Nghiên Cứu Tổng Hợp Vật Liệu Quang Xúc Tác Ag, Ti/Al-MCM-41 Từ Bentonit

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở ag ti al mcm 41 điều chế từ bentonite ứng, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

5. CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Vật Liệu Quang Xúc Tác Ag Ti Al MCM 41

Nghiên cứu về vật liệu quang xúc tác ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường và nhu cầu về nhiên liệu sạch tăng cao. Đặc biệt, việc ứng dụng vật liệu quang xúc tác Ag, Ti/Al-MCM-41 điều chế từ bentonit để xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu đang thu hút sự quan tâm lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và khảo sát đặc tính của loại vật liệu này, đồng thời đánh giá hiệu quả của nó trong quá trình desulfurization. Mục tiêu là tìm ra một giải pháp hiệu quả và bền vững để giảm thiểu ô nhiễm lưu huỳnh từ nhiên liệu. "Trong nhiên liệu dầu mỏ có các hợp chất lưu huỳnh khi cháy phát thải khí SOx tạo mưa acid, gây ra hiện tượng ăn mòn thiết bị phá hủy công trình công cộng, ô nhiễm không khí góp phần tăng hiện tượng nóng lên toàn cầu".

1.1. Tổng Quan Về Vật Liệu MCM 41 và Ứng Dụng

MCM-41 là một loại vật liệu mao quản trung bình có cấu trúc trật tự cao, diện tích bề mặt lớn và độ xốp đồng đều. Điều này làm cho nó trở thành một chất mang lý tưởng cho các vật liệu xúc tác khác. Việc sử dụng Aluminium-modified MCM-41 giúp tăng cường tính acid của vật liệu, cải thiện khả năng hấp phụ và xúc tác. Ứng dụng của MCM-41 rất đa dạng, từ xúc tác hóa học, hấp phụ, đến các ứng dụng trong y sinh học. Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính MCM-41 bằng Ag và Ti để tăng cường khả năng quang xúc tác.

1.2. Bentonit Nguồn Vật Liệu Tiềm Năng Cho Xúc Tác

Bentonit là một loại khoáng sét tự nhiên có thành phần chính là montmorillonit. Với cấu trúc lớp và khả năng trao đổi ion cao, bentonit là một nguồn vật liệu xúc tác tiềm năng. Việc sử dụng bentonit làm nguyên liệu đầu vào giúp giảm chi phí sản xuất và tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có. Quá trình điều chế vật liệu xúc tác từ bentonit bao gồm các bước hoạt hóa, biến tính và ổn định cấu trúc để tạo ra vật liệu có hoạt tính xúc tác cao.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Lưu Huỳnh và Giải Pháp Xử Lý Nhiên Liệu

Ô nhiễm lưu huỳnh từ nhiên liệu là một vấn đề cấp bách đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu truyền thống như hydrodesulfurization (HDS) đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt và không hiệu quả đối với một số hợp chất lưu huỳnh khó loại bỏ. Do đó, việc phát triển các phương pháp desulfurization mới, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường là rất cần thiết. Phương pháp photocatalysis, sử dụng ánh sáng và vật liệu quang xúc tác, là một giải pháp đầy hứa hẹn. "Hiện nay quy định về hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu trên thế giới ngày càng trở nên nghiêm ngặt. Để giảm thiểu lượng SOx phát thải, nhiều nước trên thế giới đã đưa ra những...".

2.1. Các Hợp Chất Lưu Huỳnh Khó Loại Bỏ Trong Nhiên Liệu

Các hợp chất lưu huỳnh như dibenzothiophene (DBT) và các dẫn xuất của nó là những chất khó loại bỏ bằng phương pháp HDS. Cấu trúc vòng bền vững của các hợp chất này làm cho chúng ít phản ứng với hydro. Vì vậy, việc phát triển các vật liệu xúc tác có khả năng phá vỡ cấu trúc vòng của các hợp chất này là một thách thức lớn. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng Ag-TiO2 trên chất nền Al-MCM-41 để tăng cường khả năng oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh.

2.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Photocatalysis Trong Xử Lý Lưu Huỳnh

Phương pháp photocatalysis có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Nó có thể hoạt động ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thấp, sử dụng ánh sáng mặt trời làm nguồn năng lượng và không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Việc sử dụng vật liệu quang xúc tác như Titanium dioxide được biến tính bởi Ag giúp tăng cường hiệu quả hấp thụ ánh sáng và tạo ra các gốc tự do có khả năng oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh.

III. Tổng Hợp Vật Liệu Ag Ti Al MCM 41 Từ Bentonit Cách Tiếp Cận

Quá trình tổng hợp vật liệu quang xúc tác Ag, Ti/Al-MCM-41 từ bentonit bao gồm nhiều bước, từ tiền xử lý bentonit, tổng hợp Al-MCM-41, đến việc đưa AgTi vào cấu trúc MCM-41. Mỗi bước đều có ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt tính xúc tác của vật liệu. Việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp là rất quan trọng để tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn, độ xốp cao và khả năng quang xúc tác mạnh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tẩm và phương pháp sol-gel để đưa AgTi vào Al-MCM-41. "Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo cùng các cán bộ trong Viện Hóa học và đặc biệt là tập thể cán bộ, nhân viên phòng Hóa học Bề mặt - Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án."

3.1. Quy Trình Tinh Chế Bentonit Để Tạo Tiền Chất Xúc Tác

Để loại bỏ các tạp chất và tăng cường độ tinh khiết của bentonit, quá trình tinh chế là rất quan trọng. Quá trình này bao gồm các bước nghiền, sàng, xử lý acid và rửa. Mục tiêu là loại bỏ các oxit kim loại và các khoáng vật không mong muốn, đồng thời tăng diện tích bề mặt và độ xốp của bentonit. Sản phẩm bentonit tinh chế sau đó được sử dụng làm tiền chất cho việc tổng hợp Al-MCM-41.

3.2. Phương Pháp Tổng Hợp Al MCM 41 Từ Bentonit Tinh Chế

Việc tổng hợp Al-MCM-41 từ bentonit tinh chế được thực hiện thông qua phương pháp thủy nhiệt. Quá trình này bao gồm việc hòa tan bentonit trong dung dịch kiềm, thêm chất định hướng cấu trúc (CTABr) và điều chỉnh pH. Sau đó, hỗn hợp được gia nhiệt trong autoclave để tạo ra cấu trúc MCM-41. Các yếu tố như tỷ lệ Si/Al, pH và nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và tính chất của vật liệu.

3.3. Tối Ưu Hóa Quá Trình Gắn Ag và Ti Lên Al MCM 41

Việc gắn AgTi lên Al-MCM-41 được thực hiện bằng phương pháp tẩm và sol-gel. Phương pháp tẩm bao gồm việc ngâm Al-MCM-41 trong dung dịch chứa tiền chất của AgTi, sau đó sấy khô và nung. Phương pháp sol-gel tạo ra các hạt nano Ag-TiO2 trước, sau đó gắn chúng lên bề mặt Al-MCM-41. Việc tối ưu hóa nồng độ của AgTi là rất quan trọng để đạt được hoạt tính xúc tác cao nhất.

IV. Đặc Tính Vật Liệu Quang Xúc Tác Phân Tích Cấu Trúc và Bề Mặt

Việc xác định đặc tính của vật liệu quang xúc tác là rất quan trọng để hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chất và hoạt tính xúc tác. Các phương pháp phân tích như XRD, SEM, TEM, BET và XPS được sử dụng để khảo sát cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt, diện tích bề mặt, độ xốp và thành phần hóa học của vật liệu. Kết quả phân tích cho thấy sự có mặt của Ag, Ti và cấu trúc MCM-41 trong vật liệu tổng hợp. "Đây là kết quả nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Kết quả của các số liệu là trung thực, trong số đó có một số kết quả được sử dụng là kết quả chung của nhóm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Xuân Núi, Trường Đại học Mỏ - Địa chất và PGS.TS Đặng Tuyết Phương, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam."

4.1. Xác Định Cấu Trúc Tinh Thể Bằng Phương Pháp XRD

Phổ XRD được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của Al-MCM-41 và sự phân tán của Ag-TiO2 trên bề mặt. Các peak đặc trưng của MCM-41Ag-TiO2 được quan sát thấy trong phổ XRD, cho thấy sự hình thành của vật liệu composite. Kích thước hạt nano Ag có thể được ước tính từ độ rộng của các peak XRD bằng phương trình Scherrer.

4.2. Phân Tích Hình Thái Bề Mặt Bằng SEM và TEM

Ảnh SEM và TEM cho phép quan sát hình thái bề mặt và cấu trúc nano của vật liệu. Ảnh SEM cho thấy sự phân bố của các hạt Ag-TiO2 trên bề mặt Al-MCM-41. Ảnh TEM cho thấy kích thước và hình dạng của các hạt nano AgTiO2, cũng như cấu trúc mao quản của MCM-41.

4.3. Đo Diện Tích Bề Mặt và Độ Xốp Bằng Phương Pháp BET

Phương pháp BET được sử dụng để xác định diện tích bề mặt và độ xốp của vật liệu. Diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao là những yếu tố quan trọng để tăng cường khả năng hấp phụ và xúc tác của vật liệu. Kết quả BET cho thấy Al-MCM-41 có diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao, và việc gắn Ag-TiO2 không làm giảm đáng kể các thông số này.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Lưu Huỳnh Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế

Hiệu quả xử lý lưu huỳnh của vật liệu quang xúc tác Ag, Ti/Al-MCM-41 được đánh giá bằng cách thực hiện phản ứng photocatalysis trong điều kiện mô phỏng. Các yếu tố như nồng độ chất ô nhiễm, cường độ ánh sáng, nhiệt độ và thời gian phản ứng được khảo sát. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng loại bỏ hiệu quả các hợp chất lưu huỳnh từ nhiên liệu mô hình. Độ chuyển hóa DBT và các hợp chất lưu huỳnh khác được xác định bằng phương pháp sắc ký khí và sắc ký lỏng. "Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì, lãnh đạo Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường và các đồng nghiệp trong Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu."

5.1. Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Ag Đến Hiệu Suất Xúc Tác

Nồng độ Ag trên Al-MCM-41 có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất xúc tác. Nồng độ Ag tối ưu giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các electron và lỗ trống có khả năng oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh. Quá nhiều Ag có thể làm giảm diện tích bề mặt và che khuất các trung tâm hoạt động xúc tác.

5.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Cường Độ Ánh Sáng Đến Quá Trình Photocatalysis

Cường độ ánh sáng là một yếu tố quan trọng trong quá trình photocatalysis. Cường độ ánh sáng cao hơn tạo ra nhiều electron và lỗ trống hơn, làm tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, cường độ ánh sáng quá cao có thể gây ra hiện tượng tái tổ hợp electron và lỗ trống, làm giảm hiệu suất xúc tác.

5.3. Đánh Giá Khả Năng Tái Sử Dụng Của Vật Liệu Xúc Tác

Khả năng tái sử dụng là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính bền vững của vật liệu xúc tác. Vật liệu được sử dụng lại nhiều lần mà không bị giảm đáng kể hiệu suất xúc tác được coi là có tính ổn định cao. Quá trình tái sinh vật liệu bao gồm các bước rửa, sấy khô và nung để loại bỏ các chất bám trên bề mặt.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Vật Liệu Xúc Tác Từ Bentonit

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp vật liệu quang xúc tác Ag, Ti/Al-MCM-41 từ bentonit và chứng minh hiệu quả của nó trong việc xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu. Việc sử dụng bentonit làm nguyên liệu đầu vào giúp giảm chi phí sản xuất và tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu xúc tác thân thiện với môi trường và hiệu quả cao. "Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này."

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Đóng Góp Khoa Học

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp vật liệu quang xúc tác mới từ nguồn nguyên liệu tự nhiên. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng vật liệu này trong xử lý ô nhiễm môi trường và sản xuất nhiên liệu sạch.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Và Ứng Dụng Thực Tiễn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa hơn nữa cấu trúc và thành phần của vật liệu, khảo sát hiệu quả của vật liệu trong xử lý các loại ô nhiễm khác và phát triển quy trình sản xuất vật liệu ở quy mô công nghiệp. Việc ứng dụng vật liệu xúc tác từ bentonit trong xử lý nước thảikhí thải cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở ag ti al mcm 41 điều chế từ bentonite ứng dụng để xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh trong nhiên liệu Lưu huỳnh là một dị nguyên tố quan trọng trong dầu thô và nhiên liệu. Hàm lượng lưu huỳnh và hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh (SCOC) chiếm khoảng 0,05-5% khối lượng. Những SCOC tồn tại trong nhiên liệu dưới dạng các hợp chất sau [4] Hình 1.

Cấu trúc hóa học của SCOC trong dầu thô [4] Lưu huỳnh tồn tại ở dạng mercaptan R–SH, R–S–R’ thường gặp trong phần nhẹ của dầu mỏ (nhiệt độ sôi dưới 200 oC). Mercaptan có gốc hydrocarbon mạch thẳng, lưu huỳnh ở dạng mercaptan dễ bị phân hủy tạo thành H2S và các sulfur ở nhiệt độ khoảng 300 oC, ở nhiệt độ cao hơn chúng có thể bị phân hủy tạo H2S và các hydrocarbon không no [43]. Trong nhiên liệu chứa SCOC có tác hại: Dễ phân hủy nhiệt hoặc có thể phản ứng với H2 để tạo ra khí H2S gây phá huỷ ở lớp bề mặt thiết bị. Nhiên liệu có SCOC khi cháy tạo ra khí SO2 gây phá huỷ ăn mòn thiết bị, gây ô nhiễm môi trường, phá hoại sinh giới, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Làm tăng chi phí khi chế biến do dễ bị hấp phụ trên bề mặt các chất xúc tác rắn, gây ngộ độc xúc tác do đó ngăn cản quá trình chế biến dầu.lieu an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.lieu Hiện nay, các nước trên thế giới ngày càng thắt chặt các luật về môi trường, đặc biệt là chỉ số SCF. Hiện nay, giới hạn cho phép chỉ số SCF trên toàn thế giới dao động từ 10 ppm đến 3.500 ppm đối với xăng và 10 ppm đến 10.000 ppm cho động cơ diesel. Một số quốc gia giảm chỉ số SCF xuống 10 ppm hoặc 50 ppm trong 5–10 năm tới. Các nước lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Nga giảm xuống 150 ppm đối với xăng, 350 ppm đối với diesel và đang hướng đến chỉ số SCF dưới 10 ppm [20,43].

Tiêu chuẩn về chỉ số SCF trên thế giới [43] Hình 1.2 cho thấy tiêu chuẩn về chỉ số SCF của các nước phát triển như Mỹ, Canada và các nước châu Âu dao động dưới 10 ppm. Ở các nước chậm phát triển (khu vực châu Phi, tiêu chuẩn về hàm lượng lương huỳnh trong nhiên liệu ở mức cao, dao động trên 500 ppm. Ở Việt Nam, sản phẩm thương mại xăng dầu chỉ số SC đang ở mức rất cao so với các nước phát triển. Theo điều khoản trong "Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm không khí từ tàu" của quy định 18 của Phụ lục VI thuộc Công ước MARPOL yêu cầu nhiên liệu sử dụng tàu biển: chỉ số SC không lớn hơn 500 pp áp dụng từ ngày 01/01/2020 (trước đây là 2500 ppm).2020, Việt Nam đã áp dụng theo QCVN 1:2020/BKHCN.

Chỉ số SCF trong diesel, xăng và nhiêu liệu sinh học được quy chuẩn kỹ thuật quốc gia qui định như sau: Bảng 1. Một số loại sản phẩm xăng dầu thương mại đang bán tại Việt Nam 5 (LUAN.lieu an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.lieu Các sản phẩm Chỉ số SC cho phép, không lớn hơn, ppm Xăng RON 95-III 150 Xăng E5 RON 92-II 500 DO 0,001S-V 10 DO 0,05S-II 500 (Cập nhật ngày 11.2022 của PV Oil) Bảng 1. cho thấy chỉ số SC trong xăng dầu ở Việt Nam vẫn còn khá cao so với các nước phát triển chỉ số SC không lớn hơn 5 ppm (khi áp dụng theo tiêu chuẩn EURO VI). Các SCOS trong nhiên liệu gồm các hợp chất DBT (dibenzothiophene), BT (benzothiophene), 4,6-DMDBT (4,6 dibenzothiophene), RSH (mercaptan).

Trong đó hợp chất DBT là loại hợp chất khó tách loại và đã được Wenshuai Zhu và cộng sự [5] nghiên cứu, kết quả cho thấy việc tách loại lưu huỳnh giảm dần theo thứ tự DBT > BT > RSH> 4,6-DMDBT ở cùng điều kiện phản ứng. Trong số ba SCOC thơm (BT, DBT, 4,6-DMDBT), khả năng oxy hóa PTC bị ảnh hưởng bởi cản trở lập thể của gốc xung quang và mật độ electron xung quanh nguyên tử lưu huỳnh trong các hợp chất đó. Mật độ electron trên nguyên tử lưu huỳnh trong DBT, BT, 4,6-DMDBT lần lượt là 5,758; 5,739 và 5,760. Đây là nguyên nhân DBT khó tách loại bằng phương pháp thông thường như HDS [3].

Các phương pháp xử lý hợp chất chứa lưu huỳnh trong nhiên liệu Hiện nay, trên thế giới các phương pháp loại bỏ SCOC trong nhiên liệu bao gồm tách chiết, hấp phụ, kết tủa, sinh học, hydrodesulfurization (HDS) [44]. Trong đó thì phương pháp tách chiết có ưu điểm là thiết bị phản ứng vận hành ở điều kiện thường (ở nhiệt độ, áp suất thấp), cấu trúc hóa học của các cấu tử trong nhiên liệu không bị thay đổi trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên, dung môi phải đáp ứng nhiều yêu cầu, điều kiện nghiêm ngặt như: 6 (LUAN.lieu an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.lieu - Dung môi có khả năng hoà tan tốt SCOC và ít hòa tan các cấu tử hydrocarbon khác; - Dung môi dễ kiếm và có giá thành hợp lý; - Nhiệt độ sôi của dung môi để hòa tan SCOC phải khác nhiệt độ sôi của các SCOC. Hiệu suất tách loại lưu huỳnh của phương pháp chiết có thể đạt từ 50–90% phụ thuộc rất nhiều vào số lần chiết tách [45].

Phương pháp kết tủa để tách loại SCOC trong nhiên liệu. Phương pháp kết tủa là hình thành các phức chất kết tủa của SCOC sau đó tách kết tủa đó bằng phương pháp lọc. Nhược điểm lớn nhất của phương pháp kết tủa là có độ chọn lọc thấp. Có sự cạnh tranh trong quá trình tạo phức của các SCOC với các hợp chất chứa nitrogen hoặc với các hợp chất thơm không chứa lưu huỳnh [46].

Phương pháp sinh học (BDS): Để loại SCOC sử dụng chất xúc tác sinh học. Sản phẩm cuối cùng là các hợp chất sulfate tan trong nước và tách ra khỏi nhiên liệu [47]. Nhưng phương pháp sinh học đòi hỏi thời gian và điều kiện tiến hành khó khăn phức tạp, tuy có thể loại DBT. Phương pháp hấp phụ (ADS) cũng đã được quan tâm nghiên cứu trong thời gian gần đây.

Ở điều kiện áp suất và nhiệt độ thường, phương pháp hấp phụ có thể loại bỏ chọn lọc các SCOC trong nhiên liệu. Khi tiếp xúc với chất hấp phụ rắn thì các SCOC trong nhiên liệu sẽ hấp phụ chọn lọc. Do đó các đặc điểm của chất hấp phụ như: khả năng hấp phụ, khả năng tái sinh, độ chọn lọc SCOC, diện tích bề mặt của chất hấp phụ rắn ảnh hưởng đến hiệu quả của ADS. Trong một số nhà máy lọc hóa dầu hiện nay, sau quá trình xử lý HDS để tách loại lưu huỳnh trong nhiên liệu thì sử dụng quá trình hấp phụ [24,45].

Ưu điểm của phương pháp ADS là có thể tiến hành ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường. Nhược điểm của ADS: là hiệu suất hấp phụ phụ thuộc nhiều vào đặc tính chất hấp phụ (như khả năng hấp phụ, tái sinh chất hấp phụ, độ chọn lọc của chất hấp phụ đối với SCOC). Việc nghiên cứu các chất hấp phụ mới có tác dụng hấp phụ các hợp chất thiophene trong nhiên liệu ngày càng có nhiều thành tựu. Các vật liệu hấp phụ phổ biến như vật liệu dựa trên cơ sở zeolite, vật liệu silica, than hoạt tính, oxide kim loại, 7 (LUAN.lieu an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.lieu sulfur kim loại và silicagel đã được nghiên cứu, ứng dụng làm chất hấp phụ các SCOC trong nhiên liệu lỏng [48].

Hiện nay, phương pháp hydrogen hóa loại lưu huỳnh (hydrodesulfurization - HDS) được sử dụng phổ biến trong hầu hết các nhà máy lọc dầu trên thế giới. Tuy nhiên, điều kiện thực hiện của phương pháp HDS ở nhiệt độ và áp suất cao (300–340 o C, 20–100 atm) [49]. Quá trình xử lý này làm giảm chỉ số SCF một cách hiệu quả, song không đáp ứng được nhu cầu loại sâu lưu huỳnh (chỉ số SCF <10ppm). Điều này đã được giải thích là do benzothiophene (BT), dibenzothiophene (DBT) và các dẫn xuất của chúng bền vững với quá trình hydrodesulfurization, vì vậy để thực hiện được phản ứng thì sẽ tiêu thụ nhiều năng lượng và lượng hydrogen hơn.

Gần đây, quá trình loại lưu huỳnh bằng phương phương pháp oxy hóa PTC (PODS) [1,15] là một công nghệ xanh trong xử lý nhiên liệu với điều kiện phản ứng mềm như: không cần sử dụng H2, nhiệt độ, áp suất thực hiện phản ứng thấp và có độ chọn lọc SCOC trong nhiên liệu cao Hơn nữa, các hợp chất chứa dị nguyên tố lưu huỳnh khó tách như benzothiophene, dibenzothiophene, 4,6-dimethyl dibenzothiophene có thể tách loại bằng phương pháp này, mà các phương pháp thông thường khác như HDS, hấp phụ, sinh học,… không xử lý được [50]. Xúc tác quang Xúc tác quang (PTC) với các chất bán dẫn sử dụng ánh sáng mặt trời đã thu hút sự quan tâm trên toàn thế giới để giải quyết nhiều vấn đề môi trường do hiệu suất xử lý cao, tiết kiệm năng lượng và tính chất kinh tế của chúng. Ánh sáng mặt trời chiếm 50% là ánh sáng khả kiến, ánh sáng khả kiến dễ dàng thu được trên khắp trái đất và chỉ chiếm khoảng 5% ánh sáng tử ngoại. Do đó, chất PTC sử dụng nguồn ánh sáng khả kiến được quan tâm nghiên cứu [51].

Tuy nhiên, những hạn chế của PTC như khả năng hấp thụ vùng ánh sáng khả kiến, tách điện tích không hiệu quả, tái hợp lỗ điện tử nhanh và khả năng oxy hóa yếu gây hạn chế những ứng dụng của nó. Một trong những giải pháp khắc phục là thiết kế vật liệu có BGE thấp là để hấp thụ vùng ánh sáng rộng hơn để cải thiện hoạt tính xúc tác. Sử dụng các vật liệu có diện tích bề mặt cao để đưa chất bán dẫn lên trên bề mặt chất mang, hay việc kết hợp hai hoặc nhiều chất bán dẫn khác nhau và hình thành cấu trúc khuyết tật để cải thiện sự phân tách mang điện tích.lieu an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo (LUAN.lieu Trong vài thập kỷ qua, các chất PTC đã được báo cáo và các chất xúc tác dựa trên chất bán dẫn như kẽm oxide (ZnO) [52-54], titanium oxide (TiO2) [9,11,19,32,33,55-59], Ag-AgBr [27-29,31,33-41,51,60-68] hiệu suất trong PODS,. Trong PODS, chất PTC có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa SCOC bằng cách tăng cường tốc độ hình thành gốc hoạt động, cải thiện sự chuyển điện tích [53,54,57,69,70].

Vật liệu xúc tác quang TiO2 Năm 1972, TiO2 lần đầu tiên được ứng dụng làm PTC cho phản ứng chuyển hóa nước thành hydrogen và oxygen đã thu hút được rất nhiều sự chú ý. Từ đó các nghiên cứu được tiến hành để cải thiện xúc tác này. Trở ngại lớn nhất trong việc sử dụng chất xúc quang TiO 2 là BGE Eg lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Quang Xúc Tác Ag, Ti/Al-MCM-41 Từ Bentonit Để Xử Lý Lưu Huỳnh Trong Nhiên Liệu" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển vật liệu quang xúc tác từ bentonit, nhằm xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình tổng hợp và ứng dụng của vật liệu quang xúc tác mà còn nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện chất lượng nhiên liệu và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các vật liệu này có thể được áp dụng trong thực tiễn, từ đó mở rộng kiến thức về công nghệ xử lý chất thải.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ study on development of visible light active photocatalyst g c3n4 comoo4 for removal of antibiotic and inactivation of antibiotic resistant bacteria, nơi khám phá sự phát triển của các chất xúc tác quang có hoạt tính dưới ánh sáng nhìn thấy. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu điều kiện tổng hợp vật liệu quang xúc tác tio2sio2 để phân hủy phenol bằng đèn mô phỏng ánh sáng mặt trời, một nghiên cứu liên quan đến việc phân hủy các chất ô nhiễm bằng vật liệu quang xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp hệ vật liệu kim loại au ag ptgc3n4 oxit kim loại ntio2 fe2o3gc3n4 và đánh giá hoạt tính quang xúc tác trong quá trình phân huỷ oxytetracycline và chuyển hoá cacbon dioxit cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các ứng dụng của vật liệu quang xúc tác trong xử lý ô nhiễm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.