Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa hạt áp điện nano và khảo sát tính chất cơ nhiệt trong khí hậu nhiệt đới.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2012

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1.1. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt áp điện kích thước nano

1.2. Thành phần của vật liệu polyme compozit

1.3. Chất gia cường

1.4. Giới thiệu về BaTiO3 kích thước nano

1.5. Các kỹ thuật phân tán hạt nano áp điện vào trong vật liệu polyme compozit

1.6. Phân tán hạt nano áp điện vào nền polyme

1.7. Ghép hạt nano áp điện lên bề mạt sợi gia cường

1.8. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt nano29

1.9. Các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano

1.10. Tính chất điện môi

1.11. Tính chất cơ học

1.12. Những ứng dụng cơ bản

1.13. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ

1.14. Thiết bị và dụng cụ

1.15. Chế tạo vật liệu

1.16. Chế tạo mẫu nhựa nền epoxy DGEBA đóng rắn bằng DDM

1.17. Biến tính hạt BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS

1.18. Chế tạo polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO334

1.19. Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh

1.20. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh

1.21. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt áp điện nano BaTiO3

1.22. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá các đặc trưng và tính chất của vật liệu

1.23. Phương pháp đánh giá đặc trưng

1.24. Phương pháp đo phổ hồng ngoại FT-IR

1.25. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét DSC

1.26. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA)

1.27. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

1.28. Phương pháp đo tính chất điện môi

1.29. Phương pháp đo thế zeta

1.30. Phương pháp phân tích cơ nhiệt động

1.31. Các phương pháp nghiên cứu tính chất cơ học

1.32. Độ bền va đập

1.33. Phương pháp xác định độ tăng khối lượng mẫu

1.34. Chuẩn bị các môi trường theo dõi, khảo sát

1.35. Điều kiện chiếu bức xạ tử ngoại

1.36. Điều kiện nhiệt độ

1.37. Môi trường ẩm

1.38. Môi trường độ mặn muối biển

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu chế tạo nhựa nền epoxy

3.2. Đặc trưng nguyên liệu

3.3. Nhựa epoxy, diglyxidyl ete bis-phenol A (DGEBA)

3.4. Chất đóng rắn 4,4-diamino diphenyl metan, DDM

3.5. Nghiên cứu phản ứng đóng rắn hệ nhựa EP

3.6. Xác định tỷ lệ phối trộn giữa DGEBA với DDM

3.7. Xác định điều kiện đóng rắn tốt nhất cho hệ EP

3.8. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3

3.9. Biến tính hạt nano BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS

3.10. Những đặc trưng của BaTiO 3

3.11. Những đặc trưng của silan γ–APS

3.12. Nghiên cứu tìm điều kiện phản ứng tốt nhất

3.13. Chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3

3.14. Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt hạt nano BaTiO3 bằng γ-APS lên các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit

3.15. Đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3

3.16. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh

3.17. Đặc trưng bề mặt sợi thủy tinh

3.18. Ảnh hưởng của hàm lượng sợi lên tính chất của vật liệu polyme compozit

3.19. Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt sợi thủy tinh bằng γ-APS đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit

3.20. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh chứa hạt áp điện nano BaTiO3

3.21. Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh

3.22. Ảnh hưởng của hợp chất ghép nối silan γ-APS đến phản ứng ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh

3.23. Ảnh hưởng của dung môi

3.24. Ảnh hưởng của hàm lượng hạt nano BaTiO 3 đến quá trình ghép lên bề mặt sợi thủy tinh

3.25. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt nano BaTiO3

3.26. Ảnh hưởng của hàm lượng sợi thủy tinh chứa hạt nano BaTiO3 đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozi

3.27. Ảnh hưởng của hạt nano BaTiO 3 trên bề mặt sợi thủy tinh đến các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit

3.28. Nghiên cứu sự biến đổi tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 trong một số điều kiện môi trường

3.29. Ảnh hưởng của bức xạ

3.30. Ảnh hưởng của nhiệt độ

3.31. Ảnh hưởng của độ ẩm

3.31.1. Môi trường có độ ẩm tương đối 99 %

3.31.2. Môi trường có độ ẩm tương đối 80 %

3.31.3. Môi trường có độ ẩm tương đối 45 %

3.32. Ảnh hưởng của độ mặn muối biển

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vật liệu compozit nano áp điện

Vật liệu compozit nano áp điện đang thu hút sự chú ý trong nghiên cứu vật liệu mới. Chúng có khả năng chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện và ngược lại. Việc chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano như BaTiO3 đã mở ra nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như cảm biến, thiết bị điện tử và năng lượng tái tạo. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các vật liệu nano có tính chất cơ nhiệt tốt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Điều này đặc biệt quan trọng vì khí hậu nhiệt đới có những đặc điểm riêng biệt như độ ẩm cao và nhiệt độ biến đổi lớn, ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu compozit.

1.1. Tính chất của vật liệu compozit nano áp điện

Các vật liệu compozit nano áp điện có nhiều tính chất ưu việt như độ bền cao, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu nhiệt tốt. Tính chất cơ nhiệt của chúng có thể được cải thiện thông qua việc tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn giữa hạt nano và nền polymer. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hạt nano BaTiO3 có thể làm tăng đáng kể tính chất điện môi và cơ học của vật liệu compozit. Điều này mở ra khả năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử và cảm biến trong môi trường khắc nghiệt.

II. Phương pháp chế tạo vật liệu compozit

Quá trình chế tạo vật liệu compozit chứa hạt áp điện nano bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, việc lựa chọn nguyên liệu là rất cần thiết. Nhựa epoxy được sử dụng làm nền cho vật liệu compozit. Sau đó, các hạt nano BaTiO3 được phân tán vào trong nhựa epoxy thông qua các phương pháp như trộn nóng chảy hoặc trộn trong dung dịch. Việc này giúp đảm bảo sự phân bố đồng đều của hạt nano trong nền polymer, từ đó cải thiện tính chất cơ nhiệt của vật liệu. Các phương pháp phân tích như FT-IR, TGA và DSC được sử dụng để đánh giá các đặc trưng của vật liệu compozit sau khi chế tạo.

2.1. Kỹ thuật phân tán hạt nano

Kỹ thuật phân tán hạt nano là một yếu tố quyết định đến chất lượng của vật liệu compozit. Việc sử dụng các chất gia cường như γ-APS giúp cải thiện khả năng tương tác giữa hạt nano và nền polymer. Nghiên cứu cho thấy rằng sự biến tính bề mặt của hạt nano có thể làm tăng cường tính chất điện môi và cơ học của vật liệu compozit. Điều này cho phép vật liệu hoạt động hiệu quả hơn trong các ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.

III. Đánh giá tính chất cơ nhiệt của vật liệu

Tính chất cơ nhiệt của vật liệu compozit chứa hạt áp điện nano được đánh giá thông qua các phương pháp phân tích hiện đại. Các thí nghiệm cho thấy rằng vật liệu có khả năng chịu nhiệt tốt và độ bền cơ học cao. Sự biến đổi tính chất của vật liệu trong các điều kiện môi trường khác nhau như độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy rằng vật liệu compozit có thể duy trì tính chất ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, điều này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn.

3.1. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường

Điều kiện môi trường như độ ẩm và nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến tính chất của vật liệu compozit. Nghiên cứu cho thấy rằng vật liệu có thể bị biến đổi tính chất khi tiếp xúc với độ ẩm cao hoặc nhiệt độ cực đoan. Tuy nhiên, việc sử dụng hạt nano BaTiO3 giúp cải thiện khả năng chống lại sự biến đổi này. Các thí nghiệm cho thấy rằng vật liệu compozit có thể duy trì tính chất ổn định trong thời gian dài, điều này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về vật liệu compozit nano áp điện và tính chất cơ nhiệt trong khí hậu nhiệt đới đã chỉ ra rằng việc chế tạo và tối ưu hóa các vật liệu này là khả thi và có nhiều tiềm năng ứng dụng. Các vật liệu compozit này không chỉ có tính chất cơ học và điện tốt mà còn có khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm công nghệ cao, từ cảm biến đến thiết bị điện tử, trong tương lai.

4.1. Tiềm năng ứng dụng

Các vật liệu compozit nano áp điện có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ cảm biến, thiết bị điện tử và năng lượng tái tạo. Việc phát triển các sản phẩm từ vật liệu này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này mở ra nhiều cơ hội cho các nhà khoa học và kỹ sư trong việc phát triển các giải pháp công nghệ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT CHỨA HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO Polyme compozit (PC) là vật liệu nhiều pha, các pha này thường khác nhau về bản chất, không hoà tan lẫn nhau và phân cách nhau bằng bề mặt phân chia pha. Tính chất của vật liệu PC chính là sự tổ hợp tính chất của các thành phần khác nhau có mặt trong vật liệu. Tuy nhiên, tính chất của PC không bao hàm tất cả các tính chất của các cấu tử thành phần khi chúng đứng riêng rẽ mà chỉ lựa chọn những tính chất tốt và phát huy thêm. Những loại vật liệu có tính chất hỗ trợ cho nhau thường được lựa chọn để tạo ra vật liệu PC với tính chất mong muốn, ví dụ: sợi thủy tinh có modun rất cao nhưng dòn, được kết hợp với polyme có modun thấp để tạo ra vật liệu PC nhẹ, cứng và tương đối dẻo dai [1, 4].

Polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh là vật liệu quan trọng được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn, đặc biệt là lĩnh vực yêu cầu kỹ thuật cao như máy bay, tàu vũ trụ… Dựa trên những ưu thế đặc biệt như giảm trọng lượng, tiết kiệm nhiên liệu, tăng độ chịu ăn mòn, giảm độ rung, tiếng ồn và tiết kiệm nhiên liệu cho máy móc, ngành hàng không vũ trụ lần đầu tiên đã sử dụng vật liệu này để chế tạo máy bay chở khách Boeing 707 vào những năm 1950. Sự thành công ban đầu này đã làm gia tăng rất nhanh số lượng các công trình nghiên cứu cả trong công nghiệp lẫn học thuật, nhằm tăng tính năng và phạm vi ứng dụng của chúng. Đã có hàng ngàn công trình nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất và ứng dụng vật liệu PC được công bố. Ở Việt Nam, GS.

Trần Vĩnh Diệu cùng cộng sự là những người đầu tiên phát triển vật liệu PC làm các loại nhà vòm kích thước lớn kết cấu đặc biệt, mái che cho máy bay phản lực. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực nghiên 26 z cứu chế tạo vật liệu mới có tính năng cao, vật liệu PC gia cường sợi thủy tinh đã được nghiên cứu sâu rộng từ rất nhiều khía cạnh khác nhau: từ biến tính nhựa nền epoxy [10, 15, 23, 58, 102], biến tính bề mặt sợi thủy tinh [26, 32, 45, 47, 98, 100, 148, 156], đến nghiên cứu cấu trúc, tính chất của vật liệu [12, 46, 52, 56, 62, 79, 92, 109, 133], cũng như các phương pháp gia công chế tạo [38, 43, 60, 68, 94]. Song song với việc nghiên cứu chế tạo, cải thiện độ bền của vật liệu PC thì việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng đang đặt ra những thách thức vô cùng to lớn để tăng độ bền lâu và mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu này, đặc biệt trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đã có nhiều nỗ lực được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu trong một vài thập niên qua để thiết lập nên mối quan hệ quan trọng giữa đặc trựng tính chất của vật liệu và môi trường ẩm, nhiệt độ, bức xạ UV, độ muối [13, 14, 18, 22, 27, 29, 47, 53, 66].

Các nghiên cứu đã tập trung để hiểu được sự thay đổi xảy ra tại vùng phân chia pha giữa sợi và nhựa nền và các phương pháp đánh giá sự biến đổi các tính chất đặc trưng của vùng này theo thời gian trong các môi trường. Nhiều kỹ thuật đã được sử dụng để đánh giá các đặc trưng vùng phân chia pha như xác định độ bền kéo, độ bền bám dính, độ bền uốn 3 điểm, độ bền va đập, độ bền nén, độ bền mỏi, độ bền kết dính…[14, 17, 39, 105, 110, 115]. Kết quả nhận được từ những phép đo này đã cho phép tính toán rất tốt độ bền của vật liệu, nhưng cũng chỉ đúng cho mức độ khối. Do vậy, một số phương pháp phân tích cơ học vi mô đã được nghiên cứu sử dụng để xác định độ bền kết dính giữa sợi gia cường và nền polyme bao quanh chúng ở cấp độ vi mô.

Một số phương pháp thử nghiệm phổ biến như: thử nghiệm phân đoạn sợi đơn (single-fiber fragmentation test) [71, 146], thử nghiệm liên kết vi mô (microbond test) [62, 91, 147], thử nghiệm rút sợi đơn (single fiber pull-out test), thử nghiệm nén sợi đơn (single fiber compression test) [151, 155]. Tuy nhiên, kết quả cho thấy rằng các thử 27 z nghiệm khác nhau không thể cung cấp những thông tin thống nhất về mức độ kết dính trong vùng tương tác pha của hệ PC. Nghiên cứu chế tạo vật liệu thông minh có thể tự cảm biến được quá trình lão hóa của vật liệu trước khi chúng hỏng hóc là một giải pháp hữu hiệu để khắc phục tình trạng trên. Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ nano, vài thập niên lại đây, người ta đã tiến hành nghiên cứu chế tạo vật liệu PC chứa hạt áp điện kích thước nano.

Đây là vật liệu “thông minh” có thể “thông báo” sự biến đổi cấu trúc thông qua một số thông số hóa lý của chúng. Đã có một số công trình công bố việc tổng hợp, đặc trưng tính chất của vật liệu PC chứa hạt áp điện PZT kích thước nano. Tuy nhiên, vật liệu này không được ứng dụng rộng rãi vì khó kiếm soát trong quá trình tổng hợp và sự độc hại đối với người sử dụng. Những kết quả nổi bật thuộc về vật liệu PC chứa hạt áp điện BaTiO3 kích thước nano.

Kết quả nghiên cứu của Oikonomou và Ramjo cho thấy, BaTiO3 là vật liệu gốm áp điện có thể làm “cảm biến” đo biến dạng [101, 107]. Đã có nhiều nghiên cứu về hệ BaTiO3/polyme compozit ứng dụng làm cảm biến theo dõi sự biến dạng, sự nứt gãy dưới tác động của nhiệt độ, độ ẩm và ăn mòn điện hóa. Nhiều nhóm tác giả trên thế giới đã nghiên cứu chế tạo vật liệu PC nền polyanilin, polyimit, polymetylmetacrylat, epoxy gia cường sợi thủy tinh chứa hạt áp điện BaTiO3 kích thước nano và khảo sát tính chất điện môi của chúng. Bước đầu, các kết quả thu được cho thấy, hằng số điện môi chịu ảnh hưởng bởi thành phần và cấu trúc của vật liệu.

Một mặt, do việc nghiên cứu chưa có hệ thống nên chưa thể xác lập được mối liên quan giữa cấu trúc và tính chất của vật liệu. Mặt khác, các nghiên cứu chưa chú ý đến sự tương tác bề mặt pha và ảnh hưởng của nó đối với độ bền của vật liệu. Vì vậy, nghiên cứu chế tạo PC chứa hạt áp điện kích thước nano, khảo sát mối tương quan giữa cấu trúc với sự biến đổi tính chất cơ nhiệt của vật liệu dưới tác động của môi trường: ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và độ mặn là đề tài có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. 28 z Trong phần này sẽ giới thiệu tổng quan về các phương pháp chế tạo, các tính chất đặc trưng và những ứng dụng cơ bản của vật liệu PC chứa hạt áp điện kích thước nano.

CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT CHỨA HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO Đối với vật liệu PC, quá trình chế tạo có ảnh hưởng rất lớn đến tính chất của vật liệu. Các thông số của quá trình chế tạo như: áp suất, nhiệt độ cũng như thời điểm gia nhiệt…phải được lựa chọn thích hợp với nguyên liệu đầu cấu thành nên vật liệu PC [42, 94]. Thành phần của vật liệu polyme compozit Vật liệu PC nói chung được cấu tạo từ hai thành phần cơ bản là nền và chất gia cường, ngoài ra còn có một số chất khác như chất xúc tiến đóng rắn, chất mầu, chất phụ gia chống dính, chất chống cháy.Đối với vật liệu PC, khả năng liên kết giữa các thành phần với nhau là rất quan trọng. Vật liệu càng bền khi các thành phần liên kết với nhau càng chặt chẽ [42, 110].

Nhựa nền [4, 30, 138] Nhựa nền là pha liên tục, đóng vai trò liên kết toàn bộ các phần tử gia cường thành một khối PC thống nhất, che phủ, bảo vệ, tránh tác động của môi trường bên ngoài, đồng thời truyền ứng suất lên chúng. Không những thế, nhựa nền còn tạo khả năng để gia công vật liệu PC thành các chi tiết theo thiết kế. Tính chất của nền ảnh hưởng mạnh không chỉ đến chế độ công nghệ mà còn đến các đặc tính sử dụng của compozit như: nhiệt độ làm việc, độ bền, khối lượng riêng, khả năng chống tác dụng của môi trường bên ngoài… Do vậy, nhựa nền cần đảm bảo các yêu cầu sau [94, 138]: - Có khả năng thấm ướt tốt hoặc tạo được sự kết hợp về hoá học với vật liệu gia cường. - Có khả năng biến dạng trong quá trình đóng rắn để giảm ứng suất nội xảy ra do co ngót thể tích.

29 z - Phù hợp với các điều kiện gia công thông thường được dùng để chế tạo vật liệu compozit theo ý muốn. - Bền môi trường ở các điều kiện sử dụng của vật liệu PC. - Giá thành phù hợp. Trên thực tế có rất nhiều hệ nhựa được dùng làm nền cho vật liệu compozit.

Chúng có thể là nhựa nhiệt rắn hoặc nhựa nhiệt dẻo. a) Nhựa nhiệt dẻo Compozit nền nhựa nhiệt dẻo có độ tin cậy cao bởi mức độ ứng suất dư nảy sinh trong những giờ đầu tiên ngay sau khi tạo thành sản phẩm rất thấp. Ưu điểm nữa là về mặt công nghệ: giảm công đoạn đóng rắn, khả năng thi công tạo dáng sản phẩm dễ thực hiện và có thể khắc phục những khuyết tật trong quá trình sản xuất và tận dụng phế liệu hoặc gia công lại lần thứ 2… Nhược điểm chính của compozit nền nhựa nhiệt dẻo là không chịu được nhiệt độ cao. Tuy nhiên, nền polyme nhiệt dẻo đang được quan tâm nghiên cứu do khả năng ứng dụng rất rộng rãi và khả năng tái sinh chúng.

Một số nhựa nhiệt dẻo thường được dùng làm nền cho compozit: polyetylen, polypropylene… b) Nhựa nhiệt rắn [54, 59, 76] Nhựa nhiệt rắn có độ nhớt thấp, dễ hoà tan và đóng rắn khi đun nóng (có hoặc không có xúc tác). Sản phẩm sau đóng rắn có cấu trúc không gian không thuận nghịch nghĩa là không nóng chảy và không hoà tan. Nhìn chung nhựa nhiệt rắn cho sản phẩm có tính chất cơ lý cao hơn nhựa nhiệt dẻo. Một số nhựa nhiệt rắn thường được sử dụng để sản xuất các kết cấu từ compozit: phenolfomandehyt, polyeste, epoxy… Nhựa epoxy Nhựa epoxy được chế tạo từ năm 1938 và ngày nay chủ yếu được sử dụng làm nhựa nền cho vật liệu PC chất lượng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nano áp điện và khảo sát tính chất cơ nhiệt trong khí hậu nhiệt đới" của tác giả Phan Thị Tuyết Mai, dưới sự hướng dẫn của Nguyễn Xuân Hoàn, được thực hiện tại Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2012. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các vật liệu compozit nano áp điện, một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ vật liệu hiện đại, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế tạo mà còn khảo sát các tính chất cơ nhiệt của vật liệu, từ đó mở ra hướng đi mới cho ứng dụng trong các lĩnh vực như cảm biến và năng lượng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman", nơi nghiên cứu về các cấu trúc nano trong lĩnh vực điện tử, hay "Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride", nghiên cứu về tính chất quang của vật liệu composite, và "Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính", cung cấp cái nhìn tổng quát về vật liệu carbon trong ứng dụng công nghệ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu nano.