Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh Alzheimer là một dạng thoái hóa thần kinh tiến triển phổ biến nhất của hội chứng sa sút trí tuệ, đặc trưng bởi sự suy giảm không hồi phục về trí nhớ, khả năng nhận thức và ngôn ngữ. Theo số liệu thống kê của Hiệp hội Alzheimer (2023), tại Hoa Kỳ có khoảng 6,7 triệu người trên 65 tuổi mắc bệnh, và đây là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ bảy trên toàn cầu với hơn 121.000 ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân mắc hội chứng sa sút trí tuệ ước tính đạt 660.000 người vào năm 2020 và dự báo tăng lên 2,4 triệu người vào năm 2050, tạo gánh nặng kinh tế - y tế ước tính 960 triệu USD.

Trong cơ chế bệnh sinh của Alzheimer, giả thuyết amyloid đóng vai trò trung tâm thông qua sự tích tụ các đoạn peptid beta-amyloid ($A\beta$). Trong đó, mảnh biến dị pyroglutamat beta-amyloid ($pE3\text{-}A\beta$) hình thành do enzym Glutaminyl cyclase (QC) xúc tác phản ứng đóng vòng và loại nước phần dư glutamat ở đầu tận nitơ của đoạn $A\beta_{3-40/42}$. Do mất các điện tích và xuất hiện vòng lactam bền vững, mảnh $pE3\text{-}A\beta$ có tốc độ kết tập nhanh hơn, đóng vai trò như "chất mồi" (seed species) thúc đẩy quá trình tạo mảng bám amyloid và gây độc tế bào thần kinh. Do đó, ức chế enzym QC là một hướng tiếp cận mục tiêu phân tử tiềm năng trong điều trị Alzheimer.

Để rút ngắn thời gian và chi phí so với nghiên cứu thực nghiệm truyền thống, phương pháp mô phỏng trên máy tính (in silico) kết hợp trí tuệ nhân tạo được ứng dụng nhằm tìm kiếm các phối tử ức chế QC mới. Khóa luận đặt ra 2 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng mô hình liên quan định lượng giữa cấu trúc và tác dụng sinh học (QSAR) và mô hình pharmacophore của các chất ức chế enzym QC.
  2. Thiết kế các cấu trúc phân tử mới hướng ức chế QC và sàng lọc tác dụng dựa trên các mô hình QSAR, pharmacophore đã xây dựng kết hợp phương pháp mô phỏng tương tác phân tử (molecular docking).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc hóa học và dữ liệu hoạt tính sinh học ($IC_{50}$) của 1.681 chất ức chế QC thu thập từ các công bố và bằng sáng chế quốc tế; cấu trúc tinh thể 3D của enzym glutaminyl cyclase ở người (dạng $sQC$, mã PDB: 3PBB và các mã đối chứng).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Hóa dược, Khoa Công nghệ Hóa dược, Trường Đại học Dược Hà Nội; hoàn thành và bảo vệ vào tháng 06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mục tiêu phân tử

  • Đặc điểm enzym Glutaminyl cyclase (QC): QC người thuộc nhóm II, gồm hai dạng đồng dạng phân bố khác nhau: $sQC$ trong túi bài tiết (mã hóa bởi gen QPCT) và $gQC$ hay $isoQC$ trong thể Golgi (mã hóa bởi gen QPCTL). Cả hai dạng có trình tự tương đồng hơn 45% và có trung tâm hoạt động dạng hình cầu chứa ion $Zn^{2+}$ tạo phức tứ diện với 3 acid amin ($Asp159, Glu202, His330$ ở $sQC$; $Asp186, Glu226, His351$ ở $gQC$) và một phân tử nước.
  • Bộ khung pharmacophore cổ điển của chất ức chế QC: Được phát triển dựa trên cơ chất tripeptid ($Glu\text{-}Phe\text{-}Arg$), gồm 4 phần:
    • Phần A: Nhóm gắn kẽm (ZBG) như imidazol, benzimidazol, methyltriazol.
    • Phần B: Mạch alkyl mang nhóm nhận/cho liên kết hydro (urea, thiourea) tạo liên kết với $Gln304$.
    • Phần C: Vòng thơm tạo liên kết xếp chồng $\pi\text{-}\pi$ với $Phe325$ và tương tác kỵ nước.
    • Phần D: Hợp phần mô phỏng gốc guanidin của $Arg$, tương tác tĩnh điện với $Glu327$.

Phương pháp nghiên cứu

  • Xây dựng mô hình QSAR:
    • Dữ liệu: 1.681 chất được chuẩn hóa hoạt tính về dạng $pIC_{50} = -\log(IC_{50})$.
    • Tham số mô tả: Dấu vân tay phân tử Morgan (Morgan fingerprint) với bán kính xuyên tâm $radius = 4$ và độ dài chuỗi nhị phân $nBits = 256$ thông qua thư viện RDKit.
    • Thuật toán: Máy hỗ trợ vector hồi quy (Support Vector Regression - SVR). Tối ưu hóa siêu tham số bằng phương pháp tìm kiếm lưới (GridSearchCV) kết hợp tìm kiếm ngẫu nhiên (Randomized Search).
    • Thẩm định: Thẩm định chéo 10 lần ($Q^2_{10CV}$), kiểm tra $Y$ ngẫu nhiên (100 lần lặp để xác định $R^2_{rand}$ và $Q^2_{rand}$). Xây dựng miền cấu trúc ứng dụng qua giản đồ William với ngưỡng đòn bẩy $h^*$.
  • Xây dựng mô hình Pharmacophore:
    • Phương pháp: Dựa trên phối tử (Ligand-based) sử dụng phần mềm Psearch trên môi trường Visual Studio Code.
    • Tập huấn luyện: Lựa chọn các chất hoạt tính ($pIC_{50} \ge 7$) và không hoạt tính ($pIC_{50} \le 5$), phân cụm theo thuật toán Butina Clustering với ngưỡng khoảng cách Tanimoto 0,2.
    • Thẩm định: Tập kiểm tra được làm giàu bằng 15.348 chất mồi nhử (decoys) tạo từ nền tảng máy tính để đánh giá độ chính xác, độ nhạy, hệ số $F_{0,5}\text{ score}$, hệ số tương quan Matthew (MCC), hệ số làm giàu (EF) và điểm Güner–Henry (GH).
  • Thiết kế cấu trúc mới và sàng lọc ảo:
    • Thiết kế: Phân cụm 428 chất hoạt tính bằng thuật toán $k\text{-means}$ (xác định số cụm qua phương pháp khuỷu tay - Elbow method). Trích xuất khung cấu trúc phân tử theo phương pháp HierS bằng thư viện ScaffoldGraph kết hợp phân tích mức độ quan trọng của đặc trưng bằng hoán vị (Permutation Feature Importance). Thay thế bằng các nhóm đẳng cấu sinh học (bioisostere).
    • Bộ lọc dược lý: Đánh giá quy tắc 5 Lipinski và khả năng thấm qua hàng rào máu não (BBB) bằng công cụ trực tuyến SwissADME.
  • Mô phỏng tương tác phân tử (Molecular Docking):
    • Thực hiện trên phần mềm AutoDock Vina 1.5 với cấu trúc tinh thể $sQC$ (PDB ID: 3PBB, độ phân giải 1,95 Å).
    • Tọa độ tâm hộp docking: $x = -0,986$; kích thước hộp lưới: $30 \times 20 \times 30$ Å; độ thấu triệt (exhaustiveness): 24.
    • Thẩm định quy trình bằng phương pháp tái docking phối tử đồng kết tinh PBD150 (đánh giá độ lệch căn quân phương RMSD < 2 Å). Sử dụng chất ức chế đang thử nghiệm lâm sàng PQ912 làm đối chứng so sánh năng lượng liên kết ($\Delta G$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

  • Hệ thống hóa cấu trúc phân tử, cơ chế xúc tác phản ứng đóng vòng tạo $pE3\text{-}A\beta$ của enzym glutaminyl cyclase (QC) và mối liên hệ nhân quả với sự tiến triển của bệnh lý Alzheimer.
  • Phân tích chi tiết đặc điểm không gian 3D của hai dạng đồng dạng $sQC$ và $gQC$, cấu hình đóng/mở tại trung tâm hoạt động phụ thuộc vào định hướng của gốc $Trp207$, cũng như cấu trúc hóa học của các phối tử ức chế điển hình (PBD150, PQ912, TQ1–TQ4).
  • Trình bày cơ sở lý thuyết của mô hình QSAR theo 5 nguyên tắc chuẩn của OECD, các bậc tham số mô tả phân tử (từ 0D đến 4D), dấu vân tay phân tử (dấu vân tay xuyên tâm Morgan, ECFP/FCFP và dấu vân tay cấu trúc MACCS).
  • Khái quát lý thuyết mô hình pharmacophore (dựa trên phối tử và cấu trúc), các thuật toán so khớp đồ thị VF2 và nguyên lý mô phỏng tương tác phân tử bằng phương pháp docking phân tử.

Chương 2. Nguyên liệu, thiết bị, nội dung và phương pháp nghiên cứu

  • Trình bày nguồn gốc 1.681 cấu trúc hóa học lấy từ 23 tài liệu công bố và bằng sáng chế (gồm 13 công bố từ công ty Probiodrug AG - Đức, 8 công bố từ nhóm GS. JeeWoo Lee - Hàn Quốc, 2 công bố từ Hungary và Trung Quốc). Tất cả dữ liệu hoạt tính đều được đo lường đồng nhất bằng giá trị $IC_{50}$ theo quy trình thực nghiệm của Schilling và cộng sự (2002).
  • Cài đặt hệ thống công cụ xử lý dữ liệu và thuật toán trên máy tính cá nhân (hệ điều hành Windows 11), ngôn ngữ lập trình Python 3.7/3.0, môi trường Google Colaboratory, thư viện RDKit, phần mềm ChemDraw 20.0, Chem3D, ScaffoldGraph, Psearch, AutoDock Vina 1.5, ChimeraX 1.7, AutoDockTools 1.7 và Discovery Studio 2024 Client.
  • Quy định chi tiết các bước chuẩn bị protein 3PBB, chuẩn hóa trường lực (AM1-BCC cho $Zn^{2+}$, Kollman cho protein, Gasteiger cho phối tử), phương pháp phân chia tập dữ liệu ngẫu nhiên (1.352 chất tập huấn luyện và 329 chất tập kiểm tra) kết hợp kiểm định thống kê Kolmogorov-Smirnov và Wilcoxon để xác nhận tính tương đồng về phân bố hoạt tính.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

  • Mô hình QSAR (SVR):
    • Tối ưu hóa siêu tham số cho hàm hạt nhân cơ bản (RBF Kernel) với $C = 3,0335571517$ và $\varepsilon = 0,0247876099$.
    • Loại bỏ 43 ngoại lai (3 chất vượt ngưỡng đòn bẩy $h^* = 0,5703$ và 40 chất có phần dư chuẩn hóa ngoài khoảng $[-3; 3]$) trên giản đồ William. Tập huấn luyện sau làm sạch gồm 1.309 chất đạt $R^2_{train} = 0,99$ và $Q^2_{10CV} = 0,80$.
    • Thử nghiệm $Y$ ngẫu nhiên 100 lần thu được $R^2_{rand} = -0,49$ và $Q^2_{rand} = -0,24$, khẳng định mô hình không bị khớp ngẫu nhiên.
    • Dự đoán trên tập kiểm tra độc lập (329 chất, $100%$ nằm trong miền ứng dụng $h^{**} \le 0,5890$) đạt $R^2_{test} = 0,83$, $RMSE = 0,48$, $MAE = 0,37$, hệ số góc $K = 0,95$ và $K' = 1,01$.
  • Mô hình Pharmacophore:
    • Từ 29 chất đại diện phân cụm Butina, xây dựng được 8 mô hình giả thuyết 4 điểm.
    • Thẩm định trên tập kiểm tra 15.892 chất (405 active, 15.487 inactive/decoy), mô hình 3 được lựa chọn tối ưu với các chỉ số: Độ chuẩn xác = $0,99$; Độ chính xác = $0,76$; Độ nhạy = $0,75$; Độ đặc hiệu = $0,99$; $F_{0,5}\text{ score} = 0,76$; $MCC = 0,75$; $EF = 30,43$; điểm $GH = 0,75$.
    • Cấu trúc không gian của mô hình 3 gồm 2 nhóm vòng thơm ($a$), 1 nhóm nhận liên kết hydro ($A$) và 3 cấu trúc thân dầu ($H$) với bán kính 1 Å.
  • Thiết kế cấu trúc và sàng lọc ảo:
    • Phân cụm 428 chất hoạt tính thành 4 cụm. Sử dụng ScaffoldGraph tạo khung phân tử HierS kết hợp đột biến điểm đặc trưng, xác định các nhóm chức cốt lõi và phát triển 7 dãy dẫn chất mới với tổng cộng 41.592 cấu trúc.
    • Sàng lọc ảo đa tầng: 41.592 chất $\rightarrow$ 5.025 chất thuộc miền ứng dụng QSAR $\rightarrow$ 349 chất có $pIC_{50}$ dự đoán $\ge 7,00$ $\rightarrow$ 339 chất vượt qua mô hình pharmacophore 3 (toàn bộ thuộc dãy 5) $\rightarrow$ 155 chất đạt chuẩn Lipinski và có khả năng thấm qua BBB $\rightarrow$ 78 chất có năng lượng liên kết docking thấp hơn chất đối chứng PQ912.
  • Mô phỏng tương tác phân tử (Molecular Docking):
    • Tái docking trên 8 tinh thể QC trong PDB cho kết quả RMSD đều $< 2$ Å; trong đó tinh thể 3PBB có RMSD thấp nhất ($0,7036$ Å). Tương quan giữa $\Delta G$ thực nghiệm và dự đoán đạt hệ số $0,78$.
    • Docking 155 chất đã sàng lọc giúp xác định 78 cấu trúc có năng lượng tự do liên kết âm hơn phối tử đối chứng lâm sàng PQ912, thiết lập các tương tác then chốt với ion $Zn^{2+}$, $Glu201$, $Leu249$, $Ile303$, $Ser323$, $Phe325$.

Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu tổng hợp kết quả nghiên cứu

Tham số / Tiêu chí đánh giá Giá trị thực nghiệm trong khóa luận Ngưỡng yêu cầu / Tiêu chuẩn
Mô hình QSAR (SVR)
Số lượng chất tập huấn luyện ($N_{train}$) 1.309 chất (sau loại 43 ngoại lai) -
Hệ số xác định tập huấn luyện ($R^2_{train}$) 0,99 $\ge 0,90$
Hệ số thẩm định chéo 10 lần ($Q^2_{10CV}$) 0,80 $\ge 0,80$
Kiểm tra $Y$ ngẫu nhiên ($R^2_{rand}$ / $Q^2_{rand}$) -0,49 / -0,24 $< R^2_{train}$ / $< Q^2_{10CV}$
Số lượng chất tập kiểm tra ($N_{test}$) 329 chất ($100%$ trong miền ứng dụng) -
Hệ số xác định tập kiểm tra ($R^2_{test}$) 0,83 $\ge 0,80$
Sai số dự đoán ($RMSE$ / $MAE$) 0,48 / 0,37 Giá trị nhỏ
Hệ số góc tương quan ($K$ / $K'$) 0,95 / 1,01 Trong khoảng $(0,85; 1,15)$
Mô hình Pharmacophore (Mô hình 3)
Tập kiểm tra đánh giá 15.892 chất (405 active + 15.487 decoy) -
Độ chuẩn xác (Accuracy) 0,99 $\ge 0,90$
Điểm $F_{0,5}\text{ score}$ 0,76 $\ge 0,70$
Hệ số tương quan Matthew (MCC) 0,75 $\ge 0,70$
Hệ số làm giàu (Enrichment Factor - EF) 30,43 Càng cao càng tốt
Điểm Güner–Henry (GH) 0,75 $\ge 0,70$
Quy trình sàng lọc ảo
Tổng số cấu trúc thiết kế ban đầu 41.592 chất (thuộc 7 dãy dẫn chất) -
Số chất trong miền cấu trúc ứng dụng QSAR 5.025 chất $h_i \le 0,5890$
Số chất có hoạt tính dự đoán $pIC_{50} \ge 7,00$ 349 chất $pIC_{50} \ge 7,00$
Số chất thỏa mãn mô hình Pharmacophore 3 339 chất (đều thuộc Dãy 5) Khớp đồ thị VF2
Số chất thỏa tiêu chuẩn Lipinski và thấm qua BBB 155 chất Vi phạm $\le 1$ quy tắc Lipinski
Số cấu trúc tiềm năng có $\Delta G < \Delta G_{PQ912}$ 78 chất $\Delta G$ âm hơn đối chứng
RMSD tái docking phối tử PBD150 trên 3PBB 0,7036 Å $< 2,0$ Å

Đóng góp mới của khóa luận

  1. Xây dựng thành công quy trình sàng lọc ảo đa tầng (multi-tiered virtual screening workflow) kết hợp máy học SVR, mô hình pharmacophore dựa trên phối tử và docking phân tử có độ tin cậy cao trên tập dữ liệu lớn các chất ức chế QC.
  2. Ứng dụng phương pháp trích xuất khung phân tử HierS từ thư viện ScaffoldGraph kết hợp đột biến điểm đặc trưng (Permutation Feature Importance) để tìm ra các nhóm thế và khung cấu trúc then chốt quyết định hoạt tính ức chế enzym.
  3. Thiết kế mới 41.592 dẫn xuất và sàng lọc được 78 cấu trúc tiềm năng thuộc Dãy 5 (thiết kế dựa trên dị vòng trung tâm kết hợp khung đẳng cấu sinh học và dẫn xuất indanon tương tự Donepezil), đảm bảo các tiêu chí giống thuốc, có khả năng thấm qua hàng rào máu não và năng lượng gắn kết với $sQC$ tốt hơn chất đang thử nghiệm lâm sàng PQ912.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Toàn bộ kết quả của đề tài dừng lại ở mức độ tính toán và mô phỏng trên máy tính (in silico); các cấu trúc đề xuất chưa được tổng hợp hóa học và thử nghiệm sinh học in vitro để xác định giá trị $IC_{50}$ hoặc $K_i$ thực nghiệm.
  • Mô hình QSAR đạt hệ số $R^2_{train} = 0,99$ ở tập huấn luyện, cho thấy mô hình có mức độ khớp rất cao, có thể tiềm ẩn nguy cơ quá khớp (overfitting) đối với những không gian hóa học nằm ngoài tập dữ liệu đã nghiên cứu.
  • Tập kiểm tra của mô hình pharmacophore sử dụng lượng lớn các chất mồi nhử (decoys) sinh ra bằng thuật toán mô phỏng chứ chưa bao gồm toàn bộ các chất không hoạt tính thực nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Lựa chọn các chất có điểm số liên kết cao nhất trong số 78 cấu trúc thuộc Dãy 5 để tiến hành tổng hợp hóa dược tại phòng thí nghiệm.
  • Thử nghiệm hoạt tính ức chế enzym glutaminyl cyclase in vitro theo phương pháp huỳnh quang của Schilling et al. nhằm kiểm chứng độ chính xác của dự đoán in silico.
  • Thực hiện mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics Simulation - MD) trong thời gian dài (100–200 ns) để đánh giá độ bền liên kết và sự thay đổi cấu dạng của phức hợp protein - phối tử trong môi trường dung môi sinh lý.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa dược, Dược học, Công nghệ sinh học và Hóa tin dược (Chemoinformatics / CADD).
    • Các nhóm nghiên cứu phát triển thuốc điều trị bệnh lý thoái hóa thần kinh, đặc biệt là bệnh Alzheimer hướng đích enzym Glutaminyl cyclase.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Phương pháp luận chuẩn hóa dữ liệu, mã hóa Morgan fingerprint và quy trình thẩm định mô hình QSAR hồi quy SVR theo hướng dẫn của OECD (sử dụng biểu đồ William, kiểm tra $Y$ ngẫu nhiên).
    • Kỹ thuật phân cụm cấu trúc hóa học bằng Butina Clustering và thuật toán đẳng cấu đồ thị con VF2 trong phần mềm Psearch để xây dựng mô hình pharmacophore.
    • Phương pháp khai thác khung phân tử HierS bằng ScaffoldGraph và phân tích tầm quan trọng của đặc trưng (Feature Importance) phục vụ thiết kế thuốc de novo.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao enzym Glutaminyl cyclase (QC) lại được chọn làm mục tiêu phân tử trong điều trị bệnh Alzheimer?

QC xúc tác phản ứng đóng vòng và loại nước phần dư glutamat ở đầu tận nitơ của đoạn $A\beta_{3-40/42}$ để tạo ra mảnh $pE3\text{-}A\beta$. Mảnh này bị mất điện tích, hình thành vòng lactam bền vững, có khả năng kết tập nhanh và đóng vai trò như chất mồi thúc đẩy quá trình tạo mảng bám amyloid, kích hoạt quá trình chết tế bào thần kinh theo chu trình. Ức chế QC giúp làm giảm sự hình thành $pE3\text{-}A\beta$, cải thiện nhận thức và làm chậm tiến triển bệnh Alzheimer.

2. Thuật toán học máy nào được sử dụng để xây dựng mô hình QSAR và đạt kết quả thẩm định ra sao?

Khóa luận sử dụng thuật toán Máy hỗ trợ vector hồi quy (Support Vector Regression - SVR) với hàm hạt nhân RBF, tối ưu hóa siêu tham số đạt $C = 3,0336$ và $\varepsilon = 0,0248$. Sau khi loại 43 ngoại lai qua giản đồ William, mô hình đạt độ khớp tập huấn luyện $R^2_{train} = 0,99$, thẩm định chéo $Q^2_{10CV} = 0,80$, kiểm tra $Y$ ngẫu nhiên ($R^2_{rand} = -0,49$, $Q^2_{rand} = -0,24$) và dự đoán trên tập kiểm tra độc lập 329 chất đạt $R^2_{test} = 0,83$, $RMSE = 0,48$, $MAE = 0,37$.

3. Mô hình Pharmacophore tối ưu trong nghiên cứu có những đặc điểm không gian nào?

Mô hình 3 là mô hình 4 điểm tối ưu nhất trong 8 mô hình được tạo ra, gồm 2 nhóm vòng thơm ($a$), 1 nhóm nhận liên kết hydro ($A$) và 3 cấu trúc thân dầu ($H$), trong đó 2 vòng thơm trùng vị trí không gian với 2 cấu trúc thân dầu (bán kính các nhóm là 1 Å). Khi thẩm định trên 15.892 chất, mô hình đạt độ chuẩn xác $0,99$, $F_{0,5}\text{ score} = 0,76$, $MCC = 0,75$ và hệ số làm giàu $EF = 30,43$.

4. Từ 41.592 cấu trúc thiết kế ban đầu, quy trình sàng lọc ảo đã thu hẹp lại kết quả như thế nào?

Quy trình sàng lọc qua 5 bước liên tiếp: (1) Lọc qua miền ứng dụng QSAR thu được 5.025 chất; (2) Lọc hoạt tính dự đoán $pIC_{50} \ge 7,00$ thu được 349 chất; (3) Lọc qua mô hình pharmacophore 3 thu được 339 chất (toàn bộ thuộc Dãy 5); (4) Lọc tính chất giống thuốc Lipinski và khả năng thấm BBB qua SwissADME thu được 155 chất; (5) Docking phân tử trên tinh thể $sQC$ (3PBB) thu được 78 chất có năng lượng liên kết tự do âm hơn chất đối chứng lâm sàng PQ912.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Trương Cao Minh đã xây dựng thành công hệ thống mô hình in silico tích hợp bao gồm mô hình hồi quy QSAR (SVR) và mô hình pharmacophore 4 điểm có khả năng dự đoán chính xác hoạt tính ức chế enzym Glutaminyl cyclase. Dựa trên việc phân tích khung phân tử HierS và đặc trưng cấu trúc quan trọng, nghiên cứu đã thiết kế 41.592 dẫn xuất mới và sàng lọc được 78 cấu trúc tiềm năng thuộc Dãy 5 thỏa mãn các tiêu chuẩn về dược động học (thấm qua hàng rào máu não, quy tắc Lipinski) cùng ái lực gắn kết cao trên đích phân tử $sQC$. Đây là nguồn dữ liệu khoa học có độ tin cậy cao, tạo tiền đề định hướng cho các nghiên cứu tổng hợp hóa dược và thử nghiệm hoạt tính sinh học điều trị bệnh Alzheimer trong tương lai.