Nghiên Cứu Vàng Nano và Ứng Dụng Trong Y Học

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu chế tạo vàng nano và một số ứng dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

51
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2. NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. MỤC TIÊU

2.2. NỘI DUNG

2.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4. THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP VÀNG NANO VÀ ỨNG DỤNG

3.1. TỔNG HỢP VÀNG NANO DẠNG CẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP KHỬ SỬ DỤNG CHITOSAN TAN TRONG NƯỚC LÀM CHẤT KHỬ VÀ CHẤT ỔN ĐỊNH

3.1.1. Điều chế chitosan tan trong nước (WSC)

3.1.2. Tổng hợp vàng nano dạng cầu (GNP)

3.1.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng
3.1.2.2. Cơ chế hình thành vật liệu
3.1.2.3. Nghiên cứu động học của phản ứng khử Au3+ bằng WSC
3.1.2.4. Nghiên cứu gia tăng độ ổn định của GNP
3.1.2.5. Nghiên cứu tăng kích thước hạt GNP bằng phương pháp phát triển mầm

3.2. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀNG NANO DẠNG THANH (GNR) BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÁT TRIỂN MẦM

3.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng

3.2.2. Cơ chế hình thành GNR

3.2.2.1. Giai đoạn tạo mầm vàng
3.2.2.2. Giai đoạn phát triển mầm

3.2.3. Tính chất, hình thái và cấu trúc của vật liệu GNR

3.3. ỨNG DỤNG VÀNG NANO DẠNG CẦU ĐỂ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG MELAMINE TRONG SỮA

3.3.1. Kết quả thiết lập đường chuẩn

3.3.2. Cơ chế phản ứng của vàng nano và melamine

3.3.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng

3.3.3.1. Ảnh hưởng của kích thước hạt
3.3.3.2. Ảnh hưởng của pH

3.3.4. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp

3.3.5. Xác định melamine trong mẫu sữa

3.3.6. Ảnh hưởng của một số ion, aminoacetic axit (AA) và axit ascorbic (vitamin C) đến quá trình xác định melamine trong sữa

3.4. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH VÀNG NANO ĐỂ XÁC ĐỊNH AXIT URIC BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN

3.4.1. Khảo sát đặc tính điện hóa của các loại điện cực

3.4.2. Nghiên cứu quá trình biến tính điện cực

3.4.2.1. Khảo sát nồng độ L-cys
3.4.2.2. Khảo sát số vòng quét L-cys

3.4.3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu hòa tan

3.4.3.1. Ảnh hưởng của pH
3.4.3.2. Ảnh hưởng của tốc độ quét thế

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vàng Nano Tính Chất Ứng Dụng Tiềm Năng

Vàng nano (AuNPs) đang thu hút sự chú ý lớn trong giới khoa học nhờ các tính chất vật lýtính chất hóa học độc đáo. Đặc biệt, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Từ xúc tác đến điện hóa, cảm biến sinh học, và đặc biệt là ứng dụng vàng nano trong y học, AuNPs hứa hẹn mang lại những đột phá lớn. Các nghiên cứu tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị ung thư, cũng như phát triển các phương pháp xác định các chất gây ô nhiễm như melamine. Theo nghiên cứu của Lê Thị Lành, vàng nano mở ra nhiều hướng đi mới trong nghiên cứu và ứng dụng tại Việt Nam.

1.1. Khám Phá Tính Chất Vật Lý Đặc Biệt Của Vàng Nano

Tính chất quang học độc đáo của vàng nano bắt nguồn từ hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Hiện tượng này xảy ra khi ánh sáng kích thích các electron trên bề mặt hạt nano, tạo ra dao động tập thể. Tần số dao động phụ thuộc vào kích thước, hình dạng hạt, và môi trường xung quanh. Điều này cho phép điều chỉnh tính chất vật lý vàng nano bằng cách thay đổi các yếu tố này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, kích thước hạt nano vàng ảnh hưởng trực tiếp đến bước sóng hấp thụ cực đại, mở ra tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị quang học và cảm biến.

1.2. Ứng Dụng Vàng Nano Trong Y Học Tiềm Năng Vượt Trội

Ứng dụng vàng nano trong y học đang trở thành một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Khả năng hấp thụ ánh sáng mạnh mẽ của AuNPs được sử dụng trong các liệu pháp quang nhiệt để tiêu diệt tế bào ung thư. Ngoài ra, AuNPs còn được sử dụng làm chất mang thuốc, giúp đưa thuốc đến đúng vị trí cần điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các cảm biến dựa trên AuNPs để chẩn đoán bệnh sớm, với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Theo Lê Thị Lành, việc nghiên cứu và ứng dụng vàng nano trong y học là một hướng đi đầy tiềm năng.

II. Thách Thức Giải Pháp Tổng Hợp Hạt Nano Vàng Hiệu Quả

Việc tổng hợp hạt nano vàng (AuNPs) đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là kiểm soát kích thước, hình dạng và độ ổn định của hạt. Các phương pháp truyền thống thường sử dụng các hóa chất độc hại, gây ảnh hưởng đến môi trường. Do đó, các nhà khoa học đang tập trung vào phát triển các phương pháp tổng hợp hóa học vàng nano thân thiện với môi trường, như sử dụng các chất khử sinh học. Phương pháp phát triển mầm cũng được đánh giá cao vì khả năng kiểm soát kích thước và hình dạng hạt tốt. Theo Lê Thị Lành, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp là rất quan trọng.

2.1. Phương Pháp Tổng Hợp Hóa Học Vàng Nano Ưu Nhược Điểm

Phương pháp tổng hợp hóa học vàng nano thường sử dụng các chất khử như natri borohydride (NaBH4) hoặc natri citrate để khử ion vàng (Au3+) thành nguyên tử vàng (Au0). Các nguyên tử vàng sau đó kết tụ lại, tạo thành hạt nano. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ thực hiện, và có thể tạo ra lượng lớn AuNPs. Tuy nhiên, nhược điểm là sử dụng các hóa chất độc hại, khó kiểm soát kích thước và hình dạng hạt, và độ ổn định của hạt thường không cao. Cần có các chất ổn định để ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano.

2.2. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Lý Vàng Nano Hướng Tiếp Cận Mới

Phương pháp tổng hợp vật lý vàng nano bao gồm các kỹ thuật như phún xạ, bốc bay laser, và chiếu xạ. Ưu điểm của phương pháp này là không sử dụng hóa chất độc hại, tạo ra AuNPs có độ tinh khiết cao. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí cao, năng suất thấp, và khó kiểm soát kích thước và hình dạng hạt. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc cải tiến các kỹ thuật này để tăng năng suất và kiểm soát tốt hơn các đặc tính của AuNPs. Phương pháp này thường được sử dụng để tạo ra các màng mỏng vàng nano.

2.3. Tổng Hợp Xanh Giải Pháp An Toàn Thân Thiện Môi Trường

Phương pháp tổng hợp xanh sử dụng các chất khử sinh học, như chiết xuất thực vật, vi sinh vật, hoặc enzyme, để khử ion vàng. Ưu điểm của phương pháp này là an toàn, thân thiện với môi trường, và có thể tạo ra AuNPs có độ ổn định cao. Tuy nhiên, nhược điểm là khó kiểm soát kích thước và hình dạng hạt, và thời gian phản ứng thường kéo dài. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng để cải thiện hiệu suất và kiểm soát tốt hơn các đặc tính của AuNPs. Chitosan tan trong nước (WSC) là một ví dụ về chất khử sinh học tiềm năng.

III. Bí Quyết Tổng Hợp Vàng Nano Dạng Cầu Chitosan Ứng Dụng

Luận án của Lê Thị Lành đã nghiên cứu thành công việc tổng hợp vàng nano dạng cầu (GNP) bằng phương pháp khử sử dụng chitosan tan trong nước (WSC) làm chất khử và chất ổn định. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới trong việc tổng hợp hạt nano vàng thân thiện với môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp, như thời gian, nhiệt độ, nồng độ Au3+ và WSC, đã được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy, GNP thu được có kích thước nhỏ, độ ổn định cao, và có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

3.1. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Để Tổng Hợp Vàng Nano Dạng Cầu

Nghiên cứu của Lê Thị Lành đã chỉ ra rằng, thời gian khử, nhiệt độ khử, nồng độ Au3+, và nồng độ WSC đều ảnh hưởng đến kích thước và độ ổn định của GNP. Thời gian khử tối ưu là 8 giờ, nhiệt độ khử tối ưu là 85°C. Khi tăng nồng độ Au3+, kích thước hạt tăng nhưng độ đồng đều giảm. Ngược lại, khi tăng nồng độ WSC, kích thước hạt giảm. Khối lượng phân tử của WSC cũng ảnh hưởng đến độ ổn định của GNP. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp tạo ra GNP có kích thước và độ ổn định mong muốn.

3.2. Cơ Chế Hình Thành Vàng Nano Dạng Cầu Với Chitosan

Chitosan đóng vai trò vừa là chất khử, vừa là chất ổn định trong quá trình tổng hợp GNP. Chitosan khử ion vàng (Au3+) thành nguyên tử vàng (Au0), sau đó các nguyên tử vàng kết tụ lại, tạo thành hạt nano. Chitosan cũng bao phủ bề mặt hạt nano, ngăn chặn sự kết tụ của các hạt, giúp tăng độ ổn định của GNP. Cơ chế hình thành GNP được đề xuất dựa trên các kết quả nghiên cứu và tham khảo tài liệu. Nghiên cứu động học của phản ứng khử Au3+ bằng WSC cũng được thực hiện.

3.3. Ứng Dụng Vàng Nano Dạng Cầu Trong Xác Định Melamine

Nghiên cứu của Lê Thị Lành đã sử dụng GNP để xác định melamine trong sữa. Melamine là một chất độc hại có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. GNP có khả năng kết dính với melamine, làm thay đổi màu sắc của dung dịch. Sự thay đổi màu sắc này có thể được sử dụng để định tính và định lượng melamine. Phương pháp trắc quang sử dụng GNP cho kết quả tương đương với phương pháp HPLC, nhưng đơn giản, nhanh chóng và ít tốn kém hơn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xác định melamine cũng được khảo sát.

IV. Hướng Dẫn Tổng Hợp Vàng Nano Dạng Thanh Phát Triển Mầm

Để tổng hợp vàng nano dạng thanh (GNR), phương pháp phát triển mầm được coi là tối ưu nhất. Phương pháp này sử dụng các hạt mầm vàng nhỏ để làm hạt nhân, sau đó phát triển chúng thành các thanh nano. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển, như tỷ lệ mol Ag+/Au3+, AA/Au3+, nồng độ Au3+, nồng độ CTAB, và pH, cần được kiểm soát chặt chẽ để tạo ra GNR có kích thước và hình dạng mong muốn. Theo Lê Thị Lành, việc nghiên cứu các yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tổng hợp.

4.1. Tối Ưu Tỷ Lệ Mol Ag Au3 Để Tạo Vàng Nano Dạng Thanh

Tỷ lệ mol Ag+/Au3+ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành GNR. Ag+ có tác dụng định hướng sự phát triển của hạt nano, giúp tạo ra dạng thanh thay vì dạng cầu. Nghiên cứu của Lê Thị Lành cho thấy, tỷ lệ Ag+/Au3+ tối ưu là 0.2. Khi không có Ag+, sản phẩm chủ yếu là các hạt cầu. Khi thêm Ag+ vào, sản phẩm chủ yếu là các hạt hình que. Tỷ lệ Ag+/Au3+ quá cao có thể làm giảm hiệu suất tổng hợp.

4.2. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ CTAB Đến Hình Dạng Vàng Nano

CTAB (cetyltrimethylammonium bromide) là một chất hoạt động bề mặt có tác dụng ổn định các hạt nano và định hướng sự phát triển của chúng. Nồng độ CTAB ảnh hưởng đến hình dạng của GNR. Nồng độ CTAB quá thấp có thể dẫn đến sự kết tụ của các hạt nano. Nồng độ CTAB quá cao có thể làm giảm tỷ lệ cạnh của GNR. Nghiên cứu của Lê Thị Lành cho thấy, nồng độ CTAB tối ưu là 0.1 M.

4.3. Cơ Chế Hình Thành Vàng Nano Dạng Thanh Chi Tiết

Quá trình hình thành GNR bao gồm hai giai đoạn: giai đoạn tạo mầm và giai đoạn phát triển mầm. Trong giai đoạn tạo mầm, NaBH4 khử nhanh Au3+ về Au0, tạo ra các hạt mầm vàng nhỏ. Trong giai đoạn phát triển mầm, các hạt mầm phát triển với sự định hướng của Ag+ và CTAB, tạo ra GNR. Ag+ và CTAB tạo thành một lớp bao phủ trên bề mặt hạt nano, ngăn chặn sự phát triển theo chiều ngang và thúc đẩy sự phát triển theo chiều dọc.

V. Ứng Dụng Vàng Nano Trong Y Học Chẩn Đoán Điều Trị

Ứng dụng vàng nano trong y học đang mở ra những triển vọng mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Khả năng tương thích sinh học cao, kích thước nhỏ, và tính chất quang học độc đáo của AuNPs cho phép chúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ chẩn đoán hình ảnh đến liệu pháp quang nhiệt và phân phối thuốc. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp sử dụng AuNPs để chẩn đoán sớm ung thư, điều trị ung thư hiệu quả hơn, và phát triển các loại thuốc thông minh có thể nhắm mục tiêu đến các tế bào bệnh.

5.1. Vàng Nano Trong Chẩn Đoán Ung Thư Phát Hiện Sớm

AuNPs có thể được sử dụng làm chất tương phản trong chẩn đoán hình ảnh, giúp phát hiện sớm các khối u ung thư. AuNPs có khả năng hấp thụ tia X mạnh mẽ, giúp tăng độ tương phản của hình ảnh chụp CT. Ngoài ra, AuNPs còn có thể được gắn với các kháng thể đặc hiệu, giúp chúng nhắm mục tiêu đến các tế bào ung thư. Khi AuNPs gắn với tế bào ung thư, chúng có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật hình ảnh như kính hiển vi quang học hoặc kính hiển vi điện tử.

5.2. Liệu Pháp Quang Nhiệt Tiêu Diệt Tế Bào Ung Thư Bằng Vàng Nano

Liệu pháp quang nhiệt sử dụng AuNPs để tiêu diệt tế bào ung thư bằng nhiệt. AuNPs có khả năng hấp thụ ánh sáng mạnh mẽ và chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt. Khi AuNPs được đưa vào khối u ung thư và chiếu sáng bằng tia laser, chúng sẽ nóng lên và tiêu diệt các tế bào ung thư xung quanh. Liệu pháp quang nhiệt có ưu điểm là ít xâm lấn, có thể nhắm mục tiêu đến các tế bào ung thư, và ít gây tác dụng phụ.

5.3. Phân Phối Thuốc Vàng Nano Như Một Tác Nhân Vận Chuyển

AuNPs có thể được sử dụng làm chất mang thuốc, giúp đưa thuốc đến đúng vị trí cần điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ. Thuốc có thể được gắn lên bề mặt AuNPs hoặc được chứa bên trong AuNPs. AuNPs có thể được thiết kế để nhắm mục tiêu đến các tế bào bệnh bằng cách gắn với các kháng thể đặc hiệu hoặc các phân tử khác. Khi AuNPs đến vị trí cần điều trị, thuốc sẽ được giải phóng, giúp tăng hiệu quả điều trị.

VI. Tương Lai Vàng Nano Nghiên Cứu Ứng Dụng Đột Phá Mới

Mặc dù vàng nano đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi, vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp hạt nano vàng hiệu quả hơn, kiểm soát tốt hơn các đặc tính của AuNPs, và mở rộng các ứng dụng vàng nano trong y học và các lĩnh vực khác. Việc nghiên cứu độc tính của vàng nano cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

6.1. Nghiên Cứu Độc Tính Của Vàng Nano An Toàn Là Ưu Tiên

Mặc dù AuNPs được coi là tương đối an toàn, vẫn cần nghiên cứu kỹ lưỡng về độc tính của chúng. Kích thước, hình dạng, điện tích bề mặt, và phương pháp tổng hợp có thể ảnh hưởng đến độc tính của AuNPs. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá tác động của AuNPs lên các tế bào, mô, và cơ quan khác nhau trong cơ thể. Việc phát triển các phương pháp giảm thiểu độc tính của AuNPs là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

6.2. Phát Triển Vật Liệu Vàng Nano Mới Tiềm Năng Vô Hạn

Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển các vật liệu vàng nano mới với các tính chất độc đáo, mở ra những ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, các vật liệu vàng nano có cấu trúc rỗng có thể được sử dụng làm chất mang thuốc hiệu quả hơn. Các vật liệu vàng nano có khả năng phát quang có thể được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh. Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu vàng nano mới là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.

6.3. Ứng Dụng Vàng Nano Trong Các Lĩnh Vực Khác Mở Rộng

Ngoài y học, AuNPs còn có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác, như xúc tác, điện tử, năng lượng, và môi trường. AuNPs có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học. AuNPs có thể được sử dụng trong các thiết bị điện tử, như transistor và cảm biến. AuNPs có thể được sử dụng trong các tế bào năng lượng mặt trời để tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng. AuNPs có thể được sử dụng để xử lý ô nhiễm môi trường.

04/06/2025
Luận văn nghiên cứu chế tạo vàng nano và một số ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vàng nano là một trong những vật liệu kích thước nano đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước bởi những tính chất quang học độc đáo của chúng, đặc biệt là hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (surface plasmon resonance, SPR) [35], [39], [81], [93] và những ứng dụng to lớn của chúng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như làm xúc tác [4], [19], [87], điện hóa [26], [45], [104, cảm biến sinh học [40], [93], khuếch đại tán xạ Raman bề mặt (surface enhanced Raman scattering, SERS) [32], đặc biệt là trong y học để chẩn đoán và điều trị ung thư [18], [39], [40], [126]. Cho đến nay, đã có nhiều phương pháp khác nhau được nghiên cứu để tổng hợp vàng nano như phương pháp chiếu xạ [1], [23], [65], [66], phương pháp khử hóa học [4], [12], [43], khử sinh học [13], [43], phương pháp điện hóa [63], [122], phương pháp quang hóa [70], phương pháp phát triển mầm [10], [17], [40], [115], [127],. Mỗi phương pháp đều tạo ra các hạt vàng nano với hình dạng, kích thước khác nhau như dạng cầu, dạng thanh, dạng sợi, hình tam giác, hình lăng trụ, hình tứ diện, hình lập phương,. Chẳng hạn, để tổng hợp ra vàng nano dạng cầu thì phương pháp phổ biến nhất là sử dụng tác nhân khử hóa học như NaBH4 hay natri citrate [63].

Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là sử dụng các tác nhân độc hại, gây ảnh hưởng đối với môi trường. Gần đây, các nhà khoa học đã sử dụng "phương pháp xanh” (green method) [13], [37], [80], [92] để tổng hợp vàng nano dạng cầu với mục đích khắc phục hạn chế nói trên. Trong khi đó, để tổng hợp vàng nano dạng thanh thì phương pháp được cho là tối ưu nhất cho đến thời điểm hiện tại là phương pháp phát triển mầm [70], [93], [96]. Sản phẩm tạo thành từ phương pháp này có độ đơn phân tán, có thể kiểm soát được tỷ lệ dài/ngang (tỷ lệ cạnh) bằng cách thay đổi các yếu tố ảnh hưởng [70], [93], [96].

Nhiễm bẩn melamine trong sữa gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ em và là một vấn đề thu hút sự chú ý của đông đảo cộng đồng xã hội [12], [20], [22], [44]. Do đó, việc xác định melamine trong thực phẩm nói chung và trong sữa nói riêng là điều hết sức cần thiết. Cho đến nay, các phương pháp thường được sử dụng, đó là sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC/MS) [41], sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC/MS) [41], [95], sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [85], ELISA [49], [95]. Nhìn chung, những phương pháp này có độ chính xác cao nhưng yêu cầu thiết bị đắt tiền, tốn nhiều thời gian và phải có chuyên viên thực hiện.

Gần đây, một số tác giả trên thế giới đã tìm ra phương pháp mới, sử dụng vàng nano để xác định melamine với ưu điểm rẽ, nhanh, đơn giản và độ nhạy cao [32], [33], [36]. Dựa vào sự thay đổi màu của dung dịch vàng nano khi có mặt melamine, có thể định tính melamine. Đồng thời, có thể định lượng hàm lượng melamine trong sữa dựa vào phép đo trắc quang. Các hạt vàng nano được tổng hợp từ các phương pháp khác nhau đã được sử dụng cho mục đích này.

Tuy nhiên, việc sử dụng vàng nano để xác định melamine vẫn chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ. Phương pháp von-ampe hòa tan là một phương pháp phân tích điện hóa hiện đại với nhiều ưu điểm như chi phí thấp, độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp, độ chọn lọc cao. Điện cực làm việc thường được sử dụng là điện cực thủy ngân với ưu điểm là có khả năng tạo hỗn hống được với nhiều kim loại đồng thời khoảng thế hoạt động về phía âm lớn. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là dễ tắc mao quản và độc tính cao.

Do vậy, xuất hiện ngày càng nhiều các công trình nghiên cứu biến tính điện cực để khắc phục hạn chế này, trong đó điện cực biến tính vàng nano đang thu hút sự quan tâm đáng kể của nhiều nhà khoa học bởi những tính chất độc đáo của nó khi ở kích thước nano. Hiện nay, trên thế giới, các nhà khoa học đã chế tạo thành công điện cực biến tính vàng nano để xác định một số ion kim loại và hợp chất hữu cơ [45], [62], [98]. Trong đó, việc xác định axit uric trong các đối tượng sinh học đang nhận được sự quan tâm lớn bởi vì nồng độ axit uric trong mẫu huyết thanh, nước tiểu sẽ giúp cho chúng ta biết dấu hiệu của một số bệnh, đặc biệt là bệnh gout. Hiện nay, hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn đang trở nên ngày càng phổ biến.

Do vậy, các nhà khoa học đã nghiên cứu sử dụng các hạt nano kim loại với mục đích ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Đã có một số công bố tổng hợp vàng nano từ các dịch chiết quả nho, hoa hướng dương, trà,. và sử dụng vàng nano để ức chế vi khuẩn với nhiều khả quan [11], [13], [24], [52], [55]. Tuy nhiên, nghiên cứu kháng khuẩn của vàng nano cũng chưa được phát triển đầy đủ.

Mặc dù vàng nano đã được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề mới mẻ, hứa hẹn nhiều khám phá mới từ chúng. Trong xu thế đó, tại Việt Nam hiện nay cũng có nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu tổng hợp vàng nano cũng như khảo sát các ứng dụng của chúng. Tuy nhiên, chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống quá trình tổng hợp vàng nano cũng như các yếu tố ảnh hưởng. Do vậy, tiếp tục đi sâu nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các ứng dụng của chúng là rất cần thiết.

Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi chọn đề tài: Nghiên cứu chế tạo vàng nano và một số ứng dụng”. Những điểm mới của luận án: Đây là công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu có hệ thống về tổng hợp và khảo sát khả năng ứng dụng của vật liệu vàng nano. Lần đầu tiên sử dụng chitosan tan trong nước làm chất khử và chất ổn định để tổng hợp vàng nano dạng cầu. Ngoài ra kết quả cũng thu được một vài điểm mới về khả năng xác định melamine trong sữa, biến tính điện cực với giới hạn phát hiện thấp cũng như khả năng kháng khuẩn tốt của vàng nano đặc biệt là vàng nano dạng thanh.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU Phần tổng quan giới thiệu chung về vật liệu vàng nano, chitosan, melamine, biến tính điện cực vàng nano và khả năng kháng khuẩn của vàng nano. NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM 2. MỤC TIÊU Tổng hợp vật liệu vàng nano dạng cầu, dạng thanh và một vài ứng dụng. NỘI DUNG - Nghiên cứu tổng hợp vàng nano dạng cầu (GNP) bằng phương pháp khử sử dụng WSC làm chất khử đồng thời làm chất ổn định.

- Nghiên cứu tổng hợp vàng nano dạng thanh (GNR) bằng phương pháp phát triển mầm sử dụng cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) làm chất bảo vệ. - Nghiên cứu sử dụng vàng nano để xác định melamine trong sữa. - Nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính vàng nano để phân tích axit uric trong huyết thanh và nước tiểu. - Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn của vàng nano.

CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Sử dụng các phương pháp: UV-Vis, UV-Vis/DR, XRD, TEM, FT-IR, EDX, đo độ nhớt. THỰC NGHIỆM Nghiên cứu tổng hợp vàng nano dạng cầu bằng phương pháp khử sử dụng chitosan tan trong nước làm chất khử và ổn định. Nghiên cứu tổng hợp vàng nano dạng thanh bằng phương pháp phát triển mầm. Nghiên cứu sử dụng vàng nano để xác định melamine trong sữa.

Nghiên cứu biến tính điện cực vàng nano để xác định axit uric bằng phương pháp von-ampe hòa tan anot. Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn của vàng nano. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3. TỔNG HỢP VÀNG NANO DẠNG CẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP KHỬ SỬ DỤNG CHITOSAN TAN TRONG NƯỚC LÀM CHẤT KHỬ VÀ CHẤT ỔN ĐỊNH 3.

Điều chế chitosan tan trong nước (WSC) Từ kết khả khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng N-acetyl hóa và phản ứng với H2O2 ,chọn điều kiện thích hợp để điều chế WSC là: thời gian phản ứng N-acetyl hóa là 2 giờ và thời gian phản ứng với H2O2 là 3 giờ. Hình ảnh của chitosan và sản phẩm được trình bày trên hình 3. Tổng hợp vàng nano dạng cầu (GNP) 3. Các yếu tố ảnh hưởng a) Ảnh hưởng của thời gian khử Phổ UV-Vis hình 3.7 cho thấy, khi tăng thời gian khử thì cực đại hấp thụ tăng.7b cho thấy, cực đại hấp thụ tăng nhanh trong thời gian đầu của phản ứng, chậm hơn sau 8 giờ và sau 31 giờ hầu như không thay đổi.

Phổ UV-Vis (a) và giản đồ biểu diễn cực đại hấp thụ (b) của GNP theo thời gian khử Ảnh TEM và phân bố kích thước hạt cho thấy, tại thời gian 31 giờ ,kích thước hạt lớn hơn so với tại 8 giờ nhưng không đáng kể đồng thời các hạt kém đồng đều hơn. Từ kết quả khảo sát, chúng tôi chọn thời gian khử là 8 giờ. b) Ảnh hưởng của nhiệt độ khử Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ khử đến độ ổn định của vàng nano được thực hiện ở 4 nhiệt độ là 65, 75, 85 và 95C. Kết quả thu được tại nhiệt độ 85C, sản phẩm có độ ổn định tốt nhất.

c) Ảnh hưởng nồng độ Au3+ Kết quả ảnh TEM hình 3.12 cho thấy, khi tăng nồng độ Au3+ kích thước hạt tăng nhưng độ đồng đều giảm. Ảnh TEM của GNP tại các nồng độ Au3+ khác nhau c) Ảnh hưởng nồng độ WSC Ngược với ảnh hưởng của Au3+, ảnh TEM hình 3.14 cho thấy, khi tăng nồng độ WSC, kích thước hạt giảm. Ảnh TEM của GNP tại các nồng độ WSC khác nhau d) Ảnh hưởng của khối lượng phân tử của WSC Kết quả khảo sát ảnh hưởng của khối lượng phân tử WSC đến độ ổn định của GNP cho thấy, khi giảm khối lượng phân tử WSC thì GNP kém bền hơn. Tính chất, hình thái và cấu trúc của GNP Kết quả nghiên cứu cho thấy, sản phẩm thu được có dạng cầu với đường kính trung bình khoảng 8 nm, là tinh thể có cấu trúc lập phương tâm mặt.

Cơ chế hình thành vật liệu Từ các kết quả nghiên cứu và tham khảo tài liệu, chúng tôi đưa ra cơ chế hình thành GNP theo phản ứng 3. Cơ chế hình thành GNP 3. Nghiên cứu động học của phản ứng khử Au3+ bằng WSC Động học phản ứng được nghiên cứu bằng phương pháp nồng độ đầu. Kết quả cho thấy phương pháp nồng độ đầu cho kết quả rất lặp lại và thuận lợi cho việc nghiên cứu động học.

Phương trình động học của phản ứng khử Au3+ bằng WSC là: r = k.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vàng Nano: Tính Chất, Phương Pháp Tổng Hợp và Ứng Dụng Trong Y Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vàng nano, bao gồm các tính chất độc đáo, phương pháp tổng hợp và những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y học. Vàng nano không chỉ có khả năng tương tác sinh học tốt mà còn có thể được sử dụng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị mới, chẩn đoán và hình ảnh y học. Tài liệu này mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách mở rộng hiểu biết về công nghệ nano và cách mà nó có thể cải thiện các phương pháp điều trị hiện tại.

Để khám phá thêm về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng kháng nấm men của chế phẩm phối hợp chitosan nano bạc, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về khả năng kháng khuẩn của các vật liệu nano. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp nano đồng và ứng dụng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của nano trong hóa học. Cuối cùng, Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano zno pha tạp eu và ứng dụng trong phân tích một số kháng sinh quinolone sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong phân tích hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về công nghệ nano trong các lĩnh vực khác nhau.