Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống phân phối và kinh doanh điện năng, công tơ điện là thiết bị đo đếm pháp định trực tiếp xác định sản lượng tiêu thụ của khách hàng. Tại địa bàn thành phố Hải Phòng, việc đảm bảo tính chính xác, minh bạch và đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật đo lường của thiết bị đo đếm là điều kiện tiên quyết để tạo dựng sự tin cậy đối với khách hàng sử dụng điện. Cùng với tốc độ phát triển phụ tải và yêu cầu ngày càng cao về tiến độ kiểm định số lượng lớn thiết bị đo đếm, việc ứng dụng các hệ thống bàn kiểm định tự động thế hệ mới có năng suất cao và độ chính xác chuẩn mực trở nên cấp thiết.

Bàn kiểm KP-S3000 (hãng Kaipu) là thiết bị thử nghiệm hiện đại có khả năng kiểm định đồng thời lên đến 40 vị trí công tơ với độ chính xác cao, tích hợp công nghệ nguồn công suất điện tử ảo và khả năng giao tiếp máy tính. Trên cơ sở đó, đề tài tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Nghiên cứu cấu trúc phần cứng, nguyên lý phát nguồn tín hiệu và cơ chế vận hành của bàn kiểm công tơ điện tử 3 pha KP-S3000 ở chế độ điều khiển tại chỗ bằng bàn phím và màn hình LCD.
  2. Khảo sát phương thức cài đặt, thiết lập cấu hình và vận hành phần mềm quản lý kiểm định trên máy tính PC (KaiPu Test) kết hợp các công cụ báo cáo dữ liệu.
  3. Phân tích chi tiết cấu tạo, thông số kỹ thuật, quá trình đo đếm, cơ chế đa biểu giá và phương thức truyền thông của công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT.
  4. Lập trình và thực hiện quy trình kiểm định hoàn chỉnh cho công tơ HHM-38GT trên bàn kiểm KP-S3000 theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bàn kiểm định công tơ điện tử 3 pha KP-S3000 và công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá HHM-38GT.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Đồ án hướng tới ứng dụng đo đếm và kiểm định công tơ phục vụ lưới điện tại Hải Phòng, bao gồm trạm biến áp cao thế, trung thế, hạ thế và các khách hàng thuộc khu công nghiệp, khu thương mại.
    • Thời gian: Đồ án tốt nghiệp đại học chính quy ngành Điện Tự Động Công Nghiệp, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, thực hiện từ ngày 04/04/2022 đến ngày 24/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp kỹ thuật

Đồ án được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết đo lường điện năng nhiều biểu giá, phương pháp so sánh sai số xung chuẩn và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế kết hợp quy trình đo lường Việt Nam.

Khung tiêu chuẩn và cơ sở lý thuyết:

  • Tiêu chuẩn chế tạo và thử nghiệm thiết bị đo đếm: IEC 62052-11 (Yêu cầu chung và điều kiện thử nghiệm thiết bị đo đếm điện), IEC 62052-21 (Thiết bị có biểu giá và điều khiển tải), IEC 62053-22 (Công tơ điện năng tác dụng kiểu tĩnh cấp chính xác 0,2S và 0,5S), IEC 62053-23 (Công tơ điện năng phản kháng kiểu tĩnh cấp chính xác 2 và 3), IEC 62053-31 (Đầu ra xung thử nghiệm), IEC 62054-21 (Đồng hồ thời gian thực RTC).
  • Tiêu chuẩn truyền thông và tương thích: Nhóm tiêu chuẩn IEC 62056-21/31/41/42/46/47/51/52/53/61/62 (Trao đổi dữ liệu đọc công tơ và điều khiển tải), IEC 60529 (Cấp bảo vệ vỏ IP54), nhóm IEC 61000-4-2/3/4/5/6/12 (Tương thích điện từ EMC), IEC 60695-2-11 (Thử nghiệm chịu nhiệt, chống cháy), nhóm IEC 60068 (Thử nghiệm môi trường).
  • Quy trình đo lường quốc gia: ĐLVN 07:2012 và ĐLVN 39:2012 quy định quy trình kiểm định công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật đo lường:

  • Kỹ thuật tổng hợp tín hiệu số trực tiếp (DDS): Bộ vi xử lý trung tâm MCU điều khiển bộ phát tín hiệu áp dụng công nghệ DDS để điều chế tần số, biên độ và góc pha độc lập, tạo sóng sin chuẩn hoặc các dạng sóng hài đặc biệt đưa tới khối khuếch đại.

  • Kỹ thuật khuếch đại công suất PWM: Bộ khuếch đại công suất sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM), tích hợp hệ thống tự động bảo vệ khi ngắn mạch áp hoặc hở mạch dòng.

  • Phương pháp so sánh sai số tích phân xung: Sai số của công tơ kiểm định được tính toán liên tục bằng cách so sánh lượng xung phát ra từ công tơ mẫu chuẩn 3 pha tích hợp trên bàn kiểm với lượng xung thu nhận từ đầu đọc quang điện hoặc cổng xung của công tơ HHM-38GT.

  • Phương pháp kiểm tra thực nghiệm: Thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra chức năng khởi động (độ nhạy), kiểm tra không tải (tự lên số), và kiểm tra sai số cơ bản tại các điểm dòng điện từ 5% $I_b$ đến $I_{max}$ với các hệ số công suất $\cos\phi = 1.0$ và $0.5$ cảm ứng (0.5C).

  • Nguồn dữ liệu và công cụ: Dữ liệu kỹ thuật trích xuất từ tài liệu hướng dẫn vận hành bàn kiểm Kaipu KP-S3000, hồ sơ thông số kỹ thuật công tơ HHM-38GT, phần mềm điều khiển KaiPu Test, công cụ trích xuất báo cáo kpreport.exe, và phần mềm cấu hình công tơ HHMView.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu bàn kiểm KP-S3000

Chương này trình bày toàn diện cấu trúc phần cứng, nguyên lý làm việc và hướng dẫn vận hành bàn kiểm định công tơ 3 pha KP-S3000 ở chế độ cục bộ thông qua bàn phím điều khiển.

  • Cấu trúc phần cứng bàn kiểm: Bàn kiểm được trang bị nguồn điện tử ảo công suất lớn, khung gá 40 vị trí đo tích hợp đầu đọc quang điện, bộ tính toán sai số độc lập cho từng vị trí, công tơ chuẩn 3 pha, khối khuếch đại điện áp/dòng điện, khối chuyển thang đo tự động và các cổng giao tiếp RS-232C/RS-485. Trong quá trình vận hành phát dòng lớn hơn 100A, hệ thống yêu cầu giới hạn thời gian phát dưới 5 phút để bảo vệ an toàn cho khối nguồn.
STT Bộ phận chính trên bàn kiểm KP-S3000 Chức năng kỹ thuật
1 Bộ tính sai số Thu nhận xung và tính toán sai số tương đối tại từng vị trí gá
2 Vị trí lắp công tơ kiểm Khung gá cơ khí tích hợp tiếp điểm áp/dòng và đầu kẹp quang học (40 vị trí)
3 Công tơ chuẩn 3 pha Thiết bị đo mẫu chuẩn có cấp chính xác cao dùng làm mốc so sánh
4 Khối tạo tín hiệu MCU & DDS Phát sóng mẫu dạng sin, điều chế góc pha, biên độ và tần số số hóa
5 Khối khuếch đại công suất PWM Khuếch đại tín hiệu điện áp và dòng điện; tự ngắt khi có sự cố
6 Khối điều khiển tại chỗ Màn hình LCD và bàn phím chức năng cài đặt thông số không cần PC
7 Cổng truyền thông RS-485 / RS-232 Kết nối dữ liệu kiểm định giữa bàn kiểm và máy tính điều khiển
  • Nguyên lý tạo tín hiệu và đo lường: Bộ tạo tín hiệu ứng dụng công nghệ DDS tạo dạng sóng sin có độ ổn định cao. Bộ khuếch đại PWM cấp nguồn điện áp và dòng điện độc lập đến từng pha. Khi hệ thống phát hiện hiện tượng ngắn mạch áp hoặc hở mạch dòng, bàn kiểm tự động giảm giá trị đầu ra về 0 và phát mã lỗi "ERR".
  • Giao diện và chức năng điều khiển bàn phím:
    • Màn hình chính: Hiển thị kiểu công tơ kiểm, thứ tự pha, dòng điện ra thực tế, trạng thái phát, thông số cài đặt, dạng sóng và vùng hiển thị sai số.
    • Hệ thống phím chức năng: Phím F1 kích hoạt kiểm tra độ nhạy (Starting up test); phím F2 kích hoạt kiểm tra không tải (No load test/tự lên số); các phím chọn điểm tải định mức 5% ~ 600%, $I_{max}$, $0.5I_{max}$; phím 0.5C chọn hệ số công suất; phím UI bắt đầu phát áp và dòng.
    • Cấu hình tham số hệ thống (System Para): Truy cập thông qua mật khẩu mặc định "6003". Cho phép thiết lập số vị trí công tơ (Meter positions), chức năng tự động tìm điểm đen đĩa nhôm/vạch dấu quang (Find mark function), lựa chọn hiển thị công suất (Power) hoặc góc pha (Phase), và bật chức năng tự động bù điều chỉnh đầu ra (Auto adjust).
    • Lựa chọn dạng sóng (WaveForm Select): Bàn kiểm cho phép chọn 4 chế độ sóng phát gồm dạng sin tiêu chuẩn (Sine Wave), sóng hài con (Sub Harmonic), sóng điều khiển pha tích cực hài bậc lẻ (Phase Fired), và sóng phát hài tùy chỉnh bậc sóng (Harmonic).

Chương II: Sử dụng phần mềm điều khiển bàn kiểm KP-S3000 và kiểm định công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT trên bàn kiểm KP-S3000

Chương II tập trung vào quy trình cài đặt phần mềm máy tính, phân tích kiến trúc kỹ thuật của công tơ HHM-38GT, và trình bày các bước lập trình kiểm định tự động.

  • Cài đặt và cấu hình phần mềm điều khiển:
    • Chương trình điều khiển chính được cài đặt qua tệp KpSetup.exe. Cơ sở dữ liệu mặc định lưu trữ trong thư mục C:\Program Files\KaiPu Test\. Các tệp cấu hình và dữ liệu kiểm định có định dạng *.mdx.
    • Môi trường xuất báo cáo yêu cầu cài đặt gói Microsoft .NET Framework 3.5 (dotnetfx35_SP1.exe), sao chép các tệp thư viện rr.* và thư mục ExcelTemplate để vận hành công cụ báo cáo kpreport.exe.
    • Đăng nhập hệ thống bằng tài khoản mặc định User = Admin, mật khẩu để trống. Giao diện phần mềm cho phép cấu hình cổng truyền thông (Comm Port), khai báo thông tin kiểm định viên, số chế tạo (S/N), cấp chính xác và thông số công tơ.
  • Đặc tính kỹ thuật công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT:
Thông số kỹ thuật Giá trị danh định và đặc tính
Điện áp danh định ($U_n$) $3 \times 57.7/100\text{ V} - 240/415\text{ V}$ (Dải làm việc: $90% - 110% U_n$; Giới hạn: $70% - 120% U_n$)
Dòng điện danh định / cực đại $I_n = 5\text{ A}$, $I_{max} = 10\text{ A}$, Dòng khởi động: $5\text{ mA}$
Tần số làm việc $50\text{ Hz}$
Cấp chính xác Điện năng tác dụng: Cấp 0.5S (IEC 62053-22); Điện năng phản kháng: Cấp 2 (IEC 62053-23)
Công suất tiêu thụ riêng Mạch điện áp: $P \le 2\text{ W}$, $S \le 10\text{ VA}$; Mạch dòng điện: $S \le 1\text{ VA}$
Hằng số công tơ Tác dụng: $10000\text{ xung/kWh}$; Phản kháng: $10000\text{ xung/kvarh}$
Giao diện truyền thông Cổng quang học IEC 62056-21 (9600 bps / 300 bps); Cổng mở rộng GPRS/PLC/RF; Cổng RS-485
Độ bền cách điện Điện áp xoay chiều: $4\text{ kV}$; Điện áp xung ($1.2/50\ \mu\text{s}$): $6\text{ kV}$
Khả năng chịu miễn nhiễm EMC Tĩnh điện tiếp xúc $8\text{ kV}$, không khí $15\text{ kV}$; Trường RF $10\text{ V/m}$ (có tải) và $30\text{ V/m}$ (không tải); Xung đột biến $4\text{ kV}$
Độ tin cậy và cơ lý tính MTBF $\ge 100,000\text{ giờ}$; Trọng lượng: khoảng $1.4\text{ kg}$; Cấp bảo vệ vỏ: IP54
  • Nguyên lý đo đếm và thanh ghi tích lũy điện năng:
    • Tín hiệu dòng điện và điện áp được chuyển đổi qua bộ biến đổi tương tự - số (ADC), đưa vào bộ xử lý tín hiệu số và vi xử lý để tính toán tích phân trung bình mỗi giây: $$\text{Công suất tác dụng: } P = U_A I_A \cos\phi_A + U_B I_B \cos\phi_B + U_C I_C \cos\phi_C$$ $$\text{Điện năng tác dụng tích lũy: } E_p = \int (U_A I_A \cos\phi_A + U_B I_B \cos\phi_B + U_C I_C \cos\phi_C) dt$$ $$\text{Công suất phản kháng: } Q = U_A I_A \sin\phi_A + U_B I_B \sin\phi_B + U_C I_C \sin\phi_C$$ $$\text{Điện năng phản kháng tích lũy: } E_q = \int (U_A I_A \sin\phi_A + U_B I_B \sin\phi_B + U_C I_C \sin\phi_C) dt$$
    • Hệ thống hỗ trợ đo đếm 4 góc phần tư ($R_1, R_2, R_3, R_4$), phân chia biểu giá theo hệ thống mã chuẩn OBIS (hiển thị trực tiếp mã OBIS trên màn hình LCD có kích thước chữ số cao 10 mm $\times$ rộng 5 mm, góc nhìn $45^\circ$ trong cự ly 1 m).
    • Cấu trúc đa biểu giá hỗ trợ tối đa 4 biểu giá ($T_1 - T_4$), 8 lần chuyển đổi biểu giá trong ngày, tối đa 50 ngày đặc biệt (chia thành ngày đặc biệt chỉ định và ngày đặc biệt công khai), 4 bảng mùa, 4 bảng tuần và 8 bảng ngày.
    • Các cờ chỉ thị trạng thái trên LCD bao gồm chỉ thị mất áp/mất pha ($L_1, L_2, L_3$), chỉ thị chiều công suất (mũi tên thuận/nghịch), chỉ thị cảnh báo pin yếu, và các ký hiệu phụ $S_1$ (mở nắp bo đấu dây/nắp module), $S_2/S_3$ (trạng thái phím nhấn), $S_4$ (kết nối module PLC).
  • Quy trình kiểm định và phần mềm HHMView: Sử dụng phần mềm cấu hình HHMView để đọc và cấu hình các thông số thanh ghi, cài đặt mật khẩu phân quyền, đồng bộ đồng hồ thời gian RTC (theo IEC 62054-21), sau đó thiết lập chương trình chạy tự động trên phần mềm bàn kiểm KP-S3000 để ghi nhận sai số, lập bảng dữ liệu và in ấn biên bản kiểm định.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện thông số và cấu hình kỹ thuật: Đồ án tổng hợp chi tiết toàn bộ thông số định mức, đặc tính cách điện, khả năng tương thích điện từ EMC và hệ thống thanh ghi mã OBIS của công tơ 3 pha HHM-38GT, tạo cơ sở dữ liệu tra cứu kỹ thuật chính xác cho công tác đo lường.
  • Xây dựng quy trình vận hành hai chế độ: Hoàn thiện tài liệu hướng dẫn vận hành bàn kiểm KP-S3000 ở cả hai chế độ:
    1. Chế độ vận hành tại chỗ (Local): Sử dụng trực tiếp bàn phím và màn hình LCD điều khiển nguồn phát DDS, thiết lập kiểm tra độ nhạy (F1), kiểm tra không tải (F2) và kiểm sai số tại các điểm tải cụ thể.
    2. Chế độ tự động hóa qua máy tính (Remote PC): Kết nối phần mềm KaiPu Test qua cổng RS-485/RS-232, quản trị cơ sở dữ liệu *.mdx, tự động điều chỉnh nguồn phát (Auto adjust) và xuất biên bản thử nghiệm thông qua kpreport.exe.
  • Thiết lập quy trình kiểm định công tơ 40 vị trí: Tối ưu hóa thời gian kiểm định hàng loạt công tơ HHM-38GT trên bàn kiểm 40 vị trí, đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về giới hạn an toàn nguồn phát (giới hạn dưới 5 phút khi dòng vượt 100A) và xử lý cảnh báo ngắt tải tự động.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả đã cụ thể hóa việc ứng dụng thế hệ bàn kiểm điện tử ảo KP-S3000 vào việc kiểm định một dòng công tơ điện tử đa tính năng có cấp chính xác cao (0.5S), tích hợp hướng dẫn sử dụng phần mềm chuyên dụng HHMView trong cấu hình bảng biểu giá và trích xuất dữ liệu đo đếm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đồ án tập trung nghiên cứu trên đối tượng cụ thể là công tơ HHM-38GT trên bàn kiểm KP-S3000; chưa mở rộng đánh giá thực nghiệm so sánh với các dòng công tơ 3 pha của những nhà sản xuất khác nhau.
    • Phần khảo sát dạng sóng sóng hài (Sub Harmonic, Phase Fired, Harmonic) trên bàn kiểm mới dừng lại ở mức độ mô tả chức năng phần cứng và menu cài đặt, chưa đi sâu phân tích ảnh hưởng định lượng của từng bậc sóng hài đến sai số đo đếm thực tế của công tơ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thử nghiệm kiểm định sai số công tơ trong điều kiện nguồn điện có thành phần sóng hài bậc cao phức tạp bằng cách lập trình chi tiết menu WaveForm Select trên bàn kiểm KP-S3000.
    • Nghiên cứu tích hợp hệ thống phần mềm quản lý kiểm định với hệ thống thu thập dữ liệu công tơ tự động từ xa qua các module truyền thông thông minh (GPRS, RF Mesh, PLC) phục vụ lộ trình hiện đại hóa lưới điện thông minh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Điện, Điện Tự động Công nghiệp, Kỹ thuật Đo lường và Điều khiển tự động làm tài liệu nghiên cứu về thiết bị đo đếm điện năng và hệ thống thử nghiệm tự động.
    • Kỹ sư, kiểm định viên tại các Công ty Điện lực, Trung tâm Thí nghiệm điện hoặc các phòng kiểm định đo lường thực hiện công tác hiệu chuẩn, kiểm định công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng tổng hợp mã OBIS và phương pháp phân bổ 4 biểu giá, 50 ngày đặc biệt trên công tơ HHM-38GT.
    • Quy trình xử lý lỗi an toàn phần cứng và thao tác cấu hình tham số hệ thống bằng bàn phím trên bàn kiểm KP-S3000.
    • Hướng dẫn cài đặt cấu hình phần mềm máy tính, môi trường .NET Framework và sao lưu cơ sở dữ liệu *.mdx.

Câu hỏi thường gặp

1. Bàn kiểm KP-S3000 kiểm định được tối đa bao nhiêu công tơ cùng lúc và có lưu ý gì về giới hạn vận hành tải dòng điện lớn?

Bàn kiểm KP-S3000 được thiết kế với khung gá đỡ tiêu chuẩn cho phép kiểm định đồng thời tối đa 40 vị trí công tơ 3 pha. Khi vận hành hệ thống phát nguồn dòng điện lớn hơn 100A, thời gian phát dòng phải được giới hạn dưới 5 phút để bảo vệ an toàn cho khối nguồn và mạch khuếch đại công suất.

2. Mật khẩu mặc định để truy cập menu cài đặt tham số hệ thống trên bàn kiểm KP-S3000 là gì?

Mật khẩu mặc định của thiết bị để đăng nhập vào menu cài đặt tham số hệ thống [System Para.] trên bộ điều khiển tại chỗ là 6003. Sau khi nhập đúng mật khẩu, người dùng có thể cấu hình số vị trí gá công tơ, chọn hiển thị công suất/góc pha, kích hoạt chức năng tự tìm điểm đen (Find mark function) và đặt hệ số bù điện áp (380V/220V/100V).

3. Cấp chính xác và hằng số phát xung của công tơ điện tử 3 pha HHM-38GT được quy định như thế nào?

Theo hồ sơ kỹ thuật, công tơ HHM-38GT đạt cấp chính xác 0.5S đối với đo đếm điện năng tác dụng (tuân thủ tiêu chuẩn IEC 62053-22) và cấp chính xác 2 đối với đo đếm điện năng phản kháng (tuân thủ tiêu chuẩn IEC 62053-23). Hằng số công tơ của thiết bị là 10000 xung/kWh đối với điện năng tác dụng và 10000 xung/kvarh đối với điện năng phản kháng.

4. Hệ thống đa biểu giá của công tơ HHM-38GT hỗ trợ cấu hình bao nhiêu biểu giá và các bảng biểu thời gian như thế nào?

Công tơ HHM-38GT hỗ trợ tối đa 4 biểu giá ($T_1$ đến $T_4$) với 8 lần chuyển đổi biểu giá độc lập trong một ngày. Hệ thống quản lý biểu giá bao gồm: bảng ngày đặc biệt chứa tối đa 50 giá trị (chia thành ngày đặc biệt chỉ định trong năm và ngày đặc biệt công khai hàng năm), tối đa 4 bảng mùa, 4 bảng tuần (từ thứ Hai đến Chủ Nhật) và 8 bảng ngày.

5. Hệ thống bàn kiểm KP-S3000 xử lý và đưa ra cảnh báo như thế nào khi gặp sự cố ngắn mạch hoặc hở mạch?

Khi mạch điện áp bị ngắn mạch, bộ khuếch đại áp bị quá tải, mạch dòng điện bị hở mạch hoặc bộ khuếch đại dòng quá tải, bàn kiểm KP-S3000 sẽ tự động hạ toàn bộ các thông số phát đầu ra về giá trị 0 và hiển thị mã lỗi "ERR" trên màn hình. Khi có tín hiệu còi báo động, người vận hành phải ấn phím "System Reset" để xóa tín hiệu đầu ra, tắt mạch khuếch đại công suất, kiểm tra lại toàn bộ sơ đồ đấu nối trước khi tái khởi động.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Thảo đã nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở kỹ thuật và quy trình thực hành kiểm định công tơ điện tử 3 pha 3 giá HHM-38GT trên bàn kiểm hiện đại KP-S3000. Nội dung công trình làm rõ cấu trúc phần cứng tạo sóng DDS, mạch khuếch đại PWM của bàn kiểm, đồng thời phân tích chi tiết cơ chế đo đếm đa biểu giá, mã OBIS và giao diện truyền thông của công tơ mẫu. Đây là tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho công tác đào tạo chuyên ngành Điện Tự động Công nghiệp và công tác kiểm định đo lường điện năng tại các đơn vị điện lực.