Đề tài ứng dụng các kỹ thuật tối ưu xác định các thông số xử lý trong công nghệ ép phun sản phẩm composite để giảm co rút

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Đề tài ứng dụng các kỹ thuật tối ưu xác định các thông số xử lý trong công nghệ ép phun sản phẩm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Công Nghệ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2021

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

1.1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước

1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

1.3. Tính cấp thiết của đề tài

1.4. Phương pháp

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Một số loại nhựa thường dùng

2.2. Công nghệ ép phun

2.2.1. Nhu cầu và hiệu quả kinh tế

2.2.2. Khả năng công nghệ

2.2.3. Quy trình công nghệ ép phun

2.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến công nghệ ép phun

2.3. Hiện tượng co ngót

2.3.1. Phân loại co ngót

2.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co ngót

2.3.3. Cách xác định mức độ co ngót

2.4. Khái niệm và điều khiển nhiệt độ khuôn trong quá trình phun ép

2.4.1. Phân loại các phương pháp gia nhiệt

2.5. Taguchi, ANOVA, Neural network

2.5.1. Mạng nơ ron nhân tạo và thuật toán lan truyền ngược

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM

3.1. Thiết kế, mô phỏng dòng chảy sản phẩm (phần mềm Moldex3D)

3.1.1. Thiết kế thông số ép cho sản phẩm

3.1.2. Mô phỏng và kiểm tra khả năng điền đầy các thông số đã thiết kế

3.2. Tiến hành thực nghiệm chế tạo sản phẩm

3.2.1. Cách thức tiến hành thực nghiệm

3.2.2. Đo và thống kê kết quả thí nghiệm

3.2.3. Khảo sát quá trình gia nhiệt lòng khuôn

3.2.3.1. Thiết kế sản phẩm micro
3.2.3.2. Thiết kế tấm gia nhiệt đã thí nghiệm
3.2.3.3. Gia công tấm khuôn cái
3.2.3.4. Gia công tấm khuôn đực
3.2.3.5. Kết quả phân tích nhiệt độ

3.3. Tái điều hóa các thông số thiết kế công nghệ ép phun bằng Taguchi, ANOVA và ANN

3.3.1. Tái điều hóa thông số thiết kế bằng Taguchi và ANOVA trên Minitab 18

3.3.2. Dự đoán độ co ngót bằng mạng nơ ron trên Matlab R18

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân tích Taguchi

4.1.1. Vật liệu PP/15%GF

4.1.2. Vật liệu PA6/15%GF

4.1.3. Vật liệu ABS/15%GF

4.2. Kết quả phân tích ANOVA

4.2.1. Vật liệu PP/15%GF

4.2.2. Vật liệu PA6/15%GF

4.2.3. Vật liệu ABS/15%GF

4.3. Kết quả dự đoán co ngót của vật liệu PP bằng mạng nơ ron

4.4. Kết luận và hướng phát triển

4.4.1. Khả năng mở rộng của đề tài

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ép Phun Composite Xu Hướng Triển Vọng

Công nghệ ép phun composite ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp. Chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính vật liệu composite, thiết kế khuôn, và các thông số công nghệ. Các khuyết tật như co rút và cong vênh ảnh hưởng lớn đến độ ổn định kích thước. Do đó, việc tối ưu hóa ép phun là vô cùng cần thiết. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào ảnh hưởng của thông số ép phun lên độ co rút, sử dụng các phương pháp như Taguchi, ANOVA và Neural Network. Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ảnh hưởng của yếu tố nhiễu lên chất lượng sản phẩm. Việc tìm kiếm các mức tối ưu thông qua mảng trực giao giúp thu được điều kiện xử lý tối ưu với số lượng thí nghiệm ít nhất. Các nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của việc kiểm soát và tối ưu hóa thông số ép phun composite để đạt được chất lượng sản phẩm cao.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Công Nghệ Ép Phun Sản Phẩm Composite

Công nghệ ép phun composite có một lịch sử phát triển lâu dài và không ngừng cải tiến. Ban đầu, nó tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm đơn giản với các vật liệu composite cơ bản. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học vật liệu và kỹ thuật điều khiển, công nghệ này đã phát triển vượt bậc, cho phép sản xuất các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Các cải tiến quan trọng bao gồm việc sử dụng các loại nhựa nền mới, các loại sợi gia cường tiên tiến, và các kỹ thuật mô phỏng ép phun hiện đại. Điều này đã mở ra nhiều cơ hội mới cho việc ứng dụng sản phẩm composite trong các ngành công nghiệp khác nhau.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phương Pháp Ép Phun Vật Liệu Composite

Phương pháp ép phun composite sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp sản xuất khác. Đầu tiên, nó cho phép sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao và tính ổn định kích thước tốt. Thứ hai, nó có khả năng tích hợp nhiều chức năng vào một chi tiết duy nhất, giúp giảm số lượng linh kiện và đơn giản hóa quá trình lắp ráp. Thứ ba, nó có thể sử dụng nhiều loại vật liệu composite khác nhau, từ composite sợi carbon đến composite sợi thủy tinh, tùy thuộc vào yêu cầu của ứng dụng. Cuối cùng, nó là một quy trình sản xuất tương đối nhanh và hiệu quả, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất.

II. Thách Thức Vấn Đề Co Rút Trong Ép Phun Composite Nguyên Nhân

Mặc dù công nghệ ép phun composite mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn còn tồn tại một số thách thức, đặc biệt là vấn đề co rút. Độ co ngót composite có thể dẫn đến sai lệch kích thước, biến dạng sản phẩm và giảm chất lượng. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là do sự thay đổi thể tích của vật liệu trong quá trình làm nguội sau khi phun. Các yếu tố như nhiệt độ khuôn, áp suất ép phun, thời gian ép phun, và tỷ lệ pha trộn composite đều ảnh hưởng đến mức độ co rút. Việc hiểu rõ các nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để phát triển các giải pháp giảm thiểu co rút và nâng cao chất lượng sản phẩm.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Co Rút Sản Phẩm Ép Phun

Có nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến độ co ngót composite trong quá trình ép phun. Nhiệt độ khuôn là một yếu tố quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến tốc độ làm nguội và độ kết tinh của vật liệu. Áp suất ép phun cũng đóng vai trò quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến độ nén chặt của vật liệu và khả năng điền đầy khuôn. Thời gian ép phun cũng có thể ảnh hưởng đến độ co rút, vì nó ảnh hưởng đến mức độ thư giãn của vật liệu sau khi phun. Ngoài ra, tỷ lệ pha trộn composite và loại sợi gia cường cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ co rút.

2.2. Tác Động Của Co Rút Đến Chất Lượng Sản Phẩm Composite

Độ co ngót composite có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến chất lượng sản phẩm. Nó có thể dẫn đến sai lệch kích thước, làm cho sản phẩm không đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật. Nó cũng có thể gây ra biến dạng sản phẩm, làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và chức năng của sản phẩm. Ngoài ra, co rút có thể tạo ra ứng suất dư trong ép phun trong sản phẩm, làm giảm độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Do đó, việc kiểm soát và giảm thiểu co rút là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

III. Cách Tối Ưu Thông Số Ép Phun Giảm Co Rút Sản Phẩm Composite

Có nhiều phương pháp để tối ưu hóa thông số ép phun và giảm co rút sản phẩm composite. Các phương pháp này bao gồm thiết kế khuôn tối ưu, điều chỉnh thông số ép phun, và sử dụng các kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ khuôn. Thiết kế khuôn nên đảm bảo khả năng điền đầy tốt, hệ thống làm mát hiệu quả, và giảm thiểu ứng suất dư. Các thông số ép phun như nhiệt độ nóng chảy, áp suất ép phun, thời gian ép phun, và tốc độ ép phun cần được điều chỉnh cẩn thận để đạt được độ co rút tối thiểu. Các kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ khuôn như gia nhiệt khuôn và làm mát khuôn cũng có thể giúp giảm co rút và cải thiện chất lượng sản phẩm.

3.1. Thiết Kế Khuôn Ép Phun Tối Ưu Để Giảm Thiểu Co Rút

Thiết kế khuôn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu độ co ngót composite. Một thiết kế khuôn tốt nên đảm bảo khả năng điền đầy khuôn tốt, hệ thống làm mát hiệu quả, và giảm thiểu ứng suất dư trong ép phun. Các yếu tố cần xem xét trong thiết kế khuôn bao gồm vị trí cổng phun, kích thước kênh dẫn, bố trí kênh làm mát, và độ nhám bề mặt khuôn. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng ép phun có thể giúp tối ưu hóa thiết kế khuôn và dự đoán độ co rút sản phẩm.

3.2. Điều Chỉnh Thông Số Ép Phun Composite Để Kiểm Soát Co Rút

Các thông số ép phun composite cần được điều chỉnh cẩn thận để kiểm soát co rút. Nhiệt độ nóng chảy nên được duy trì ở mức tối ưu để đảm bảo khả năng điền đầy tốt và giảm thiểu sự phân hủy vật liệu. Áp suất ép phun nên đủ cao để nén chặt vật liệu và giảm thiểu sự hình thành bọt khí. Thời gian ép phun cần đủ dài để cho phép vật liệu nguội hoàn toàn và giảm thiểu co rút sau khi tháo khuôn. Tốc độ ép phun cũng cần được điều chỉnh để tránh gây ra ứng suất dư trong sản phẩm.

3.3. Kỹ Thuật Kiểm Soát Nhiệt Độ Khuôn Gia Nhiệt Làm Mát

Kiểm soát nhiệt độ khuôn là một kỹ thuật quan trọng để giảm co rút và cải thiện chất lượng sản phẩm composite. Kỹ thuật gia nhiệt khuôn có thể giúp cải thiện khả năng điền đầy khuôn và giảm thiểu sự hình thành đường hàn. Kỹ thuật làm nguội khuôn có thể giúp tăng tốc độ làm nguội và giảm co rút sau khi tháo khuôn. Các phương pháp kiểm soát nhiệt độ khuôn bao gồm sử dụng hệ thống kênh làm mát, tấm gia nhiệt, và các phương pháp làm mát bằng chất lỏng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Ép Phun Composite

Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực ép phun composite đã mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong các ngành công nghiệp khác nhau. Ví dụ, ứng dụng composite trong ô tô giúp giảm trọng lượng xe, cải thiện hiệu suất nhiên liệu, và tăng tính an toàn. Ứng dụng composite trong hàng không giúp giảm trọng lượng máy bay, tăng khả năng chịu tải, và cải thiện hiệu suất khí động học. Ứng dụng composite trong xây dựng giúp tạo ra các cấu trúc nhẹ, bền, và chịu được thời tiết khắc nghiệt. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh rằng việc tối ưu hóa ép phun có thể mang lại những lợi ích đáng kể về mặt chất lượng, hiệu suất, và chi phí.

4.1. Ứng Dụng Công Nghệ Ép Phun Composite Trong Ngành Ô Tô

Ép phun composite đã trở thành một công nghệ quan trọng trong ngành ô tô. Các bộ phận ô tô được làm từ vật liệu composite nhẹ hơn và mạnh hơn so với các vật liệu truyền thống như thép và nhôm. Điều này giúp giảm trọng lượng xe, cải thiện hiệu suất nhiên liệu, và giảm lượng khí thải. Các ứng dụng phổ biến bao gồm tấm ốp thân xe, cản trước và sau, nắp ca-pô, và các bộ phận nội thất.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Ép Phun Composite Trong Hàng Không

Ép phun composite đóng một vai trò quan trọng trong ngành hàng không, nơi trọng lượng là một yếu tố quan trọng. Các bộ phận máy bay được làm từ vật liệu composite nhẹ hơn và mạnh hơn so với các vật liệu kim loại. Điều này giúp giảm trọng lượng máy bay, tăng khả năng chịu tải, và cải thiện hiệu suất khí động học. Các ứng dụng phổ biến bao gồm cánh máy bay, thân máy bay, và các bộ phận nội thất.

4.3. Ứng Dụng Công Nghệ Ép Phun Composite Trong Xây Dựng

Ép phun composite đang được sử dụng ngày càng nhiều trong ngành xây dựng để tạo ra các cấu trúc nhẹ, bền, và chịu được thời tiết khắc nghiệt. Các ứng dụng phổ biến bao gồm tấm lợp, tấm ốp tường, dầm, cột, và các cấu trúc chịu lực khác. Vật liệu composite có khả năng chống ăn mòn tốt, không bị mục nát, và có tuổi thọ cao, làm cho chúng trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng xây dựng.

V. Bí Quyết Kiểm Soát Chất Lượng Giảm Chi Phí Ép Phun Composite

Để đảm bảo chất lượng và giảm chi phí trong ép phun composite, cần chú trọng đến việc kiểm soát chất lượng vật liệu, quy trình sản xuất, và thiết bị. Việc sử dụng vật liệu composite chất lượng cao, quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, và thiết bị ép phun hiện đại là rất quan trọng. Ngoài ra, việc áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa ép phun và giảm thiểu phế phẩm cũng có thể giúp giảm chi phí sản xuất. Đào tạo nhân viên và nâng cao trình độ kỹ thuật cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm chi phí.

5.1. Kiểm Soát Chất Lượng Vật Liệu Đầu Vào Trong Ép Phun

Kiểm soát chất lượng vật liệu composite đầu vào là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các yếu tố cần kiểm soát bao gồm thành phần vật liệu, độ ẩm vật liệu, và kích thước hạt vật liệu. Việc sử dụng các phương pháp kiểm tra chất lượng vật liệu như kiểm tra thành phần hóa học, kiểm tra độ ẩm, và kiểm tra kích thước hạt có thể giúp đảm bảo rằng vật liệu đầu vào đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật.

5.2. Tối Ưu Quy Trình Ép Phun Giảm Thiểu Phế Phẩm

Tối ưu quy trình ép phun composite và giảm thiểu phế phẩm là một cách hiệu quả để giảm chi phí sản xuất. Các yếu tố cần tối ưu bao gồm thiết kế khuôn, thông số ép phun, và kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ khuôn. Việc áp dụng các kỹ thuật mô phỏng ép phun có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Việc đào tạo nhân viên và nâng cao trình độ kỹ thuật cũng có thể giúp giảm thiểu phế phẩm do lỗi vận hành.

VI. Tương Lai Của Công Nghệ Ép Phun Composite Đổi Mới Phát Triển

Công nghệ ép phun composite đang tiếp tục phát triển và đổi mới, với nhiều xu hướng mới đang nổi lên. Các xu hướng này bao gồm sử dụng các loại vật liệu composite mới, phát triển các kỹ thuật ép phun tiên tiến, và tích hợp các công nghệ thông minh vào quy trình sản xuất. Ví dụ, việc sử dụng composite nền polymer có khả năng tự phục hồi có thể kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Việc phát triển các kỹ thuật ép phun gia nhiệt có thể cải thiện khả năng điền đầy khuôn. Và việc tích hợp các cảm biến và hệ thống điều khiển tự động có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lỗi.

6.1. Xu Hướng Sử Dụng Vật Liệu Composite Tiên Tiến Trong Ép Phun

Xu hướng sử dụng vật liệu composite tiên tiến trong ép phun đang ngày càng gia tăng. Các loại vật liệu composite mới như composite sợi carbon, composite nền kim loại, và composite nano đang được phát triển và ứng dụng để cải thiện hiệu suất và chức năng của sản phẩm. Các vật liệu này có độ bền cao, trọng lượng nhẹ, và khả năng chịu nhiệt tốt, làm cho chúng trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.

6.2. Phát Triển Các Kỹ Thuật Ép Phun Composite Mới

Nhiều kỹ thuật ép phun composite mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Các kỹ thuật này bao gồm ép phun gia nhiệt, ép phun lạnh, và ép phun phản ứng. Ép phun gia nhiệt có thể giúp cải thiện khả năng điền đầy khuôn và giảm thiểu sự hình thành đường hàn. Ép phun lạnh có thể giúp giảm thời gian làm nguội và tăng năng suất. Ép phun phản ứng có thể tạo ra các sản phẩm có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TRÌNH NCKH CẤP TRƯỜNG TRỌNG ĐIỂM ỨNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT TỐI ƯU XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ XỬ LÝ S K C 0 0 3 9 5 9 TRONG CÔNG NGHỆ ÉP PHUN SẢN PHẨM COMPOSITE ĐỂ GIẢM CO RÚT Mà SỐ: T2020-58TĐ S KC 0 0 7 2 8 1 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 08/2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐÞ TÀI NCKH CẤP TRƯỜNG TRỌNG ĐIàM 2020 ĀNG DỤNG CÁC KỸ THUẬT TÞI ƯU XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SÞ XỬ LÝ TRONG CÔNG NGHÞ ÉP PHUN SẢN PHẨM COMPOSITE Đà GIẢM CO RÚT Mã sß: T2020-58TĐ Chÿ nhißm đß tài: TS. Lê Minh Tài TP. HCM, 8/2021 T2020-58TĐ TR¯àNG Đ¾I HàC S¯ PH¾M KĀ THUÀT THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH KHOA C¡ KHÍ CH¾ T¾O MÁY BÁO CÁO TäNG K¾T ĐÀ TÀI NCKH CÂP TR¯àNG TRàNG ĐIÂM 2020 ĄNG DĀNG CÁC Kþ THUÀT TàI ¯U XÁC ĐÞNH CÁC THÔNG Sà XĀ LÝ TRONG CÔNG NGHà ÉP PHUN SÀN PHÀM COMPOSITE Đ GIÀM CO RÚT Mã sá: T2020-58TĐ Chă nhiám đÁ tài: TS.

Lê Minh Tài Thành viên đÁ tài: PGS. TS Ph¿m S¢n Minh TS. Tr¿n Minh Th¿ Uyên TP. HCM, 8/2021 iii TS.

Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS. TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CĄU ĐÀ TÀI VÀ Đ¡N VÞ PHàI HþP CHÍNH NHĂNG THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CĄU ĐÀ TÀI Đ¡n vß công tác và Nái dung nghiên cąu cā thß Chữ TT Há và tên lĩnh vực chuyên đ°ÿc giao ký môn 1 Lê Minh Tài Đ¿i hác S° ph¿m Kā -Nghiên cąu các giÁi thuÁt tái °u thuÁt, chuyên ngành Taguchi, ANOVA, RSM, Neural Kā thuÁt c¡ khí Network trong việc tìm kiÁm các thông sá công nghệ đß nâng cao ch¿t l°ÿng sÁn phẩm ép phun. -TiÁn hành thiÁt kÁ và quy ho¿ch thực nghiệm chÁ t¿o các m¿u thí nghiệm composite -Tính toán tìm kiÁm bá thông sá tái °u đß làm giÁm co rút -Kißm tra đá co rút căa các m¿u composite sau chÁ t¿o -Tổng hÿp sá liệu và viÁt báo cáo 2 Ph¿m S¡n Minh Đ¿i hác S° ph¿m Kā -TiÁn hành thiÁt kÁ và quy ho¿ch thuÁt, chuyên ngành thực nghiệm các m¿u thí nghiệm Kā thuÁt c¡ khí composite 3 TrÁn Minh ThÁ Đ¿i hác S° ph¿m Kā -Kißm tra đá co rút căa các m¿u Uyên thuÁt, chuyên ngành composite sau chÁ t¿o Kā thuÁt c¡ khí Đ¡N VÞ PHàI HþP CHÍNH Tên đ¡n vß Nái dung phái hÿp nghiên cąu Há và tên ng°ái trong và ngoài n°ßc đ¿i diện đ¡n vß ii TS. Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS.

TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ Khoa C¡ khí ChÁ t¿o Gia công khuôn TrÁn Minh ThÁ máy – ĐH S° ph¿m Kā Uyên thuÁt TP. HCM iii TS. Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS. TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĂ VI¾T TÂT STT TÊN VIÀT TÂT TÊN ĐÀY ĐĂ DIàN GIÀI 1 ANN Artificial Neural Network M¿ng n¡ron nhân t¿o 2 PP Polypropylene Nhựa Polypropylene 3 ABS Acrylonitrin butadien styren Nhựa Acrylonitrin butadien styren 4 PA6 Polyamide Nhựa Polyamide 5 S/N Signal-to-Noise ratios Tỉ lệ tín hiệu nhiáu 6 A Melt temperature Nhiệt đá nóng chÁy 7 B Injection pressure Áp su¿t phun 8 C Packing pressure Áp su¿t bão hòa 9 D Packing time Thái gian bão hòa 10 OA Orthogonal Array MÁng trực giao 11 SS Sum of Square Tổng bình ph°¡ng ph°¡ng sai 12 Df Degree of freedom BÁc tự do căa các yÁu tá 13 MS Mean square Bình ph°¡ng trung bình 14 P P- Value Giá trß kỳ váng 15 F F- Value Tỉ lệ biÁn thiên giữa các sá trung bình m¿u vßi sự biÁn thiên trong nái bá các m¿u.

16 %C Contribution PhÁn trăm đóng góp 17 N¡ ron Neural TÁ bào thân kinh iv TS. Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS. TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ MĀC LĀC DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CĄU ĐÀ TÀI VÀ Đ¡N VÞ PHàI HþP CHÍNH .ii DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĂ VI¾T TÂT.iv DANH MĀC HÌNH ÀNH .ix DANH MĀC Đâ THÞ .xi THÔNG TIN K¾T QUÀ NGHIÊN CĄU .xii INFORMATION ON RESEARCH RESULTS. xv Ch°¢ng 1.1 Gißi thiáu các công trình nghiên cąu liên quan .1 Các công trình nghiên cąu ngoài n°ßc .2 Các công trình nghiên cąu trong n°ßc .2 Tính cÃp thi¿t căa đÁ tài .4 Ph°¢ng pháp .5 Đái t°ÿng và ph¿m vi nghiên cąu .6 Ý ngh*a khoa hác và thực tißn .3 Mßt sá lo¿i nhựa th°áng dùng.2 Công nghá ép phun [27] .2 Nhu c¿u và hiáu quÁ kinh t¿ .3 KhÁ năng công nghá .4 Quy trình công nghá ép phun .5 Các y¿u tá Ánh h°ởng đ¿n công nghá ép phun [24] .3 Hián t°ÿng co ngót.

Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS. TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ 2.2 Phân lo¿i co ngót .3 Các y¿u tá Ánh h°ởng đ¿n đß co ngót .4 Cách xác đßnh mąc đß co ngót. Khái niám vÁ điÁu khiÃn nhiát đß khuôn trong quá trình phun ép .1 Phân lo¿i các ph°¢ng pháp gia nhiát .5 Taguchi, ANOVA, Neural network .3 M¿ng n¢ ron nhân t¿o và thuÁt toán lan truyÁn ng°ÿc. Xây dựng mô hình thực nghiám .1 Thi¿t k¿, mô phßng dòng chÁy sÁn phÁm (ph¿n mÁm Moldex3D) .1 Thi¿t k¿ thông sá ép cho sÁn phÁm .2 Mô phßng và kiÃm tra khÁ năng điÁn đ¿y tÿ các thông sá đã thi¿t k¿ 40 3.2 Ti¿n hành thực nghiám ch¿ t¿o sÁn phÁm.2 Cách thąc ti¿n hành thực nghiám .3 Đo và tháng kê k¿t quÁ thí nghiám .4 KhÁo sát quá trình gia nhiát lòng khuôn .1 Thi¿t k¿ sÁn phÁm micro .2 Thi¿t k¿ tÃm gia nhiát đà thí nghiám .3 Gia công tÃm khuôn cái .4 Gia công tÃm khuôn đực.5 K¿t quÁ phân tích nhiát đß .5 Tái °u hoá các thông sá thi¿t k¿ công nghá ép phun bằng Taguchi, ANOVA và ANN .1 Tái °u hóa thông sá thi¿t k¿ bằng Taguchi và ANOVA trên Minitab 18.

Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS. TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ 3.2 Dự đoán đß co ngót bằng m¿ng n¢ ron trên Matlab R18. K¿t quÁ và thÁo luÁn .1 K¿t quÁ phân tích Taguchi .1 VÁt liáu PP/15%GF .2 VÁt liáu PA6/15%GF .3 VÁt liáu ABS/15%GF.2 K¿t quÁ phân tích ANOVA .1 VÁt liáu PP/15%GF .2 VÁt liáu PA6/15%GF .3 VÁt liáu ABS/15%GF.3 K¿t quÁ dự đoán co ngót căa vÁt liáu PP bằng m¿ng n¢ ron. K¿t luÁn và h°ßng phát triÃn .2 KhÁ năng mở rßng căa đÁ tài.

88 Tài liáu tham khÁo. Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS. TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ DANH MĀC BÀNG BIÂU BÁng 2. 1: BÁng Array Selector [18] 25 BÁng 2.

2: BÁng đánh giá mąc đá t°¡ng quan 27 BÁng 3. 1: BÁng thông sá đÁu vào căa vÁt liệu PP/15%GF 38 BÁng 3. 2: BÁng thông sá đÁu vào căa vÁt liệu PA6/15%GF 38 BÁng 3. 3: BÁng thông sá đÁu vào căa vÁt liệu ABS/15%GF 39 BÁng 3.

4: BÁng trực giao L27 OA 39 BÁng 3. 5: BÁng tháng kê kÁt quÁ đo căa vÁt liệu PP/15%GF 48 BÁng 3. 6: BÁng tháng kê kÁt quÁ đo căa vÁt liệu PA6/15%GF 49 BÁng 3. 7: BÁng tháng kê kÁt quÁ đo căa vÁt liệu ABS15%GF 50 BÁng 3.

8: KÁt quÁ đo bằng cÁm biÁn nhiệt đá thực tÁ 56 BÁng 3. 9: KÁt quÁ đo bằng mô phßng COMSOL 57 BÁng 3. 10: BÁng các mąc phân mąc gia nhiệt đái vßi từng lo¿i nhựa 60 BÁng 3. 11: BÁng phân chia tr°áng hÿp thí nghiệm và mô phßng sÁn phẩm Micro 61 BÁng 3.

12: KÁt quÁ dòng chÁy nhựa giữa thí nghiệm và mô phßng sÁn phẩm micro 61 BÁng 4. 1: BÁng giá trß co ngót và tÿ lệ S/N căa vÁt liệu PP/15%GF. 2: BÁng kÁt quÁ tÿ lệ S/N căa vÁt liệu PP/15%GF. 3: BÁng giá trß co ngót thực nghiệm và dự đoán căa vÁt liệu PP/15%GF.

4: BÁng giá trß co ngót và tÿ lệ S/N căa vÁt liệu PA6/15%GF. 5: BÁng kÁt quÁ tÿ lệ S/N căa vÁt liệu PA6/15%GF. 6: BÁng giá trß co ngót thực nghiệm và co ngót dự đoán căa vÁt liệu PA6/15%GF. 7: BÁng giá trß co ngót và tÿ lệ S/N căa vÁt liệu ABS/15%GF.

8: BÁng kÁt quÁ tÿ lệ S/N căa vÁt liệu ABS/15%GF. 9: BÁng giá trß co ngót thực nghiệm và dự đoán căa vÁt liệu ABS/15%GF. 10: BÁng giá trß [F], [17]. 11: BÁng kÁ quÁ ANOVA căa vÁt liệu PP/15%GF.

12: BÁng kÁt quÁ ANOVA căa vÁt liệu PA6/15%GF. 13: BÁng kÁt quÁ ANOVA căa vÁt liệu ABS/15%GF. 14: BÁng 21 bá thông sá đÁu vào căa m¿ng n¡ ron .Error! Bookmark not defined. 15: BÁng 6 bá thông sá đß kißm tra khÁ năng dự đoán.

16: BÁng kÁt quÁ co ngót căa thực nghiệm và m¿ng n¡ ron. 17: BÁng so sánh kÁt quÁ căa Taguchi và m¿ng n¡ ron. Lê Minh Tài, PGS.TS Ph¿m S¡n Minh, TS. TrÁn Minh ThÁ Uyên T2020-58TĐ DANH MĀC HÌNH ÀNH Hình 2.

1: Hình Ánh ąng dāng căa vÁt liệu PVC 6 Hình 2. 2: Hình Ánh ąng dāng căa vÁt liệu nhựa PP 7 Hình 2. 3: Hình Ánh ąng dāng căa vÁt liệu PS 8 Hình 2. 4: Hình Ánh ąng dāng căa vÁt liệu nhựa PA 8 Hình 2.

5: Hình Ánh ąng dāng căa vÁt liệu nhựa ABS 9 Hình 2. 6: Hình Ánh ąng dāng căa vÁt liệu nhựa PE 10 Hình 2. 7: Hình Ánh các sÁn phẩm đ°ÿc làm bằng vÁt liệu nhựa 11 Hình 2. 8: Hình Ánh h¿t nhựa đ°ÿc đ°a vào trāc vít 12 Hình 2.

9: Hình Ánh nhựa đ°ÿc phun vào lòng khuôn 12 Hình 2. 10: Hình Ánh l¿y sÁn phẩm ra khßi lòng khuôn 13 Hình 2. 21: Hình Ánh thiÁt kÁ mÁng trực giao trên minitab18 26 Hình 2. 22: Hình Ánh phÁn mềm minitab 18 29 Hình 2.

23: Hình Ánh m¿ng n¡ ron thÁn kinh 30 Hình 2. 24: Hình Ánh c¿u t¿o căa m¿ng n¡ ron nhân t¿o và m¿ng n¡ ron tự nhiên 30 Hình 2. 25: Hình Ánh s¡ đã m¿ng n¡ ron nhiều lßp 34 Hình 2. 26: Hình Ánh phÁn mềm Matlab R2018a 37 Hình 3.

1: Hình Ánh phÁn mềm Moldex3D 40 Hình 3. 2: Hình Ánh mô phßng khÁ năng điền đÁy căa vÁt liệu PP/15%GF 41 Hình 3. 3: Hình Ánh mô phßng khÁ năng điền đÁy căa vÁt liệu PA6/15%GF 41 Hình 3. 4: Hình Ánh mô phßng khÁ năng điền đÁy căa vÁt liệu ABS/15%GF 42 Hình 3.

5: Hình Ánh h¿t nhựa PP 1100N 43 Hình 3. 6: Hình Ánh h¿t nhựa ABS 750SW 43 Hình 3. 7: Hình Ánh h¿t nhựa PA6 B30S 44 Hình 3. 8: Hình Ánh 3D căa chi tiÁt 44 Hình 3.

9: Hình Ánh khuôn dùng đß ép phun chi tiÁt 45 Hình 3. 10: Hình Ánh máy ép nhựa SHINE W120B 45 Hình 3. 11: Hình Ánh sÁn phẩm ép phun căa vÁt liệu PP/15%GF 46 Hình 3. 12: Hình Ánh sÁn phẩm ép phun căa vÁt liệu PA6/15%GF 46 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Kỹ Thuật Tối Ưu Trong Công Nghệ Ép Phun Sản Phẩm Composite" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các kỹ thuật tối ưu hóa trong quy trình ép phun sản phẩm composite. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất sản xuất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó mang lại lợi ích kinh tế cho các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp chế tạo. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp và công nghệ mới, cũng như cách áp dụng chúng vào thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu và công nghệ, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit, nơi nghiên cứu về vật liệu kháng khuẩn có tiềm năng ứng dụng cao. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ quả phượng và ứng dụng trong xử lý nước thải sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về việc chế tạo vật liệu từ nguồn nguyên liệu tự nhiên. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của hệ quang xúc tác tio2, một nghiên cứu liên quan đến các hệ thống xúc tác trong việc xử lý ô nhiễm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và công nghệ mới trong lĩnh vực vật liệu composite và ứng dụng của chúng.