Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhu cầu tiêu thụ năng lượng toàn cầu và tại Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, đặt ra thách thức lớn đối với an ninh năng lượng quốc gia và cam kết bảo vệ môi trường. Các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống ngày càng suy giảm về trữ lượng và gia tăng về chi phí khai thác, đi kèm hiện tượng biến đổi khí hậu và hiệu ứng nhà kính. Trong cơ cấu tiêu thụ điện năng quốc gia, các công trình xây dựng (tòa nhà dân dụng và công nghiệp) chiếm tỷ trọng xấp xỉ 40% tổng năng lượng điện tiêu thụ. Do đó, việc nghiên cứu giải pháp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới truyền thống và cắt giảm phát thải carbon trong khu vực xây dựng là yêu cầu cấp thiết.
Khái niệm công trình tiệm cận không năng lượng (Nearly Zero-Energy Buildings - nZEB) được phát triển nhằm đưa mức tiêu thụ năng lượng ròng của tòa nhà về mức rất thấp hoặc tiệm cận bằng không. Mục tiêu này đạt được thông qua sự kết hợp giữa thiết kế tiết kiệm năng lượng, tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ (như quang điện mặt trời, tua bin gió) và hệ thống lưu trữ điện năng. Tuy nhiên, việc ứng dụng nZEB tại Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và kinh tế: chi phí đầu tư thiết bị ban đầu cao, tính bất định phụ thuộc vào thời tiết của năng lượng tái tạo, dung lượng lưu trữ giới hạn của pin và sự thiếu vắng các cơ chế chính sách điều tiết cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:
- Trình bày tổng quan một số vấn đề liên quan đến hệ thống nZEB.
- Chỉ ra các hiệu quả trong việc tích hợp nguồn năng lượng tái tạo và điều chỉnh các luồng công suất theo giá điện năng từ lưới, tạo ra hiệu quả trong việc tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa sử dụng năng lượng trong các tòa nhà.
- Đánh giá tầm quan trọng của việc lựa chọn hệ thống năng lượng tái tạo phù hợp trong các hệ thống nZEB.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống nZEB tích hợp đa nguồn năng lượng tại một tòa nhà; hàm mục tiêu tối ưu hóa chi phí của hệ thống; công cụ mô phỏng hệ thống năng lượng tái tạo Homer Pro.
- Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào bài toán "Thiết kế và vận hành tối ưu hệ thống nZEB" tại một tòa nhà văn phòng công ty đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, xét trong vòng đời dự án 20 năm, dựa trên dữ liệu khí quyển địa phương và biểu giá điện kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình toán học sử dụng trong đồ án:
- Mô hình mảng pin năng lượng mặt trời (PV): Công suất đầu ra phụ thuộc vào cường độ bức xạ và nhiệt độ làm việc của tế bào quang điện:
$$P_{PV} = Y_{PV} \cdot f_{PV} \cdot \left(\frac{G_T}{G_{T,STC}}\right) \left[1 + \alpha_P (T_c - T_{c,STC})\right]$$
Trong đó: $Y_{PV}$ là công suất định mức ở điều kiện tiêu chuẩn STC; $f_{PV}$ là hệ số suy giảm; $G_T$ và $G_{T,STC}$ là bức xạ mặt trời thực tế và bức xạ ở điều kiện tiêu chuẩn (1 kW/m²); $\alpha_P$ là hệ số nhiệt độ của công suất; $T_c$ và $T_{c,STC}$ là nhiệt độ cell thực tế và ở điều kiện tiêu chuẩn (25°C).
- Mô hình tua bin năng lượng gió (WT): Công suất phát ra hàng giờ theo mật độ không khí và tốc độ gió:
$$P_{WTG} = \left(\frac{\rho}{\rho_0}\right) P_{WTG,STP}$$
Trong đó: $P_{WTG,STP}$ là công suất ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn; $\rho$ là mật độ không khí thực; $\rho_0$ là mật độ không khí tiêu chuẩn (1,225 kg/m³).
- Mô hình hệ thống lưu trữ điện năng (BAT): Trạng thái tích trữ của pin (State of Charge - SOC) được giới hạn nghiêm ngặt trong khoảng $20% \le SOC(t) \le 80%$ để đảm bảo tuổi thọ:
$$P_{BAT}(t) = P_{BATout}(t) - P_{BATin}(t)$$
- Mô hình phân tích kinh tế: Sử dụng các chỉ số Chi phí hiện tại ròng (NPC - Net Present Cost) và Chi phí năng lượng quy dẫn (COE - Cost of Energy):
$$C_{ann,tot} = C_{cap} + C_{rep} + C_{O&M}$$
$$COE = \frac{C_{ann,tot}}{E_{served}}$$
Trong đó: $C_{cap}$, $C_{rep}$, $C_{O&M}$ lần lượt là chi phí đầu tư ban đầu, chi phí thay thế thiết bị và chi phí vận hành - bảo dưỡng hàng năm; $E_{served}$ là tổng phụ tải phục vụ trong năm. Tỷ lệ chiết khấu thực hàng năm $i$ được tính từ tỷ lệ chiết khấu danh định $i'$ và tỷ lệ lạm phát $f$ theo công thức: $i = \frac{i' - f}{1 + f}$.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích và xây dựng mô hình toán học: Thiết lập bài toán tối ưu phi tuyến có ràng buộc cho hệ thống dòng công suất nZEB; áp dụng kỹ thuật tuyến tính hóa các ràng buộc trạng thái nạp/xả của pin và mua/bán điện lưới bằng các biến nhị phân $BatSt(t) \in {0, 1}$ và $GridSt(t) \in {0, 1}$.
- Phương pháp lập trình và thuật toán: Xây dựng giải thuật điều khiển phân phối dòng công suất tối ưu dựa trên hàm mục tiêu trong môi trường phần mềm MATLAB.
- Phương pháp mô phỏng đối chuẩn: Sử dụng phần mềm chuyên dụng Homer Pro để mô phỏng, tính toán tối ưu cấu hình và đối sánh độ chính xác, tính khả thi với thuật toán xây dựng trên MATLAB.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu phụ tải: Biểu đồ tiêu thụ điện theo giờ của tòa nhà văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh với công suất đỉnh 241 kW (vào lúc 15:00) và phụ tải nền ban đêm là 25 kW. Phụ tải được phân tách thành 3 nhóm: Tải loại 1 và loại 2 (tải cố định bắt buộc) và Tải loại 3 (tải linh hoạt, có thể điều chỉnh công suất theo từng giờ nhưng đảm bảo tổng nhu cầu trong 24 giờ).
- Dữ liệu khí quyển: Chuỗi số liệu bức xạ mặt trời hàng giờ ($kW/m^2$) và tốc độ gió ($m/s$) theo thời gian trong một năm tại khu vực TP. Hồ Chí Minh trích xuất từ cơ sở dữ liệu tích hợp trong phần mềm Homer Pro.
- Biểu giá điện: Áp dụng giá điện 3 giá của EVN dành cho nhóm khách hàng kinh doanh, dịch vụ: giờ bình thường (5h00 - 17h00) là 2.442 đ/kWh; giờ cao điểm (17h00 - 22h00) là 4.251 đ/kWh; giờ thấp điểm (22h00 - 5h00) là 1.361 đ/kWh.
Thiết kế và xây dựng mô hình tối ưu
Hệ thống nZEB cho tòa nhà được thiết kế theo cấu trúc liên kết hai thanh cái (AC bus và DC bus) thông qua bộ biến đổi hai chiều (BDC):
- Thanh cái xoay chiều (AC Bus): Kết nối trực tiếp với lưới điện quốc gia (Grid), tua bin gió (WT) và các phụ tải tiêu thụ nội bộ của tòa nhà (Tải loại 1, 2 và 3).
- Thanh cái một chiều (DC Bus): Kết nối với mảng pin năng lượng mặt trời (PV) và hệ thống pin lưu trữ (BAT).
- Bộ biến đổi hai chiều (BDC): Đóng vai trò nghịch lưu (DC sang AC) để cấp điện từ PV/BAT sang phụ tải hoặc chỉnh lưu (AC sang DC) để nạp điện vào pin lưu trữ từ nguồn dư thừa, hiệu suất chuyển đổi đạt 95%.
| Thành phần hệ thống |
Mã thiết bị / Thông số kỹ thuật |
Chi phí lắp đặt (đ/kW) |
Chi phí thay thế (đ/kW) |
Chi phí O&M (đ/kW/năm) |
Tuổi thọ (Năm) |
| Pin mặt trời (PV) |
CS6X-325P ($P_{max} = 325\text{ W}$, hệ số nhiệt $-0,35%/^\circ\text{C}$) |
7.000.000 |
7.000.000 |
140.000 |
20 |
| Tua bin gió (WT) |
AWS 5.1kW (Điểm công tác: $5,4\text{ m/s} / 900\text{ kW}$) |
20.000.000 |
20.000.000 |
300.000 |
20 |
| Pin lưu trữ (BAT) |
AES 6.6kWh ($20% \le SOC \le 80%$) |
3.500.000 |
3.500.000 |
35.000 |
10 |
| Bộ biến đổi (BDC) |
Biến đổi 2 chiều nghịch lưu/chỉnh lưu, hiệu suất 95% |
3.000.000 |
3.000.000 |
75.000 |
15 |
Các phương trình và bất đẳng thức ràng buộc của mô hình:
- Ràng buộc cân bằng công suất:
$$P_{GB}(t) - P_{GS}(t) + P_{PV}(t) + P_{WTG}(t) + P_{BATout}(t) - P_{BATin}(t) = P_{Loads}(t)$$
Hệ thống vận hành với giả thiết $P_{GS}(t) = 0$ (không phát ngược công suất bán lên lưới).
- Ràng buộc chuyển đổi trạng thái pin lưu trữ:
Loại bỏ tính phi tuyến $P_{BATin}(t) \cdot P_{BATout}(t) = 0$ bằng biến nhị phân $BatSt(t)$:
$$0 \le P_{BATin}(t) \le BatSt(t) \cdot P_{BATin}^{max}$$
$$0 \le P_{BATout}(t) \le (1 - BatSt(t)) \cdot P_{BATout}^{max}$$
- Ràng buộc trạng thái tương tác lưới:
Đảm bảo không xảy ra đồng thời mua và bán điện ($P_{GB}(t) \cdot P_{GS}(t) = 0$) qua biến nhị phân $GridSt(t)$:
$$0 \le P_{GB}(t) \le GridSt(t) \cdot P_{GB}^{max}$$
$$0 \le P_{GS}(t) \le (1 - GridSt(t)) \cdot [P_{PV}(t) + P_{WTG}(t)]$$
- Ràng buộc dịch chuyển tải loại 3:
$$P_{load3}^{min} \le P_{load3}(t) \le P_{load3}^{max}$$
$$\sum_{t=1}^{24} P_{load3}(t) = P_{load3}^{1day}$$
- Hàm mục tiêu bài toán tối ưu:
Mục tiêu tối thiểu hóa tổng chi phí đầu tư và mua điện trong suốt vòng đời dự án:
$$\min(CAPEX) = \min\left(CAPEX_{PV} + CAPEX_{WTG} + CAPEX_{BAT} + CAPEX_{Conv} + CAPEX_{GB}\right)$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này nêu bật bức tranh an ninh năng lượng toàn cầu và vị trí của các tòa nhà xây dựng khi chiếm tới 40% lượng điện tiêu thụ quốc gia. Tác giả xác định nhiệm vụ nghiên cứu việc tích hợp hệ thống nZEB nhằm giảm tiêu thụ điện lưới, cắt giảm phát thải và nâng cao hiệu quả kinh tế. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (hệ thống nZEB văn phòng, hàm mục tiêu toán học, phần mềm Homer Pro), phạm vi khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh và phác thảo cấu trúc đồ án gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan về Nearly Zero–Energy Buildings
Chương 2 tổng hợp các khái niệm cơ bản về nZEB và phân tích các rào cản triển khai thực tế: chi phí đầu tư ban đầu lớn, hiệu suất chuyển đổi của PV phụ thuộc mạnh vào thời tiết, tổn hao nạp/xả và giới hạn dung lượng lưu trữ của ắc quy, cùng các tác động môi trường liên quan đến vòng đời pin. Tác giả tham khảo kết quả mô phỏng bằng EnergyPlus từ nghiên cứu của PGS.KTS Nguyễn Anh Tuấn (Đại học Bách Khoa Đà Nẵng) trên 3 dạng hình khối công trình (khối hộp chữ nhật, hình trụ tròn, lăng trụ tam giác), chỉ ra rằng lắp đặt PV trên mái cho hiệu suất và tỷ lệ bù đắp năng lượng vượt trội so với lắp đặt trên tường/mặt đứng, trong đó dạng hình hộp chữ nhật đạt hiệu quả cao nhất. Cuối chương, tác giả xây dựng khung 4 nhóm tiêu chí đánh giá nZEB gồm: yếu tố công nghệ (tính khả thi, độ tin cậy, rủi ro), yếu tố kinh tế (NPC, COE, thời gian hoàn vốn), yếu tố môi trường (phát thải CO2, chất thải, đất đai) và yếu tố tương tác lưới (chỉ số tương tác lưới, ứng suất lưới).
Chương 3: Bài toán tối ưu Nearly Zero-Energy Buildings
Chương 3 đi sâu vào thiết lập cấu trúc hệ thống gồm các bus AC và DC, phân tích các thành phần phần cứng (PV CS6X-325P, tua bin gió AWS 5.1kW, pin lưu trữ AES 6.6kWh, bộ biến đổi BDC hiệu suất 95%). Tác giả xây dựng đầy đủ hệ phương trình toán học mô tả công suất phát, cân bằng năng lượng, các chỉ số kinh tế (NPC, COE, chi phí hàng năm $C_{ann,tot}$, tỷ lệ chiết khấu thực $i$). Điểm trọng tâm của chương là việc tuyến tính hóa các ràng buộc phi tuyến về trạng thái nạp/xả pin và mua/bán điện bằng các biến nhị phân, thiết lập thuật toán điều khiển dòng công suất và điều phối tải loại 3 trong MATLAB, đồng thời xây dựng quy trình mô phỏng tương đương trên phần mềm Homer Pro.
Chương 4: Kết quả
Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm và kết quả tính toán mô phỏng. Bắt đầu từ số liệu phụ tải đỉnh 241 kW, bức xạ mặt trời, tốc độ gió và bảng giá điện kinh doanh EVN, chương tính toán chi phí cơ sở khi chưa có năng lượng tái tạo. Tiếp đó, tác giả đưa ra kết quả tối ưu hóa vận hành trên MATLAB cho 2 cấu hình:
- Hệ thống 1 (PV-GRID-BAT): Tích hợp mảng quang điện, pin lưu trữ và kết nối lưới điện.
- Hệ thống 2 (PV-WT-GRID-BAT): Tích hợp mảng quang điện, tua bin gió, pin lưu trữ và kết nối lưới điện.
Kết quả từ thuật toán MATLAB được đối sánh chi tiết với kết quả mô phỏng từ Homer Pro trên nhiều tiêu chí: công suất lắp đặt tối ưu, trao đổi dòng công suất 2 ngày đặc trưng, tổng chi phí đầu tư ban đầu, chi phí năng lượng COE, tỷ lệ đáp ứng công suất phụ tải, thời gian hoàn vốn và tổng lợi nhuận tích lũy sau 20 năm.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển đề tài
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được: hoàn thành việc xây dựng thuật toán tối ưu hóa phân phối công suất, chứng minh tính khả thi kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của mô hình nZEB tại điều kiện khí hậu TP. Hồ Chí Minh. Chương này cũng chỉ rõ hạn chế hiện tại khi mô hình nZEB chưa được áp dụng phổ biến trong thực tế tại Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện giải pháp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả tính toán chi phí tiêu thụ điện khi chưa có năng lượng tái tạo:
Hệ thống văn phòng phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện mua từ lưới với biểu giá điện kinh doanh 3 mức của EVN. Kết quả tính toán phụ tải cơ sở (bảng 4.2 trong văn bản) như sau:
| Thời điểm tiêu thụ |
Điện năng tiêu thụ (kWh) |
Đơn giá mua điện (đ/kWh) |
Thành tiền một ngày (đ) |
| Giờ thấp điểm (22h - 5h) |
446,3 |
1.361 |
607.414 |
| Giờ bình thường (5h - 17h) |
2.092,2 |
2.442 |
5.109.152 |
| Giờ cao điểm (17h - 22h) |
400,0 |
4.251 |
1.700.400 |
| Tổng chi phí một ngày |
2.938,5 |
— |
7.414.753 |
| Tổng chi phí một tháng |
— |
— |
224.857.929 |
| Tổng chi phí một năm |
— |
— |
2.927.424.857 |
| Tổng chi phí trong 20 năm |
— |
— |
54.2xx.xxx.xxx |
Giải pháp điều khiển và tối ưu đề xuất:
- Chiến lược điều khiển tải loại 3: Dịch chuyển phụ tải linh hoạt sang hoạt động ưu tiên vào các khung giờ thấp điểm (từ 22h00 đêm đến 5h00 sáng) hoặc thời điểm nguồn năng lượng tái tạo phát dư thừa, giúp cắt giảm chi phí mua điện giờ cao điểm từ lưới điện mà không ảnh hưởng đến tổng năng lượng yêu cầu trong ngày.
- Quản lý nạp/xả pin lưu trữ: Tự động sạc pin vào các thời điểm bức xạ mặt trời cao hoặc vào khung giờ thấp điểm từ lưới, và xả pin để cấp cho tải vào các khung giờ cao điểm (17h00 - 22h00) nhằm tối thiểu hóa chi phí giao dịch với EVN.
- So sánh hai phương án cấu hình: Đề tài phân tích rõ sự khác biệt giữa Hệ thống 1 (PV-GRID-BAT) và Hệ thống 2 (PV-WT-GRID-BAT) về chi phí đầu tư ban đầu, chi phí COE và thời gian hoàn vốn, cung cấp luận cứ kỹ thuật để lựa chọn nguồn phát phân tán phù hợp với đặc thù bức xạ và vận tốc gió tại TP. Hồ Chí Minh.
Đóng góp của đồ án:
- Xây dựng thành công mô hình toán học tối ưu hóa phi tuyến có ràng buộc cho hệ thống nZEB và tuyến tính hóa thành công các ràng buộc trạng thái bằng biến nhị phân, giải quyết bài toán trên MATLAB.
- Thiết lập quy trình kiểm chứng chéo giữa thuật toán tối ưu tự xây dựng và phần mềm mô phỏng năng lượng Homer Pro, xác nhận tính chính xác và độ tin cậy của thuật toán.
- Đưa ra bức tranh định lượng chi tiết về dòng công suất và bài toán kinh tế cho một tòa nhà văn phòng cụ thể tại TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Mô hình nZEB tại Việt Nam hiện tại chưa được quy chuẩn hóa trong các chính sách xây dựng và chưa được triển khai áp dụng rộng rãi trên thực tế.
- Giả thuyết vận hành đặt điều kiện hệ thống không bán điện dư thừa lên lưới điện ($P_{GS} = 0$), chưa khai thác được cơ chế mua bán điện đa chiều hoặc biến động giá điện linh hoạt theo thời gian thực của thị trường điện cạnh tranh.
- Dữ liệu bức xạ và gió sử dụng là dữ liệu thống kê trung bình theo giờ từ phần mềm Homer Pro, chưa phản ánh đầy đủ các biến động thời tiết cực đoan đột ngột trong ngày thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu tích hợp thêm các dạng năng lượng tái tạo khác vào hệ thống nZEB như năng lượng địa nhiệt, năng lượng sinh khối hoặc các giải pháp tận dụng nhiệt thải.
- Nghiên cứu bài toán kinh tế và điều khiển dòng công suất trong điều kiện chính sách cho phép bán điện ngược lên lưới ($P_{GS} > 0$) với cơ chế bù trừ điện năng (Net Metering) hoặc giá mua điện FIT/thị trường bán buôn điện.
- Ứng dụng các thuật toán dự báo phụ tải và thời tiết ngắn hạn bằng trí tuệ nhân tạo để nâng cao độ chính xác trong điều khiển thời gian thực.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Điện, Điện Công nghiệp, Năng lượng tái tạo và Quản lý năng lượng khi nghiên cứu về thiết kế vi lưới (microgrid), công trình xanh nZEB và tối ưu hóa hệ thống điện.
- Các kỹ sư thiết kế hệ thống cơ điện (M&E), kỹ sư năng lượng tái tạo cần phương pháp luận và các thông số thực tế để tính toán cấu hình hệ thống pin mặt trời, tua bin gió kết hợp pin lưu trữ cho tòa nhà.
- Các nhà đầu tư, nhà quản lý tòa nhà và chuyên gia hoạch định chính sách năng lượng tham khảo mô hình đánh giá 4 nhóm tiêu chí (công nghệ, kinh tế, môi trường, tương tác lưới) và bài toán phân tích dòng tiền trong vòng đời 20 năm.
Phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu là Chương 3 (phương pháp lập mô hình toán học, kỹ thuật tuyến tính hóa ràng buộc pin/lưới bằng biến nhị phân và lưu đồ thuật toán điều phối tải loại 3) cùng bảng thông số chi phí lắp đặt, vận hành của các thiết bị tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tải loại 3 trong hệ thống nZEB của đề tài được định nghĩa và điều khiển như thế nào?
Trong đề tài, tải loại 3 là dạng phụ tải linh hoạt, có thể điều chỉnh hoặc dịch chuyển công suất theo từng giờ trong ngày nhưng phải đảm bảo tổng năng lượng tiêu thụ trong 24 giờ không đổi ($\sum_{t=1}^{24} P_{load3}(t) = P_{load3}^{1day}$). Thuật toán tối ưu sẽ ưu tiên dịch chuyển hoạt động của tải loại 3 vào các giờ thấp điểm (từ 22h00 đến 5h00) có giá điện rẻ hoặc vào các thời điểm năng lượng tái tạo phát công suất cao, nhằm giảm lượng điện phải mua vào giờ bình thường và giờ cao điểm.
2. Vì sao trong phương trình cân bằng công suất của đề tài, công suất bán lên lưới lại được đặt bằng không ($P_{GS} = 0$)?
Đề tài đặt giả thiết $P_{GS}(t) = 0$ do bối cảnh chính sách tại thời điểm nghiên cứu hệ thống nZEB không thực hiện bán điện ngược lên lưới điện quốc gia. Toàn bộ năng lượng tái tạo sản xuất ra chỉ được sử dụng để cung cấp trực tiếp cho phụ tải tòa nhà hoặc nạp vào pin lưu trữ; khi pin đầy và tải không tiêu thụ hết thì công suất dư thừa không được ghi nhận bán lên lưới.
3. Tác giả sử dụng phương pháp nào để tuyến tính hóa các điều kiện ràng buộc phi tuyến của pin lưu trữ và lưới điện?
Tác giả đưa vào các biến nhị phân (binary variables):
- Đặt $BatSt(t) \in {0, 1}$ để kiểm soát pin lưu trữ: khi $BatSt(t) = 1$, pin ở trạng thái nạp ($0 \le P_{BATin}(t) \le P_{BATin}^{max}$ và $P_{BATout}(t) = 0$); khi $BatSt(t) = 0$, pin ở trạng thái xả ($P_{BATin}(t) = 0$ và $0 \le P_{BATout}(t) \le P_{BATout}^{max}$).
- Đặt $GridSt(t) \in {0, 1}$ để kiểm soát điểm kết nối lưới: khi $GridSt(t) = 1$, hệ thống mua điện từ lưới ($0 \le P_{GB}(t) \le P_{GB}^{max}$ và $P_{GS}(t) = 0$); khi $GridSt(t) = 0$, hệ thống không mua điện.
4. Khi chưa tích hợp năng lượng tái tạo, chi phí tiền điện của tòa nhà văn phòng trong đề tài được tính toán như thế nào?
Theo tính toán từ biểu đồ phụ tải và biểu giá điện kinh doanh của EVN, tòa nhà tiêu thụ 2.938,5 kWh điện mỗi ngày. Chi phí tiền điện tương ứng là 7.414.753 đồng/ngày, 224.857.929 đồng/tháng, 2.927.424.857 đồng/năm và ước tính sau 20 năm vận hành lên tới hơn 54 tỷ đồng.
5. Kết quả tham khảo từ nghiên cứu của PGS.KTS Nguyễn Anh Tuấn trên EnergyPlus ở Chương 2 cho thấy điều gì về cách bố trí tấm pin mặt trời?
Nghiên cứu trên 3 dạng hình khối công trình (khối hộp chữ nhật, hình trụ tròn, lăng trụ tam giác) cho thấy việc lắp đặt pin PV trên mặt mái mang lại hiệu suất khai thác năng lượng và tỷ lệ bù đắp năng lượng tiêu thụ cao hơn đáng kể so với việc lắp đặt trên tường đứng. Đồng thời, mô hình công trình dạng khối hộp chữ nhật cho hiệu suất hoạt động của hệ thống PV tối ưu hơn các hình khối còn lại.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu vận hành hệ thống Nearly Zero-Energy Buildings" của nhóm tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết thành công bài toán thiết kế và điều phối vận hành tối ưu đa nguồn năng lượng cho tòa nhà văn phòng tiệm cận không năng lượng. Thông qua việc kết hợp mô hình hóa toán học trên MATLAB với công cụ mô phỏng chuyên dụng Homer Pro, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của việc điều khiển phụ tải linh hoạt và tích hợp năng lượng tái tạo trong việc giảm áp lực chi phí điện năng và bảo vệ môi trường. Các số liệu và giải thuật trong công trình cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật hữu ích cho xu hướng phát triển công trình bền vững tại Việt Nam.