Nghiên Cứu và Ứng Dụng Các Thuật Toán Nhận Dạng Côn Trùng Tại Trường Đại Học An Giang

Chuyên khảo toán học phân tích Nghiên cứu và ứng dụng các thuật toán nhận dạng côn trùng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá Luận Tốt Nghiệp

2022

148
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

TÊN VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Phạm vi đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

3. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

3.1. Tổng quan về nghiên cứu

3.2. Các nghiên cứu có liên quan để làm cơ sở phát triển đề tài

3.3. Các nghiên cứu có liên quan

3.4. Phát triển đề tài

4. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

4.1. Lượt khảo tổng quan về côn trùng

4.2. Côn trùng là gì?

4.3. Côn trùng gây hại

4.4. Côn trùng có lợi

4.5. Phương pháp phân loại côn trùng

4.6. Tổng quan và giới thiệu về bài toán nhận dạng đối tượng

4.7. Các khái niệm cơ bản về xử lý ảnh

4.7.1. Độ phân giải ảnh

4.7.2. Mức xám của ảnh

4.7.3. Hệ màu RGB

4.8. Nghiên cứu về xử lí ảnh côn trùng

4.8.1. Nguyên liệu và phương pháp phân loại ảnh côn trùng gây hại

4.8.1.1. Các tập dữ liệu hình ảnh côn trùng gây hại

4.8.2. Tiền xử lí ảnh côn trùng

4.8.3. Tăng cường hình ảnh côn trùng

4.8.4. Phân loại trong xử lí ảnh côn trùng

4.9. Lịch sử phát triển mạng nơ-ron

4.9.1. Khái niệm mạng nơ-ron nhân tạo

4.9.2. Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo

4.9.3. Quá trình học của mạng nơ-ron

4.10. Convolutional Neural Network (CNN)

4.10.1. Cách thức hoạt động của mô hình CNN

4.10.2. Fully Connected Layer

4.11. Tổng quan về kỹ thuật Transfer Learning

4.11.1. Tại sao nên dùng transfer learning trong deep learning

4.12. Data Labelling và Data Annotations trong các bài toán Deep Learning

4.13. Các loại thuật toán phát hiện đối tượng

4.13.1. Thuật toán dựa trên phân loại

4.13.2. Thuật toán dựa trên hồi quy

4.13.2.1. Thuật toán R-CNN
4.13.2.2. Thuật toán Fast R-CNN
4.13.2.3. Thuật toán Faster R-CNN
4.13.2.4. SSD - Single Shot Detector

4.14. Thuật toán You Only Look Once (YOLO)

4.14.1. Tại sao phải là YOLO?

4.14.2. Mô hình thuật toán YOLO

4.14.3. Phát hiện hợp nhất của YOLO (Unified Detection of YOLO)

4.14.4. Thuật toán YOLO hoạt động thế nào?

4.14.5. Những điểm mạnh và điểm yếu của YOLO?

4.14.6. Tóm tắt và so sánh các nâng cấp về Modules và Performances của dòng họ Yolo

4.14.7. Các phiên bản của YOLO

4.15. Giới thiệu Google Colab

5. CHƯƠNG 3: THÍ NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

5.1. Xây dựng tập dữ liệu

5.1.1. Các tập dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu

5.1.2. Chuẩn hoá dữ liệu

5.1.3. Gán nhãn cho dữ liệu

5.1.4. Cấu trúc bộ dữ liệu

5.2. Siêu tham số (Hyperparameters) trong các mô hình thử nghiệm

5.3. Huấn luyện hệ thống trích dẫn đặc trưng và phát hiện đối tượng với Yolov4

5.3.1. Tổng quan hệ thống

5.3.2. Các công cụ, nền tảng hỗ trợ xây dựng hệ thống

5.3.3. Cấu trúc cơ bản của hệ thống

5.4. Huấn luyện hệ thống trích dẫn đặc trưng và phát hiện đối tượng với Yolov5

5.4.1. Tổng quan hệ thống

5.4.2. Các công cụ, nền tảng hỗ trợ xây dựng hệ thống

5.4.3. Cấu trúc cơ bản của hệ thống

5.4.4. Cấu hình hệ thống

5.5. Huấn luyện hệ thống trích dẫn đặc trưng và phát hiện đối tượng với Yolox

5.5.1. Tổng quan hệ thống

5.5.2. Bố trí dữ liệu

5.5.3. Các công cụ, nền tảng hỗ trợ xây dựng hệ thống

5.5.4. Cấu trúc cơ bản của hệ thống

5.5.5. Cấu hình hệ thống

5.6. Kết quả nhận dạng

5.6.1. Kết quả nhận dạng côn trùng với Yolov4

5.6.2. Kết quả nhận dạng côn trùng với Yolov5

5.6.3. Kết quả nhận dạng côn trùng với Yolox

5.7. Đánh giá kết quả

6. PHẦN 3: KẾT LUẬN

6.1. Kết quả đạt được

6.2. Nhược điểm

6.3. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Nhận Dạng Côn Trùng Hiện Nay

Nông nghiệp hiện đại ngày càng chú trọng vào việc bảo vệ mùa màng khỏi tác động của côn trùng gây hại. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém thời gian và công sức, đồng thời có thể gây hại cho môi trường do lạm dụng thuốc trừ sâu. Nhận dạng côn trùng chính xác và kịp thời là yếu tố then chốt để quản lý dịch hại hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào ứng dụng thị giác máy tínhhọc sâu để tự động hóa quá trình này, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào phương pháp thủ công. Các thuật toán nhận dạng ảnh ngày càng được cải tiến để đạt độ chính xác cao hơn, mở ra tiềm năng lớn trong việc bảo vệ mùa màng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo nghiên cứu, việc áp dụng các giải pháp công nghệ trong nông nghiệp giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất đáng kể.

1.1. Tầm quan trọng của nhận dạng côn trùng trong nông nghiệp

Việc nhận dạng côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây trồng và đảm bảo năng suất mùa màng. Nhận biết sớm các loài gây hại giúp người nông dân có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát kịp thời, từ đó giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Ngoài ra, việc phân biệt giữa côn trùng có lợi và côn trùng gây hại cũng rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái trong hệ sinh thái nông nghiệp.

1.2. Các phương pháp nhận dạng côn trùng truyền thống

Trước đây, việc nhận dạng côn trùng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và kiến thức của người nông dân. Các phương pháp truyền thống bao gồm quan sát trực tiếp, sử dụng bẫy đèn, và so sánh với các tài liệu tham khảo. Tuy nhiên, những phương pháp này thường tốn thời gian, công sức và dễ mắc sai sót, đặc biệt khi đối diện với các loài côn trùng mới hoặc chưa được biết đến.

1.3. Ứng dụng công nghệ trong nhận dạng và phân loại côn trùng

Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là xử lý ảnh côn trùnghọc máy, đã mở ra những hướng đi mới trong việc nhận dạng côn trùng. Các hệ thống tự động có thể phân tích hình ảnh hoặc âm thanh để xác định loài côn trùng một cách nhanh chóng và chính xác. Điều này giúp người nông dân tiết kiệm thời gian, công sức và đưa ra các quyết định quản lý dịch hại hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Giải Pháp Nhận Dạng Côn Trùng Gây Hại

Mặc dù có nhiều tiến bộ, bài toán nhận dạng côn trùng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Sự đa dạng về hình thái, kích thước và màu sắc của côn trùng, cùng với điều kiện ánh sáng và môi trường khác nhau, gây khó khăn cho việc xây dựng các thuật toán nhận dạng chính xác. Bên cạnh đó, việc thu thập và gán nhãn dữ liệu huấn luyện cũng đòi hỏi nguồn lực lớn. Để giải quyết những thách thức này, các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các thuật toán học sâu mạnh mẽ hơn, sử dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu và xây dựng các cơ sở dữ liệu côn trùng phong phú. Theo Phan Hoàng Trung, việc kết hợp kiến thức về thị giác máy tínhnhận dạng ảnh là chìa khóa để vượt qua những khó khăn này.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác nhận dạng côn trùng

Độ chính xác của nhận dạng côn trùng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng hình ảnh, độ phân giải, ánh sáng, góc chụp và sự đa dạng của loài côn trùng. Các yếu tố môi trường như bụi bẩn, lá cây che khuất cũng có thể gây khó khăn cho quá trình nhận dạng.

2.2. Vấn đề về dữ liệu huấn luyện trong học máy nhận dạng côn trùng

Để huấn luyện các mô hình học máy nhận dạng côn trùng hiệu quả, cần có một lượng lớn dữ liệu được gán nhãn chính xác. Tuy nhiên, việc thu thập và gán nhãn dữ liệu này có thể tốn kém thời gian và công sức. Ngoài ra, sự mất cân bằng giữa các lớp (số lượng mẫu khác nhau cho mỗi loài côn trùng) cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của mô hình.

2.3. Giải pháp cải thiện độ chính xác và hiệu quả nhận dạng

Để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của nhận dạng côn trùng, có thể áp dụng nhiều giải pháp khác nhau. Các giải pháp này bao gồm sử dụng các kỹ thuật tiền xử lý ảnh để tăng cường chất lượng hình ảnh, áp dụng các thuật toán học sâu tiên tiến, sử dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu để mở rộng tập dữ liệu huấn luyện, và xây dựng các cơ sở dữ liệu côn trùng lớn và đa dạng.

III. Phương Pháp Nhận Dạng Côn Trùng Bằng Mạng Nơ ron Tích Chập CNN

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong nhiều bài toán nhận dạng ảnh, bao gồm cả nhận dạng côn trùng. CNN có khả năng tự động trích xuất các đặc trưng hình ảnh côn trùng quan trọng từ dữ liệu thô, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người. Các kiến trúc CNN như YOLOv4, YOLOv5YOLOX đang được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về nhận dạng côn trùng nhờ tốc độ và độ chính xác cao. Theo kết quả nghiên cứu, việc sử dụng CNN có thể đạt độ chính xác trên 90% trong việc phân loại côn trùng.

3.1. Tổng quan về mạng nơ ron tích chập CNN

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là một loại mạng nơ-ron nhân tạo được thiết kế đặc biệt để xử lý dữ liệu hình ảnh. CNN sử dụng các lớp tích chập để trích xuất các đặc trưng hình ảnh quan trọng, và các lớp gộp để giảm kích thước dữ liệu và tăng tính tổng quát của mô hình.

3.2. Ưu điểm của CNN trong bài toán nhận dạng côn trùng

CNN có nhiều ưu điểm trong bài toán nhận dạng côn trùng. CNN có khả năng tự động trích xuất các đặc trưng hình ảnh quan trọng, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người. CNN cũng có khả năng xử lý các hình ảnh có độ phân giải khác nhau và có thể được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu.

3.3. Các kiến trúc CNN phổ biến YOLOv4 YOLOv5 YOLOX

YOLOv4, YOLOv5YOLOX là các kiến trúc CNN phổ biến được sử dụng trong nhận dạng đối tượng. Các kiến trúc này có tốc độ và độ chính xác cao, và có thể được sử dụng để nhận dạng côn trùng trong thời gian thực. Các kiến trúc này sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như transfer learningtăng cường dữ liệu để cải thiện hiệu suất của mô hình.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Nhận Dạng Côn Trùng Trong Nông Nghiệp

Ứng dụng nhận dạng côn trùng trong nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Hệ thống nhận dạng côn trùng tự động có thể được tích hợp vào các thiết bị di động hoặc máy bay không người lái (drone) để giám sát mùa màng và phát hiện sớm các ổ dịch. Thông tin này giúp người nông dân đưa ra các quyết định phòng trừ dịch hại kịp thời và chính xác, giảm thiểu thiệt hại và chi phí. Ngoài ra, nhận dạng côn trùng cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự di chuyển và phân bố của các loài côn trùng, giúp các nhà khoa học nghiên cứu và dự đoán các đợt bùng phát dịch hại.

4.1. Giám sát mùa màng và phát hiện sớm dịch hại

Hệ thống nhận dạng côn trùng có thể được sử dụng để giám sát mùa màng và phát hiện sớm các ổ dịch. Các thiết bị di động hoặc drone có thể chụp ảnh hoặc quay video cánh đồng, và hệ thống sẽ tự động phân tích hình ảnh để xác định các loài côn trùng có mặt và mật độ của chúng.

4.2. Hỗ trợ quyết định phòng trừ dịch hại hiệu quả

Thông tin từ hệ thống nhận dạng côn trùng có thể giúp người nông dân đưa ra các quyết định phòng trừ dịch hại hiệu quả hơn. Thay vì phun thuốc trừ sâu một cách tràn lan, người nông dân có thể tập trung vào các khu vực bị ảnh hưởng nặng nhất, giảm thiểu chi phí và tác động tiêu cực đến môi trường.

4.3. Theo dõi sự di chuyển và phân bố của côn trùng

Nhận dạng côn trùng cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự di chuyển và phân bố của các loài côn trùng. Thông tin này giúp các nhà khoa học nghiên cứu và dự đoán các đợt bùng phát dịch hại, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

V. Đánh Giá Hiệu Quả So Sánh Các Thuật Toán Nhận Dạng Côn Trùng

Việc đánh giá hiệu quả thuật toán nhận dạng côn trùng là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Các chỉ số như độ chính xác (precision), độ phủ (recall) và độ chính xác trung bình (mAP) thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các thuật toán. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của YOLOv4, YOLOv5YOLOX trên các tập dữ liệu khác nhau cho thấy mỗi thuật toán có những ưu điểm và hạn chế riêng. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ, độ chính xác và nguồn lực tính toán.

5.1. Các chỉ số đánh giá hiệu suất thuật toán nhận dạng

Các chỉ số như độ chính xác (precision), độ phủ (recall) và độ chính xác trung bình (mAP) thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả thuật toán nhận dạng. Độ chính xác đo lường tỷ lệ các dự đoán đúng trong số tất cả các dự đoán. Độ phủ đo lường tỷ lệ các đối tượng thực tế được phát hiện đúng trong số tất cả các đối tượng thực tế. Độ chính xác trung bình là một chỉ số tổng hợp kết hợp cả độ chính xác và độ phủ.

5.2. So sánh YOLOv4 YOLOv5 và YOLOX trên các tập dữ liệu

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của YOLOv4, YOLOv5YOLOX trên các tập dữ liệu khác nhau cho thấy mỗi thuật toán có những ưu điểm và hạn chế riêng. YOLOv5 thường có tốc độ nhanh hơn và dễ sử dụng hơn, trong khi YOLOX có thể đạt độ chính xác cao hơn trong một số trường hợp. YOLOv4 vẫn là một lựa chọn tốt cho các ứng dụng có yêu cầu về độ chính xác cao và nguồn lực tính toán hạn chế.

5.3. Lựa chọn thuật toán phù hợp với từng ứng dụng

Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Nếu yêu cầu tốc độ cao và dễ sử dụng, YOLOv5 có thể là lựa chọn tốt nhất. Nếu yêu cầu độ chính xác cao, YOLOX có thể phù hợp hơn. Nếu nguồn lực tính toán hạn chế, YOLOv4 vẫn là một lựa chọn khả thi.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Nghiên Cứu Nhận Dạng Côn Trùng

Nghiên cứu và ứng dụng thuật toán nhận dạng côn trùng đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể, mang lại tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu quả quản lý dịch hại và bảo vệ mùa màng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đạt được độ chính xác và độ tin cậy cao hơn trong các điều kiện thực tế. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các thuật toán học sâu tiên tiến hơn, xây dựng các cơ sở dữ liệu côn trùng lớn và đa dạng hơn, và tích hợp nhận dạng côn trùng vào các hệ thống quản lý nông nghiệp thông minh.

6.1. Tóm tắt các kết quả đạt được trong nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ trong việc nhận dạng côn trùng bằng các thuật toán học sâu. Các mô hình CNN như YOLOv4, YOLOv5YOLOX đã chứng minh được khả năng phân loại côn trùng với độ chính xác cao trên nhiều tập dữ liệu khác nhau.

6.2. Các hạn chế và thách thức còn tồn tại

Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức cần vượt qua. Các hạn chế này bao gồm sự đa dạng về hình thái và kích thước của côn trùng, điều kiện ánh sáng và môi trường khác nhau, và sự thiếu hụt dữ liệu huấn luyện được gán nhãn chính xác.

6.3. Hướng phát triển trong tương lai của nghiên cứu

Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các thuật toán học sâu tiên tiến hơn, xây dựng các cơ sở dữ liệu côn trùng lớn và đa dạng hơn, và tích hợp nhận dạng côn trùng vào các hệ thống quản lý nông nghiệp thông minh. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư và người nông dân để đảm bảo rằng các giải pháp công nghệ được phát triển phù hợp với nhu cầu thực tế.

06/06/2025
Nghiên cứu và ứng dụng các thuật toán nhận dạng côn trùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nghiên cứu Các phương pháp phòng trừ sâu bệnh không phù hợp có thể làm giảm 70% năng xuất. Sâu hại có thể gây 33% thiệt hại tiềm năng của nông nghiệp. Ngoài ra, còn giảm chất lượng sản phẩm có thể gây thiệt hại kinh tế 15% [2].

Sâu bệnh gây tổn thất từ 20% đến 40% lượng nông sản trên toàn thế giới, thiệt hại về kinh tế là 220 tỷ USD do dịch bệnh trên thực vật và 70 USD do dịch hại [3]. Những thay đổi xảy ra do biến đổi khí hậu làm gia tăng tỷ lệ bệnh tật và sâu bệnh và khiến chúng xuất hiện ở những nơi mà trước đây chưa từng thấy [4]. Sâu bướm là loại gây hại có thể xâm nhập và có thể phá hoại năng suất cây trồng do chúng ăn lá, chồi, quả và các bộ phận của cả hoa và thân [5], [6]. Có nhiều loài sâu bướm là loài gây hại chính trong canh tác, làm vườn và sản xuất trái cây [7], [8], [9].

Phun thuốc trừ sâu là phương pháp phòng trừ sâu bệnh được ưa chuộng nhất do tốc độ tác động và khả năng mang lại hiệu quả cao của phương pháp này [10]. Tuy nhiên, do nhận thức về môi trường và sức khoẻ ngày càng được nâng cao nên việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ngày càng ít hơn. Một trong những phương pháp quan trọng để giảm sử dụng thuốc trừ sâu là chỉ phun thuốc ở những nơi cần thiết. Được biết, chi phí phun thuốc trừ sâu có thể giảm tới 90% với ứng dụng phun thuốc đúng nơi cần thiết [11].

Để thực hiện phun thuốc đúng vị trí cần thiết, trước hết phải xác định được vị trí dịch hại. Các phương pháp thủ công thường được sử dụng để phát hiện dịch hại phụ thuộc vào lao động và nhận thức của người dân. Do đó, rất dễ xảy ra sai sót [12]. Tuy nhiên, do công nghệ ngày càng phát triển, người ta có thể phát hiện ra dịch hại bằng phương pháp xử lý ảnh.

Mạng nơ-ron và các phương pháp học sâu được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thị giác máy tính do khả năng trích xuất đặc tính tự động và khả năng trích xuất các mối quan hệ phức tạp [13]. Sự phát triển công nghệ trong GPU (Bộ xử lý đồ hoạ) đã có thể đào tạo các mạng thần kinh nhân tạo học sâu hơn và có thể xử lý nhiều dữ liệu hơn. Mạng nơ-ron nhân tạo đã chứng minh độ chính xác của chúng trong việc phân loại đối tượng vì vậy chúng được sử dụng trong các thuật toán phát hiện và nhận diện đối tượng. Các thuật toán phát hiện đối tượng được sử dụng rộng rãi nhất được chia thành bộ phát hiện đối tượng dựa trên phân loại (two-stage detectors) và bộ phát hiện đối tượng dựa trên hồi quy (one-stage detectors).

Two-stage detectors có độ chính xác về phát hiện đối tượng cao hơn so với One-stage detectors nhưng chúng chậm hơn về tốc độ suy luận [14]. Trước đây cũng đã có một số nghiên cứu phát hiện và phân loại dịch hại khác nhau được đưa ra: Trong công trình nghiên cứu của Apurva Sriwastwa [15] mô tả về sự phát hiện sâu bệnh bằng cách sử dụng kỹ thuật phân đoạn hình ảnh (image segmentation technique). Kỹ thuật phân đoạn dựa trên màu sắc. Kỹ thuật phân đoạn này cùng với thuật toán phân cụm (the clustering algorithm) được sử dụng trên các loại cây trồng bị nhiễm bệnh khác nhau.

Trong nghiên cứu của P.Revathi [16], đã sử dụng các công nghệ của điện thoại di động để ghi lại dấu hiệu của hình ảnh đốm lá bông và phân tích 3 các bệnh bằng mạng nơ-ron nhân tạo. Quy trình làm việc dựa trên kỹ thuật phát hiện và phân đoạn hình ảnh, trong đó hình ảnh được xử lý để phát hiện và phân đoạn hình ảnh, trong đó hình ảnh được xử lý để phát triển và sau đó phân đoạn hình ảnh đặc trưng RGB được xử lý trên các khu vực đã chọn, các đặc điểm hình ảnh sau đó được trích xuất cho điểm lây nhiễm và hạn chế dịch hại. Công trình của A. Phòng trừ dịch hại kết hợp sử dụng kỹ thuật xử lý hình ảnh kỹ thuật số và trồng trọt dựa trên vùng mở rộng để nhận biết dịch hại và đánh số loại dịch hại để sử dụng lượng thuốc bảo vệ thực vật thích hợp.

Trong công trình này của Yogesh Kumar, Ashwani Kumar Dubey, Adityan Jothi [18], cung cấp một phương pháp nhanh chóng để phát hiện sâu bệnh hiện diện trong ảnh bằng kỹ thuật ngưỡng thích ứng. Nó cung cấp một hệ thống có thể tự động hóa việc phát hiện các loài gây hại trên cây trồng bằng cách sử dụng các kỹ thuật xử lý hình ảnh kỹ thuật số. Trong công trình này của Preetha Rajan [19] đề xuất một hệ thống nhận dạng dịch hại tự động sử dụng các kỹ thuật xử lý hình ảnh kỹ thuật số. Tính năng màu được sử dụng để đào tạo Máy hỗ trợ tách các pixel lá và sâu bệnh (the Support Vector Machine).

Xử lý hình thái học (Morphological processing) được sử dụng để loại bỏ các yếu tố vô dụng trong ảnh. Công trình này của B. Vishnu Sai Vardhan và L. Sujihelen [20] đã đề xuất một hệ thống sử dụng cây quyết định để nhận biết và phân tích sự nhiễm bệnh trên lá và mở rộng độ chính xác của đốm với ít thời gian hơn.

Trong công trình này của Jia Shijie, Jia Peiyi, Hu Siping, Liu Haibo [21] giải thích các thuật toán đốm trên hình ảnh lá và thiết lập mô hình CNN để phát hiện sâu bệnh và nhiễm trùng cà chua dựa trên VGG16 [22] và học chuyển tiếp (transfer learning). Trong công trình của N.Hemalatha, Vishnu Kumar Kaliappan [23] trình bày một kỹ thuật phân cụm; thuật toán KFCM phổ biến được sử dụng để nhận biết mật độ sâu bệnh trên cây trồng. Một mạng lưới học tập có giám sát được áp dụng để tách chiết tính năng của lá ở cây. Trong công trình của Vivek Agnihotri [24] giải thích về việc phát hiện dịch hại trên cây trồng và xác định dịch hại trên đồng ruộng bằng cách sử dụng một thiết bị vi xử lý cùng với hồng ngoại và máy ảnh bình thường sẽ được kết nối với máy ảnh quadcopter sẽ bay qua khu vực đồng ruộng và nhận biết côn trùng.

Trong công trình của Tu-Liang Lin, Hong-Yi Chang, Kai-Hong Chen [25], giải thích về thuật toán R-CNN nhanh hơn để nhận biết sâu bệnh và nhiễm trùng trong việc trồng ớt. Trong nghiên cứu này, Nghiên cứu đưa ra các kết quả thu thập được trong quá trình huấn luyện các model sử dụng kiến trúc phát hiện đối tượng YOLOv4, YOLOv5 và YOLOX trên hai tập dữ liệu là Insect_10bb và IP102 dựa trên phương pháp phát hiện đối tượng một giai đoạn YOLO (You Look Only Once) [26]. Các phiên bản YOLOv5 và YOLOX với các kích thước khác nhau bao gồm các mô hình YOLOv4.conv, YOLOv5n YOLOv5s, YOLOv5m, YOLOv5l, YOLOv5x, YOLOXnano, YOLOXtiny, YOLOXs, YOLOXm, YOLOXl và đã được so sánh về mAP (mean average precision) và tốc độ suy luận với số lượng hình khác nhau trên hai tập dữ liệu bao gồm: Insect_10bb (10 loài với 2335 mẫu) và IP102 (102 loài với 18.976 4 mẫu) bằng cách sử dụng phương pháp học chuyển tiếp (transfer learning) và đào tạo từ đầu (training from scratch). Nghiên cứu nhận thấy rằng hệ thống phát hiện đối tượng mà Nghiên cứu phát triển có thể phát hiện các đối tượng thông qua video ngắn về các đối tượng côn trùng gây hại với việc sử dụng GPU esla K80 12GB (Gigabyte) trong môi trường phát triển Google COLAB.

Ngoài ra, đã quan sát thấy rằng mô hình có thể học nhanh hơn khi sử dụng phương pháp học chuyển tiếp (transfer learning). Các nghiên cứu có liên quan để làm cơ sở phát triển đề tài 1. Các nghiên cứu có liên quan Các phương pháp tiếp cận được chia thành phương pháp truyền thống và phương pháp học sâu. Trong số các nhà nghiên cứu mô tả các phương pháp phát hiện đối tượng truyền thống, Xie et al.

[27] đã sử dụng các biểu đồ được mã hóa thưa thớt (Sparse coded histograms) để định lượng các đặc điểm ban đầu như màu sắc và hình dạng của côn trùng và tiếp tục sử dụng phương pháp học đa lõi để kết hợp nhiều đặc điểm. Deng và cộng sự. [28] đề xuất phát hiện các khu vực quan tâm đến hình ảnh bằng cách sử dụng bản đồ độ mặn (Saliency maps), kết hợp nhiều sơ đồ để làm phong phú thông tin hình ảnh và trích xuất nó, và cuối cùng là một máy vectơ hỗ trợ để phân loại. Qin và cộng sự.

[29] đề xuất xác định phổ logarit của hình ảnh như một phần mới của thông tin hình ảnh và chuyển đổi phổ còn lại sang miền rỗng để thu được phát hiện cạnh. Xie và cộng sự. [30] đã sử dụng mã hóa từ điển để có được các đặc điểm cơ bản của hình ảnh và sau đó là bộ phân loại đa cấp để phân loại các loài gây hại. Yang và cộng sự.

[31] đã sử dụng cách tiếp cận dựa trên SVM để xác định các loài côn trùng có kích thước cánh khác nhau. Các thuật toán phát hiện đối tượng (Object detection algorithms) dựa trên Deep Learning sử dụng mạng nơ-ron phức hợp thay vì lựa chọn tính năng thủ công truyền thống. Chúng có thể được chia thành hai loại. Một lớp bao gồm các mô hình phát hiện đối tượng hai tầng được đại diện trong vùng với chuỗi tính năng CNN [32], [33], [34], có độ chính xác cao về tỷ lệ phát hiện và bản địa hóa đối tượng.

Tuy nhiên, hiệu suất thời gian thực của chúng cần được cải thiện. Nhóm còn lại bao gồm các mô hình phát hiện một giai đoạn (one-stage detection models) được đại diện bởi YOLO [26], [35], [36] và loạt phát hiện đa hộp chụp một lần (the single-shot multibox detection series) [37], [38], [39], phát hiện nhanh nhưng kém chính xác hơn so với các mô hình hai giai đoạn và kém hiệu quả hơn trong việc phát hiện các mục tiêu nhỏ. Với các mô hình phát hiện hai giai đoạn (two-stage detection models), phát hiện đối tượng được coi là một bài toán phân loại. Kết quả phát hiện thu được bằng cách tạo ra các vùng chứa đối tượng đầu tiên và sau đó phân loại và hiệu chỉnh các vùng ứng viên.

Ngược lại, các mô hình phát hiện một giai đoạn coi vấn đề phát hiện đối tượng như một vấn đề hồi quy và cung cấp kết quả phát hiện cuối cùng. 5 Các thuật toán học sâu có khả năng tổng quát hóa tốt hơn và độ chắc chắn cao hơn các thuật toán truyền thống [40]. Hiện nay, đối với các mục tiêu nhỏ như côn trùng gây hại nông nghiệp, khả năng phát hiện không đạt yêu cầu vì 3 lý do chính. Đầu tiên, có thể trích xuất ít thông tin hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thuật Toán Nhận Dạng Côn Trùng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và kỹ thuật trong việc nhận diện côn trùng thông qua các thuật toán hiện đại. Bài viết không chỉ nêu rõ các thuật toán được sử dụng mà còn phân tích ứng dụng của chúng trong nghiên cứu sinh học và bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các thuật toán này, như cải thiện độ chính xác trong việc phân loại côn trùng và hỗ trợ trong các nghiên cứu sinh thái.

Để mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hierarchical text categorization and its application to bioinformatics, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về phân loại văn bản và ứng dụng của nó trong tin sinh học. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các phương pháp phân loại có thể được áp dụng trong nghiên cứu sinh học, từ đó mở rộng kiến thức và ứng dụng của bạn trong lĩnh vực này.