Nghiên Cứu Ứng Dụng Liệu Pháp CAR-T Trong Điều Trị Bệnh Lơ Xê Mi Cấp Dòng Lympho

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ứng dụng liệu pháp car t trong điều trị bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho tiền lâm sàng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2024

154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Lơ xê mi cấp dòng lympho

1.1.1. Tình hình mắc lơ xê mi cấp dòng lympho trên thế giới

1.1.2. Sinh lý bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho

1.1.3. Chẩn đoán lơ xê mi cấp dòng lympho

1.1.4. Phân loại lơ xê mi cấp dòng lympho

1.1.5. Điều trị bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho

1.1.6. Liệu pháp tế bào CAR-T trong điều trị lơ xê mi cấp dòng lympho

1.1.6.1. Lịch sử hình thành và phát triển của liệu pháp tế bào CAR-T
1.1.6.2. Cấu trúc thụ thể nhân tạo CAR
1.1.6.3. Các thế hệ tế bào CAR-T
1.1.6.4. Các kỹ thuật để tạo khối tế bào CAR-T
1.1.6.4.1. Sản xuất plasmid bằng E. Tinh sạch plasmid ADN
1.1.6.4.2. Tạo tế bào CAR-T sử dụng hệ thống sleeping beauty transposon
1.1.6.4.3. Quy trình tạo khối tế bào CAR-T
1.1.6.5. Độc tính của liệu pháp CAR-T với cơ thể
1.1.6.5.1. Hội chứng giải phóng cytokine và hội chứng nhiễm độc thần kinh
1.1.6.5.2. Nguy cơ cơ thể sinh miễn dịch với chính liệu pháp CAR-T
1.1.6.6. Tình hình nghiên cứu CAR-T
1.1.6.6.1. Các nghiên cứu thử nghiệm tiền lâm sàng của khối tế bào CAR-T
1.1.6.6.2. Các thử nghiệm lâm sàng ứng dụng khối tế bào CAR-T điều trị lơ xê mi cấp dòng lympho

2. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Chất liệu nghiên cứu

2.3. Trang thiết bị sử dụng cho nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu nhận tế bào đơn nhân từ tế bào máu ngoại vi

2.4.2. Đánh giá tỉ lệ tế bào chết và hoại tử bằng phương pháp phân tích tế bào dòng chảy. Phương pháp kích hoạt tế bào T bằng hạt từ phủ kháng thể kháng CD3/CD28. Phương pháp tối ưu hóa chuyển nạp véc tơ vào tế bào T bằng công nghệ nucleofector. Chuyển nạp các cấu trúc Plasmid và minicircle Sleep beauty vào tế bào T bằng công nghệ Nucleofector

2.4.3. Phương pháp bất hoạt tế bào trình diện kháng nguyên K562 làm môi trường nuôi cấy tế bào CAR-T

2.4.4. Phương pháp nuôi cấy tế bào Daudi

2.4.5. Phương pháp nuôi cấy, tăng sinh tế bào CAR-T

2.4.6. Phương pháp đánh giá khả năng tăng sinh và khả năng ly giải các dòng tế bào ung thư CD19+ của các tế bào CAR-T

2.4.7. Phương pháp định lượng IL-2, TNF-α và IFN-γ bằng kỹ thuật ELISA

2.4.8. Phương pháp nuôi chuột thiếu hụt miễn dịch

2.4.9. Phương pháp điều trị chuột mô hình mắc bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho B-CD19(+) bằng khối tế bào CAR-T

2.4.10. Phương pháp đánh giá đáp ứng điều trị bằng khối tế bào CAR-T

2.4.11. Phân tích số liệu

2.4.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Chuyển nạp véc tơ vào tế bào lympho T tạo khối tế bào CAR-T

3.1.1. Tối ưu hóa thu nhận tế bào đơn nhân máu ngoại vi

3.1.2. Tối ưu hóa chuyển nạp véc tơ vào tế bào lympho T

3.1.3. Kết quả chuyển nạp các cấu trúc plasmid và minicircle sleep beauty vào tế bào T

3.1.4. Đánh giá khả năng sinh khối tế bào CAR-T

3.1.5. Bất hoạt tế bào K562 đồng biểu hiện các thụ thể CD19, CD64, CD86 và CD137 bằng tia X làm môi trường nuôi cấy tế bào CAR-T. Tăng sinh khối tế bào CAR-T khi bổ sung IL-2

3.1.6. Tăng sinh khối CAR-T trong môi trường tế bào 1D2 đã bất hoạt bằng tia X

3.1.7. Đánh giá khả năng tăng sinh của các tế bào CAR-T khi nuôi cấy với các dòng tế bào ung thư lympho B CD19 (+)

3.1.8. Đánh giá khả năng hoạt hóa tiết IL-2, TNF-α và IFN-γ của các tế bào CAR-T

3.1.8.1. Khả năng hoạt hóa tiết IL-2 của khối tế bào CAR-T
3.1.8.2. Khả năng hoạt hóa tiết TNF-α của khối tế bào CAR-T
3.1.8.3. Khả năng hoạt hóa tiết IFN-γ của khối tế bào CAR-T

3.1.9. Đánh giá khả năng ly giải tế bào ung thư lympho B CD19(+) của tế bào CAR-T. Đánh giá hiệu quả điều trị của khối tế bào CAR-T trên mô hình chuột NOD/Sicd mắc bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho B-CD19(+)

3.1.9.1. Mức độ ảnh hưởng đến toàn trạng của chuột
3.1.9.2. Hoạt độ luciferase trong máu chuột ở các nhóm
3.1.9.3. Kết quả khả năng hoạt hóa tế bào miễn dịch ở máu ngoại vi và lách của chuột

4. CHƯƠNG 4: CHUYỂN NẠP VÉC TƠ VÀO TẾ BÀO LYMPHO T TẠO KHỐI TẾ BÀO CAR-T

4.1. Hiệu quả tối ưu hóa thu nhận tế bào đơn nhân máu ngoại vi

4.2. Hiệu quả tối ưu hóa chuyển nạp vào tế bào T bằng công nghệ nucleofector

4.3. Chuyển nạp các cấu trúc plasmid và minicircle sleep beauty vào tế bào T bằng công nghệ nucleofector

4.4. Khả năng sinh khối tế bào CAR-T

4.5. Bất hoạt dòng tế bào K562 nhân tạo đồng biểu hiện CD19, CD64, CD86 và CD137 bằng tia X làm môi trường nuôi cấy tế bào CAR-T. Tăng sinh khối tế bào CAR-T

4.6. Đánh giá khả năng hoạt hóa tiết IL-2, TNF-α và IFN-γ của khối tế bào CAR-T

4.7. Khả năng ly giải tế bào ung thư lympho B-CD19+ của tế bào CAR-T. Hiệu quả điều trị của tế bào CAR-T trên T trên mô hình chuột NOD/SCID mắc bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho B-CD19 (+). Tình trạng toàn thân, trọng lượng chuột trước và trong quá trình điều trị

4.8. Thời gian sống, tỉ lệ sống, tỉ lệ sống tích lũy của chuột NOD/SCID sau thời gian điều trị bằng tế bào CAR-T

4.9. Đánh giá hiệu quả điều trị qua hoạt độ luciferase trong máu chuột

4.10. Khả năng hoạt hóa tế bào miễn dịch ở máu ngoại vi và lách của chuột

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Liệu Pháp CAR T Cơ Hội Điều Trị Lơ Xê Mi Cấp

Lơ xê mi cấp dòng lympho (ALL) là bệnh lý ác tính của hệ tạo máu, đặc biệt phổ biến ở trẻ em. Mặc dù hóa trị liệu đã có nhiều tiến bộ, một bộ phận bệnh nhân vẫn kháng thuốc hoặc tái phát. Liệu pháp CAR-T, một phương pháp điều trị sử dụng tế bào T được biến đổi gen để nhắm mục tiêu và tiêu diệt tế bào ung thư, đang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. CAR-T là một "thuốc sinh học" vừa có cơ chế nhắm đích, vừa diệt tế bào ung thư qua cơ chế miễn dịch. Tế bào CAR-T có khả năng tự nhân lên và tồn tại lâu dài trong cơ thể, giúp chống lại sự tái phát của bệnh. Liệu pháp này đã được phê duyệt cho điều trị ALL dòng lympho B và đang được nghiên cứu mở rộng cho các bệnh lý khác như đa u tủy xương và u lympho tế bào B.

1.1. Dịch tễ học và Tỷ lệ Mắc Lơ Xê Mi Cấp Dòng Lympho ALL

ALL là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở trẻ em, chiếm khoảng 75% các bệnh ung thư máu. Tỷ lệ mắc ALL cao gấp 5 lần so với bạch cầu cấp dòng tủy. Tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 5.690 trường hợp mới mắc và 1.580 trường hợp tử vong do ALL trong năm 2021. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau theo vùng địa lý và chủng tộc, với tỷ lệ cao hơn ở người Mỹ Latin và người Mỹ gốc da trắng so với người da đen và người gốc châu Á. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lứa tuổi 2-5 tuổi và thấp nhất ở lứa tuổi 25-45, với trẻ em trai có tỷ lệ mắc cao hơn.

1.2. Sinh lý Bệnh và Nguyên Nhân Gây Lơ Xê Mi Cấp Dòng Lympho

Nguyên nhân của ALL liên quan đến sự tăng sinh và biệt hóa bất thường của tế bào lympho. Bệnh nhân mắc các hội chứng di truyền như Down, thiếu máu Fanconi, hội chứng Bloom có nguy cơ cao mắc ALL. Các yếu tố khác bao gồm tiếp xúc với bức xạ ion hóa, thuốc bảo vệ thực vật, dung môi hữu cơ, hoặc nhiễm vi rút Epstein-Barr. Đột biến nhiễm sắc thể (NST) là nguyên nhân phổ biến dẫn đến ALL. Đột biến gen ở người lớn mắc ALL tương tự như ở trẻ em nhưng có sự khác biệt đáng kể về phân bố và sinh bệnh học. Trẻ nhỏ thường có đột biến tái cấu trúc gen MLL, trong khi trẻ vị thành niên có đột biến đa bội và đột biến gen TEL-AML1.

II. Liệu Pháp CAR T Là Gì Cơ Chế Hoạt Động Các Thế Hệ CAR T

Liệu pháp CAR-T là một phương pháp điều trị ung thư tiên tiến, sử dụng tế bào T của bệnh nhân được biến đổi gen để gắn kết và tiêu diệt tế bào ung thư. Tế bào T được trang bị thụ thể nhân tạo CAR (Chimeric Antigen Receptor), cho phép chúng nhận diện các protein đặc hiệu trên bề mặt tế bào ung thư. Khi tế bào CAR-T gắn kết với tế bào ung thư, chúng sẽ kích hoạt các cơ chế tiêu diệt tế bào, đồng thời giải phóng các cytokine để thu hút thêm các tế bào miễn dịch khác đến tấn công khối u. Liệu pháp CAR-T đã chứng minh hiệu quả cao trong điều trị một số bệnh ung thư máu, đặc biệt là ALL tái phát hoặc kháng trị.

2.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Của Liệu Pháp Tế Bào CAR T

Liệu pháp CAR-T là một bước tiến đột phá trong điều trị ung thư. Nghiên cứu ban đầu về CAR-T bắt đầu từ những năm 1990, và những thử nghiệm lâm sàng đầu tiên cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn trong việc điều trị các bệnh ung thư máu. Năm 2017, FDA đã phê duyệt liệu pháp CAR-T đầu tiên cho điều trị ALL tái phát hoặc kháng trị ở trẻ em và thanh niên. Kể từ đó, nhiều liệu pháp CAR-T khác đã được phát triển và phê duyệt cho các bệnh ung thư khác. Liệu pháp CAR-T tiếp tục được nghiên cứu và cải tiến để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.

2.2. Cấu Trúc Thụ Thể Nhân Tạo CAR Thành Phần và Chức Năng

Thụ thể nhân tạo CAR là một protein được thiết kế đặc biệt để gắn kết với tế bào ung thư và kích hoạt tế bào T. CAR bao gồm một vùng gắn kết kháng nguyên (scFv) có khả năng nhận diện một protein cụ thể trên bề mặt tế bào ung thư, một vùng bản lề (hinge) để tăng tính linh hoạt, một vùng xuyên màng (transmembrane domain) để neo đậu trên màng tế bào T, và một vùng tín hiệu nội bào (intracellular signaling domain) để kích hoạt tế bào T. Các vùng tín hiệu nội bào có thể bao gồm các phân tử đồng kích thích (co-stimulatory molecules) như CD28 hoặc 4-1BB để tăng cường hoạt động của tế bào T.

2.3. Các Thế Hệ Tế Bào CAR T Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Mỗi Thế Hệ

CAR-T đã trải qua 4 thế hệ phát triển. Thế hệ thứ nhất có thời gian tồn tại ngắn nên ít được ứng dụng. Thế hệ thứ 2 (sử dụng phổ biến trên lâm sàng) có thêm miền đồng kích thích CD28 hoặc 4-1BB, giúp tăng cường hoạt động và tồn tại của tế bào T. Thế hệ thứ 3 kết hợp cả CD28 và 4-1BB, giúp tăng cường hơn nữa hiệu quả diệt tế bào ung thư. Thế hệ thứ 4 bổ sung thêm các yếu tố điều hòa miễn dịch khác, cho phép kiểm soát tốt hơn hoạt động của tế bào CAR-T. Các thế hệ sau có tiềm năng lớn hơn nhưng đang trong giai đoạn thử nghiệm.

III. Quy Trình Tạo Khối Tế Bào CAR T Từ Phòng Thí Nghiệm Đến Điều Trị

Quy trình tạo khối tế bào CAR-T bao gồm nhiều bước phức tạp, bắt đầu từ việc thu thập tế bào T của bệnh nhân. Tế bào T sau đó được biến đổi gen bằng cách sử dụng các vector virus hoặc các phương pháp chuyển gen không virus như hệ thống Sleeping Beauty. Tế bào T được biến đổi gen sẽ biểu hiện thụ thể CAR trên bề mặt. Tiếp theo, tế bào CAR-T được nhân lên trong phòng thí nghiệm để tạo ra một số lượng đủ lớn cho việc điều trị. Cuối cùng, tế bào CAR-T được truyền trở lại vào cơ thể bệnh nhân để tiêu diệt tế bào ung thư.

3.1. Kỹ Thuật Tạo Khối Tế Bào CAR T Vector Virus và Hệ Thống Sleeping Beauty

Chuyển nạp gen vào tế bào lympho T là bước quan trọng để tạo tế bào CAR-T. Sử dụng vector virus là phương pháp đạt hiệu quả chuyển gen cao, tích hợp cấu trúc gen vào tế bào ổn định. Tuy nhiên kỹ thuật này phức tạp, giá thành đắt đỏ, do đó bệnh nhân khó tiếp cận. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh hiệu quả của phương pháp chuyển nạp gen không sử dụng vector virus mà bằng hệ thống Sleeping Beauty với kết quả đáp ứng lâm sàng tiềm năng, ít độc tính và chi phí thấp. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng.

3.2. Quy Trình Tạo Khối Tế Bào CAR T Chi Tiết Thu Thập Biến Đổi Nhân Bản

Quy trình tạo khối tế bào CAR-T bắt đầu bằng việc thu thập tế bào T từ bệnh nhân bằng phương pháp apheresis. Tế bào T sau đó được kích hoạt và chuyển gen bằng vector virus hoặc hệ thống Sleeping Beauty để gắn thụ thể CAR. Sau khi chuyển gen thành công, tế bào CAR-T được nhân bản trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quá trình nhân bản này có thể mất vài tuần. Cuối cùng, tế bào CAR-T được kiểm tra chất lượng và truyền trở lại bệnh nhân.

3.3. Độc Tính Của Liệu Pháp CAR T Hội Chứng Giải Phóng Cytokine CRS

Liệu pháp CAR-T có thể gây ra một số tác dụng phụ, trong đó nghiêm trọng nhất là hội chứng giải phóng cytokine (CRS). CRS xảy ra khi tế bào CAR-T giải phóng một lượng lớn cytokine, gây ra các triệu chứng như sốt, tụt huyết áp, khó thở và tổn thương các cơ quan. Hội chứng nhiễm độc thần kinh (ICANS) cũng là một biến chứng nghiêm trọng khác, gây ra các triệu chứng thần kinh như lú lẫn, co giật và hôn mê. Các tác dụng phụ khác có thể bao gồm suy tủy, nhiễm trùng và phản ứng dị ứng.

IV. Nghiên Cứu Tiền Lâm Sàng CAR T Kết Quả Trên Mô Hình Chuột ALL

Nghiên cứu tiền lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả và an toàn của liệu pháp CAR-T trước khi thử nghiệm trên người. Các nghiên cứu trên mô hình chuột mắc bệnh ALL đã chứng minh rằng tế bào CAR-T có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc CAR, cải thiện quy trình sản xuất tế bào CAR-T và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu trong luận án này cũng tiến hành đánh giá hiệu quả của CAR-T trên mô hình chuột.

4.1. Thiết Lập Mô Hình Chuột NOD SCID Mắc Bệnh Lơ Xê Mi Cấp Dòng Lympho B

Mô hình chuột NOD/SCID (Non-Obese Diabetic/Severe Combined Immunodeficiency) được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu các bệnh ung thư máu, bao gồm ALL. Chuột NOD/SCID có hệ miễn dịch suy yếu, cho phép cấy ghép tế bào ung thư của người mà không bị đào thải. Tế bào ung thư ALL được cấy ghép vào chuột, tạo ra một mô hình bệnh ALL tái tạo các đặc điểm của bệnh ở người. Mô hình chuột này cho phép các nhà khoa học nghiên cứu hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, chẳng hạn như liệu pháp CAR-T, trong môi trường in vivo.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị CAR T Trên Chuột Tỷ Lệ Sống và Tải Lượng Bệnh

Hiệu quả của liệu pháp CAR-T trên chuột được đánh giá bằng nhiều phương pháp, bao gồm theo dõi tỷ lệ sống, đo tải lượng bệnh (tế bào ung thư trong máu và tủy xương), và đánh giá hoạt động của tế bào miễn dịch. Tế bào CAR-T được truyền vào chuột mắc bệnh ALL. Tỷ lệ sống của chuột được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định. Tải lượng bệnh được đo bằng phương pháp đếm tế bào dòng chảy hoặc bằng kỹ thuật hình ảnh luciferase. Hoạt động của tế bào miễn dịch được đánh giá bằng cách phân tích biểu hiện các dấu ấn bề mặt tế bào và đo nồng độ cytokine.

4.3. Hoạt Hóa Tế Bào Miễn Dịch Ở Máu Ngoại Vi và Lách Của Chuột Sau Điều Trị CAR T

Kết quả nghiên cứu cho thấy tế bào CAR-T có khả năng hoạt hóa các tế bào miễn dịch khác, như tế bào T gây độc và tế bào NK, tại máu ngoại vi và lách của chuột. Sự hoạt hóa này góp phần vào việc tiêu diệt tế bào ung thư và kéo dài thời gian sống của chuột. Nghiên cứu này cũng đánh giá sự thay đổi số lượng và chức năng của các tế bào miễn dịch khác sau khi điều trị bằng CAR-T, cung cấp thông tin về cơ chế hoạt động của liệu pháp CAR-T trong môi trường in vivo.

V. Thách Thức và Triển Vọng Phát Triển Liệu Pháp CAR T Tại Việt Nam

Mặc dù liệu pháp CAR-T mang lại nhiều hứa hẹn, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam. Chi phí sản xuất tế bào CAR-T còn cao, đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực. Cần có các quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Nghiên cứu và phát triển CAR-T trong nước là cần thiết để giảm chi phí và phù hợp với đặc điểm bệnh lý của người Việt Nam. Bệnh viện đa khoa VINMEC đã bước đầu thử nghiệm lâm sàng CAR-T pha I, tuy nhiên, khối tế bào CAR-T được tạo ra từ hệ thống chuyển gen véc tơ virus bằng công nghệ nước ngoài.

5.1. Chi Phí và Khả Năng Tiếp Cận Liệu Pháp CAR T Tại Việt Nam Hiện Nay

Chi phí cao là một rào cản lớn đối với việc tiếp cận liệu pháp CAR-T tại Việt Nam. Quy trình sản xuất phức tạp, yêu cầu trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản, dẫn đến chi phí sản xuất cao. Việc nhập khẩu tế bào CAR-T từ nước ngoài cũng làm tăng thêm chi phí. Các chương trình bảo hiểm y tế chưa chi trả cho liệu pháp CAR-T, gây khó khăn cho bệnh nhân có thu nhập thấp. Cần có các giải pháp để giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận liệu pháp CAR-T cho bệnh nhân Việt Nam.

5.2. Nghiên Cứu và Phát Triển CAR T Trong Nước Hướng Đi và Ưu Tiên

Nghiên cứu và phát triển CAR-T trong nước là cần thiết để giảm chi phí và phù hợp với đặc điểm bệnh lý của người Việt Nam. Các hướng đi tiềm năng bao gồm phát triển các quy trình sản xuất đơn giản và hiệu quả hơn, sử dụng các vector chuyển gen không virus để giảm chi phí, và thiết kế các thụ thể CAR nhắm mục tiêu các protein đặc hiệu trên tế bào ung thư của người Việt Nam. Cần có sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, bệnh viện và doanh nghiệp để thúc đẩy nghiên cứu và phát triển CAR-T trong nước.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng CAR T Cho Các Bệnh Ung Thư Khác Ngoài Lơ Xê Mi

Ngoài ALL, liệu pháp CAR-T còn có tiềm năng ứng dụng cho các bệnh ung thư khác, như đa u tủy xương, u lympho ác tính tế bào B, và một số bệnh ung thư máu khác. Các nghiên cứu đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của CAR-T trong điều trị các bệnh ung thư này. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định các mục tiêu phù hợp trên tế bào ung thư và thiết kế các thụ thể CAR có hiệu quả cao. Việc mở rộng ứng dụng của CAR-T cho các bệnh ung thư khác sẽ mang lại nhiều hy vọng cho bệnh nhân ung thư.

VI. Kết Luận Liệu Pháp CAR T Bước Tiến Mới Trong Điều Trị Lơ Xê Mi

Liệu pháp CAR-T là một bước tiến lớn trong điều trị lơ xê mi cấp dòng lympho và các bệnh ung thư máu khác. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, tiềm năng của CAR-T là rất lớn. Nghiên cứu và phát triển CAR-T trong nước, cùng với việc giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận, sẽ giúp nhiều bệnh nhân ung thư Việt Nam được hưởng lợi từ liệu pháp tiên tiến này.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Liệu Pháp CAR T Trong Điều Trị ALL

Liệu pháp CAR-T đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong điều trị ALL tái phát hoặc kháng trị, mang lại cơ hội sống sót cho những bệnh nhân mà các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CAR-T có thể đạt được tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn cao và kéo dài thời gian sống không bệnh. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện hiệu quả, giảm tác dụng phụ, và kéo dài thời gian lui bệnh.

6.2. Kiến Nghị Cho Nghiên Cứu và Ứng Dụng Liệu Pháp CAR T Tại Việt Nam

Để phát triển liệu pháp CAR-T tại Việt Nam, cần đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và đào tạo nhân lực. Cần khuyến khích các nghiên cứu về thiết kế CAR phù hợp với đặc điểm của người Việt Nam. Quan trọng hơn cả là cần xây dựng các quy trình sản xuất tế bào CAR-T an toàn, hiệu quả, và có giá thành hợp lý. Nghiên cứu về các biện pháp phòng ngừa và điều trị các tác dụng phụ của CAR-T cũng rất cần thiết.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lơ xê mi cấp dòng lympho (Acute lymphoblastic leukemia: ALL) là bệnh lý tăng sinh ác tính các tế bào dòng lympho của cơ quan tạo máu. Bệnh thường gặp ở nhóm từ 2 - 5 tuổi. Hầu hết các trường hợp bệnh lơ xê mi cấp không có nguồn gốc từ một di truyền báo trước mà từ thay đổi đột biến di truyền mắc phải (somatic) [1]. Theo thống kê trên thế giới, tỷ lệ mắc ALL hàng năm khoảng 1 đến 4 ca/100.000 dân tùy vào vùng địa lý [2].

Tại Hoa Kỳ, ước tính trong năm 2021 có khoảng 5.690 trường hợp mới mắc và khoảng 1.580 trường hợp tử vong do ALL [3]. Điều trị bệnh ALL bao gồm 3 giai đoạn chính là: cảm ứng, củng cố và duy trì. Hóa trị liệu là phương pháp điều trị kinh điển, phổ biến đối với bệnh này. Mặc dù, đã có nhiều tiến bộ đáng kể trong điều trị và tỷ lệ sống sót càng ngày càng được cải thiện.

Tuy nhiên, có 2-3% bệnh nhân kháng với các nhóm hóa chất trong giai đoạn cảm ứng và 10-15% tái phát sau điều trị ban đầu thành công và thời gian sống trung bình ở nhóm này chỉ đạt 6 tháng. Các nghiên cứu cũng chỉ ra trong số 80 - 90% bệnh nhân (BN) đáp ứng ban đầu chỉ có tỷ lệ 30-40% đáp ứng thuyên giảm lâu dài [4], [5]. Thách thức đối với các nhà khoa học là tìm ra các phương pháp điều trị mới làm tăng tỷ lệ và duy trì thời gian đáp ứng cũng như kéo dài thời gian sống đối với mặt bệnh này, đặc biệt ở những BN kháng và hoặc tái phát sau điều trị. Sự ra đời liệu pháp CAR-T sử dụng tế bào T mang thụ thể nhân tạo CAR (Chimeric antigen receptors) nhắm đích trên tế bào ung thư là cuộc cách mạng trong điều trị lơ xê mi cấp, CAR-T được xem là “thuốc sinh học” vừa có cơ chế điều trị như liệu pháp nhắm đích, vừa diệt tế bào ung thư qua cơ chế miễn dịch.

Hơn nữa, tế bào CAR-T có thể tự tăng sinh và tồn tại lâu hơn trong cơ thể để diệt các tế bào ung thư tái phát, kháng trị. Hiện nay, liệu pháp CAR- T không những được cấp phép điều trị bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho B mà 2 còn mở rộng chỉ định đối với các bệnh lý khác như bệnh đa u tủy xương, u lympho ác tính tế bào B kháng trị và hoặc tái phát. Tế bào CAR-T phát triển 4 thế hệ, thế hệ thứ nhất thời gian tồn tại ngắn nên ít được ứng dụng, thế hệ thứ 3 và thế hệ 4 ưu việt hơn nhưng đang trong giai đoạn thử nghiệm, các liệu pháp CAR-T sử dụng trên lâm sàng hiện nay là thế hệ thứ 2 [6]. Chuyển nạp gen vào tế bào lympho T là bước quan trọng để tạo tế bào CAR-T, sử dụng véc tơ vi rút là phương pháp đạt hiệu quả chuyển gen cao, tích hợp cấu trúc gen vào tế bào ổn định, tuy nhiên kỹ thuật phức tạp, giá thành đắt đỏ nên bệnh nhân khó tiếp cận.

Gần đây, các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp chuyển nạp gen không sử dụng véc tơ vi rút mà bằng hệ thống “Sleeping Beauty” với kết quả đáp ứng lâm sàng tiềm năng, ít độc tính, chi phí thấp [7]. Tại Việt Nam, chưa có công trình nào nghiên cứu tạo và ứng dụng khối tế bào CAR-T. Bệnh viện đa khoa VINMEC bước đầu thử nghiệm lâm sàng pha I đối với BN lơ xê mi cấp dòng lympho B và u lympho ác tính không Hodgkin tế bào B, tuy nhiên khối tế bào CAR-T được tạo ra từ hệ thống chuyển gen véc tơ vi rút tự động bằng công nghệ nước ngoài [8]. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu ứng dụng liệu pháp CAR-T trong điều trị bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho tiền lâm sàng” nhằm mục tiêu: 1.

Đánh giá hiệu quả chuyển nạp véc tơ vào tế bào lympho T, khả năng tăng sinh, hoạt hóa tiết cytokin (IL-2, TNF-α và IFN-γ) và ly giải tế bào ung thư lympho B-CD19 (+) của khối tế bào CAR-T. Đánh giá hiệu quả điều trị của khối tế bào CAR-T trên mô hình chuột NOD/SCID mắc bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho B-CD19 (+). TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lơ xê mi cấp dòng lympho 1.

Tình hình mắc lơ xê mi cấp dòng lympho trên thế giới Lơ xê mi cấp dòng lympho (ALL) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở trẻ em trên thế giới, chiếm khoảng 75% tất cả các loại ung thư máu; tỷ lệ mắc ALL cao gấp 5 lần so với bạch cầu cấp dòng tủy [9]. Trong đó có tới 85% ALL dòng tế bào B, 10 đến 15% dòng tế bào T và dưới 1% dòng tế bào giết tự nhiên NK (Natural killer). Tại Hoa Kỳ ước tính trong năm 2021 có khoảng 5.690 trường hợp mới mắc và khoảng 1.580 trường hợp tử vong do ALL, với tỷ lệ mắc bệnh khoảng 3,4 ca/100. Trên thế giới tỷ lệ mắc bệnh ALL khác nhau theo vùng địa lý, ngoài yếu tố dịch tễ thì một phần bị ảnh hưởng bởi tiêu chuẩn chẩn đoán áp dụng là khác nhau.

Tại Mỹ, tỷ lệ mắc bệnh ALL cao hơn ở người Mỹ Latin và người Mỹ gốc da trắng so với người da đen và người gốc châu Á [10], [11]. Tỷ lệ mắc mới của ALL gặp nhiều nhất ở lứa tuổi từ 2-5 tuổi, thấp nhất lứa tuổi 25-45 và trẻ trai mắc nhiều hơn so với trẻ gái [12]. Sinh lý bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho Nguyên nhân bệnh lý của ALL liên quan đến sự gia tăng và biệt hóa bất thường của một tập hợp các dòng tế bào lympho. Một số nghiên cứu trên trẻ em đã chỉ ra rằng bệnh nhân mắc các hội chứng di truyền như Down, thiếu máu Fanconi, hội chứng Bloom và hội chứng suy nhược Nijmegen có nguy cơ cao mắc bệnh ALL [13].

Một số nguyên nhân khác gây bệnh ALL bao gồm tiếp xúc với bức xạ ion hóa, thuốc bảo vệ thực vật, một số dung môi hữu cơ hoặc nhiễm vi rút như vi rút Epstein-Barr. Đột biến nhiễm sắc thể (NST) liên quan đến việc chuyển đoạn hoặc sắp xếp lại NST là nguyên nhân phổ biến dẫn đến bệnh ALL. Hầu hết các đột biến gen được tìm thấy ở người lớn mắc bệnh ALL cũng tương tự như ALL ở trẻ em nhưng có khác nhau đáng kể 4 về sự phân bố và về sinh bệnh học. Ở trẻ nhỏ, 85% có đột biến tái cấu trúc của gen MLL trong khi đột biến đa bội và chuyển đoạn NST chiếm tỷ lệ nhỏ.

Ngược lại, ở trẻ vị thành niên đột biến đa bội lại chiếm tỷ lệ khoảng 25% trong khi các đột biến trên gen MLL chỉ có 5%. Bên cạnh đó, có đến 25% các ca ở trẻ vị thành niên mang đột biến trên gen TEL-AML1 [14]. Bệnh ALL có thể gây ra nhiều dấu hiệu và triệu chứng khác nhau. Song, hầu hết các biểu hiện lâm sàng của ALL là kết quả của sự thiếu hụt các tế bào máu bình thường, phản ánh sự tích luỹ của các tế bào lympho ác tính chưa được biệt hóa ở tủy, máu ngoại vi và các vị trí ngoài tủy, bao gồm: hội chứng thiếu máu, hội chứng nhiễm khuẩn, gan lách và hạch to.

Bệnh ALL cũng thường có một số triệu chứng không đặc hiệu như giảm cân, sốt, ra mồ hôi trộm [15]. Chẩn đoán lơ xê mi cấp dòng lympho Lơ xê mi cấp dòng lympho được chẩn đoán dựa trên kết quả xét nghiệm máu ngoại vi hoặc tủy xương. Người được chẩn đoán là mắc bệnh ALL nếu kết quả xét nghiệm cho thấy các tế bào bạch cầu lympho non trong tủy xương chiếm tỷ lệ hơn 20% [16]. Các đánh giá dựa trên hình thái học hoặc sử dụng kỹ thuật phân tích tế bào theo dòng chảy, xét nghiệm miễn dịch và xét nghiệm tế bào đều có giá trị trong chẩn đoán và phân tầng nguy cơ của ALL [15].

Phân loại lơ xê mi cấp dòng lympho * Phân loại theo hệ thống FAB 1986 (The French-American-British). Phân loại này dựa trên cơ sở hình thái tế bào ác tính như kích thước, đặc điểm nhân và nguyên sinh chất, được khẳng định thêm bằng đặc trưng hoá học tế bào của các tế bào ác tính dòng lympho. Phân loại theo FAB 1986 Thể bệnh Loại tế bào Đặc điểm tế bào Lưu ý Thể L1 Lympho T hoặc các tế bào có kích thước PAS (+) rõ tiền lympho B nhỏ, đồng đều. Thể L2 Lympho T hoặc tế bào có kích thước lớn, PAS (+) tiền lympho B to nhỏ không đồng đều.

Thể L3 Lympho B đa số tế bào có kích PAS (-) thước lớn, có nhiều hốc trong nguyên sinh chất (thể Burkitt). *Nguồn: theo Lilleyman J. Năm 2001, Tổ chức y tế thế giới đưa ra phân loại lơ xê mi cấp dòng lympho trong khuôn khổ bảng phân loại bệnh lý ác tính dòng lympho (bao gồm lơ xê mi cấp dòng lympho, lơ xê mi mạn dòng lympho, u lympho ác tính). Bảng phân loại này được cập nhật và sửa đổi năm 2008 và năm 2016 phù hợp về lâm sàng, ứng dụng điều trị cũng như tiên lượng bệnh được tốt hơn.

Hệ thống phân loại này đã chỉ ra sự khác biệt về mặt di truyền, kiểu hình miễn dịch, đặc điểm phân tử và hình thái tế bào thông qua các xét nghiệm chẩn đoán tế bào và sinh học phân tử. Phân loại ALL theo WHO 2016 Lơ xê mi cấp dòng lympho tế bào B - Không phân loại khác - Biến đổi di truyền tái diễn: + Với kiểu hình: t(9;22)(q34.2); BCR::ABL1 + Với kiểu hình: t(v;11q23.3); KMT2A tái tổ hợp + Với kiểu hình: t(12;21)(p13.1); ETV6::RUNX1 + Thể đa bội + Thể giảm bội 6 + Với kiểu hình: t(5;14)(q31.3) IL3::IGH + Với kiểu hình: t(1;19)(q23;p13.3);TCF3::PBX1 + Thể đề xuất bổ sung biểu hiện tương tự BCR::ABL (BCR::ABL like) + Thể đề xuất bổ sung với iAMP21 Lơ xê mi cấp dòng lympho T - Thể đề xuất bổ sung: dòng tế bào tiền thân T sớm (early T-cellprecursor) - Thể đề xuất bổ sung: dòng lympho giết tự nhiên NK (Natural killer) *Nguồn: theo Daniel A. (2016) [18] Năm 2023, cập nhật đồng thuận phân loại quốc tế đối với ALL đã có những thay đổi. Các phân nhóm trong phân loại WHO 2016 đã có những sửa đổi và có thêm những nhóm phân loại mới.

Phân loại cập nhật kết hợp giữa lâm sàng, tế bào học và tiến bộ sinh học phân tử. Phân loại này đã bổ sung thêm 9 nhóm phân loại mới đối với dòng lympho B, trong đó có 7 nhóm phân loại có sự sắp xếp lại các gen khác biệt và 2 loại mới đặc trưng bởi một đột biến gen cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Ứng Dụng Liệu Pháp CAR-T Trong Điều Trị Bệnh Lơ Xê Mi Cấp Dòng Lympho cung cấp cái nhìn sâu sắc về một phương pháp điều trị tiên tiến trong lĩnh vực ung thư, đặc biệt là bệnh lơ xê mi cấp dòng lympho. Nghiên cứu này nêu bật cách liệu pháp CAR-T hoạt động bằng cách sử dụng tế bào miễn dịch của chính bệnh nhân để tấn công và tiêu diệt các tế bào ung thư. Những lợi ích mà liệu pháp này mang lại bao gồm tỷ lệ hồi phục cao hơn và khả năng điều trị hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ tumor antigen development for dendritic cellbased cancer immunotherapy against multiple myeloma, nơi cung cấp thông tin về sự phát triển của các kháng nguyên u và ứng dụng của liệu pháp miễn dịch trong điều trị bệnh đa u tủy. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các xu hướng mới trong điều trị ung thư và cách mà các liệu pháp miễn dịch đang được phát triển để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.