ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN: TÌM HIỂU VÀ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT TRUYỀN TIN THEO HƯỚNG BIẾN ĐỔI DỮ LIỆU

Tài liệu nghiên cứu Tìm hiểu và phát triển kỹ thuật truyền tin theo hướng biến đổi dữ liệu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2016

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Truyền Tin Hướng Biến Đổi Dữ Liệu

Trong bối cảnh cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật, việc ứng dụng các thành tựu vào lĩnh vực điện tử viễn thông đã tạo ra những bước tiến vượt bậc. Một trong số đó là sự phát triển của các kỹ thuật truyền tin, đặc biệt là hướng biến đổi dữ liệu, giúp nâng cao hiệu quả và tính bảo mật của quá trình truyền tải. Theo tài liệu nghiên cứu, thông tin chỉ có ý nghĩa khi nó được truyền tải và sử dụng rộng rãi. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật truyền tin mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội là vô cùng cần thiết. Luận văn này tập trung vào tìm hiểu và phát triển kỹ thuật biến đổi dữ liệu, kết hợp các thuật toán hiện đại để tối ưu hóa quá trình truyền tin. Mục tiêu là giảm thiểu dung lượng, tăng tốc độ truyền và đảm bảo an toàn cho thông tin. Đây là một hướng đi đầy tiềm năng, hứa hẹn mang lại nhiều ứng dụng quan trọng trong tương lai.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò của Kỹ Thuật Truyền Tin Hiện Đại

Kỹ thuật truyền tin là quá trình truyền tải thông tin từ một điểm đến một hoặc nhiều điểm khác thông qua các phương tiện truyền dẫn. Nó đóng vai trò then chốt trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ kinh tế, xã hội đến khoa học, công nghệ. Theo tài liệu, thông tin được tổ chức theo một số quy tắc nhất định, tạo thành một phần của hệ thống. Việc phát triển các giao thức truyền tin hiệu quả là vô cùng quan trọng để đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác và nhanh chóng. Các hình thức truyền tin đa dạng như video, âm thanh, hình ảnh, văn bản, tạo nên sự phong phú trong lĩnh vực này.

1.2. Tổng Quan Về Hướng Biến Đổi Dữ Liệu Trong Truyền Tin

Hướng biến đổi dữ liệu trong truyền tin là phương pháp thay đổi cấu trúc hoặc định dạng của dữ liệu trước khi truyền đi. Mục đích là để tối ưu hóa quá trình truyền tải, giảm dung lượng, tăng tốc độ và đảm bảo an toàn thông tin. Các kỹ thuật biến đổi dữ liệu có thể bao gồm nén dữ liệu, mã hóa dữ liệu, hoặc chuyển đổi dữ liệu sang một định dạng khác phù hợp hơn với kênh truyền. Việc áp dụng biến đổi dữ liệu giúp hệ thống truyền thông số trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn. Theo tài liệu, việc truyền tin vẫn còn nhiều giới hạn bởi chất lượng thông tin, kích thước gói tin, khả năng bảo mật chưa đáp ứng yêu cầu.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Kỹ Thuật Truyền Tin Hiện Tại

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, kỹ thuật truyền tin hiện tại vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Dung lượng dữ liệu ngày càng tăng, yêu cầu tốc độ truyền tải cao hơn và nhu cầu bảo mật thông tin ngày càng khắt khe đặt ra những bài toán khó giải. Các phương pháp truyền tin truyền thống thường không đáp ứng được những yêu cầu này, dẫn đến tình trạng nghẽn mạng, chậm trễ và nguy cơ mất an toàn thông tin. Hơn nữa, sự phát triển của các công nghệ mới như IoT5G/6G đòi hỏi các kỹ thuật truyền tin phải có khả năng thích ứng và mở rộng linh hoạt. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích những thách thức này và đề xuất các giải pháp dựa trên kỹ thuật biến đổi dữ liệu. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống truyền tin hiệu quả, an toàn và có khả năng đáp ứng được nhu cầu của tương lai.

2.1. Giới Hạn Về Băng Thông và Tốc Độ Truyền Tải Dữ Liệu

Một trong những thách thức lớn nhất của kỹ thuật truyền tin hiện tại là giới hạn về băng thông và tốc độ truyền tải dữ liệu. Khi dung lượng dữ liệu ngày càng tăng, việc truyền tải thông tin nhanh chóng và hiệu quả trở nên khó khăn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu thời gian thực, chẳng hạn như video streaming hoặc trò chơi trực tuyến. Việc sử dụng các kỹ thuật nén dữ liệumã hóa kênh có thể giúp giảm dung lượng dữ liệu và tăng tốc độ truyền tải, nhưng vẫn cần có những giải pháp đột phá hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao.

2.2. Yêu Cầu Ngày Càng Cao Về An Toàn và Bảo Mật Thông Tin

An toàn thông tinbảo mật dữ liệu là một vấn đề sống còn trong kỹ thuật truyền tin hiện đại. Với sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng, việc bảo vệ thông tin khỏi bị đánh cắp hoặc sửa đổi trái phép trở nên vô cùng quan trọng. Các kỹ thuật mã hóa dữ liệu có thể giúp bảo vệ thông tin trong quá trình truyền tải, nhưng cần có những giải pháp toàn diện hơn để đảm bảo an toàn cho hệ thống truyền tin, bao gồm cả việc kiểm soát truy cập, xác thực người dùng và giám sát lưu lượng mạng.

2.3. Thách Thức Thích Ứng Với Công Nghệ IoT và 5G 6G

Sự phát triển nhanh chóng của Internet of Things (IoT)công nghệ 5G/6G đặt ra những thách thức mới cho kỹ thuật truyền tin. Các thiết bị IoT thường có tài nguyên hạn chế và yêu cầu kết nối liên tục, trong khi mạng 5G/6G cần có khả năng xử lý lưu lượng dữ liệu khổng lồ và độ trễ cực thấp. Để đáp ứng được những yêu cầu này, các kỹ thuật truyền tin cần có khả năng thích ứng linh hoạt với các điều kiện khác nhau và hỗ trợ các giao thức truyền tin hiệu quả.

III. Kỹ Thuật Burrows Wheeler Giải Pháp Biến Đổi Dữ Liệu Hiệu Quả

Kỹ thuật Burrows-Wheeler (BWT) là một phương pháp biến đổi dữ liệu mạnh mẽ, có khả năng sắp xếp lại dữ liệu theo một cách đặc biệt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nén. BWT không trực tiếp nén dữ liệu, mà chỉ chuyển đổi nó sang một định dạng khác, dễ nén hơn. Sau khi áp dụng BWT, dữ liệu thường được kết hợp với các thuật toán nén khác như Huffman coding hoặc Move-To-Front (MTF) để đạt được hiệu quả nén tối ưu. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng của BWT trong kỹ thuật truyền tin, đặc biệt là trong việc giảm dung lượng dữ liệu và tăng tốc độ truyền tải.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Thuật Toán Burrows Wheeler

Thuật toán Burrows-Wheeler hoạt động bằng cách tạo ra tất cả các phiên bản xoay vòng của một chuỗi dữ liệu, sau đó sắp xếp các phiên bản này theo thứ tự từ điển. Cột cuối cùng của ma trận đã sắp xếp là kết quả của quá trình biến đổi BWT. Quá trình này có tính chất thuận nghịch, tức là từ kết quả BWT có thể khôi phục lại chuỗi dữ liệu ban đầu. Theo tài liệu, thuật toán BWT làm thay đổi cấu trúc dữ liệu, tạo đầu vào cho các thuật toán nén khác như RLE, hoặc kết hợp phương pháp MTF để hiệu quả nén cao hơn. Tính thuận nghịch của BWT đảm bảo dữ liệu được phục hồi chính xác.

3.2. Ưu Điểm và Ứng Dụng Của Kỹ Thuật BWT Trong Truyền Tin

Kỹ thuật BWT có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp biến đổi dữ liệu khác. Nó có khả năng tạo ra các chuỗi dữ liệu có tính lặp lại cao, giúp tăng hiệu quả nén. BWT cũng có tính chất cục bộ, tức là các ký tự gần nhau trong chuỗi gốc thường được nhóm lại gần nhau trong chuỗi BWT. Điều này giúp giảm thiểu tác động của nhiễu và lỗi trong quá trình truyền tải. BWT được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nén dữ liệu, truyền thông số, và bioinformatics.

3.3. Kết Hợp BWT với Các Thuật Toán Nén Khác Huffman và MTF

Để đạt được hiệu quả nén tối ưu, kỹ thuật BWT thường được kết hợp với các thuật toán nén khác như Huffman codingMove-To-Front (MTF). Huffman coding là một thuật toán nén dựa trên tần suất xuất hiện của các ký tự, trong khi MTF là một thuật toán biến đổi dữ liệu dựa trên việc di chuyển các ký tự đã xuất hiện lên đầu danh sách. Việc kết hợp BWT với Huffman hoặc MTF giúp tận dụng tối đa các tính chất của dữ liệu và đạt được hiệu quả nén cao nhất.

IV. Ứng Dụng Kỹ Thuật Biến Đổi Dữ Liệu Trong Mạng Internet Of Things

Sự phát triển mạnh mẽ của Internet of Things (IoT) tạo ra một lượng lớn dữ liệu cần được truyền tải và xử lý. Các thiết bị IoT thường có tài nguyên hạn chế về bộ nhớ và năng lượng, do đó việc truyền tải dữ liệu hiệu quả là vô cùng quan trọng. Kỹ thuật biến đổi dữ liệu, đặc biệt là BWT và các thuật toán nén, đóng vai trò then chốt trong việc giảm dung lượng dữ liệu và tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị IoT. Luận văn này sẽ trình bày các kết quả nghiên cứu về ứng dụng kỹ thuật biến đổi dữ liệu trong mạng IoT, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất truyền tin và kéo dài tuổi thọ pin cho các thiết bị.

4.1. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Truyền Tin Cho Thiết Bị IoT

Việc tối ưu hóa hiệu suất truyền tin cho các thiết bị IoT là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật khác nhau. Kỹ thuật biến đổi dữ liệu có thể giúp giảm dung lượng dữ liệu, trong khi các giao thức truyền tin hiệu quả có thể giúp giảm độ trễ và tiêu thụ năng lượng. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến cũng có thể giúp cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng khoảng cách truyền tải. Theo tài liệu, việc áp dụng thuật toán đã trình bày để thực hiện kết hợp thuật biến đổi dữ liệu nên thực hiện mô hình theo quá trình chính, sử dụng thuật BWT, MTF.

4.2. Tiết Kiệm Năng Lượng Cho Thiết Bị IoT Thông Qua Biến Đổi Dữ Liệu

Tiết kiệm năng lượng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế các thiết bị IoT. Việc truyền tải dữ liệu tiêu thụ một lượng đáng kể năng lượng, do đó việc giảm dung lượng dữ liệu thông qua kỹ thuật biến đổi dữ liệu có thể giúp kéo dài tuổi thọ pin cho các thiết bị IoT. Ngoài ra, việc sử dụng các thuật toán nén dữ liệu hiệu quả cũng có thể giúp giảm thời gian truyền tải và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.

4.3. Ứng Dụng Thực Tế Giám Sát Môi Trường và Nông Nghiệp Thông Minh

Kỹ thuật biến đổi dữ liệu có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của IoT, chẳng hạn như giám sát môi trườngnông nghiệp thông minh. Trong giám sát môi trường, các cảm biến có thể thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, và chất lượng không khí, sau đó dữ liệu này được biến đổi và truyền tải về trung tâm xử lý. Trong nông nghiệp thông minh, các cảm biến có thể thu thập dữ liệu về độ ẩm đất, ánh sáng, và dinh dưỡng, giúp người nông dân đưa ra các quyết định canh tác hiệu quả hơn.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Cho Nghiên Cứu Truyền Tin Tương Lai

Luận văn này đã trình bày một nghiên cứu về kỹ thuật truyền tin theo hướng biến đổi dữ liệu, tập trung vào việc ứng dụng kỹ thuật Burrows-Wheeler (BWT) và các thuật toán nén để tối ưu hóa hiệu suất truyền tin và tiết kiệm năng lượng. Kết quả nghiên cứu cho thấy kỹ thuật biến đổi dữ liệu có tiềm năng lớn trong việc giải quyết các thách thức của kỹ thuật truyền tin hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh IoT5G/6G. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các kỹ thuật biến đổi dữ liệu mới, cũng như việc tích hợp chúng với các công nghệ truyền tin tiên tiến khác để tạo ra các hệ thống truyền tin hiệu quả, an toàn và bền vững.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính và Đóng Góp Mới

Luận văn đã trình bày các kết quả nghiên cứu về việc ứng dụng kỹ thuật BWT và các thuật toán nén như Huffman và MTF để tối ưu hóa hiệu suất truyền tin trong mạng IoT. Kết quả cho thấy việc sử dụng BWT có thể giúp giảm đáng kể dung lượng dữ liệu, từ đó tăng tốc độ truyền tải và tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị IoT. Ngoài ra, luận văn cũng đề xuất một số cải tiến cho thuật toán BWT để nâng cao hiệu quả nén.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Các Kỹ Thuật Biến Đổi Dữ Liệu Mới

Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các kỹ thuật biến đổi dữ liệu mới, chẳng hạn như các kỹ thuật dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning). Các kỹ thuật này có thể giúp tự động thích ứng với các điều kiện truyền tin khác nhau và tối ưu hóa hiệu suất truyền tải dữ liệu. Ngoài ra, cũng cần nghiên cứu về việc tích hợp các kỹ thuật biến đổi dữ liệu với các công nghệ truyền tin tiên tiến khác, chẳng hạn như mạng 5G/6Gđiện toán biên.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Bối Cảnh Phát Triển Công Nghệ Số

Nghiên cứu về kỹ thuật truyền tin theo hướng biến đổi dữ liệu có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh phát triển công nghệ số hiện nay. Với sự gia tăng của lượng dữ liệu cần được truyền tải và xử lý, việc tối ưu hóa hiệu suất truyền tin và tiết kiệm năng lượng là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội số. Các kết quả nghiên cứu trong luận văn này có thể đóng góp vào việc xây dựng các hệ thống truyền tin hiệu quả, an toàn và có khả năng đáp ứng được nhu cầu của tương lai.

23/04/2025
Tìm hiểu và phát triển kỹ thuật truyền tin theo hướng biến đổi dữ liệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THÔNG TIN VÀ QUÁ TRÌNH TRUY] 11 Tổng quan về thông tin Thông tin được tỄ chức tuân theo một số quan hệ logic nhất định, trở thành một bộ phận của tí thức, đồi hồi phải được khai thắc và nghiền cứu một cách hệ thống. Trong hoạt động của cơn người thông tin được thể hiện qua nhiều hình thức đa dạng và phong phố như: Con số, chữ viết, âm thanh, ình ảnh v. Tir Latin “Information”, gic cia tir hién dai “information” (thing tin) o6 hai ghia. Mot, nỗ chỉ một hành động rất cụ thé fa tao ra mét hinh dang (forme).

Hi tỷ theo tỉnh hong, nỗ cô nghĩa là sự troyền đạt mộtý trởng, một khái niệm hay một biểu tượng Tuy nhiên công với sự phát tiễn của xã hội, khải niệm thông tin cũng phát triển theo. Thông tin tổn tại khách quan, cổ thể ghỉ lại và troyền đi. Những điều mã ta gấp hằng ngày như thông tin đợ báo thời it tin điện sắp sửa tăng giá, lịch tập hud của đội tuyển bóng đá Việt Nam, thị trường chứng khoán, giá vàng. chính là thông.

Vige ching ta ghi Ini những điều này r giấy, đồ là chồng ta chỉ lại thông tìm Cần việc chúng ta nối với moi người nhồng điều này hoặc đưa cho mọi người xem những điều này, đó là truyền tin.2 Lượng tin ~ ơn vị âo lượng tin Thí nào thì lượng tin bằng không, bay nối cách khác, khi nào thì các thổ tin được coi là không có nghĩa? Đồ chính là những điều Hiển nhiên, chắc chắn ai cũng biết (Điều này tương đương với việc hệ thống chỉ cô một trạng thái) _Ví dụ về lượng tin bằng không: Ai đó thông báo rằng, “ngày mai mặt trời lại “mọc ở hướng Đông đây". Thông báo đồ hẳu như không đem lai thong tin gi mdi cả, ai công biết điều này vậy kết quá là không Tuy nhiền, điểu công Bất ngồ, Khó xảy va thì lượng tin công cao. Vĩ dụ, in ề thiên tại ông thần tại châu A, tin vé toa tháp đổi của Mỹ bị đỗ th hút sợ quan tâm của rất nhiều người bởi đây là những điều hoàn toin bắt ngồ, ắt khổ xây sa. Nhu vy, o6 thé n6i ring: Luong tin 25 nghịch với xác suất của sự én] ‘Vay trong méy tinh, cdc théng tin duge bike difn bing hé dém nhi phân.

Tuy chỉ ding 2 iy higu sé 1a ‘0° va‘I' ma ta goi la bt nhưng hệ nhị phân đã gip mấy tính biễo điễn - xi lý được trên hẳu hết các loại thing tin ma con người hiện đang sử đụng nh văn bản, bình ảnh, âm thanh, video, 1.3Sơ đồ tổng quất cũa một quá trình xử lý thôngtin XMei quá trình xử lý thông tin bằng máy tính hay bằng con người đều được thực hiện theo một qui trình sau "Dữ liệu (đau) được nhip & dix vao (inpet). May tinh hay con người sẽ thực hiện quá tình xử lý nào đó để nhận được thông tin ð đầu ra (outpu0. Quá tỉnh nhập Gf ldo, xử lý và xuất thông tin đều có thễ được lư tit (inh 2.) "Nhập dữ tất dữ liệu liệu Lm trừ dữ liệu “Hình 1.1 Mé hinh quá trình xử thông tìt tổng quất “Việc xử ý thông tin bao gẫm 3 quy trình sau: ~ Quy trình thu nhận thôngtin: Nạp, ghỉ nhớ thông tin vào vũng nhớ trong “são hoặc các vật lỡu trỡ trung gian ( giấy, đĩa tử. - Quy trình tìm kiếm thông tin: Nhớ lại thông tỉa trong vồng nhớ đã lơø, hoặc thụ thập, truy tim thing tin trong các vật lưu trỡ thông tim - Quy tình biến đỗi thông tia: Các hoạt động xử lý, biến đối thông tin dẫn đến việc thay đổi thông tin, tao ra thing tin mi Tir mé hin trén ta abi thiy ring méi hé théng troyén tin dév 06 dc trong riêng nhưng cô một số đặc tính chung cho tất cả các hệ thống, Đặc trơng chung cổ tính nguyên ý là tắt cã các hệ thống troyễn tin đều nhằm mục đích truyền tải hông tin ti điểm này đến điểm khác.

Trong các hệ thống truyền tin, thường gọi thông tin là dỡ iệu bay thông điệp ĐỂ truyền tin hiệu quả thì giữa bên phất và bên thu phải hiểu thông điệp “muốn truyền và phải cô khả năng biễn đổi thông điệp, dịch thông điệ chính xấ. Đặc trơng toân quá tình troyễn tia của một hệ thống được xác định và bị giới hạn riêng của nguồn tín, của môi trường truyền và đích thu. Nhìn chung, dang thông tin cần troyề quyết định kiễu nguồn in, mỗi troờng và địch thu Vĩ dụ 1.1: Giả sử ta cô một văn bên gắc với nội dung “4bbaamdparamnd”, ta cần chuyển văn bản này đến một vị trí khác. Ta thực biện như sau: if lige vio Input$= “abbaandpanama’, sav qua tinh bién đỗi và tryé ta the duge bin mi dé lige dich OutputZ = “mbanpabanaaad”, véi kha D = 2.

Từ ‘kha D=2 sav ki gidi ma ta thụ được đỡ lige dich Output S’ = “abbaandpanama” + Quy ten tay th g tin: Truyền hoặc dẫn thông tỉ tờ noi nay sang noi g này sang đối trợng khắc, ~ Quy trình lý giải, suy luận thông tia: Các hoạt động mang tỉnh tỉ tuệ và sáng tạo như phân tích, so sảnh, lý giải, suy luận, đối chiến, đánh giá vai tồ, ý nghĩa cổa thông tin[4] 1.4 Sự tring lip thing tin Thong tin trong lip 6 thé la mt 6 théng tin duge che div, mit sé co s0di liệu chung, một số các ký tr giống nhau, một số cấu trúc trơng đương trong ty nhiên. Xết một số ví đụ đơn giản sau đầy: Vicdu 1.2: Xét chudi ite S = “panama” Để biễu diễn chuỗi ký ty Š = "pamzma” theo cách thông thường cần 4 bits "Như vậy, với chuỗi kỹ tr Sta cổ thể lơ ở bằng ký hiệu mới với mã tương ứng cho tổng ký hiệ là p = 100, n= 101, m= 11, 4a =0. Vậy để biễu diễn chuiký ty Slóc nay ta chi cin 1/ dis. Tuy nhiễn còn cô nhiễu cách khác để cổ thể giảm bớt số bit của các ký ty bằng cách thay đổi độ dài tờ mã vẫn luôn đảm bảo dỡ liệu chính xác Vidy 1.3: âu “'bananaaaaaa” cỗ § biều tượng la” và bai biéu teong ‘n’ được lip li liga te Vicky 1.4: Nema xét dt vin bia vi cde te Sg Hp li sa: "nguot of nguot o ding ve nguol ve em chang cho ve am nam vat ao em de lam tho tho nay nguoi o người ve "nguoi di di mai chang ve nguoi oi" 6 day có các từ được lặp lại đó là : Từ "nguoi"7 lần, từ *ve" 5 lần, tir "em" 3 lên, tờ "oi" lẫn, từ "ø”2 lẫn, tờ “tho”? li, te “chang”? tin Vicky 1.5: Xét thông tin dự báo hồi tết của tính Hòa Bình trong tuần một của tháng 9 năm 2015.

Tính trung bình một ngày thông tin dự báo thời tết báo nhiệt độ 3 lẫn (sing, chiều và đền). Trong đô một tuần bằng 7 ngày. Vây số lượt báo nhiệt độ trong nại x 3 ~21 lần bảo nhiệt độ Giả sử tính trong bình và làm trên nhiệt độ mỗi ngày sẽ cho ta một đấy thông tin. Những thông tỉn về nhiệt độ biến động trong ngày được cập nhật và cần phải được truyền tin ngay khi xuất hiện thông in dự báo nhiệt độ mối chứ không đểc đã lượng thông tỉn về bing đo nhiệt độ cña một toẫn ta mới nén để gởi đi.

Với bằng thông s nhiệt độ như sau: “Bảng 1.1 THỂ hiện các tông tin dự báo thời tiết diễn ra trong các ngày của một tuần Ngày | Chủnhật |Thứ2 Thứ3 Thứá Thứ§ Thứ6 Thứ7 Sáng 25 um | 2 | 23 | 23 | 24 | 2 Chiêu E1 26 | 27 28 25 25 26 Tối 24 2 | 25 25 2 23 2 "Dựa vào bảng nhiệt độ trên, ta hấy các thông số về nht độ đự báo 23, 24,25 26, 2T được lập ạ ắt nhiề lần. Vĩ vậy đỄ thuận tiện cho quá tình truyền thông tia, chống ta cần áp dụng một số kỹ thuật biến đổi thông tin kết hợp với nén thông tỉn trước khi truyền tin. Mục đích chính nhm rốt ngắn thời gian tryền tín và chiếm không gian lưu trổ hơn 12 Tìm hiểu :ÿ thuật biển đổi dỡ liệu “Với phương hướng của đề tà, học viên áp dụng hai kỹ thuật biển đổi chính để là: Kỹ thuật biễn đối Buurowa-TVhecle, kỹ thuật biễn đổi Move-To- Front va kit hợp phương pháp Entropy trong quá trình thực hiện.1 Kj thug bién 464 Burrows-Wheeler 1211 Trưng “Xác định đối trọng truyền tin là một tập hợp hữu hạn các thành phần và gọi chúng là biểu tượng, các biểu tượng được xác định là một chuối. “Kỹ thuật bign 46; Burrow-Wheeter lim thay đổ cấu trc dỡ li, tạo đỡ liệu đầu vào cho các thuật toán nền đỡ liệu khác như RLE, hoặc cô thể kết hợp với phương phép MTE để đạt được hiệu quả nến cao hơn với các thuật toán nến Entropy.

Các BWWT đựa vào thứ tự từ điển phân loại céc biéu trong theo thi tự quay võng côa một chuỗi. Các hoạt động của BT tốt nhất có thể được giải thích thông qua một số ví dụ cụ thể bằng kỹ thuật biến đổi BWUT thuận và BWT ngược[11] 1.2 Thuật todn Burrows-Wheeler “ Burrows-Wheeler thuận Input: BWT(S)/ Dữ liệu vào: Chuỗi văn bản, don thank, hinh ảnh, Output: Z, D = Dữ liệu ra; D = Chỉ sốxe din leu rv ri hte dd tién ct S Phuong php: BWT tạo ra các khối dỡ liệu bằng cách hoán vỉ vòng trền kỹ ty ký tự đẫu tiền côa khối xuống cuối khối và th được ma tin XZnx›j, mỗi hàng côa sma tn là một hoán vị của S Thuật toán: Bước J: Quay xâu S mỗi lần 1 ký tự dịch chuyển thành vòng tròn ký tự đầu. tiên của khối xuống cuố khối. Ta th được ma tin XÕrxuj, mỗi hàng của ma trên à một hoán vị của S.

10 “Bước2: Sắp xếp li các đồng của ma trận theo thứ tự tờ điền “Bước3: Tạo ra khối dữ liệu mỗi ï là cột cuối công của tra trận. Giá tị D lưu trữ trí kỹ ty đầu tiên của S, là nguồn sốc đề khôi phục 7 thànhS “Bước 4: Số D là vịt của S trongđấy được sắp xếp Tổng quát BWT BWT (S)=Œ,) Tiến đối BYUT thuận về bán chất liên quan đến việc sắp xếp ắt cả các phếp quay của xâu đầu vào, kỹ thuật biến đổi BYUT thực hiện việc nhôm các ký ty xuất hiện trong các ngữ cảnh trơng ty lại với nhau bằng cách tạo ra tắt cã các hay đổi về phếp quay vòng của chuỗi dỡ liệu và it kê chúng theo thứ tực sau mỗi lần thay đối ti Gite cba đấy cỗ ẽ được chuyển về vi ti cod cing cba đây mới Xết ví dụ 16: Giả sẽ ta cô một văn bẩn gốc với nội dung: “ABBAANDPANAMA".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ