu xếp vận chuyển hàng hóa |
Hãng giao nhận vận tải |
|
Air freight |
Cước vận chuyển đường hàng không |
Cước hàng không |
|
Ocean Freight |
Cước vận chuyển đường biển |
Cước biển |
|
Documentations fee |
Phí làm chứng từ chứng minh |
Phí làm chứng từ (vận đơn) |
|
Transit time |
Thời gian hàng luân chuyển |
Thời gian trung chuyển |
|
Departure date |
Thời điểm xuất phát/rời cảng |
Ngày khởi hành |
| Từ ghép: Động từ + Danh từ |
Clean on board |
Hàng xếp lên tàu hoàn chỉnh |
Đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo |
|
Exchange rate |
Tỷ giá quy đổi tiền tệ |
Tỷ giá đổi tiền |
|
Typing errors |
Lỗi đánh máy trên văn bản |
Lỗi đánh máy |
|
Export procedures |
Quy trình xuất khẩu hàng |
Thủ tục xuất khẩu |
|
Import procedures |
Quy trình nhập khẩu hàng |
Thủ tục nhập khẩu |
|
Back date Bill of Lading |
Vận đơn lùi ngày phát hành |
Vận đơn ký lùi ngày |
|
Open-top container |
Container không có mái cố định |
Container mở nóc |
|
Cut-off time |
Hạn chót hoàn thành thủ tục thanh lý |
Giờ cắt máng |
| Từ ghép: Tính/Phó từ + Danh từ |
Bonded warehouse |
Kho chứa hàng chưa nộp thuế |
Kho ngoại quan |
|
National single window |
Cổng điện tử tích hợp hải quan |
Hệ thống một cửa quốc gia |
|
Full truck load |
Hàng nguyên xe, chủ hàng tự thuê |
Hàng thường (shipper tự book tàu) |
|
Estimated time of arrival |
Lịch trình dự kiến tàu đến cảng |
Thời gian dự kiến tàu đến |
|
Unclean Bill of Lading |
Vận đơn có ghi chú khiếm khuyết |
Vận đơn không hoàn hảo |
|
Clean bill of lading |
Vận đơn không có khiếm khuyết |
Vận đơn hoàn hảo |
|
Agency Agreement |
Hợp đồng ủy quyền đại lý |
Hợp đồng đại lý |
|
Dangerous goods |
Hàng hóa nguy hiểm (chất độc, khí...) |
Hàng hóa nguy hiểm |
|
General cargo |
Hàng rời, hàng bách hóa |
Hàng bách hóa |
|
Indicative seal |
Niêm phong hải quan/hàng hóa |
Dấu phong |
|
Free dispatch |
Miễn thưởng giải phóng tàu sớm |
Miễn thưởng bốc/dỡ nhanh |
|
Gearless ship |
Tàu không có cẩu bốc dỡ tự thân |
Tàu không có trang bị bốc dỡ hàng |
|
Autonomous port |
Cảng do chính quyền sở tại quản lý |
Cảng tự trị |
| Cụm từ (Phrases) |
Protest for Non-payment |
Văn bản kháng nghị không trả tiền |
Kháng nghị không trả tiền |
|
The balance payment |
Khoản tiền còn lại sau thanh toán |
Số tiền còn lại sau cọc |
|
Cash against documents |
Phương thức trả tiền lấy chứng từ |
Tiền mặt đổi lấy chứng từ |
|
Weather working day |
Ngày làm việc điều kiện thời tiết tốt |
Ngày làm việc thời tiết tốt |
|
Shipped in apparent good order |
Tình trạng hàng bốc ngoài vỏ tốt |
Hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt |
|
Peak Season Surcharge |
Phụ phí mùa cao điểm vận tải |
Phụ phí mùa cao điểm |
Đối với các thuật ngữ viết tắt (Abbreviations/Acronyms), tác giả thu thập 42 thuật ngữ tiêu biểu trong logistics và vận tải quốc tế:
| Viết tắt |
Cụm từ tiếng Anh đầy đủ |
Bản dịch tiếng Việt |
| DDU |
Delivered Duty Unpaid |
Giao hàng chưa nộp thuế |
| THC |
Terminal handling charge |
Phí làm hàng tại cảng |
| VAT |
Value added tax |
Thuế giá trị gia tăng |
| GST |
Goods and service tax |
Thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài) |
| WCO |
World Customs Organization |
Hội đồng hải quan thế giới |
| GSP |
Generalized System prefered |
Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập |
| GSTP |
Global system of Trade preferences |
Hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu |
| NVOCC |
Non vessel operating common carrier |
Nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu |
| CFS |
Container freight station |
Kho khai thác hàng lẻ |
| CFR |
Cost and Freight |
Tiền hàng và cước phí |
| CIF |
Cost, Insurance and Freight |
Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí |
| CPT |
Carriage Paid To |
Cước phí trả tới |
| CIP |
Carriage & Insurance Paid To |
Cước phí, bảo hiểm trả tới |
| DAT |
Delivered At Terminal |
Giao hàng tại bến |
| DDP |
Delivered duty paid |
Giao hàng đã thông quan nhập khẩu |
| IATA |
International Air Transport Association |
Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế |
| DC |
Dried container |
Container hàng khô |
| BAF |
Bunker Adjustment Factor |
Phụ phí biến động giá nhiên liệu |
| CAF |
Currency Adjustment Factor |
Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ |
| EBS |
Emergency Bunker Surcharge |
Phụ phí xăng dầu (tuyến Châu Á) |
| GRI |
General Rate Increase |
Phụ phí cước vận chuyển (mùa cao điểm) |
| PCS |
Port Congestion Surcharge |
Phụ phí tắc nghẽn cảng |
| SCS |
Suez Canal Surcharge |
Phụ phí qua kênh đào Suez |
| COD |
Change of Destination |
Phụ phí thay đổi nơi đến |
| WRS |
War Risk Surcharge |
Phụ phí chiến tranh |
| FSC |
Fuel Surcharges |
Phụ phí nhiên liệu |
| SSC |
Security Surcharges |
Phụ phí an ninh (hàng air) |
| CAD |
Cash against documents |
Tiền mặt đổi lấy chứng từ |
| D/P |
Documents against payment |
Nhờ thu trả ngay |
| D/A |
Documents against acceptance |
Nhờ thu trả chậm |
| UCP |
The uniform Customs and Practice for Documentary credit |
Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ |
| ISPB |
International Standard banking practice... |
Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế... |
| RFQ |
Request for quotation |
Yêu cầu hỏi giá / đơn hỏi hàng |
| NCND |
Non-circumvention, non-disclosure |
Thỏa thuận không gian lận, không tiết lộ thông tin |
| MOQ |
Minimum order quantity |
Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| QA |
Quality assurance |
Bộ phận quản lý chất lượng |
| QC |
Quality Control |
Bộ phận kiểm soát chất lượng |
| MSDS |
Material safety data sheet |
Bản khai báo an toàn hóa chất |
| ROROC |
Report on receipt of cargo |
Biên bản kết toán nhận hàng với tàu |
| SOF |
Statement of fact |
Biên bản làm hàng |
| CSC |
Certificate of shortlanded cargo |
Giấy chứng nhận hàng thiếu |
| COR |
Cargo Outturn Report |
Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng |
Chiến lược và thủ pháp dịch thuật:
Tác giả phân tích các thủ pháp dịch thuật thực tế qua hai nhóm trường hợp:
- Thủ pháp dịch tương đương (Equivalence Translation):
- Dịch nguyên văn (Literal Translation): Áp dụng khi liên kết ngữ nghĩa giữa các từ không thay đổi (Export license -> Giấy phép xuất khẩu, Import license -> Giấy phép nhập khẩu, Shipping Lines -> Hãng tàu, Delivery order -> Lệnh giao hàng).
- Hoán vị / Chuyển đổi từ loại (Shift or Transposition):
- Chuyển đổi tự động giữa các danh từ đơn giản (Registration form [Noun + Noun] sang tiếng Việt chuyển thành "Mẫu phiếu đăng ký" [Danh từ + Động từ]).
- Chuyển đổi có bổ sung yếu tố diễn giải khi không có từ tương đương trực tiếp ở cấp độ hình vị (Bonded warehouse gồm tính từ "Bonded" kết hợp danh từ "warehouse", được dịch thành "Kho ngoại quan"; Dangerous goods -> Hàng hóa nguy hiểm).
- Thủ pháp dịch bất tương đương (Non-equivalence Translation):
- Diễn giải bằng từ không liên quan (Paraphrasing unrelated words): Áp dụng khi khái niệm gốc chưa được từ vựng hóa trong tiếng Việt hoặc mang ngữ nghĩa chuyên ngành hẹp (Trucking dịch thành "phí vận tải nội địa" thay vì dịch nghĩa đen là vận chuyển bằng xe tải; Roll dịch thành "nhỡ tàu"; Volume dịch thành "số lượng hàng book").
- Diễn giải bằng từ liên quan (Paraphrasing related words): Thường xử lý các từ có tiền tố hoặc hậu tố chuyên ngành (Non-negotiable -> "không chuyển nhượng được", Non-circumvention -> "thỏa thuận không gian lận", Customer Service -> "nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng").
- Dịch bổ sung (Translation by addition): Cung cấp thêm từ ngữ giúp làm rõ bản chất công việc hoặc phạm vi khái niệm (Documentation staff được dịch là "Nhân viên chứng từ" kèm theo việc diễn giải chức năng làm chứng từ xuất nhập khẩu, liên hệ hãng tàu; Quality assurance -> "Bộ phận quản lý chất lượng").
- Sử dụng từ mượn (Translation by using loan words): Mượn nguyên ngữ hoặc phiên âm tiếng Việt để bù đắp khoảng trống khái niệm (marketing -> "ma két ting", taxi -> "tắc xi", container -> "công ten nơ"). Đây là phương thức hữu hiệu đối với các từ ngữ văn hóa đặc thù và các thuật ngữ quốc tế.
Chương III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Finding and Discussion)
Chương III tổng kết các khó khăn mà người biên dịch thường gặp phải khi xử lý thuật ngữ logistics:
- Hiện tượng dịch thuật ngữ viết tắt và sử dụng từ mượn chiếm tỷ trọng lớn trong chuyên ngành logistics, đòi hỏi người dịch phải nắm bắt quy chuẩn ngành thay vì dịch thoát âm tùy tiện.
- Khối lượng kiến thức ngành logistics rất rộng lớn, bao hàm nhiều nghiệp vụ từ vận tải, kho bãi đến hải quan và tài chính ngân hàng, dễ dẫn tới việc tra cứu sai ngữ cảnh.
- Hạn chế về vốn tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) và sự thiếu hụt kinh nghiệm dịch thuật thực tế: Người dịch có thể hiểu nghĩa tiếng Anh nhưng không tìm được thuật ngữ tiếng Việt chuẩn xác, dẫn đến câu văn dịch bị gượng gạo.
Tác giả đề xuất ba biện pháp khắc phục cụ thể:
- Dành thời gian củng cố kiến thức nền tảng về logistics bằng cách đọc sách báo, tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Việt.
- Tận dụng Internet và truy cập các trang thông tin điện tử chuyên ngành để tra cứu thuật ngữ; tuy nhiên cần có sự chọn lọc thông tin cẩn trọng do dữ liệu trên mạng có thể thiếu chuẩn xác.
- Tích cực trao đổi, học hỏi kinh nghiệm từ đồng nghiệp và các đối tác làm việc thực tế trong lĩnh vực logistics.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Thu thập và phân loại chi tiết hơn 50 thuật ngữ cơ bản cùng 42 thuật ngữ viết tắt tiêu biểu trong nghiệp vụ logistics và xuất nhập khẩu.
- Nhận diện các mô hình ngữ pháp cấu tạo thuật ngữ logistics: Từ đơn (phái sinh qua hậu tố -ance, -ion, -er, -y); Từ ghép (Danh từ + Danh từ, Động từ + Danh từ, Tính từ/Phó từ + Danh từ); Cụm từ và Chữ viết tắt.
- Chỉ ra các chiến lược dịch thuật thực tế: Dịch nguyên văn, chuyển đổi từ loại, diễn giải nghĩa bằng từ liên quan/không liên quan, bổ sung thông tin và sử dụng từ mượn.
- Phản ánh số liệu thực tế về ngành logistics Việt Nam: Chiếm 15-20% GDP và có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng GDP quốc gia.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Người dịch cần chủ động đọc thêm sách báo tiếng Việt chuyên ngành để trau dồi vốn từ ngữ mẹ đẻ tương đương.
- Tận dụng các công cụ tra cứu mạng nhưng phải biết đánh giá, thẩm định độ tin cậy của tài liệu.
- Thiết lập kênh trao đổi thông tin với đồng nghiệp và những người có chuyên môn nghiệp vụ trong ngành logistics để giải quyết các trường hợp bất tương đương phức tạp.
Đóng góp tự nêu của khóa luận:
Nghiên cứu cung cấp một tài liệu tổng hợp sơ thảo, mang tính hệ thống hóa về thuật ngữ tiếng Anh logistics cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và những người mới bắt đầu làm quen với lĩnh vực này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế do điều kiện nghiên cứu:
- Giới hạn về mặt thời gian, kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế của sinh viên khiến nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống thuật ngữ phức tạp của ngành logistics.
- Mẫu khảo sát dữ liệu chỉ dừng lại ở các thuật ngữ thu thập qua từ điển và trang mạng, chưa có điều kiện khảo sát thực tế trên khối lượng lớn chứng từ vận tải thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
Dựa trên phạm vi đề tài, hướng mở rộng tiềm năng là tiếp tục đi sâu vào các phân mảng chuyên biệt của logistics (như logistics ngược, logistics hàng đông lạnh hoặc hệ thống chứng từ vận tải đa phương thức) và phân tích các văn bản dịch hợp đồng vận tải quốc tế trên quy mô dữ liệu lớn hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh chuẩn bị làm khóa luận hoặc theo định hướng biên dịch kinh tế - thương mại.
- Sinh viên các ngành Kinh tế, Ngoại thương, Quản trị Logistics cần tra cứu nhanh các thuật ngữ viết tắt và đối chiếu nghĩa tương đương Anh - Việt.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp 42 thuật ngữ viết tắt quốc tế (Incoterms, chứng từ, phụ phí vận tải) và các phân tích về sự chuyển đổi từ loại trong Chương II.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại cấu trúc thuật ngữ logistics tiếng Anh thành những nhóm nào?
Tác giả phân chia cấu trúc thuật ngữ logistics thành 4 nhóm hình thái:
- Thuật ngữ đơn (Single terms) cấu tạo qua các hậu tố danh từ (-ance, -ion, -er, -y).
- Thuật ngữ ghép (Compound terms) gồm các kết hợp: Danh từ + Danh từ, Động từ + Danh từ, và Tính/Phó từ + Danh từ.
- Cụm từ (Phrases) chủ yếu là các cụm danh từ dài chỉ quy trình, điều kiện làm hàng.
- Thuật ngữ viết tắt (Abbreviations/Acronyms).
2. Số liệu về thực trạng ngành logistics tại Việt Nam được nêu trong đề tài như thế nào?
Theo số liệu trích dẫn trong Chương II, ngành logistics tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng GDP bình quân và chiếm khoảng 15-20% GDP quốc gia. Hai trung tâm dịch vụ chính đặt tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Chi phí logistics còn tương đối cao do cơ sở hạ tầng giao thông và hạ tầng logistics chưa đồng bộ.
3. Khi gặp trường hợp bất tương đương (Non-equivalence), tác giả đã áp dụng những thủ pháp dịch thuật nào?
Tác giả đã chỉ ra 4 thủ pháp xử lý bất tương đương:
- Diễn giải bằng từ không liên quan (Paraphrasing unrelated words - ví dụ: Trucking dịch thành "phí vận tải nội địa", Roll thành "nhỡ tàu").
- Diễn giải bằng từ liên quan qua phân tích phụ tố (Paraphrasing related words - ví dụ: Non-negotiable, Customer Service).
- Dịch bổ sung thông tin giải thích (Translation by addition - ví dụ: Documentation staff, Quality assurance).
- Dịch bằng từ mượn/vay mượn (Translation by using loan words - ví dụ: container, marketing).
4. Vì sao người dịch thuật ngữ logistics lại gặp khó khăn ở khâu diễn đạt tiếng Việt theo nhận định của tác giả?
Theo Chương III, khó khăn lớn bắt nguồn từ sự thiếu hụt kiến thức ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Việt) và thiếu kinh nghiệm thực tế. Người dịch có thể đọc hiểu văn bản nguồn tiếng Anh nhưng không tìm được thuật ngữ tiếng Việt chuẩn mực tương ứng trong ngữ cảnh chuyên ngành, dẫn đến bản dịch thiếu tự nhiên và không chính xác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Tân Cương đã hệ thống hóa các khái niệm dịch thuật chuyên ngành và lý thuyết thuật ngữ áp dụng cho lĩnh vực logistics. Nghiên cứu cung cấp danh mục đối chiếu chi tiết các thuật ngữ đơn, từ ghép và từ viết tắt thông dụng sang tiếng Việt kèm phân tích thủ pháp dịch tương đương và bất tương đương. Mặc dù còn hạn chế về quy mô dữ liệu và chiều sâu kinh nghiệm, đề tài đã mang lại nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho việc học tập và nghiên cứu biên dịch tiếng Anh chuyên ngành logistics.