Nghiên cứu & Triển khai Hệ quản trị tài nguyên trên Điện toán đám mây IaaS

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu và triển khai hệ quản trị tài nguyên trên điện toán đám mây, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề

2015

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan hệ quản trị tài nguyên điện toán đám mây

Hệ quản trị tài nguyên trên điện toán đám mây là một tập hợp các quy trình và công cụ được sử dụng để phân bổ, giám sát và tối ưu hóa các tài nguyên tính toán trong môi trường cloud. Trong bối cảnh nhu cầu tài nguyên ngày càng tăng, đặc biệt tại các môi trường nghiên cứu và giáo dục, việc quản lý hiệu quả trở nên cấp thiết. Một hệ thống quản trị tốt không chỉ đảm bảo hiệu suất mà còn giúp quản lý chi phí cloud (cloud cost management) một cách chặt chẽ. Nghiên cứu của ThS. Bùi Thanh Khiết (2015) đã chỉ ra rằng, việc xây dựng một hệ quản trị tài nguyên cho mô hình hạ tầng IaaS (Infrastructure as a Service) giúp giải quyết bài toán cấp phát tài nguyên linh hoạt, tiết kiệm chi phí đầu tư và tận dụng tối đa công suất hệ thống. Mục tiêu chính là tạo ra một cơ chế cho phép các đơn vị đăng ký và sử dụng tài nguyên theo thời gian thực và nhu cầu thực tế. Thay vì đầu tư vào hạ tầng vật lý cồng kềnh, các tổ chức có thể khai thác sức mạnh của ảo hóacontainerization để tạo ra các máy ảo (VM) hoặc container riêng biệt. Điều này mang lại sự linh hoạt cao độ, cho phép tự động co giãn (auto-scaling) hệ thống khi tải tăng và thu hẹp khi tải giảm. Các công nghệ nền tảng như OpenStack, Kubernetes, hay OpenNebula đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối tài nguyên (resource orchestration), tự động hóa các tác vụ phức tạp và cung cấp một giao diện quản lý tập trung, giúp đơn giản hóa việc vận hành và giám sát hệ thống (monitoring) toàn diện.

1.1. Khái niệm cơ bản về quản lý tài nguyên cloud

Quản lý tài nguyên cloud là quá trình lập kế hoạch, theo dõi và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên trong môi trường điện toán đám mây. Các tài nguyên này bao gồm năng lực tính toán (CPU), bộ nhớ (RAM), lưu trữ (storage) và băng thông mạng. Mục đích cốt lõi là đảm bảo các ứng dụng luôn có đủ tài nguyên để hoạt động ổn định trong khi chi phí được giữ ở mức tối thiểu. Quá trình này bao gồm các hoạt động chính như cấp phát tài nguyên động, theo dõi hiệu suất, cân bằng tải (load balancing) và quản lý vòng đời của máy ảo. Một hệ thống quản trị hiệu quả phải có khả năng tự động hóa các quy trình này, giảm thiểu sự can thiệp thủ công và ngăn chặn lãng phí tài nguyên. Các mô hình dịch vụ như IaaS, PaaS (Platform as a Service) và SaaS (Software as a Service) đều yêu cầu các chiến lược quản lý tài nguyên khác nhau, trong đó IaaS đòi hỏi sự kiểm soát sâu nhất ở cấp độ hạ tầng.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa tài nguyên đám mây

Việc tối ưu hóa tài nguyên đám mây mang lại lợi ích trực tiếp về mặt kinh tế và kỹ thuật. Về kinh tế, nó giúp doanh nghiệp và tổ chức cắt giảm chi phí vận hành bằng cách chỉ trả tiền cho những gì thực sự sử dụng, tránh tình trạng cấp phát dư thừa. Về kỹ thuật, tối ưu hóa đảm bảo hiệu suất ứng dụng cao và trải nghiệm người dùng tốt hơn. Bằng cách liên tục giám sát hệ thống, quản trị viên có thể xác định các "điểm nóng" (hotspots) hoặc các tài nguyên không được sử dụng và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Các kỹ thuật như tự động co giãn (auto-scaling) cho phép hệ thống tự động tăng hoặc giảm số lượng máy chủ dựa trên lưu lượng truy cập, đảm bảo tính sẵn sàng cao mà không gây lãng phí. Theo nghiên cứu, việc áp dụng các công cụ và chính sách tối ưu hóa có thể giúp tiết kiệm từ 15% đến 40% chi phí đám mây hàng tháng.

II. Phân tích thách thức trong việc quản lý tài nguyên đám mây

Mặc dù điện toán đám mây mang lại nhiều lợi ích, việc quản lý tài nguyên trong môi trường này cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là kiểm soát chi phí. Mô hình thanh toán theo mức sử dụng (pay-as-you-go) có thể dẫn đến chi phí tăng vọt nếu không có cơ chế quản lý chi phí cloud hiệu quả. Các tài nguyên không được sử dụng hoặc được cấu hình sai là nguyên nhân chính gây lãng phí. Thách thức thứ hai là đảm bảo an ninh đám mây. Dữ liệu của khách hàng được lưu trữ trên hạ tầng của nhà cung cấp dịch vụ, làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư và nguy cơ rò rỉ thông tin. Việc thiết lập các chính sách bảo mật, kiểm soát truy cập và mã hóa dữ liệu là cực kỳ quan trọng nhưng cũng rất phức tạp. Tính sẵn sàng của hệ thống cũng là một mối quan tâm hàng đầu. Bất kỳ sự cố nào từ nhà cung cấp, dù là do lỗi phần cứng hay mất kết nối mạng, đều có thể làm gián đoạn dịch vụ, gây thiệt hại lớn cho người dùng. Hơn nữa, sự thiếu chuẩn hóa giữa các nền tảng đám mây khác nhau gây ra tình trạng "vendor lock-in", khiến người dùng gặp khó khăn khi muốn di chuyển ứng dụng hoặc dữ liệu giữa các nhà cung cấp. Cuối cùng, việc giám sát hệ thống trên quy mô lớn là một công việc phức tạp, đòi hỏi các công cụ chuyên dụng để theo dõi hàng ngàn máy ảo và container cùng lúc, từ đó phát hiện sớm các vấn đề về hiệu suất.

2.1. Vấn đề kiểm soát chi phí và ngăn ngừa lãng phí tài nguyên

Kiểm soát chi phí là bài toán nan giải trong quản lý tài nguyên cloud. Nguyên nhân chính đến từ việc khó dự báo chính xác nhu cầu và sự phức tạp của các mô hình định giá. Các tài nguyên "mồ côi" (orphaned resources) như ổ đĩa không gắn vào máy ảo, địa chỉ IP tĩnh không sử dụng, hay các máy ảo đã tắt nhưng chưa bị xóa vẫn phát sinh chi phí. Việc thiếu một quy trình giám sát hệ thống và gắn thẻ (tagging) tài nguyên một cách nhất quán khiến việc xác định chủ sở hữu và mục đích sử dụng của từng tài nguyên trở nên khó khăn. Để giải quyết, cần áp dụng các công cụ quản lý chi phí cloud chuyên dụng, thiết lập ngân sách và cảnh báo tự động, đồng thời thực hiện các chính sách tắt các tài nguyên không cần thiết ngoài giờ làm việc.

2.2. Đảm bảo an ninh đám mây và tính sẵn sàng cho hệ thống

An ninh đám mây là một trách nhiệm chung giữa nhà cung cấp và người dùng. Trong khi nhà cung cấp bảo vệ hạ tầng vật lý, người dùng phải chịu trách nhiệm bảo mật cho ứng dụng, dữ liệu và cấu hình của mình. Các mối đe dọa bao gồm truy cập trái phép, tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), và các lỗ hổng trong phần mềm. Việc triển khai các giải pháp bảo mật nhiều lớp, quản lý danh tính và truy cập (IAM), và thường xuyên quét lỗ hổng là bắt buộc. Về tính sẵn sàng, việc thiết kế một kiến trúc microservices có khả năng chịu lỗi cao, kết hợp với các kỹ thuật như cân bằng tải và sao lưu dữ liệu liên vùng (cross-region replication) là rất cần thiết để đảm bảo dịch vụ hoạt động liên tục ngay cả khi một thành phần hoặc một trung tâm dữ liệu gặp sự cố.

III. Phương pháp xây dựng hệ quản trị tài nguyên đám mây tập trung

Để giải quyết các thách thức trên, đề tài "Xây dựng hệ quản trị tài nguyên trên điện toán đám mây IaaS" đề xuất một mô hình quản lý tập trung hiệu quả. Mô hình này được thiết kế theo kiến trúc ba tầng rõ ràng, giúp phân tách các chức năng và dễ dàng quản lý, mở rộng. Tầng dưới cùng là tầng vật lý, bao gồm các máy chủ vật lý được gom thành từng cụm. Đây là nơi triển khai các máy ảo thông qua công nghệ ảo hóa như XenServer. Tầng thứ hai, và cũng là tầng quan trọng nhất, là tầng quản lý tập trung. Tầng này hoạt động như bộ não của hệ thống, chịu trách nhiệm điều phối tài nguyên (resource orchestration). Nó bao gồm các thành phần cốt lõi như bộ lập lịch (scheduler), bộ quản lý tài nguyên, và bộ giám sát hệ thống. Các công cụ mã nguồn mở như OpenNebula được sử dụng làm nền tảng cho tầng này, cung cấp các API mạnh mẽ để quản lý vòng đời máy ảo, mạng ảo và lưu trữ. Tầng trên cùng là tầng giao diện, cung cấp một giao diện web trực quan cho cả quản trị viên và người dùng cuối. Thông qua giao diện này, người dùng có thể gửi yêu cầu cấp phát tài nguyên động, quản lý máy ảo của mình, trong khi quản trị viên có thể giám sát toàn bộ hạ tầng. Kiến trúc này không chỉ giúp tự động hóa các tác vụ quản trị mà còn mang lại khả năng tận dụng triệt để tài nguyên hệ thống, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu tính toán khác nhau.

3.1. Kiến trúc hệ thống 3 tầng Vật lý Quản lý và Giao diện

Mô hình kiến trúc 3 tầng được đề xuất trong nghiên cứu là nền tảng cho một hệ quản trị tài nguyên vững chắc. Tầng vật lý bao gồm các máy chủ (hosts) và hạ tầng mạng, nơi các máy ảo (VMs) được triển khai trực tiếp. Tầng quản lý tập trung sử dụng OpenNebula để điều khiển toàn bộ hoạt động. Nó nhận yêu cầu từ tầng giao diện, phân tích và quyết định máy chủ vật lý nào phù hợp nhất để triển khai VM, dựa trên các chính sách cân bằng tải và tài nguyên sẵn có. Tầng này cũng liên tục thu thập dữ liệu từ bộ giám sát để theo dõi trạng thái của toàn hệ thống. Tầng giao diện là lớp tương tác với người dùng, được xây dựng dựa trên công nghệ web service, cho phép truy cập và quản lý tài nguyên từ bất kỳ đâu thông qua trình duyệt web. Sự phân tách này giúp hệ thống trở nên module hóa, dễ bảo trì và nâng cấp.

3.2. Vai trò của OpenNebula và công nghệ ảo hóa trong hạ tầng IaaS

OpenNebula là một nền tảng quản lý đám mây mã nguồn mở, đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng một đám mây riêng (Private Cloud) hoặc lai (Hybrid Cloud) trên hạ tầng IaaS. Nó cung cấp một lớp trừu tượng hóa mạnh mẽ, cho phép quản lý các tài nguyên ảo hóa từ nhiều hypervisor khác nhau như KVM, VMware, và đặc biệt là Xen, công nghệ được sử dụng trong nghiên cứu. Vai trò của OpenNebula là tự động hóa các quy trình phức tạp như triển khai máy ảo, quản lý mạng ảo, và di trú máy ảo (live migration). Công nghệ ảo hóa (virtualization) là công nghệ nền tảng, cho phép một máy chủ vật lý duy nhất chạy nhiều máy ảo độc lập, mỗi máy ảo có hệ điều hành và ứng dụng riêng. Sự kết hợp giữa OpenNebula và công nghệ ảo hóa tạo ra một môi trường linh hoạt, cho phép cấp phát tài nguyên động và tối ưu hóa việc sử dụng phần cứng.

IV. Cách triển khai các quy trình quản lý tài nguyên đám mây cốt lõi

Việc vận hành một hệ quản trị tài nguyên trên điện toán đám mây đòi hỏi phải triển khai hiệu quả hai quy trình cốt lõi: cấp phát tài nguyên và giám sát tài nguyên. Quy trình cấp phát tài nguyên ảo bắt đầu khi người dùng gửi yêu cầu thông qua giao diện web. Hệ thống quản lý tập trung sẽ phân tích yêu cầu (ví dụ: cấu hình CPU, RAM, dung lượng lưu trữ) và tìm kiếm một máy chủ vật lý phù hợp trong cụm tài nguyên. Sau khi xác định được máy chủ đích, hệ thống sẽ gửi lệnh xuống bộ giám sát máy ảo (VMM) trên máy chủ đó để tạo và khởi chạy máy ảo. Quá trình này được gọi là điều phối tài nguyên (resource orchestration) và có thể được tự động hóa hoàn toàn. Các công cụ như TerraformAnsible thường được sử dụng để định nghĩa và quản lý hạ tầng dưới dạng mã (Infrastructure as Code), giúp quy trình này trở nên nhất quán và dễ tái lập. Quy trình thứ hai là giám sát tài nguyên, một hoạt động diễn ra liên tục để đảm bảo sức khỏe và hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Việc giám sát hệ thống được thực hiện ở cả cấp độ máy chủ vật lý và máy ảo. Dữ liệu về việc sử dụng CPU, bộ nhớ, mạng và lưu trữ được thu thập và phân tích. Nếu phát hiện một máy chủ bị quá tải, cơ chế cân bằng tải (load balancing) sẽ được kích hoạt để di chuyển bớt máy ảo sang các máy chủ khác. Các thông tin giám sát cũng là đầu vào quan trọng cho việc ra quyết định tối ưu hóa tài nguyên đám mây và lập kế hoạch nâng cấp hạ tầng trong tương lai.

4.1. Quy trình cấp phát tài nguyên động và điều phối tài nguyên

Cấp phát tài nguyên động là khả năng cung cấp tài nguyên tính toán theo yêu cầu một cách tự động và nhanh chóng. Trong mô hình đề xuất, người dùng định nghĩa cấu hình máy ảo thông qua các "gói dịch vụ" (templates). Khi một yêu cầu được gửi đi, bộ lập lịch của OpenNebula sẽ tìm máy chủ vật lý có đủ tài nguyên và triển khai máy ảo lên đó. Quá trình điều phối tài nguyên đảm bảo mọi thành phần cần thiết, từ máy ảo, mạng ảo cho đến lưu trữ, được thiết lập một cách chính xác. Việc này giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi của người dùng và tăng hiệu quả sử dụng hạ tầng. Các chiến lược lập lịch khác nhau có thể được áp dụng, chẳng hạn như phân bổ dựa trên tải hiện tại để đạt được cân bằng tải tối ưu.

4.2. Cơ chế giám sát hệ thống và tự động co giãn auto scaling

Giám sát hệ thống là một công cụ không thể thiếu để quản lý cơ sở hạ tầng. Nó cung cấp thông tin thời gian thực về trạng thái hoạt động của toàn bộ tài nguyên. Ở cấp độ máy vật lý, hệ thống giám sát tình trạng phần cứng và tải tổng thể. Ở cấp độ máy ảo, nó theo dõi mức tiêu thụ tài nguyên của từng ứng dụng. Dữ liệu này được sử dụng để hỗ trợ ra quyết định. Ví dụ, khi phát hiện việc phân bổ máy ảo không cân bằng, hệ thống có thể tự động di trú máy ảo để tối ưu hóa. Mặc dù nghiên cứu gốc chưa tập trung sâu vào tự động co giãn (auto-scaling), đây là một bước phát triển tự nhiên. Dựa trên dữ liệu giám sát, các quy tắc auto-scaling có thể được thiết lập để tự động thêm hoặc bớt máy ảo nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu tải, một tính năng quan trọng trong các nền tảng hiện đại như Kubernetes.

V. Kết quả triển khai hệ quản trị tài nguyên đám mây thực tế

Dựa trên mô hình kiến trúc và các quy trình đã thiết kế, một hệ thống quản trị tài nguyên thực nghiệm đã được triển khai thành công để kiểm chứng tính khả thi. Sơ đồ triển khai bao gồm ba máy chủ chính: một máy chủ đóng vai trò là Front-End, chứa thành phần quản lý tập trung OpenNebula, cơ sở dữ liệu MySQL và bộ lập lịch; hai máy chủ còn lại đóng vai trò là các Worker Node, được cài đặt trình ảo hóa XenServer để thực thi các máy ảo. Việc lựa chọn OpenNebula làm nền tảng mang lại nhiều lợi thế, đặc biệt là khả năng xây dựng một Private Cloud với chi phí thấp và khả năng tùy biến cao do đây là một hệ thống mã nguồn mở. Hệ thống cho phép quản trị viên thực hiện đầy đủ các chức năng cơ bản: quản lý cụm máy chủ vật lý, quản lý vòng đời máy ảo (tạo, xóa, khởi động lại, di trú), quản lý mạng ảo và định nghĩa các gói dịch vụ. Giao diện quản lý dựa trên web cung cấp một cái nhìn tổng quan và trực quan về trạng thái của toàn bộ hạ tầng. Để kiểm chứng tính ứng dụng, một cụm máy ảo đã được tạo ra để triển khai môi trường tính toán song song OpenMPI. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, có khả năng cấp phát tài nguyên động và quản lý hiệu quả một cụm máy ảo, đáp ứng được các mục tiêu ban đầu của đề tài.

5.1. Sơ đồ triển khai hệ thống với OpenNebula và XenServer

Mô hình triển khai thực tế bao gồm một máy chủ Front-End làm trung tâm điều khiển và nhiều máy chủ Worker Node để chạy máy ảo. Máy chủ Front-End chịu trách nhiệm tiếp nhận yêu cầu, lập lịch và gửi lệnh đến các Worker Node. Các Worker Node, được cài đặt XenServer, là nơi thực thi trực tiếp các máy ảo. Giao tiếp giữa Front-End và Worker Nodes được thực hiện thông qua SSH, đảm bảo tính an toàn và tin cậy. Mô hình này thể hiện rõ kiến trúc quản lý tập trung, nơi mọi quyết định điều phối tài nguyên đều được đưa ra tại một điểm duy nhất, giúp đơn giản hóa việc quản lý và giám sát hệ thống.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong môi trường tính toán song song

Để chứng minh năng lực của hệ thống, một kịch bản sử dụng thực tế đã được thực hiện: triển khai một cụm tính toán song song sử dụng OpenMPI trên 5 máy ảo. Các máy ảo này được cấp phát động từ hệ thống quản trị, có cùng cấu hình và được kết nối trên cùng một mạng ảo. Thử nghiệm này cho thấy hệ thống không chỉ có khả năng quản lý các máy ảo riêng lẻ mà còn có thể hỗ trợ các ứng dụng phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều nút tính toán. Đây là một ví dụ điển hình về cách hạ tầng IaaS có thể cung cấp môi trường linh hoạt cho các bài toán nghiên cứu khoa học và kỹ thuật, vốn đòi hỏi năng lực tính toán cao.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho hệ quản trị tài nguyên

Nghiên cứu và triển khai thành công hệ quản trị tài nguyên trên điện toán đám mây đã chứng minh tính hiệu quả của mô hình quản lý tập trung dựa trên các công cụ mã nguồn mở. Hệ thống đã đáp ứng được các mục tiêu chính: cung cấp khả năng cấp phát tài nguyên động, quản lý vòng đời máy ảo một cách trực quan, và tạo tiền đề cho việc xây dựng các dịch vụ ứng dụng trực tuyến. Tuy nhiên, mô hình hiện tại vẫn còn một số tồn tại. Vấn đề lớn nhất là nguy cơ nghẽn cổ chai (bottleneck) tại máy chủ Front-End duy nhất khi hệ thống mở rộng và có lượng truy cập cao. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một kiến trúc có khả năng chịu lỗi và mở rộng tốt hơn, chẳng hạn như triển khai nhiều máy chủ Front-End hoạt động song song. Bên cạnh đó, hệ thống cần được mở rộng để hỗ trợ nhiều công nghệ ảo hóacontainerization khác nhau như KVM, VMware, và đặc biệt là các nền tảng điều phối container hiện đại như Kubernetes hoặc Docker Swarm. Việc tích hợp các công cụ tự động hóa hạ tầng như TerraformAnsible sẽ giúp chuẩn hóa quy trình triển khai. Cuối cùng, việc phát triển các thuật toán lập lịch thông minh hơn, có khả năng tối ưu hóa cả hiệu suất và chi phí, cũng như tích hợp các giải pháp an ninh đám mây tiên tiến là những bước đi cần thiết để hoàn thiện hệ thống.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được và các vấn đề còn tồn tại

Kết quả chính của đề tài là xây dựng thành công một hệ quản trị máy ảo cho môi trường IaaS, cho phép quản lý tập trung và cấp phát tài nguyên linh hoạt. Tuy nhiên, những vấn đề còn tồn tại bao gồm: nguy cơ nghẽn cổ chai tại máy chủ quản lý trung tâm, hạn chế trong việc hỗ trợ đa dạng các nền tảng ảo hóa, và thiếu các bài đánh giá hiệu năng so sánh với các giải pháp thương mại. Việc giải quyết các vấn đề này là mục tiêu cho các giai đoạn phát triển tiếp theo để hệ thống có thể được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn.

6.2. Hướng phát triển tích hợp Kubernetes và kiến trúc microservices

Tương lai của quản lý hạ tầng đám mây gắn liền với containerizationkiến trúc microservices. Do đó, hướng phát triển quan trọng là tích hợp các nền tảng điều phối container như Kubernetes vào hệ thống quản trị. Điều này cho phép quản lý không chỉ máy ảo mà cả các container, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao hơn. Việc chuyển đổi các ứng dụng sang kiến trúc microservices và triển khai chúng trên Kubernetes sẽ giúp tăng cường khả năng mở rộng, khả năng chịu lỗi và đơn giản hóa quá trình cập nhật, đưa hệ thống quản trị tài nguyên lên một tầm cao mới, phù hợp với xu hướng công nghệ hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Tên đề tài: Xây Dựng Hệ Quản Trị Tài Nguyên Trên Điện Toán Đám Mây IaaS Mã số: Tên báo cáo chuyên đề: Nghiên Cứu Và Triển Khai Hệ Quản Trị Tài Nguyên Trên Điện Toán Đám Mây Chủ nhiệm đề tài: ThS. Bùi Thanh Khiết Người chủ trì thực hiện chuyên đề: ThS. Bùi Thanh Khiết Bình Dương, 20/05/2015 1 MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

iii DANH MỤC HÌNH VẼ. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Tổng quan điện toán đám mây. Khái niệm điện toán đám mây. Tính chất cơ bản của điện toán đám mây. Các tầng dịch vụ của điện toán đám mây.

Mô hình triển khai điện toán đám mây. Lợi ích và thách thức của điện toán đám mây. Quản lý tài nguyên điện toán đám mây.1 Tài nguyên đám mây điện toán .1 Ảo hoá server .2 Ảo hoá Storage. Ảo hoá Network.

Ảo hoá Application .2 Khảo sát các công cụ về quản lý tài nguyên đám mây điện toán .1 Mô hình quản lý tài nguyên ĐTĐM IaaS thông qua phần mềm Grid Midleware.2 Mô hình quản lý tài nguyên tập trung của OpenNebula. Phân tích, thiết kế hệ quản trị tài nguyên điện toán đám mây IaaS. Yêu cầu chức năng của hệ thống .2 Mô hình quản trị tài nguyên điện toán đám mây IaaS .1 Kiến trúc hệ thống .2 Tiến trình cấp phát tài nguyên ảo .3 Tiến trình giám sát tài nguyên .4 Mô hình cơ sở dữ liệu hệ. Triển khai hệ quản trị tài nguyên điện toán đám mây IaaS .1 Sơ đồ triển khai hệ thống.2 Kết quả hiện thực các chức năng cơ bản ĐTĐM IaaS .3 Quản lý mạng ảo .4 Quản lý gói dịch vụ .5 Mô hình khai thác cụm máy ảo trong ĐTĐM IaaS.

Kết luận và kiến nghị .1 Kết quả đạt được.2 Những vấn đề còn tồn tại .3 Hướng phát triển .38 TÀI LIỆU THAM KHẢO .39 ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ĐTĐM Điện toán đám mây EC2 Elastic Compute Cloud IaaS Infrastructure as a Service Dịch vụ cơ sở hạ tầng MAC Media Access Control Điều khiển truy nhập môi trường PaaS Platform as a Service Dịch vụ nền tảng QA Quality Assurance Đảm bảo chất lượng QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ SaaS Software as a Service Dịch vụ phần mềm VM Virtual Machine Máy ảo VMM Virtual Machine Monitor Giám sát máy ảo VPS Virtual Private Server Máy chủ riêng ảo iii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 4. 1 Kiến trúc DIET-Solve và Eucalyptus. 2 Mô hình ĐTĐM của OpenNebula. Sơ đồ chức năng của hệ thống.

Kiến trúc quản lý tài nguyên tập trung cho ĐTĐM IaaS. Cụm máy vật lý triển khai máy ảo. Sơ đồ khối cấp phát máy ảo. Sơ đồ khối giám sát máy vật lý.

Sơ đồ khối giám sát sử dụng tài nguyên. Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ. Mô hình quản lý máy vật lý. Mô hình quản lý mạng ảo.

Mô hình quản lý gói dịch vụ. Mô hình quản lý máy ảo. Mô hình quản lý trạng thái máy ảo. Sơ đồ triển khai hệ thống.

Giao diện quản lý máy chủ. Giao diện quản lý máy ảo. Giao diện quản lý mạng ảo. Giao diện quản lý gói dịch vụ.

Mô hình cụm máy ảo được. Hiện trạng Hiện nay nhu cầu tài nguyên tính toán ngày càng tăng cao, nhất là trong việc nghiên cứu và học tập tại trường đại học. Các phần mềm phục vụ các ngành như công nghệ thông tin, xây dựng, điện tử, môi trường, kiến trúc, kinh tế… đòi hỏi phải có hệ thống máy tính có cấu hình đủ mạnh để đáp ứng. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để việc quản lý và cấp phát tài nguyên tính toán cho các đơn vị một cách hợp lý; tiết kiệm được chi phí đầu tư ban đầu, chi phí quản lý hệ thống; tận dụng triệt để tài nguyên hệ thống.

Để giải quyết vấn trên đề tài đề xuất “Xây dựng hệ quản trị tài nguyên cho điện toán mây IaaS” giúp cho việc quản lý và cấp phát tài nguyên trên Điện Toán Đám Mây được dễ dàng. Các đơn vị có thể đăng ký sử dụng, được cấp phát tài nguyên theo thời gian thực thi và nhu cầu thực tế. Kỹ thuật Điện toán đám mây mang đến khả năng tận dụng triệt để tài nguyên và công suất của hệ thống một cách linh hoạt theo từng thời điểm và từng yêu cầu sử dụng. Nói rõ hơn, kỹ thuật Điện toán đám mây với mục tiêu EaaS – Everything as a Service (Mọi thứ đều như một dịch vụ) tạo ra khả năng linh hoạt việc sử dụng tài nguyên, khả năng thực thi và năng lực tính toán – để cung cấp cho người dùng như một dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu Trong chuyên đề này, có 3 mục tiêu sau:  Nghiên cứu tổng quan về điện toán đám mây gồm: khái niệm, tính chất, mô hình cung cấp dịch vụ và mô hình triển khai điện toán đám mây. Bên cạch đó phân tích những lơi ích và khó khăn khi ứng dụng điện toán đám mây.  Vấn đề quản lý tài nguyên điện toán đám mây gồm: mô hình quản lý tài nguyên, các công cụ về quản lý tài nguyên đang sử dụng và những vấn đề còn tồn tại trong việc quản lý tài nguyên đám mây điện toán.  Xây dựng hệ quản trị tài nguyên nguyên điện toán đám mây IaaS gồm: phân tích, thiết kế, triển khai hệ thống 1 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng  Cơ chế ảo hóa;  Cơ chế lưu trữ và quản lý máy ảo;  Cách thức triển khai điện toán đám mây dựa trên mã nguồn mở. Phạm vi  Xây dựng hệ quản trị dựa trên mã nguồn mở (Open Nebula, Xen, … ) và sử dụng một số công cụ để thực hiện các chức năng của hệ thống đã đề ra ở trên;  Hệ điều hành máy vật lý trên nền linux;  Hệ điều hành máy ảo có là linux. Phương pháp nghiên cứu  Nghiên cứu cơ sở lý thuyết.  Khảo sát những ứng dụng có liên quan đến điện toán đám mây trong thực tế.

 Tham khảo tài liệu từ những từ hội thảo, công trình, đề tài, luận văn đã thực hiện trong và ngoài nước.  Khảo sát các mô hình, ứng dụng và các cơ chế quản lý máy ảo cho điện toán đám mây hiện có trong thực tế.  Nghiên cứu các mã nguồn mở xây dựng dịch vụ co sở hạ tầng điện toán đám mây. Tổng quan điện toán đám mây 3.

Khái niệm điện toán đám mây Rất nhiều chuyên gia đã đưa ra định nghĩa của mình về điện toán đám mây, mỗi nhóm nghiên cứu đưa ra định nghĩa theo cách hiểu, cách tiếp cận của riêng mình nên rất khó tìm một định nghĩa tổng quát nhất của điện toán đám mây. Theo đó điện toán đám mây được hiểu theo các nghĩa dưới đây:  Điện toán đám mây là một mô hình điện toán phân tán có tính co giãn lớn mà hướng theo co giãn về mặt kinh tế, là nơi chứa các sức mạnh tính toán, kho lưu trữ, các nền tảng và các dịch vụ được trực quan, ảo hóa và co giãn linh 2 động, sẽ được phân phối theo nhu cầu cho các khách hàng bên ngoài thông qua internet [7].  Điện toán đám mây còn được định nghĩa theo hướng thương mại, từ góc nhìn của khách hàng đầu cuối. Theo đó, tính năng chủ yếu của điện toán đám mây là cung cấp cơ sở hạ tầng và các ứng dụng về công nghệ thông tin dưới dạng dịch vụ có khả năng mở rộng được.

Tính chất cơ bản của điện toán đám mây [2, 10] Khả năng tự phục vụ theo nhu cầu (On-demand self service): điện toán đám mây có khả năng đáp ứng các nhu cầu của người sử dụng dịch vụ một cách linh hoạt. Người sử dụng gửi thông tin yêu cầu thông qua các website cung cấp dịch vụ, hệ hống của nhà cung cấp dịch vụ sẽ tự động đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Khả năng truy xuất trên diện rộng (Broad-network Acess): khách hàng dù ở bất kỳ đâu và sử dụng bất kỳ thiết bị nào có thể kết nối internet là đã có thể sử dụng dịch vụ của điện toán đám mây. Điện toán đám mây cho phép cung cấp các dịch vụ thông qua môi trường internet.

Thêm vào đó, điện toán đám mây cung cấp ở dạng dịch vụ ứng dụng vì vậy không đòi hỏi khả năng xử lý cao ở phía người sử dung, vì vậy chỉ cần thông qua các thiết bị đầu cuối như PDA, điện thoại hay Internet TV là đã có thể truy cập và sử dụng dịch vụ. Khả năng co giãn của hệ thống (Elastic Scaling): điện toán đám mây cho phép người sử dụng có thể linh hoạt mở rộng (scale down) hay thu hẹp (scale down) hệ thống một cách nhanh chóng dễ dàng. Người sử dụng chỉ việc trả phí tương ứng cho những gì họ sử dụng. Điều này giúp người sử dụng có thể tiết kiệm được chi phí sử dụng dịch vụ vì họ không phải chi trả cho những tài nguyên dư thừa họ không dùng tới.

Đối với nhà cung cấp dịch vụ thì đó là việc thêm một hoặc nhiều máy vật lý vào đám mây hoặc thêm một đám mây con vào đám mây lớn, cũng như loại bỏ một đám mây con ra khỏi đám mây lớn …. Khả năng sử dụng chung tài nguyên (Resource Pooling): Hệ thống tài nguyên ảo và vật lý được xem như một kho tài nguyên sẵn sàng phục vụ bất cứ lúc nào. Người sử dụng thuê những gì họ cần trong một thời gian và trả phí cho những gì họ sử 3 dụng. Lợi ích mang lại từ khái niệm Resource Pooling đó là một kho tài nguyên cực lớn được xây dựng đáp ứng các yêu cầu tài nguyên của khách hàng.

Khả năng điều tiết dịch vụ: khả năng tự động kiểm soát và tận dụng triệt để việc sử dụng nguồn tài nguyên về CPU, bộ nhớ, băng thông mạng hay dung lượng lưu trữ. Lượng tài nguyên mà khách hàng sử dụng được theo dõi, kiểm soát và lưu lại, sau đó sẽ báo cáo chính xác cho người sử dụng. Nhờ vào việc có thể xác định được lưu lượng của hệ thống theo từng thời gian mà hệ thống có thể tự điều tiết để dễ dàng phục vụ. Các tầng dịch vụ của điện toán đám mây[7, 8, 10] Dịch vụ phần mềm (Software as a Service – SaaS): Ứng dụng chạy trên điện toán đám mây cung cấp đến khách hàng thông qua các Website.

Khách hàng sẽ không phải bận tâm đến việc đầu tư về cơ sở hạ tầng, chi phí về quản lý, vận hành và bảo dưỡng hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ