Tổng quan luận án

Cây bí đỏ (Cucurbita spp.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là loại cây rau ăn quả quan trọng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, hiện được canh tác rộng rãi trên toàn cầu và tại Việt Nam nhờ giá trị kinh tế, dinh dưỡng và dược liệu cao. Nguồn gen bí đỏ địa phương tại Việt Nam rất phong phú, mang nhiều đặc tính chất lượng tốt và khả năng chống chịu điều kiện bất lợi. Tuy nhiên, sản xuất hiện nay phần lớn sử dụng các giống lai F1 nhập nội có năng suất cao nhưng chất lượng còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ xói mòn nguồn gen bản địa.

Hàm lượng chất khô (dry matter content) trong thịt quả bí đỏ là chỉ tiêu then chốt quy định chất lượng và giá trị dinh dưỡng, bao gồm carbohydrates, saccarides, carotenoid, protein và khoáng chất. Tính trạng này chịu sự kiểm soát của hệ gen đa vị trí (QTL) và điều kiện canh tác. Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào mô tả hình thái và tuyển chọn giống theo phương pháp truyền thống, thiếu các nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học phân tử để lập bản đồ liên kết và xác định chỉ thị phân tử liên kết với hàm lượng chất khô. Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Huệ Hương được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm:

  1. Xây dựng cơ sở dữ liệu đánh giá đặc điểm nông sinh học chính và đánh giá đa dạng di truyền ở mức phân tử của 132 mẫu giống, phục vụ công tác bảo tồn và khai thác sử dụng nguồn gen bí đỏ ở Việt Nam.
  2. Tuyển chọn và xác định một số nguồn gen triển vọng, phát triển chỉ thị nhận dạng và sử dụng làm vật liệu lai tạo để xác định chỉ thị liên kết theo hướng hàm lượng chất khô.
  3. Xây dựng vị trí QTL và xác định các chỉ thị SSR liên kết với tính trạng hàm lượng chất khô ở cây bí đỏ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 132 mẫu giống bí đỏ địa phương được chọn lọc từ tập đoàn giống đang lưu giữ tại Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia thuộc Trung tâm Tài nguyên thực vật; quần thể con lai F1, F2 (120 cá thể) và F3 (120 dòng) từ tổ hợp lai giữa giống Bí đỏ gáo (SĐK 3630) và giống Nhúm xí (SĐK 8571); cùng hệ thống các chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeat).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài thực hiện trong giai đoạn từ tháng 10/2016 đến tháng 12/2019 (theo dõi đồng ruộng và đánh giá nông sinh học từ tháng 12/2016 đến tháng 9/2017) tại Trung tâm Tài nguyên thực vật (An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội), phối hợp với Viện Nghiên cứu Rau Quả, Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, Viện Bảo vệ thực vật.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Chi Cucurbita bao gồm 15 loài phân thành 7 nhóm chính (Merrick, 1995; Sanjur et al., 2002), trong đó có 5 loài trồng trọt phổ biến: Cucurbita moschata Duchesne, Cucurbita maxima Duchesne, Cucurbita pepo L., Cucurbita argyrosperma Huber và Cucurbita ficifolia Bouché. Cây bí đỏ có khả năng thích ứng rộng, phân bố từ đồng bằng đến vùng núi cao (Gerardus & Grubben, 2004). Theo số liệu của FAO năm 2019, diện tích gieo trồng cây họ bầu bí trên thế giới đạt khoảng 1,539 triệu ha, sản lượng 22,9 triệu tấn với năng suất bình quân 14,88 tấn/ha. Tại Việt Nam, theo Tổng cục Thống kê năm 2020, diện tích trồng bí đỏ đạt 42,0 nghìn ha, năng suất trung bình 15,35 tấn/ha và tổng sản lượng đạt 644,4 nghìn tấn.

Nghiên cứu về giá trị sử dụng và tích lũy chất khô cho thấy thịt quả bí đỏ chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi như flavonoid, phenolic, carotenoid (beta-carotene, lutein), vitamin và khoáng chất (Duke; Christophe et al., 2000; Paulauskiene et al., 2018). Nghiên cứu của Hussain et al. (2021) và Olszanska et al. (2014) chỉ ra hàm lượng chất khô dao động mạnh giữa các giống (từ 6,0% đến 11,0% ở các giống bản địa Ethiopia, hoặc 18–26% ở một số giống cải tiến). Sanzio (2001) ghi nhận sự tích lũy chất khô tăng dần từ sau 56 ngày gieo và đạt đỉnh ở 98 ngày sau gieo, trong đó quả chiếm 69% tổng vật chất khô toàn cây.

Về đánh giá đa dạng di truyền, các phương pháp truyền thống dựa trên chỉ thị hình thái (Ales Lebeda et al., 2006; Le et al., 2018) đã phân tích các tính trạng biến động lớn như dạng quả, màu vỏ quả, gai hạt và cấu trúc lá (Mutschler et al., 1987; Ferriol et al., 2004; Xiaohua Du et al., 2011). Tuy nhiên, chỉ thị hình thái dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Các chỉ thị phân tử ADN như RAPD, AFLP, ISSR, SSR và SNP đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới:

  • Decker-Walters et al. (2002) dùng RAPD phân nhóm C. pepo;
  • Junxin Wu et al. (2011) sử dụng AFLP đánh giá các mẫu C. moschata Trung Quốc và châu Mỹ;
  • Marilene Hilma et al. (2012) kết hợp RAPD và ISSR trên các giống địa phương tại Brasil;
  • Muralidhara & Narasegowda (2014), Murovec et al. (2015), Nontuthuko et al. (2015), Daniela et al. (2018), Njung’e et al. (2019) và Wang et al. (2020) đã ứng dụng SSR để xác định mức độ đa hình, hệ số PIC và cơ cấu di truyền quần thể.

Về bản đồ di truyền và định vị QTL, các công trình quốc tế đã đạt được nhiều tiến triển: Zhong et al. (2017) dùng 3.470 chỉ thị SNP xây dựng bản đồ 20 nhóm liên kết dài 3.087,03 cM để định vị QTL liên quan đến carotenoid, đường và kích thước quả; Karolina et al. (2020) xác định 26 QTL trên C. maxima; Angel et al. (2020) lập bản đồ 24 nhóm liên kết với 711 SNP; Guoyu Zhang et al. (2015) xác định bản đồ di truyền 458 chỉ thị dài 2.566,8 cM liên kết tính trạng chiều dài thân; Esteras et al. (2012) và Kazminska et al. (2020) xác định các QTL liên quan đến phẩm chất quả.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát nông học và tuyển chọn giống hình thái (Nguyễn Văn Dự, 2009; Lê Thị Thu & Đỗ Xuân Trường, 2014; Ngô Thị Hạnh và cs., 2015; Nguyễn Thị Tâm Phúc và cs., 2017; Trần Danh Sửu & Nguyễn Thị Tâm Phúc, 2018; Hà Minh Loan và cs., 2020). Một số ít nghiên cứu dùng chỉ thị RAPD hoặc SSR trên dưa chuột (Nguyễn Thị Lang và cs., 2007; Ngô Thị Hạnh, 2011) và bí xanh (Đoàn Xuân Cảnh và cs., 2019). Khoảng trống nghiên cứu lớn nhất là tại Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tập đoàn nguồn gen bí đỏ địa phương bằng chỉ thị phân tử SSR kết hợp định vị QTL và xác định chỉ thị liên kết với tính trạng hàm lượng chất khô. Luận án đã trực tiếp giải quyết khoảng trống khoa học này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết về di truyền số lượng, chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection - MAS) và bản đồ liên kết di truyền. Chỉ thị vi vệ tinh SSR (Simple Sequence Repeat) được lựa chọn do các đặc tính ưu việt: là chỉ thị đồng trội, có tính đa hình cao, phân bố đều trong toàn bộ hệ gen, di truyền theo cả hai dòng bố mẹ, có độ lặp lại cao và yêu cầu lượng ADN khuôn mẫu thấp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  1. Phương pháp đánh giá nông sinh học và hóa sinh:

    • Đánh giá 132 mẫu giống bí đỏ theo bảng mô tả nguồn gen chuẩn của IPGRI/UPOV đối với các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt và các yếu tố cấu thành năng suất.
    • Phân tích hàm lượng chất khô (%) theo phương pháp sấy khô mẫu thịt quả ở nhiệt độ quy định đến khối lượng không đổi theo tiêu chuẩn quốc gia.
    • Tuyển chọn mẫu giống triển vọng bằng phương pháp chỉ số chọn lọc (Selection Index) kết hợp giữa năng suất (> 15 tấn/ha) và hàm lượng chất khô (> 6,0%).
  2. Phương pháp sinh học phân tử:

    • Tách chiết và tinh sạch ADN tổng số từ lá non bằng phương pháp CTAB (Cetyl trimethylammonium bromide).
    • Kiểm tra chất lượng và độ tinh sạch của ADN bằng điện di trên gel agarose 1%.
    • Thực hiện phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) với 48 cặp mồi SSR để đánh giá tính đa hình trên tập đoàn 132 mẫu giống. Điện di phân tích sản phẩm PCR trên gel polyacrylamide 8%, nhuộm bạc để phát hiện các băng alen.
    • Sàng lọc kiểu gen bố mẹ bằng 300 chỉ thị SSR để tìm các chỉ thị đa hình giữa hai dòng bố mẹ tương phản.
    • Phân tích kiểu gen của 120 cá thể thuộc quần thể phân ly F2 bằng 69 chỉ thị SSR đa hình.
  3. Phương pháp tạo quần thể lập bản đồ và phân tích di truyền:

    • Lai tạo có kiểm soát giữa hai giống có tính trạng hàm lượng chất khô tương phản: Giống mẹ Bí đỏ gáo (SĐK 3630, chất khô 13,3%) và Giống bố Nhúm xí (SĐK 8571, chất khô 4,0%).
    • Thu hạt F1, gieo tự thụ để phát triển quần thể F2 (120 cá thể) và tự thụ tiếp để thu 120 dòng F3 nhằm đánh giá kiểu hình hàm lượng chất khô ổn định.
    • Xử lý số liệu đa dạng di truyền bằng phần mềm NTSYSpc 2.1 để tính hệ số tương đồng di truyền, hệ số thông tin đa hình (PIC) và lập sơ đồ hình cây (dendrogram).
    • Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để tính toán tần số tái tổ hợp, thiết lập các nhóm liên kết (Linkage Groups - LG) và định vị QTL quy định tính trạng hàm lượng chất khô dựa trên dữ liệu kiểu gen F2 và kiểu hình F3.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu và cơ sở khoa học của đề tài

Chương này tổng kết toàn diện các dẫn liệu khoa học trong và ngoài nước về cây bí đỏ:

  • Hệ thống hóa nguồn gốc, phân loại thực vật học của chi Cucurbita, phân biệt các loài C. moschata, C. maxima và C. pepo qua đặc điểm thân góc cạnh, lông ráp và cấu tạo cuống quả.
  • Tổng hợp số liệu sản xuất: Diện tích, năng suất, sản lượng của thế giới (FAO 2019) và Việt Nam (năm 2020 tổng diện tích cả nước đạt 42,0 nghìn ha, tập trung lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng với 10,7 nghìn ha, Trung du và miền núi phía Bắc với 9,1 nghìn ha, Tây Nguyên với 8,6 nghìn ha).
Vùng sinh thái (Năm 2020) Diện tích (1.000 ha) Năng suất (tấn/ha) Sản lượng (1.000 tấn)
Cả nước 42,0 15,35 644,4
Miền Bắc 20,8 14,43 327,1
- Đồng bằng sông Hồng 10,7 14,43 154,4
- Trung du và miền núi phía Bắc 9,1 14,59 132,8
- Bắc Trung Bộ 4,0 9,98 39,9
Miền Nam 18,2 17,45 317,5
  • Phân tích cơ sở sinh hóa về thành phần dinh dưỡng (protein, lipid, khoáng Fe, Ca, P, vitamin A, C, E) và động thái tích lũy chất khô trong quả.
  • Đánh giá các thành tựu ứng dụng chỉ thị hình thái, chỉ thị phân tử (RAPD, AFLP, SSR, SNP) và các bản đồ QTL trên bí đỏ của các tác giả quốc tế, chỉ ra tính cấp thiết của việc xây dựng bản đồ liên kết và định vị QTL liên quan đến hàm lượng chất khô tại Việt Nam.

Chương II: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hệ thống vật liệu, thiết kế thí nghiệm và quy trình phân tích:

  • Nguồn vật liệu: 132 mẫu giống bí đỏ địa phương thuộc Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia; 12 mẫu giống chọn lọc làm bố mẹ lai tạo; cặp lai bố mẹ SĐK 3630 x SĐK 8571; 120 cá thể F2 và 120 dòng F3.
  • Hệ thống chỉ thị phân tử: 48 chỉ thị SSR đã công bố để khảo sát tập đoàn 132 giống; 300 chỉ thị SSR sàng lọc đa hình bố mẹ; 69 chỉ thị SSR đa hình bố mẹ sử dụng phân tích kiểu gen quần thể F2.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Đo đếm thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn (gieo - ra hoa cái, đậu quả, thu hoạch); phân loại 14 dạng hình quả, màu sắc thịt quả; cân đo khối lượng quả, năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT).
  • Quy trình sinh học phân tử: Chi tiết hóa quy trình ly trích ADN bằng đệm CTAB, nồng độ thành phần phản ứng PCR, chu trình nhiệt PCR, kỹ thuật điện di gel polyacrylamide 8% biến tính và nhuộm bạc phát hiện dải băng ADN.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Phân tích phương sai, tính toán ma trận tương đồng di truyền di truyền, thuật toán UPGMA trên phần mềm NTSYSpc 2.1 và thuật toán lập bản đồ liên kết phân tử.

Chương III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương III trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm đạt được:

  1. Đặc điểm nông sinh học của 132 mẫu giống bí đỏ:

    • Tập đoàn có sự phân ly phong phú về thời gian sinh trưởng, kích thước thân lá và đặc điểm hình thái quả (ghi nhận đủ 14 dạng hình quả khác nhau: hình cầu, hình trụ, hình quả lê, dạng đĩa...).
    • Màu sắc thịt quả đa dạng từ trắng, vàng nhạt, vàng đậm đến cam đậm.
    • Hàm lượng chất khô của 132 mẫu giống có sự biến động lớn. Thông qua chỉ số chọn lọc, luận án đã xác định được 14 mẫu giống bí đỏ địa phương có triển vọng vượt trội (năng suất thực thu > 15 tấn/ha, hàm lượng chất khô > 6,0%). Trong đó, hai giống đạt hàm lượng chất khô cao nhất là giống Nhum xí (SĐK 8387, thu thập tại Sơn La) đạt 19,0% và giống Bí đỏ gáo (SĐK 3630, thu thập tại Thái Nguyên) đạt 13,3%.
  2. Đa dạng di truyền tập đoàn bí đỏ bằng chỉ thị SSR:

    • ADN tổng số tách chiết từ 132 mẫu giống đạt độ tinh sạch cao khi kiểm tra trên gel agarose 1%.
    • Phân tích 48 cặp mồi SSR cho thấy mức độ đa hình cao giữa các mẫu giống; kích thước alen dao động rõ rệt giữa các locut nghiên cứu (như CMTp127, CMTm232, CMTm259, CMTm120, CMTp182, CMTp193, CMTp233, CMTp248, CMTp107, CMTm252).
    • Sơ đồ hình cây (dendrogram) phản ánh chi tiết quan hệ huyết thống và mức độ tương đồng di truyền giữa 132 mẫu giống.
    • Luận án đã xác định được các alen đặc trưng tại 10 locut SSR, cho phép nhận dạng phân tử chính xác cho 10 mẫu giống bí đỏ đặc thù phục vụ bảo tồn nguồn gen.
  3. Xác định chỉ thị phân tử liên kết với tính trạng hàm lượng chất khô:

    • Thực hiện lai tạo giữa giống Bí đỏ gáo SĐK 3630 (mẹ, chất khô 13,3%) và giống Nhúm xí SĐK 8571 (bố, chất khô 4,0%), thu được quần thể hạt F1, phát triển 120 cá thể F2 và tự thụ tạo 120 dòng F3.
    • Đánh giá kiểu hình hàm lượng chất khô trên 120 dòng F3 cho thấy sự phân ly liên tục của tính trạng số lượng.
    • Sàng lọc 300 chỉ thị SSR đã phát hiện 69 chỉ thị cho tính đa hình rõ rệt giữa hai dòng bố mẹ (SĐK 3630 và SĐK 8571).
    • Phân tích kiểu gen của 120 cá thể F2 với 69 chỉ thị SSR đa hình đã xây dựng được bản đồ liên kết di truyền của cây bí đỏ.
    • Kết quả phân tích liên kết kiểu gen F2 và kiểu hình F3 đã định vị được các QTL và xác định được 02 chỉ thị phân tử SSR liên kết chặt với tính trạng hàm lượng chất khô:
      • Chỉ thị CMTp133 nằm trên nhóm liên kết LG-CK1, cách QTL quy định hàm lượng chất khô là 3,2 cM.
      • Chỉ thị CMTm236 nằm trên nhóm liên kết LG-CK4, cách QTL quy định hàm lượng chất khô là 4,7 cM.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận và khoa học

  • Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện về đặc điểm nông sinh học, biến động hình thái và mức độ đa dạng di truyền ở mức độ phân tử của tập đoàn 132 mẫu giống bí đỏ địa phương đang lưu giữ tại Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia.
  • Xác định được các alen đặc trưng tại 10 locut chỉ thị SSR phục vụ công tác nhận dạng di truyền, giám định nguồn gen và bảo hộ giống bí đỏ.
  • Xây dựng bản đồ liên kết di truyền trên quần thể con lai F2 (SĐK 3630 x SĐK 8571) với 69 chỉ thị SSR.
  • Phát hiện và xác định chính xác vị trí của 02 chỉ thị SSR liên kết với QTL quy định tính trạng hàm lượng chất khô cao ở cây bí đỏ: chỉ thị CMTp133 trên nhóm liên kết LG-CK1 (khoảng cách 3,2 cM) và chỉ thị CMTm236 trên nhóm liên kết LG-CK4 (khoảng cách 4,7 cM).

Đóng góp mới về thực tiễn

  • Tuyển chọn được 14 mẫu giống bí đỏ địa phương triển vọng kết hợp đồng thời năng suất cao (> 15 tấn/ha) và hàm lượng chất khô cao (> 6,0%), cung cấp nguồn vật liệu khởi đầu cho sản xuất và chọn tạo giống.
  • Phát hiện 02 nguồn gen có hàm lượng chất khô nổi trội: giống Nhum xí (SĐK 8387, Sơn La) đạt 19,0% và giống Bí đỏ gáo (SĐK 3630, Thái Nguyên) đạt 13,3%.
  • Xác lập tổ hợp lai triển vọng SĐK 3630 x SĐK 8571 phục vụ công tác chọn tạo dòng thuần và phát triển giống bí đỏ chất lượng cao.
  • Cung cấp công cụ chỉ thị phân tử (CMTp133 và CMTm236) phục vụ công tác chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS), giúp sàng lọc nhanh các cá thể mang gen hàm lượng chất khô cao ở giai đoạn cây con mà không phụ thuộc vào chu kỳ sinh trưởng và điều kiện môi trường.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đưa 14 mẫu giống bí đỏ triển vọng đã tuyển chọn vào khảo nghiệm mở rộng tại các vùng sinh thái để giới thiệu vào cơ cấu sản xuất.
  • Khai thác 02 giống có hàm lượng chất khô cao (SĐK 8387 và SĐK 3630) cùng tổ hợp lai F1 (SĐK 3630 x SĐK 8571) làm vật liệu bố mẹ trong các chương trình lai tạo giống ưu thế lai và giống thuần chất lượng cao.
  • Ứng dụng hai chỉ thị SSR (CMTp133 và CMTm236) vào quy trình chọn giống MAS trong các viện nghiên cứu và trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm đánh giá nông sinh học và khảo nghiệm đồng ruộng của tập đoàn 132 mẫu giống và quần thể lai mới được thực hiện tập trung tại địa bàn An Khánh (Hoài Đức, Hà Nội) trong giai đoạn 2016–2019, chưa bao quát được sự tương tác kiểu gen và môi trường ở nhiều vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau trên cả nước. Bản đồ di truyền mới xây dựng dựa trên 69 chỉ thị SSR, mật độ chỉ thị có thể tiếp tục được nâng cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo nghiệm tập đoàn giống triển vọng và các dòng lai F3, F4 tại các vùng sinh thái khác nhau (miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long) để đánh giá tính ổn định di truyền và độ thích ứng.
    • Tăng cường mật độ bản đồ di truyền bằng việc tích hợp thêm các chỉ thị phân tử thế hệ mới (như SNP, InDel) nhằm thu hẹp khoảng cách liên kết đến QTL đích.
    • Phân lập, giải trình tự và phân tích chức năng các gen cấu trúc nằm trong vùng QTL liên kết với chỉ thị CMTp133 và CMTm236 kiểm soát con đường sinh tổng hợp chất khô.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Công nghệ sinh học nông nghiệp, Di truyền và Chọn giống cây trồng, Bảo tồn tài nguyên thực vật. Phần phương pháp tách chiết ADN, quy trình chạy PCR-SSR trên gel polyacrylamide và kỹ thuật xây dựng quần thể lai lập bản đồ QTL (Chương II) là tài liệu chuẩn mực cho nghiên cứu thực nghiệm.
  • Các nhà chọn tạo giống rau thực phẩm: Cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm nông học, năng suất và hàm lượng chất khô của 132 nguồn gen bí đỏ địa phương; đặc biệt là dữ liệu về 14 giống triển vọng và quy trình sử dụng chỉ thị phân tử CMTp133, CMTm236 trong chọn giống MAS (Chương III).
  • Cơ quan quản lý nguồn gen và bảo hộ giống cây trồng: Bảng dữ liệu nhận dạng kiểu gen với 10 locut SSR đặc trưng cung cấp cơ sở kỹ thuật hỗ trợ công tác phân loại, lưu giữ nguồn gen tại Ngân hàng gen quốc gia và xác lập quyền bảo hộ quyền tác giả đối với giống cây trồng mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã khảo sát bao nhiêu mẫu giống bí đỏ và nguồn gốc của các mẫu giống này từ đâu?

Luận án đã thu thập và đánh giá một cách có hệ thống 132 mẫu giống bí đỏ địa phương. Toàn bộ các mẫu giống này được chọn lọc từ tập đoàn nguồn gen đang được lưu giữ và bảo tồn tại Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia thuộc Trung tâm Tài nguyên thực vật.

2. Hai mẫu giống bí đỏ nào đạt hàm lượng chất khô cao nhất trong toàn bộ tập đoàn nghiên cứu?

Hai giống có hàm lượng chất khô cao nhất được xác định là:

  • Giống Nhum xí (Số đăng ký: SĐK 8387), thu thập tại tỉnh Sơn La, đạt hàm lượng chất khô cao nhất là 19,0%.
  • Giống Bí đỏ gáo (Số đăng ký: SĐK 3630), thu thập tại tỉnh Thái Nguyên, đạt hàm lượng chất khô là 13,3%.

3. Cặp bố mẹ nào được lựa chọn để tạo quần thể lai phục vụ xây dựng bản đồ di truyền và định vị QTL?

Cặp bố mẹ được lựa chọn dựa trên sự tương phản rõ rệt về tính trạng hàm lượng chất khô:

  • Cây mẹ: Giống Bí đỏ gáo (SĐK 3630) có hàm lượng chất khô cao (13,3%).
  • Cây bố: Giống Nhúm xí (SĐK 8571) có hàm lượng chất khô thấp (4,0%). Quần thể phân ly gồm 120 cá thể F2 và 120 dòng F3 từ cặp lai này đã được sử dụng để phân tích kiểu gen và đánh giá kiểu hình.

4. Những chỉ thị phân tử SSR nào được xác định liên kết với QTL quy định tính trạng hàm lượng chất khô?

Luận án đã xác định được 02 chỉ thị phân tử SSR liên kết với QTL quy định hàm lượng chất khô ở bí đỏ:

  • Chỉ thị CMTp133 nằm trên nhóm liên kết LG-CK1, cách QTL quy định hàm lượng chất khô một khoảng cách di truyền là 3,2 cM.
  • Chỉ thị CMTm236 nằm trên nhóm liên kết LG-CK4, cách QTL quy định hàm lượng chất khô một khoảng cách di truyền là 4,7 cM.

5. Tiêu chuẩn để tuyển chọn 14 mẫu giống bí đỏ triển vọng trong luận án là gì?

14 mẫu giống bí đỏ địa phương triển vọng được lựa chọn thông qua chương trình chỉ số chọn lọc (Selection Index), đáp ứng đồng thời hai tiêu chí quan trọng về nông học và chất lượng:

  • Năng suất thực thu đạt trên 15 tấn/ha (> 15 tấn/ha).
  • Hàm lượng chất khô trong thịt quả đạt trên 6,0% (> 6,0%).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Huệ Hương đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện đặc điểm nông sinh học và đa dạng di truyền phân tử trên 132 mẫu giống bí đỏ địa phương Việt Nam. Đề tài đã tuyển chọn thành công 14 mẫu giống triển vọng có năng suất cao và hàm lượng chất khô lớn, trong đó nổi bật là hai giống SĐK 8387 (19,0%) và SĐK 3630 (13,3%). Bằng việc thiết lập bản đồ liên kết di truyền trên quần thể F2 từ tổ hợp lai tương phản SĐK 3630 x SĐK 8571, luận án đã định vị thành công 02 chỉ thị SSR liên kết chặt với QTL quy định hàm lượng chất khô là CMTp133 (3,2 cM) và CMTm236 (4,7 cM). Đây là cơ sở khoa học và nguồn vật liệu phân tử giá trị phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn nguồn gen và chọn tạo giống bí đỏ chất lượng cao tại Việt Nam.