CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE

Nghiên cứu chế tạo lớp mạ điện nano chứa graphene, khảo sát tính chất gia cường. Ứng dụng tiềm năng của vật liệu nano graphene trong công nghệ mạ điện.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

122
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU GRAPHENE VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO LỚP MẠ ĐIỆN NIKEN GIA CƯỜNG VẬT LIỆU GRAPHENE

1.1.1. Giới thiệu về vật liệu graphene

1.1.2. Tính chất của vật liệu graphene

1.1.2.1. Tính chất điện
1.1.2.2. Tính chất nhiệt
1.1.2.3. Tính chất quang
1.1.2.4. Tính chất cơ học
1.1.2.5. Tính không thấm
1.1.2.6. Một số tính chất khác

1.1.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu graphene

1.1.3.1. Các phương pháp tiếp cận từ dưới lên
1.1.3.2. Các phương pháp tiếp cận từ trên xuống

1.1.4. Biến tính bề mặt vật liệu graphene

1.1.4.1. Biến tính không tạo liên kết cộng hóa trị
1.1.4.2. Biến tính tạo liên kết cộng hóa trị

1.1.5. Công nghệ chế tạo lớp mạ điện niken

1.1.5.1. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch Watts
1.1.5.2. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch muối sunfamat
1.1.5.3. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch pirophốtphat

1.1.6. Cơ chế gia cường trong lớp mạ điện compozit kim loại

1.1.6.1. Cơ chế truyền tải lực
1.1.6.2. Cơ chế vòng Orowan
1.1.6.3. Cơ chế hệ số giãn nở nhiệt không cân bằng. Hiệu ứng Hall-Petch

1.1.7. Tổng quan về tính chất lớp mạ điện niken gia cường bằng vật liệu graphene cấu trúc nano

1.1.8. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE

2.1. Biến tính vật liệu GNPs

2.1.1. Thay đổi kích thước vật liệu GNPs

2.1.2. Chức năng hóa bề mặt vật liệu GNPs

2.2. Chuẩn bị dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs

2.2.1. Điều chế dung dịch Watts

2.2.2. Điều chế dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs-COOH

2.3. Chuẩn bị vật liệu kim loại nền cho quá trình mạ điện

2.3.1. Lựa chọn vật liệu kim loại nền. Xử lý bề mặt kim loại nền trước khi mạ điện

2.4. Chế tạo các lớp mạ điện Ni, Ni/GNPs, Ni/GNPs-COOH

2.4.1. Chế tạo lớp mạ điện Ni

2.4.2. Chế tạo lớp mạ điện Ni/GNPs

2.4.3. Chế tạo lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

2.5. Phương pháp khảo sát và đánh giá đặc trưng của vật liệu

2.5.1. Phương pháp khảo sát hình thái học bề mặt và thành phần vật liệu

2.5.2. Phương pháp khảo sát và đánh giá chiều dày vật liệu

2.5.3. Phương pháp khảo sát cấu trúc nano của vật liệu

2.5.4. Phương pháp khảo sát đặc tính cơ học của vật liệu

2.5.5. Phương pháp đo độ cứng Vicker

2.5.6. Phương pháp khảo sát tính chất chống mài mòn của vật liệu

2.5.7. Khảo sát đặc tính chất chống ăn mòn của vật liệu

2.5.8. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

2.6. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU GIA CƯỜNG

3.1. Ảnh hưởng của thời gian nghiền bi năng lượng cao đến hình thái học bề mặt và đặc trưng cấu trúc của vật liệu GNPs

3.1.1. Hình thái học bề mặt của vật liệu GNPs

3.1.2. Sự thay đổi chiều dày của vật liệu GNPs theo thời gian nghiền

3.1.3. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của quá trình nghiền bi năng lượng cao đến cấu trúc vật liệu GNPs

3.2. Các đặc trưng của vật liệu GNPs-COOH

3.2.1. Đặc trưng về thành phần nhóm chức của vật liệu

3.2.2. Đặc trưng về cấu trúc của vật liệu GNPs-COOH

3.2.3. Nghiên cứu khả năng phân tán và độ ổn định của GNPs-COOH

3.2.4. Phổ phân bố kích thước hạt của vật liệu GNPs-COOH

3.2.5. Độ ổn định phân tán của vật liệu GNPs-COOH trong nước

3.3. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT GIA CƯỜNG CỦA LỚP MẠ ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE

4.1. Cấu trúc và tính chất của lớp mạ điện niken

4.1.1. Cấu trúc và thành phần của lớp mạ điện niken

4.1.2. Đặc tính cơ-lý của lớp mạ điện Ni

4.1.3. Cấu trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs

4.1.4. Cấu trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.1.5. Các đặc trưng bề mặt của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.1.6. Đặc trưng độ cứng của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.1.7. Đặc trưng chống mài mòn của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.1.8. Đặc trưng chống ăn mòn của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH

4.2. Tóm tắt chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạ Điện Nano Niken Gia Cường Graphene

Công nghệ bề mặt ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong việc bảo vệ bề mặt kim loại khỏi các tác động từ môi trường. Các yếu tố như mài mòn, ăn mòn có thể gây ra thiệt hại kinh tế lớn. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp bảo vệ bề mặt kim loại hiệu quả là vô cùng cần thiết. Trong số các phương pháp hiện có, mạ điện nổi lên như một giải pháp đơn giản, dễ triển khai và chi phí hợp lý. Kỹ thuật mạ điện nano với việc sử dụng các cấu trúc nano như graphene để gia cường lớp mạ đang thu hút sự quan tâm lớn. Lớp mạ niken graphene hứa hẹn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Các nghiên cứu cho thấy khả năng cải thiện đáng kể độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn, ăn mòn của vật liệu. Chính vì vậy, mạ điện nano niken graphene là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Phương pháp này không chỉ giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm mà còn góp phần giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa.

1.1. Vai Trò Của Công Nghệ Bề Mặt Trong Bảo Vệ Kim Loại

Công nghệ bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bề mặt kim loại khỏi các yếu tố gây hại từ môi trường. Các hiện tượng như mài mòn và ăn mòn có thể gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể. Việc sử dụng công nghệ bề mặt phù hợp có thể giúp làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình này, tăng tuổi thọ của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.

1.2. Ưu Điểm Của Mạ Điện So Với Các Phương Pháp Khác

Mạ điện là một phương pháp đơn giản, dễ thiết lập và có chi phí hợp lý so với các phương pháp khác như lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) hoặc lắng đọng pha hơi vật lý (PVD). Mạ điện cho phép tạo ra lớp phủ kim loại hoặc hợp kim trên bề mặt vật liệu dẫn điện, bảo vệ vật liệu nền khỏi tác động của môi trường.

1.3. Tiềm Năng Của Vật Liệu Graphene Trong Gia Cường Lớp Mạ

Vật liệu graphene, với những đặc tính cơ học vượt trội, đang thu hút sự quan tâm lớn trong việc gia cường lớp mạ. Graphene có độ bền cao, diện tích bề mặt lớn và khả năng trơ hóa học, giúp cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn, ăn mòn của lớp mạ.

II. Vấn Đề Thiếu Tính Ổn Định Lớp Mạ Niken Giải Pháp Graphene

Lớp mạ niken truyền thống, mặc dù có nhiều ưu điểm như khả năng chống ăn mòn và độ cứng tương đối cao, vẫn tồn tại một số hạn chế. Khả năng chống mài mòn và độ bền của lớp mạ niken có thể không đáp ứng được yêu cầu trong một số ứng dụng khắc nghiệt. Đồng thời, các yếu tố như nhiệt độ và môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của lớp mạ. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp để cải thiện những hạn chế này là vô cùng quan trọng. Việc ứng dụng graphene như một vật liệu gia cường hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể. Gia cường graphene được kỳ vọng sẽ giúp tăng cường độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và ăn mòn của lớp mạ điện niken. Điều này mở ra cơ hội để ứng dụng lớp mạ niken graphene trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ đến điện tử.

2.1. Hạn Chế Của Lớp Mạ Niken Truyền Thống

Lớp mạ niken truyền thống có thể không đáp ứng được yêu cầu trong các ứng dụng khắc nghiệt do hạn chế về khả năng chống mài mòn và độ bền. Các yếu tố như nhiệt độ và môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của lớp mạ.

2.2. Vai Trò Của Graphene Trong Giải Quyết Vấn Đề

Ứng dụng graphene như một vật liệu gia cường hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể cho lớp mạ niken. Graphene được kỳ vọng sẽ giúp tăng cường độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và ăn mòn của lớp mạ.

2.3. Triển Vọng Ứng Dụng Của Mạ Niken Graphene

Việc cải thiện tính chất của lớp mạ niken thông qua việc sử dụng graphene mở ra cơ hội để ứng dụng lớp mạ niken graphene trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ đến điện tử.

III. Cách Chế Tạo Mạ Điện Nano Niken Gia Cường Graphene

Quy trình chế tạo mạ điện nano niken gia cường graphene bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, cần phải tổng hợp và xử lý vật liệu graphene để đảm bảo kích thước và chất lượng phù hợp. Tiếp theo, dung dịch mạ cần được điều chế với nồng độ nano nikengraphene được kiểm soát chặt chẽ. Quá trình mạ điện được thực hiện trong điều kiện tối ưu để đảm bảo sự phân tán đều của graphene trong lớp mạ. Cuối cùng, lớp mạ cần được xử lý nhiệt để cải thiện độ bám dính và tính chất cơ học. Theo tài liệu nghiên cứu, "Điều kiện chế tạo lớp mạ điện niken gia cường vật liệu GNPs cần được tối ưu hoá để đạt được hiệu quả cao nhất". Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như nhiệt độ, dòng điện và thời gian mạ là vô cùng quan trọng để đạt được lớp mạ chất lượng cao.

3.1. Tổng Hợp và Xử Lý Vật Liệu Graphene

Bước đầu tiên trong quy trình là tổng hợp và xử lý vật liệu graphene. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp, kiểm soát kích thước và hình dạng của graphene, và loại bỏ các tạp chất để đảm bảo chất lượng vật liệu.

3.2. Điều Chế Dung Dịch Mạ Điện Chứa Graphene

Tiếp theo, dung dịch mạ cần được điều chế với nồng độ niken và graphene được kiểm soát chặt chẽ. Việc phân tán đều graphene trong dung dịch là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự đồng nhất của lớp mạ.

3.3. Thực Hiện Quá Trình Mạ Điện Và Xử Lý Nhiệt

Quá trình mạ điện được thực hiện trong điều kiện tối ưu để đảm bảo sự lắng đọng đều của niken và graphene trên bề mặt vật liệu. Sau khi mạ, lớp mạ cần được xử lý nhiệt để cải thiện độ bám dính và tính chất cơ học.

IV. Nghiên Cứu Tính Chất Mạ Niken Graphene Độ Cứng Chống Mòn

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lớp mạ niken graphene có nhiều tính chất vượt trội so với lớp mạ niken thông thường. Độ cứng mạ niken graphene cao hơn đáng kể, giúp tăng khả năng chống trầy xước và mài mòn. Khả năng chống ăn mòn mạ niken graphene cũng được cải thiện đáng kể, giúp bảo vệ vật liệu nền khỏi tác động của môi trường. Ngoài ra, độ bền mài mòn mạ niken graphene cũng cao hơn, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Theo một nghiên cứu, "Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu graphene có độ cứng, khả năng chống ăn mòn và mài mòn cao hơn so với lớp mạ điện niken thông thường". Những cải tiến này mở ra cơ hội để ứng dụng lớp mạ điện nano này trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

4.1. Độ Cứng Và Khả Năng Chống Trầy Xước

Lớp mạ niken graphene có độ cứng cao hơn đáng kể so với lớp mạ niken thông thường, giúp tăng khả năng chống trầy xước và mài mòn. Điều này làm cho vật liệu phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

4.2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

Khả năng chống ăn mòn của lớp mạ niken graphene cũng được cải thiện đáng kể, giúp bảo vệ vật liệu nền khỏi tác động của môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường ẩm ướt.

4.3. Độ Bền Mài Mòn Và Tuổi Thọ Sản Phẩm

Độ bền mài mòn cao hơn của lớp mạ niken graphene giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện, mang lại lợi ích kinh tế cho người sử dụng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mạ Niken Graphene Trong Công Nghiệp

Lớp mạ điện nano niken gia cường graphene có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành mạ niken graphene trong ô tô, nó có thể được sử dụng để bảo vệ các chi tiết máy khỏi mài mòn và ăn mòn. Trong ngành mạ niken graphene trong điện tử, nó có thể được sử dụng để tạo ra các lớp phủ dẫn điện và bảo vệ linh kiện khỏi tác động của môi trường. Trong ngành mạ niken graphene trong hàng không vũ trụ, nó có thể được sử dụng để bảo vệ các bộ phận máy bay khỏi ăn mòn và mài mòn trong điều kiện khắc nghiệt. Theo tài liệu nghiên cứu, "Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu graphene có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ điện tử, ô tô đến hàng không vũ trụ". Việc phát triển và ứng dụng rộng rãi lớp mạ niken graphene sẽ mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật.

5.1. Ứng Dụng Trong Ngành Công Nghiệp Ô Tô

Trong ngành công nghiệp ô tô, lớp mạ niken graphene có thể được sử dụng để bảo vệ các chi tiết máy khỏi mài mòn và ăn mòn, giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất của xe.

5.2. Ứng Dụng Trong Ngành Công Nghiệp Điện Tử

Trong ngành công nghiệp điện tử, lớp mạ niken graphene có thể được sử dụng để tạo ra các lớp phủ dẫn điện và bảo vệ linh kiện khỏi tác động của môi trường, cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị.

5.3. Ứng Dụng Trong Ngành Công Nghiệp Hàng Không Vũ Trụ

Trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, lớp mạ niken graphene có thể được sử dụng để bảo vệ các bộ phận máy bay khỏi ăn mòn và mài mòn trong điều kiện khắc nghiệt, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của máy bay.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Mạ Niken Graphene Tối Ưu Ứng Dụng Mới

Nghiên cứu về mạ điện nano niken gia cường graphene vẫn đang tiếp tục phát triển với nhiều hướng đi đầy hứa hẹn. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là tối ưu hóa quy trình mạ để giảm chi phí và tăng hiệu quả. Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu các phương pháp tổng hợp vật liệu graphene mới để cải thiện chất lượng và giảm giá thành. Ngoài ra, việc khám phá các ứng dụng vật liệu nano mới cho lớp mạ niken graphene cũng là một hướng đi quan trọng. Theo tài liệu nghiên cứu, "Nghiên cứu về mạ điện niken gia cường vật liệu graphene vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai". Việc tiếp tục đầu tư và phát triển lĩnh vực này sẽ mang lại nhiều lợi ích cho khoa học và công nghệ.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Mạ Để Giảm Chi Phí

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là tối ưu hóa quy trình mạ để giảm chi phí và tăng hiệu quả. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các phương pháp mạ mới, giảm thiểu lượng vật liệu sử dụng, và cải thiện hiệu suất của quy trình.

6.2. Nghiên Cứu Phương Pháp Tổng Hợp Graphene Mới

Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu các phương pháp tổng hợp vật liệu graphene mới để cải thiện chất lượng và giảm giá thành. Điều này bao gồm việc phát triển các phương pháp tổng hợp đơn giản, hiệu quả và thân thiện với môi trường.

6.3. Khám Phá Các Ứng Dụng Mới Của Mạ Niken Graphene

Việc khám phá các ứng dụng mới của lớp mạ niken graphene cũng là một hướng đi quan trọng. Điều này bao gồm việc nghiên cứu các ứng dụng trong các lĩnh vực mới như y học, năng lượng và môi trường.

15/05/2025
Chế tạo và khảo sát tính chất gia cường của lớp mạ điện nano chứa graphene

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày đặc điểm cấu trúc và các tính chất nổi bật của vật liệu Gr. Những hiểu biết chung về các phương pháp tổng hợp vật liệu Gr với số lượng lớn và diện tích lớn. Tổng quan về các phương pháp biến tính bề mặt vật liệu Gr. Công nghệ chế tạo lớp mạ điện Ni và cơ chế gia cường của vật liệu compozit cũng được trình bày chi tiết.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu và một số kết quả đã đạt được của một số nhóm nghiên cứu về lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu Gr hiện nay. - Chương 2: Trình bày về phương pháp thực nghiệm chế tạo và khảo sát các tính chất của lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu GNPs. Cụ thể là trình bày chi tiết quá trình thay đổi kích thước vật liệu và biến tính bề mặt vật liệu GNPs, quá trình chế tạo lớp mạ điện Ni gia cường bằng vật liệu GNPs và các phương pháp khảo sát các đặc tính cơ học, tính chất chống mài mòn và chống ăn mòn của lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu GNPs. - Chương 3: Trong chương này chúng tôi tập trung trình bày các kết quả nghiên cứu về sự thay đổi kích thước vật liệu và quá trình biến tính bề mặt vật liệu GNPs.

Cụ thể là sự thay đổi kích thước, diện tích bề mặt riêng, sự thay đổi về hình thái học bề mặt và cấu trúc, khả năng phân tán và độ ổn định phân tán của vật liệu GNPs-COOH theo thời gian nghiền. - Chương 4: Trong chương này các kết quả nghiên cứu về tính chất của lớp mạ điện Ni gia cường vật liệu GNPs được trình bày chi tiết. Cụ thể là trình bày các nghiên cứu về cấu trúc của lớp mạ điện, sự ảnh hưởng của kích thước vật liệu GNPs- COOH đến độ cứng tế vi, tính chất chống mài mòn, và chống ăn mòn của lớp mạ điện Ni gia cường bằng vật liệu GNPs-COOH. GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU GRAPHENE VÀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO LỚP MẠ ĐIỆN NIKEN GIA CƯỜNG VẬT LIỆU GRAPHENE Nội dung chính của chương này là tổng quan về các đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu Gr, các phương pháp tổng hợp vật liệu Gr với số lượng lớn và diện tích lớn, trình bày các phương pháp biến tính bề mặt vật liệu Gr.

Tổng quan về công nghệ chế tạo lớp mạ điện Ni nói chung và lớp mạ điện Ni gia cường bằng vật liệu Gr nói riêng. Bên cạnh đó các cơ chế gia cường trong vật liệu compozit kim loại cũng được trình bày chi tiết. Giới thiệu về vật liệu graphene Hình 1. Các dạng thù hình của vật liệu cácbon [49] Gr là một dạng thù hình của cácbon (Hình 1.1) ngoài các dạng thù hình đã được biết đến trước đó như cácbon vô định hình, graphit, kim cương, fulleren, ống nano cácbon được khám phá vào năm 2004 bởi Novoselov và cộng sự.

Phát hiện này đã mở ra một lĩnh vực khoa học mới đầy triển vọng, nổi lên như "một ngôi sao đang lên nhanh chóng trên đường chân trời của khoa học vật liệu và vật lý các chất 6 đậm đặc" và cho thấy tiềm năng ứng dụng vô cùng to lớn [98]. Trong Gr, mỗi nguyên tử cácbon liên kết cộng hóa trị với ba nguyên tử cácbon khác hình thành nên mạng phẳng hai chiều với các ô hình lục giác [23]. Do đó mỗi nguyên tử cácbon trong mạng còn thừa một điện tử, các điện tử còn lại này có thể chuyển động tự do trong mặt phẳng Gr, với cấu trúc như thế Gr sở hữu những tính chất vật lý đặc biệt. Do đó, chỉ trong thời gian ngắn đã có rất nhiều nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trên Gr và vật liệu cấu trúc nano trên nền Gr được thực hiện [95, 96].

Tính chất của vật liệu graphene 1. Tính chất điện Kể từ khi được phát hiện, vật liệu Gr đã thu hút rất nhiều sự chú ý của các nhà khoa học bởi các tính chất điện cũng như các tính chất cơ, quang và hóa học đặc biệt của chúng. Trong cấu trúc điện tử của vật liệu Gr vùng hóa trị và vùng dẫn tiếp xúc nhau tại sáu điểm Dirac trong vùng Brillouin, vì vậy Gr được xem như là vật liệu trung gian giữa kim loại và bán dẫn. Do các hạt mang điện bên trong Gr biểu hiện như các hạt tương đối tính không khối lượng (hạt fermion Dirac) [98] nên vật liệu Gr thể hiện hiệu ứng Hall lượng tử dị thường [163], độ linh động của điện tử cao tại nhiệt độ phòng (>200.

Hơn nữa sự vận chuyển ballistic của các hạt mang điện luôn có giá trị ở kích thước micron tại nhiệt độ phòng [15]. Điện trở suất của vật liệu Gr thấp (1 ×10-8 Ω.m) thậm chí thấp hơn cả bạc (1,59×10-8 Ω. Tính chất nhiệt Phép đo ban đầu về độ dẫn nhiệt của Gr được thực hiện trên Gr đơn lớp ở dạng huyền phù với giá trị đo được là 5300 W/(mK) [14]. Giá trị đo được của độ dẫn nhiệt của Gr cao hơn các nghiên cứu khác của vật liệu CNT (3000 W/(mK) đối với CNT đa tường [98] và 3500 W/(mK) [105] với CNT đơn tường).

Một số nghiên cứu sau đó cho thấy kết quả công bố ban đầu về độ dẫn nhiệt của Gr được đánh giá quá cao, tuy nhiên các kết quả đo độ dẫn nhiệt vẫn thu được trong khoảng từ 1500 7 W/(mK) đến 2500 W/(m. Điều này chỉ ra rằng Gr là vật liệu có tính dẫn nhiệt rất cao, mang lại tiềm năng ứng dụng lớn trong các ứng dụng quản lý nhiệt [47, 107]. Tính chất quang Vật liệu Gr đơn lớp được báo cáo với độ hấp thụ quang 2,3%, hệ số phản xạ không đáng kể (<0,1%) đối với ánh sáng trắng [93]. Sự hấp thụ ánh sáng gia tăng tuyến tính theo số lớp Gr, độ dày tấm Gr tăng thêm một lớp tương ứng với độ hấp thụ ánh sáng tăng thêm 2,3 %.

Do các hiệu ứng giao thoa tăng cường mạnh mẽ độ tương phản quang học, vật liệu Gr trên đế Si/SiO2 có thể được tạo hình theo tỉ lệ độ tương phản tuyến tính với số lượng lớp Gr [63]. Sự kết hợp giữa các tính chất quang và tính chất điện của vật liệu Gr đã mở ra hướng nghiên cứu mới trong các ứng dụng quang tử và quang điện tử [18] như là điện cực dẫn điện trong suốt [76], bộ tách sóng hồng ngoại [89], thiết bị phát quang [141], màn hình cảm ứng [12], pin mặt trời [149], và các thiết bị terahertz [118]… 1. Tính chất cơ học Gr được đánh giá là vật liệu “mạnh nhất” từng biết, cứng hơn 200 lần so với thép có cùng trọng lượng [42]. Ban đầu, các phép đo các tính chất cơ học được thực hiện với kính hiển vi lực nguyên tử [72].

Kết quả cho thấy sức bền kéo là 130 GPa, mô-đun Young 1 TPa, biến dạng phá hủy lên đến 12% [72]. Biến dạng nén và độ bền kéo của Gr được đo bằng phương pháp quang phổ Raman thông qua việc theo dõi sự thay đổi của đỉnh G và đỉnh 2D dưới tác dụng của lực căng. Kết quả nghiên cứu cho thấy Gr có thể duy trì biến dạng kéo trên 1,3%, trong khi biến dạng nén với tải tối đa là 0,7% [133]. Hơn nữa, các sai hỏng trong cấu trúc Gr trong quá trình nghiên cứu đã được chứng minh là làm giảm độ bền cơ học so với vật liệu Gr ban đầu [159].

Những tính chất cơ học đáng chú ý của graphene đã được khai thác để gia cường cho nền vật liệu polymer. Một nghiên cứu được công bố cho thấy rằng khi thêm thành phần Gr với hàm lượng 0,1% vào nền polymer thì toàn bộ tính chất 8 cơ học của cấu trúc compozit này như mô-đun Young, độ bền kéo được tăng cường đáng kể so với nền polymer ban đầu [44, 109]. Tính không thấm Bằng phương pháp thực nghiệm Gr đã được chứng minh là không để cho các loại khí thấm qua bao gồm cả khí He [19]. Ngoài ra một vật liệu Gr đơn lớp hoàn hảo cũng không cho khí H2 thấm qua ở điều kiện môi trường không khí, do hàng rào năng lượng quá cao nên không thể xảy ra hiệu ứng xuyên hầm qua đám mây điện tử dày đặc của Gr [86].

Tuy nhiên người ta chứng minh bằng thực nghiệm rằng Gr ban đầu không khuyết tật rất dễ thấm qua bởi các proton nhiệt ở điều kiện môi trường không khí [55]. Với vật liệu Gr hai lớp chồng lên nhau AB, trong đó các nguyên tử cácbon của lớp thứ nhất được xếp chồng lên tại tâm vòng lục giác của lớp thứ hai, các proton nhiệt không thể xuyên qua [55]. Ngoài ra, đối với vật liệu Gr trong các dung dịch nước, proton có thể xuyên qua lớp Gr tại các vị trí khuyết tật của vật liệu này thông qua cơ chế Grotthuss [3]. Một số tính chất khác Gr có diện tích bề mặt riêng rất lớn theo lý thuyết là 2630 m2/g theo kết quả của công bố [125] cũng như tỉ lệ kích thước cao (tỉ số giữa đường kính và chiều dày).

Khả năng thấm ướt và năng lượng tự do bề mặt của Gr được công bố bởi S. Wang và cộng sự [143]. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Gr là vật liệu kỵ nước với góc tiếp xúc nước là 127o, cao hơn so với graphit với góc tiếp xúc 98,3o. Năng lượng bề mặt của Gr trong N2 khô (tương tác giữa Gr và N2) được báo cáo là khoảng 115 mJ/m2 [135].

Ngoài ra các kết quả đo từ thực nghiệm cho thấy năng lượng bám dính của Gr được lắng đọng pha hơi hóa học trên đế Cu và Ni lần lượt là 12,8 J/m2 và 72,7 J/m2 tương ứng [34]. Phương pháp tổng hợp vật liệu graphene Kể từ khi vật liệu Gr được khám phá bởi Geim và cộng sự vào năm 2004 [99] bằng phương pháp bóc tách cơ học, phương pháp được biết đến với tên gọi khác là 9 phương pháp băng dính, hàng loạt phương pháp tổng hợp Gr khác được đưa ra [27] bao gồm bóc tách graphite tự nhiên, CVD, PE-CVD, phóng điện hồ quang, bóc tách vi cơ graphit, epitaxi mọc Gr lên bề mặt đế cách điện, mở vòng CNT, khử dung dịch GO,… Trong nội dung này, chúng tôi chỉ tổng quan một số phương pháp đặc trưng được sử dụng để chế tạo vật liệu Gr hiên nay. Các phương pháp tiếp cận từ dưới lên 1. Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học Quá trình tổng hợp vật liệu Gr bằng phương pháp CV D lần đầu được thực hiện với chất nền là Cu và Ni cùng các khí tiền chất là CH4 và C2H2 [67, 75, 110, 157].

Kỹ thuật này đã trở thành một phương pháp phổ biến và đầy triển vọng trong tổng hợp vật liệu Gr chất lượng cao với kích thước lớn [121].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên cứu và Chế tạo Lớp Mạ Điện Nano Niken Gia Cường Graphene: Tính Chất và Ứng Dụng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình phát triển lớp mạ điện nano niken được gia cường bằng graphene. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các tính chất vượt trội của lớp mạ mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ. Đặc biệt, lớp mạ này hứa hẹn mang lại hiệu suất cao hơn và độ bền tốt hơn so với các vật liệu truyền thống, mở ra cơ hội cho các ứng dụng mới trong điện tử và vật liệu xây dựng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Chế tạo màng dẫn điện trong suốt từ graphene được tổng hợp bằng phương pháp lắng đọng hơi hóa học. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chế tạo vật liệu graphene và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại. Những thông tin này không chỉ bổ sung cho kiến thức của bạn mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực vật liệu nano.