CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Lịch sử pin Lithium Hiện nay pin Lithium được ứng dụng trong hầu hết các thiết bị cầm tay như điện thoại, laptop thậm chí là các phương tiện giao thông di chuyển bằng điện. Ngoài ra, chúng còn được ứng dụng trong lĩnh vực lưu trữ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, .Đây là nguồn năng lượng xanh thay thế nguồn nhiên liệu hóa thạch vì tính thân thiện môi trường của nó. Vào những năm 1970, trong bối cảnh cả thế giới đang trải qua cuộc khủng hoảng dầu mỏ, Pin Lithium được ra đời.
Nhằm tìm ra một công nghệ năng lượng mà không sử dụng nhiên liệu hóa thạch, Stanley Whitting đã nghiên cứu phát triển các phương pháp. Đầu tiên, ông nghiên cứu về chất siêu dẫn và phát hiện ra một vật liệu có cấu trúc lớp với năng lượng vượt trội là Titanium disulfide (TiS2). Năm 1976, khi đang làm việc tại công ty dầu khí và tài nguyên thiên nhiên Exxon, ông đã công bố pin Lithium đầu tiên với vật liệu tạo nên cathode là TiS2 và anode là kim loại Lithium.43 Tuy nhiên, do sự cố hình thành tinh thể đuôi gai Lithium và sự mất an toàn do hoạt tính hóa học mạnh của Lithium, dẫn đến những nỗ lực để thương mại hóa pin Lithium đã không thành công.44 Cũng trong thời gian đó, Besenhard tại Đại học Munich đã phát hiện ra tính chất trao đổi ion lithium thuận nghịch giữa than chì và cathode bằng oxide kim loại.45,46 Năm 1981, lần đầu tiên Goodenough đã đề xuất sử dụng LiCoO2 làm vật liệu cathode do năng lượng và điện áp cao của chúng nhưng thời điểm đó LiCoO2 chưa thu hút được nhiều sự chú ý.47 Tiếp đó, năm 1983, ông nghiên cứu và đề xuất vật liệu spinel mangan LiMO2 ứng dụng làm cathode với giá 8 rẻ.48 Tuy nhiên, hạn chế về tính an toàn đã làm giới hạn việc ứng dụng vật liệu LiMO2 (M=Ni,Co) vào pin Lithium. Vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, Besenhard,35 Yazami 49 và Basu 50 đã phát hiện ra graphite với cấu trúc lớp có thể ứng dụng làm vật liệu anode để lưu trữ lithium.
Năm 1987, Yoshino cùng các cộng sự dựa trên các công trình đã công bố và chế tạo một tế bào pin ban đầu sử dụng anode carbon và LiCoO 2 làm cathode. Chúng cho thấy sự ổn định trong không khí, điều này đem lại lợi ích to lớn về mặt kỹ thuật và sản xuất, tạo tiền đề để sản xuất pin lithium quy mô lớn vào đầu những năm 1990. Điều đáng chú ý là Yoshino đã thực hiện các thử nghiệm về độ an toàn đầu tiên trên pin lithium để chứng minh các tính năng an toàn của chúng, khắc phục được tính năng không an toàn của pin lithium kim loại trước kia.51 Thành công của Yoshino được nhiều người xem là sự khởi đầu của pin lithium thương mại hiện đại. Năm 1991, nhà sản xuất thiết bị điện tử Sony đã thương mại hóa pin lithium.
Đây là một thành công vô cùng to lớn và là bước đệm cho cuộc cách mạng thiết bị điện tử di động cá nhân. Giới thiệu pin Lithium Kể từ khi được thương mại hóa bởi Công ty Sony vào năm 1991, pin lithium giữ một vai trò quan trọng trong cuộc sống của xã hội hiện đại, là một trong những công nghệ chính để sử dụng trong các thiết bị điện tử di động như điện thoại, máy tính bảng và máy tính xách tay. Ngoài ứng dụng này, pin lithium là lựa chọn ưu tiên cho lĩnh vực xe điện mới nổi, đặc biệt là lĩnh vực quang điện và năng lượng gió, hướng tới tính bền vững về năng lượng và giảm đáng kể lượng khí thải carbon.52 Lý do chính đằng sau các ứng dụng nổi bật 9 trên của pin lithium đó là mật độ năng lượng và hiệu suất chu trình cao mà không có thiết bị lưu trữ năng lượng nào khác có thể sánh được. Theo dự báo, pin lithium sẽ vẫn thống trị thị trường pin sạc, ít nhất là trong thập kỷ tới vì những lợi thế của chúng.
Pin lithium được thiết kế rất linh hoạt, do đó chúng có thể được tạo thành nhiều hình dạng và kích thước khác nhau để sử dụng một cách hiệu quả không gian có sẵn trong các thiết bị mà chúng cấp nguồn. Bên cạnh đó, pin lithium không bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng nhớ, có điện áp gần gấp ba lần giá trị của pin dựa trên Ni. Điện áp một tế bào pin cao sẽ làm giảm số lượng tế bào pin cần thiết trong gói pin có điện áp đầu ra đã đặt và giảm nhu cầu về phần cứng liên quan, từ đó có thể nâng cao độ tin cậy và tiết kiệm trọng lượng của gói pin do giảm các bộ phận khác. Tỷ lệ tự phóng điện rất thấp ở pin lithium với tốc độ thông thường là dưới 5% mỗi tháng, so với 20–30% của pin dựa trên Ni.53 Thông thường, các tế bào pin thương mại được lắp ráp ở trạng thái phóng điện.
Vật liệu cathode là LiCoO2 và vật liệu anode là carbon có tính ổn định cao trong không khí và có thể dễ dàng thay đổi trong công nghiệp. Hai điện cực được kết nối với nguồn điện bên ngoài trong quá trình sạc. Ở cathode, các electron được giải phóng và chuyển động ra mạch ngoài về anode. Đồng thời các ion lithium trong cấu trúc lớp LiCoO2 di chuyển theo cùng một hướng bên trong pin, từ cathode sang anode thông qua chất điện phân và đan cài vào các lớp carbon.
Bằng cách này, năng lượng bên ngoài được lưu trữ điện hóa trong pin dưới dạng năng lượng hóa học qua vật liệu cathode và anode với các điện thế hóa học khác nhau.54 Quá trình phóng điện hoàn toàn ngược lại. Một số thông số được dùng để đánh giá hiệu suất của pin lithium như năng lượng riêng, năng lượng thể tích, dung lượng riêng, chu kỳ hoạt động, độ an toàn và tốc độ sạc/xả. Năng lượng riêng (Wh kg -1) là lượng năng lượng có thể được lưu trữ và giải phóng trên một đơn vị khối lượng của pin. Năng lượng 1 riêng có thể được tính bằng cách nhân dung lượng riêng (Ah kg -1) với điện áp hoạt động của pin (V).
Dung lượng riêng thể hiện lượng điện tích có thể được lưu trữ một cách thuận nghịch trên một đơn vị khối lượng, liên quan chặt chẽ đến số lượng electron được giải phóng từ các phản ứng điện hóa và khối lượng của điện cực. Khả năng đảo ngược của quá trình chèn và thoát của ion lithium được gọi là chu kỳ hoạt động, cũng là số chu kỳ sạc và xả trước khi pin mất năng lượng đáng kể hoặc không thể duy trì chức năng của thiết bị mà nó cung cấp. Trên thực tế, vòng đời của pin lithium bị ảnh hưởng bởi mức độ xả pin sâu (Depth of Discharge DOD) và trạng thái sạc (State of charging SOC), cũng như nhiệt độ hoạt động và thành phần hóa học của pin. Tốc độ sạc/xả dùng để đo tốc độ sạc và xả của pin nhanh như thế nào, thường có đơn vị là C.
Ở 1 C, pin được xả hết, giải phóng dung lượng tối đa trong 1 giờ. Pin lithium thông thường có anode là graphite được sử dụng trong thiết bị di động cá nhân mất khoảng 1 đến 4 giờ mới có thể được sạc đầy. Một trong những hướng nghiên cứu đang được chú ý của pin lithium là tăng hiệu suất tốc độ để có thể giảm đáng kể thời gian sạc pin, điều này đặc biệt quan trọng đối với nhu cầu của thị trường xe điện.55 Dung lượng lý thuyết của vật liệu điện cực có thể được tính toán dựa trên các phản ứng điện hóa liên quan. Ví dụ, phản ứng điện hóa thuận nghịch của quá trình ion lithium đan cài vào anode graphite tạo thành LiC6: Li e C6 LiC6 (1) Dung lượng riêng tính theo lý thuyết (mAh g-1) của anode graphite có thể được tính như sau: Crieâng xF / (nM) 1.12) 372 mAh g1 trong đó x là số electron tham gia trong phản ứng (1), F = 96485 C.mol-1 là hằng số Faraday, n là số mol của nguyên tử chất điện li diễn ra trong phản ứng 1 (trường hợp này có 6 nguyên tử carbon tham gia phản ứng), và M là khối lượng của nguyên tử chất điện li.
Phản ứng cathode làm bằng LiCoO2, với số electron trao đổi là 0,5: LiCoO2 0,5Li 0,5e Li CoO 0,5 2 (2) Dung lượng riêng theo lý thuyết có thể được tính tương tự.98) 137 mAh g1 Trong thực tế, để đánh giá dung lượng riêng của một tế bào pin lithium, người ta không chỉ xem xét sự tích hợp của vật liệu anode và cathode mà còn dựa vào các thành phần thiết yếu khác như chất kết dính, chất tăng cường độ dẫn điện, màng ngăn, dung dịch chất điện phân. Do đó, mật độ năng lượng thực tế luôn nhỏ hơn mật độ năng lượng tính toán theo lý thuyết. Cấu tạo pin Lithium Cấu tạo của một pin lithium bao gồm một điện cực dương và một điện cực âm được ngăn cách bởi một màng ngăn xốp polyethylene hoặc polypropylene dày từ 16 μm đến 25 μm. Điện cực dương gồm một vật liệu hoạt động phủ lên một lá nhôm dày từ 10 μm đến 25 μm, với độ dày đặc trưng tổng cộng khoảng 180 μm.
Điện cực âm bao gồm vật liệu carbon hoạt tính phủ lên một lá đồng dày từ 10 μm đến 20 μm, với độ dày tổng cộng khoảng 200 μm. Màng ngăn xốp và lớp phủ đòi hỏi phải mỏng vì hệ số dẫn trong chất điện phân khô thấp, khoảng 10 ms/cm và sự khuếch tán ion lithium trong vật liệu điện cực dương và âm chậm, khoảng 10-10 m2s-1. Vỏ được dùng như một cực âm, điển hình là thép tráng Niken; khi được sử dụng như cực dương, vỏ điển hình là nhôm. 1 Hầu hết những pin được thương mại hoá đều sử dụng phần đầu để hợp nhất những phần rời rạc, được hoạt hoá bởi áp suất hoặc nhiệt độ và có một lỗ thông an toàn.
Pin lithium thương mại trên thị trường hiện nay khá nhiều hình dạng và kích thước khác nhau đáp ứng nhiều thiết bị từ các thiết bị cầm tay đến các phương tiện xe cộ. Hình dạng cấu hình các thành phần của các loại pin lithium khác nhau.56 Mô hình hệ thống pin lithium được thể hiện ở hình 1. Sơ đồ của pin lithium mthông thường.57 1 Trong quá trình sạc điện, các ion lithium di chuyển ra khỏi cathode (Li1- x CoO2) và bị giữ lại trong anode (Li xC6) khi có dòng điện bên ngoài tác động, qua đó năng lượng điện được chuyển thành năng lượng hóa học.