Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp vật liệu tự lành trên cơ sở liên kết ion kim loại với copolyme của 4 vinylpyridine và các monome khác

Luận văn về tổng hợp vật liệu tự lành tiên tiến dựa trên liên kết ion kim loại và copolyme. Nghiên cứu kỹ thuật vật liệu, ứng dụng tiềm năng trong tương lai.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

95
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vật Liệu Tự Lành Polyme Tiềm Năng Ứng Dụng

Vật liệu polyme tự lành đang nổi lên như một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng khoa học và công nghiệp. Thị trường polyme tự phục hồi toàn cầu dự kiến sẽ đạt mức tăng trưởng ấn tượng trong những năm tới, thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng từ các ngành công nghiệp khác nhau. Vật liệu thông minh này hứa hẹn sẽ giải quyết các vấn đề liên quan đến tuổi thọ, độ bền và tính bền vững của các sản phẩm polyme truyền thống. Cơ chế tự lành đóng vai trò then chốt trong việc khôi phục các tính chất ban đầu của vật liệu sau khi bị hư hỏng, mở ra những ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực như y sinh, xây dựng, và điện tử. Nguồn gốc của sự sống trên trái đất đã cho thấy các sinh vật sống đã có những khả năng đặc biệt đảm bảo sự tồn tại của chúng trong một môi trường rộng lớn dưới áp lực của quá trình chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt. Các polyme có trong tự nhiên như protein, polysacarit và axit nucleic…đóng vai trò là thành phần cơ bản trong cơ thể sống của sinh vật và giúp chúng thực hiện các chức năng sống phức tạp của cơ thể thông qua các sự cảm nhận và phản hồi lại các thông tin dưới tác động của các điều kiện tự nhiên.

1.1. Tại Sao Vật Liệu Tự Lành Polyme Lại Quan Trọng

Vật liệu polyme đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại, tuy nhiên chúng dễ bị suy thoái do tác động môi trường. Vật liệu tự lành giúp kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì và tăng tính bền vững. Theo phân tích thị trường, vật liệu polyme tự lành có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ, dự kiến đạt doanh thu gần 4 tỷ USD vào năm 2025. Các vết nứt siêu nhỏ bên trong cấu trúc vật liệu có thể gây ra sự giảm cấp nguy hiểm và nghiêm trọng hơn dẫn đến sự phá hủy của vật liệu. Từ những vấn đề nhược điểm nói trên đã đặt ra những thách thức mới cho các nhà khoa học, các nhóm nghiên cứu tìm tòi, cải tiến để tạo ra các loại vật liệu polyme vừa đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật về độ bền cơ học và cơ tính vốn có của polyme, vừa đảm bảo “bảo vệ” và “khôi phục” được những tính chất đó dưới tác động từ các yếu tố bên ngoài trong quá trình gia công và sử dụng.

1.2. Polyme Tự Phục Hồi Định Nghĩa và Các Loại Cơ Chế Chính

Polyme tự lành là loại vật liệu có khả năng tự động sửa chữa các hư hỏng, vết nứt mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Các cơ chế tự lành bao gồm liên kết cộng hóa trị đảo ngược, liên kết không cộng hóa trị và sử dụng vi nang. Trong đó các liên kết linh động trong cấu trúc vật liệu làm tăng độ linh động của mạch phân tử polyme dưới tác nhân bên ngoài, giúp vật liệu có khả năng “sửa chữa” và sắp xếp lại các mạch phân tử, làm lành vết cắt. Theo luận văn nghiên cứu, vật liệu polymer matrix có khả năng tiếp nhận và phản hồi thuận nghịch lại một hay nhiều các thay đổi nhỏ hoặc các tác nhân kích thích đến từ môi trường xung quanh (ánh sáng, nhiệt độ, pH, từ tính…).

II. Liên Kết Ion Kim Loại Trong Polyme Tự Lành Cơ Chế và Ưu Điểm

Liên kết ion kim loại là một phương pháp hiệu quả để tạo ra vật liệu polyme tự lành. Cơ chế này dựa trên khả năng hình thành và phá vỡ liên kết ion một cách linh hoạt dưới tác động của các yếu tố bên ngoài. Ưu điểm của phương pháp này bao gồm khả năng tự lành tốt, hiệu suất chữa lành cao và khả năng tự lành ở điều kiện thường. Đây là một trong những loại liên kết được ứng dụng nhiều nhất trong các loại liên kết tương tác siêu phân tử [15]. Tuy nhiên, sự linh động của các liên kết này thường tỷ lệ nghịch với độ bền cơ học của vật liệu, một thách thức cần được giải quyết trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Nhờ đó các nhà khoa học có thể tổng hợp polyme tự lành dựa trên liên kết ion kim loại và copolyme nhiệt dẻo, có khả năng tự lành và vẫn đảm bảo tính chất và độ bền cơ tính cao.

2.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Liên Kết Ion Trong Tự Lành Polyme

Các ion kim loại tạo thành liên kết với các nhóm chức năng trên mạch polyme, tạo ra một mạng lưới liên kết linh hoạt. Khi vật liệu bị hư hỏng, các liên kết ion bị phá vỡ, cho phép các mạch polyme di chuyển và tái liên kết, từ đó phục hồi lại cấu trúc ban đầu. Quá trình trộn hợp đan xen được đánh giá bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis).

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Ionic Crosslinking Trong Ứng Dụng

Ionic crosslinking mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng tự lành nhanh chóng, hiệu quả chữa lành cao và khả năng hoạt động ở nhiệt độ phòng. Ngoài ra, liên kết ion có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Theo luận văn nghiên cứu, các liên kết này có khả năng tự lành rất tốt, healing efficiency rất cao và có thể tự lành ở điều kiện thường. Tuy nhiên, sự linh động của các liên kết này thường tỷ lệ nghịch với độ bền cơ học của vật liệu, một thách thức cần được giải quyết trong quá trình nghiên cứu và phát triển.

III. Tổng Hợp Polyme Tự Lành Cách Tạo Liên Kết Ion Kim Loại Hiệu Quả

Quá trình tổng hợp polyme tự lành sử dụng liên kết ion kim loại đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các monome, ion kim loại và điều kiện phản ứng. Mục tiêu là tạo ra một vật liệu có khả năng tự lành cao đồng thời vẫn duy trì được các tính chất cơ học cần thiết. Theo luận văn thạc sĩ, đầu tiên luận văn đã tổng hợp thành công copolyme nền nhiệt dẻo poly (4-vinylpyridine-r-stearyl methacrylate-r-methacrylic acid) giàu liên kết liên phân tử và được đánh giá bằng phương pháp sắc ký gel GPC, phổ hồng ngoại (FT-IR), và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR). Việc tối ưu hóa các thông số tổng hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất và chất lượng mong muốn.

3.1. Lựa Chọn Monome và Kim Loại Chuyển Tiếp Phù Hợp

Monome cần có khả năng tạo liên kết với ion kim loại và có các tính chất phù hợp với ứng dụng mong muốn. Kim loại chuyển tiếp thường được sử dụng do khả năng tạo liên kết ion mạnh mẽ và đa dạng. Ví dụ, luận văn đã tiến hành khảo sát và đánh giá quá trình trộn hợp ion Fe3+ vào nền copolyme mạch thẳng vừa tổng hợp để chế tạo hệ vật liệu có mạng lưới kết ion thuận nghịch.

3.2. Điều Kiện Phản Ứng Tối Ưu Để Tạo Reversible Bonding

Nhiệt độ, pH, dung môi và nồng độ ion kim loại đều ảnh hưởng đến quá trình tạo reversible bonding. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo quá trình tổng hợp diễn ra hiệu quả và tạo ra vật liệu có chất lượng cao. Ví dụ, quá trình trộn hợp đan xen được đánh giá bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis). Kết quả khảo sát đã tìm ra hệ vật liệu có tỷ lệ trộn hợp tối ưu với ứng suất kéo đứt cực đại 1.55 Mpa và hiệu quả lành dựa trên mức độ phục hồi ứng suất kéo 90.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu Tự Lành Từ Y Sinh Đến Ứng Dụng Xây Dựng

Vật liệu tự lành polyme có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực ứng dụng y sinh, chúng có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị cấy ghép, vật liệu phục hồi mô và hệ thống phân phối thuốc. Trong lĩnh vực ứng dụng xây dựng, chúng có thể được sử dụng để tăng tuổi thọ và độ bền của bê tông, nhựa đường và các vật liệu xây dựng khác. Với mong muốn đưa thêm hiệu ứng nhớ hình để hỗ trợ khép miệng vết cắt, cải thiện độ bền kéo, luận văn đã tiến hành khảo sát trộn hợp đan xen polyurethan (có các phân đoạn polycaprolacton) vào của hệ vật liệu liên kết ion.

4.1. Ứng Dụng Y Sinh Tiềm Năng Vô Tận Cho Tương Lai

Vật liệu tự lành có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị cấy ghép có khả năng tự phục hồi, giảm nguy cơ nhiễm trùng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Chúng cũng có thể được sử dụng để tạo ra các vật liệu phục hồi mô, giúp chữa lành vết thương và phục hồi chức năng của các mô bị tổn thương. Theo luận văn nghiên cứu, các liên kết này có khả năng tự lành rất tốt, hiệu suất chữa lành rất cao và có thể tự lành ở điều kiện thường.

4.2. Ứng Dụng Xây Dựng Tăng Tuổi Thọ và Giảm Chi Phí Bảo Trì

Vật liệu tự lành có thể được thêm vào bê tông, nhựa đường và các vật liệu xây dựng khác để tăng khả năng chống nứt và kéo dài tuổi thọ. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và sửa chữa, đồng thời tăng tính bền vững của các công trình xây dựng. Trong đó polyme tự lành và polyme nhớ hình là một trong trong những vật liệu đang được nghiên cứu và phát triển bởi khả năng ứng dụng cao của chúng trong nhiều lĩnh vực.

V. Đánh Giá Độ Bền Cơ Học Yếu Tố Quan Trọng Của Polyme Tự Lành

Độ bền cơ học là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi phát triển polyme tự lành. Vật liệu cần có đủ độ bền để chịu được các tác động cơ học trong quá trình sử dụng, đồng thời vẫn duy trì được khả năng tự lành. Theo luận văn nghiên cứu, để cải thiện tính chất cơ lý cũng như nâng cao hiệu suất chữa lành của nền nhiệt dẻo, luận văn đã tiến hành khảo sát và đánh giá quá trình trộn hợp ion Fe3+ vào nền copolyme mạch thẳng vừa tổng hợp để chế tạo hệ vật liệu có mạng lưới kết ion thuận nghịch. Sự cân bằng giữa độ bền và khả năng tự lành là một thách thức lớn trong lĩnh vực này.

5.1. Các Phương Pháp Đánh Giá Mechanical Properties

Các phương pháp đánh giá cơ học bao gồm thử nghiệm kéo, thử nghiệm nén, thử nghiệm uốn và thử nghiệm va đập. Các kết quả thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng phục hồi, độ bền và độ dẻo dai của vật liệu.Phương thức đánh giá hiệu suất chữa lành của các hệ vật liệu được đánh giá cảm quan thông qua hình chụp máy ảnh, kính hiển vi quang học, kính hiển vi điện tử (FE-SEM), kính hiển vi 3D và đánh giá định lượng thông qua độ hồi phục ứng suất kéo đứt.

5.2. Tối Ưu Hóa Mechanical Properties Trong Polyme Liên Kết Ion

Việc tối ưu hóa thành phần, cấu trúc và quy trình tổng hợp có thể giúp cải thiện mechanical properties của polyme liên kết ion. Các phương pháp như gia cường bằng vật liệu nano, tạo liên kết ngang và sử dụng các chất phụ gia có thể được sử dụng để tăng độ bền và độ dẻo dai của vật liệu. Kết quả đã tạo ra hệ vật liệu có ứng suất kéo đứt được tăng cường đến 2.54Mpa so với hệ vật liệu ion.

VI. Tương Lai Vật Liệu Tự Lành Polyme Hướng Nghiên Cứu và Triển Vọng

Lĩnh vực vật liệu tự lành polyme đang phát triển nhanh chóng với nhiều hướng nghiên cứu và triển vọng thú vị. Các nhà khoa học đang tập trung vào việc phát triển các vật liệu có khả năng tự lành cao hơn, độ bền tốt hơn và có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc biệt cơ chế tự lành bằng cách sử dụng các liên kết thuận nghịch đang ngày càng thu hút nhiều sự quan tâm và nghiên cứu. Những phát triển mới trong lĩnh vực này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá lớn trong tương lai.

6.1. Phát Triển Stimuli Responsive Materials Cao Cấp

Stimuli-responsive materials có khả năng phản ứng với các tác nhân kích thích bên ngoài như ánh sáng, nhiệt độ và pH. Việc phát triển các vật liệu tự lành có khả năng phản ứng với các tác nhân kích thích sẽ mở ra những ứng dụng mới trong các lĩnh vực như y sinh, điện tử và năng lượng. Cần nghiên cứu tổng hợp ra vật liệu polyme tổng hợp mà trong cấu trúc của chúng được thiết kế “sao chép” và “bắt chước” một số các đặc điểm cấu trúc các polyme tự nhiên và tích hợp khả năng tự lành trong cơ thể của các sinh vật này từ đó làm cơ sở nền tảng để phát triển, ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp và khoa học trình độ cao.

6.2. Nghiên Cứu Self Healing Composites Cho Ứng Dụng Thực Tế

Self-healing composites kết hợp khả năng tự lành với các tính chất cơ học vượt trội của vật liệu composite. Việc phát triển các vật liệu composite tự lành sẽ mang lại những lợi ích to lớn trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, ô tô và xây dựng. Với các số liệu được phân tích, thống kê ở trên, vật liệu tự lành nói chung hay polyme tự lành đang ngày càng khẳng định vị thế và vai trò khoa học của mình và đã chứng tỏ được sức hút cũng như tiềm năng rất lớn của chúng ở hiện tại và tương lai.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Là một lĩnh vực trọng điểm của ngành công nghệ vật liệu, vật liệu polyme là một trong những xu hướng đã và đang được quan tâm phát triển mạnh mẽ nhất hiện nay. Thị trường polyme toàn cầu đạt khoảng 546 tỷ đô la năm 2020 và dự kiến giá trị của nó sẽ tiếp tục tăng với tốc độ CAGR là 5,1% trong giai đoạn dự báo (2020-2025). Dự báo sẽ đạt 693 tỷ đô la vào năm 2025. Nhu cầu ngày càng tăng đối với vật liệu polyme từ các khắp tất cả các ngành công nghiệp khác nhau như: y học sức khỏe, xây dựng, đóng gói, bao bì, ô tô,.Đặc biệt là khu vực Châu Á – Thái Bình Dương có thị trường tiêu thụ polyme lớn nhất trên thế giới - chiếm hơn 44% thị phần polyme toàn cầu vào năm 2020, chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong thời gian gần đây [1-3].1: Dự đoán thị trường tiêu thụ Vật liệu Polyme khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đến năm 2027 Ngày nay vật liệu polyme đã không còn là một khái niệm quá xa lạ với con người thậm chí nó ngày càng trở thành vật liệu không thể thiếu và hiện diện ở hầu hết các lĩnh vực trong cuộc sống hằng ngày từ ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng phục vụ đời sống như các sản phẩm gia dụng bao túi, giày dép, bàn ghế…, đến những 2 sản phẩm dùng trong công nghiệp quân sự, công trình xây dựng, hàng không vũ trụ, thiết bị điện tử, ô-tô, sơn phủ, vải sợi và nhiều ứng dụng khác.

Tại sao vật liệu polyme ngày càng được ưa chuộng và dần thay thế các vật liệu khác? Đó là nhờ vào những tính năng nổi trội và riêng biệt của chúng là tiện dụng, dễ gia công, sản phẩm từ polyme có khối lượng nhẹ, khối lượng riêng nhỏ hơn kim loại và ceramic, giá thành phải chăng, một số polyme có các độ bền cơ tính cao hơn so với trọng lượng phân tử của chúng và đặc biệt là đa số các loại nhựa có khả năng tái chế, tái sử dụng rất cao [4-6]. Tuy nhiên, song song đó, vật liệu polyme vẫn chịu ảnh hưởng tiêu cực bởi những yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài như: thời tiết, dung môi, tia cực tím, nhiệt độ, va đập,… dẫn đến sự suy thoái và giảm cấp của polyme theo thời gian sử dụng đặc biệt là những vết nứt micro rất nhỏ bên trong cấu trúc vật liệu có thể gây ra sự giảm cấp nguy hiểm và nghiêm trọng hơn dẫn đến sự phá hủy của vật liệu. Từ những vấn đề nhược điểm nói trên đã đặt ra những thách thức mới cho các nhà khoa học, các nhóm nghiên cứu tìm tòi, cải tiến để tạo ra các loại vật liệu polyme vừa đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật về độ bền và cơ tính vốn có của polyme, vừa đảm bảo “bảo vệ” và “khôi phục” được những tính chất đó dưới tác động từ các yếu tố bên ngoài trong quá trình gia công và sử dụng. Từ đó, một khái niệm mới về vật liệu polyme ra đời để đáp ứng yêu cầu và khắc phục các nhược điểm nói trên – mang tên vật liệu polyme thông minh [7, 8].

Khoảng 3,8 tỷ năm trước, kể từ khi nguồn gốc của sự sống được bắt đầu trên trái đất, những sinh vật sống đã có trong mình một số phản ứng, khả năng đặc biệt đảm bảo sự tồn tại của chúng trong một môi trường rộng lớn dưới áp lực của quá trình chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt. Một số polyme có trong tự nhiên như protein, polysacarit và axit nucleic…đóng vai trò là thành phần cơ bản trong cơ thể sống của sinh vật và giúp chúng thực hiện các chức năng sống phức tạp của cơ thể thông qua các sự cảm nhận và phản hồi lại các thông tin dưới tác động của các điều kiện tự nhiên. Nhờ đó, trong thực tế, có một số loài sinh vật trong tự nhiên có khả năng tự tổ chức, tự thích ứng với điều kiện khác nhau của môi trường và tự chữa lành. Những 3 tính chất này đặc biệt là khả năng tự chữa lành vết thương và tự hồi phục lại các bộ phận bị hỏng trên chính cơ thể của chúng, là rất cần thiết cho cuộc sống.

Điều này đã tạo ra động lực mới mẻ, thôi thúc các nhà khoa học nghiên cứu tổng hợp ra vật liệu polyme tổng hợp mà trong cấu trúc của chúng được thiết kế “sao chép” và “bắt chước” một số các đặc điểm cấu trúc các polyme tự nhiên và tích hợp khả năng tự lành trong cơ thể của các sinh vật này từ đó làm cơ sở nền tảng để phát triển, ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp và khoa học trình độ cao. Đó là ngành vật liệu polyme thông minh [9]. Polyme thông minh là loại vật liệu polyme có khả năng tiếp nhận và phản hồi thuận nghịch lại một hay nhiều các thay đổi nhỏ hoặc các tác nhân kích thích đến từ môi trường xung quanh (ánh sáng, nhiệt độ, pH, từ tính…) Từ đó ứng dụng vào trong các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Một số loại polyme thông minh như: Polyme kháng cháy (fire resistant), polyme nhớ hình (shape memory), polyme dẫn điện, polyme tự lành (self-healing), polyme nhạy pH (pH sensitive polyme) [7-9].

Trong đó polyme tự lành và polyme nhớ hình là một trong trong những vật liệu đang được nghiên cứu và phát triển bởi khả năng ứng dụng cao của chúng trong nhiều lĩnh vực. [10, 11] Theo bản cáo phân tích thị trường toàn cầu nghiên cứu về vật liệu tự lành của Grand View Research và Ameri Research ở Mỹ công bố: thị trường tiêu thụ của vật liệu polyme tự lành đã đạt 120.35 triệu USD vào năm 2016 và sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm. Theo dự báo của nhóm phân tích này thì từ năm 2019 tốc độ tăng trưởng của vật liệu polyme tự lành sẽ khoảng 51.4% và dự kiến cán mốc doanh thu gần 4 tỷ USD vào năm 2025. Điều này chứng tỏ sức hút cũng như tiềm năng rất lớn của vật liệu tự lành trong trương lai [12, 13].2: Biểu đồ thể hiện sự tăng trưởng lợi nhuận của thị trường vật liệu tự lành Với các số liệu được phân tích, thống kê ở trên, vật liệu tự lành nói chung hay polyme tự lành đang ngày càng khẳng định vị thế và vai trò khoa học của mình và đã chứng tỏ được sức hút cũng như tiềm năng rất lớn của chúng ở hiện tại và tương lai.

Điều này đã tạo ra một động lực nghiên cứu rất lớn cho các nhà khoa học trong và ngoài nước về lĩnh vực này. Lý do chọn đề tài Có rất nhiều cơ chế và phương pháp để chế tạo ra vật liệu có khả năng tự lành. Một trong những phương pháp được đánh giá là chữa hiệu quả nhất và được sử dụng rộng rãi hiện nay là đưa các liên kết linh động vào bên trong cấu trúc vật liệu nhằm làm tăng độ linh động của mạch phân tử polyme dưới một tác nhân từ bên ngoài từ đó làm cho vật liệu có khả năng “sửa chữa” và sắp xếp lại các mạch phân tử và làm lành lại các vết cắt, vết nứt bị gây ra trong quá trình sử dụng [12-14] 5 Hình 1.3: Minh họa vật liệu có khả năng tự lành Gần đây, một trong những liên kết thuận nghịch đang được nghiên cứu và phát triển phổ biến ứng dụng vào trong chế tạo vật liệu tự lành hiện nay đó là liên kết ion. Đây là một trong những loại liên kết được ứng dụng nhiều nhất trong các loại liên kết tương tác siêu phân tử [15].

Các liên kết này có khả năng tự lành rất tốt, hiệu suất chữa lành rất cao và có thể tự lành ở điều kiện thường. Tuy nhiên, sự linh động của các liên kết này thường tỷ lệ nghịch với cơ tính của hệ vật liệu và phần lớn những vật liệu này ở dạng hydrogel hoặc dạng đàn hồi, khả năng tăng cường cơ tính cho hệ vật liệu còn hạn chế. Đến nay việc tổng hợp vật liệu tự lành vừa có khả năng tự lành mà vẫn đảm bảo được độ bền cơ tính cao, trước và sau khi lành vẫn đang còn là một vấn đề bỏ ngỏ, thách thức các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu để khắc phục và phát triển [16]. Với mong muốn cải thiện nhược điểm nói trên của vật liệu tự lành dựa trên liên kết hydro, đề tài này tiếp cận hướng giải quyết vấn đề bằng việc tạo ra một hệ vật liệu copolyme có khả năng tự chữa lành nhờ vào mạng lưới liên kết ion thuận nghịch vừa ứng dụng cấu trúc vòng pyridine, một cấu trúc vòng thơm có khả năng tạo liên kết liên phân tử rất mạnh (tạo liên kết hydro với COO- và tạo liên kết ion với cation kim loại) [17, 18].

Tuy nhiên việc xuất hiện nhiều và sắp xếp liên tục rất gần nhau của các cấu trúc vòng thơm làm cho polyme có tính chất cơ lý khá cứng và giòn. 6 Điều này có nghĩa là sẽ làm tăng nhiệt độ tự lành của hệ gây bất lợi khi ứng dụng vào thực tiễn. Điều này cho thấy poly (stearyl methacrylate) có độ linh động, mềm dẻo rất lớn khi ở nhiệt độ phòng tạo nên sự thuận lợi cho các nhóm/mạch bên dễ dàng phản ứng với nhau tái tạo các liên kết thuận nghịch bị đứt gãy dưới tác động ngoại lực. Chúng đóng vai trò như một pha vô định rất linh động bao quanh các mạch chính và làm tăng độ linh động của cấu trúc vật liệu [19, 20].

Vì vậy đề tài của luận văn tốt nghiệp này sẽ tập trung: “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu tự lành trên cơ sở liên kết giữa ion kim loại và copolyme của 4-vinylpyridine và các monome khác.” Đây là một cấu trúc vật liệu mới, chưa được nghiên cứu trên thế giới. Vì vậy, kết quả của nghiên cứu này được hy vọng sẽ đóng góp vào khoa học cũng như mở ra được một hướng đi mới tiềm năng cho vật liệu tự lành. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu của nghiên cứu này là tạo ra được vật liệu polyme tự lành tối ưu dựa trên mạng lưới liên kết ion giữa các cation kim loại và nhóm chức pyridine, carboxylic có trong vật liệu nền copolyme. Cụ thể nghiên cứu này tổng hợp thành công copolyme đi từ 3 thành phần monome poly(4-vinylpyridine-random-stearyl methacrylate- random- methacrylic acid) và tiến hành trộn hợp hệ copolyme giàu liên kiết liên phân tử này với ion kim loại để tiến hành tạo và đánh giá các hệ vật liệu tạo ra.

Vật liệu này vừa có khả năng hồi phục phá hủy ở nhiệt độ thường, vừa đáp ứng được yêu cầu về cơ tính để mở rộng được phạm vi ứng dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ