Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ của Bùi Hoàng Hải, bảo vệ năm 2008 tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Khí tượng học (mã số 62 44 87 01), được thực hiện theo hướng tiếp cận ứng dụng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm số trị. Người hướng dẫn khoa học là PGS. Phan Văn Tân và PGS. Nguyễn Đăng Quế.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả xác định bão nhiệt đới là một trong những hiện tượng thời tiết nguy hiểm nhất đối với Việt Nam, và dẫn nhận định của Emanuel (2005) rằng cùng với xu thế nóng lên của khí hậu toàn cầu, sức tàn phá và mức độ nguy hiểm của bão cũng gia tăng. Trong quy trình dự báo bão nghiệp vụ tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu, phương pháp synop và mô hình thống kê CLIPER là chủ đạo; kết quả của mô hình số chỉ mang tính tham khảo, hạn dự báo mới chỉ thực hiện được đến 24 giờ. Tác giả chỉ ra rằng hai mô hình đang chạy nghiệp vụ tại Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung ương — mô hình chính áp WBAR (Weber, 2001) và mô hình khu vực phân giải cao HRM — đều có hạn chế: WBAR cho sai số lớn trong các trường hợp bão bị hệ thống tà áp khống chế (Lê Công Thành, 2004), còn HRM tuy có kỹ năng dự báo ổn định nhưng đối với bão yếu, sai số còn lớn do vị trí và cấu trúc xoáy bão trong trường phân tích toàn cầu bị sai lệch so với thực tế. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: chưa có sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều dành cho một mô hình số ba chiều đầy đủ áp dụng vào dự báo nghiệp vụ bão ở Việt Nam.
Mục đích và đối tượng nghiên cứu
Mục đích của luận án là xây dựng một sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều và áp dụng nó cho mô hình số trị nhằm góp phần nâng cao chất lượng dự báo quĩ đạo bão ở Việt Nam tới hạn 48 giờ. Đối tượng nghiên cứu là xoáy thuận nhiệt đới (XTNĐ) hoạt động trên khu vực Biển Đông và Tây Bắc Thái Bình Dương. Phạm vi thực nghiệm gồm các cơn bão từ giai đoạn 2003–2006, bao gồm các trường hợp Imbudo (2003), Koni (2003), Conson (2004), Chanthu (2004), Chanchu (2006), Kaitak (2005).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả tổ chức tổng quan theo hai hướng chính của nghiên cứu bão: nghiên cứu cơ bản về chuyển động và nghiên cứu ứng dụng ban đầu hóa xoáy.
Về chuyển động bão
Kasahara (1957) được dẫn là người đầu tiên dùng mô hình chính áp không phân kỳ để dự báo chuyển động bão, sử dụng khái niệm dòng dẫn tại mực 500 hPa. George và Gray (1976) khảo sát 30 trạm thám không trong 10 năm ở Bắc Thái Bình Dương và xác định mực 700 hPa cho tốc độ di chuyển tốt nhất. Sanders và cộng sự (1975) đề xuất sử dụng trung bình có trọng số theo khí áp thay cho mực đẳng áp riêng lẻ. Chan và Gray (1982) tìm thấy gió trung bình từ bán kính 5°–7° vĩ ở mực 500–700 hPa tương quan tốt nhất với chuyển động bão. DeMaria (1985) và Fiorino và Elsberry (1989) khảo sát độ nhạy của quĩ đạo xoáy, đồng thuận rằng tốc độ gió ở bán kính lớn hơn 300 km từ tâm ảnh hưởng lớn đến chuyển động. Smith và Ulrich (1990) đưa ra lý thuyết giải tích về chuyển động XTNĐ ban đầu đối xứng trên mặt beta, sau đó được Smith và Weber (1993) phát triển thành lý thuyết chuyển động trong dòng nền có độ đứt.
Về cấu trúc ba chiều, Ooyama (1969) xây dựng mô hình đối xứng trục 3 lớp mô phỏng vòng đời XTNĐ. Frank và Ritchie (1999) dùng mô hình MM5 với điều kiện lý tưởng để nghiên cứu ảnh hưởng độ đứt gió thẳng đứng đến đối lưu vùng tâm. Kimball và Evans (2002) dùng mô hình phi thủy tĩnh phân giải cao, khẳng định hiệu ứng âm của độ đứt gió lên cường độ bão. Zhu và cộng sự (2001) phát triển mô hình ba chiều tối thiểu để nghiên cứu cơ bản XTNĐ; Nguyễn Chi Mai và cộng sự (2002) phát triển phiên bản đối xứng trục của mô hình Zhu.
Về ban đầu hóa xoáy
Các sơ đồ ban đầu hóa xoáy được điểm lại gồm: sơ đồ của Kurihara và cộng sự (1993) trong mô hình MMM của GFDL; sơ đồ của Iwasaki và cộng sự (1987) trong mô hình JMA; sơ đồ của Davidson và cộng sự (1993) và Davidson và Weber (2000) trong các mô hình LAPS/TC-LAPS; sơ đồ của Lownam (2001) cho mô hình MM5 (NCAR-AFWA); sơ đồ biến phân 4DVar của Zou và Xiao (2000) và 3DVar của Xiao và cộng sự (2006) cho MM5; phương pháp xây dựng xoáy ba chiều giải tích của Smith (2005).
Về phân tích xoáy, tác giả điểm lại phương pháp của Kurihara và cộng sự (1993), phương pháp của Weber và Smith (1995) dùng FFT, và phương pháp của Lownam (2001) dựa trên quan hệ xoáy–hàm dòng.
Trong nước, tác giả dẫn: Trịnh Văn Thư và Krishnamurti (1992) ban đầu hóa xoáy cho mô hình nước nông một mực; Phan Văn Tân và cộng sự (2002) khảo sát WBAR; Bùi Hoàng Hải và Phan Văn Tân (2002) thử nghiệm 9 phương án ban đầu hóa WBAR; Võ Văn Hòa (2005) thử nghiệm WBAR trên số lượng lớn trường hợp bão; Nguyễn Thị Minh Phương (2003, 2005, 2007) cải tiến mô hình chính áp (BARO_PH); Lê Công Thành và Kiều Thị Xin (2003) đánh giá hạn chế của mô hình chính áp với quĩ đạo phức tạp; Phan Văn Tân và Bùi Hoàng Hải (2003), Đặng Thị Hồng Nga và cộng sự (2006) áp dụng sơ đồ TC-LAPS cho MM5.
Khoảng trống lựa chọn: chưa có sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều được xây dựng và kiểm định có hệ thống cho mô hình ba chiều đầy đủ HRM tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Hai cơ sở lý thuyết chính được sử dụng: (1) lý thuyết xoáy cân bằng ba chiều của Smith (2005), cho phép tính phân bố theo bán kính và độ cao của khí áp, mật độ, nhiệt độ từ một phân bố gió tiếp tuyến cho trước và các yếu tố môi trường; (2) phương pháp tách xoáy của Smith và Weber (1995) sử dụng phép biến đổi Fourier nhanh (FFT) để phân chia trường phân tích thành các thành phần môi trường qui mô lớn, môi trường qui mô nhỏ, xoáy đối xứng (sóng số 0) và xoáy phi đối xứng (sóng số 1). Sơ đồ lặp Barnes (1964) được sử dụng để tách trường qui mô lớn.
Đối với phân bố gió tiếp tuyến, luận án sử dụng dạng profile:
$$V(r) = V_m \left(\frac{r}{r_m}\right) \exp\left{\frac{1}{b}\left[1 - \left(\frac{r}{r_m}\right)^b\right]\right}$$
trong đó $V_m$ là tốc độ gió tiếp tuyến cực đại, $r_m$ là bán kính gió cực đại, $b$ là tham số kiểm soát dạng profile phía ngoài. Tác giả lựa chọn dạng này (theo DeMaria và cộng sự) vì tính đơn giản và khả năng tùy biến qua một tham số.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp số trị kết hợp thực nghiệm tính toán. Các thành phần phương pháp gồm:
- Nghiên cứu lý tưởng: tích phân mô hình WRF (phiên bản ARW với hệ tọa độ thẳng đứng $\eta$) trong chế độ lý tưởng để khảo sát tính hợp lý và ổn định của sơ đồ xây dựng xoáy cân bằng ba chiều trước khi áp dụng vào dữ liệu thực.
- Xây dựng phiên bản dự báo bão: tích hợp sơ đồ ban đầu hóa xoáy vào mô hình HRM để tạo phiên bản HRM_TC.
- Thí nghiệm độ nhạy: thay đổi các tham số tùy chọn — bán kính gió cực đại ($R_{max}$), bán kính gió 15 m/s ($R_{15}$), hàm trọng số thẳng đứng, và phương án kết hợp xoáy phân tích — để xác lập bộ tham số phù hợp.
- Thử nghiệm dự báo: so sánh kết quả giữa phương án có ban đầu hóa xoáy (bogus) và không ban đầu hóa xoáy (nobogus/control) trên tập hợp nhiều trường hợp bão.
Nguồn dữ liệu: số liệu phân tích toàn cầu GME; số liệu chỉ thị bão (vị trí tâm, cường độ); số liệu thám không tổng hợp (Gray, 1981) cho cấu trúc đứng của gió tiếp tuyến theo bán kính. Chỉ tiêu đánh giá gồm: sai số vị trí trung bình (MPE, MPEA), sai số theo hướng ngang đường bão (CTE), sai số theo hướng dọc đường bão (ATE), độ lệch chuẩn trung bình của sai số (SDA), và kỹ năng so với phương án đối chứng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu về bão và ban đầu hóa xoáy bão
Chương này tổng quan hai hướng nghiên cứu về bão: nghiên cứu cơ bản (lý thuyết, thực nghiệm) và nghiên cứu ứng dụng (mô hình dự báo, ban đầu hóa xoáy). Tác giả mô tả chi tiết ba nhóm phương pháp ban đầu hóa xoáy — xây dựng xoáy nhân tạo, phân tích xoáy, và kết hợp xoáy với trường môi trường — và điểm lại các sơ đồ đặc trưng của GFDL, JMA, NCAR-AFWA, TC-LAPS, WBAR. Chương dẫn số liệu tham chiếu từ Bảng 1.1 so sánh sai số vị trí (km) của các mô hình trong nước và quốc tế mùa bão 2005 (trích từ Nguyễn Thị Minh Phương, 2007), trong đó có JTWC với sai số 12 giờ là 82,6 km làm cơ sở đối chiếu. Kết luận chương xác lập HRM là mô hình được chọn để xây dựng sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều.
Chương 2: Nghiên cứu phát triển sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều
Chương trình bày hai nội dung lớn. Thứ nhất là phương pháp phân tích xoáy ba chiều: xác định trường qui mô lớn qua làm trơn 4 điểm trong miền 10°×10° rồi dùng sơ đồ lặp Barnes-FFT; xác định vị trí tâm xoáy phân tích (cực đại độ xoáy, nhiệt độ hoặc cực tiểu khí áp mực biển); phân tích Fourier theo phương vị để tách thành phần sóng số 0 (đối xứng) và sóng số 1 (phi đối xứng). Thứ hai là phương pháp xây dựng xoáy ba chiều cân bằng theo Smith (2005), trong đó từ phân bố gió tiếp tuyến và các yếu tố môi trường, tính được phân bố theo bán kính và độ cao của mật độ, áp suất, nhiệt độ trong hệ tọa độ $(r, z)$.
Phần khảo sát sử dụng mô hình WRF (ARW) với ba trường hợp thí nghiệm lý tưởng (TH1, TH2, TH3) khác nhau về điều kiện ẩm. Kết quả tích phân 24 giờ cho thấy mặt cắt thẳng đứng của gió tiếp tuyến, trường áp, trường nhiệt duy trì cấu trúc xoáy hợp lý. Trường hợp TH3 (có ban đầu hóa ẩm) cho thấy sự phát triển của đối lưu với tốc độ thẳng đứng và lượng nước riêng trong mây sau 24 giờ tích phân. Đường dòng ở mực hội tụ (mực 1) và mực phân kỳ (mực 11) trước và sau 24 giờ tích phân thể hiện cấu trúc hoàn lưu xoáy thuận điển hình. Biến đổi theo thời gian của khí áp tại tâm cho các trường hợp TH1–TH3 xác nhận sự ổn định của xoáy được xây dựng.
Chương 3: Áp dụng sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều dự báo quĩ đạo bão
Chương mô tả kiến trúc mô hình HRM (hệ phương trình cơ bản, lưới xen Arakawa C, tham số hóa vật lý, hằng số tọa độ lai — Bảng 2.1) và sơ đồ tích hợp ban đầu hóa xoáy vào HRM_TC. Các thí nghiệm độ nhạy được thiết kế theo bốn nhóm tham số:
| Nhóm thí nghiệm |
Tham số thay đổi |
Các phương án |
| RM |
Bán kính gió cực đại $R_{max}$ |
60 km, 90 km, 120 km |
| S |
Bán kính gió 15 m/s ($R_{15}$) |
200 km, 250 km, 300 km, 400 km |
| W |
Hàm trọng số thẳng đứng |
W1, W2, W3, W4 |
| M |
Kết hợp xoáy phân tích |
M1 (không kết hợp), M2 (có kết hợp) |
Kết quả thí nghiệm nhóm RM với hai trường hợp Imbudo (12Z 22/7/2003) và Chanchu (00Z 14/5/2006) cho thấy sai số vị trí trung bình (MPE, MPEA) và kỹ năng của các phương án ban đầu hóa đều tốt hơn phương án đối chứng (nobogus). Thí nghiệm nhóm S với bão Imbudo và Conson (12Z 5/6/2004), Kaitak (00Z 13/10/2005) xác định ảnh hưởng của $R_{15}$ đến cấu trúc hoàn lưu phía ngoài và quĩ đạo. Hình 3.13 so sánh độ lệch chuẩn trung bình SDA giữa các nhóm RM và S. Thí nghiệm nhóm W với bão Chanchu và Kaitak khảo sát bốn dạng hàm trọng số thẳng đứng. Thí nghiệm nhóm M với 11 trường hợp bão (Bảng 3.1, 3.2) khảo sát tác động của việc kết hợp xoáy phân tích với xoáy nhân tạo. Sai số trung bình tổng thể và kỹ năng trung bình cho cả bốn nhóm được tổng hợp trong Bảng 3.3–3.11.
Chương 4: Thử nghiệm sơ đồ ban đầu hóa xoáy mới
Sử dụng bộ tham số được xác lập từ Chương 3, chương thực hiện thử nghiệm dự báo quĩ đạo bão trên tập hợp các trường hợp bão thực (Bảng 4.1) với hai phương án bogus và nobogus. Thiết kế thí nghiệm sử dụng miền dự báo của HRM_TC (Hình 4.1), các chỉ tiêu đánh giá MPE, CTE, ATE và kỹ năng tương ứng (Bảng 4.2, 4.3).
Trường hợp bão Chanthu (00Z 11/6/2004) được khảo sát chi tiết: ảnh vệ tinh lúc sắp đổ bộ vào bờ biển Trung Bộ thời điểm 00Z 12/6/2004 (Hình 4.1); trường áp suất mực biển trên GME và sau khi ban đầu hóa xoáy (Hình 4.2); so sánh quĩ đạo dự báo bogus (b) và nobogus (n) với quĩ đạo quan trắc S (Hình 4.3); sai số dự báo chi tiết trong Bảng 4.1. Trường hợp bão Koni (2003) khảo sát tình huống phức tạp với sự xuất hiện đồng thời của bão Imbudo trong miền dự báo (Hình 4.5).
Kết quả tổng hợp (Hình 4.6, 4.7) so sánh sai số vị trí trung bình, sai số CT trung bình và sai số AT trung bình của hai phương án. Bảng 4.3 thể hiện kỹ năng của phương án bogus so với nobogus theo ba chỉ tiêu PE, CTE, ATE.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu ba đóng góp mới:
-
Sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều mới: nghiên cứu, phát triển và xây dựng một sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều dựa trên lý thuyết xoáy cân bằng của Smith (2005), có khả năng áp dụng vào các mô hình dự báo với số liệu thực hoặc trong nghiên cứu lý tưởng.
-
Phiên bản mô hình HRM_TC: áp dụng thành công sơ đồ ban đầu hóa xoáy mới cho mô hình HRM, phát triển mô hình này thành phiên bản HRM_TC vừa có chức năng dự báo bão vừa có chức năng dự báo thời tiết nói chung.
-
Bộ tham số cho khu vực Biển Đông: khảo sát và xác lập được bộ tham số phù hợp cho sơ đồ ban đầu hóa xoáy của HRM_TC để dự báo quĩ đạo bão trên khu vực Biển Đông.
Về ý nghĩa thực tiễn, luận án đóng góp vào hướng nâng cao chất lượng trường ban đầu cho mô hình dự báo số trị, cụ thể là cải thiện mô tả vị trí, cấu trúc và cường độ xoáy bão trong trường ban đầu của HRM; qua đó cho phép dự báo quĩ đạo bão tới hạn 48 giờ thay vì 24 giờ như trong nghiệp vụ thời điểm nghiên cứu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không có phần chuyên biệt nêu hạn chế của luận án. Tuy nhiên, qua nội dung các chương, có thể nhận thấy một số giới hạn được tác giả ghi nhận: sơ đồ phân tích xoáy chưa xử lý trường độ ẩm (tác giả ghi nhận trường độ ẩm "chưa được đưa vào nghiên cứu này và được xem là không ảnh hưởng nhiều đến quĩ đạo bão"); số lượng trường hợp bão trong từng thí nghiệm độ nhạy còn hạn chế; sơ đồ xây dựng riêng cho HRM nên không áp dụng trực tiếp cho các mô hình khác. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở dự báo quĩ đạo; dự báo cường độ bão — được tác giả nhắc đến là thách thức lớn — không nằm trong mục tiêu của luận án.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khí tượng động lực, dự báo bão số trị, đặc biệt những người quan tâm đến kỹ thuật ban đầu hóa xoáy cho các mô hình khu vực. Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (tổng quan có hệ thống các sơ đồ ban đầu hóa xoáy quốc tế) và Chương 2 (chi tiết phương pháp phân tích xoáy bằng FFT-Barnes và xây dựng xoáy cân bằng theo Smith 2005).
- Kỹ sư và dự báo viên tại Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung ương và các đơn vị vận hành mô hình HRM, muốn hiểu cơ sở khoa học của phiên bản HRM_TC và bộ tham số khuyến nghị cho khu vực Biển Đông.
- Người làm chính sách trong lĩnh vực quản lý thiên tai liên quan đến bão, quan tâm đến lộ trình nâng cao hạn dự báo bão từ 24 lên 48 giờ bằng mô hình số.
Câu hỏi thường gặp
1. Lý do chọn HRM thay vì các mô hình ba chiều khác như MM5, WRF hay RAMS?
Tác giả lý giải rằng HRM là mô hình khu vực phân giải cao duy nhất đang chạy nghiệp vụ tại Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung ương vào thời điểm nghiên cứu, đã được đưa vào dự báo trong khuôn khổ đề tài độc lập cấp Nhà nước 2000–2002 do Kiều Thị Xin chủ trì (Kiều Thị Xin và cộng sự, 2002). Lê Công Thành (2004) đánh giá HRM có kỹ năng dự báo bão cao hơn WBAR và Dengler, và có thể nắm bắt quĩ đạo phức tạp mà mô hình chính áp không làm được. Các mô hình khác chưa được chứng minh ưu thế rõ ràng và mỗi mô hình có đặc thù động lực riêng nên không thể áp dụng chung một sơ đồ ban đầu hóa.
2. Sơ đồ phân tích xoáy hoạt động như thế nào để tách xoáy bão khỏi trường môi trường?
Tại mỗi điểm lưới và mực mô hình, trường ban đầu được tách thành bốn thành phần: trường môi trường qui mô lớn, trường môi trường qui mô nhỏ, xoáy đối xứng (sóng số 0 trong phân tích Fourier theo phương vị quanh tâm xoáy) và xoáy phi đối xứng (sóng số 1). Trường môi trường qui mô lớn được xác định qua làm trơn 4 điểm trong miền 10°×10° rồi dùng sơ đồ lặp Barnes kết hợp bộ lọc tần thấp FFT. Phương pháp này theo Weber và Smith (1995) và đã được dùng trong WBAR (Weber, 2001) và TC-LAPS (Davidson và Weber, 2000).
3. Các tham số nào được xác định là phù hợp nhất qua các thí nghiệm độ nhạy?
Qua bốn nhóm thí nghiệm (RM, S, W, M), luận án xác lập được một bộ tham số cho HRM_TC áp dụng cho khu vực Biển Đông. Cụ thể, các thí nghiệm khảo sát ba giá trị $R_{max}$ (60, 90, 120 km), bốn giá trị $R_{15}$ (200, 250, 300, 400 km), bốn dạng hàm trọng số thẳng đứng (W1–W4), và hai phương án kết hợp xoáy phân tích (M1, M2). Kết quả được lưu trong các bảng 3.3–3.11 về MPE, MPEA và kỹ năng.
4. Phương án ban đầu hóa xoáy có cải thiện đáng kể sai số vị trí so với phương án không ban đầu hóa trong thử nghiệm thực tế?
Trong Chương 4, kết quả tổng hợp (Hình 4.6, 4.7 và Bảng 4.2, 4.3) so sánh sai số vị trí trung bình (PE), sai số hướng ngang đường bão (CTE) và sai số hướng dọc đường bão (ATE) cho thấy phương án bogus (có ban đầu hóa xoáy) cải thiện kỹ năng dự báo so với nobogus. Trường hợp bão Chanthu (00Z 11/6/2004) được trình bày chi tiết trong Bảng 4.1 với sai số cụ thể tại các hạn dự báo.
5. Vai trò của mô hình WRF trong luận án là gì?
WRF (phiên bản ARW) không được sử dụng cho dự báo thực. Luận án dùng WRF với chế độ điều kiện lý tưởng để kiểm chứng tính ổn định động lực của sơ đồ xây dựng xoáy cân bằng ba chiều (Smith, 2005) trước khi tích hợp vào HRM. Ba trường hợp thí nghiệm (TH1, TH2, TH3) với các điều kiện ẩm khác nhau được tích phân 24 giờ, kết quả mặt cắt thẳng đứng gió tiếp tuyến, trường áp, trường nhiệt và đường dòng (Hình 2.2–2.10) xác nhận xoáy được xây dựng duy trì ổn định và phát triển hợp lý.
Kết luận
Luận án của Bùi Hoàng Hải (2008) xây dựng và tích hợp thành công một sơ đồ ban đầu hóa xoáy ba chiều — dựa trên lý thuyết xoáy cân bằng của Smith (2005) và phương pháp phân tách xoáy của Weber và Smith (1995) — vào mô hình khu vực HRM, tạo ra phiên bản HRM_TC phục vụ dự báo quĩ đạo bão tới hạn 48 giờ. Thông qua bốn nhóm thí nghiệm độ nhạy trên các trường hợp bão Biển Đông 2003–2006, luận án xác lập được bộ tham số vận hành phù hợp với điều kiện khu vực. Thử nghiệm dự báo cho thấy phương án có ban đầu hóa xoáy cải thiện kỹ năng dự báo so với phương án đối chứng theo các chỉ tiêu PE, CTE và ATE. Luận án cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật cho việc ứng dụng mô hình số ba chiều đầy đủ vào dự báo nghiệp vụ bão ở Việt Nam, bổ sung vào hướng nghiên cứu ban đầu hóa xoáy cho các mô hình khu vực trên khu vực Biển Đông và Tây Bắc Thái Bình Dương.