I. Tổng quan tự động hóa lưới điện phân phối tại Điện lực Bá Thước
Lưới điện phân phối huyện Bá Thước thuộc quản lý của Công ty Điện lực Thanh Hóa. Khu vực này có địa hình miền núi phức tạp. Đồi dốc hiểm trở và rừng cây rậm rạp gây ra nhiều khó khăn cho công tác vận hành. Hệ thống đường dây trung áp kéo dài qua nhiều thung lũng sâu. Thời tiết khắc nghiệt thường xuyên tạo ra nguy cơ đứt dây và chập điện. Các nhánh rẽ đi vào bản làng vùng sâu làm tăng bán kính cấp điện. Phương thức quản lý truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Nhân viên kỹ thuật phải di chuyển trực tiếp dọc tuyến để tìm kiếm vị trí sự cố. Thời gian xác định điểm hỏng hóc kéo dài nhiều giờ đồng hồ. Nhu cầu phụ tải sinh hoạt và công nghiệp chế biến nông lâm sản tại địa phương ngày càng tăng cao. Nguồn cung cấp điện đòi hỏi tính liên tục và ổn định nghiêm ngặt. Việc áp dụng tự động hóa lưới điện phân phối trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Công nghệ điều khiển tự động giúp giám sát toàn diện các thông số vận hành. Hệ thống phân phối thông minh hạn chế tối đa phạm vi ảnh hưởng khi xảy ra sự cố. Đây là nền tảng hiện đại hóa hạ tầng năng lượng khu vực miền núi Thanh Hóa.
1.1. Khái niệm và vai trò của tự động hóa lưới điện phân phối
Tự động hóa lưới điện phân phối là việc tích hợp công nghệ điều khiển và truyền thông số vào hệ thống điện. Mô hình này kết hợp các thiết bị cảm biến, rơ le bảo vệ kỹ thuật số và thiết bị đóng cắt thông minh. Hệ thống tự động thu thập dữ liệu vận hành từ hiện trường. Trung tâm điều hành có thể giám sát điện áp, dòng điện và công suất theo thời gian thực. Chức năng giám sát liên tục giúp ngăn ngừa tình trạng quá tải cục bộ. Cơ chế tự động nhận diện sự cố bảo vệ an toàn cho thiết bị trạm. Việc hiện đại hóa lưới điện nâng cao chỉ số tin cậy cung cấp điện. Doanh nghiệp điện lực tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm tổn thất điện năng.
1.2. Đặc điểm cấu trúc lưới điện khu vực Bá Thước
Hạ tầng điện lực Bá Thước nhận nguồn chính từ trạm biến áp 110 kV Bá Thước E9.12. Lưới điện trung áp vận hành chủ yếu ở cấp điện áp 35 kV và 22 kV. Đường dây trên không trải dài qua các địa bàn rừng núi hiểm trở. Bán kính cấp điện lớn gây tổn thất điện áp ở cuối nguồn. Các đường trục chính cấp điện cho trung tâm hành chính và các xã vùng sâu. Tuyến dây có nhiều nhánh rẽ hình tia độc lập. Sơ đồ hình tia khiến độ dự phòng mạch vòng bị hạn chế. Khi xảy ra sự cố trên trục chính, toàn bộ nhánh rẽ phía sau đều mất điện. Việc cải tạo kết cấu lưới điện là điều kiện tiên quyết để tự động hóa thành công.
II. Phân tích thực trạng sự cố và độ tin cậy lưới điện Bá Thước
Số liệu thống kê giai đoạn 2015-2020 cho thấy tình hình sự cố tại Bá Thước diễn biến phức tạp. Tỷ lệ sự cố thoáng qua và sự cố vĩnh cửu trên các tuyến trung áp duy trì ở mức cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ giông sét và cây xanh vi phạm hành lang an toàn. Địa hình dốc làm tăng nguy cơ sạt lở móng cột trong mùa mưa bão. Các thiết bị đóng cắt truyền thống trên lưới phần lớn là cầu dao cách ly thường và cầu chì tự rơi. Những thiết bị này không có khả năng cắt dòng ngắn mạch. Thao tác vận hành hoàn toàn phụ thuộc vào việc đóng cắt thủ công tại hiện trường. Nhân viên vận hành mất nhiều thời gian tiếp cận hiện trường do giao thông khó khăn. Quá trình kiểm tra và phân đoạn sự cố diễn ra chậm chạp. Chỉ số thời gian mất điện trung bình của hệ thống SAIDI ở mức rất cao. Chỉ số tần suất mất điện SAIFI cũng chưa đạt yêu cầu của Tổng công ty Điện lực miền Bắc. Khách hàng sử dụng điện thường xuyên chịu cảnh gián đoạn sinh hoạt và sản xuất. Tình trạng này gây tổn thất kinh tế và ảnh hưởng uy tín ngành điện địa phương. Lưới điện rất cần một phương án kỹ thuật toàn diện để giảm thiểu thời gian xử lý sự cố.
2.1. Thống kê và phân loại sự cố lưới điện giai đoạn 2015 2020
Theo dữ liệu quản lý kỹ thuật, sự cố do sét đánh chiếm tỷ trọng trên bốn mươi phần trăm tổng số vụ việc. Đặc thù đường dây đi qua các đỉnh núi cao làm tăng mật độ giông sét tiếp xúc. Cây cối gãy đổ vào đường dây trong mùa mưa bão cũng gây nhiều sự cố vĩnh cửu. Ngoài ra, thiết bị vận hành lâu năm trong môi trường khắc nghiệt dẫn đến suy giảm cách điện. Các vụ chập cháy sứ cách điện và đứt dây lèo thường xuyên xuất hiện trên các nhánh rẽ. Sự cố thoáng qua chiếm tỷ lệ lớn nhưng không được tự động giải trừ. Mỗi sự cố nhỏ đều dẫn đến mất điện diện rộng trên toàn bộ tuyến xuất tuyến.
2.2. Hạn chế của thiết bị đóng cắt và chỉ số độ tin cậy
Hệ thống thiết bị đóng cắt hiện tại thiếu khả năng giao tiếp từ xa. Cầu chì tự rơi FCO và dao cách ly DS không thể gửi tín hiệu cảnh báo về trung tâm. Khi xảy ra sự cố, trạm đầu nguồn E9.12 phải cắt điện toàn bộ đường dây. Đội thợ điện phải đi tuần tra dọc tuyến đường rừng để khoanh vùng điểm lỗi. Quy trình thủ công này tiêu tốn từ hai đến bốn giờ đồng hồ. Các chỉ số SAIDI và SAIFI vì thế luôn ở mức cao bất lợi. Khách hàng chịu nhiều tổn thất do gián đoạn năng lượng kéo dài. Khâu hiện đại hóa bằng thiết bị tự động đóng cắt thông minh là giải pháp bắt buộc để giải quyết bài toán này.
III. Giải pháp tự động hóa lưới điện lộ 373 E9
Xuất tuyến 373-E9.12 là tuyến cấp điện huyết mạch của huyện Bá Thước. Tuyến dây này có chiều dài lớn và đi qua nhiều khu vực rừng núi hiểm trở. Đề xuất cải tạo tập trung vào việc cấu trúc lại lưới điện và lắp đặt thiết bị tự động. Phương án kỹ thuật phân chia tuyến dây chính thành nhiều phân đoạn vận hành linh hoạt. Máy cắt tự đóng lại Recloser được lắp đặt tại các vị trí xung yếu trên đường trục. Thiết bị này có khả năng tự động cắt dòng sự cố và đóng lặp lại theo chu trình cài đặt. Khi gặp sự cố thoáng qua, Recloser tự động khôi phục cấp điện sau vài giây. Dao cắt phụ tải thông minh LBS kết hợp rơ le điện tử được bố trí trên các phân đoạn tiếp theo. Hệ thống tích hợp các khối thu thập dữ liệu đầu cuối RTU cùng kênh truyền thông không dây 3G và GPRS. Mọi thông tin trạng thái thiết bị và dòng điện sự cố được truyền tức thời về trung tâm điều khiển SCADA. Nhân viên trực ban có thể đóng cắt thiết bị từ xa qua giao diện máy tính. Thời gian cô lập vùng hỏng hóc giảm xuống chỉ còn vài phút thay vì hàng giờ.
3.1. Nguyên tắc phân bố và phối hợp bảo vệ Recloser LBS
Nguyên tắc phân bố thiết bị tự động dựa trên độ dài đường dây và mật độ phụ tải. Recloser được đặt ở đầu các phân đoạn trọng yếu và nhánh rẽ lớn. Thiết bị Recloser phối hợp bảo vệ chặt chẽ với máy cắt đầu trạm E9.12. Đường đặc tính thời gian dòng điện của Recloser được cài đặt trễ hợp lý. Dao cắt phụ tải LBS được lắp đặt tại các nút rẽ phụ và điểm liên lạc mạch vòng. Khi sự cố xảy ra, Recloser cắt dòng ngắn mạch kịp thời. Bộ điều khiển RTU gửi dữ liệu dòng sự cố về trung tâm điều hành. Trung tâm gửi lệnh mở LBS để cô lập chính xác đoạn đường dây bị lỗi. Recloser sau đó đóng lại an toàn để cấp điện cho phân đoạn đầu tuyến.
3.2. Phương thức điều khiển từ xa và truyền thông SCADA
Hệ thống tự động hóa sử dụng mạng viễn thông công nghiệp để kết nối các thiết bị ngoại vi. Mỗi tủ điều khiển Recloser và LBS đều gắn modem truyền dữ liệu chuyên dụng. Giao thức truyền thông tiêu chuẩn IEC 60870-5-104 được thiết lập đồng bộ. Tín hiệu đo lường và trạng thái đóng mở gửi liên tục về phòng điều khiển trung tâm. Khi xảy ra sự cố ngắn mạch, hệ thống cảnh báo âm thanh và hình ảnh tức thì. Điều độ viên thực hiện thao tác đóng cắt hoàn toàn trên phần mềm máy tính. Quá trình chuyển đổi nguồn cấp qua các mạch vòng dự phòng diễn ra nhanh chóng. Hạ tầng truyền thông tin cậy giúp loại bỏ việc vận hành thủ công ngoài hiện trường.
IV. Đánh giá ứng dụng phần mềm PSS ADEPT tại Điện lực Bá Thước
Phần mềm PSS/ADEPT là công cụ tính toán mô phỏng hệ thống điện chuyên sâu. Module Phân tích độ tin cậy DRA được áp dụng để đánh giá lộ 373-E9.12. Mô hình số hóa tái hiện đầy đủ cấu trúc lưới điện thực tế tại Điện lực Bá Thước. Các thông số phụ tải, chiều dài đường dây và thiết bị đóng cắt được khai báo chi tiết. Kết quả tính toán mô phỏng chứng minh rõ rệt tính ưu việt của giải pháp tự động hóa. Chỉ số tần suất mất điện trung bình SAIFI giảm hơn bốn mươi phần trăm so với hiện trạng ban đầu. Thời gian mất điện trung bình của hệ thống SAIDI giảm hơn một nửa. Số lượng khách hàng bị mất điện kéo dài trong mỗi vụ sự cố thu hẹp đáng kể. Tỷ lệ phục hồi điện nhanh chóng cho các phân đoạn không gặp lỗi đạt mức tối đa. Doanh nghiệp điện lực giảm bớt chi phí nhân công tuần tra sự cố. Sản lượng điện thương phẩm tăng lên rõ rệt nhờ thời gian ngừng cấp điện giảm mạnh. Việc hiện đại hóa mạng lưới điện mang lại giá trị kinh tế và kỹ thuật to lớn cho khu vực miền núi Thanh Hóa.
4.1. Mô phỏng chỉ số SAIFI SAIDI trên phần mềm PSS ADEPT
Mô hình PSS/ADEPT cung cấp thuật toán phân tích độ tin cậy mạng lưới chuyên sâu. Thuật toán phân tích trạng thái đóng cắt của từng phần tử trên sơ đồ nguyên lý. Kết quả mô phỏng trước cải tạo ghi nhận chỉ số SAIFI và SAIDI rất cao. Nguyên nhân do phụ tải chịu ảnh hưởng diện rộng mỗi khi xuất tuyến cắt điện. Khi bổ sung các thiết bị Recloser và dao cắt LBS tự động, biểu đồ độ tin cậy cải thiện vượt bậc. Số lần mất điện bình quân của khách hàng giảm mạnh. Thời gian mất điện bình quân hàng năm rút ngắn đáng kể. Kết quả kiểm chứng khẳng định tính khoa học của mô hình đề xuất.
4.2. Hiệu quả kinh tế xã hội và tiềm năng nhân rộng mô hình
Tự động hóa lưới điện tại Điện lực Bá Thước mang lại nhiều lợi ích kinh tế thiết thực. Thời gian ngừng cấp điện giảm giúp đơn vị tăng sản lượng điện thương phẩm. Chi phí nhân công và phương tiện kiểm tra sự cố giảm đáng kể. Độ tin cậy cấp điện ổn định thu hút đầu tư phát triển kinh tế vùng cao. Các cơ sở chế biến nông lâm sản hoạt động liên tục không bị gián đoạn. Đời sống sinh hoạt của nhân dân các dân tộc được đảm bảo xuyên suốt. Thành công tại lộ 373-E9.12 tạo tiền đề nhân rộng cho các huyện lân cận như Quan Hóa, Cẩm Thủy và Lang Chánh. Đề tài mở ra hướng đi bền vững cho quá trình chuyển đổi số ngành điện vùng cao.