Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu hoạt tính xúc tác của một số vật liệu khung hữu cơ kim ni hbtc bpy mof 199 zif 62 trong tổng hợp hữu cơ

Luận văn về nghiên cứu xúc tác của vật liệu khung hữu cơ kim Ni(HBTC)(BPY), MOF-199, ZIF-62 trong tổng hợp hữu cơ. Tìm hiểu công nghệ hóa học và ứng dụng.

Chuyên ngành

Công nghệ hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu MOF Ni Zn Cu làm xúc tác hữu cơ

Vật liệu rắn đóng vai trò quan trọng trong khoa học và kỹ thuật. Tuy nhiên, vật liệu rắn truyền thống có nhược điểm về điều kiện tổng hợp và tính đa dạng. Vật liệu khung hữu cơ - kim loại MOF (Metal-Organic Framework) ra đời để giải quyết vấn đề này. Từ phát minh của Robson và đồng sự, đến nay đã có nhiều nghiên cứu về cấu trúc và ứng dụng của MOF. Nhóm của giáo sư Omar M. Yaghi và Michael O’Keeffe có đóng góp lớn trong việc phát triển vật liệu này. Các giáo sư đề xuất tổng hợp dựa trên sự tương tự về cấu trúc (reticular synthesis). Điều này tạo ra hàng chục ngàn cấu trúc MOF khác nhau, một điểm khác biệt lớn so với zeolite hay silica.

1.1. Giới thiệu chung về vật liệu khung hữu cơ kim loại MOF

MOF là một polymer có cấu trúc trật tự theo ba chiều. Cấu trúc này dựa trên sự tương tác giữa các ion kim loại (nút mạng) và các phân tử hữu cơ (cầu nối). Các ion kim loại cần có orbital d còn trống, thường là các kim loại chuyển tiếp như Fe, Co, Cu, Zn, Ni, Ag, Au. Các cầu nối hữu cơ cần chứa các nguyên tử giàu điện tử như O, S, P và có nhiều hơn một nhóm chức. Các polycarboxylate, phosphonate, sulfonate, imidazolate, amine, pyridyl, phenolate là những ví dụ điển hình. Tài liệu gốc đề cập đến sự 'tương tác lẫn nhau giữa các ion kim loại hoặc nhóm nguyên tử có tâm là ion kim loại nằm ở nút mạng với cầu nối là các phân tử hữu cơ.'

1.2. Cấu trúc độc đáo của vật liệu MOF IRMOF ZIF ...

Cấu trúc MOF phụ thuộc vào cách liên kết giữa nút mạng và cầu nối. Một ví dụ tiêu biểu là nhóm IRMOF (iso-reticular metal-organic framework), các MOF có cùng cấu trúc hình học. Trong IRMOF, ion kim loại trung tâm liên kết với bốn nguyên tử oxi tạo thành một tứ diện đều, là nút mạng của một hình lập phương. Các nút mạng liên kết với nhau thông qua các dẫn xuất của 1,4-benzenedicarboxylic acid. Kích thước lỗ xốp và bề mặt riêng của vật liệu có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi nhóm thế gắn trên vòng benzene.

II. Tính chất vượt trội của Vật liệu MOF làm xúc tác hữu cơ

MOF có nhiều tính chất độc đáo so với vật liệu vô cơ truyền thống như zeolite, silica. Bề mặt riêng của MOF có thể lên tới 5000 m2/g, cao hơn nhiều so với zeolite (200-500 m2/g). Độ xốp cao giúp MOF có ứng dụng trong lưu trữ khí. Độ bền nhiệt của MOF thường không vượt quá 300 oC, tuy nhiên ZIF (zeolitic imidazolate framework) có độ bền nhiệt cao hơn (trên 600 oC). Mật độ tâm kim loại trong MOF lớn hơn nhiều so với zeolite, giúp giảm chi phí xúc tác và tăng hiệu quả xúc tác (TON, TOF). Kim loại trong MOF được cố định, khó bị leaching, giúp việc thu hồi và tái sử dụng xúc tác dễ dàng.

2.1. Diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao của vật liệu MOF

So với zeolite, silica, hay SBA, MCM, MOF sở hữu nhiều tính chất độc đáo. Nhiều loại zeolite truyền thống có bề mặt riêng dao động trong khoảng 200 đến 500 m2/g. Tuy nhiên, có những loại vật liệu MOF như MOF-200 hay MOF-201 có bề mặt riêng lên tới 5000 m2/g. Độ xốp cao của MOF giúp chúng có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực lưu trữ và chứa khí.

2.2. Khả năng tái sử dụng và ổn định của xúc tác MOF

Trong khi ở zeolite hay các loại vật liệu silica, tâm kim loại được gắn trên nền chất mang rắn hoặc được giữ lại bằng các liên kết phối trí lỏng lẻo, điều khiến cho kim loại dễ dàng bị leaching vào trong dung dịch phản ứng, gây khó khăn cho việc thu hồi xúc tác. Ngược lại, kim loại trong MOF được cố định ở vị trí các nút mạng và được bao bọc bằng các liên kết phối trí theo ba chiều trong không gian nên rất khó bị leaching ra khỏi mạng tinh thể. Điều này giúp cho việc thu hồi và tái sử dụng xúc tác dễ dàng sau mỗi lần phản ứng.

2.3. So sánh khả năng hấp phụ của MOF với các vật liệu khác

Độ xốp cao và diện tích bề mặt lớn của vật liệu MOF giúp nó có khả năng hấp phụ vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Theo tài liệu nghiên cứu, MOF có khả năng lưu trữ H2 lớn hơn so với nhiều loại vật liệu khác ở nhiệt độ thấp (77K). Ngoài ra, MOF-177 có khả năng hấp phụ CO2 cao hơn so với zeolite và than hoạt tính, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong việc thu giữ CO2.

III. Cách tổng hợp Vật liệu MOF Ni Zn Cu hiệu quả nhất

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Tùng tập trung vào tổng hợp và ứng dụng Cu-MOF (Cu3(BTC)2, Cu2(BDC)2(DABCO)) làm xúc tác. Vật liệu được tổng hợp bằng phương pháp dung môi nhiệt. Các phương pháp phân tích hiện đại như XRD, SEM, TEM, TGA, FT-IR, AAS, BET được sử dụng để phân tích vật liệu. Cu3(BTC)2Cu2(BDC)2(DABCO) được tổng hợp với bề mặt riêng lần lượt là 2111 m2/g và 1487 m2/g. Các vật liệu này được sử dụng làm xúc tác dị thể cho các phản ứng cộng hợp aza-Michael, ghép đôi C-C và ghép đôi C-N.

3.1. Phương pháp dung môi nhiệt tổng hợp Cu MOF Cu3 BTC 2 và Cu2 BDC 2 DABCO

Vật liệu khung cơ-kim độ xốp cao trên cơ sở Cu (Cu3(BTC)2, Cu2(BDC)2(DABCO)) được tổng hợp bằng phương pháp dung môi nhiệt. Các phương pháp phân tích hiện đại như phân tích nhiễu xạ tia X (XRD), phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM), phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), phân tích phổ hồng ngoại (FT-IR), phân tích nguyên tố (AAS), hấp phụ vật lý đẳng nhiệt N2 ở 77K (BET, Langmuir) được sử dụng.

3.2. Phân tích và đánh giá vật liệu MOF bằng các phương pháp hiện đại

Các phương pháp phân tích hiện đại như XRD, SEM, TEM, TGA, FT-IR, AAS, BET là công cụ quan trọng để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu MOF. XRD cho biết cấu trúc tinh thể, SEM và TEM cho biết hình thái, TGA cho biết độ bền nhiệt, FT-IR cho biết các nhóm chức, AAS cho biết thành phần nguyên tố, BET cho biết diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp.

3.3. Kết quả tổng hợp và đặc trưng của Cu3 BTC 2 và Cu2 BDC 2 DABCO

Các loại vật liệu Cu3(BTC)2 và Cu2(BDC)2(DABCO) được tổng hợp với bề mặt riêng khá lớn, lần lượt đạt 2111 m2/g và 1487 m2/g. Kết quả nhiễu xạ tia X, phổ FT-IR và phân tích nhiệt trọng lượng được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của các vật liệu này.

IV. Ứng dụng Ni HBTC BPY MOF 199 ZIF 62 trong tổng hợp hữu cơ

Các loại vật liệu Cu3(BTC)2 và Cu2(BDC)2(DABCO) được xử dụng làm xúc tác dị thể cho các phản ứng cộng hợp aza-Michael, ghép đôi C-C và ghép đôi C-N. Xúc tác rắn dễ dàng tách ra khỏi hỗn hợp phản ứng, và có khả năng thu hồi và tái sử dụng nhiều lần mà hoạt tính xúc tác giảm không đáng kể. Khả năng leaching của các loại xúc tác cũng được khảo sát, chứng tỏ phản ứng xảy ra hoàn toàn trong điều kiện dị thể. Những kết quả trong nghiên cứu này góp phần mở rộng những ứng dụng của xúc tác MOF trong tổng hợp hữu cơ.

4.1. Xúc tác MOF trong phản ứng aza Michael Hiệu quả và độ chọn lọc

Cu3(BTC)2 được sử dụng làm xúc tác cho phản ứng aza-Michael giữa benzylamine và ethyl acrylate. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nồng độ xúc tác, tỉ lệ mol chất phản ứng và loại dung môi đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của phản ứng. Thí nghiệm kiểm tra tính dị thể của Cu3(BTC)2 cũng được thực hiện.

4.2. Phản ứng ghép đôi C C và C N xúc tác bởi vật liệu MOF

Cu3(BTC)2 được sử dụng làm xúc tác cho phản ứng ghép đôi C-C giữa iodobenzene và acetylacetone. Cu2(BDC)2(DABCO) được sử dụng làm xúc tác cho phản ứng ghép đôi C-N giữa 4’-iodoacetophenone và imidazole. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, nồng độ xúc tác, tỉ lệ mol chất phản ứng và loại base đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của phản ứng.

4.3. Khả năng tái sử dụng xúc tác MOF trong các phản ứng tổng hợp

Xúc tác MOF có khả năng tái sử dụng nhiều lần mà hoạt tính xúc tác giảm không đáng kể. Độ chuyển hoá của phản ứng aza-Michael sử dụng Cu3(BTC)2 sau 8 lần thu hồi vẫn duy trì ở mức cao. Kết quả nhiễu xạ tia X và phổ FT-IR của Cu3(BTC)2 trước và sau phản ứng cho thấy cấu trúc của vật liệu không bị thay đổi đáng kể.

V. Nghiên cứu mới nhất về MOF Ni Zn Cu xúc tác dị thể

Nghiên cứu cho thấy xúc tác rắn dễ dàng tách ra khỏi hỗn hợp phản ứng, có khả năng thu hồi và tái sử dụng nhiều lần mà hoạt tính xúc tác giảm không đáng kể. Khả năng leaching của các loại xúc tác cũng được khảo sát, chứng tỏ phản ứng xảy ra hoàn toàn trong điều kiện dị thể. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Tùng góp phần mở rộng ứng dụng của xúc tác MOF trong tổng hợp hữu cơ.

5.1. Tính dị thể của xúc tác MOF Ưu điểm vượt trội so với xúc tác đồng thể

Tính dị thể của xúc tác MOF là một ưu điểm quan trọng so với xúc tác đồng thể. Xúc tác dị thể dễ dàng tách ra khỏi hỗn hợp phản ứng, giúp việc thu hồi và tái sử dụng xúc tác dễ dàng hơn. Khả năng leaching của kim loại cũng được giảm thiểu, giúp duy trì hoạt tính xúc tác trong thời gian dài.

5.2. So sánh hiệu quả của các loại MOF khác nhau trong các phản ứng

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của Cu3(BTC)2 và Cu2(BDC)2(DABCO) trong các phản ứng khác nhau. Kết quả cho thấy mỗi loại MOF có ưu điểm riêng trong từng loại phản ứng. Ví dụ, Cu3(BTC)2 hiệu quả trong phản ứng aza-Michael và ghép đôi C-C, trong khi Cu2(BDC)2(DABCO) hiệu quả trong phản ứng ghép đôi C-N.

5.3. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng xúc tác bởi MOF

Cần có những nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng xúc tác bởi MOF để hiểu rõ hơn về vai trò của các tâm kim loại và cầu nối hữu cơ trong quá trình xúc tác. Điều này sẽ giúp phát triển những vật liệu MOF hiệu quả hơn cho các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hơn nữa việc nghiên cứu cơ chế cũng sẽ giúp ta tối ưu hóa các điều kiện phản ứng.

VI. Tương lai của Nghiên cứu MOF Ni Zn Cu xúc tác hữu cơ

Ứng dụng MOF trong nhiều lĩnh vực như lưu trữ khí, tách khí, xúc tác, cảm biến. Nghiên cứu MOF làm xúc tác còn nhiều tiềm năng phát triển. Cần tập trung vào tổng hợp MOF có cấu trúc và tính chất được điều chỉnh, phát triển các phản ứng mới sử dụng MOF làm xúc tác. Hướng đến phát triển hóa học xanh và các quy trình bền vững.

6.1. Hướng phát triển vật liệu MOF có cấu trúc và tính chất điều chỉnh

Việc điều chỉnh cấu trúc và tính chất của vật liệu MOF là một hướng phát triển quan trọng. Điều này có thể đạt được bằng cách thay đổi các ion kim loại, cầu nối hữu cơ hoặc điều kiện tổng hợp. Các vật liệu MOF có cấu trúc và tính chất được điều chỉnh sẽ có hiệu quả hơn trong các ứng dụng khác nhau.

6.2. Phát triển các phản ứng mới sử dụng MOF làm xúc tác

Việc phát triển các phản ứng mới sử dụng MOF làm xúc tác sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu này. Các phản ứng mới có thể bao gồm các phản ứng phức tạp hơn hoặc các phản ứng sử dụng các chất nền mới. Việc phát triển những phản ứng mới này sẽ giúp MOF thể hiện hết khả năng tiềm ẩn của mình.

6.3. Hóa học xanh và các quy trình bền vững với xúc tác MOF

Hướng đến phát triển hóa học xanh và các quy trình bền vững là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu xúc tác. MOF có tiềm năng đóng góp vào mục tiêu này bằng cách thay thế các xúc tác độc hại hơn hoặc các quy trình kém hiệu quả. MOF cũng có thể được sử dụng để phát triển các quy trình sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo.

29/04/2025
Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu hoạt tính xúc tác của một số vật liệu khung hữu cơ kim ni hbtc bpy mof 199 zif 62 trong tổng hợp hữu cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Vật liệu khung hữu cơ – kim loại 1.1 Giới thiệu về vật liệu khung hữu cơ – kim loại Trong khoa học và kỹ thuật, các loại vật liệu rắn đóng một vai trò tương đối quan trọng. Việc ra đời các loại vật liệu này với những đặc tính ưu việt như độ xốp lớn, độ bền hóa và cơ học tốt,… giúp cho việc sử dụng rộng rãi những loại vật liệu này trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Tuy nhiên, tồn tại không ít những nhược điểm trong các loại vật liệu rắn truyền thống như: điều kiện tổng hợp phức tạp, kém đa dạng, khó đáp ứng với nhiều yêu cầu ứng dụng đồng thời,… Đó là cơ sở để ra đời một loại vật liệu có thể đáp ứng được những yêu cầu này, chính là vật liệu khung hữu cơ – kim loại MOF (metal-organic framework). Từ phát minh ban đầu của Robson và đồng sự [1], cho đến nay đã xuất hiện rất nhiều kết quả nghiên cứu về các cấu trúc và ứng dụng của các loại vật liệu thuộc nhóm này.

Một trong những nhóm nghiên cứu có công lao lớn trong việc phát triển những ý tưởng về loại vật liệu này là nhóm của giáo sư Omar M. Yaghi, giáo sư Michael O’Keeffe và các đồng sự. Từ những đề xuất về tổng hợp dựa trên sự tương tự về cấu trúc (reticular synthesis) mà các giáo sư đưa ra [2], đã xuất hiện hàng chục ngàn cấu trúc MOF khác nhau được phát triển dựa trên sự đồng dạng về hình học khi thay đổi một vài yếu tố trong cấu trúc vật liệu. Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất giữa vật liệu khung hữu cơ-kim loại và các loại vật liệu vô cơ truyền thống như zeolite hay silica.1 Số lượng cấu trúc MOF đã được công bố trong giai đoạn 1978 – 2006 [3].2 Cấu trúc vật liệu khung hữu cơ – kim loại Trước hết, vật liệu khung hữu cơ – kim loại MOF là nhóm vật liệu được xếp vào họ các polymer.

Tuy nhiên, khác với nhiều loại polymer hữu cơ khác, MOF là loại polymer có cấu trúc trật tự theo cả ba chiều trong không gian dựa trên sự tương tác lẫn nhau giữa các ion kim loại hoặc nhóm nguyên tử có tâm là ion kim loại nằm ở nút mạng với cầu nối là các phân tử hữu cơ. Các ion kim loại cần thỏa điều kiện là có orbital d còn trống để có thể thực hiện quá trình nhận electron của các nguyên tử giàu điện tử, do đó hầu hết các tâm kim loại trong MOF là các kim loại chuyển tiếp như Fe, Co, Cu, Zn, Ni, Ag, Au,… Các phân tử hữu cơ đóng vai trò cầu nối, thường gọi là các cầu nối hữu cơ, cần chứa những nguyên tử giàu điện tử là các nguyên tử phi kim để có thể thực hiện quá trình cho điện tử, thường gặp là O, S, P,… Ngoài ra vì MOF là một polymer đa chiều nên để có thể kéo dài phân tử polymer này, các cầu nối hữu cơ cần có nhiều hơn một nhóm chức được lặp lại, thường là hai, ba hoặc bốn nhóm chức. Các cầu nói hữu cơ dạng này rất nhiều, có thể kể đến là các polycarboxylate, phosphonate, sulfonate, imidazolate, amine, pyridyl, phenolate [4].2 Các cầu nối hữu cơ thường gặp trong cấu trúc MOF [4]. Tùy vào cách liên kết với vị trí tương đối của các nút mạng cũng như các cầu nối hữu cơ mà có thể tạo ra những cấu trúc khác nhau của MOF.

Một trong những ví dụ tiêu biểu là họ các vật liệu thuộc nhóm IRMOF (iso-reticular metal-organic framework), tức là các loại MOF có cùng dạng cấu trúc hình học. Trong các vật liệu này, ion kim loại trung tâm liên kết với bốn nguyên tử oxi xung quanh tạo thành một tứ diện đều đóng vai trò là nút mạng của một hình lập phương. Các nút mạng này liên kết với nhau thông qua các cầu nối hữu cơ là các dẫn xuất của 1,4-benzenedicarboxylic acid. Tùy thuộc vào loại nhóm thế gắn trên vòng benzene của dẫn xuất mà có thể điều chỉnh được kích thước lỗ xốp và bề mặt riêng của vật liệu MOF thu được.3 Cấu trúc hình học của một số loại IRMOF tiêu biểu [4].3 Tính chất của vật liệu khung hữu cơ – kim loại So với các loại vật liệu vô cơ truyền thống như zeolite, silica hay một số loại vật liệu mới như SBA, MCM, MOF sở hữu nhiều tính chất độc đáo.

Trong khi nhiều loại zeolite truyền thống chỉ có bề mặt riêng (tính theo phương pháp BET) dao động trong khoảng 200 đến 500 m2/g thì có những loại vật liệu MOF như MOF-200 hay MOF-201 có bề mặt riêng lên tới 5000 m2/g [5]. Độ xốp cao của MOF giúp chúng có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực lưu trữ và chứa khí. So với các loại vật liệu vô cơ khác, MOF có độ bền nhiệt kém hơn chút ít, thường không vượt quá 300 oC. Tuy nhiên, một họ vật liệu khác cũng thuộc nhóm khung hữu cơ-kim loại là các vật liệu thuộc nhóm imidazolate có cấu trúc giống zeolite (ZIF – zeolitic imidazolate framework) lại có độ bền nhiệt cao hơn, thường trên 600 oC [6].

Điều này cho thấy có thể nâng cao những hạn chế của vật liệu MOF một cách dễ dàng bằng cách thay đổi các cầu nối hữu cơ hoặc cách sắp xếp các phần tử trong không gian, điều không thể thực hiện trong các loại vật liệu khác. 12 Một đặc điểm đáng chú ý của MOF trong lĩnh vực xúc tác là mật độ tâm kim loại lớn hơn nhiều so với trong zeolite hay silica. Điều này làm cho chi phí xúc tác được giảm bớt, trong khi hiệu quả xúc tác lại cao (tính bằng TON – turnover number hoặc TOF – turnover frequency). Một điểm rất đáng lưu ý là trong khi ở zeolite hay các loại vật liệu silica, tâm kim loại được gắn trên nền chất mang rắn hoặc được giữ lại bằng các liên kết phối trí lỏng lẻo, điều khiến cho kim loại dễ dàng bị leaching vào trong dung dịch phản ứng, gây khó khăn cho việc thu hồi xúc tác.

Ngược lại, kim loại trong MOF được cố định ở vị trí các nút mạng và được bao bọc bằng các liên kết phối trí theo ba chiều trong không gian nên rất khó bị leaching ra khỏi mạng tinh thể. Điều này giúp cho việc thu hồi và tái sử dụng xúc tác dễ dàng sau mỗi lần phản ứng.4 Một số ứng dụng của vật liệu khung hữu cơ – kim loại Từ đầu những năm 2000, vật liệu MOF đã thu hút được nhiều quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ.4 Các ứng dụng của vật liệu MOF trong các lĩnh vực khoa học Một trong những ứng dụng được quan tâm nhiều nhất của MOF là khả năng lưu trữ khí. Với đặc điểm cấu trúc MOF có thể tích tự do lớn hơn 50% thể tích của toàn vật liệu 13 vì vậy khả năng lưu trữ khí của chúng là rất lớn. Do đó, các nhà khoa học tập trung vào khí H2 và CO2 vì H2 là nguyên liệu của nguồn năng lượng mới thân thiện với môi trường đang được nghiên cứu để thay thế dần cho nguồn nguyên liệu hóa thạch dần cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường.

Khí H2 khi gặp O2 ở điều kiện thích hợp sẽ bốc cháy và tỏa ra một lượng nhiệt lớn sử dụng trong các động cơ, nhưng gặp phải một vấn đề khó khăn là vận chuyển và lưu trữ. Trong khi CO2 là một trong những nguyên nhân phá hủy môi trường như sự tan chảy băng ở hai cực, Trái Đất ấm dần lên bởi hiệu ứng nhà kính. Việc lưu trữ khí CO2 giúp con người giải quyết những vấn đề về môi trường. Tác giả Yaghi và các cộng sự đã nghiên cứu tổng hợp các vật liệu MOF khác nhau trên cơ sở sử dụng ion carboxylate làm cầu nối hữu cơ, và sử dụng các vật liệu này để nghiên cứu khả năng hấp phụ hydro, từ đó làm cơ sở cho việc lưu trữ hydro dưới dạng được hấp phụ trên các vật liệu rắn.

Các vật liệu MOF tổng hợp như MOF-177, được hình thành trên cơ sở Zn4O(COO)6 với liên kết hữu cơ là 1,3,5-benzenetribenzoic acid, hay IRMOF-20 với liên kết hữu cơ đi từ thiophene-2,5-dicarboxylic có khả năng lưu trữ hydro lên đến 7,5% và 6,7% khối lượng [7].5 Khả năng lưu trữ H2 của các loại vật liệu MOF khác nhau ở 77K [7]. Trong khi đó, lưu trữ CO2 trên cơ sở sử dụng các vật liệu khung hữu cơ – kim loại cũng mang lại nhiều triển vọng. Trước đây, để có thể lưu trữ được CO2, người ta thường 14 sử dụng những phương pháp như làm lạnh, tăng áp hoặc sử dụng các dung dịch kiềm để lưu giữ - điều rõ ràng gây ra những trở ngại lớn trong việc áp dụng rộng rãi trong công nghiệp. Việc sử dụng MOF làm vật liệu hấp phụ CO2 giúp cho quá trình trở nên đơn giản hơn nhiều vì thực hiện ở nhiệt độ phòng, trong khi lượng khí hấp phụ lại vượt trội so với các loại vật liệu truyền thống.

Ví dụ như vật liệu MOF-177 có thể lưu trữ được một lượng khí CO2 gấp 150% khối lượng của nó [8].6 So sánh khả năng hấp phụ CO2 của MOF-177 với zeolite và than hoạt tính [8]. Ngoài ra, trong thời gian gần đây, vật liệu MOF còn được chứng minh là có tiềm năng trong nhiều lĩnh vực mới như hấp phụ và dẫn truyền thuốc và các hợp chất có hoạt tính sinh học, cảm biến hay chất phát quang [9, 10]. Tuy nhiên những nghiên cứu ban đầu còn tương đối đơn giản, chưa làm rõ được cơ chế hoạt động của MOF trong các ứng dụng này và cũng chưa cho thấy những ưu điểm vượt trội của MOF so với các hệ vật liệu truyền thống. Một trong những hướng nghiên cứu còn non trẻ (mới phát triển trong 10 năm gần đây, nhưng đặc biệt bùng nổ trong 1-2 năm gần đây) là việc ứng dụng MOF làm xúc tác.

Những ưu điểm vượt trội của MOF như bề mặt riêng lớn, khả năng điều chỉnh kích thước lỗ xốp hay tâm kim loại/nhóm chức tuỳ ý giúp các nhà khoa học tổng hợp được những 15 loại vật liệu MOF có khả năng xúc tác rất nhiều phản ứng. Phần tiếp theo của luận văn sẽ trình bày những hướng nghiên cứu gần nhất của MOF trong lĩnh vực này.2 Ứng dụng của vật liệu khung hữu cơ – kim loại trong lĩnh vực xúc tác Ý tưởng đầu tiên trong việc sử dụng vật liệu MOF làm xúc tác cho các phản ứng tổng hợp hữu cơ là sử dụng Cu3(BTC)2 (H3BTC: 1,3,5 – benzenetricarboxylic acid) làm xúc tác acid Lewis cho phản ứng isomer hóa các dẫn xuất của terpene [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Vật liệu MOF (Ni(HBTC)(BPY), MOF-199, ZIF-62) làm Xúc tác trong Tổng hợp Hữu cơ" tập trung vào việc khám phá tiềm năng của các vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) cụ thể - Ni(HBTC)(BPY), MOF-199, và ZIF-62 - trong vai trò xúc tác cho các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về quá trình tổng hợp, đặc tính, và hiệu quả xúc tác của các MOF này. Độc giả sẽ được cung cấp kiến thức về ứng dụng tiềm năng của MOF trong việc phát triển các quy trình tổng hợp hữu cơ hiệu quả và bền vững hơn.

Nếu bạn quan tâm đến các ứng dụng khác của MOF trong xúc tác, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học application of cu mof 74 cu2oba2bpy mof 235 as catalysts for carbon heteroatom bond forming reactions, tập trung vào ứng dụng của MOF gốc đồng (Cu) trong các phản ứng tạo liên kết carbon dị tố. Hoặc khám phá thêm về việc sử dụng MOF gốc đồng (Cu) trong các phản ứng ghép nối C-C và C-N thông qua tài liệu Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học cu based organic frameworks an catalysts for c c and c n coupling reactions, để có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng ứng dụng của MOF trong tổng hợp hữu cơ.