Nghiên cứu ứng dụng enzyme l asparaginase từ escherichia coli trong chế biến để làm giảm lượng acrylamide trong sản phẩm khoai tây chiên

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ứng dụng enzyme l asparaginase từ escherichia coli trong chế biến để làm giảm lượng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2020

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan về khoai tây

1.2. Đặc điểm của khoai tây

1.3. Sản phẩm khoai tây chiên

1.4. Tổng quan về acrylamide

1.4.1. Giới thiệu về acrylamide

1.4.2. Nguồn gốc và cơ chế hình thành acrylamide

1.4.3. Ứng dụng của acrylamide

1.4.4. Tác hại của acrylamide

1.4.5. Các quy định về acrylamide

1.4.6. Các phương pháp làm giảm acrylamide trong thực phẩm

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Địa điểm, hóa chất, thiết bị thí nghiệm

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Quy trình chế biến khoai tây chiên

2.4. Bố trí thí nghiệm

2.4.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nồng độ enzyme trong quá trình xử lý khoai tây đến mức độ hình thành acrylamide

2.4.2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của pH trong quá trình xử lý khoai tây với enzyme đến mức độ hình thành acrylamide

2.4.3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của nhiệt độ trong quá trình xử lý khoai tây với enzyme đến mức độ hình thành acrylamide

2.5. Phương pháp phân tích

2.5.1. Xác định thành phần hóa học trong khoai tây

2.5.2. Xác định hàm lượng asparagine

2.5.3. Xác định hàm lượng đường khử

2.5.4. Xác định hàm lượng acrylamide

2.5.5. Ảnh hưởng của việc sử dụng L-Asparaginase đến đặc điểm cảm quan của khoai tây chiên

2.6. Phương pháp xử lý dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Thành phần hóa học của khoai tây nguyên liệu

3.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của L-Asparaginase đến mức độ hình thành acrylamide trong khoai tây chiên

3.2.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nồng độ enzyme trong quá trình xử lý khoai tây với L-Asparaginase đến mức độ hình thành acrylamide

3.2.2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của pH trong quá trình xử lý khoai tây với L-Asparaginase đến mức độ hình thành acrylamide

3.2.3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của nhiệt độ trong quá trình xử lý khoai tây với L-Asparaginase đến mức độ hình thành acrylamide

3.3. Đánh giá một vài chỉ tiêu chất lượng của khoai tây chiên

3.3.1. Hàm lượng asparagine trong mẫu khoai tây chiên

3.3.2. Hàm lượng đường khử trong mẫu khoai tây chiên

3.3.3. Ảnh hưởng của việc xử lí enzyme đến các tính chất cảm quan của sản phẩm tạo thành sau quá trình chiên

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu enzyme L Asparaginase giảm acrylamide

Nghiên cứu ứng dụng enzyme L-Asparaginase trong chế biến thực phẩm đang thu hút sự chú ý lớn. Enzyme này có khả năng chuyển hóa asparagine thành acid aspartic, từ đó làm giảm lượng acrylamide hình thành trong khoai tây chiên. Acrylamide là một chất gây ung thư tiềm tàng, thường xuất hiện trong thực phẩm chế biến ở nhiệt độ cao. Việc sử dụng enzyme L-Asparaginase không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ sức khỏe mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm thực phẩm.

1.1. Tình hình nghiên cứu về acrylamide trong thực phẩm

Acrylamide được phát hiện trong nhiều loại thực phẩm chế biến ở nhiệt độ cao. Nghiên cứu cho thấy rằng 35 trong số 304 mẫu thực phẩm ở Hà Nội chứa hàm lượng acrylamide cao hơn 500 μg/kg. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tìm kiếm các phương pháp giảm thiểu hiệu quả.

1.2. Lợi ích của enzyme L Asparaginase trong chế biến thực phẩm

Enzyme L-Asparaginase giúp chuyển hóa asparagine thành acid aspartic, từ đó làm giảm lượng acrylamide hình thành. Việc ứng dụng enzyme này trong chế biến khoai tây chiên có thể giảm hàm lượng acrylamide lên đến 75%, mang lại sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng.

II. Vấn đề và thách thức trong việc giảm acrylamide

Mặc dù có nhiều phương pháp để giảm acrylamide, nhưng việc áp dụng chúng trong thực tế vẫn gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian chiên và nồng độ enzyme đều ảnh hưởng đến hiệu quả giảm acrylamide. Do đó, cần có nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình chế biến.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng acrylamide

Nhiệt độ chiên, thời gian và nồng độ enzyme là những yếu tố chính ảnh hưởng đến hàm lượng acrylamide trong khoai tây chiên. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được sản phẩm an toàn.

2.2. Thách thức trong việc áp dụng enzyme L Asparaginase

Mặc dù enzyme L-Asparaginase có hiệu quả trong việc giảm acrylamide, nhưng việc áp dụng nó trong quy trình sản xuất thực phẩm vẫn gặp khó khăn. Cần có nghiên cứu để xác định điều kiện tối ưu cho enzyme hoạt động hiệu quả nhất.

III. Phương pháp nghiên cứu enzyme L Asparaginase

Nghiên cứu này sử dụng enzyme L-Asparaginase từ Escherichia coli để khảo sát ảnh hưởng của nồng độ enzyme, pH và nhiệt độ đến hàm lượng acrylamide trong khoai tây chiên. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện kiểm soát để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.1. Quy trình thí nghiệm với enzyme L Asparaginase

Quy trình thí nghiệm bao gồm việc xử lý khoai tây với enzyme L-Asparaginase ở các nồng độ khác nhau. Các mẫu khoai tây sau đó được chiên và phân tích hàm lượng acrylamide để đánh giá hiệu quả của enzyme.

3.2. Phân tích hóa học và cảm quan sản phẩm

Sau khi chiên, các mẫu khoai tây được phân tích về hàm lượng acrylamide, asparagine và đường khử. Đồng thời, đánh giá cảm quan cũng được thực hiện để xác định chất lượng sản phẩm.

IV. Kết quả nghiên cứu về enzyme L Asparaginase

Kết quả nghiên cứu cho thấy enzyme L-Asparaginase có khả năng giảm hàm lượng acrylamide trong khoai tây chiên lên đến 45,62% khi xử lý ở nồng độ 1 IU/mL, pH 7,3 và nhiệt độ 37°C trong 30 phút. Điều này chứng tỏ tính khả thi của việc ứng dụng enzyme trong chế biến thực phẩm.

4.1. Hiệu quả giảm acrylamide trong khoai tây chiên

Kết quả cho thấy việc xử lý khoai tây với enzyme L-Asparaginase giúp giảm đáng kể hàm lượng acrylamide. Điều này không chỉ cải thiện an toàn thực phẩm mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.2. Đánh giá chất lượng cảm quan của sản phẩm

Đánh giá cảm quan cho thấy khoai tây chiên xử lý với enzyme không bị ảnh hưởng đến đặc điểm cảm quan. Điều này cho thấy enzyme L-Asparaginase có thể được áp dụng mà không làm giảm chất lượng sản phẩm.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng enzyme L-Asparaginase có thể được sử dụng hiệu quả để giảm hàm lượng acrylamide trong khoai tây chiên. Các kết quả đạt được mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm chế biến từ khoai tây.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu enzyme trong thực phẩm

Nghiên cứu về enzyme L-Asparaginase không chỉ có ý nghĩa trong việc giảm acrylamide mà còn góp phần nâng cao chất lượng thực phẩm. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh ngày càng nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sử dụng enzyme L-Asparaginase trong chế biến thực phẩm. Các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của enzyme đến các loại thực phẩm khác cũng cần được thực hiện.

08/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Tổng quan về khoai tây Khoai tây (Solanum tuberosum) là một loại rau củ thuộc họ Cà (Solanaceae) có nguồn gốc từ vùng Andes của châu Mỹ được miêu tả đầu tiên bởi Carl Linnacus vào năm 1753 (Carlos M. Khoai tây là loài cây nông nghiệp ngắn ngày, trồng lấy củ chứa tinh bột. Chúng là loại cây trồng lấy củ rộng rãi nhất thế giới và là loại cây trồng phổ biến thứ tư về mặt sản lượng tươi - xếp sau lúa, lúa mì và ngô (Mary Ellen Camire và cộng sự 2009). Vì khoai tây ngày càng trở thành một thực phẩm chính trong khẩu phần ăn của nhiều người, những khác biệt nhỏ trong thành phần dinh dưỡng của khoai tây sẽ có tác động lớn đến sức khỏe dân số.1 Đặc điểm của khoai tây 1.1 Cấu tạo Củ khoai tây là một phần mở rộng của thân ngầm (stem) hoặc thân bò (stolon) và có thể được coi là một phần của thân cây để lưu trữ và sinh sản chất dinh dưỡng.

Trong đó các mắt củ là những chồi mà từ đó cây non phát triển. Các mắt tập trung ở gần đỉnh của củ, với ít mắt hơn ở gần cuống (stolon) hoặc nách (basal end). Số mắt và sự phân bố là đặc điểm của giống. Các chồi hình thành ở nách lá tạo ra thân rễ dài ra nhanh chóng và phát triển thành củ.

Về mặt hình thái, củ là một dạng thân mang các chồi và mắt ở nách lá có vảy nhỏ như lá.1: Hình thái bên ngoài của củ khoai tây (Virupaksh U. Patil, 2016) Trong mặt cắt ngang của củ, có thể nhìn thấy các vùng chính sau: Lớp vỏ ngoài: là một lớp da mỏng bảo vệ củ và lớp vỏ trong mềm, khó tách ra khỏi ruột củ. Giữa lớp vỏ trong củ có các mô tế bào mềm và hệ thống dẫn dịch củ. Các mô này chứa ít tinh 1 bột.

Lớp bên trong của vỏ tiếp giáp với ruột củ là hệ thống màng bao quanh tạo nên sự phân lớp giữa vỏ và ruột củ. Trên mặt vỏ có những mắt củ. Ruột củ khoai tây không có lõi, chứa nhiều tinh bột.2: Mặt cắt của củ khoai tây 1.2 Thành phần hóa học Tùy vào từng chủng loại khoai tây mà hàm lượng các chất có sự khác nhau. Một số yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thành phần hóa học của khoai tây như điều kiện canh tác, vị trí địa lý, hình thức chăm bón (Bradshaw J.1 trình bày thành phần hóa học có trong 100g thịt củ khoai tây tươi.1: Thành phần hóa học của khoai tây theo trọng lượng tươi Thành phần Hàm lượng Tổng chất khô 15 -28 % Tinh bột 12,6 – 18,2 % Glucose 0,01 – 0,6 % Frutose 0,01 – 0,6 % Sucrose 0,13 – 0,68 % Chất xơ 1–2% Lipid 0,075 – 0,2 % Protein 0,6 – 2,1 % Asparagine (tự do) 110 – 529 mg/100g Glutamine (tự do) 23 – 409 mg/100g 2 Thành phần Hàm lượng Proline (tự do) 2 – 209 mg/100g Các amino acid khác (tự do) 0,2 – 0,117 mg/100g Polyphenols 123 – 441 mg/100g Carotenoids 0,05 – 2 mg/100g Tocopherols 0,3 mg/100g Thiamin B1 0,02 – 0,2 mg/100g Riboflavin 0,01 – 0,07 mg/100g Vitamin B6 0,13 – 0,44 mg/100g Vitamin C 8 – 54 mg/100g Vitamin E 0,1 mg/100g Folic acid 0,01 – 0,03 mg/100g Nito tổng 0,2 – 0,4 % Calcium 5 – 18 mg/100g Magnesium 14 – 18 mg/100g Iron 0,4 – 1,6 mg/100g Phosphorus 30 – 60 mg/100g ( Nguồn: Bradshaw J., 2009) Carbohydrates Tinh bột là carbohydrate chiếm nhiều nhất trong khoai tây và là nguồn năng lượng dự trữ chính cho cây.

Tinh bột chiếm 12,6 – 18,2% trọng lượng tươi của khoai tây (trung bình là 18,8%) (Bradshaw J. Sucrose là disaccharide chính của khoai tây trong khi glucose và fructose là các monosaccharide chính. Trạng thái cân bằng giữa carbohydrate tự do và tinh bột sẽ thay đổi trong quá trình bảo quản củ và quá trình xử lý. Lượng carbohydrate quá nhiều sẽ làm giảm màu nâu khi chiên khoai tây (Camire, M.

Proteins 3 Protein khoai tây dao động từ khoảng 0,6 – 2,1% (Bradshaw J. So với các nguồn thực vật khác, khoai tây không được coi là nguồn protein tốt cho chế độ ăn uống do lượng protein tổng thấp. Tuy nhiên, protein khoai tây có giá trị sinh học cao, từ 90 – 100 so với một số thực phẩm như trứng (100), đậu tương (84) và đậu (73). Trong khoai tây có một protein là paratin, là protein lưu trữ chính và là chất gây dị ứng cho một số người.

Tính gây dị ứng của chất này sẽ bị giảm đáng kể khi đun nóng (Bradshaw J. Chất béo và chất xơ Lipid chỉ chiếm một phần rất nhỏ trọng lượng của khoai tây, chỉ chiếm khoảng 0,1% tương đương 0,15g/150g trọng lượng tươi, ít hơn trong gạo đã nấu chín (1,95g) hoặc mì ống (0,5g). Chất xơ được cung cấp bởi các thành tế bào, đặc biệt là các thành tế bào dày của periderm (vỏ) chiếm 1 – 2% của củ (Camire, M. Khoáng chất Các khoáng chất có nồng độ lớn trong khoai tây tươi bao gồm (mg/g FW): Potassium (564), phosphorus (30 – 60), calcium (5 – 18).

%RDA cho các khoáng chất này lần lượt là 22,6 và 6. Khoai tây bỏ vỏ được coi là nguồn cung cấp potassium (K) tốt cho chế độ ăn uống. Một thí nghiệm trên chuột được cho ăn chế độ ăn nhiều sodium (2% sodium chloride) có khả năng giữ calcium và magnesium tốt hơn và tăng pH nước tiểu khi cho ăn khoai tây nấu chín thay vì tinh bột lúa mì do hàm lượng potassium citrate cao trong khoai tây (Camire, M. Các vitamin Vitamin chủ yếu trong khoai tây là vitamin C (ascorbic acid), có hàm lượng từ 85 – 145 mg/100g trọng lượng khô tùy thuộc vào giống cây trồng, nơi trồng và điều kiện bảo quản.

Vitamin C rất quan trọng với sự có mặt của sắt, một khoáng chất có xu hướng bị hạn chế trong chế độ ăn uống của con người. Khoai tây trở thành một nguồn vitamin C quan trọng trong chế độ ăn uống ở nhiều khu vực trên thế giới. Ngoài ra, còn một số vitamin B (folic acid, niacin, pyridoxine, riboflavin and thiamin) và khoai tây có thể được mô tả là một nguồn pyridoxine (vitamin B6) tốt trong chế độ ăn uống (Camire, M. 4 Khoai tây là một nguồn carotenoid tốt, là những hợp chất lipophilic được tổng hợp trong plastid từ isoprenoid.

Lutein, zeaxanthin, violaxanthin, và neoxanthin là những carotenoid chính có trong khoai tây và có một lượng nhỏ β – carotene. Màu cam và màu vàng của thịt củ là do zeaxanthin và lutein, tương ứng. Các giống khoai tây có thịt trắng chứa ít carotenoid hơn các giống có thịt màu vàng và cam. Tổng hàm lượng carotenoid đã được báo cáo trong khoảng 50 – 350μg/100g FW (khoai tây thịt trắng) và 800 – 2000μg/100g FW (khoai tây thịt vàng) (R.

Ezekiel và cộng sự, 2013). Các hợp chất Phyto (Phytochemicals) Phytochemicals là sản phẩm thứ cấp của quá trình chuyển hóa thực vật, nhiều chất có liên quan đến sức khỏe con người là chất chống oxy hóa. Chúng khác nhau về số lượng và thành phần giữa các giống khoai tây (Camire, M. Ngoài việc cung cấp năng lượng, khoai tây còn chứa một số chất thúc đẩy sức khỏe như phenolics, flavonoids, folates, kukoamines, … (R.

Ezekiel và cộng sự, 2013). Phenolics acid và polyphenols đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe thực vật, tính chất nấu ăn và sức khỏe con người (Camire, M. Hàm lượng phenolic của khoai tây được báo cáo là cao, và dao động từ 530 – 1770μg/g. Khoai tây được coi là nguồn phenol quan trọng thứ ba sau táo và cam (R.

Ezekiel và cộng sự, 2013). Chlorogen acid là hợp chất phenolic chiếm phần lớn trong khoai tây, như trong các loài Solanaceous khác như cà tím. Chlorogen acid, catechin, caffeic acid, ferulic acid, gallic acid và malvidin là những phenol chính được phân lập từ chiết xuất metanol/nước. Tổng hoạt tính chống oxy hóa tương quan với tổng hàm lượng phenolic (Camire, M.

Hàm lượng flavonoid trong khoai tây dao động từ 200 – 300μg/g FW. Các flavonoid theo hàm lượng giảm dần đã được báo cáo là catechin, epicatechin, erodictyol, kaempeferol và naringenin (R. Ezekiel và cộng sự, 2013).2 Sản phẩm khoai tây chiên Theo Hội đồng khoai tây Quốc gia Mỹ (national potato council), vào năm 2014, một người Mỹ tiêu thụ 51 kg khoai tây chiên. Trong đó có 15 kg khoai tây tươi, còn lại là gần 36 kg khoai đã qua chế biến và phần lớn lượng khoai tây đã qua chế biến đều là khoai tây chiên.

Chế biến khoai tây là ngành công nghiệp quan trọng mỗi năm 5 sử dụng khoảng 10% sản lượng khoai tây thế giới. Khoai tây chiên lát (potato chips) là sản phẩm chế biến rất phổ biến, mỗi năm đem lại doanh thu 16,4 tỷ đô–la Mỹ (2005), chiếm 35,5 % tổng doanh thu của các loại thực phẩm ăn nhanh (snacks) toàn cầu (Datamonitor, 2011). Tại Việt Nam, đã có một số công ty quan tâm và đầu tư ngành sản xuất khoai tây chip, nổi bật là PepsiCo VN, Cty An Lạc, Cty Orion, Cty Kinh Đô,… Riêng PepsiCo VN sử dụng 360.000 tấn khoai tây nguyên liệu/ năm, tuy vậy sản xuất trong nước chỉ đáp ứng được khoảng 30-40% còn lại là phải nhập khẩu từ rất nhiều nước khác nhau (Nguyễn Thế Nhuận, 2015). Khoai tây chiên gồm các dạng phổ biến là: Khoai tây chiên dạng thanh (French- fried) hoặc dạng miếng (potatoes chips) hoặc dạng sợi (hash browns) (Andrew F.

Smith, 2013) đều là các sản phẩm được chế biến từ khoai tây được chiên ở nhiệt độ cao. Các loại khoai tây chiên dù rất đa dạng nhưng chủ yếu đều sử dụng khoai tây ruột vàng do chúng có hàm lượng tinh bột trung bình và có vị ngọt dịu. Một vài tài liệu gần đây như (Claudio Pelucchi và các cộng sự, 2003; Nicola Veronese và các cộng sự, 2017) đã nêu ra mối quan ngại về nguy cơ ung thư từ thực phẩm giàu acrylamide sau khi nồng độ cao của acrylamide được tìm thấy trong nhiều thực phẩm chứa tinh bột được chế biến ở nhiệt độ cao đặc biệt là ở khoai tây chiên khoảng 30–2300 μm/kg (Da-Wen Sun, 2010). Vì vậy, vấn đề làm giảm lượng acrlamide để làm tăng độ an toàn cho thực phẩm và đảm bảo cho sức khỏe con người là vấn đề cấp thiết.2 Tổng quan về acrylamide 1.1 Giới thiệu về acrylamide Acrylamide là một hợp chất hữu cơ linh hoạt tìm thấy trong nhiều sản phẩm trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Acrylamide tồn tại dưới hai dạng: monome (đơn vị) và polymer (nhiều đơn vị liên kết với nhau bằng liên kết hóa học). Acrylamide đã được chứng minh là chất độc thần kinh, chất độc sinh sản và là chất gây ung thư ở các loài động vật và ảnh hưởng đến di truyền (A Simonne, DL Archer – 2001). 6 Acrylamide là hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H5NO (Erkekoglu, P., và cộng sự, 2014). Công thức cấu tạo của acrylamide được trình bày ở hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ