Luận văn chế tạo vật liệu tio2 au cds ứng dụng trong quang điện hóa tách nước

Tài liệu nghiên cứu Luận văn chế tạo vật liệu tio2 au cds ứng dụng trong quang điện hóa tách nước, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

66
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO TiO2

2.1. Các dạng cấu trúc của TiO2 nano

2.2. Một số ứng dụng của vật liệu TiO2

3. TỔNG QUAN VỀ Au, CdS

3.1. Cấu trúc và đặc tính của

3.2. Plasmon bề mặt và hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt

3.3. Vật liệu CdS

3.4. Ứng dụng và một số phương pháp chế tạo của vật liệu nano CdS

4. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

5. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP KHẢO SÁT MẪU

5.1. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU

5.1.1. Phương pháp hóa ướt

5.1.2. Phương pháp quay điện

5.2. THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO MẪU

5.2.1. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

5.2.2. Chế tạo mẫu

5.3. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP KHẢO SÁT MẪU

5.3.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

5.3.2. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

5.3.3. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – nhìn thấy (UV-Vis-DRS)

5.3.4. Phương pháp quét thế tuyến tính (Linear sweep voltammetry)

5.3.5. Đo thuộc tính quang điện hóa tách nước

6. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

6.1. KẾT QUẢ NHIỄU XẠ TIA X

6.2. KẾT QUẢ ẢNH SEM

6.2.1. Kết quả ảnh SEM của vật liệu sợi TiO2

6.2.2. Kết quả ảnh SEM của vật liệu sợi Au/TiO2

6.2.3. Kết quả ảnh SEM của vật liệu sợi CdS/Au/TiO2

6.3. PHỔ HẤP THỤ TỬ NGOẠI KHẢ KIẾN

6.4. KẾT QUẢ ĐO DIỆN HÓA

6.4.1. Tính chất quang điện hóa của điện cực TiO2 và Au/TiO2

6.4.2. Tính chất quang điện hóa của điện cực CdS/Au/TiO2

6.4.3. Cơ chế truyền điện tích trong cấu trúc CdS/Au/TiO2

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu TiO2 Au CdS Ứng Dụng Quang Điện Hóa

Nguồn năng lượng hóa thạch đang dần cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường, thúc đẩy tìm kiếm các giải pháp năng lượng sạch. Hydro nổi lên như một ứng cử viên sáng giá, đặc biệt khi được sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo. Quang điện hóa tách nước sử dụng vật liệu bán dẫn như TiO2, Au, và CdS để chuyển đổi trực tiếp ánh sáng mặt trời thành hydro. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và khảo sát vật liệu TiO2/Au/CdS nhằm nâng cao hiệu suất quá trình này. Theo tài liệu gốc, hydro có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau, nhất là từ các nguồn năng lượng tái sinh.

1.1. Giới Thiệu Vật Liệu Nano TiO2 và Ứng Dụng Tiềm Năng

TiO2 kích thước nano là chất xúc tác bán dẫn với nhiều ưu điểm như hoạt tính quang xúc tác cao, cấu trúc bền, không độc hại và trữ lượng lớn. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như pin mặt trời, quang phân hủy nước, xử lý môi trường và chế tạo thiết bị điện tử. Tuy nhiên, vùng cấm rộng của TiO2 hạn chế khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến, làm giảm hiệu suất sử dụng năng lượng mặt trời. Các ứng dụng mới của vật liệu TiO2 kích thước nano chủ yếu dựa vào tính oxy hoá - khử mạnh của nó.

1.2. Vai Trò của Au và CdS trong Cấu Trúc Vật Liệu Composite

CdS với năng lượng vùng cấm hẹp (2.42 eV) và hệ số hấp thụ cao trong vùng ánh sáng khả kiến, được sử dụng để mở rộng phổ hấp thụ của TiO2. Au ở dạng hạt nano tận dụng hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) để tăng cường hấp thụ ánh sáng và cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Cấu trúc CdS-Au-TiO2 nano đóng vai trò photoanode trong một tế bào quang điện hóa (PEC) đang đƣợc quan tâm nghiên cứu.

II. Thách Thức Hiệu Suất Tái Tổ Hợp Electron Hole Trong TiO2

Một trong những thách thức lớn nhất trong ứng dụng TiO2 là sự tái tổ hợp electron-hole, làm giảm hiệu suất lượng tử của quá trình quang điện hóa. Vùng cấm rộng của TiO2 (3.25 eV) chỉ cho phép hấp thụ ánh sáng tử ngoại (UV), chiếm một phần nhỏ trong quang phổ mặt trời. Do đó, cần có các biện pháp để giảm tái tổ hợp electron-hole và mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng của TiO2 sang vùng khả kiến. Theo tài liệu gốc, hiệu suất chuyển đổi từ năng lƣợng mặt trời để sản xuất H2 bằng quang xúc tác TiO2 tách nƣớc vẫn còn thấp, chủ yếu là vì các lý do sau: Tái tổ hợp của cặp điện tử - lỗ trống kích thích quang.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Quang Điện Hóa Tách Nước

Hiệu suất quang điện hóa tách nước bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm kích thước hạt nano, cấu trúc tinh thể, diện tích bề mặt, và sự hiện diện của các khuyết tật. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của vật liệu TiO2/Au/CdS. Để giải quyết những vấn đề trên và mục tiêu sử dụng...

2.2. Giải Pháp Giảm Tái Tổ Hợp Electron Hole và Tăng Hấp Thụ

Các giải pháp để giảm tái tổ hợp electron-hole bao gồm biến tính bề mặt TiO2 bằng kim loại quý như Au, tạo cấu trúc dị thể với các chất bán dẫn vùng cấm hẹp như CdS, và sử dụng các kỹ thuật pha tạp. Việc tăng cường hấp thụ ánh sáng có thể đạt được bằng cách sử dụng hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) của các hạt nano kim loại.

III. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu TiO2 Au CdS Electrospinning

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp electrospinning để chế tạo vật liệu nano TiO2. Electrospinning là một kỹ thuật đơn giản và hiệu quả để tạo ra các sợi nano có chiều dài micro mét và có thể điều khiển được kích thước và hình thái. Sau đó, các lớp AuCdS được lắng đọng lên bề mặt TiO2 bằng phương pháp hóa ướt. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt thành phần và cấu trúc của vật liệu composite. Trên cở sở đề tài luận văn trƣớc đã tổng hợp thành công các cấu trúc CdS/TiO2 nano sợi và Au/TiO2 nano sợi.

3.1. Quy Trình Electrospinning và Các Thông Số Ảnh Hưởng

Quy trình electrospinning bao gồm việc sử dụng điện trường để kéo một dung dịch polymer chứa tiền chất TiO2 thành các sợi nano. Các thông số quan trọng ảnh hưởng đến kích thước và hình thái sợi bao gồm điện áp, tốc độ dòng chảy, khoảng cách giữa kim phun và bộ thu, và nồng độ dung dịch. Điện cực TiO2/ITO thời gian phun 20 phút, nung ở 500 ℃, giữ trong 3 giờ, thời gian gia nhiệt 5 ℃/1 phút.

3.2. Lắng Đọng Au và CdS Bằng Phương Pháp Hóa Ướt Ưu Điểm

Phương pháp hóa ướt cho phép lắng đọng AuCdS một cách đồng đều trên bề mặt TiO2. Quá trình này bao gồm việc ngâm vật liệu TiO2 trong dung dịch chứa các ion kim loại, sau đó khử các ion này để tạo thành các hạt nano kim loại trên bề mặt TiO2. Ưu điểm của phương pháp này là chi phí thấp, dễ thực hiện và kiểm soát tốt kích thước hạt nano.

IV. Phân Tích XRD SEM UV Vis Đánh Giá Tính Chất Vật Liệu

Các kỹ thuật phân tích như nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM), và phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) được sử dụng để đánh giá tính chất cấu trúc, hình thái và quang học của vật liệu TiO2/Au/CdS. XRD xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. SEM cung cấp hình ảnh về hình thái bề mặt. UV-Vis đo khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phƣơng pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – nhìn thấy (UV- Vis-DRS).

4.1. Kết Quả XRD Xác Định Cấu Trúc Tinh Thể và Kích Thước Hạt

Phân tích XRD cho thấy vật liệu TiO2 có cấu trúc tinh thể anatase. Sự xuất hiện của các pic nhiễu xạ đặc trưng cho AuCdS xác nhận sự hình thành của các pha này trên bề mặt TiO2. Kích thước hạt được tính toán từ dữ liệu XRD bằng phương trình Scherrer. Sự phản xạ tia X trên bề mặt tinh thể.

4.2. Ảnh SEM Nghiên Cứu Hình Thái Bề Mặt và Phân Bố Hạt Nano

Ảnh SEM cho thấy các sợi nano TiO2 có đường kính đồng đều và phân bố ngẫu nhiên trên đế. Các hạt nano AuCdS được quan sát thấy phân bố trên bề mặt sợi TiO2. Ảnh SEM mặt của mẫu TiO2 phun điện 20 phút, ủ nhiệt 500 ℃. Ảnh SEM mặt của mẫu Au/TiO2 phun điện 20 phút, ủ nhiệt 500℃. Ảnh SEM mặt của mẫu CdS/Au/TiO2.

V. Thuộc Tính Quang Điện Hóa Đánh Giá Khả Năng Tách Nước

Thuộc tính quang điện hóa của vật liệu TiO2/Au/CdS được đánh giá bằng phương pháp quét thế tuyến tính (Linear sweep voltammetry). Kết quả cho thấy vật liệu TiO2/Au/CdS có khả năng tách nước cao hơn so với TiO2 nguyên chất. Sự hiện diện của AuCdS giúp tăng cường hấp thụ ánh sáng và giảm tái tổ hợp electron-hole, dẫn đến hiệu suất tách nước được cải thiện. Đo thuộc tính quang điện hóa tách nƣớc.

5.1. Phương Pháp Quét Thế Tuyến Tính và Thiết Bị Đo Điện Hóa

Phương pháp quét thế tuyến tính (Linear sweep voltammetry) được sử dụng để đo dòng quang điện tạo ra bởi vật liệu dưới ánh sáng. Thiết bị đo điện hóa bao gồm ba điện cực: điện cực làm việc (vật liệu TiO2/Au/CdS), điện cực đối (Pt), và điện cực so sánh (Ag/AgCl). Cấu tạo của hệ đo điện hóa ba điện cực.

5.2. Cơ Chế Truyền Điện Tích Trong Cấu Trúc CdS Au TiO2

Cơ chế truyền điện tích trong cấu trúc CdS/Au/TiO2 bao gồm việc hấp thụ ánh sáng bởi CdS, tạo ra các electron-hole. Các electron được chuyển đến TiO2 thông qua Au, trong khi các lỗ trống oxy hóa nước để tạo ra oxy. Au đóng vai trò như một cầu nối, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền điện tích. Cơ chế truyền điện tích trong cấu trúc CdS/Au/TiO2 theo Song.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Vật Liệu Tiên Tiến

Nghiên cứu này đã chế tạo thành công vật liệu TiO2/Au/CdS bằng phương pháp electrospinning và hóa ướt. Kết quả cho thấy vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong quang điện hóa tách nước. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tối ưu hóa cấu trúc vật liệu, cải thiện quy trình chế tạo, và nghiên cứu các ứng dụng khác của vật liệu TiO2/Au/CdS. Với tất cả những cơ sở lý luận trên, tôi chọn đề tài “Chế tạo vật liệu biến tính TiO2/Au/CdS ứng dụng trong quang điện hóa tách nƣớc”.

6.1. Tối Ưu Hóa Vật Liệu và Cải Tiến Quy Trình Chế Tạo

Việc tối ưu hóa vật liệu bao gồm điều chỉnh kích thước hạt nano, tỷ lệ thành phần, và cấu trúc tinh thể. Cải tiến quy trình chế tạo có thể bao gồm sử dụng các phương pháp lắng đọng tiên tiến hơn, kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình, và sử dụng các tiền chất chất lượng cao.

6.2. Tương Lai Năng Lượng Hydro và Ứng Dụng Vật Liệu Mới

Năng lượng hydro được xem là một giải pháp năng lượng sạch và bền vững trong tương lai. Vật liệu TiO2/Au/CdS có tiềm năng đóng góp vào việc sản xuất hydro từ năng lượng mặt trời. Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới và quy trình chế tạo hiệu quả hơn là rất quan trọng để hiện thực hóa tiềm năng này. Giải pháp năng lƣợng sạch, giảm phát thải carbon, bảo vệ môi trƣờng.

05/06/2025
Luận văn chế tạo vật liệu tio2 au cds ứng dụng trong quang điện hóa tách nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO TiO2. Các dạng cấu trúc của TiO2 nano. Một số ứng dụng của vật liệu TiO2.

TỔNG QUAN VỀ Au, CdS. Cấu trúc và đặc tính của. Plasmon bề mặt và hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt. Vật liệu CdS.

Ứng dụng và một số phƣơng pháp chế tạo của vật liệu nano CdS. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT MẪU. MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU.

Phƣơng pháp hóa ƣớt. Phƣơng pháp quay điện. THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO MẪU. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị.

Chế tạo mẫu. MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT MẪU. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM).

Phƣơng pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – nhìn thấy (UV- Vis-DRS). Phƣơng pháp quét thế tuyến tính (Linear sweep voltammetry). Đo thuộc tính quang điện hóa tách nƣớc. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KẾT QUẢ NHIỄU XẠ TIA X. KẾT QUẢ ẢNH SEM. Kết quả ảnh SEM của vật liệu sợi TiO2. Kết quả ảnh SEM của vật liệu sợi Au/TiO2.

Kết quả ảnh SEM của vật liệu sợi CdS/Au/TiO2. PHỔ HẤP THỤ TỬ NGOẠI KHẢ KIẾN .3 KẾT QUẢ ĐO DIỆN HÓA. Tính chất quang điện hóa của điện cực TiO2 và Au/TiO2. Tính chất quang điện hóa của điện cực CdS/Au/TiO2.

Cơ chế truyền điện tích trong cấu trúc CdS/Au/TiO2. 47 KẾT LUẬN CHUNG. 50 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 51 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU 1.

Danh mục các từ viết tắt Từ viết tắt Tên tiếng anh Tên tiếng việt AM 1,5 Cƣờng độ sáng tại mặt đất khi mặt trời chiếu một góc 48,2o so với phƣơng thẳng đứng. CB Condutance Band Vùng dẫn EDX Energy-Dispersive X- Phổ tán xạ năng lƣợng rayspectroscopy tia X FET Transistor hiệu ứng trƣờng Field-effect transistors Kính phủ lớp dẫn điện FTO Fluorinated Tin Oxide trong suốt FTO IR Infrared rays Phổ hồng ngoại Kính phủ lớp dẫn điện ITO Indium Tin Oxide trong suốt ITO Photoelectrochemical Quang điện hóa PEC PQĐH Poly (vinylancohol) Pin quang điện hóa PVA Poly (vinylpyrrolidone) PVP Scanning Electron Photoelectrochemical Hiển vi điện tử quét SEM Microscopy UV-Vis Ultraviolet – Visible Tử ngoại và khả kiến VB Valance Band Vùng hóa trị XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X solar-to-hydrogen Hiệu suất chuyển đổi ánh sáng STH sang hidro 2. Danh mục các ký hiệu Eg Năng lƣợng vùng cấm (eV) T Nhiệt độ nóng chảy (℃) nc Η Hiệu suất (%) λ Bƣớc sóng (Å) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các đặc tính cấu trúc của các dạng thù hình của TiO2.

Một số tính chất vật lý của TiO2 dạng anatase và rutile. Các thông số vật lý đặc trƣng của vật liệu CdS dạng khối. Hiệu suất của CdS/TiO2/ITO ứng với các độ dày khác nhau. 26 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Các dạng thù hình khác nhau của TiO2: (A) rutile, (B) anatase, (C) brookite. Khối bát diện của TiO2. Cấu trúc tinh thể của TiO2. Mô hình cấu trúc nguyên tử vàng.

Cấu trúc lập phƣơng tâm mặt tinh thể Au. Sự phụ thuộc của điện trở suất vào nhiệt độ của vàng kim loại. Hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt. Cấu trúc của CdS: (a) lập phƣơng giả kẽm (zinc blende) và (b) lục giác (wurtzite).

Ảnh hƣởng tỷ lệ PVP/Ti lên hình thái của vật liệu theo Caratão. Đặc trƣng J-V của mẫu TiO2 và các mẫu TiO2/CdS dƣới điều kiện bóng tối và chiếu sáng bằng ánh sáng mặt trời mô phỏng. Sơ đồ nguyên lý cấu tạo của thiết bị phun tĩnh điện. Điện cực TiO2/ITO thời gian phun 20 phút, nung ở 500 ℃, giữ trong 3 giờ, thời gian gia nhiệt 5 ℃/1 phút.

Hình ảnh dung dịch vàng trƣớc và sau khi chiếu UV. Sự phản xạ tia X trên bề mặt tinh thể. Nguyên lý cấu tạo máy đo SEM. Cấu tạo của hệ đo điện hóa ba điện cực.

Phổ XRD của các mẫu M. Ảnh SEM mặt của mẫu TiO2 phun điện 20 phút, ủ nhiệt 500 ℃. Ảnh SEM mặt của mẫu Au/TiO2 phun điện 20 phút, ủ nhiệt 500℃. Ảnh SEM mặt của mẫu CdS/Au/TiO2.

Phổ hấp thụ của các mẫu TiO2, CdS/TiO2 và CdS/Au/ TiO2. Sự phụ thuộc của mật độ dòng quang của mẫu M.1 (b) vào điện thế ngoài. Sự phụ thuộc của mật độ dòng quang của mẫu Au/CdS/TiO2; M.4 vào điện thế ngoài. Cơ chế truyền điện tích trong cấu trúc CdS/Au/TiO2 theo Song.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Nguồn tài nguyên năng lƣợng hóa thạch (than, dầu mỏ, khí thiên nhiên) là nguồn tài nguyên năng lƣợng không thể tái tạo (non-renewable energy) và là nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất, cung cấp hơn 85% nhu cầu năng lƣợng cho mọi hoạt động của xã hội loài ngƣời cho đến ngày nay. Tuy nhiên, trữ lƣợng các nguồn năng lƣợng hóa thạch là có hạn và sự cạn kiệt của chúng đã đƣợc báo trƣớc. Bên cạnh đó, tài nguyên năng lƣợng hóa thạch là nguồn nhiên liệu chứa carbon, khi cháy nhiên liệu hóa thạch sẽ tạo ra lƣợng khí thải carbon dioxit (CO2) rất đáng kể, nguyên nhân chính làm trái đất nóng dần lên do hiệu ứng nhà kính. Bên cạnh đó, còn có nhiều những chất độc hại có nguồn gốc từ các tạp chất chứa trong nhiên liệu hóa thạch thải gây ô nhiễm môi trƣờng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh bởi các tác nhân sơ cấp (oxit của lƣu huỳnh, nitơ, carbon) hay tác nhân thứ cấp (bụi…), do hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên năng lƣợng của con ngƣời.

Trong các nguồn năng lƣợng sạch, Hydro là một giải pháp đầy tiềm năng bởi vì các lý do sau: - Một là, không gây ô nhiễm: Khi Hydro đƣợc sử dụng trong pin nhiên liệu, nó là một công nghệ hoàn toàn sạch. Sản phẩm phụ duy nhất sinh ra là nƣớc, do đó sẽ không làm nảy sinh những vấn đề đáng lo ngại nhƣ tràn dầu. - Hai là không thải ra khí gây hiệu ứng nhà kính: Quá trình điện phân nƣớc tạo hydro không hề tạo nên khí nhà kính nào. Đó là một quá trình lý tƣởng và hoàn hảo – điện phân Hydro từ nƣớc, Hydro lại tái kết hợp với Oxy để tạo ra nƣớc và cung cấp điện năng trong pin nhiên liệu.

- Ba là Hydro có thể đƣợc sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau: Nhất là từ các nguồn năng lƣợng tái sinh. 2 Có ba phƣơng pháp cơ bản tạo ra hydro: Phƣơng pháp chuyển hóa hydrocarbon (nhiên liệu hóa thạch, sinh khối) bằng nhiệt (Reforming); Phƣơng pháp điện phân nƣớc (Electrolysis); Phƣơng pháp sinh học (Biological method). Phƣơng pháp điện phân dùng dòng điện để tách nƣớc thành khí Hydro và Oxy. Quá trình gồm hai phản ứng xảy ra ở hai điện cực.

Hydro sinh ra ở điện cực âm và Oxy ở điện cực dƣơng. Có nhiều phƣơng pháp điện phân nhƣ: Điện phân thông thƣờng, điện phân nƣớc áp suất cao, điện phân nƣớc ở nhiệt độ cao, quang điện phân. Quang điện phân là phƣơng pháp chuyển hóa trực tiếp ánh sáng mặt trời thành hydro thông qua các phản ứng quang điện hóa của điện cực làm từ các chất bán dẫn. Khí hydro đƣợc sinh ra khi dòng quang điện này chạy qua thiết bị điện phân đặt trong nƣớc.

Nhƣ thế việc sản xuất hydro sẽ là một quá trình sạch (không khí thải), tái sinh và bền vững. Trong số các vật liệu nano bán dẫn ứng dụng trong lĩnh vực quang điện phân, Titanium Dioxide (TiO2) kích thƣớc nano là một trong những vật liệu đƣợc quan tâm nhiều. Bởi vì, Nó còn là một chất xúc tác tuyệt vời với những tính chất ƣu việt nhƣ xúc tác quang, siêu thấm ƣớt đồng thời rất bền, không độc, trữ lƣợng cao. đang đƣợc nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất.

Tuy nhiên, các ứng dụng của TiO2 bị hạn chế do nó có vùng cấm rộng (Eg = 3,25 eV đối với pha antanase và Eg = 3,05 eV đối với pha rutile). Vì vậy, đặc tính quang hóa của TiO2 chỉ thể hiện khi đƣợc kích thích bởi ánh sáng tử ngoại (bƣớc sóng là 388 nm). Trong khi đó, năng lƣợng bức xạ mặt trời chiếu đến Trái Đất chỉ có một phần nhỏ khoảng 4 % là bức xạ UV nên những ứng dụng sử dụng nguồn năng lƣợng mặt trời đạt hiệu suất rất thấp. Để mở rộng phổ phản ứng của TiO2 đến vùng ánh sáng nhìn thấy, các phƣơng pháp biến tính bề mặt hoặc biến tính cấu trúc TiO2 đã đƣợc áp dụng.

Một trong số đó là sự kết hợp TiO2 với các chất bán dẫn vùng cấm hẹp, chẳng hạn nhƣ CdS, CdSe, 3 ZnFe2O4 và CuInS…. Trong đó, CdS có năng lƣợng vùng cấm Eg = 2,42 eV và hệ số hấp thụ tƣơng đối cao trong vùng nhìn thấy, đã làm cho nó trở nên rất cần thiết cho nhiều ứng dụng quang điện và quang điện tử so với các chất bán dẫn khác. Đây cũng là cách thức nhằm giảm độ rộng vùng cấm của TiO2 và làm cho bƣớc sóng kích thích dịch chuyển sang vùng bƣớc sóng dài. Trong những năm gần đây, hiệu ứng cộng hƣởng plasmon bề mặt (SCR) của các kim loại quý nhƣ Au, Pt, … cấu trúc nano thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc.

Khi tần số của sóng ánh sáng tới gần bằng với tần số dao động của các điện tử dẫn trên bề mặt kim loại, các điện tử đƣợc kích thích đồng thời dẫn tới một dao động tập thể hiện tƣợng này gọi là hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt. Hiệu ứng cộng hƣởng plasmon bề mặt làm cho tính chất quang của các cấu trúc nano kim loại phụ thuộc mạnh vào hình dạng, kích thƣớc và môi trƣờng bao quanh chúng. Các hạt nano vàng dạng cầu với đỉnh cộng hƣởng 2 plasmon nằm trong vùng ánh sáng khả kiến có thể đƣợc khai thác trong nhiều ứng dụng tùy thuộc vào kích thƣớc của chúng. Các hạt có kích thƣớc càng lớn thì vị trí đỉnh cộng hƣởng càng dịch chuyển về phía bƣớc sóng dài.

Khi thay đổi kích thƣớc hạt, vị trí đỉnh cộng hƣởng có thể dịch chuyển đến vài chục nanomet. Cấu trúc CdS-Au-TiO2 nano đóng vai trò photoanode trong một tế bào quang điện hóa (PEC) đang đƣợc quan tâm nghiên cứu. Các hạt nano vàng kẹp giữa TiO2 nano CdS và chấm lƣợng tử lớp đóng một vai trò kép trong việc nâng cao hiệu suất chuyển đổi năng lƣợng mặt trời thành năng lƣợng hóa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu TiO2/Au/CdS Ứng Dụng Trong Quang Điện Hóa Tách Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển vật liệu TiO2 kết hợp với vàng và CdS nhằm tối ưu hóa hiệu suất trong quá trình quang điện hóa tách nước. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật các đặc tính quang điện của vật liệu mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng trong việc sản xuất hydro từ nước, một nguồn năng lượng sạch và bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các vật liệu này có thể cải thiện hiệu suất quang điện, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu quang điện hóa, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu thuộc tính quang điện hóa tách nước của vật liệu tio2 agi có cấu trúc trật tự thẳng đứng, nơi nghiên cứu về cấu trúc vật liệu tương tự. Ngoài ra, tài liệu Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang điện hóa tách nước dựa trên vật liệu tổ hợp nano cu2o zno cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano trong ứng dụng tách nước. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Chế tạo vật liệu bivo4 cấu trúc nano ứng dụng trong quang điện hóa tách nước, một nghiên cứu khác liên quan đến vật liệu nano trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và công nghệ mới trong quang điện hóa.