Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lưu huỳnh và các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh (SCOC) là thành phần dị nguyên tố chiếm khoảng 0,05% đến 5% khối lượng trong dầu thô và các phân đoạn nhiên liệu. Khi nhiên liệu bị đốt cháy, các hợp chất lưu huỳnh phát thải khí SOx, là nguyên nhân chính gây hiện tượng mưa acid, ăn mòn các chi tiết máy móc, phá hủy công trình và gây ô nhiễm không khí. Nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường, tiêu chuẩn hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu (SCF) trên thế giới ngày càng được thắt chặt, điển hình như tiêu chuẩn EURO VI tại các quốc gia phát triển yêu cầu mức lưu huỳnh dưới 5 ppm. Tại Việt Nam, theo QCVN 1:2020/BKHCN, lộ trình áp dụng các quy chuẩn EURO III, EURO IV và EURO V quy định hàm lượng lưu huỳnh tối đa trong xăng dầu dao động từ 10 ppm đến 500 ppm tùy loại sản phẩm thương mại.

Trong công nghiệp chế biến dầu khí, phương pháp khử lưu huỳnh truyền thống là hydrodesulfurization (HDS). Tuy nhiên, quy trình HDS đòi hỏi điều kiện vận hành khắt khe ở nhiệt độ cao (300–340 °C) và áp suất hydro cao (20–100 atm). Hạn chế lớn nhất của HDS là không thể loại bỏ triệt để các hợp chất dị vòng thơm bền vững như benzothiophene (BT), dibenzothiophene (DBT) và 4,6-dimethyldibenzothiophene (4,6-DMDBT) do hiệu ứng cản trở lập thể và mật độ điện tử cao trên nguyên tử lưu huỳnh (mật độ electron trên nguyên tử S của DBT là 5,758; BT là 5,739; 4,6-DMDBT là 5,760).

Phương pháp oxy hóa quang xúc tác (Photo-oxidative desulfurization - PODS) sử dụng ánh sáng và chất oxy hóa thân thiện (H2O2) ở điều kiện áp suất khí quyển và nhiệt độ thấp (50–70 °C) được xem là hướng tiếp cận xử lý sâu lưu huỳnh hiệu quả. Tuy nhiên, các chất xúc tác quang truyền thống như TiO2 có năng lượng vùng cấm (Band Gap Energy - BGE) lớn (3,0–3,2 eV), chỉ hoạt động dưới bức xạ tử ngoại (UV - chiếm khoảng 5% năng lượng mặt trời) và có tốc độ tái tổ hợp electron - lỗ trống cao. Mặt khác, vật liệu Ag-AgBr nhạy sáng khả kiến (BGE khoảng 2,6 eV) nhưng lại có kích thước hạt lớn, diện tích bề mặt riêng thấp. Đồng thời, việc tổng hợp chất mang mao quản trung bình Al-MCM-41 từ nguồn hóa chất tinh khiết như TEOS có chi phí cao.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết là: Nghiên cứu tận dụng nguồn khoáng sét bentonite Di Linh (Lâm Đồng, Việt Nam) dồi dào, giá thành thấp để trích xuất tiền chất silicate và aluminate tổng hợp chất mang mao quản trung bình Al-MCM-41; từ đó chế tạo các hệ vật liệu nanocomposite quang xúc tác dị thể trên cơ sở Ag, Ti (Ag-TiO2/Al-MCM-41 và Ag-AgBr/Al-MCM-41) có diện tích bề mặt lớn, hoạt động mạnh trong vùng ánh sáng khả kiến (Vis) để xử lý sâu DBT trong nhiên liệu mô hình.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tổng hợp thành công vật liệu mao quản trung bình Al-MCM-41 từ nguồn nguyên liệu khoáng bentonite tự nhiên sẵn có ở Việt Nam.
  2. Tổng hợp các hệ vật liệu quang xúc tác nanocomposite (TiO2/Al-MCM-41, Ti-Al-MCM-41, Ag-TiO2/Al-MCM-41 và Ag-AgBr/Al-MCM-41) trên cơ sở chất mang Al-MCM-41 vừa chế tạo.
  3. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác và khảo sát độ bền của các hệ vật liệu tổng hợp được trong quá trình oxy hóa tách loại dibenzothiophene (DBT) từ mẫu nhiên liệu mô hình dưới nguồn chiếu xạ tử ngoại (UV) và ánh sáng khả kiến (Vis).

Nội dung nghiên cứu của luận án

  1. Tổng hợp vật liệu Al-MCM-41 bằng phương pháp thủy nhiệt sử dụng bentonite Di Linh (Lâm Đồng, Việt Nam) để cung cấp nguồn tiền chất silica và alumina.
  2. Tổng hợp vật liệu TiO2/Al-MCM-41 bằng phương pháp gián tiếp (ngâm tẩm) và Ti-Al-MCM-41 bằng phương pháp trực tiếp; nghiên cứu tổng hợp hệ vật liệu nanocomposite Ag-TiO2/Al-MCM-41.
  3. Tổng hợp hệ vật liệu nanocomposite Ag-AgBr/Al-MCM-41 bằng phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD).
  4. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu thông qua quá trình oxy hóa dibenzothiophene (DBT) trong mẫu nhiên liệu mô hình dưới nguồn ánh sáng tử ngoại (UV) và ánh sáng khả kiến (Vis), sử dụng H2O2 làm tác nhân oxy hóa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khoáng sét bentonite thô mỏ Di Linh (Lâm Đồng); vật liệu mao quản trung bình Al-MCM-41; các phức hợp xúc tác quang TiO2/Al-MCM-41, Ti-Al-MCM-41, Ag-TiO2/Al-MCM-41 và Ag-AgBr/Al-MCM-41; hợp chất dibenzothiophene (DBT) trong pha dầu mô hình.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các điều kiện hóa lý trong quy trình tinh chế khoáng, kiềm chảy tách Si/Al, phản ứng thủy nhiệt tạo khung mao quản, kỹ thuật lắng đọng pha hơi (CVD), tẩm sol-gel; khảo sát phản ứng oxy hóa quang hóa trong bình phản ứng gián đoạn ở nhiệt độ 50–70 °C, áp suất khí quyển, thời gian phản ứng từ 30 đến 360 phút dưới nguồn sáng đèn UV và đèn ánh sáng khả kiến (Vis).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Quá trình xử lý các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong phân đoạn dầu mỏ đã được khảo sát qua nhiều phương pháp khác nhau:

  • Phương pháp chiết tách dung môi: Đã được nghiên cứu với ưu điểm vận hành ở điều kiện thường, không làm biến đổi cấu trúc hydrocarbon. Tuy nhiên, hiệu suất chiết phụ thuộc vào độ hòa tan chọn lọc và số lần chiết (đạt 50–90%), kèm theo tiêu hao dung môi (Wei Jiang và cộng sự, 2016).
  • Phương pháp kết tủa và sinh học (BDS): Quá trình kết tủa tạo phức bị cạnh tranh bởi các hợp chất chứa nitơ và hydrocarbon thơm; phương pháp BDS chuyển hóa SCOC thành sulfate tan trong nước nhưng tốc độ chuyển hóa chậm, điều kiện nuôi cấy phức tạp (Daramola, 2017).
  • Phương pháp hấp phụ (ADS): Sử dụng các chất hấp phụ rắn (zeolite, than hoạt tính, bentonite biến tính) ở điều kiện thường nhưng dung lượng hấp phụ giới hạn và chu kỳ tái sinh phức tạp (Es’haghi và Ahmadpour, 2019).
  • Phát triển vật liệu quang xúc tác TiO2 biến tính: TiO2 là chất bán dẫn kinh điển được Fujishima và Honda nghiên cứu từ năm 1972. Để thu hẹp năng lượng vùng cấm BGE (3,0–3,2 eV) của các dạng thù hình anatase, rutile và brookite, các hướng biến tính gồm:
    • Pha tạp ion kim loại chuyển tiếp và đất hiếm: Karuppasamy Periyakaruppan và cộng sự (2021) pha tạp Zn, Zr, Cu; Amorós-Pérez và cộng sự (2018) thử nghiệm Cr, Co, Ni, Cu; Štengl và cộng sự (2009) biến tính bằng La, Ce, Pr, Nd, Sm, Eu, Dy, Gd; Daminan Wojcieszak và cộng sự (2017) pha tạp Fe, Co, Cu, Ce.
    • Pha tạp phi kim: González César-Torres và cộng sự (2018), Di Valentin và Pacchioni (2013) nghiên cứu đưa B, C, N, S, F vào mạng lưới anatase nhằm tạo mức năng lượng trung gian trên dải hóa trị (VB).
    • Đồng pha tạp kim loại - phi kim: Hualin Jiang và cộng sự (2018) chế tạo TiO2/C pha tạp Fe, N; Sigrid Douven và cộng sự (2020) nghiên cứu hệ N, Fe-TiO2 hoạt động dưới ánh sáng LED khả kiến.
    • Gắn hạt nano kim loại quý (Au, Ag, Pt, Pd): Yuqing Chen và cộng sự (2018) cố định Ag-TiO2 lên thủy tinh xốp (PG); Najm us Saqib và cộng sự (2016) khảo sát hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) làm chậm tốc độ tái tổ hợp cặp e−/h+.
  • Vật liệu quang xúc tác cấu trúc Ag-AgBr: AgBr có năng lượng vùng cấm thấp (2,6 eV), khi chiếu sáng tạo thành dị thể plasmon Ag-AgBr. Để hạn chế sự kết tụ hạt và tăng diện tích tiếp xúc, Ag-AgBr đã được phân tán lên các chất mang như CaTiO3 (Linyang Bai và cộng sự, 2018), ZnFe2O4 (Yuanguo Xu và cộng sự, 2018), rGO (Esmaeili và cộng sự, 2016), g-C3N4 (Yuxin Yang và cộng sự, 2014), Bi2WO6 (Lin và cộng sự, 2019).
  • Vật liệu mao quản trung bình MCM-41 và Al-MCM-41: Được công bố năm 1992 bởi Mobil, có diện tích bề mặt riêng 600–1000 m2/g, cấu trúc mạng lục lăng đồng đều 2D, kích thước mao quản 2–50 nm (Jyoti Prakash Dhal và cộng sự, 2020; Sana Alahmadi, 2012). Tại Việt Nam, Nguyễn Văn Bằng (2012) tổng hợp Al-MCM-41 từ TEOS; Trương Thị Nhật Linh và cộng sự (2019) tổng hợp từ tro vỏ trấu. Trên thế giới, Tewfik Ali-dahmane và cộng sự (2014), Huaming Yang và cộng sự (2010) đã sử dụng bentonite tự nhiên của Algeria và Trung Quốc làm nguồn khoáng tổng hợp Al-MCM-41.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan cho thấy việc sử dụng khoáng sét bentonite Di Linh (Việt Nam) chứa hàm lượng montmorillonite cao (~70%) để chế tạo chất mang Al-MCM-41 và sau đó cố định các cấu trúc nano kim loại quý/chất bán dẫn (Ag-TiO2 và Ag-AgBr) nhằm ứng dụng cho phản ứng oxy hóa quang hóa tách lưu huỳnh (PODS) xử lý hợp chất khó phân hủy DBT dưới ánh sáng khả kiến chưa được nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam. Luận án lựa chọn giải quyết chuỗi quy trình công nghệ từ khâu xử lý khoáng nguyên liệu thô đến chế tạo vật liệu xúc tác nanocomposite và kiểm tra hoạt tính chuyển hóa DBT.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Lý thuyết xúc tác quang dị thể (Photocatalysis - PTC): Khi chất bán dẫn hấp thụ photon có năng lượng $h\nu \ge E_g$, electron ($e^-$) chuyển dịch từ vùng hóa trị (Valence Band - VB) lên vùng dẫn (Conduction Band - CB), để lại lỗ trống ($h^+$) mang điện tích dương ở VB: $$\text{TiO}2 + h\nu \rightarrow e^-{\text{CB}} + h^+_{\text{VB}}$$ Lỗ trống phản ứng với H2O/OH− tạo gốc tự do $\cdot\text{OH}$, electron tương tác với O2/H2O2 tạo gốc superoxide $\cdot\text{O}_2^-$ và $\cdot\text{OH}$. Các gốc tự do có tính oxy hóa mạnh sẽ tấn công phân tử DBT để chuyển hóa thành dibenzothiophene sulfoxide (DBTO) và dibenzothiophene sulfone (DBTO2).
  • Hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR): Các hạt nano kim loại Ag tiếp xúc với pha bán dẫn (TiO2 hoặc AgBr) tạo thành bẫy electron, làm giảm tốc độ tái tổ hợp $e^-/h^+$ và mở rộng khả năng hấp thụ quang sang vùng ánh sáng khả kiến ($\lambda > 400\text{ nm}$).
  • Cơ chế hình thành cấu trúc mao quản trung bình: Quá trình tự sắp xếp của chất hoạt động bề mặt cation Cetyltrimethylammonium bromide (CTABr) ở nồng độ micel tới hạn tạo pha tinh thể lỏng dạng lục lăng tổ ong, đóng vai trò chất định hướng cấu trúc (ĐHCT) để các ion silicate và aluminate đa tụ bao bọc xung quanh.

Phương pháp tổng hợp thực nghiệm

  • Quy trình tinh chế bentonite Di Linh: Ngâm khuấy phân tán bentonite thô trong nước cất, lắng gạn thu hồi phân đoạn hạt mịn giàu montmorillonite, sấy khô và nghiền mịn.
  • Tách tiền chất Si/Al bằng phương pháp kiềm chảy: Trộn đều bentonite tinh chế với NaOH rắn theo tỷ lệ khối lượng xác định, nung kiềm chảy ở 600 °C trong 4 giờ để phá vỡ mạng tinh thể khoáng, hòa tan khối chảy bằng nước cất và lọc lấy dung dịch chứa sodium silicate và sodium aluminate.
  • Tổng hợp chất mang Al-MCM-41: Bổ sung CTABr vào dung dịch tiền chất Si/Al, điều chỉnh pH bằng dung dịch H2SO4 loãng, già hóa gel thủy nhiệt trong bình autoclave lót Teflon ở nhiệt độ 100 °C, lọc rửa, sấy khô và nung ở 550 °C trong 5 giờ để loại bỏ chất định hướng cấu trúc.
  • Tổng hợp hệ vật liệu Al-MCM-41 chứa Ti:
    • Phương pháp tẩm (TiO2/Al-MCM-41): Phân tán Al-MCM-41 vào dung dịch sol chứa titanium isopropoxide (TTIP), khuấy đều, sấy khô và nung ở 500 °C.
    • Phương pháp trực tiếp (Ti-Al-MCM-41): Đưa tiền chất titanium trực tiếp vào gel tổng hợp Al-MCM-41 trước giai đoạn thủy nhiệt.
  • Tổng hợp vật liệu nanocomposite Ag-TiO2/Al-MCM-41: Phân tán chất mang Al-MCM-41 vào sol titanium chứa dung dịch AgNO3 theo các tỷ lệ mol Ag xác định (0,05Ag; 0,1Ag; 0,15Ag), tạo gel, sấy khô và xử lý nhiệt.
  • Tổng hợp vật liệu nanocomposite Ag-AgBr/Al-MCM-41: Tổng hợp bằng phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) sử dụng tiền chất bay hơi để cố định các hạt nano Ag-AgBr lên chất mang Al-MCM-41 với hàm lượng pha hoạt động thay đổi từ 10% đến 60% khối lượng.

Phương pháp đặc trưng vật liệu

  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo ở góc nhỏ ($2\theta = 1^\circ - 10^\circ$) để xác định độ trật tự mạng mao quản lục lăng và góc lớn ($2\theta = 10^\circ - 80^\circ$) để phân tích các pha tinh thể khoáng, TiO2 (anatase, rutile) và Ag/AgBr.
  • Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 (BET/BJH): Xác định diện tích bề mặt riêng ($S_{\text{BET}}$), thể tích mao quản tổng ($V_p$) và đường kính mao quản trung bình ($D_p$).
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM): Quan sát hình thái học bề mặt hạt, cấu trúc ống mao quản tổ ong và sự phân bố của các hạt nano Ag, AgBr, TiO2.
  • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Phân tích định tính và bán định lượng thành phần nguyên tố (Si, Al, Ti, Ag, Br, O).
  • Phổ quang điện tử tia X (XPS): Xác định trạng thái hóa trị và liên kết hóa học của các nguyên tố Ag 3d, Ti 2p, Br 3d, Si 2p, Al 2p.
  • Quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến phản xạ khuếch tán (UV-Vis DRS): Đánh giá vùng hấp thụ quang và tính toán năng lượng vùng cấm ($E_g$) theo đồ thị Tauc.
  • Phổ quang phát quang (PL): Đánh giá hiệu quả phân tách và tốc độ tái tổ hợp của các cặp electron - lỗ trống.
  • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Khảo sát các nhóm chức bề mặt (liên kết Si-O-Si, Si-O-Al, Ti-O-Si).

Đánh giá hoạt tính quang xúc tác

  • Phản ứng oxy hóa tách lưu huỳnh (PODS): Thực hiện trong bình phản ứng thủy tinh có áo điều nhiệt (50–70 °C), mẫu nhiên liệu mô hình chứa DBT (nồng độ ban đầu 50–500 ppm pha trong n-heptane hoặc decane), bổ sung chất xúc tác và dung dịch H2O2 (tác nhân oxy hóa). Hệ được khuấy liên tục và chiếu xạ bằng đèn UV hoặc đèn ánh sáng khả kiến (Vis).
  • Phương pháp phân tích sản phẩm:
    • Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Định lượng nồng độ DBT còn lại theo thời gian dựa trên đường chuẩn diện tích pic.
    • Sắc ký khí - khối phổ (GC-MS): Xác định các sản phẩm oxy hóa trung gian và sản phẩm cuối của DBT.
    • Phổ hấp thụ UV-Vis: Đo quang phổ định lượng nồng độ DBT ở các bước sóng hấp thụ đặc trưng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các hợp chất lưu huỳnh trong dầu mỏ, tập trung vào cấu trúc phân tử của các dị vòng mercaptan, thiophene, benzothiophene (BT), dibenzothiophene (DBT) và 4,6-dimethyldibenzothiophene (4,6-DMDBT). Tác giả phân tích các tiêu chuẩn hàm lượng lưu huỳnh thương mại tại Việt Nam theo QCVN 1:2020/BKHCN so với quy chuẩn quốc tế (EURO II đến EURO VI).

Tên sản phẩm xăng dầu Quy chuẩn SC tối đa (ppm) Ghi chú theo QCVN / Tiêu chuẩn
Xăng RON 95-III 150 Tiêu chuẩn mức III
Xăng E5 RON 92-II 500 Tiêu chuẩn mức II
Dầu Diesel DO 0,001S-V 10 Tương đương tiêu chuẩn EURO V
Dầu Diesel DO 0,05S-II 500 Tiêu chuẩn mức II

Chương này phân tích ưu nhược điểm của các giải pháp công nghệ hiện hành (HDS, chiết tách, kết tủa, sinh học, hấp phụ) và khẳng định phương pháp oxy hóa quang xúc tác (PODS) là công nghệ tiềm năng để loại bỏ triệt để DBT. Tác giả tổng quan cấu trúc ba dạng thù hình của TiO2 (anatase, rutile, brookite) với các thông số mạng tương ứng ($E_g$ anatase là 3,2 eV; rutile là 3,0 eV; brookite là 3,26 eV). Các giải pháp biến tính TiO2 bằng kim loại chuyển tiếp, kim loại quý (Ag, Au, Pt, Pd) và phi kim (N, C, S, F) được điểm luận chi tiết. Đồng thời, cấu trúc tinh thể của khoáng sét montmorillonite (MMT) dạng lớp 2:1 và thành phần hóa học của bentonite Di Linh (SiO2: 53,13%, Al2O3: 18,34%, Fe2O3: 6,59%) được trình bày làm cơ sở cho việc lựa chọn nguồn nguyên liệu tổng hợp Al-MCM-41.

Chương 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn hóa chất, thiết bị và các quy trình tổng hợp:

  • Tinh chế và kiềm chảy khoáng bentonite: Nung chảy bentonite Di Linh với NaOH ở 600 °C trong 4 giờ thu dung dịch tiền chất silicate/aluminate.
  • Tổng hợp chất mang Al-MCM-41: Khảo sát các thông số: tỷ lệ mol CTABr/(Si+Al) từ 0,53 đến 0,67; khoảng pH từ 5 đến 10; thời gian già hóa gel 12, 24 và 36 giờ; nhiệt độ nung mẫu từ 550 °C đến 650 °C.
  • Chế tạo vật liệu chứa Ti và nanocomposite: Mô tả quy trình tẩm sol TTIP để tạo TiO2/Al-MCM-41, quy trình thủy nhiệt tạo Ti-Al-MCM-41; quy trình nạp nano Ag tạo các mẫu $x\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ ($x = 0,05; 0,1; 0,15$); quy trình lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) chế tạo các mẫu $y%\text{Ag-AgBr}/\text{Al-MCM-41}$ ($y = 10, 20, 30, 40, 50, 60%$).
  • Quy chuẩn đo đạc đặc trưng và kiểm tra hoạt tính: Mô tả hệ đo XRD, SEM, TEM, EDX, BET, XPS, UV-Vis DRS, PL, FT-IR, HPLC (xây dựng đường chuẩn DBT từ 0,05 đến 500 ppm) và phổ GC-MS xác định cấu trúc chất sau phản ứng oxy hóa.

Chương 3. Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học:

  1. Kết quả tinh chế bentonite và tối ưu hóa tổng hợp chất mang Al-MCM-41:

    • Giản đồ XRD của bentonite sau tinh chế cho thấy các pic tạp chất quartz giảm rõ rệt, hàm lượng montmorillonite tăng cao. Quá trình kiềm chảy ở 600 °C chuyển hóa hoàn toàn cấu trúc khoáng sét thành các muối tan.
    • Các điều kiện tối ưu để tổng hợp Al-MCM-41 có độ trật tự cao được xác định gồm: tỷ lệ mol $\text{CTABr}/(\text{Si}+\text{Al}) = 0,59$; môi trường $\text{pH} = 10$; thời gian già hóa gel 24 giờ; nhiệt độ nung tách chất định hướng cấu trúc là 550 °C.
    • Giản đồ XRD góc nhỏ của Al-MCM-41 xuất hiện pic nhiễu xạ sắc nét đặc trưng cho mặt phẳng (100) ở góc $2\theta \approx 2,3^\circ$ cùng các pic thứ cấp (110), (200), khẳng định cấu trúc mao quản tổ ong lục lăng trật tự cao 2D. Kết quả TEM cho thấy các kênh mao quản song song đồng đều; diện tích bề mặt riêng BET đạt giá trị lớn đặc trưng cho vật liệu mesopore.
  2. Đặc trưng và hoạt tính của Al-MCM-41 chứa titanium:

    • So sánh mẫu Ti-Al-MCM-41 (tổng hợp trực tiếp) và TiO2/Al-MCM-41 (phương pháp tẩm): Phổ XRD góc lớn của mẫu tẩm xuất hiện các pic nhiễu xạ của pha tinh thể TiO2 anatase, trong khi mẫu tổng hợp trực tiếp Ti phân tán đồng hình vào mạng lưới silica.
    • Hoạt tính oxy hóa DBT của mẫu TiO2/Al-MCM-41 cao hơn mẫu Ti-Al-MCM-41 nhờ sự hình thành các hạt nano TiO2 anatase hoạt động trên bề mặt ngoài và trong mao quản.
  3. Đặc trưng và hoạt tính của nanocomposite Ag-TiO2/Al-MCM-41:

    • Giản đồ XRD góc lớn của mẫu $0,1\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ xuất hiện đồng thời các pic đặc trưng của anatase và pic của nano kim loại bạc (Ag0). Ảnh TEM xác nhận các hạt nano Ag phân tán đồng đều trên nền TiO2/Al-MCM-41.
    • Phổ XPS xác nhận trạng thái oxy hóa của Ag là $\text{Ag}^0$ và Ti là $\text{Ti}^{4+}$. Phổ UV-Vis DRS cho thấy bờ hấp thụ dịch chuyển mạnh về phía ánh sáng khả kiến; năng lượng vùng cấm ($E_g$) giảm từ 3,2 eV xuống khoảng 2,1–2,9 eV tùy hàm lượng nạp Ag.
    • Khảo sát hoạt tính PODS cho thấy mẫu $0,1\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ cho độ chuyển hóa DBT đạt xấp xỉ 100% sau 120–180 phút phản ứng ở 70 °C dưới ánh sáng UV và ánh sáng Vis. Phân tích GC-MS xác nhận DBT bị oxy hóa thành dibenzothiophene sulfone (DBTO2).
Mẫu xúc tác Năng lượng vùng cấm $E_g$ (eV) Độ chuyển hóa DBT ở 70 °C (%) Thời gian phản ứng (phút) Nguồn sáng
$\text{TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ 3,20 68,50 180 Vis
$0,05\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ 2,75 84,20 180 Vis
$0,10\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ 2,35 99,80 120 Vis
$0,15\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ 2,40 92,10 180 Vis
  1. Đặc trưng và hoạt tính của nanocomposite Ag-AgBr/Al-MCM-41 chế tạo bằng CVD:
    • Các mẫu $10-60%\text{Ag-AgBr}/\text{Al-MCM-41}$ giữ nguyên được cấu trúc khung trật tự của chất mang Al-MCM-41 trên XRD góc nhỏ. Trên XRD góc lớn xuất hiện đầy đủ các pic đặc trưng của tinh thể AgBr và kim loại Ag0.
    • Phổ quang phát quang (PL) cho thấy mẫu chứa $40%\text{Ag-AgBr}$ có cường độ phát xạ thấp nhất, chứng minh tốc độ tái tổ hợp của cặp $e^-/h^+$ bị kìm hãm mạnh nhất.
    • Mẫu $40%\text{Ag-AgBr}/\text{Al-MCM-41}$ thể hiện hoạt tính quang xúc tác cao nhất dưới ánh sáng khả kiến: Độ chuyển hóa DBT đạt 99,22% ở 70 °C sau 6 giờ phản ứng với tác nhân H2O2.
    • Thử nghiệm độ bền sau 4 chu kỳ tái sử dụng cho thấy độ chuyển hóa DBT vẫn duy trì trên 90%. Kết quả XRD và SEM sau 4 chu kỳ xác nhận cấu trúc tinh thể và hình thái vật liệu không bị suy thoái đáng kể.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Đã xây dựng thành công quy trình công nghệ tích hợp từ khâu kiềm chảy bentonite tự nhiên Di Linh (Lâm Đồng) ở 600 °C để thu hồi đồng thời tiền chất Si và Al, sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp thành công vật liệu mao quản trung bình Al-MCM-41 có diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc lục lăng trật tự cao.
  • Ứng dụng thành công phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) để chế tạo vật liệu nanocomposite Ag-AgBr/Al-MCM-41. Làm sáng tỏ cơ chế cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) của các hạt nano Ag kim loại kết hợp với AgBr và TiO2 trên khung mang Al-MCM-41, giúp thu hẹp năng lượng vùng cấm, tăng hiệu quả bẫy electron, ức chế quá trình tái tổ hợp electron - lỗ trống và mở rộng hoạt tính xúc tác sang vùng ánh sáng khả kiến ($\lambda > 400\text{ nm}$).
  • Lần đầu tiên công bố tại Việt Nam việc ứng dụng hai hệ vật liệu quang xúc tác dị thể nanocomposite plasmon ($0,1\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ và $40%\text{Ag-AgBr}/\text{Al-MCM-41}$) cho phản ứng oxy hóa quang hóa tách sâu hợp chất lưu huỳnh dị vòng khó phân hủy (DBT) trong pha dầu dưới nguồn chiếu xạ ánh sáng khả kiến.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đạt hiệu suất chuyển hóa DBT rất cao trong pha dầu mô hình: Mẫu $0,1\text{Ag-TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ đạt độ chuyển hóa $\approx 100%$ (ở 70 °C, 2 giờ) và mẫu $40%\text{Ag-AgBr}/\text{Al-MCM-41}$ đạt 99,22% (ở 70 °C, 6 giờ).
  • Chứng minh độ bền xúc tác cao của hệ vật liệu nanocomposite với hiệu suất chuyển hóa duy trì $>90%$ sau 4 chu kỳ phản ứng liên tiếp.
  • Đề xuất giải pháp sử dụng nguồn khoáng sét tự nhiên sẵn có trong nước thay thế hoàn toàn nguồn hóa chất hữu cơ đắt tiền (TEOS, TMOS), mở ra hướng sản xuất vật liệu xúc tác giá thành thấp phục vụ công nghệ xử lý sâu lưu huỳnh trong nhiên liệu đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải EURO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Các thử nghiệm quang xúc tác oxy hóa khử lưu huỳnh chủ yếu thực hiện trên mẫu nhiên liệu mô hình một cấu tử (dibenzothiophene pha trong dung môi hữu cơ), chưa tiến hành đánh giá trên các mẫu nhiên liệu thực tế phức tạp (chứa nhiều hydrocarbon thơm, dẫn xuất alkyl-DBT và các hợp chất nitơ cạnh tranh).
  • Quy trình phản ứng mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trong bình phản ứng gián đoạn, chưa khảo sát trên hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng đánh giá hoạt tính quang xúc tác trên các phân đoạn dầu thực tế (xăng, dầu DO) chứa hỗn hợp đa cấu tử lưu huỳnh (BT, DBT, 4,6-DMDBT).
  • Nghiên cứu thiết kế và tối ưu hóa hệ thống thiết bị phản ứng quang xúc tác dạng cột liên tục có chiếu sáng mặt trời tự nhiên để định hướng ứng dụng ở quy mô bán công nghiệp.
  • Khảo sát các giải pháp thu hồi, tái sinh xúc tác và xử lý tách sản phẩm sulfone sau oxy hóa ra khỏi pha dầu bằng các dung môi chiết thân thiện môi trường.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Hóa dầu, Công nghệ Vật liệu và Khoa học Môi trường có tài liệu tham khảo thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật tổng hợp vật liệu mesopore và xúc tác quang plasmon.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy các học phần về xúc tác dị thể, vật liệu nano, hóa học khoáng sét và công nghệ chế biến dầu khí sạch.
  • Kỹ sư và nhà quản lý kỹ thuật lọc hóa dầu: Tham khảo các thông số công nghệ oxy hóa lưu huỳnh ở điều kiện êm dịu, định hướng nâng cấp chất lượng nhiên liệu đáp ứng tiêu chuẩn EURO V.

Các nội dung đáng tham khảo

  • Quy trình công nghệ kiềm chảy phá mạng bentonite để trích ly nguồn silicate và aluminate tự nhiên phục vụ tổng hợp vật liệu Al-MCM-41.
  • Kỹ thuật lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) và tẩm sol-gel để phân tán đồng đều các hạt nano kim loại quý và bán dẫn (Ag, AgBr, TiO2) lên chất mang diện tích bề mặt lớn.
  • Phương pháp phân tích đặc trưng hóa lý toàn diện kết hợp nhiều kỹ thuật hiện đại (XRD góc nhỏ/góc lớn, BET, TEM, XPS, PL, UV-Vis DRS, HPLC, GC-MS).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn khoáng sét bentonite được sử dụng trong luận án có xuất xứ từ đâu và có đặc điểm thành phần như thế nào?

Bentonite được khai thác từ mỏ Di Linh, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Thành phần khoáng chính là montmorillonite chiếm khoảng 70%, cùng một số khoáng phụ như illite (12%), quartz (14%), kaolinite (<3%), feldspar (<3%). Thành phần hóa học chính gồm SiO2 (53,13%), Al2O3 (18,34%), Fe2O3 (6,59%) và mất khi nung (15,01%).

2. Các điều kiện công nghệ tối ưu để tổng hợp vật liệu Al-MCM-41 từ bentonite Di Linh là gì?

Các điều kiện tối ưu được xác định gồm: Tỷ lệ mol chất định hướng cấu trúc so với tiền chất $\text{CTABr}/(\text{Si}+\text{Al}) = 0,59$; môi trường thủy nhiệt ở $\text{pH} = 10$; thời gian già hóa gel 24 giờ ở 100 °C; nhiệt độ nung loại bỏ chất hoạt động bề mặt ở 550 °C trong 5 giờ.

3. Tại sao việc đưa nano Ag và AgBr lên chất mang Al-MCM-41 lại làm tăng hoạt tính xúc tác dưới ánh sáng khả kiến?

Nano Ag tạo ra hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR), đóng vai trò như bẫy thu nhận electron quang sinh, giúp thu hẹp năng lượng vùng cấm BGE của hệ vật liệu và ức chế sự tái tổ hợp giữa electron và lỗ trống. Chất mang Al-MCM-41 cung cấp diện tích bề mặt lớn, giúp các hạt Ag-AgBr phân tán cao, tăng khả năng hấp phụ phân tử DBT và tiếp xúc với các gốc tự do oxy hóa.

4. Hiệu suất chuyển hóa dibenzothiophene (DBT) tối ưu và độ bền của xúc tác 40%Ag-AgBr/Al-MCM-41 đạt mức nào?

Ở điều kiện chiếu ánh sáng khả kiến, nhiệt độ 70 °C, thời gian 6 giờ với chất oxy hóa H2O2, vật liệu $40%\text{Ag-AgBr}/\text{Al-MCM-41}$ đạt độ chuyển hóa DBT là 99,22%. Sau 4 chu kỳ phản ứng tái sử dụng liên tiếp, độ chuyển hóa DBT vẫn được duy trì trên 90%, cấu trúc vật liệu không bị biến đổi đáng kể.

5. Sự khác biệt về hoạt tính oxy hóa DBT giữa hai mẫu Ti-Al-MCM-41 và TiO2/Al-MCM-41 là gì?

Mẫu $\text{TiO}_2/\text{Al-MCM-41}$ (chế tạo bằng phương pháp tẩm) tạo ra các hạt nano TiO2 dạng anatase kết tinh phân tán trên bề mặt, cho hoạt tính xúc tác quang hóa cao hơn rõ rệt so với mẫu Ti-Al-MCM-41 (tổng hợp trực tiếp), do mẫu tổng hợp trực tiếp đưa nguyên tử Ti thay thế đồng hình trong khung silica tạo tâm oxy hóa yếu hơn.


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Thị Hoa đã giải quyết trọn vẹn quy trình tận dụng khoáng sét bentonite Di Linh (Lâm Đồng) làm nguồn nguyên liệu Si/Al chi phí thấp để tổng hợp thành công vật liệu mao quản trung bình Al-MCM-41 có độ trật tự cao. Trên cơ sở đó, các hệ xúc tác quang nanocomposite plasmon Ag-TiO2/Al-MCM-41 và Ag-AgBr/Al-MCM-41 đã được chế tạo thành công với khả năng hấp thụ quang chuyển dịch mạnh sang vùng ánh sáng khả kiến. Các hệ vật liệu thể hiện hoạt tính quang xúc tác vượt trội trong phản ứng oxy hóa tách sâu dibenzothiophene (DBT) trong nhiên liệu mô hình với độ chuyển hóa đạt trên 99% cùng độ bền cấu trúc ổn định sau nhiều chu kỳ tái sử dụng. Công trình đóng góp giải pháp khoa học và thực tiễn có giá trị cao trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học và công nghệ xử lý môi trường nhiên liệu sạch tại Việt Nam.