Nghiên Cứu Ứng Dụng Viễn Thám và GIS Trong Nghiên Cứu Hạn Hán Tại Tỉnh Bình Thuận

Chuyên ngành

Khoa Học Địa Chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Viễn thám và GIS Hướng đi mới trong giám sát hạn hán

Bình Thuận, một tỉnh thuộc khu vực Nam Trung Bộ, từ lâu đã được biết đến là vùng đất khắc nghiệt, thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu nước và hạn hán. Đây là một trong những thách thức lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế nông nghiệp và đời sống người dân. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ở Bình Thuận ngày càng diễn biến phức tạp, việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để theo dõi và đánh giá hạn hán trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS trong phân tích hạn hán mở ra một hướng tiếp cận hiện đại, cung cấp dữ liệu khách quan và có độ phủ rộng. Thay vì phụ thuộc vào các trạm quan trắc khí tượng thưa thớt, công nghệ viễn thám cho phép thu thập thông tin liên tục trên toàn bộ diện tích tỉnh. Các hệ thống vệ tinh như Landsat và MODIS cung cấp nguồn dữ liệu viễn thám phong phú, bao gồm các thông số quan trọng như nhiệt độ bề mặt, độ ẩm đất và sức khỏe của thảm thực vật. Kết hợp với hệ thống thông tin địa lý GIS, các dữ liệu này được xử lý, phân tích và trực quan hóa thành các sản phẩm hữu ích. Nghiên cứu của Lâm Hoàng Kha (2016) là một minh chứng điển hình cho tiềm năng này, khi ứng dụng thành công các chỉ số như TVDI để xây dựng bản đồ phân vùng hạn hán chi tiết cho tỉnh Bình Thuận, hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên nước và đưa ra các giải pháp ứng phó kịp thời.

1.1. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý GIS

Hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information System) đóng vai trò trung tâm trong việc tích hợp, quản lý và phân tích các nguồn dữ liệu không gian đa dạng. Trong nghiên cứu hạn hán, GIS không chỉ là công cụ để lưu trữ các lớp bản đồ nền như ranh giới hành chính, địa hình, thủy văn, mà còn là nền tảng để thực hiện các phép phân tích không gian phức tạp. Các phần mềm chuyên dụng như ArcGIS cho phép xử lý ảnh vệ tinh Landsat, nội suy dữ liệu mưa từ các điểm đo của vệ tinh TRMM, và tính toán các chỉ số hạn hán trực tiếp trên nền bản đồ. Chức năng quan trọng nhất của GIS là khả năng chồng xếp và truy vấn thông tin từ nhiều lớp dữ liệu khác nhau, giúp xác định mối tương quan giữa các yếu tố gây hạn. Ví dụ, có thể phân tích mối liên hệ giữa loại đất, độ dốc, lớp phủ thực vật và mức độ khô hạn. Cuối cùng, GIS là công cụ không thể thiếu để biên tập và thành lập bản đồ phân vùng hạn hán, một sản phẩm trực quan, dễ hiểu, phục vụ hiệu quả cho công tác quy hoạch và ra quyết định của các nhà quản lý.

1.2. Tổng quan về dữ liệu viễn thám trong nghiên cứu

Dữ liệu viễn thám là nguồn thông tin đầu vào cốt lõi, cung cấp cái nhìn toàn cảnh về bề mặt Trái Đất mà các phương pháp truyền thống không thể thực hiện được. Nghiên cứu này chủ yếu sử dụng ba nguồn dữ liệu chính. Thứ nhất là ảnh vệ tinh Landsat (Landsat 5, 7, và 8), với độ phân giải không gian 30m, cung cấp thông tin chi tiết về lớp phủ bề mặt, được dùng để tính toán chỉ số thực vật NDVInhiệt độ bề mặt đất (LST). Thứ hai là dữ liệu MODIS, cụ thể là sản phẩm MOD16, dùng để ước tính lượng bốc thoát hơi nước trên toàn cầu, một yếu tố quan trọng trong cán cân nước. Cuối cùng là dữ liệu mưa từ Vệ tinh đo đạc lượng mưa nhiệt đới TRMM (Tropical Rainfall Measuring Mission), cung cấp số liệu mưa trên một lưới không gian rộng, khắc phục hạn chế của mạng lưới trạm đo mặt đất. Sự kết hợp các nguồn dữ liệu viễn thám này cho phép thực hiện một phân tích đa chiều, từ đó mô hình hóa hạn hán một cách chính xác và đáng tin cậy hơn.

II. Bình Thuận đối mặt thách thức hạn hán và sa mạc hóa

Tỉnh Bình Thuận là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của hạn hán và quá trình sa mạc hóa tại Việt Nam. Đặc điểm khí hậu khô nóng, lượng mưa thấp (trung bình chỉ từ 800-1200mm/năm) và lượng bốc hơi cao tạo điều kiện cho tình trạng thiếu nước diễn ra thường xuyên, đặc biệt vào mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Theo tài liệu nghiên cứu, các đợt hạn hán nghiêm trọng đã được ghi nhận vào các năm 1998, 2002, 2005, 2015 và 2016, gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây thanh long – cây trồng chủ lực của tỉnh. Hạn hán không chỉ làm giảm năng suất cây trồng, gây mất trắng nhiều diện tích canh tác mà còn làm suy kiệt các nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt của người dân. Tình trạng sa mạc hóa ngày càng gia tăng, biểu hiện qua việc các đồi cát ven biển lấn sâu vào đất liền, đất đai bị thoái hóa, mất khả năng sản xuất. Vấn đề giám sát hạn hán theo phương pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp và chi phí vận hành các trạm quan trắc cao. Do đó, việc ứng dụng viễn thám và GIS trong phân tích hạn hán là một giải pháp tối ưu, giúp xác định chính xác các khu vực bị ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu ở Bình Thuận.

2.1. Tác động của hạn hán đến kinh tế xã hội

Hạn hán gây ra những tác động tiêu cực và sâu rộng đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội tại Bình Thuận. Về kinh tế, ngành nông nghiệp chịu thiệt hại nặng nề nhất. Hàng chục nghìn hecta cây trồng, chủ yếu là lúa và cây ăn quả như thanh long, bị giảm năng suất hoặc mất trắng do thiếu nước tưới. Ví dụ, trong đợt hạn 2015-2016, tỉnh đã phải cắt giảm hơn 15.000 ha diện tích gieo trồng. Nhiều hồ chứa thủy lợi xuống dưới mực nước chết, không còn khả năng cung cấp nước. Về xã hội, hàng chục nghìn hộ dân đối mặt với tình trạng thiếu nước sinh hoạt, phải mua nước với giá cao, làm xáo trộn cuộc sống. Xung đột về nguồn nước giữa các địa phương cũng có nguy cơ gia tăng. Hạn hán kéo dài còn làm tăng nguy cơ cháy rừng, phá hủy hệ sinh thái và làm trầm trọng thêm quá trình sa mạc hóa, đe dọa an ninh lương thực và sự phát triển bền vững của tỉnh.

2.2. Hiện tượng biến đổi khí hậu ở Bình Thuận

Biến đổi khí hậu ở Bình Thuận không còn là dự báo mà đã trở thành hiện thực rõ nét. Các biểu hiện chính bao gồm sự gia tăng của nhiệt độ trung bình, sự thay đổi trong phân bố lượng mưa và sự gia tăng tần suất, cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán. Hiện tượng El Niño, với chu kỳ hoạt động ngày càng khó lường, thường gây ra những đợt khô hạn khốc liệt, điển hình là đợt hạn lịch sử năm 1998 đã khiến hơn 80% diện tích tỉnh nằm trong ngưỡng hạn nặng. Các mô hình khí hậu dự báo rằng trong tương lai, khu vực Nam Trung Bộ, trong đó có Bình Thuận, sẽ tiếp tục là một "điểm nóng" về hạn hán. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có một hệ thống cảnh báo hạn hán sớm và hiệu quả, giúp chính quyền và người dân có sự chuẩn bị tốt hơn, giảm thiểu thiệt hại. Công nghệ giám sát hạn hán từ vệ tinh chính là chìa khóa để xây dựng hệ thống này.

III. Phương pháp xử lý dữ liệu viễn thám phân tích hạn hán

Để thực hiện nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS trong phân tích hạn hán, một quy trình xử lý dữ liệu khoa học và chặt chẽ là yếu tố quyết định. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập và tiền xử lý các nguồn dữ liệu viễn thám đa dạng. Ảnh vệ tinh Landsat các thời kỳ được tải về từ Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS). Các ảnh này sau đó trải qua các bước xử lý cơ bản như ghép ảnh (do tỉnh Bình Thuận nằm trên nhiều mảnh ảnh), nắn chỉnh hình học để đảm bảo độ chính xác về vị trí, và cắt ảnh theo ranh giới hành chính của tỉnh. Dữ liệu mưa từ vệ tinh TRMM và dữ liệu bốc thoát hơi từ dữ liệu MODIS cũng được thu thập và xử lý tương tự, quy về cùng một hệ quy chiếu và độ phân giải không gian phù hợp để có thể tích hợp và phân tích. Toàn bộ quy trình này được thực hiện trên phần mềm ArcGIS, sử dụng các công cụ chuyên dụng cho việc xử lý ảnh raster. Mục tiêu của giai đoạn này là chuẩn bị một bộ dữ liệu đầu vào đồng nhất, sạch và sẵn sàng cho các bước tính toán các chỉ số hạn hán, đảm bảo kết quả mô hình hóa hạn hán có độ tin cậy cao. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ, vì bất kỳ sai sót nào trong khâu xử lý ban đầu cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích cuối cùng.

3.1. Quy trình xử lý ảnh vệ tinh Landsat và MODIS

Quy trình xử lý ảnh vệ tinh Landsat bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, ảnh thô được tải về cần được hiệu chỉnh khí quyển để loại bỏ ảnh hưởng của mây, hơi nước và các hạt sol khí, giúp giá trị phản xạ phổ của các đối tượng trên mặt đất được ghi nhận chính xác hơn. Tiếp theo, các mảnh ảnh được ghép lại và cắt theo ranh giới tỉnh Bình Thuận. Đối với dữ liệu MODIS (sản phẩm MOD16A3), dữ liệu bốc thoát hơi được tải về dưới định dạng toàn cầu. Cần phải xác định lại hệ tọa độ cho phù hợp với khu vực nghiên cứu (WGS_1984_UTM_ZONE_48N) và cũng cắt theo ranh giới tỉnh. Quá trình này đảm bảo tất cả các lớp dữ liệu raster đều có cùng phạm vi không gian và hệ quy chiếu, là điều kiện tiên quyết cho các phép toán trên bản đồ trong hệ thống thông tin địa lý GIS.

3.2. Nội suy dữ liệu mưa từ vệ tinh TRMM

Dữ liệu mưa từ vệ tinh TRMM được cung cấp dưới dạng các điểm đo trên một lưới tọa độ có độ phân giải thô (khoảng 30km). Để tạo ra một bản đồ mưa liên tục trên toàn tỉnh, cần áp dụng phương pháp nội suy không gian. Nghiên cứu của Lâm Hoàng Kha (2016) đã sử dụng phương pháp Kriging, một kỹ thuật địa thống kê tiên tiến, để nội suy giá trị mưa. Phương pháp này không chỉ dựa vào khoảng cách từ các điểm đã biết mà còn xem xét sự tương quan không gian của dữ liệu, giúp tạo ra một bề mặt mưa ước tính có độ chính xác cao. Kết quả là một lớp dữ liệu raster về lượng mưa, trong đó mỗi pixel đại diện cho lượng mưa trung bình tại vị trí đó. Lớp dữ liệu này sau đó được sử dụng cùng với dữ liệu bốc thoát hơi để tính toán chỉ số cán cân nước, một trong những chỉ tiêu đánh giá tình trạng khô hạn.

IV. Bí quyết tính chỉ số hạn hán TVDI từ ảnh vệ tinh

Chỉ số Khô hạn Nhiệt độ Thực vật (TVDI - Temperature Vegetation Dryness Index) là một công cụ mạnh mẽ trong việc giám sát hạn hán bằng dữ liệu viễn thám. Phương pháp này dựa trên mối quan hệ nghịch đảo giữa nhiệt độ bề mặt đất (LST) và sức khỏe của thảm thực vật, được đo bằng chỉ số thực vật NDVI. Về cơ bản, ở cùng một khu vực, khi thảm thực vật khỏe mạnh (NDVI cao), quá trình thoát hơi nước sẽ làm mát bề mặt, dẫn đến LST thấp. Ngược lại, khi đất khô cằn và thực vật kém phát triển (NDVI thấp), LST sẽ rất cao. Chỉ số TVDI lượng hóa mối quan hệ này bằng cách xác định vị trí của một pixel trong không gian tam giác LST-NDVI. Giá trị TVDI dao động từ 0 (hoàn toàn ẩm ướt) đến 1 (hoàn toàn khô hạn). Việc tính toán thành công chỉ số này từ ảnh vệ tinh Landsat cho phép xác định chính xác các vùng đang chịu áp lực về nước. Đây là một phương pháp hiệu quả để phân tích không gian của hạn hán, cung cấp thông tin chi tiết hơn nhiều so với các chỉ số chỉ dựa trên lượng mưa như chỉ số hạn hán SPI (Standardized Precipitation Index). Kết quả TVDI là cơ sở để xây dựng bản đồ phân vùng hạn hán chi tiết đến từng địa phương.

4.1. Cách tính chỉ số thực vật NDVI

Chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ của thực vật ở kênh cận hồng ngoại (NIR) và kênh ánh sáng đỏ (RED). Thực vật khỏe mạnh hấp thụ mạnh ánh sáng đỏ cho quá trình quang hợp và phản xạ mạnh ánh sáng cận hồng ngoại. Công thức tính NDVI là: NDVI = (NIR - RED) / (NIR + RED). Đối với ảnh vệ tinh Landsat 8, kênh NIR là Band 5 và kênh RED là Band 4. Đối với Landsat 5 và 7, chúng tương ứng là Band 4 và Band 3. Giá trị NDVI dao động từ -1 đến +1. Giá trị càng gần +1 cho thấy thảm thực vật càng dày đặc và khỏe mạnh, trong khi giá trị gần 0 hoặc âm thường là đất trống, mặt nước hoặc khu đô thị. Đây là thông số cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, là một trong hai đầu vào chính để mô hình hóa hạn hán bằng chỉ số TVDI.

4.2. Kỹ thuật xác định nhiệt độ bề mặt đất LST

Việc xác định nhiệt độ bề mặt đất (LST) từ ảnh vệ tinh là một quá trình gồm nhiều bước. Đầu tiên, giá trị số (Digital Number) của kênh ảnh nhiệt (Band 6 đối với Landsat 5/7, Band 10 đối với Landsat 8) được chuyển đổi thành giá trị bức xạ phổ (spectral radiance). Sau đó, giá trị bức xạ này được chuyển đổi thành nhiệt độ sáng (brightness temperature) theo định luật Planck. Cuối cùng, nhiệt độ sáng được hiệu chỉnh theo độ phát xạ bề mặt (surface emissivity) của các loại lớp phủ khác nhau để có được giá trị LST cuối cùng. Độ phát xạ là khả năng của một vật thể bức xạ năng lượng nhiệt, và nó thay đổi tùy thuộc vào đó là đất, nước, hay thảm thực vật. LST là một chỉ báo nhạy cảm về độ ẩm bề mặt và tình trạng căng thẳng nước của cây trồng, do đó là một thành phần không thể thiếu trong phân tích không gian về hạn hán.

4.3. Xây dựng mô hình hồi quy và tính chỉ số TVDI

Sau khi có được hai bản đồ NDVI và LST, bước tiếp theo là xác định các đường biên "khô" (dry edge) và "ướt" (wet edge) trong không gian LST-NDVI. Đường biên khô đại diện cho nhiệt độ bề mặt tối đa (Ts_max) có thể có ở mỗi giá trị NDVI, tương ứng với điều kiện độ ẩm đất bằng không. Đường biên ướt đại diện cho nhiệt độ bề mặt tối thiểu (Ts_min), tương ứng với điều kiện bốc thoát hơi tiềm năng. Các đường biên này được xác định bằng phương pháp hồi quy tuyến tính từ biểu đồ phân tán của hàng nghìn điểm mẫu lấy trên ảnh. Cuối cùng, chỉ số TVDI cho mỗi pixel được tính bằng công thức: TVDI = (LST - Ts_min) / (Ts_max - Ts_min). Kết quả là một bản đồ TVDI, với mỗi pixel mang giá trị từ 0 đến 1, phản ánh trực tiếp mức độ khô hạn bề mặt.

V. Kết quả xây dựng bản đồ phân vùng hạn hán Bình Thuận

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS trong phân tích hạn hán là bộ bản đồ phân vùng hạn hán cho tỉnh Bình Thuận qua các thời kỳ khô hạn điển hình (1998, 2002, 2005, 2016). Các bản đồ này được thành lập dựa trên việc phân cấp giá trị chỉ số TVDI thành 5 mức độ: không khô hạn, khô hạn nhẹ, trung bình, nặng và rất nặng. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh rõ nét về diễn biến không gian và thời gian của hạn hán. Vào các mùa khô, đặc biệt trong các năm có El Niño, diện tích hạn hán ở mức nặng và rất nặng thường chiếm trên 50% tổng diện tích tự nhiên của tỉnh. Các khu vực phía Bắc như Tuy Phong, Bắc Bình là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, phù hợp với thực tế đây là vùng có lượng mưa thấp nhất và quá trình sa mạc hóa diễn ra mạnh mẽ. Các bản đồ này là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý tài nguyên nước, giúp các nhà hoạch định chính sách xác định các vùng ưu tiên cần đầu tư công trình thủy lợi, phân bổ nguồn nước hợp lý và triển khai các biện pháp hỗ trợ người dân. Đây là một ứng dụng thực tiễn quan trọng, cho thấy giá trị của hệ thống thông tin địa lý GISdữ liệu viễn thám trong việc giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.

5.1. Diễn biến hạn hán qua các năm tại Bình Thuận

Phân tích chuỗi thời gian của các bản đồ hạn hán cho thấy xu hướng ngày càng mở rộng về quy mô và mức độ nghiêm trọng. Đợt hạn lịch sử năm 1998, do ảnh hưởng mạnh của El Niño, đã khiến phần lớn diện tích tỉnh (>80%) rơi vào ngưỡng hạn nặng và rất nặng. Các năm 2002, 2005 và đặc biệt là 2016 cũng ghi nhận tình trạng tương tự, nhiều sông hồ trên địa bàn tỉnh bị khô kiệt, các hồ chứa lớn như Đá Bạc, Sông Quao đều xuống dưới mực nước chết. So sánh giữa các năm cho thấy các huyện phía Bắc và ven biển như Tuy Phong, Bắc Bình, Hàm Thuận Bắc luôn là những "điểm nóng" về hạn hán. Ngược lại, các huyện phía Tây Nam như Tánh Linh, Đức Linh, nơi có lượng mưa cao hơn, thường ít bị ảnh hưởng hơn. Sự biến động này cho thấy sự cần thiết của việc giám sát hạn hán một cách liên tục.

5.2. Ứng dụng bản đồ trong cảnh báo hạn hán sớm

Bản đồ phân vùng hạn hán không chỉ là kết quả nghiên cứu mà còn là một công cụ vận hành quan trọng. Bằng cách xử lý ảnh vệ tinh Landsat hoặc dữ liệu MODIS (có chu kỳ chụp lặp lại nhanh hơn) một cách định kỳ (ví dụ: hàng tháng hoặc 16 ngày/lần), các nhà chức trách có thể cập nhật liên tục bản đồ tình hình hạn hán. Điều này tạo thành một hệ thống cảnh báo hạn hán sớm, giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao ngay từ khi hạn hán mới bắt đầu. Thông tin này có thể được phổ biến đến người dân để họ chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, và áp dụng các biện pháp tưới tiêu tiết kiệm. Ngoài ra, bản đồ còn giúp xác định các vùng có nguy cơ cháy rừng cao, hỗ trợ lực lượng kiểm lâm trong công tác phòng chống cháy rừng, đặc biệt trong các tháng cao điểm của mùa khô.

VI. Tương lai Viễn thám GIS trong quản lý tài nguyên nước

Nghiên cứu tại Bình Thuận đã khẳng định vai trò không thể thiếu của viễn thám và GIS trong phân tích hạn hán. Hướng đi này không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng mà còn mở ra nhiều tiềm năng to lớn cho tương lai. Với sự phát triển của công nghệ vệ tinh, các thế hệ vệ tinh mới với độ phân giải không gian và thời gian ngày càng cao (như Sentinel của châu Âu) sẽ cung cấp nguồn dữ liệu chất lượng hơn, cho phép mô hình hóa hạn hán với độ chính xác vượt trội. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) vào quy trình phân tích dữ liệu viễn thám sẽ tự động hóa quá trình xử lý, giúp xây dựng các hệ thống cảnh báo hạn hán sớm theo thời gian thực. Trong tương lai, hệ thống thông tin địa lý GIS sẽ không chỉ là công cụ phân tích mà còn trở thành một nền tảng quản lý tổng hợp, tích hợp dữ liệu từ vệ tinh, các cảm biến mặt đất (IoT), và thông tin kinh tế-xã hội. Điều này sẽ hỗ trợ việc ra quyết định trong quản lý tài nguyên nước một cách thông minh và bền vững hơn, góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu ở Bình Thuận và các vùng khô hạn khác trên cả nước, đảm bảo an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Tích hợp các chỉ số và mô hình hóa hạn hán

Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ không chỉ dựa vào một chỉ số duy nhất như TVDI. Hướng tiếp cận hiệu quả hơn là tích hợp nhiều chỉ số khác nhau để có một đánh giá toàn diện. Ví dụ, kết hợp TVDI (đại diện cho hạn nông nghiệp) với chỉ số hạn hán SPI (đại diện cho hạn khí tượng) và các chỉ số về mực nước sông, hồ (hạn thủy văn). Việc xây dựng các mô hình dự báo, kết hợp dữ liệu lịch sử và các kịch bản biến đổi khí hậu ở Bình Thuận, sẽ giúp dự báo nguy cơ hạn hán trong các tháng hoặc mùa tiếp theo. Các mô hình này có thể được xây dựng và kiểm chứng bằng các thuật toán học máy, từ đó nâng cao độ tin cậy của hệ thống cảnh báo hạn hán sớm.

6.2. Hướng tới hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh

Mục tiêu cuối cùng là phát triển một Hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định (Decision Support System - DSS) cho quản lý tài nguyên nước và phòng chống hạn hán. Hệ thống này sẽ được xây dựng trên nền tảng Web-GIS, cho phép các nhà quản lý, các đơn vị liên quan và thậm chí cả người dân có thể truy cập, xem và truy vấn thông tin về hạn hán một cách trực quan. DSS sẽ tích hợp các kịch bản phân bổ nguồn nước, các giải pháp ứng phó khác nhau và đánh giá hiệu quả của chúng. Ví dụ, khi hệ thống cảnh báo một khu vực có nguy cơ hạn nặng, DSS có thể tự động đề xuất các phương án điều tiết nước từ các hồ chứa hoặc khuyến nghị nông dân tạm dừng gieo trồng vụ mới. Đây là bước tiến quan trọng, biến dữ liệu viễn thám thành hành động cụ thể, góp phần nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu.

13/07/2025
Ứng dụng viễn thám và gis trong nghiên cứu hạn hán tại tỉnh bình thuận