Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sâm Bố Chính (Abelmoschus sagittifolius Kurz septentrionalis Gagnep, thuộc họ Cẩm quỳ - Malvaceae) là loài cây dược liệu bản địa quý của Việt Nam, từng được ghi nhận trong các thư tịch cổ như Phủ biên tạp lục, Đại Nam nhất thống chí và sử dụng làm sản vật tiến vua. Sau thời gian dài suy giảm nguồn gen tự nhiên, từ năm 2019, loài cây này đã được phục hồi và phát triển thành công tại tỉnh Quảng Bình với quy mô canh tác hàng chục hecta. Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng diện tích sản xuất tập trung, tình hình sâu bệnh hại rễ và củ diễn biến phức tạp, đặc biệt là bệnh thối củ xuất hiện nghiêm trọng ở giai đoạn cây tích lũy dinh dưỡng và chuẩn bị thu hoạch, gây suy giảm nghiêm trọng năng suất, chất lượng dược liệu và thiệt hại kinh tế cho người trồng.

Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trong công tác bảo vệ thực vật đối với cây dược liệu, đề tài khóa luận "Nghiên cứu nấm Fusarium spp. gây bệnh thối củ trên cây sâm Bố Chính tại Quảng Trạch, Quảng Bình năm 2022 và thử nghiệm phòng trừ bằng biện pháp sinh học" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Điều tra thực trạng và mức độ phổ biến của bệnh thối củ trên cây sâm Bố Chính ngoài đồng ruộng tại huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình năm 2022.
  2. Phân lập, thu nhận các mẫu nấm thuần khiết và xác định tác nhân nấm Fusarium spp. gây bệnh thối gốc rễ, củ trên sâm Bố Chính.
  3. Nghiên cứu các đặc điểm sinh học, hình thái vi học và động thái nảy mầm của bào tử nấm Fusarium spp. phân lập được.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của các môi trường dinh dưỡng nhân tạo khác nhau đến tốc độ phát triển tản nấm và khả năng sinh bào tử của nấm Fusarium spp.
  5. Khảo sát và đánh giá hiệu lực ức chế sinh học in vitro của một số chủng nấm đối kháng (Chaetomium spp., Trichoderma spp.) và vi khuẩn đối kháng (Bacillus spp.) đối với nấm Fusarium spp.
  6. Đánh giá tính gây bệnh và khả năng lây nhiễm nhân tạo của nấm Fusarium spp. trên các bộ phận và các giai đoạn sinh trưởng của cây sâm Bố Chính (trên củ thu hoạch, cây con 2 tháng tuổi, cây con 4 tháng tuổi và cây trưởng thành).
  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Fusarium spp. gây bệnh thối gốc rễ, củ trên cây sâm Bố Chính và các chủng vi sinh vật đối kháng (nấm Chaetomium spp., Trichoderma spp. và vi khuẩn đối kháng).
  • Phạm vi không gian: Các ruộng trồng sâm Bố Chính tại huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình và Phòng thí nghiệm Bệnh viện Cây trồng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 02 năm 2022 đến tháng 07 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết bệnh học thực vật chuyên sâu về chi nấm Fusarium spp. và cơ chế kiểm soát sinh học đối kháng vi sinh vật:

  • Tác nhân Fusarium spp.: Thuộc bộ Hypocreales, ngành Ascomycota. Nấm có hệ sợi phân nhánh, có vách ngăn, xâm nhiễm vào hệ thống mạch dẫn (mạch gỗ), làm tắc nghẽn quá trình vận chuyển nước và khoáng chất, đồng thời tiết các độc tố nấm (mycotoxins như fumonisin, trichothecenes) gây thối mô và héo rũ cây chủ. Nấm có ba dạng bào tử vô tính chính: bào tử nhỏ (microconidia), bào tử lớn (macroconidia) và hậu bào tử (chlamydospores) vách dày có khả năng tồn tại lâu dài trong đất.
  • Cơ chế phòng trừ sinh học:
    • Nấm Chaetomium spp. (thuộc họ Chaetomiaceae) tiết các hoạt chất kháng sinh như Chaetoglobusin C, Chaetoviridins A và B, Rotiorinols, kết hợp cơ chế ký sinh thông qua các enzyme ngoại bào phân giải vách tế bào (cellulase, chitinase, $\beta$-1,3-glucanase) và kích hoạt tính kháng tập nhiễm (Induced Resistance - IR).
    • Nấm Trichoderma spp. cạnh tranh dinh dưỡng, không gian sống, tiết enzyme tiêu vách nấm bệnh và thúc đẩy cơ chế tự vệ của rễ cây.
    • Vi khuẩn đối kháng (đặc biệt là chi Bacillus): Sinh tổng hợp các peptide kháng sinh (bacitracin, subtilin, bacillin, pumilin...), tiết protein vận chuyển sắt (siderophore) cạnh tranh mạnh mẽ ion $\text{Fe}^{3+}$ trong môi trường và kích thích tính kháng hệ thống (Systemic Acquired Resistance / Induced Systemic Resistance - ISR).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế đồng bộ từ đồng ruộng đến phòng thí nghiệm:

  • Điều tra đồng ruộng: Thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (QCVN 01-38:2010/BNNPTNT). Phương pháp điều tra lấy mẫu 10 điểm ngẫu nhiên trên đường chéo của ruộng, điểm điều tra cách bờ tối thiểu 2 m, mỗi điểm điều tra 10 cây, ghi nhận triệu chứng và tính tỷ lệ bệnh (TLB%).
  • Phân lập và nuôi cấy nấm: Mẫu bệnh sau khi thu thập được khử trùng bề mặt bằng cồn $70^\circ$, bóc tách phần mô tiếp giáp giữa vùng khỏe và vùng bệnh, cấy trên môi trường thạch nước (Water Agar - WA). Khi sợi nấm phát triển, cắt đỉnh sinh trưởng chuyển sang môi trường thạch khoai tây glucose (Potato Dextrose Agar - PDA) và nuôi cấy ở nhiệt độ $28 \pm 2^\circ\text{C}$ trong buồng cấy vô trùng.
  • Đánh giá đặc điểm sinh học và môi trường nhân tạo: Nuôi cấy nấm trên 4 loại môi trường gồm WA, PCA (Potato Carrot Agar), PDA và PSA (Potato Saccarose Agar) với 3 lần nhắc lại cho mỗi công thức; đo đường kính tản nấm định kỳ sau 1, 3, 5, 7, 9 ngày nuôi cấy.
  • Đo đếm kích thước và theo dõi sự nảy mầm: Quan sát dưới kính hiển vi quang học, đo kích thước các loại bào tử vi nấm, theo dõi tỷ lệ nảy mầm và chiều dài ống mầm trên môi trường WA theo các mốc thời gian từ 1 đến 7 giờ sau cấy.
  • Thử nghiệm hiệu lực đối kháng in vitro: Sử dụng phương pháp nuôi cấy kép (đối kháng đôi) trên đĩa thạch PDA. Đánh giá hiệu lực ức chế (HLƯC%) đối với 4 chủng nấm đối kháng (ĐT13, Chaeto16, C10, Trichoderma) và 4 chủng vi khuẩn đối kháng (ĐTK1, BV, YB5, TN1-KL1) so với đối chứng sau 1 đến 7 ngày.
  • Lây nhiễm nhân tạo xác định độc lực: Đặt thạch chứa khuẩn ty/bào tử trực tiếp lên củ sâm trong hộp ẩm; hòa dịch huyền phù bào tử đổ vào vùng gốc rễ cây con 2 tháng và 4 tháng tuổi; phun dịch bào tử lên tán lá và trộn thạch nấm vào đất đối với cây trưởng thành trong điều kiện nhà lưới.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh ngành dược liệu Việt Nam với hơn 4.000 loài cây thuốc và sự phong phú về thổ nhưỡng cho sản xuất chuyên canh. Nhấn mạnh giá trị lịch sử và kinh tế của sâm Bố Chính tại vùng đất Quảng Bình sau khi được khôi phục thành công từ năm 2019. Phân tích thực trạng bệnh thối gốc rễ và thối củ do nấm đất bùng phát gây hại nghiêm trọng cho sản xuất, từ đó xác lập tính cấp thiết, mục đích và nhiệm vụ của đề tài nghiên cứu.

Phần II: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về cây sâm Bố Chính, đặc điểm thực vật học, kỹ thuật canh tác (lên luống 25–30 cm, xử lý đất bằng vôi bột 600 kg/ha, luân canh sau 2–3 năm). Phân tích thành phần hóa thực vật của sâm Bố Chính (chất nhầy chiếm 35–40%, tinh bột 15,14%, lipid 3,96%, protein, 11–19 amino acid thiết yếu cùng 13 nguyên tố khoáng). Tổng quan phân loại học, đặc điểm hình thái và cơ chế gây bệnh của chi nấm Fusarium spp. Tổng quan cơ chế và các công trình nghiên cứu sử dụng nấm đối kháng Chaetomium spp., Trichoderma spp. và vi khuẩn đối kháng Bacillus spp. trong kiểm soát bệnh hại thực vật truyền qua đất.

Phần III: Vật liệu, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, trang thiết bị phòng thí nghiệm, công thức pha chế 4 môi trường nuôi cấy (WA, PCA, PDA, PSA). Mô tả chi tiết quy trình lấy mẫu điều tra theo QCVN 01-38:2010/BNNPTNT, kỹ thuật phân lập nấm thuần, phương pháp bố trí thí nghiệm sinh học, công thức đo đếm chỉ tiêu tỷ lệ bệnh (TLB%), chỉ số bệnh (CSB%) và hiệu lực ức chế (HLƯC%). Chi tiết hóa các phương pháp lây bệnh nhân tạo trên các lứa tuổi cây sâm Bố Chính trong phòng thí nghiệm và nhà lưới.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu

Trình bày hệ thống số liệu thực nghiệm qua các nội dung:

  • Hiện trạng bệnh ngoài đồng: Bệnh thối củ xuất hiện phổ biến tại các ruộng điều tra ở Quảng Trạch (Quảng Bình) trên cây trưởng thành giai đoạn ra hoa và hình thành củ; triệu chứng điển hình là lá héo vàng, rễ thối chuyển màu xám đen và lan dần phá hủy củ.
  • Phân lập tác nhân: Thu thập 5 mẫu bệnh điển hình (SBC-M1 đến SBC-M5) và phân lập thuần khiết được các nguồn nấm Fusarium spp. (M1 đến M5).
  • Hình thái và kích thước bào tử: Xác định đặc điểm vi học của 3 dạng bào tử nấm Fusarium spp. phân lập từ sâm Bố Chính.
Loại bào tử Đặc điểm hình thái Số vách ngăn Kích thước trung bình ($\mu\text{m}$)
Bào tử nhỏ (Microconidia) Hình elip, hình nhộng, hình trứng 2 - 3 $14,48 \times 4,66$
Bào tử lớn (Macroconidia) Hình lưỡi liềm, hình dùi nhọn, hình bán nguyệt, hơi cong 5 - 7 $37,13 \times 5,35$
Hậu bào tử (Chlamydospores) Hình tròn, hình bầu dục, vách dày Vách $3,79,\mu\text{m}$ $11,73 \times 10,31$ (Đường kính: $9,79 \times 8,81$)
  • Động thái nảy mầm: Bào tử bắt đầu nảy mầm từ giờ thứ 2 sau khi cấy trên môi trường WA. Đến 7 giờ sau cấy, chiều dài ống mầm bào tử lớn đạt $16 - 17,\mu\text{m}$ (tỷ lệ nảy mầm 86,4%), bào tử nhỏ đạt $11 - 14,\mu\text{m}$ (tỷ lệ nảy mầm 93,9%).
Thời gian theo dõi Bào tử lớn: Chiều dài mầm ($\mu\text{m}$) / Tỷ lệ (%) Bào tử nhỏ: Chiều dài mầm ($\mu\text{m}$) / Tỷ lệ (%)
1 giờ sau cấy Chưa nảy mầm / 0% Chưa nảy mầm / 0%
2 giờ sau cấy $1 - 1,5,\mu\text{m}$ / 10,4% $1 - 1,5,\mu\text{m}$ / 11,3%
3 giờ sau cấy $2 - 3,25,\mu\text{m}$ / 23,6% $2 - 3,\mu\text{m}$ / 22,8%
4 giờ sau cấy $4 - 5,5,\mu\text{m}$ / 37,0% $3,5 - 4,\mu\text{m}$ / 44,8%
5 giờ sau cấy $7 - 8,5,\mu\text{m}$ / 63,2% $6 - 7,\mu\text{m}$ / 60,6%
6 giờ sau cấy $9 - 13,\mu\text{m}$ / 74,2% $8 - 10,\mu\text{m}$ / 74,4%
7 giờ sau cấy $16 - 17,\mu\text{m}$ / 86,4% $11 - 14,\mu\text{m}$ / 93,9%
  • Sinh trưởng trên môi trường dinh dưỡng nhân tạo: Sau 9 ngày nuôi cấy, môi trường PCA và PDA cho tốc độ phát triển tản nấm lớn nhất ($88,67,\text{mm}$ và $88,33,\text{mm}$), PSA đạt $85,66,\text{mm}$. Môi trường PDA và PSA kích thích sinh nhiều bào tử nhất, trong khi môi trường nghèo dinh dưỡng WA phát triển chậm nhất ($44,67,\text{mm}$) và không hình thành bào tử.
Môi trường Đường kính tản nấm ngày 1 (mm) Đường kính tản nấm ngày 3 (mm) Đường kính tản nấm ngày 5 (mm) Đường kính tản nấm ngày 7 (mm) Đường kính tản nấm ngày 9 (mm) Đặc điểm tản nấm & sinh bào tử
WA 8,67 16,67 23,67 32,67 44,67 Sợi trắng trong, mọc mỏng, không có bào tử
PDA 11,33 33,67 50,67 70,66 88,33 Sợi trắng bông dày, sinh rất nhiều bào tử
PCA 11,67 34,33 51,33 71,66 88,67 Sợi trắng hơi vàng, mọc mỏng, ít bào tử
PSA 10,67 20,33 49,33 68,33 85,66 Sợi phớt vàng, mọc dày, sinh nhiều bào tử
  • Hiệu lực đối kháng và lây nhiễm bệnh: Thử nghiệm đối kháng in vitro chứng minh các chủng nấm Chaetomium spp. (ĐT13, Chaeto16, C10), Trichoderma spp. và các chủng vi khuẩn (Bacillus spp. ký hiệu ĐTK1, BV, YB5, TN1-KL1) thể hiện khả năng ức chế rõ rệt sự phát triển hệ sợi của nấm Fusarium spp. Kết quả lây nhiễm nhân tạo xác nhận nấm Fusarium spp. có khả năng xâm nhiễm trực tiếp gây thối mô củ trong hộp ẩm và gây thối rễ, héo cây trên sâm Bố Chính con (2 tháng, 4 tháng tuổi) cũng như cây trưởng thành trong nhà lưới khi được tiếp xúc qua vết thương gốc rễ hoặc phối trộn vào giá thể đất.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tác nhân gây bệnh, đặc điểm sinh học và khả năng kiểm soát sinh học của vi sinh vật đối kháng; kiến nghị hướng ứng dụng chế phẩm sinh học vào quy trình canh tác thực địa.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khoa học chính:
    • Xác định chính xác tác nhân gây bệnh thối rễ, thối củ trên cây sâm Bố Chính tại Quảng Trạch (Quảng Bình) năm 2022 là loài nấm thuộc chi Fusarium spp.
    • Cung cấp bộ thông số vi học chuẩn xác về kích thước của nấm Fusarium spp. trên sâm Bố Chính: bào tử nhỏ đạt $14,48 \times 4,66,\mu\text{m}$ (2–3 vách ngăn); bào tử lớn đạt $37,13 \times 5,35,\mu\text{m}$ (5–7 vách ngăn); hậu bào tử đạt $11,73 \times 10,31,\mu\text{m}$ với vách dày trung bình $3,79,\mu\text{m}$.
    • Xác định quy luật động thái nảy mầm: Bào tử nảy mầm nhanh sau 2 giờ cấy và đạt tỷ lệ nảy mầm cao sau 7 giờ ($86,4%$ ở bào tử lớn và $93,9%$ ở bào tử nhỏ).
    • Xác định môi trường thạch khoai tây dextrose (PDA) và thạch khoai tây saccarose (PSA) là môi trường tối ưu cho sự sinh trưởng hệ sợi và sinh sản bào tử của chủng nấm phân lập.
    • Chứng minh tiềm năng kiểm soát sinh học in vitro của các chủng nấm đối kháng Chaetomium spp., Trichoderma spp. và các chủng vi khuẩn đối kháng trong việc ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh Fusarium spp.
  • Giải pháp và đề xuất của tác giả:
    • Đề xuất ứng dụng các chủng vi sinh vật đối kháng (Chaetomium, Trichoderma, Bacillus) để sản xuất và thử nghiệm các chế phẩm sinh học xử lý đất và cây giống, thay thế thuốc hóa học độc hại nhằm bảo vệ hệ sinh thái đất và đáp ứng tiêu chuẩn canh tác dược liệu an toàn.
    • Áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác như lên luống cao 25–30 cm, bố trí rãnh thoát nước chống ngập úng, xử lý vôi bột khử trùng đất trước khi gieo trồng và thực hiện chế độ luân canh 2–3 năm.
  • Đóng góp mới của đề tài:
    • Đây là công trình nghiên cứu bệnh cây chuyên biệt cung cấp đầy đủ dữ liệu thực nghiệm về nấm Fusarium spp. gây hại trên cây sâm Bố Chính tại vùng đất bản địa Quảng Trạch, Quảng Bình sau thời kỳ phục hồi giống cây này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện trong khung thời gian ngắn (từ tháng 02/2022 đến tháng 07/2022) tại một địa bàn huyện Quảng Trạch, Quảng Bình.
    • Việc phân loại và định danh tác nhân nấm Fusarium spp. chủ yếu dựa trên các đặc điểm hình thái học truyền thống và nuôi cấy vi học, chưa kết hợp phương pháp giải trình tự sinh học phân tử (vùng gen ITS, gen TEF-$1\alpha$ hoặc $\beta$-tubulin) để giám định chính xác đến cấp loài/dạng chuyên vị (forma specialis).
    • Các thử nghiệm hiệu lực đối kháng sinh học và lây nhiễm nhân tạo mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) và nhà lưới, chưa đánh giá hiệu lực trên diện rộng ngoài đồng ruộng sản xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, giải trình tự gen) để định danh chính xác loài nấm Fusarium gây hại trên sâm Bố Chính.
    • Nghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học phối hợp đa chủng (Trichoderma spp., Chaetomium spp., Bacillus spp.) và khảo nghiệm diện rộng ngoài đồng ruộng để hoàn thiện quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho vùng chuyên canh sâm Bố Chính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Bệnh cây và Công nghệ sinh học: Tham khảo quy trình chuẩn về điều tra dịch hại theo QCVN 01-38:2010/BNNPTNT, kỹ thuật phân lập, làm sạch nấm thuần khiết, phương pháp bố trí thí nghiệm đánh giá động thái nảy mầm bào tử và thử nghiệm đối kháng kép in vitro.
  • Cán bộ kỹ thuật và người trồng sâm Bố Chính: Tham khảo các triệu chứng bệnh học ngoài đồng ruộng để phát hiện sớm bệnh thối củ, hiểu rõ các yếu tố môi trường kích thích nấm bệnh phát triển và áp dụng biện pháp canh tác, phòng trừ sinh học an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân chính gây bệnh thối rễ, thối củ trên sâm Bố Chính tại Quảng Trạch (Quảng Bình) được xác định trong khóa luận là gì?
Tác nhân gây bệnh được phân lập và xác định là nấm Fusarium spp. Triệu chứng gây hại ngoài đồng ruộng thể hiện ở phần lá bị héo vàng, rễ sát củ và củ bị thâm đen, thối rữa màu xám đen, xuất hiện nặng nhất ở giai đoạn cây trưởng thành đang ra hoa và phát triển củ.

2. Kích thước các dạng bào tử nấm Fusarium spp. phân lập được trong đề tài là bao nhiêu?
Theo kết quả đo đếm vi học, bào tử nhỏ (microconidia) có 2–3 vách ngăn với kích thước trung bình $14,48 \times 4,66,\mu\text{m}$; bào tử lớn (macroconidia) hình lưỡi liềm có 5–7 vách ngăn với kích thước trung bình $37,13 \times 5,35,\mu\text{m}$; hậu bào tử (chlamydospores) vách dày có kích thước $11,73 \times 10,31,\mu\text{m}$ (đường kính trung bình $9,79 \times 8,81,\mu\text{m}$, độ dày vách $3,79,\mu\text{m}$).

3. Môi trường nuôi cấy nào thích hợp nhất cho sự sinh trưởng và sinh sản của nấm Fusarium spp. trong thí nghiệm?
Trong 4 môi trường thử nghiệm (WA, PCA, PDA, PSA), môi trường PCA và PDA cho đường kính tản nấm phát triển nhanh nhất sau 9 ngày ($88,67,\text{mm}$ và $88,33,\text{mm}$), tiếp đến là PSA ($85,66,\text{mm}$). Tuy nhiên, môi trường PDA và PSA kích thích nấm sinh sản số lượng bào tử nhiều nhất. Môi trường WA nghèo dinh dưỡng phát triển chậm nhất ($44,67,\text{mm}$) và không hình thành bào tử.

4. Động thái nảy mầm của bào tử nấm Fusarium spp. diễn ra như thế nào trên môi trường WA?
Sau 1 giờ cấy bào tử chưa nảy mầm. Từ giờ thứ 2, bào tử bắt đầu mọc mầm dài $1 - 1,5,\mu\text{m}$ (tỷ lệ nảy mầm $10,4 - 11,3%$). Chiều dài và tỷ lệ nảy mầm tăng đều qua các giờ tiếp theo; đến giờ thứ 7, bào tử lớn đạt chiều dài mầm $16 - 17,\mu\text{m}$ (tỷ lệ nảy mầm $86,4%$) và bào tử nhỏ đạt $11 - 14,\mu\text{m}$ (tỷ lệ nảy mầm $93,9%$).

5. Khóa luận đã thử nghiệm các chủng vi sinh vật đối kháng cụ thể nào để ức chế nấm Fusarium spp.?
Khóa luận đã thử nghiệm 4 công thức nấm đối kháng gồm các chủng Chaetomium spp. (ký hiệu ĐT13, Chaeto16, C10) và nấm Trichoderma spp., cùng với 4 công thức vi khuẩn đối kháng (Bacillus spp. ký hiệu ĐTK1, BV, YB5, TN1-KL1) trên môi trường nuôi cấy kép PDA.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Long Bảo đã thực hiện thành công việc điều tra, phân lập và xác định nấm Fusarium spp. là tác nhân chính gây bệnh thối củ trên cây sâm Bố Chính tại huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình năm 2022. Đề tài đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về đặc điểm hình thái học, động thái nảy mầm của bào tử, nhu cầu môi trường dinh dưỡng cũng như tính gây bệnh nhân tạo của nấm hại ở các giai đoạn sinh trưởng của cây. Đồng thời, các kết quả thử nghiệm đối kháng in vitro với nấm Chaetomium spp., Trichoderma spp. và vi khuẩn Bacillus spp. đã mở ra cơ sở khoa học tin cậy cho việc phát triển các biện pháp phòng trừ sinh học bền vững đối với vùng trồng sâm Bố Chính.