Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhu cầu sử dụng năng lượng trên toàn cầu không ngừng gia tăng do sự bùng nổ dân số và tiến trình công nghiệp hóa, đặt ra thách thức lớn trong việc cân bằng giữa cung và cầu năng lượng. Trong bối cảnh đó, công nghệ lưu trữ năng lượng nhiệt (Thermal Energy Storage – TES) được xem là giải pháp then chốt nhằm nâng cao hiệu quả thu hồi nhiệt thải và ổn định các nguồn năng lượng tái tạo gián đoạn như năng lượng mặt trời, gió và nước. Lưu trữ nhiệt thông qua vật liệu chuyển pha (Phase Change Material – PCM) theo cơ chế nhiệt tiềm ẩn (Latent Heat Storage – LHS) cho phép tích trữ và giải phóng mật độ nhiệt lượng lớn trong phạm vi biến thiên nhiệt độ hẹp.

Khoảng nhiệt độ chuyển pha tầm trung (80 – 250 °C) giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cả dân dụng và công nghiệp, bao gồm các ứng dụng đun nước nóng, nấu ăn, tiệt trùng y tế bằng hơi nước, sấy nông sản và thu hồi nhiệt công nghiệp. Mặc dù các vật liệu chuyển pha rắn – lỏng ở dải nhiệt độ này đã được ứng dụng phổ biến, chúng tồn tại nhiều nhược điểm nghiêm trọng như nguy cơ rò rỉ khi nóng chảy, mất ổn định hình dạng, suy giảm độ bền do ăn mòn thiết bị và co ngót thể tích sau nhiều chu kỳ hoạt động. Ngược lại, vật liệu chuyển pha rắn – rắn có khả năng khắc phục triệt để sự cố rò rỉ, duy trì tính ổn định cấu trúc hình học và giảm thiểu hiện tượng phân tách pha. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của phần lớn PCM rắn – rắn, đặc biệt là Pentaerythritol (PE), là độ dẫn nhiệt nội tại rất thấp (khoảng 0,7 W/(m·K)), độ dẫn điện kém và độ siêu lạnh cao (~11 – 14 °C), làm chậm tốc độ sạc – xả nhiệt và hạn chế hiệu quả chuyển đổi năng lượng trực tiếp.

Để giải quyết các hạn chế trên, đề tài tập trung nghiên cứu kết hợp PCM rắn – rắn Pentaerythritol với chất nền dẫn truyền carbon xốp là Expanded Graphite (EG) nhằm tạo ra vật liệu chuyển pha hỗn hợp (Composite Phase Change Material – CPCM).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Tổng hợp thành công vật liệu chuyển pha hỗn hợp PE/EG CPCM với các tỷ lệ khối lượng PE khác nhau (80 wt%, 85 wt%, 90 wt% và 95 wt%) bằng phương pháp ngâm tẩm và bay hơi dung môi.
  2. Đánh giá toàn diện ảnh hưởng của chất nền xốp EG đến hình thái bề mặt, tương thích hóa học, cấu trúc tinh thể, hành vi chuyển pha, độ ổn định nhiệt và độ tin cậy sau chu kỳ nhiệt của vật liệu composite.
  3. Khảo sát và đánh giá thực nghiệm đa khả năng chuyển đổi năng lượng của vật liệu PE/EG CPCM, bao gồm khả năng chuyển đổi quang – nhiệt dưới bức xạ mặt trời/đèn mô phỏng và khả năng chuyển đổi điện – nhiệt dưới tác động của điện trường thấp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Pentaerythritol (PE), Expanded Graphite (EG) và vật liệu chuyển pha hỗn hợp PE/EG CPCM.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm quy mô phòng thí nghiệm tập trung vào các đặc tính nhiệt học, độ ổn định chu kỳ nhiệt và hiệu năng chuyển đổi năng lượng quang – nhiệt, điện – nhiệt tại dải nhiệt độ tầm trung (quanh điểm chuyển pha ~185 °C).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về hệ thống lưu trữ nhiệt tiềm ẩn (LHS) sử dụng vật liệu chuyển pha rắn – rắn kết hợp cấu trúc nền carbon dẫn nhiệt cao:

  • Pentaerythritol (PE): Là một polyol hữu cơ có công thức phân tử $\text{C}5\text{H}{12}\text{O}_4$, nhiệt độ nóng chảy 255 – 259 °C. Ở nhiệt độ phòng, PE tồn tại ở cấu trúc tứ diện tâm khối (body-centered tetragonal – BCT) được liên kết chặt chẽ bởi mạng lưới liên kết hydro. Khi gia nhiệt đến nhiệt độ chuyển pha rắn – rắn (~187 °C), các liên kết hydro bị phá vỡ, các phân tử quay tự do chuyển sang cấu trúc lập phương tâm mặt (face-centered cubic – FCC) định hướng mất trật tự, hấp thụ lượng nhiệt ẩn lớn từ 260 – 280 kJ/kg mà không bị biến dạng chảy lỏng.
  • Expanded Graphite (EG): Vật liệu carbon xốp cấu trúc lớp giãn nở thu được từ quá trình xử lý nhiệt sốc (800 – 900 °C trong 45 giây) graphite xen kẽ axit ($\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{HNO}_3$). EG sở hữu độ xốp vượt trội (> 99%), diện tích bề mặt riêng lớn, độ dẫn nhiệt cao (25 – 470 W/(m·K)), độ dẫn điện lớn ($10^6 - 10^8$ S/cm), trơ về mặt hóa học và có khả năng giam giữ, cố định các phân tử PCM thông qua lực mao dẫn và liên kết liên phân tử.
  • Cơ chế chuyển đổi năng lượng: Khung carbon EG đóng vai trò chất hấp thụ quang phổ rộng (Vis-NIR) giúp chuyển bức xạ ánh sáng thành nhiệt năng truyền vào PE; đồng thời mạng lưới dẫn điện liên tục của EG cho phép sinh nhiệt Joule khi có dòng điện chạy qua, kích hoạt quá trình chuyển pha tích trữ nhiệt của PE.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và hệ thống thiết bị phân tích bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp: Kỹ thuật ngâm tẩm và bay hơi dung môi (solvent impregnation and evaporation) sử dụng dung môi methanol.
  • Hiển vi điện tử quét (SEM): Sử dụng thiết bị HITACHI S-4800 để kiểm tra hình thái bề mặt, cấu trúc lỗ xốp của EG và mức độ phân tán của PE trên nền EG.
  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Thực hiện trên máy Jasco FT-IR-4600 trong dải số sóng 4000 – 400 $\text{cm}^{-1}$ nhằm xác định các nhóm chức đặc trưng và tương tác hóa học giữa PE và EG.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên thiết bị EMPYREAN sử dụng nguồn phát bức xạ $\text{CuK}\alpha_1$ ($\lambda = 1,540598 \text{ \AA}$), điện thế 45 kV, dòng điện 40 mA, quét góc $2\theta$ từ 5° đến 80° để đánh giá cấu trúc tinh thể.
  • Phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC): Sử dụng máy NETZSCH DSC 214 Polyma trong môi trường khí $\text{N}_2$ (20 mL/phút), tốc độ gia nhiệt 5 °C/phút trong khoảng nhiệt độ 150 – 210 °C nhằm xác định nhiệt độ chuyển pha, enthalpy lưu trữ và độ siêu lạnh.
  • Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA): Khảo sát sự thay đổi khối lượng theo nhiệt độ để xác định độ bền nhiệt và ngưỡng phân hủy của vật liệu.
  • Quang phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis): Đo trên máy HITACHI UH-5300 trong dải bước sóng 400 – 1000 nm để khảo sát khả năng hấp thụ quang học Vis-NIR.
  • Thực nghiệm chuyển đổi quang – nhiệt và điện – nhiệt: Mẫu được ép viên ở áp lực 15 MPa (khối lượng 1,09 g, bề dày 1,6 cm). Quá trình quang – nhiệt được đo dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên và đèn halogen công suất cao (cường độ 2000 và 3000 $\text{W/m}^2$), ghi nhận nhiệt độ bằng nhiệt kế tiếp xúc Uni-T UT 320D. Quá trình điện – nhiệt được kích hoạt bởi bộ nguồn DC đa năng WANPTEK NPS3010W (30V–10A) ở các mức điện áp 2 V, 2,5 V và 4 V, ghi nhận nhiệt độ theo thời gian bằng camera nhiệt hồng ngoại UNI-T.
  • Kiểm tra độ tin cậy nhiệt (Thermal reliability): Thực hiện chu kỳ nhiệt 100 lần đối với mẫu 90 wt% PE/EG CPCM bằng cách luân chuyển mẫu giữa bếp gia nhiệt 200 °C (3 phút) và cốc nước đá (1 phút).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về lưu trữ năng lượng nhiệt và tình hình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước:

  • Phân loại và so sánh hệ thống TES: Phân tích ba cơ chế tích trữ nhiệt gồm nhiệt hiện (SHS), nhiệt tiềm ẩn (LHS) và nhiệt hóa học (TCES). LHS nổi bật nhờ mật độ lưu trữ năng lượng cao hơn SHS, thể tích lưu trữ nhỏ gọn và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ hẹp, mặc dù độ dẫn nhiệt còn hạn chế so với kim loại.
  • Vật liệu chuyển pha (PCM): Phân loại chi tiết PCM theo cơ chế chuyển pha (rắn – lỏng, rắn – rắn, rắn – khí) và theo khoảng nhiệt độ (thấp < 80 °C, trung bình 80 – 250 °C, cao > 250 °C). Phân tích chuyên sâu ưu thế vượt trội của PCM chuyển pha rắn – rắn trong việc triệt tiêu hiện tượng rò rỉ thể lỏng và ăn mòn thiết bị.
  • Đặc tính của Pentaerythritol (PE): Cung cấp các thông số hóa lý cốt lõi của PE ($C_5H_{12}O_4$, nhiệt độ nóng chảy 255 – 259 °C, chuyển pha rắn – rắn tại ~187 °C, nhiệt ẩn 260 – 280 kJ/kg, độ dẫn nhiệt thấp ~0,7 W/(m·K), độ siêu lạnh cao ~11 – 14 °C).
  • Vật liệu xốp và Expanded Graphite (EG): Tổng quan phân loại vật liệu xốp theo chuẩn IUPAC (micro, meso, macro) và cơ chế neo giữ PCM. Phân tích tính chất ưu việt của EG (độ xốp > 99%, độ dẫn nhiệt 25 – 470 W/(m·K), độ dẫn điện $10^6 - 10^8$ S/cm) trong việc cải thiện truyền nhiệt và hỗ trợ tạo mầm kết tinh.
  • Tình hình nghiên cứu thực tế: Trích dẫn các công trình trong nước của Nguyễn Tiến Giang và cộng sự về vật liệu GA/EG (giữ 85 wt% GA, siêu lạnh < 5 °C, bền sau 300 chu kỳ) và AA/EG (độ dẫn nhiệt tăng 15,7 lần, bền sau 200 chu kỳ). Đồng thời điểm qua các nghiên cứu quốc tế như TRIS/EG của Dai và cộng sự (nhiệt độ chuyển pha 132 °C, độ dẫn nhiệt 21,34 W/(m·K)), PE/GNPs của Luo và cộng sự (tăng độ dẫn nhiệt 333,33%, bền sau 500 chu kỳ), Cu-PE của Mani và cộng sự, và PE/$\text{Al}_2\text{O}_3$ của Venkitaraj và cộng sự.

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, hệ thống thiết bị và các bước tiến hành thực nghiệm:

  • Hóa chất và dụng cụ: Pentaerythritol (xuất xứ Trung Quốc), Expanded Graphite (Hàn Quốc), dung môi Methanol (Trung Quốc). Các thiết bị gồm cân phân tích Presisa LS 320A SCS, máy khuấy từ IKAC-MAG HS7, tủ sấy Memmert UF110, camera nhiệt UNI-T, nhiệt kế Uni-T UT 320D, đèn hồng ngoại TNE 250 W và nguồn DC Wanptek NPS3010W.
  • Quy trình tổng hợp PE/EG CPCM:
    1. Hòa tan hoàn toàn lượng PE tính toán trước vào dung môi methanol trên máy khuấy từ gia nhiệt ở nhiệt độ ~70 °C.
    2. Bổ sung EG theo tỷ lệ xác định (tạo các mẫu 80 wt%, 85 wt%, 90 wt% và 95 wt% PE) và khuấy không gia nhiệt trong 1 giờ để EG ngấm đều dung dịch PE.
    3. Nâng nhiệt độ khuấy lên ~125 °C trong 1 giờ để làm bốc bay phần lớn dung môi methanol.
    4. Sấy mẫu trong tủ sấy chân không/đối lưu ở 70 °C liên tục trong 24 giờ nhằm loại bỏ hoàn toàn lượng dung môi dư thừa.
  • Quy trình thử nghiệm chức năng:
    • Độ tin cậy chu kỳ nhiệt: Cân 1 g mẫu 90 wt% PE/EG CPCM, bọc kín trong giấy bạc, luân chuyển giữa bếp nhiệt 200 °C (3 phút) và cốc nước đá (1 phút), lặp lại đúng 100 chu kỳ.
    • Chuyển đổi quang – nhiệt: Ép viên mẫu ở áp lực 15 MPa ($m = 1,09 \text{ g}$), thử nghiệm dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên và nguồn đèn halogen công suất chiếu 2000 và 3000 $\text{W/m}^2$.
    • Chuyển đổi điện – nhiệt: Ép mẫu viên dày 1,6 cm ở lực 15 MPa, kẹp điện cực nguồn Wanptek ở điện thế 2 V và 2,5 V cho mẫu CPCM (so sánh với PE tinh khiết ở 4 V), theo dõi biến thiên nhiệt bằng camera hồng ngoại.
  • Phương pháp phân tích công cụ: Thiết lập các thông số đo kiểm định lượng chuẩn mực cho SEM, FTIR, XRD, DSC, TGA và UV-Vis.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm và luận giải chi tiết:

  • Hình thái học bề mặt (SEM): Ảnh SEM xác nhận EG nguyên bản có cấu trúc xốp dạng sâu ("worm-like") tạo bởi các phiến graphite xếp chồng lỏng lẻo. Đối với các mẫu PE/EG CPCM từ 80 wt% đến 95 wt%, các tinh thể PE bám dính và lấp đầy dần vào các khoảng rỗng của EG; khi hàm lượng PE tăng, mạng lỗ xốp của EG dần bị che phủ, chứng minh PE đã được ngâm tẩm phân tán đồng đều vào lòng cấu trúc xốp.
  • Khả năng tương thích hóa học (FTIR): Phổ FTIR của các composite PE/EG thể hiện đầy đủ các pic dao động đặc trưng của PE tinh khiết và EG mà không làm xuất hiện bất kỳ pic hấp thụ lạ nào, khẳng định giữa PE và EG chỉ tồn tại tương tác vật lý liên phân tử, không xảy ra phản ứng hóa học phá hủy liên kết.
  • Đặc tính tinh thể (XRD): Giản đồ XRD của PE/EG CPCM duy trì nguyên vẹn các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của tinh thể PE và mặt phẳng phản xạ của EG, cho thấy cấu trúc mạng tinh thể của PE không bị biến đổi tiêu cực khi phối trộn với EG.
  • Hành vi chuyển pha nhiệt (DSC): Các mẫu composite PE/EG thể hiện nhiệt độ chuyển pha rắn – rắn ổn định tại khoảng ~185 °C. Khung xốp EG cung cấp diện tích bề mặt lớn đóng vai trò tâm mầm kết tinh dị thể hiệu quả, giúp giảm độ siêu lạnh của vật liệu xuống dưới 4 °C (so với mức 11 °C của PE tinh khiết). Dung lượng nhiệt lưu trữ đạt mức 204,5 J/g và hiệu suất giải phóng năng lượng đạt 97,7%.
  • Độ bền nhiệt và độ tin cậy vòng lặp: Phân tích TGA khẳng định vật liệu duy trì độ bền nhiệt ổn định trong phạm vi nhiệt độ làm việc. Kết quả kiểm tra mẫu 90 wt% PE/EG CPCM sau 100 chu kỳ sạc – xả nhiệt liên tục cho thấy các đường cong DSC, phổ XRD và FTIR hầu như trùng khít với mẫu ban đầu, chứng minh độ ổn định nhiệt học và cấu trúc lâu dài.
  • Hiệu năng chuyển đổi quang – nhiệt: Phổ hấp thụ Vis-NIR (400 – 1000 nm) ghi nhận độ hấp thụ ánh sáng của composite tăng vọt nhờ màu đen quang học đặc trưng của EG. Dưới cường độ chiếu sáng 3000 $\text{W/m}^2$, các mẫu 80 – 90 wt% PE/EG CPCM đạt hiệu suất chuyển đổi quang – nhiệt lên tới 87,1%.
  • Hiệu năng chuyển đổi điện – nhiệt: Mẫu 90 wt% PE/EG CPCM thể hiện mạng dẫn điện liên tục vượt trội. Dưới điện thế thấp chỉ 2,5 V, mẫu tăng nhiệt độ nhanh chóng từ 33 °C lên 197 °C chỉ trong 600 giây (đạt ngưỡng chuyển pha tích trữ nhiệt), trong khi mẫu PE tinh khiết hoàn toàn không thể gia nhiệt ngay cả khi áp điện áp lên tới 4 V.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã chế tạo thành công vật liệu chuyển pha rắn – rắn composite PE/EG sở hữu các thông số nhiệt học và khả năng chuyển đổi năng lượng vượt trội tại vùng nhiệt độ tầm trung. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số thực nghiệm tiêu biểu được trích xuất từ văn bản:

Đặc tính / Thông số đo Pentaerythritol (PE) tinh khiết Mẫu composite PE/EG (đại diện 90 wt%)
Trạng thái chuyển pha Rắn – rắn Rắn – rắn (ổn định hình thái)
Nguy cơ rò rỉ thể lỏng Không rò rỉ Hoàn toàn không rò rỉ
Nhiệt độ chuyển pha rắn – rắn ~187 °C ~185 °C
Mức độ siêu lạnh ~11 °C (đến ~14 °C) Dưới 4 °C
Mật độ lưu trữ nhiệt ẩn 260 – 280 kJ/kg ~204,5 J/g
Hiệu suất giải phóng năng lượng — 97,7 %
Hiệu suất chuyển đổi quang – nhiệt Thấp (hấp thụ quang kém) 87,1 % (cường độ 3000 $\text{W/m}^2$)
Khả năng gia nhiệt điện – nhiệt Không gia nhiệt ở 4 V Tăng từ 33 lên 197 °C trong 600 s (ở 2,5 V)
Độ ổn định chu kỳ nhiệt — Bền vững sau 100 chu kỳ gia nhiệt 200 °C / làm lạnh

Đóng góp khoa học và thực tiễn của công trình:

  • Khắc phục nhược điểm rò rỉ: Khai thác thành công cơ chế chuyển pha rắn – rắn của PE tại vùng nhiệt độ tầm trung (~185 °C), loại bỏ triệt để rủi ro rò rỉ chất lỏng, ăn mòn thiết bị và co ngót thể tích thường gặp ở các hệ PCM rắn – lỏng truyền thống.
  • Ức chế hiện tượng siêu lạnh: Sử dụng cấu trúc xốp vi mô và diện tích bề mặt lớn của EG để thúc đẩy quá trình tạo mầm kết tinh, hạ mức độ siêu lạnh từ 11 °C xuống dưới 4 °C, giúp hệ thống giải phóng nhiệt kịp thời ở nhiệt độ mong muốn.
  • Tích hợp đa khả năng chuyển đổi năng lượng: Tận dụng độ dẫn nhiệt và dẫn điện cao của mạng lưới EG để tạo ra vật liệu composite vừa có hiệu suất chuyển đổi quang – nhiệt đạt 87,1%, vừa có khả năng chuyển đổi điện – nhiệt ở điện áp thấp (2,5 V), mở rộng phạm vi ứng dụng trong thu gom năng lượng mặt trời và quản lý nhiệt thiết bị.
  • Giá thành thấp và quy trình chế tạo đơn giản: Sử dụng nguyên liệu thương mại sẵn có trên thị trường với chi phí hợp lý, quy trình ngâm tẩm và bay hơi dung môi dễ thực hiện, tạo tiền đề khả thi cho việc ứng dụng thực tế quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận các hạn chế kỹ thuật trong quá trình thực hiện:

  • Thử nghiệm độ bền chu kỳ nhiệt mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với 100 chu kỳ sạc – xả thủ công bằng bếp gia nhiệt và cốc nước đá; chưa đánh giá độ bền dài hạn qua hàng trăm đến hàng nghìn chu kỳ tự động như các yêu cầu vận hành công nghiệp.
  • Quá trình tổng hợp sử dụng dung môi hữu cơ methanol đòi hỏi thời gian sấy kéo dài (24 giờ ở 70 °C) và cần hệ thống kiểm soát bay hơi an toàn để tránh thất thoát ra môi trường.
  • Các khảo sát chuyên sâu về chuyển đổi quang – nhiệt và điện – nhiệt chủ yếu tập trung vào các mẫu đại diện 80 – 90 wt% PE; các mức điện áp khảo sát còn giới hạn ở 2 V và 2,5 V.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất dựa trên văn bản:

  • Thiết lập hệ thống đo chu kỳ nhiệt tự động hóa để kiểm tra độ tin cậy của vật liệu qua 500 – 1000 chu kỳ sạc – xả nhiệt.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình bay hơi và thu hồi dung môi methanol nhằm rút ngắn thời gian sấy và nâng cao tính kinh tế của quy trình chế tạo.
  • Tích hợp thử nghiệm vật liệu PE/EG CPCM vào các mô hình thiết bị thực tế như bộ thu nhiệt mặt trời hoặc hệ thống tản nhiệt/quản lý nhiệt điện tử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn rõ nét cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Nhiệt và Năng lượng tái tạo có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp tổng hợp vật liệu chuyển pha composite, các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại (SEM, FTIR, XRD, DSC, TGA, UV-Vis) và phương pháp đánh giá hiệu năng chuyển đổi năng lượng.
  • Kỹ sư và nhà nghiên cứu công nghệ nhiệt: Các đơn vị nghiên cứu phát triển hệ thống lưu trữ nhiệt năng lượng mặt trời tầm trung, thiết bị thu hồi nhiệt thải công nghiệp hoặc hệ thống lưu trữ nhiệt bằng điện năng vào giờ thấp điểm có thể tham khảo trực tiếp tỷ lệ phối trộn (80 – 90 wt% PE/EG) và quy trình chế tạo vật liệu chuyển pha rắn – rắn không rò rỉ.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình thực nghiệm tại Chương 2 (các bước hòa tan, ngâm tẩm, thông số sấy và cách thức bố trí thí nghiệm đo điện – nhiệt, quang – nhiệt) cùng số liệu phân tích DSC và giản đồ chuyển đổi năng lượng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn Pentaerythritol (PE) thay vì các vật liệu chuyển pha rắn – lỏng thông thường trong khoảng nhiệt độ tầm trung?
Phần lớn các PCM ở khoảng nhiệt độ tầm trung (80 – 250 °C) hoạt động theo cơ chế rắn – lỏng gặp phải nhược điểm nghiêm trọng là dễ rò rỉ khi nóng chảy, mất ổn định hình dạng và gây ăn mòn thiết bị. PE là một polyol hữu cơ có cơ chế chuyển pha rắn – rắn tại ~187 °C với enthalpy cao (260 – 280 kJ/kg), không bị rò rỉ hay phân tách pha sau nhiều chu kỳ chuyển đổi, thể tích thay đổi nhỏ và có giá thành hợp lý trên thị trường.

2. Việc bổ sung Expanded Graphite (EG) giải quyết được những nhược điểm cụ thể nào của PE tinh khiết?
PE tinh khiết có độ dẫn nhiệt thấp (~0,7 W/(m·K)), không dẫn điện và mức độ siêu lạnh cao (~11 – 14 °C). Khi phối trộn với EG (vật liệu xốp có độ dẫn nhiệt 25 – 470 W/(m·K) và dẫn điện cao), composite tạo thành được cải thiện truyền nhiệt, có khả năng dẫn điện để sinh nhiệt Joule, hấp thu mạnh bức xạ quang học Vis-NIR và giảm mức độ siêu lạnh xuống dưới 4 °C nhờ diện tích bề mặt lớn của EG hỗ trợ tạo mầm kết tinh.

3. Khả năng chuyển đổi điện – nhiệt của mẫu 90 wt% PE/EG CPCM đạt được kết quả cụ thể ra sao?
Dưới tác động của điện trường thấp với điện thế 2,5 V sinh ra dòng điện chạy qua mạng lưới EG, nhiệt Joule được tạo ra nhanh chóng làm tăng nhiệt độ của mẫu 90 wt% PE/EG CPCM từ 33 °C lên 197 °C chỉ trong vòng 600 giây, vượt qua nhiệt độ chuyển pha để tích trữ năng lượng. Ngược lại, mẫu PE tinh khiết không thể gia nhiệt ngay cả khi đặt dưới điện áp 4 V do tính cách điện hoàn toàn.

4. Quy trình tổng hợp vật liệu PE/EG CPCM gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình tổng hợp gồm 5 bước: (1) Hòa tan PE vào dung môi methanol ở ~70 °C; (2) Cho EG vào khuấy không gia nhiệt trong 1 giờ để dung dịch ngấm vào các lỗ xốp; (3) Nâng nhiệt lên ~125 °C khuấy trong 1 giờ để bay hơi dung môi; (4) Chuyển mẫu vào tủ sấy ở 70 °C trong 24 giờ để loại bỏ hoàn toàn methanol; (5) Thu hồi vật liệu CPCM khô với các hàm lượng PE từ 80 – 95 wt%.

5. Độ tin cậy nhiệt của mẫu composite 90 wt% PE/EG được kiểm tra như thế nào và kết quả ra sao?
Mẫu được kiểm tra độ tin cậy qua 100 chu kỳ nhiệt luân chuyển giữa bếp nhiệt 200 °C (3 phút) và cốc nước đá (1 phút). Kết quả phân tích sau 100 chu kỳ cho thấy các đường cong quét nhiệt DSC, phổ nhiễu xạ XRD và phổ hồng ngoại FTIR của mẫu 90 wt% PE/EG CPCM hầu như không thay đổi so với mẫu ban đầu, khẳng định độ ổn định nhiệt học và cấu trúc tinh thể bền vững của vật liệu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Vy đã tổng hợp thành công vật liệu chuyển pha hỗn hợp rắn – rắn PE/EG CPCM (80 – 95 wt% PE) bằng phương pháp ngâm tẩm và bay hơi dung môi đơn giản, hiệu quả. Việc kết hợp chất nền xốp dẫn nhiệt Expanded Graphite đã khắc phục triệt để nhược điểm dẫn nhiệt kém và hạ độ siêu lạnh của Pentaerythritol xuống dưới 4 °C, đồng thời duy trì mật độ lưu trữ nhiệt ấn tượng 204,5 J/g với hiệu suất giải phóng nhiệt đạt 97,7%. Đáng chú ý, vật liệu thể hiện đa khả năng chuyển đổi năng lượng vượt trội với hiệu suất quang – nhiệt đạt 87,1% và khả năng gia nhiệt điện – nhiệt nhanh chóng lên 197 °C ở điện áp thấp 2,5 V. Công trình cung cấp giải pháp vật liệu tích trữ nhiệt tầm trung ổn định, không rò rỉ và giàu tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong các hệ thống năng lượng mặt trời và thu hồi nhiệt công nghiệp.