Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu hoạt tính ức chế α-glucosidase của dẫn xuất 7-fluoroflavonol

Nghiên cứu ức chế α-glucosidase từ dẫn xuất 7-fluoroflavonol trong đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học, khám phá tiềm năng ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2024

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh đái tháo đường

1.2. α-Glucosidase

1.2.1. Phản ứng có sự xúc tác của α-glucosidase

1.2.2. Các loại liên kết glycosidic

1.2.3. Ý nghĩa của α-glucosidase trong tiêu hóa

1.2.4. Thuốc ức chế α-glucosidase

1.3. Acarbose

1.4. Flavonoid

1.4.1. Đặc điểm và phân loại flavonoid

1.4.2. Lợi ích của flavonoid đối với thực vật và con người

1.4.3. Khả năng ức chế α-glucosidase của flavonoid

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.1.1. Nguyên liệu và hóa chất

2.1.2. Dụng cụ và thiết bị

2.2. Sàng lọc hoạt tính ức chế α-glucosidase của các dẫn xuất 7-fluoroflavonol

2.3. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang của α-glucosidase bởi chất ức chế

2.4. Động học và cơ chế ức chế α-glucosidase bởi chất ức chế

2.5. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang phức chất [enzyme-ANS] bởi chất ức chế

2.6. Xử lý kết quả

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Sàng lọc hoạt tính ức chế α-glucosidase của các dẫn xuất 7-fluoroflavonol

3.2. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang α-glucosidase bởi TT02

3.3. Động học và cơ chế ức chế α-glucosidase bởi TT02. Chất đối chứng acarbose

3.4. Chất ức chế TT02

3.5. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang phức chất [enzyme-ANS] bởi TT02

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh đái tháo đường và vai trò của α glucosidase

Bệnh đái tháo đường là một rối loạn chuyển hóa phổ biến, đặc trưng bởi nồng độ glucose trong máu cao. Nguyên nhân chính là do sự thiếu hụt insulin hoặc kháng insulin, dẫn đến tăng đường huyết và tổn thương các cơ quan như mạch máu và dây thần kinh. α-Glucosidase là enzyme quan trọng tham gia vào quá trình thủy phân carbohydrate thành glucose, làm tăng nồng độ đường trong máu. Ức chế α-glucosidase là một phương pháp hiệu quả trong điều trị bệnh đái tháo đường, giúp giảm lượng glucose hấp thụ từ thức ăn.

1.1. Cơ chế hoạt động của α glucosidase

α-Glucosidase thủy phân các liên kết glycosidic trong carbohydrate, chủ yếu là liên kết α-1,4-glycosidic, giải phóng glucose. Quá trình này bao gồm các bước: gắn kết chất nền, hoạt hóa nước, phá vỡ liên kết glycosidic và giải phóng glucose. Ức chế enzyme này giúp làm chậm quá trình tiêu hóa carbohydrate, từ đó kiểm soát đường huyết.

1.2. Các chất ức chế α glucosidase hiện có

Các chất ức chế α-glucosidase phổ biến bao gồm acarbose, miglitol và voglibose. Acarbose là chất ức chế cạnh tranh, làm chậm quá trình chuyển hóa carbohydrate. Tuy nhiên, nó có thể gây tác dụng phụ như đầy hơi và khó tiêu. Do đó, việc nghiên cứu các chất ức chế mới, ít tác dụng phụ hơn là cần thiết.

II. Nghiên cứu về dẫn xuất 7 fluoroflavonol và khả năng ức chế α glucosidase

7-Fluoroflavonol là một dẫn xuất của flavonoid, có tiềm năng trong việc ức chế α-glucosidase. Flavonoid nói chung và 7-fluoroflavonol nói riêng đã được chứng minh có khả năng kháng oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn. Nghiên cứu này tập trung vào việc sàng lọc hoạt tính ức chế α-glucosidase của các dẫn xuất 7-fluoroflavonol, đồng thời tìm hiểu cơ chế và động học của quá trình ức chế.

2.1. Sàng lọc hoạt tính ức chế α glucosidase

Nghiên cứu sử dụng 6 cấu trúc 7-fluoroflavonol để đánh giá khả năng ức chế α-glucosidase. Kết quả cho thấy, hợp chất TT02 có hoạt tính ức chế mạnh nhất với IC50 = 264,58 µM, thấp hơn so với acarbose (IC50 = 69,71 µM). Điều này cho thấy tiềm năng của 7-fluoroflavonol trong việc phát triển các chất ức chế mới.

2.2. Cơ chế dập tắt huỳnh quang và động học ức chế

Nghiên cứu cơ chế dập tắt huỳnh quang của α-glucosidase bởi TT02 cho thấy, quá trình dập tắt chủ yếu theo cơ chế tĩnh với hằng số kết hợp Ka = 0,0057 × 10^6 M^-1. Động học ức chế cho thấy TT02 ức chế α-glucosidase theo cơ chế không cạnh tranh, với hằng số Michaelis-Menten KM = 0,39 mM và hằng số ức chế Ki = 49,47 × 10^-6 M.

III. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ tiềm năng của các dẫn xuất 7-fluoroflavonol trong việc ức chế α-glucosidase, mở ra hướng đi mới trong điều trị bệnh đái tháo đường. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung thêm các chất ức chế mới mà còn cung cấp thông tin về cơ chế và động học của quá trình ức chế, hỗ trợ cho các nghiên cứu in-vivo trong tương lai.

3.1. Đóng góp khoa học

Nghiên cứu này là một trong những nghiên cứu đầu tiên về hoạt tính, cơ chế và động học ức chế α-glucosidase của các dẫn xuất 7-fluoroflavonol. Kết quả nghiên cứu góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về tiềm năng của flavonoid trong điều trị bệnh đái tháo đường.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Việc phát hiện ra hợp chất TT02 có hoạt tính ức chế α-glucosidase mạnh mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc mới ít tác dụng phụ hơn so với acarbose. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và tổng hợp các chất ức chế α-glucosidase hiệu quả hơn.

21/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học sàng lọc hoạt tính ức chế αglucosidase của các dẫn xuất 7fluoroflavonol nghiên cứu cơ chế và động học ức chế của hợp chất có hoạt tính tiềm năng nhất đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật hóa học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Bệnh đái tháo đường Đái tháo đường là một loại bệnh rối loạn chuyển hóa, thể hiện qua nồng độ glucose trong máu bất thường [1]. Nguyên nhân là do sự thiếu hụt insulin hoặc tình trạng kháng insulin làm giảm khả năng đáp ứng của các cơ quan với insulin tiết ra. Sự thiếu hụt này dẫn đến lượng đường huyết trong máu tăng, gây tổn thương các bộ phận của cơ thể như mạch máu và dây thần kinh [2].

Bệnh đái tháo đường bao gồm 3 loại: đái tháo đường loại I, đái tháo đường loại II và đái tháo đường thai kỳ. Bệnh đái tháo đường loại I là do sự phá hủy hệ thống miễn dịch của cơ thể thông qua tế bào  − tuyến tụy sản xuất insulin dẫn đến sự thiếu hụt insulin [3]. Hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để, bệnh nhân phải phụ thuộc vào việc tiêm insulin suốt đời [4]. Bệnh đái tháo đường loại II là một căn bệnh rất phổ biến, ảnh hưởng đến hơn 400 triệu người trên thế giới.

Nguyên nhân của căn bệnh này là tình trạng kháng insulin. Đối với người bình thường, insulin được giải phóng để đáp ứng kích thích của tế bào  – trung gian cho sự hấp thu glucose, amino acid của các mô. Ngược lại, các mô này cung cấp thông tin cho tế bào đảo  về lượng insulin cần thiết. Khi có hiện tượng kháng insulin chính là hiện tượng cơ thể người bệnh không phản ứng đúng với insulin, tế bào  phải tăng tiết insulin để dung hòa lượng glucose đã nạp.

Khi tế bào  không cung cấp đủ insulin cần thiết dẫn đến tăng nồng độ glucose trong máu [5]. Bên cạnh đó, các yếu tố dẫn đến sự phát triển và nguy hiểm của bệnh đái tháo đường loại II bao gồm béo phì, chế độ ăn uống không hợp lí, lười vận động [6]. Phương pháp điều trị bệnh nhân đái tháo đường loại II là sử dụng thuốc kết hợp với lối sống lành mạnh, cân bằng dinh dưỡng. Cuối cùng, bệnh đái tháo đường thai kỳ xuất hiện chủ yếu trong quá trình mang thai ở nữ giới, nguyên nhân chính là do hormone phát triển trong thời kỳ này gây ra tình trạng tăng cân và thay đổi nội tiết tố, ngăn chặn hoạt động của insulin, dẫn đến tác động tiêu cực cho mẹ và bé.

Bệnh sẽ thuyên giảm hoặc biến mất sau khi sinh con.  -Glucosidase -Glucosidase là carbohydrate loại exo phân bố rộng rãi trong các vi sinh vật, mô động vật và thực vật [7]. Các phản ứng có sự xúc tác của -glucosidase được thực hiện thông 1 qua cơ chế xúc tác acid-base, thường gồm các bước sau: Gắn kết chất nền: Chất nền (ví dụ, maltose hoặc p-nitrophenyl--D-glucopyranoside) gắn vào vị trí hoạt động của enzyme. Vị trí hoạt động có chứa các amino acid có chức năng quan trọng trong quá trình xúc tác.

Hoạt hóa nước: Một phân tử nước được kích hoạt trong vị trí hoạt động của enzyme và tấn công liên kết glycosidic giữa các đơn vị glucose. Một amino acid trong vị trí hoạt động thường hoạt động như một base để kích hoạt nước này. Phá vỡ liên kết glycosidic: Nước được hoạt hóa sẽ tấn công carbon của liên kết glycosidic, dẫn đến sự phá vỡ liên kết này và giải phóng glucose. Có 2 loại liên kết gồm: liên kết -1,4-glycosidic và liên kết -1,6-glycosidic.

Liên kết -1,4-glycosidic là loại liên kết chính mà -glucosidase thủy phân, có mặt trong các carbohydrate như maltose, maltotriose, và các chuỗi dài hơn như amylose, một thành phần của tinh bột. Quá trình thủy phân này thủy phân các phân tử glucose đơn lẻ. Ngoài ra, một số dạng enzyme khác có khả năng thủy phân liên kết -1,6-glycosidic với hiệu quả thấp hơn. Liên kết này xuất hiện chủ yếu tại các điểm phân nhánh của amylopectin, một loại tinh bột phân nhánh và glycogen.

Giải phóng sản phẩm: Sau khi liên kết bị phá vỡ, glucose hoặc một phân tử nhỏ hơn được giải phóng khỏi enzyme và enzyme sẵn sàng tham gia vào một chu kì xúc tác mới. Do đó, -glucosidase là một loại enzyme rất quan trọng trong việc thủy phân các carbohydrate phức tạp thành đơn vị glucose, hỗ trợ cho quá trình tiêu hóa và hấp thu năng lượg của cơ thể (hình 1. Chuyển đổi oligosaccharide thành glucose 2 Vì vậy, một trong những phương pháp điều trị bệnh đái tháo đường hiệu quả nhất hiện nay là làm giảm việc sản xuất và hấp thu glucose bằng cách ức chế các enzyme thực hiện chức năng phân giải carbohydrate như -glucosidase. Thuốc ức chế -glucosidase được sử dụng phổ biến ở người gồm 3 loại: acarbose, miglitol và voglibose (hình 1.

Ngoài ra, theo các nghiên cứu dịch tễ học, flavonoid có hiệu quả trong việc điều trị bệnh đái tháo đường [8]. Cấu trúc hóa học của acarbose, miglitol, voglibose 1. Acarbose Acarbose là một oligosaccharide phức tạp (hình 1.3), bao gồm một nửa acarviosine và đơn vị maltose được phân lập từ Actinoplanes sp. [9] và Streptomyces sp.

Acarbose gây ức chế cạnh tranh đối với -glucosidase ở ruột non, giúp làm chậm quá trình chuyển hóa carbohydrate và sucrose (một disaccharide cấu tạo từ glucose và fructose). Điều này, dẫn đến nồng độ glucose trong máu tăng ít hơn [11]. Tuy nhiên, acarbose có thể gây ra tác dụng phụ thường gặp như đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu hóa ở dạ dày, tiêu chảy nhẹ, nặng hơn là đau bụng dữ dội, táo bón ra máu và các bệnh về gan [12]. Do vậy, việc nghiên cứu, tổng hợp và tìm ra một loại chất ức chế khác có tác dụng phụ ít hơn acarbose là điều cần thiết.

Cấu trúc hóa học acarbose 1. Flavonoid Flavonoid là hợp chất tự nhiên quan trọng thuộc nhóm chất chuyển hóa thứ cấp, gồm một nhóm lớn các hợp chất polyphenolic có chứa dẫn xuất -benzopyrone [13]. Chúng được tìm thấy rộng rãi trong trái cây, thảo mộc, rau, hoa, hạt và thân [14]. Tùy thuộc vào cấu trúc hóa học, quá trình oxy hóa vòng carbon mà flavonoid phân thành nhiều loại (hình 1.

Mỗi loại đều mang lại giá trị y học và hoạt động sinh học khác nhau [15]. Flavonoid có nhiều lợi ích đối với thực vật và động vật. Ở thực vật, flavonoid chịu trách nhiệm tạo ra màu sắc và mùi thơm của hoa để thu hút côn trùng thụ phấn, phát tán quả giúp các loài cây mở rộng diện tích phân bố [16]. Đối với con người, flavonoid được sử dụng để kháng lại bệnh tật.

Cam thảo (rễ của Glycyrrhiza uralensis) chứa hơn 300 flavonoid, dùng để giảm đau dạ dày, loại bỏ đờm và giảm ho. Các loài thực vật thuộc chi Peganum có chứa một số alkaloid, flavonoid, v. Nó có tác dụng ức chế cholinesterase và monoamine oxidase, kháng ung thư, kháng đông máu, kháng khuẩn, kháng oxy hóa và kháng viêm [17]. Bên cạnh việc phân lập các flavonoid từ thực vật, còn có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm bằng các kỹ thuật khác nhau như sử dụng phương pháp hỗ trợ vi sóng để tổng hợp bioflavonoid kháng lại các tế bào ung thư gan, ung thư vú [18].

Cấu trúc hóa học các nhóm thuộc flavonoid Ngoài ra, flavonoid còn nổi tiếng là hợp chất có khả năng ức chế tốt -glucosidase. Điển hình như một loại flavonol glycoside mới được phân lập từ cây Dendrobium devonianum cho thấy khả năng ức chế -glucosidase tốt hơn acarbose [19]. Anthocyanin phân lập từ đậu đen có khả năng kiểm soát bệnh béo phì nên giúp ngăn ngừa bệnh đái tháo đường loại II [20]. Thử nghiệm tác động của flavonoid được chiết xuất từ lá Warionia saharae đối với chuột bị mắc bệnh đái tháo đường, kết quả cho thấy nồng độ glucose ở chuột bị bệnh có sử dụng chiết xuất giảm hơn so với chuột bị bệnh mà không sử dụng.

Hơn nữa, việc đó còn cải thiện tình trạng tổn thương ở gan, tuyến tụy của chuột bị bệnh và có khả năng hoạt động như một chất kháng đái tháo đường hiệu quả [21]. Từ đó, cho thấy các nhóm thuộc flavonoid có tiềm năng rất lớn trong điều trị bệnh đái tháo đường. Bên cạnh đó, các nhóm thế fluoro cũng đã được chứng minh góp phần hoạt tính kháng -glucosidase [22]: 5 Cải thiện lực liên kết: Nhóm thế fluoro có thể tham gia vào liên kết hydro và các tương tác khác với vị trí hoạt động của enzyme, làm tăng ái lực liên kết của các dẫn xuất flavonol đối với -glucosidase. Điều này có thể dẫn đến khả năng ức chế tốt hơn.

Hiệu ứng điện tử: Nhóm fluoro có độ âm điện cao và sự hiện diện của chúng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố điện tử trong phân tử flavonoid, giúp cải thiện tương tác với vị trí hoạt động của -glucosidase. Sự đa dạng cấu trúc: Việc thêm nhóm fluoro tại các vị trí khác nhau trên khung flavonoid có thể tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau, mỗi loại có hoạt tính ức chế riêng biệt. Sự đa dạng cấu trúc này cho phép tối ưu hóa khả năng ức chế -glucosidase thông qua nghiên cứu cấu trúc-hoạt tính. Vì vậy, trong nghiên cứu này, tôi sử dụng các dẫn xuất 7-fluoroflavonol thuộc nhóm flavonol làm chất thử.

Mục tiêu là xác định khả năng ức chế -glucosidase của các dẫn xuất, đồng thời tìm hiểu loại tương tác, cơ chế ức chế và phương trình động học bằng phương pháp đo phổ phát huỳnh quang. Chất đối chứng được sử dụng là acarbose. Phương pháp đánh giá khả năng ức chế -glucosidase Hiện nay, có rất nhiều phương pháp để đánh giá khả năng ức chế -glucosidase ở giai đoạn in vitro. Tuy nhiên, phương pháp được sử dụng phổ biến nhất là phương pháp tạo màu sử dụng chất nền tổng hợp p-nitrophenyl--D-glucopyranoside (pNPG).

Trong phương pháp này, chất nền pNPG không màu bị thủy phân bởi -glucosidase, giải phóng p-nitrophenol có màu vàng (hình 1. Lượng p-nitrophenol giải phóng sẽ được đo độ hấp thu ở bước sóng 405 nm. Phản ứng giữa -glucosidase và pNPG 6 Từ đó, xác định phần trăm ức chế của các dẫn xuất 7-fluoroflavonol bằng công thức (1): Amẫu thử − Amẫu chứng trắng % Ức chế -glucosidase = (1 − )  100 (%) (1) Amẫu chứng − Amẫu trắng Trong đó: Amẫu thử là độ hấp thu của mẫu gồm chất thử, dung dịch đệm, enzyme và pNPG. Amẫu chứng trắng là độ hấp thu của mẫu gồm chất thử, dung dịch đệm và pNPG.

Amẫu chứng là độ hấp thu của mẫu gồm enzyme, dung dịch đệm và pNPG. Amẫu trắng là độ hấp thu của mẫu gồm dung dịch đệm và pNPG. Sau khi xác định phần trăm ức chế ở các nồng độ khác nhau, tiến hành xây dựng đồ thị và tìm IC50 theo phương trình đồ thị. Hiện tượng phát huỳnh quang và dập tắt huỳnh quang Khi chiếu xạ liên tục vào phân tử có khả năng phát huỳnh quang F (fluorophore), phân tử sẽ chuyển từ trạng thái cơ bản (F) lên trạng thái kích thích (F) (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Nghiên cứu ức chế α-glucosidase từ dẫn xuất 7-fluoroflavonol" khám phá tiềm năng của một hợp chất mới trong việc kiểm soát đường huyết. α-glucosidase là một enzyme quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate, và việc ức chế nó có thể làm chậm quá trình hấp thụ glucose, giúp điều chỉnh lượng đường trong máu, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân tiểu đường. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng ức chế enzyme α-glucosidase của dẫn xuất 7-fluoroflavonol, một hợp chất có cấu trúc tương tự flavonoid, và tìm hiểu cơ chế hoạt động của nó. Đồ án này cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng phát triển các dược phẩm mới từ nguồn gốc tự nhiên, hướng đến mục tiêu hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường một cách hiệu quả và an toàn hơn.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học, bạn có thể khám phá thêm về quy trình chiết xuất flavonoid từ lạc tiên trong tài liệu: Nguyễn thị kim anh nghiên cứu xây dựng quy trình chiết xuất cao giàu flavonoid từ lạc tiên passiflora foetida l. Hoặc, để tìm hiểu sâu hơn về các hợp chất tự nhiên khác có khả năng kháng viêm và chống oxy hóa, hãy xem luận án: Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu hoạt tính kháng oxi hoá kháng viêm của chitooligosaccharide và dẫn xuất phenolic chitooligosaccharide. Ngoài ra, nghiên cứu về quy trình sản xuất cao chiết hành đen giàu hoạt tính sinh học trong tài liệu Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất cao chiết hành đen từ hành tím allium ascalonicum l giàu hoạt tính sinh học cũng có thể cung cấp những kiến thức liên quan. Mỗi liên kết là một cơ hội để mở rộng hiểu biết của bạn về các hợp chất tự nhiên và ứng dụng của chúng.