Nghiên Cứu Về Chế Định Quốc Hội Trong Hiến Pháp 2013

Chuyên khảo phân tích Đề tài nghiên cứu về chế định của quốc hội trong hiến pháp 2013, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học Viện Hành Chính Quốc Gia

Chuyên ngành

Khoa Học Liên Ngành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2023

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CHỈ ĐỊNH CỦA QUỐC HỘI TRONG HIẾN PHÁP 2013

1.1. Khái niệm về chế định

1.2. Khái niệm về Quốc Hội

1.3. Khái niệm về chế định của Quốc Hội trong Hiến pháp

1.4. Đặc điểm của chế định Quốc Hội trong Hiến pháp 2013

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CHỈ ĐỊNH QUỐC HỘI TRONG HIẾN PHÁP 2013 VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ TRONG QUÁ TRÌNH THỰC THI

2.1. Nội dung về chế định Quốc Hội trong Hiến pháp 2013

2.1.1. Vị trí của Quốc hội trong bộ máy nhà nước

2.1.2. Tính chất của Quốc hội

2.1.3. Nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội

2.1.4. Hình thức và kỹ thuật lập hiến

2.1.5. Vị trí, tính chất của Quốc hội trong bộ máy nhà nước (Điều 69)

2.1.6. Nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội (Điều 70)

2.1.7. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban thường vụ Quốc hội (Điều 74)

2.1.8. Một nhiệm vụ-quyền hạn hoàn toàn mới

2.1.9. Một nhiệm vụ, quyền hạn có thể nói là mới nay, cũ xưa

2.1.10. Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội

2.1.11. Đại biểu Quốc hội (các Điều 79, 80, 81 và 82)

2.1.12. Kỹ thuật lập hiến

2.2. So sánh nội dung chế định về Quốc Hội của Hiến pháp 2013 so với các bản Hiến pháp 1946

2.3. Lịch sử phát triển của Hiến pháp Việt Nam

2.4. Hiến pháp năm 1992, sửa đổi bổ sung năm 2001

2.5. Sự cần thiết ban hành

2.6. Sự cần thiết

2.7. Yêu cầu sửa đổi Hiến pháp năm 1992

2.8. Quan điểm chỉ đạo trong ban hành Hiến pháp năm 2003

2.9. Phạm vi những nội dung được sửa đổi trong Hiến pháp năm 2013

2.10. MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN VÀ ĐIỂM MÀI CỦA CHỈ ĐỊNH CHÍNH TRỊ

2.10.1. Về chủ quyền quốc gia

2.10.2. Về bản chất của nhà nước

2.10.3. Về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân

2.10.4. Về vị trí, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

2.10.5. Về chính sách dân tộc và củng cố khái đại đoàn kết dân tộc

2.10.6. Chính sách đối ngoại của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

2.10.7. Về vị trí, vai trò của Mặt trận tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận trong hệ thống chính trị

2.10.8. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành chế định của Quốc Hội trong Hiến Pháp 2013 ở Việt Nam theo tinh thần Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chế Định Quốc Hội Trong Hiến Pháp 2013

Bài viết này tập trung nghiên cứu về chế định Quốc hội Việt Nam trong Hiến pháp 2013, một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực luật hiến pháp và hệ thống chính trị Việt Nam. Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Hiến pháp 2013 quy định rõ vai trò, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích những nội dung cụ thể của chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013, so sánh với các bản hiến pháp trước đó, và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội. Tài liệu tham khảo chính là báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên "Nghiên cứu về chế định của Quốc hội trong Hiến pháp 2013" (Mã số: ĐTSV.10).

1.1. Ý nghĩa và tầm quan trọng của việc nghiên cứu chế định

Việc nghiên cứu chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013 có ý nghĩa to lớn về mặt lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, nó góp phần làm sáng tỏ hơn các vấn đề về tổ chức và hoạt động của Quốc hội trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Về mặt thực tiễn, nó giúp nâng cao chất lượng hoạt động của Quốc hội, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước. Đồng thời, giúp làm rõ tính đại diện của Quốc hội, các điều kiện đảm bảo để Quốc hội thực thi hoạt động đại diện nhân dân cao nhất. Điều 6, Hiến pháp 2013 quy định: “Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước”.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về Quốc hội Việt Nam

Đã có nhiều công trình nghiên cứu về Quốc hội Việt Nam, tuy nhiên, phần lớn các công trình này tập trung vào một số khía cạnh nhất định như chức năng lập pháp, chức năng giám sát, hoặc cơ cấu tổ chức của Quốc hội. Nghiên cứu "Chế định về Quốc hội trong Hiến pháp 2013" của Bùi Ngọc Thanh đề cập đến những điểm mới của chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013. TS. Lê Minh Thông trong "Quốc hội Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" cũng đề cập đến sự xác lập chế độ nghị viện từ Hiến pháp 1946. Tuy nhiên, các công trình này chưa làm rõ các thay đổi giữa Hiến pháp 2013 và các hiến pháp trước đó, chưa làm sáng tỏ nội dung bản chất và vai trò của chế định trong Quốc hội.

II. Phân Tích Chi Tiết Nội Dung Chế Định Quốc Hội Hiến Pháp 2013

Nội dung của chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013 bao gồm nhiều quy định quan trọng về vị trí, tính chất, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức và hoạt động của Quốc hội. Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp. Quốc hội quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước. Điều 69 Hiến pháp 2013 khẳng định vị trí của Quốc hội trong bộ máy nhà nước.

2.1. Vị trí và tính chất của Quốc hội trong bộ máy nhà nước

Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tính chất đại diện của Quốc hội thể hiện ở chỗ Quốc hội do cử tri cả nước bầu ra, đại biểu Quốc hội đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân. Về bản chất, Điều 69 Hiến pháp 2013 quy định: <Quác hội là cơ quan đại biểu cao nhất cāa Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất cāa nước Cộng hòa xã hội chā nghĩa Viát Nam.

2.2. Nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội theo Hiến pháp 2013

Điều 70 Hiến pháp 2013 quy định 16 nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội, bao gồm: Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp; Làm luật và sửa đổi luật; Quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước; Giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước; Bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao; Quyết định chính sách cơ bản về tài chính, tiền tệ quốc gia; Quyết định mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách, nhiệm vụ cơ bản phát triển kinh tế - xã hội của đất nước; Giám sát việc thực hiện ngân sách nhà nước….

2.3. Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội

Quốc hội có Hội đồng dân tộc và các Ủy ban. Hội đồng dân tộc có trách nhiệm nghiên cứu và kiến nghị với Quốc hội về các vấn đề dân tộc. Các Ủy ban của Quốc hội có trách nhiệm thẩm tra các dự án luật, dự án pháp lệnh và các báo cáo của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, kiến nghị với Quốc hội và Ủy ban thường vụ Quốc hội về các vấn đề thuộc lĩnh vực mình phụ trách. Ủy ban thường vụ Quốc hội (Điều 74) cũng có những nhiệm vụ - quyền hạn nhất định, đặc biệt là trong thời gian Quốc hội không họp.

III. So Sánh Chế Định Quốc Hội Trong Hiến Pháp 2013 và 1992

Việc so sánh chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) cho thấy có nhiều điểm mới và tiến bộ. Hiến pháp 2013 đã làm rõ hơn vị trí, tính chất, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội, đồng thời tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội đối với hoạt động của Nhà nước. Hiến pháp 2013 quy định rõ hơn về trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước trước Quốc hội.

3.1. Những điểm mới về quyền hạn và trách nhiệm của Quốc hội

Hiến pháp 2013 đã bổ sung một số quyền hạn mới cho Quốc hội, như quyền quyết định chính sách cơ bản về tài chính, tiền tệ quốc gia; quyền quyết định mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách, nhiệm vụ cơ bản phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Đồng thời, Hiến pháp 2013 cũng quy định rõ hơn về trách nhiệm của Quốc hội trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân; giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật về quyền con người, quyền công dân. Bên cạnh đó, Hiến pháp 2013 cũng có những quy định cụ thể hơn về đại biểu Quốc hội (Điều 79, 80, 81 và 82).

3.2. Phân tích sự khác biệt về kỹ thuật lập hiến trong hai Hiến pháp

Hiến pháp 2013 có nhiều điểm mới về kỹ thuật lập hiến so với Hiến pháp 1992, như sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, dễ hiểu; hệ thống hóa các quy định một cách logic, khoa học; tăng cường tính khả thi và tính ổn định của các quy định. Nếu trước đây, Hiến pháp quy định: <Quác hái là cơ quan duy nhÁt có quyÁn lÁp hi¿n và lÁp pháp=>, nay được quy đánh lại: <Quác hái thăc hiãn quyÁn lÁp hi¿n, quyÁn lÁp pháp.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thi Hành Chế Định Quốc Hội 2013

Để nâng cao hiệu quả thi hành chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013, cần có nhiều giải pháp đồng bộ, như: Tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội; Nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội; Tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội; Hoàn thiện hệ thống pháp luật về tổ chức và hoạt động của Quốc hội; Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về Quốc hội. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách kiên trì, đồng bộ và hiệu quả để Quốc hội thực sự là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

4.1. Đề xuất hoàn thiện cơ chế giám sát của Quốc hội

Cần hoàn thiện cơ chế giám sát của Quốc hội theo hướng tăng cường tính chủ động, tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Quốc hội cần tăng cường giám sát các hoạt động của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, nhất là trong các lĩnh vực dễ xảy ra sai phạm, tiêu cực. Bên cạnh đó, tăng cường sự tham gia của Nhân dân vào hoạt động giám sát của Quốc hội.

4.2. Nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội và hoạt động của Quốc hội

Cần có các giải pháp nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội, như tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kiến thức kinh tế - xã hội, kỹ năng hoạt động nghị viện cho đại biểu Quốc hội. Đồng thời, cần tạo điều kiện để đại biểu Quốc hội tiếp xúc, lắng nghe ý kiến của cử tri, phản ánh trung thực ý chí, nguyện vọng của Nhân dân. Cải tiến phương thức hoạt động của Quốc hội, đổi mới quy trình xây dựng luật, tăng cường tranh luận tại nghị trường, nâng cao chất lượng các quyết định của Quốc hội.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hiệu Quả Chế Định Quốc Hội Trong Giám Sát

Trên thực tế, chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013 đã được vận dụng vào nhiều hoạt động thực tiễn, đặc biệt là trong công tác giám sát. Quốc hội đã tiến hành nhiều cuộc giám sát chuyên đề quan trọng về các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh, đối ngoại. Qua đó, Quốc hội đã phát hiện nhiều sai phạm, bất cập, kiến nghị các giải pháp khắc phục, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.

5.1. Ví dụ minh họa về hoạt động giám sát của Quốc hội

Ví dụ, Quốc hội đã tiến hành giám sát chuyên đề về tình hình thực hiện chính sách, pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai tại các khu công nghiệp, khu kinh tế. Qua giám sát, Quốc hội đã phát hiện nhiều sai phạm trong việc giao đất, cho thuê đất, sử dụng đất không đúng mục đích, gây lãng phí tài nguyên, ô nhiễm môi trường. Quốc hội đã kiến nghị Chính phủ có các giải pháp chấn chỉnh, xử lý nghiêm các sai phạm. Một ví dụ khác là giám sát tối cao về công tác phòng, chống tham nhũng.

5.2. Đánh giá tác động của hoạt động giám sát đến đời sống xã hội

Hoạt động giám sát của Quốc hội có tác động tích cực đến đời sống xã hội, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, nâng cao trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Thông qua hoạt động giám sát, Quốc hội đã góp phần giải quyết nhiều vấn đề bức xúc của xã hội, củng cố niềm tin của Nhân dân vào Nhà nước. Đồng thời, cũng giúp Quốc hội nắm bắt thông tin thực tế để đưa ra các quyết sách phù hợp, đáp ứng yêu cầu của cuộc sống.

VI. Kết Luận Tương Lai và Phát Triển Chế Định Quốc Hội 2013

Chế định Quốc hội trong Hiến pháp 2013 là một bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tuy nhiên, để phát huy tối đa vai trò của Quốc hội, cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung, hoàn thiện chế định này, đồng thời có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả thi hành Hiến pháp. Quốc hội cần không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng hoạt động, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước.

6.1. Hướng phát triển của chế định Quốc hội trong tương lai

Trong tương lai, chế định Quốc hội cần được phát triển theo hướng: Tăng cường tính đại diện của Quốc hội, đảm bảo Quốc hội thực sự là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân; Nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp, giám sát, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước; Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Quốc hội với các cơ quan nhà nước khác; Tăng cường sự tham gia của Nhân dân vào hoạt động của Quốc hội. Cần tiếp tục nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến Quốc hội để có các giải pháp phù hợp.

6.2. Khuyến nghị chính sách để tăng cường vai trò của Quốc hội

Cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể để tăng cường vai trò của Quốc hội, như: Sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Quốc hội theo hướng tăng cường quyền hạn và trách nhiệm của Quốc hội; Xây dựng cơ chế để Quốc hội chủ động hơn trong việc xác định chương trình lập pháp; Tăng cường năng lực của các cơ quan tham mưu, giúp việc cho Quốc hội; Đảm bảo kinh phí hoạt động đầy đủ cho Quốc hội; Nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò của Quốc hội.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, vì sao Quác hội phải quyết đánh mức giới hạn các loại nợ trên? Lấy nợ công làm ví dÿ để lý giải điều này: Nợ công cāa Viát Nam năm 2001 mới 11,5 tỷ USD, tương đương 36% GDP; đến năm 2010 nợ công đã tăng lên 55,2 tỷ USD, tương đương 53,3% GDP. Như vậy trong 10 năm quy mô nợ công gần gấp 5 lần, tác độ tăng nợ công 15% mỗi năm; nếu tiếp tÿc với tác độ này thì chß 5 năm nữa, đến năm 2016 nợ công cāa Viát Nam sẽ vượt quá 100% GDP như 2 nước thành viên EU vừa mới lâm vào khāng hoảng là Hy Lạp (133,6%) và Ai Len (129,2). Nợ công đạt trên 100% là con sá không nhß đái với một nền kinh tế đang phát triển và quy mô nhß phÿ thuộc nhiều vào xuất khẩu sản phẩm nông nghiáp thô và công nghiáp nhẹ như Viát Nam[1]. Do đó Quác hội phải quyết đánh mức giới hạn nợ quác gia, nợ công, nợ chính phā là quy đánh mới đúng đắn, cần thiết[2] Khoản 7 có 2 vấn đề quan trãng: Một là, tách viác bß phiếu tín nhiám thành một nhiám vÿ và quyền hạn độc lập, sẽ nói á khoản 8 dưới đây.

Hai là, chức danh Thẩm phán Tòa án nhân dân tái cao cũng được Quác hội phê chuẩn viác bổ nhiám hoặc bá cách chức, vì á Chương VI về chế đánh Chā tách nước, tại khoản 3 Điều 88 đã bổ sung nhiám vÿ, thẩm quyền cāa Chā tách nước là: bổ nhiám, mißn nhiám, cách chức Thẩm phán các Tòa án khác để phù hợp với cải cách tư pháp.Do đó Quác hội phải phê chuẩn trước. Khoản 8 thêm nhiám vÿ, quyền hạn thứ tám cho Quác hội: <Bß phi¿u tín nhiãm đái với ngưßi giā chức vÿ do Quác hái bầu hoặc phê chuẩn=. Bßphiếu tín 11 nhiám là một viác được bổ sung vào nhiám vÿ, quyền hạn thứ bảy (cũ) trong lần sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 2001. Bổ sung đó là một tiến bộ trong viác giám sát, kiểm soát quyền lực.

Nay viác này càng trá nên cấp bách, không thể không đẩy mạnh viác thực thi. Vì thế Quác hội khóa XIII, kỳ hãp thứ 4 đã thông qua Nghá quyết sá 35/QH12/ ngày 21 tháng 11 năm 2012 về lÁy phi¿u tín nhiãm, bß phi¿u tín nhiãm đái với ngưßi do Quác hái bầu hoặc phê chuẩn. Hiến pháp lần này từ <mát chi ti¿t= đã nâng lên thành <mát nhiãm vÿ, quyÁn hạn= ngang hàng với các nhiám vÿ, quyền hạn khác cāa Quác hội. Viác quy đánh <bß phi¿u tín nhiãm= là một nhiám vÿ, quyền hạn <đác lÁp= với các nhiám vÿ, quyền hạn khác cāa Quác hội là hoàn toàn phù hợp với tình hình hián tại (khi cả nước đang quyết liát thực hián Nghá quyết Trung ương 4 khóa XI- Mát sá nhiêm vÿ cÁp bách vÁ công tác xây dăng Đ¿ng hiãn nay).

Nhiám vÿ này sẽ góp phần thúc đẩy ngưßi giữ các chức vÿ quan trãng trong bộ máy nhà nước thực thi nhiám vÿ káp thßi hơn, mang tính thúc đẩy hơn và <răn đe= mạnh mẽ hơn; do đó cũng đáp ứng tát hơn lòng mong đợi cāa cử tri. Khoản 14 có liên quan đến thẩm quyền cāa Chā tách nước (tại khoản 6, Điều 93) trong viác quyết đánh đàm phán, ký kết điều ước quác tế nhân danh Nhà nước; trình Quác hội phê chuẩn điều ước quác tế hoặc quyết đánh phê chuẩn, gia nhập hoặc chấm dứt hiáu lực điều ước quác tế theo thẩm quyền do Quác hội quy đánh(tại khoản 14 Điều 70).Viác sửa đổi, bổ sung nhiám vÿ, quyền hạn cāa Chā tách nước không thuộc phạm vi chuyên đề này, nhưng có liên quan đến nhiám vÿ, quyền hạn cāa Quác hội. Riêng khoản 6, Điều 93 về cơ bản là phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp. Trước đây quy đánh Quác hội <.phê chuẩn hoặc bãi bß điÁu ước quác t¿ do Chā tịch nước trăc ti¿p ký; phê chuẩn hoặc bãi bß các điÁu ước quác t¿ khác đã được ký k¿t hoặc gia nhÁp theo đÁ nghị cāa Chā tịch nước=.

Nay trên cơ sá khoản 6, Điều 93, khoản 14 mới, Điều 75 được quy đánh lại là: Quác hội <. phê chuẩn,quy¿t định gia nhÁp hoặc chÁm dứt hiãu lăc cāa điÁu ước quác t¿ liên quan đ¿n chi¿n tranh, hòa bình, chā quyÁn quác gia, tư cách thành viên cāa Cáng hòa xã hái chā nghĩa Viãt Nam tại các tổ chức quác t¿ và khu văc quan 12 trọng, điÁu ước quác t¿ vÁ quyÁn con ngưßi, quyÁn và nghĩa vÿ cơ b¿n cāa công dân và điÁu ước quác t¿ khác trái với luÁt, nghị quy¿t cāa Quác hái=. Quy đánh mới này là hoàn toàn cần thiết vì hai lý do cơ bản sau đây: Một là, trước đây, những vấn đề lớn, đại sự như chiến tranh và hòa bình, như chā quyền quác gia, quyền và nghĩa vÿ cơ bản cāa công dân chưa được đề cập cÿ thể trong Điều 84 Hiến pháp 1992. Nay trong điều kián Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thßi kỳ quá độ lên chā nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) cāa Đảng đã chß rõ <bái c¿nh quác t¿ có nhāng bi¿n đổi to lớn và sâu sắc=, thậm chí là biến đổi khôn lưßng, thì những điều ước quác tế (trực tiếp hoặc có liên quan) về những vấn đề trãng đại đó không thể không do Quác hội xem xét để phê chuẩn hay không phê chuẩn.

Bái vậy, đây là nhiám vÿ, quyền hạn rất xác đáng cāa Quác hội. Hai là, sau năm 1992, nước ta đã tham gia nhiều tổ chức quác tế như ASEAN, ASEM, APEC, WTO nhiều tổ chức cāa Liên hiáp quác như UNDP, UNFPA, UNESCO. Sắp tới, chắc chắn nước ta còn tham gia những tổ chức quác tế khác. Viác Quác hội xem xét có nên tham gia tổ chức này hay tổ chức khác với tư cách gì cũng là cần thiết nhằm bảo vá lợi ích quác gia, dân tộc, vì một nước Viát Nam xã hội chā nghĩa giàu mạnh.

Mặt khác chúng ta cũng đã tuyên bá: Viát Nam <là bạn, đái tác tin cÁy và thành viên có trách nhiãm trong cáng đồng quác t¿= (Văn kián Đại hội XI cāa Đảng, trang 234). Bái vậy, Quác hội xem xét phê chuẩn là đúng tầm nhiám vÿ, quyền hạn cāa Quác hội (như đã phê chuẩn Viát Nam gia nhập WTO năm 2007). Nhiám vā, quyÁn h¿n căa Ăy ban th°ãng vā Qußc hßi (Điều 74) Āy ban thưßng vÿ Quác hội có mưßi ba nhiám vÿ, quyền hạn,về nội dung có một sá điểm mới như sau: Trước hết Āy ban thưßng vÿ Quác hội không còn nhiám vÿ <Công bá và chā trì viãc bầu cÿ đại bißu Quác hái=, vì nhiám vÿ này đã được chuyển cho Hội đồng bầu cử quác gia (một thiết chế độc lập mới). So với Điều 91 Hiến pháp 1992 thì khoản 5 được tách thành hai khoản mới.

Đoạn đầu thuộc công tác giám sát, được quy đánh thành nhiám vÿ, quyền hạn thứ ba (khoản 3): <Giám sát viãc thi hành Hi¿n pháp, luÁt, nghị quy¿t cāa 13 Quác hái, pháp lãnh, nghị quy¿t cāa Āy ban thưßng vÿ Quác hái; giám sát hoạt đáng cāa Chính phā, Tòa án nhân dân tái cao, Viãn kißm sát nhân dân tái cao, Kißm toán nhà nước và cơ quan khác do Quác hái thành lÁp=. Đoạn hai được quy đánh thành khoản 4 mới cāa Điều 74 Hiến pháp 2013, đó là quyền đình chß viác thi hành và trình Quác hội bãi bß các văn bản trái với Hiến pháp, luật, nghá quyết cāa Quác hội đái với các văn bản cāa Chính phā, Thā tướng Chính phā, Tòa án nhân dân tái cao, Vián kiểm sát nhân dân tái cao.Và trực tiếp bãi bß văn bản cāa Chính phā, Thā tướng Chính phā, Tòa án nhân dân tái cao, Vián kiểm sát nhân dân tái cao trái với pháp lánh, nghá quyết cāa Āy ban thưßng vÿ Quác hội. Hai viác trên có nội hàm khác nhau (giám sát và xử lý hậu giám sát), quy trình vận hành công viác cāa hai viác đó cũng khác nhau nên rất cần thiết phải được bóc tách quy đánh lại cho rành mạch. Một nhiệm vÿ-quyền hạn hoàn toàn mới là: <Quy¿t định thành lÁp, gi¿i thß, nhÁp, chia, điÁu chỉnh địa giới đơn vị hành chính dưới tỉnh, thành phá trăc thuác trung ương= (khoản 8).

Viác này trước đây thuộc nhiám vÿ, quyền hạn cāa Chính phā. Qua thực thi cho thấy có ít nhất hai tình huáng không hợp lý. Thứ nhất, cùng là thành lập, chia tách, sáp nhập, điều chßnh đáa giới đơn vá hành chính mà một phần viêc này (đơn vá hành chính cấp tßnh) do cơ quan lập pháp (Quác hội) thực hián, phần còn lại (đơn vá hành chính cấp huyán) do cơ quan hành pháp (Chính phā) tiến hành. Thứ hai là, do bất hợp lý nói trên mà có những viác cÿ thể rất khó giải quyết.

Điều chßnh đáa giới hành chínhcāa một huyán thuộc một tßnh, nhưng huyán đó lại giáp với tßnh khác (tức là vừa điều chßnh đáa giới hành chính huyán, đồng thßi phải điều chßnh đáa giới hành chính tßnh, nếu Chính phā làm thì vướng về đáa giới hành chính tßnh, nếu Quác hội làm thì lại trùng dẫm lên viác cāa Chính phā là điều chßnh đáa giới hành chính huyán). Chính vì vậy, thẩm quyền này phải quy về một mái. Tuy nhiên có sự phân cấp: Quác hội xử lý công viác đái với tßnh, thành phá trực thuộc trung ương, còn Āy ban thưßng vÿ Quác hội xử lý các đơn vá huyán, quận, thá xã, thành phá thuộc tßnh và báo cáo với Quác hội. Sửa đổi này 14 là cần thiết và chặt chẽ.

Một nhiệm vÿ, quyền hạn có thể nói là <mới nay, cũ xưa=, đó là khoản 12, Āy ban thưßng vÿ Quác hội có nhiám vÿ, quyền hạn <Phê chuẩn đÁ nghị bổ nhiãm, mián nhiãm đại sứ đặc mãnh toàn quyÁn cāa Cáng hòa xã hái chā nghĩa Viãt Nam=. Hiến pháp 2013 quy đánh nhiám vÿ này chính là kế thừa quy đánh cāa Hiến pháp năm 1959 và Hiến pháp năm 1980. Vì vá trí cāa đại sứ là đại dián đặc mánh toàn quyền cāa nước ta (mang tính quác gia) á nước ngoài nên Āy ban thưßng vÿ Quác hội phải phê chuẩn để Chā tách nước bổ nhiám, cử hoặc triáu hồi đại sứ là hợp lý, đúng đắn, đồng thßi cũng phù hợp với thông lá quác tế. Hßi đßng dân tßc và các Ăy ban căa Qußc hßi (các Điều 75, 76, 77 và 78) Có một sá viác đến bây giß đã trá thành <tất yếu= như các quy đánh: Hội đồng dân tộc, các Āy ban có mát sá thành viên hoạt đáng chuyên trách, hoặc Chā tịch Hái đồng dân tác được tham dă các phiên họp cāa Āy ban thưßng vÿ Quác hái… là tất yếu nên không cần thiết ghi trong Hiến pháp và đã được bãi bß.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Chế Định Quốc Hội Trong Hiến Pháp 2013" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và chức năng của Quốc hội trong hệ thống chính trị Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh Hiến pháp 2013. Tài liệu này phân tích các quy định pháp lý liên quan đến chế định Quốc hội, từ đó làm rõ trách nhiệm và quyền hạn của cơ quan lập pháp trong việc xây dựng và giám sát các chính sách, luật pháp của nhà nước. Độc giả sẽ nhận thấy tầm quan trọng của Quốc hội trong việc bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm của chính phủ, cũng như sự cần thiết phải cải cách quy trình lập pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp trách nhiệm của chính phủ trong quy trình xây dựng luật ở việt nam hiện nay, nơi phân tích sâu hơn về trách nhiệm của chính phủ trong việc xây dựng luật. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện quy trình thủ tục ban hành nghị quyết của quốc hội nước ta hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình ban hành nghị quyết của Quốc hội. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học mối quan hệ giữa chức năng lập pháp và chức năng giám sát của quốc hội sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về mối quan hệ giữa các chức năng này, từ đó làm rõ hơn vai trò của Quốc hội trong hệ thống chính trị. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá giúp bạn hiểu sâu hơn về chế định Quốc hội và các vấn đề liên quan.