Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hợp đồng thương mại là công cụ pháp lý cơ bản để các chủ thể thiết lập và thực hiện các quan hệ trao đổi, mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Tuy nhiên, thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng cho thấy tình trạng một hoặc các bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các cam kết diễn ra tương đối phổ biến. Do đó, hệ thống chế tài do vi phạm hợp đồng thương mại được đặt ra nhằm tạo lập cơ chế pháp lý phòng ngừa, răn đe, xử lý hành vi vi phạm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên cũng như duy trì trật tự vận hành của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài được gắn liền với quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Với vị thế là đối tác thương mại của hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, nền kinh tế có độ mở cao đòi hỏi pháp luật thương mại trong nước phải tương thích với các điều ước và tập quán quốc tế (như CISG 1980, Bộ nguyên tắc UNIDROIT). Trong khi đó, văn bản pháp luật chuyên ngành hiện hành điều chỉnh trực tiếp vấn đề này là Luật Thương mại (LTM) năm 2005 sau gần 20 năm áp dụng đã bộc lộ những hạn chế, bất cập và một số điểm không thống nhất với Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là đóng góp các ý kiến, giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định về chế tài thương mại trong LTM năm 2005 và nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tiễn. Để đạt được mục đích này, tác giả đặt ra hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các vấn đề lý luận liên quan đến chế tài, chế tài thương mại, từng hình thức chế tài cụ thể nhằm làm rõ bản chất pháp lý, vai trò, chức năng và quá trình hình thành, phát triển của pháp luật về chế tài thương mại tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định về chế tài thương mại thời gian qua; chỉ ra những điểm bất cập, chưa hoàn thiện, chưa tương thích của LTM năm 2005 so với các văn bản pháp luật liên quan.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của LTM năm 2005 và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến chế tài thương mại; thực tiễn áp dụng các quy định này tại các cơ quan tài phán.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các hình thức chế tài do vi phạm hợp đồng trong lĩnh vực thương mại theo LTM năm 2005, có sự đối chiếu với BLDS năm 2015 và một số văn bản chuyên ngành.
    • Về không gian: Quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
    • Về thời gian: Giai đoạn từ khi LTM năm 2005 có hiệu lực thi hành cho đến thời điểm nghiên cứu (năm 2024).

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng nguồn pháp luật thực định và hệ thống lý luận khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế:

  • Hệ thống văn bản pháp luật quốc gia: BLDS năm 2015 (đóng vai trò là luật chung - lex generalis), LTM năm 2005 (đóng vai trò là luật chuyên ngành - lex specialis, cụ thể tại Chương VII về chế tài và giải quyết tranh chấp). Ngoài ra còn đối chiếu với Luật Xây dựng năm 2014, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, và hệ thống các văn bản thời kỳ trước (Nghị định 04/TTg năm 1960, Nghị định 54/CP năm 1975, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989, LTM năm 1997, BLDS năm 1995 và năm 2005).
  • Án lệ và văn bản hướng dẫn: Án lệ số 09/2016/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân (TAND) tối cao về xác định lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường khi giải quyết tranh chấp chậm thanh toán.
  • Nguồn pháp luật quốc tế: Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG 1980), Công ước Liên hợp quốc về Chuyên chở hàng hóa bằng đường biển năm 1978 (Công ước Hamburg 1978), Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế; kết hợp tham khảo Bộ luật Thương mại Đức (Điều 276) và Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC, Điều 2-615).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lý thuyết chung và phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp chung: Phân tích, tổng hợp, phương pháp lịch sử, phương pháp thống kê xã hội học pháp lý.
  • Phương pháp chuyên ngành: Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp hệ thống hóa, phương pháp so sánh pháp luật (giữa pháp luật Việt Nam với điều ước quốc tế và luật nước ngoài; giữa LTM năm 2005 và BLDS năm 2015), phương pháp phân loại pháp lý, phương pháp mô hình hóa và điển hình hóa.
  • Nguồn dữ liệu thực tiễn: Báo cáo tổng kết công tác Tòa án năm 2022 của TAND tối cao (giai đoạn 01/10/2021 đến 30/09/2022) và Báo cáo thường niên năm 2022 của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về chế tài thương mại và pháp luật về chế tài thương mại

Chương này tập trung xác lập hệ thống nhận thức lý luận về chế định chế tài thương mại và nguồn gốc pháp lý:

  • Khái niệm và đặc điểm: Chế tài có nguồn gốc từ thuật ngữ Latinh Sanctio. Theo nghĩa rộng, chế tài thương mại là biện pháp cưỡng chế áp dụng đối với mọi hành vi vi phạm pháp luật thương mại. Theo nghĩa hẹp (cách tiếp cận của Điều 292 LTM năm 2005), chế tài thương mại là chế tài do vi phạm hợp đồng trong lĩnh vực thương mại. Khóa luận chỉ ra 6 đặc điểm bản chất: (1) Chỉ phát sinh khi có hành vi vi phạm hợp đồng thương mại có hiệu lực; (2) Chủ yếu mang tính tài sản nhằm khôi phục trạng thái vật chất ban đầu; (3) Do bên bị vi phạm chủ động yêu cầu áp dụng; (4) Mang tính mềm dẻo, linh hoạt dựa trên quyền tự định đoạt của các bên; (5) Áp dụng trên nguyên tắc lỗi suy đoán (thương nhân đương nhiên bị coi là có lỗi trừ khi chứng minh được các trường hợp miễn trách); (6) Hướng tới bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên trong quan hệ hợp đồng.
  • Phân loại chế tài: Tác giả hệ thống hóa các hình thức chế tài tại Điều 292 LTM năm 2005 thành ba nhóm chính kèm nhóm thỏa thuận:
    1. Nhóm đảm bảo thực hiện thực tế hợp đồng: Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng.
    2. Nhóm mang tính tài sản: Chế tài phạt vi phạm và buộc bồi thường thiệt hại.
    3. Nhóm mang tính tổ chức nhằm chấm dứt hoặc tạm chấm dứt hợp đồng: Tạm ngừng, đình chỉ và hủy bỏ hợp đồng.
    4. Nhóm các chế tài khác do các bên thỏa thuận: Các biện pháp không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế và tập quán quốc tế.
  • Quá trình phát triển lịch sử qua 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn trước năm 1989 (cơ chế kế hoạch hóa tập trung): Áp dụng Nghị định 04/TTg năm 1960, Nghị định 54/CP năm 1975; chỉ có khái niệm "hợp đồng kinh tế", chế tài mang nặng tính hành chính (phạt hợp đồng và bồi thường thiệt hại), gắn chặt với chỉ tiêu pháp lệnh nhà nước và giải quyết qua Trọng tài kinh tế.
    • Giai đoạn 1989 - 2006 (thời kỳ đầu đổi mới): Tồn tại song song hợp đồng kinh tế (theo Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989) và hợp đồng dân sự (theo BLDS 1995, LTM 1997). Chế tài chuyển dần sang tính chất tài sản, thừa nhận quyền tự do hợp đồng nhưng quy định còn phân tán, chồng chéo.
    • Giai đoạn từ năm 2006 đến nay: LTM năm 2005 có hiệu lực, bãi bỏ ranh giới hợp đồng kinh tế và hợp đồng dân sự, mở rộng phạm vi điều chỉnh cho mọi hành vi sinh lợi, bổ sung hai chế tài mới là tạm ngừng và đình chỉ thực hiện hợp đồng.

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về chế tài thương mại theo Luật Thương mại năm 2005

Chương 2 đi sâu phân tích từng quy định thực định, chỉ rõ mối quan hệ giữa các chế tài và đối chiếu với thực tiễn áp dụng:

  • Nội dung từng hình thức chế tài:
    • Buộc thực hiện đúng hợp đồng (Điều 297 - 299): Quy định quy trình 2 bước: khắc phục vi phạm hoặc bên bị vi phạm tự mua hàng/thuê dịch vụ thay thế rồi yêu cầu bên vi phạm chịu chi phí chênh lệch; bổ sung quyền của bên bán khi bên mua không nhận hàng (khoản 5 Điều 297).
    • Phạt vi phạm (Điều 300 - 301): Điều kiện áp dụng bắt buộc phải có thỏa thuận trước; mức phạt bị khống chế trần không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (khác biệt lớn với BLDS 2015 không giới hạn mức phạt và Luật Xây dựng 2014 quy định mức trần 12%).
    • Bồi thường thiệt hại (Điều 302 - 306): Yêu cầu tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng; quy định nghĩa vụ chứng minh tổn thất và nghĩa vụ áp dụng biện pháp hạn chế tổn thất của bên bị vi phạm. Việc tính lãi suất chậm thanh toán được dẫn chiếu thực hiện theo Án lệ số 09/2016/AL.
    • Tạm ngừng, đình chỉ và hủy bỏ hợp đồng (Điều 308 - 315): Áp dụng khi có thỏa thuận hoặc khi xảy ra "vi phạm cơ bản" (Điều 3 khoản 13). Tác giả so sánh thuật ngữ "vi phạm cơ bản" của LTM năm 2005 với "vi phạm nghiêm trọng" tại khoản 2 Điều 423 BLDS năm 2015, đồng thời lưu ý nghĩa vụ thông báo ngay để tránh phát sinh trách nhiệm bồi thường.
  • Mối quan hệ và xung đột pháp lý giữa các chế tài:
    • Xung đột giữa Điều 299 và Điều 51: Khoản 1 Điều 299 quy định khi áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng thì bên bị vi phạm chỉ được đòi phạt vi phạm và bồi thường, không được áp dụng chế tài khác; tuy nhiên, khoản 3 Điều 51 lại cho phép bên mua có quyền tạm ngừng thanh toán khi bên bán giao hàng không phù hợp (về bản chất là tạm ngừng thực hiện hợp đồng).
    • Mối quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại: LTM năm 2005 (Điều 307) cho phép đương nhiên áp dụng bồi thường thiệt hại khi có vi phạm, phạt vi phạm chỉ áp dụng khi có thỏa thuận; ngược lại, BLDS năm 2015 (Điều 418) quy định nếu các bên có thỏa thuận phạt vi phạm mà không thỏa thuận việc vừa phạt vừa bồi thường thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm.
  • Các trường hợp miễn trách nhiệm (Điều 294): Bốn trường hợp gồm: (1) Do các bên thỏa thuận; (2) Xảy ra sự kiện bất khả kháng (khoản 1 Điều 156 BLDS năm 2015); (3) Lỗi hoàn toàn thuộc về bên còn lại; (4) Thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết tại thời điểm giao kết. Đi kèm là nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và nghĩa vụ chứng minh (Điều 295).
  • Dữ liệu thực tiễn áp dụng quy định:
Tiêu chí thống kê Cơ quan xét xử (TAND các cấp) Cơ quan trọng tài (VIAC)
Kỳ báo cáo 01/10/2021 – 30/09/2022 Năm 2022
Tổng số vụ việc thụ lý 444.402 vụ việc dân sự, HNGĐ, KDTM, LĐ 292 vụ việc tranh chấp
Số vụ tranh chấp KDTM 16.661 vụ việc 292 vụ việc (tăng 8,15% so với 2021)
Số vụ đã giải quyết, xét xử 11.775 vụ việc 292 vụ việc được giải quyết
Tỷ lệ giải quyết / Cơ cấu Đạt tỷ lệ 70,67% Mua bán hàng hóa chiếm tỷ lệ cao nhất: 37,5%

Chương 3: Kiến nghị giải pháp hoàn thiện pháp luật về chế tài thương mại và nâng cao hiệu quả thực hiện các quy định pháp luật

Trên cơ sở các tồn tại ở Chương 2, tác giả nêu phương hướng và các nhóm kiến nghị giải pháp:

  • Phương hướng hoàn thiện: Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh phù hợp với kinh tế thị trường định hướng XHCN; đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế; đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật; bảo đảm quyền bình đẳng của các bên trong quan hệ hợp đồng; nâng cao tính khả thi, minh bạch và khả năng dự báo.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định thực định:
    • Hoàn thiện chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng: Bổ sung chế tài phạt bổ sung hoặc biện pháp chế tài nghiêm khắc hơn khi bên vi phạm cố tình trì hoãn thời gian gia hạn thực hiện nghĩa vụ; khắc phục mâu thuẫn giữa khoản 1 Điều 299 và khoản 3 Điều 51.
    • Sửa đổi quy định về phạt vi phạm: Đánh giá lại mức trần phạt 8% để hài hòa với nguyên tắc tự do thỏa thuận của BLDS năm 2015, hoặc xây dựng khung phạt linh hoạt tùy theo tính chất hợp đồng.
    • Hoàn thiện chế tài bồi thường thiệt hại: Cụ thể hóa phương thức xác định tổn thất thực tế, khoản lợi bị bỏ lỡ; chuẩn hóa tiêu chí áp dụng án lệ tính lãi suất chậm thanh toán.
    • Thống nhất thuật ngữ pháp lý giữa "vi phạm cơ bản" (LTM năm 2005) và "vi phạm nghiêm trọng" (BLDS năm 2015) đối với các chế tài tạm ngừng, đình chỉ và hủy bỏ hợp đồng.
    • Bổ sung điều kiện loại trừ hiệu lực của điều khoản thỏa thuận miễn trách nhiệm trong trường hợp vi phạm do lỗi cố ý (học hỏi kinh nghiệm Điều 276 Bộ luật Thương mại Đức).
  • Biện pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường năng lực chuyên môn của thẩm phán, trọng tài viên; hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định pháp luật; nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và kỹ năng soạn thảo hợp đồng của các chủ thể kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất, phân tích và đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các căn cứ pháp lý và dữ liệu thực tiễn:

  • Làm rõ các điểm thiếu thống nhất trong hệ thống pháp luật: Luận giải sự khác biệt giữa luật chung (BLDS năm 2015) và luật chuyên ngành (LTM năm 2005) tại các điều khoản then chốt: quy định về mức khống chế trần phạt vi phạm 8% (Điều 301 LTM năm 2005) so với tự do thỏa thuận (Điều 418 BLDS năm 2015); quy tắc áp dụng đồng thời chế tài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại (Điều 307 LTM năm 2005 so với Điều 418 BLDS năm 2015); sự không thống nhất giữa thuật ngữ "vi phạm cơ bản" và "vi phạm nghiêm trọng".
  • Chỉ ra xung đột nội tại của Luật Thương mại 2005: Phát hiện mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp giữa khoản 1 Điều 299 (ngăn cấm áp dụng chế tài khác ngoài phạt vi phạm và bồi thường khi đang áp dụng buộc thực hiện đúng hợp đồng) và khoản 3 Điều 51 (cho phép bên mua tạm ngừng thanh toán khi hàng hóa không phù hợp).
  • Tổng hợp số liệu thực tế của cơ quan tài phán: Đưa ra bức tranh định lượng về áp dụng pháp luật hợp đồng thương mại với số liệu TAND giải quyết 11.775/16.661 vụ tranh chấp kinh doanh thương mại (đạt 70,67%) trong giai đoạn 2021-2022, và VIAC giải quyết 292 vụ năm 2022 với 37,5% thuộc lĩnh vực mua bán hàng hóa.
  • Đóng góp của tác giả tự nêu: Nghiên cứu toàn diện, có hệ thống tất cả các chế tài theo LTM năm 2005 trong mối tương quan với BLDS năm 2015; đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện sửa đổi Luật Thương mại trong giai đoạn tới, giúp các bên hạn chế rủi ro tranh chấp trong giao kết kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận giới hạn ở các biện pháp chế tài do vi phạm hợp đồng thương mại theo quy định của LTM năm 2005 và BLDS năm 2015 tại Việt Nam. Do giới hạn đề tài, tác giả chưa đi sâu vào toàn bộ các chế tài hành chính hoặc chế tài hình sự phát sinh trong hoạt động thương mại. Nguồn số liệu thực tiễn xét xử và trọng tài chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2021 - 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá toàn diện tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đến chế định bồi thường thiệt hại và chế tài hợp đồng; nghiên cứu sâu thực tiễn áp dụng chế tài thương mại tại TAND các cấp trên phạm vi toàn quốc qua các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật trong giai đoạn mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự làm tài liệu tham khảo cho các học phần Pháp luật thương mại hàng hóa và dịch vụ, Kỹ năng đàm phán và soạn thảo hợp đồng.
  • Cán bộ pháp chế, luật sư, thẩm phán, trọng tài viên: Cung cấp tài liệu đối chiếu các điểm xung đột giữa LTM năm 2005 và BLDS năm 2015 phục vụ tư vấn rà soát điều khoản hợp đồng và xử lý tranh chấp thực tế.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    1. Phân tích đối chiếu mối quan hệ giữa chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại (Chương 2, Mục 2.1.6).
    2. Bốn căn cứ miễn trách nhiệm theo Điều 294 LTM năm 2005 và so sánh với pháp luật CHLB Đức, Hoa Kỳ (Chương 2, Mục 2.1.7).
    3. Bảng tổng hợp thực tiễn xét xử của TAND và phán quyết trọng tài VIAC (Chương 2, Mục 2.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận khái niệm "chế tài thương mại" theo nghĩa rộng hay nghĩa hẹp?
Khóa luận tiếp cận theo nghĩa hẹp quy định tại Điều 292 LTM năm 2005: chế tài thương mại là các hậu quả pháp lý bất lợi được áp dụng đối với bên có hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng trong lĩnh vực thương mại, không bao gồm các chế tài hành chính hay hình sự phát sinh ngoài hợp đồng.

2. Điểm xung đột giữa Điều 299 và Điều 51 Luật Thương mại năm 2005 là gì?
Khoản 1 Điều 299 quy định trong thời gian áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng, bên bị vi phạm không được áp dụng các chế tài khác (ngoài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại). Tuy nhiên, khoản 3 Điều 51 lại quy định khi bên bán giao hàng không phù hợp, bên mua có quyền tạm ngừng thanh toán tiền hàng (thực chất là một hình thức tạm ngừng thực hiện hợp đồng). Điều này tạo ra sự mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp giữa hai điều khoản.

3. Sự khác biệt giữa LTM năm 2005 và BLDS năm 2015 về mức phạt vi phạm và điều kiện bồi thường thiệt hại là gì?
LTM năm 2005 khống chế mức phạt vi phạm không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301) và cho phép đương nhiên yêu cầu bồi thường thiệt hại dù có hay không thỏa thuận phạt vi phạm (Điều 307). Ngược lại, Điều 418 BLDS năm 2015 không giới hạn mức phạt vi phạm do các bên tự do thỏa thuận, nhưng nếu các bên chỉ thỏa thuận phạt vi phạm mà không thỏa thuận việc vừa phạt vừa bồi thường thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm.

4. Án lệ số 09/2016/AL được áp dụng để giải quyết vấn đề gì trong chế tài bồi thường thiệt hại?
Án lệ số 09/2016/AL được áp dụng theo quy định tại Điều 306 LTM năm 2005 nhằm giải quyết việc xác định lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường khi một bên chậm thanh toán tiền hàng hoặc thù lao dịch vụ; Tòa án sẽ lấy mức lãi suất nợ quá hạn trung bình của ít nhất ba ngân hàng thương mại tại địa phương để tính tiền lãi chậm trả.

5. Điều 294 Luật Thương mại năm 2005 quy định những trường hợp nào được miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm?
Bên vi phạm được miễn trách nhiệm trong 4 trường hợp: (1) Trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thỏa thuận trước; (2) Xảy ra sự kiện bất khả kháng; (3) Hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên còn lại; (4) Hành vi vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết vào thời điểm giao kết. Đi kèm điều kiện phải thực hiện nghĩa vụ thông báo kịp thời bằng văn bản và nghĩa vụ chứng minh (Điều 295).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Mai đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định chế tài thương mại theo Luật Thương mại năm 2005. Công trình phân tích sâu sắc các bất cập, mâu thuẫn nội tại của Luật Thương mại năm 2005 cũng như các điểm vênh so với Bộ luật Dân sự năm 2015, có đối chiếu với số liệu giải quyết tranh chấp thực tế tại Tòa án nhân dân và VIAC. Các phương hướng và giải pháp hoàn thiện được đề xuất có giá trị khoa học và thực tiễn rõ rệt, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.