Nghiên Cứu Về Chống Đổ Bể Tại OMC: Các Vụ Kiện Của Liên Minh Châu Âu Đối Với Hàng Hóa Việt Nam

Luận văn phân tích vấn đề chống bán phá giá trong thương mại giữa Liên minh châu Âu và hàng hóa Việt Nam, cùng những bài học kinh nghiệm.

Trường đại học

Université Nationale du Vietnam

Chuyên ngành

Droit de la coopération économique

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

mémoire de fin d’études

2008

77
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PREMIERE PARTIE : La question d’anti-dumping au sein de l’OMC

1.1. Chapitre I: Les régles de fonds et les méthodes de calcul

1.1.1. Section 1. Détermination de l’existence d’un dumping. Détermination de la valeur normale et du prix d’exportation. Comparaison équitable, calcul des marges de dumping et fixation des droits

1.1.2. Détermination de l’existence d’un dommage et lien de causalité

1.1.3. A. Produit similaire, branche de production nationale, producteurs nationaux liés et branche de production régionale

1.2. Chapitre 2: Règlement de procédure

1.2.1. A. Ouverture et conduite des enquêtes

1.2.2. B. Application des mesures provisoires et engagement en matière de prix. Imposition, recouvrement de droit et avis du public

1.2.3. A. Imposition et recouvrement de droit. Avis du public

1.3. Etude des cas de procès intentés par l’Union Européenne, Expériences tirées

1.3.1. Chapitre 1. Etude de certains procès intentés par l’Union Européenne

1.3.1.1. Section I. Les procès cuirs et chaussures ; et des bicyclettes
1.3.1.1.1. A. Les procès cuirs et chaussures
1.3.1.2. Section 2. Les procès des accessoires de tuyauterie en acier, et de certains mécanismes pour reliure à anneaux
1.3.1.2.1. A. Le procès des accessoires de tuyauterie en acier. Le procès de certains mécanismes pour reliure à anneaux. Expériences tirées des procès

Bibliographie

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chống Bán Phá Giá Của EU Tại OMC

Nghiên cứu này tập trung vào vấn đề chống bán phá giá trong khuôn khổ OMC và các vụ kiện do Liên minh Châu Âu (EU) khởi xướng đối với hàng hóa Việt Nam. Trước năm 1986, khái niệm "dumping" còn xa lạ với người Việt Nam. Tuy nhiên, hiện nay, nó trở thành chủ đề tranh luận sôi nổi khi kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thương mại quốc tế. Mở cửa kinh tế mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đi kèm với những thách thức, đặc biệt là các tranh chấp thương mại. Các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng đối mặt với nguy cơ bị kiện chống bán phá giá, gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước. Nghiên cứu này sẽ phân tích khái niệm bán phá giá, các quy định chống bán phá giá của OMC, và kinh nghiệm của các doanh nghiệp Việt Nam khi đối mặt với các vụ kiện.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất Của Bán Phá Giá Trong Thương Mại Quốc Tế

Theo định nghĩa truyền thống, bán phá giá là bán hàng ở nước ngoài với giá thấp hơn giá bán trong nước. Tuy nhiên, định nghĩa này không hoàn toàn chính xác, vì giá bán trong nước có thể thấp hơn chi phí sản xuất. Một số quan điểm coi bán phá giá là bán hàng ở nước ngoài với giá thấp hơn chi phí sản xuất, nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh và giành thị phần. Điều này thể hiện sự cạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, việc tính toán chi phí sản xuất lại phức tạp và khác nhau giữa các quốc gia. WTO đưa ra định nghĩa về bán phá giá dựa trên khái niệm "giá trị thông thường". Giá trị này được so sánh với giá xuất khẩu. Theo 'Accord sur la mise en oeuvre de Article VI de l’Accord général sur les tarifs douaniers et le commerce de 1994 (GATT de 1994)', một sản phẩm bị coi là bán phá giá khi giá xuất khẩu thấp hơn giá trị thông thường.

1.2. Vai Trò Của OMC Trong Điều Tiết Chống Bán Phá Giá Toàn Cầu

WTO đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết thương mại quốc tế, bao gồm cả vấn đề chống bán phá giá. Các hiệp định của OMC dựa trên nguyên tắc "tối huệ quốc", nhưng cũng cho phép các ngoại lệ trong một số trường hợp, bao gồm các biện pháp chống bán phá giá, trợ cấp và biện pháp tự vệ. Điều VI của GATT 1994 cho phép áp dụng thuế chống bán phá giá đối với hàng nhập khẩu nếu việc bán phá giá gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. 'L'Accord sur la mise en oeuvre de l'article VI du GATT de 1994' (Hiệp định chống bán phá giá) cụ thể hóa các nguyên tắc cơ bản của Điều VI, bao gồm quy trình điều tra, xác định bán phá giá và áp dụng thuế chống bán phá giá. OMC cũng thành lập Ủy ban về Thực tiễn Chống Bán Phá Giá để giải quyết các tranh chấp và xem xét luật pháp quốc gia liên quan đến chống bán phá giá.

II. Phân Tích Quy Định Chống Bán Phá Giá Của Liên Minh Châu Âu

Liên minh Châu Âu (EU) đã ban hành Quy định (CE) N° 384/96 để thực thi các quy định chống bán phá giá của OMC trong luật pháp của mình. Quy định này định nghĩa bán phá giá là khi giá xuất khẩu sang EU thấp hơn giá trị thông thường ở nước xuất khẩu. Quy định này áp dụng cho tất cả các quốc gia không phải thành viên EU, tuy nhiên, EU có thể áp dụng các quy định đặc biệt đối với các quốc gia không có nền kinh tế thị trường hoặc đang chuyển đổi. Quy định này yêu cầu phải có bằng chứng về việc bán phá giá và thiệt hại gây ra cho ngành sản xuất của EU do việc bán phá giá này. Quy định (CE) N° 384/96 là cơ sở để Ủy ban Châu Âu đưa ra các quyết định trong các vụ kiện chống bán phá giá chống lại hàng hóa từ các nước như Trung Quốc và Việt Nam.

2.1. Các Yếu Tố Cấu Thành Một Vụ Kiện Chống Bán Phá Giá Thành Công Tại EU

Để một vụ kiện chống bán phá giá thành công tại EU, cần chứng minh được ba yếu tố chính: (1) Sự tồn tại của hành vi bán phá giá: Giá xuất khẩu sản phẩm sang EU thấp hơn giá trị thông thường ở nước xuất khẩu. (2) Thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất của EU: Ngành sản xuất của EU phải chịu thiệt hại về lợi nhuận, thị phần, việc làm, v.v. do việc nhập khẩu sản phẩm bán phá giá. (3) Mối quan hệ nhân quả giữa bán phá giá và thiệt hại: Phải chứng minh được rằng thiệt hại cho ngành sản xuất của EU là do việc nhập khẩu sản phẩm bán phá giá gây ra, chứ không phải do các yếu tố khác. Thu thập và phân tích dữ liệu về giá cả, chi phí sản xuất, doanh thu, thị phần, và các yếu tố kinh tế khác là quan trọng. 'Le reglement pose une double condition pour Ï'institution de droit antidumping : l'existence d'un dumping et la manifestation đun préjudice pour l'industrie communautaire causé par ce dumping.'

2.2. Thủ Tục Điều Tra Chống Bán Phá Giá Của Liên Minh Châu Âu Quy Trình và Thời Gian

Thủ tục điều tra chống bán phá giá của EU bao gồm các bước sau: (1) Khởi kiện: Ngành sản xuất của EU nộp đơn kiện lên Ủy ban Châu Âu, cáo buộc các nhà xuất khẩu nước ngoài bán phá giá sản phẩm của họ. (2) Điều tra sơ bộ: Ủy ban Châu Âu tiến hành điều tra sơ bộ để xác định xem có đủ bằng chứng để mở một cuộc điều tra chính thức hay không. (3) Điều tra chính thức: Nếu Ủy ban Châu Âu quyết định mở một cuộc điều tra chính thức, họ sẽ thu thập thông tin từ các bên liên quan, bao gồm các nhà xuất khẩu nước ngoài, các nhà sản xuất của EU và các cơ quan chính phủ. (4) Quyết định sơ bộ: Sau khi hoàn thành cuộc điều tra, Ủy ban Châu Âu sẽ đưa ra quyết định sơ bộ về việc liệu có bán phá giá và thiệt hại hay không. (5) Quyết định cuối cùng: Nếu Ủy ban Châu Âu kết luận rằng có bán phá giá và thiệt hại, họ có thể áp dụng các biện pháp chống bán phá giá, chẳng hạn như thuế chống bán phá giá. Thời gian điều tra thường kéo dài khoảng 12-15 tháng.

III. Nghiên Cứu Các Vụ Kiện EU Chống Hàng Hóa Việt Nam Bài Học Kinh Nghiệm

Từ năm 1998, Ủy ban Châu Âu đã khởi xướng nhiều vụ kiện chống bán phá giá chống lại các nhà sản xuất Việt Nam, bao gồm các sản phẩm như mì chính (glutamate), da giày, xe đạp và phụ kiện thép không gỉ. Các vụ kiện này đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm giảm sản lượng và mất việc làm. Nghiên cứu các vụ kiện này giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng cho các doanh nghiệp Việt Nam khi đối mặt với các vụ kiện chống bán phá giá trong tương lai. Cần hiểu rõ quy định và thủ tục chống bán phá giá của EU, thu thập và lưu trữ dữ liệu đầy đủ, và hợp tác chặt chẽ với các luật sư và chuyên gia thương mại.

3.1. Vụ Kiện Da Giày và Xe Đạp Phân Tích Chi Tiết và Hậu Quả

Vụ kiện da giày và xe đạp là hai trong số những vụ kiện chống bán phá giá nổi tiếng nhất mà EU đã khởi xướng chống lại Việt Nam. Trong vụ kiện da giày, EU cáo buộc các nhà sản xuất Việt Nam bán phá giá sản phẩm của họ bằng cách bán với giá thấp hơn chi phí sản xuất. EU đã áp dụng thuế chống bán phá giá cao đối với da giày Việt Nam, gây thiệt hại lớn cho ngành công nghiệp da giày Việt Nam. Tương tự, trong vụ kiện xe đạp, EU cũng cáo buộc các nhà sản xuất Việt Nam bán phá giá sản phẩm của họ. EU đã áp dụng thuế chống bán phá giá đối với xe đạp Việt Nam, khiến xuất khẩu xe đạp của Việt Nam sang EU giảm đáng kể. 'Les proces cuirs et chaussures ; et des bieyclettes' là những vụ kiện điển hình.

3.2. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Việt Nam Khi Đối Mặt Vụ Kiện Chống Bán Phá Giá

Khi đối mặt với một vụ kiện chống bán phá giá, các doanh nghiệp Việt Nam cần thực hiện các biện pháp sau: (1) Thu thập và lưu trữ đầy đủ dữ liệu về giá cả, chi phí sản xuất, doanh thu, thị phần, v.v. (2) Hợp tác chặt chẽ với các luật sư và chuyên gia thương mại. (3) Tham gia đầy đủ vào quá trình điều tra của EU. (4) Chứng minh rằng không có hành vi bán phá giá hoặc thiệt hại. (5) Đàm phán với EU để đạt được một thỏa thuận công bằng. Việc tuân thủ các quy định và thủ tục pháp lý, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào thị trường EU và giảm thiểu rủi ro khi bị kiện chống bán phá giá.

IV. Cách Doanh Nghiệp Việt Nam Phòng Ngừa Các Vụ Kiện Chống Bán Phá Giá

Phòng ngừa luôn tốt hơn chữa bệnh. Các doanh nghiệp Việt Nam nên chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh bị kiện chống bán phá giá bởi EU. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định của OMC và EU, xây dựng hệ thống quản lý chi phí hiệu quả, và minh bạch hóa hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng nên tham gia các hiệp hội ngành nghề để được tư vấn và hỗ trợ về các vấn đề thương mại.

4.1. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh và Minh Bạch Trong Kinh Doanh

Nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để phòng ngừa các vụ kiện chống bán phá giá. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, cải thiện chất lượng sản phẩm, và giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, các doanh nghiệp cần minh bạch hóa hoạt động kinh doanh, cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ cho các cơ quan chức năng. 'Certaines marchandises fabriquées ou soutraitées par les entreprises vietnamiennes ont fait l'objet des procès commerciaux intentés par l°Union Européenne' thể hiện rõ sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Tham Gia Hiệp Hội Ngành Nghề Cơ Hội Học Hỏi và Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Tham gia các hiệp hội ngành nghề mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp. Các hiệp hội này có thể cung cấp thông tin về các quy định thương mại, tổ chức các khóa đào tạo về chống bán phá giá, và hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại. Các hiệp hội cũng là nơi để các doanh nghiệp chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Việc tham gia hiệp hội là một kênh quan trọng để các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao kiến thức và kỹ năng về chống bán phá giá.

V. Chính Sách Thương Mại Của EU và Tác Động Đến Xuất Khẩu Việt Nam

Chính sách thương mại của EU có tác động lớn đến xuất khẩu của Việt Nam. EU là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, và các quy định thương mại của EU có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường EU. Các doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi sát sao các thay đổi trong chính sách thương mại của EU và điều chỉnh chiến lược kinh doanh cho phù hợp. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) là một cơ hội lớn để tăng cường quan hệ thương mại giữa hai bên, nhưng cũng đi kèm với những thách thức mới.

5.1. Hiệp Định EVFTA Cơ Hội và Thách Thức Cho Doanh Nghiệp Việt

Hiệp định EVFTA mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường EU với thuế quan ưu đãi. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ EVFTA, các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn và môi trường của EU. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng cần chú ý đến các quy tắc xuất xứ và các quy định khác liên quan đến EVFTA.

5.2. Các Hàng Rào Thương Mại Phi Thuế Quan Của EU Vượt Qua Như Thế Nào

Ngoài thuế quan, EU còn áp dụng nhiều hàng rào thương mại phi thuế quan, chẳng hạn như các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn, môi trường, và các quy định về kiểm dịch động thực vật. Các doanh nghiệp Việt Nam cần đáp ứng các hàng rào thương mại này để có thể xuất khẩu hàng hóa sang EU. Để vượt qua các hàng rào thương mại này, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, cải thiện quy trình sản xuất, và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

VI. Dự Báo Tương Lai và Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phức tạp, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, hiểu rõ các quy định thương mại, và xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt để đối phó với các thách thức. Nghiên cứu này khuyến nghị các doanh nghiệp Việt Nam nên tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, và tăng cường hợp tác với các đối tác nước ngoài.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Đa Dạng Hóa Thị Trường Xuất Khẩu

Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là một chiến lược quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và giảm thiểu rủi ro khi bị kiện chống bán phá giá. Các doanh nghiệp Việt Nam nên tìm kiếm các thị trường mới nổi và phát triển quan hệ thương mại với các đối tác tiềm năng. Ngoài thị trường EU, các doanh nghiệp nên xem xét các thị trường khác như ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Hoa Kỳ.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Tìm Kiếm Đối Tác Chiến Lược

Hợp tác quốc tế mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp, bao gồm tiếp cận công nghệ mới, mở rộng thị trường, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp Việt Nam nên tìm kiếm các đối tác chiến lược ở nước ngoài để cùng phát triển sản phẩm, chia sẻ kinh nghiệm, và xây dựng chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc liên kết với các đối tác có kinh nghiệm và am hiểu về thị trường quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản thương mại và thành công trên thị trường quốc tế.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITE NATIONALE DU VIETNAM, HANOI FACULTE DE DROIT MEMOIRE DE FIN D’ETUDES Sujet de recherche : « LA QUESTION D’ANTI-DUMPING AU SEIN DE L’OMC, ETUDE DES CAS DE PROCES INTENTES PAR L’?UNION EUROPEENNE CONTRE LES MARCHANDISES VIETNAMIENNES, EXPERIENCES TIREES ». Réalisé par : NGUYEN DUC TUAN MASTER multilatéral «Droit de la coopération économique » 6°" Promotion (2006-2008) Sous la direction du professeur Jean-Francois BELLIS, a l'Institut d'études européennes de l'Université Libre de Bruxelles et associé fondateur du cabinet Van Bael & Bellis a Bruxelles et Genéve. TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆ: TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỆ PHÒNG ĐỌC Ha noi Juin 2008 Remerciements Mes remerciements s’adressent d'abord a mon tuteur, professeur Jean- Francois BELLIS, de l'Institut d'études européennes de I'Université Libre de Bruxelles, qui m’a aidé a rédiger ce mémoire; a la Délégation Wallonie- Bruxelles a Ha Noi qui a contribué au succès de ce mémoire en m’ayant accordé une bourse de recherche de 4 mois a Bruxelles. Ensuite, j’aimerais remercier M.Christian Grellois, Melle Tiphaine Papadopoulos et l’ensemble du corps professoral, ceux qui ont grandement contribué a I’évolution de ce Master.

A cette occasion, je tiens 4 exprimer mon admiration vis a vis de |’idée de création de ce Master particulier qui a réussi a regrouper a Ha Noi les étudiants vietnamiens et internationaux francophones. Cette idée a fait preuve de la volonté francaise de renforcer la coopération et en particulier, la diversité culturelle dans le monde. Mes remerciements s’adressent également à mes amis vietnamiens, laotiens, cambodgiens, africains et francais avec qui J`ai passé deux années de cours et partagé des expériences d’étude, mais aussi de vie. NGUYEN Duc Tuan TABLE DES MATIERES LÊN L EU HU-U, IOOIN cesses mmaecr enous ras.

mm Lone Sa. Nhi Le LAL La G9867 856 + Kate Ta 3 PREMIERE PARTIE : La question d’anti-dumping au sein de ’OMC. e cece e cece eee e ete eee en enna es 13 Chapitre I. Les régles de fonds et les méthodes de caleul.

13 SO) UAE: 8 (0) | cc 13 Section 1. Détermination de l’existence d’un đumping. Détermination de la valeur normale et du prix dˆexportation. Comparaison équitable, calcul des marges de dumping et fixation des 3101.Détermination de I'existence d'un dommage et lien de causalité.23 BNerrtHiUloace can wk 6 thúc Hà Tá ng MÃ sen ooo Bde BS ele 68H an Zn Be ĩñ 23 A.

Produit similaire, branche de production nationale, producteurs nationaux liés et branche de production répIlonaÏ€. omnia ET Clements Ca [VN ng na ng HH HH nà T5 reson res ease en ssis ou BI ames 64 26 Chapitre 2 : Reglement de procédure. c0 000000 2n 2n eee n nent e been better een ees 30 JI)1[UN. e tenet enna teens 3] 0) Aa)| 000 nn c nn n TT n TT nh nh na 31 A.

Ouverture et conduite das emquetes sis. cácác nd td eine ant ata bib oi errr 3] B. Application des mesures provisoires et engagement en matiére de prix. Imposition, recouvrement de droit et Avis du public.

34 đu 0V Man sescsmsmses mreesetee me ict wae its vem 0/0000 000000000 / 0ï AMER MSR LEO TEE 34 A. Imposition et recouvrement de đrOI{. Avis du ohujàk:adaddđđiiiiẳầaiẳẳũẳẳẳẳảẻảaảảẻả 4. Etude des cas de procès intentés par I’Union Européenne, Expériences tirÉeS.

cớ 37 Qhsorsatiuni BE HÉFSÌG. cac: cá ng ton nỉ há tn kA hả cá Lá tong Bi ki a Bế rã 37 Chapitre 1. Etude de certains procès intentés par l’Union Européenne. 2n HH SE nh ki nh nà 4I Section I.

Les proces cuirs et chaussures ; et des bieyclettes.Qnn n nn nn n nnn nn nn n n K kh nà kh nhà 4I A. Les proces cuirs et ChaUSSUF€S. c2 2n nh nh nh 4I lộ, Le proaches DVGSWVGIGLÍHNG a nà ban thê Bà BH 8L 4 on sa š š a N mk eee Si bói Đề Sãi BI EE 47 Section 2. Les procès des accessoires de tuyauterie en acier, et de certains mécanismes pour reliure à anneaux.

ag||:::|X- | e eee eee cnet nets entre ene enees 50 A. Le proces des accessoires de tuyauterie €n aCI€F. Le proces de certains mécanismes pour reliure a anneaux. Expériences tirées des procèS.

ccc cece ence ence tee TH ĐK nh ke nà 57 119/05) 08A8 P868 nh. Ga 8 58 lê) Ta bibđđidiiiiaiiẳaẳaảẳaa4. L’exemple du procẻs cuirs et ChauSSUF€S. L’exemple du proces bicyCÏ€tt€S.

Contournement des mesures anti-dumping dans laffaire de certains mécanismes pour reliure à anneaux. 66 SPUR AUC ANNs sas sx mc 1.6 X20 5 1 Núi ce to bí § u SửA 8i Ki mm kút EE Nk a BS II Bi 5i 585i 66 A. Mesures existantes et r€QUÊ{€. c2 ng SH TS nh nh ng 66 ?515/10)019(51-00i51111:-1Paiiiiiảaadảaảảẻäăắả1.

ene ene eneenaees 73 Bibliographie. c0 e een eee e ee eens tenet nhà kh nha 74 3 INTRODUCTION Ces derniers temps, la question d’anti-dumping et les proces commerciaux ont retenu l“attention de Ja société vietnamienne. Avant 1986, année marquant le commencement de l"époque de renouveau, le terme « dumping » était ignoré des Vietnamiens. Mais actuellement, i] fait souvent la une des journaux et constitue le sujet de vifs débats.

L’ouverture a 1’économie mondiale apporte au Vietnam plusieurs opportunités d’affaires. Les entreprises vietnamiennes sont de plus en plus nombreuses a faire des affaires avec leurs partenaires étrangers. Les marchandises vietnamiennes pénetrent les grands marchés mondiaux comme les Etats Unis, le Japon, lUnion Européenne. Mais !ouverture de l*économie vietnamienne au monde pose également des défis.

II s’agit des litiges commerciaux survenus lors du processus de la concurrence sur le marche. Les marchandises vietnamiennes s’exposent ainsi au risque des _ procedures commerciales a leur encontre. Récemment, les procẻs d’anti-dumping intentés par ['Union Européenne contre certains produits vietnamiens ont provoque des pertes considérables aux branches de production nationale, car trés souvent les entreprises du Vietnam y ont échoué. Donc, quelles sont les raisons de leur échec ? Ce mémoire est a la recherche de la réponse a cette question.

Mais tout d’abord, il est nécessaire d’analyser ensemble la notion de dumping, le réglement de l’anti-dumping dans le cadre de OMC, avant d’aborder la problématique des entreprises vietnamiennes entant que partie défenderesse. Dans les premiers temps, on entend par le dumping « /a vente a /’étranger des marchandises à un prix inférieur à celui sur le marché intérieur »`. Telle est la définition avancée par le Dictionnaire des études économiques contemporaines. Selon le dictionnaire de la politique commerciale, « /e dumping constitue la situation commerciale d’une société qui vend à |’étranger ' David W.Pearce (1999), Dictionnaire des ctudes économiques contemporaines ( 4°"" eme edition), Maison d`édition de la politique nationale, Ha Noi, p.

# ` : 3 z › 2 ses marchandises a un prix plus bas que celui sur le marché national». Le Black`s Law Dictionary définit le dumping comme «un acte de vente des § Lopes ` óc. 3 marchandises a letranger à HH prix inferieur a celui sur le marché intérieur », En fonction de ces définitions, pour đéterminer le dumping, il faut déterminer le prix intérieur ou le prix dˆun produit similaire’ sur le marché intérieur. Pourtant, la réalité montre que la determination du prix dìun produit sur le marché intérieur est compliquée.

D’ailleurs, la comparaison entre le prix a l’exportation et celui pratique sur le marché intérieur ne permet pas d’avancer une conclusion exacte car le prix pratiqué sur le marché intérieur, supérieur au prix a l’exportation, est parfois, lui méme, inférieur au frais de production. Certaines d’autres opinions considérent le dumping comme la vente a l’étranger des marchandises a un prix inférieur au prix de production. Cette définition met en exergue le caractére déloyal de I°acte de dumping. Dans ce cas, le dumping vise a provoquer des difficultés à ses concurrents dans le but de S’approprier leurs parts de marché.

Pourtant, le probleme de cette définition se pose lorsqu’on doit faire le calcul du frais de production qui ne constitue qu`un élément du prix de vente. De plus, les traditions commerciales différentes donnent lieu a de différentes méthodes de calcul du prix vente. Ainsi, ce concept rend inégale la conclusion de dumping lorsqu’on détermine le dumping d'une entreprise étrangére en appliquant la méthode de calcul de son pays ou les éléments constituant le prix de vente ne sont pas les mémes. Sur la base des concepts existants, ’ Accord sur la mise en oeuvre de Article VI de l’Accord général sur les tarifs douaniers et le commerce de * Walter Goode (1997).

Dictionnaire de la politique du commerce intemational, Maison d’édition des statistiques, Ha Noi, p.Gamer( 1999), Black’s law dictionary. St Paul, MINN, USA. * Accord anti-dumping, article 2.6 : « Dans le présent accord, l'expression "produit similaire" ("like product") s‘entendra đun produit identique. c'est-à-dire semblable à tous égards au produit considéré, ou, en l'absence đun tel produit, d'un autre produit qui, bien qu'il ne Jui soit pas semblable a tous égards.

présente des caractéristiques ressemblant étroitement a celles du produit considérẻ». 1994 (GATT de 1994) a avancé sa définiion de dumping en y introduisant la notion de « valeur normale »' : « wn produit doit étre considéré comme faisant Vobjet d'un dumping, c'est-a-dire comme étant introduit sur le marché d'un autre pays aun prix inférieur a sa valeur normale, si le prix a l'exportation de ce produit, lorsqu'il est exporté d'un pays vers un autre, est inférieur au prix comparable pratiqué au cours d'opérations commerciales normales pour le : + :. ( produit similaire destiné a la consommation dans le pays exportateur ».` Le GATT de 1994 énonce un certain nombre de principes fondamentaux applicables au commerce entre les Membres de l'OMC, notamment celui de “la nation la plus favorisée”. Les accords de IOMC confirment ces principes mais aufOriscnt aussi des exceptions, dans certaines circonstances; notamment dans les trois cas suivants: 1) Mesures prises contre le dumping (vente déloyale a bas prix).

2) Subventions et droits “compensateurs” spéciaux visant a neutraliser les subventions. 3) Mesures d’urgence limitant temporairement les importations en vue de “sauvegarder” les branches de production nationales. Il exige aussi que les produits importés ne soient pas frappés de taxes ou autres impositions intérieures supérieures a celles qui frappent les produits nationaux et que les produits importés bénéficient, a tous égards, d'un traitement qui ne soit pas moins favorable que celui dont bénéficient les produits nationaux en vertu des lois et réglementations intérieures, et il institue des régles concernant les restrictions quantitatives, les redevances et formalités relatives a l'importation et l'évaluation en douane. Les Membres de I'OMC sont aussi convenus đ'établir des listes de droits de douane consolidés.

En revanche, Farticle VI du GATT ` Le prix du produit importé “au cours đopérations commerciales normales” dans le pays d'origine ou d'exportation. “ Accord sur la mise en oeuvre de I'Article VI de Accord général sur les tarifs douaniers et le commerce de 1994, Article 2. de 1994 autorise expressément la perception de droits antidumping spécifiques, Supéricurs aux taux consolidés, sur les produits importés en provenance d'une source particulière, sĩ le dumping cause ou menace de causer un dommage important a une branche de production nationale ou s'il retarde de facon importante la création d'une branche de production nationale. L'Accord sur la mise en ceuvre de l'article VI du GATT de 1994, couramment dénommé Accord antidumping, précise les principes de base énoncés a l'article VI lui-méme en ce qui concerne l'enquête antidumping, la détermination de l'existence d'un dumping et I'application de droits antidumping.

Le dumping est défini dans l'Accord sur la mise en ceuvre de l'article VI du GATT de 1994 comme l'introduction, sur le marché d'un autre pays, d'un produit a un prix inférieur a sa valeur normale.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ