Luận văn thạc sĩ xác định tỉ lệ nhiễm vi khuẩn mrsa methicillin resistant staphylococcus aureus ở lợn nuôi tại tỉnh bắc ninh

Nghiên cứu tỉ lệ nhiễm vi khuẩn MRSA ở lợn nuôi tại Bắc Ninh, cung cấp thông tin quan trọng cho ngành chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

74
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. HIỂU BIẾT CHUNG VỀ VI KHUẨN STAPHYLOCOCCUS AUREUS

2.1.1. Giới thiêụ chung

2.1.2. Đặc điểm hình thái, cấu trúc

2.1.3. Tính chất nuôi cấy

2.1.4. Các yếu tố độc lực

3. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu MRSA ở Lợn tại Bắc Ninh 50 ký tự

Nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm MRSA ở lợn tại Bắc Ninh là một vấn đề cấp thiết. MRSA ở lợn không chỉ ảnh hưởng đến năng suất chăn nuôi mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm sang người, đe dọa sức khỏe cộng đồng. Tình trạng sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi không kiểm soát có thể là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, trong đó có vi khuẩn MRSA. Việc xác định rõ tỷ lệ nhiễm MRSA và các yếu tố liên quan là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng nhiễm vi khuẩn MRSA trên đàn lợn tại tỉnh Bắc Ninh, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp, đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm thiểu nguy cơ lây lan MRSA từ lợn sang người.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu MRSA ở lợn

Nghiên cứu MRSA ở lợn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngành chăn nuôi. Việc kiểm soát vi khuẩn MRSA giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và các bệnh nhiễm trùng khó điều trị. Đồng thời, nghiên cứu này cung cấp thông tin khoa học để xây dựng các chính sách quản lý sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi một cách hợp lý, ngăn chặn sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại Bắc Ninh

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm MRSA trên đàn lợn tại tỉnh Bắc Ninh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hộ chăn nuôi lợn trên địa bàn tỉnh, với các phương pháp thu thập mẫu và phân tích vi sinh vật hiện đại. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng ô nhiễm vi khuẩn MRSA và xây dựng hệ thống dữ liệu về kháng kháng sinh của S. aureusMRSA theo tiêu chuẩn quốc tế.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động về MRSA ở Lợn tại Bắc Ninh 58

Thực trạng nhiễm vi khuẩn MRSA ở lợn tại Bắc Ninh đang đặt ra nhiều thách thức lớn. Theo nghiên cứu, tỷ lệ nhiễm MRSA trên đàn lợn tại một số hộ chăn nuôi là đáng kể, cho thấy mức độ ô nhiễm vi khuẩn MRSA trong môi trường chăn nuôi. Tình trạng này có thể liên quan đến việc sử dụng kháng sinh không đúng cách, tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng kháng sinh phát triển. Việc kiểm soát MRSA ở lợn trở nên khó khăn hơn do khả năng lây lan nhanh chóng và sự kháng thuốc của vi khuẩn. Điều này đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để ngăn chặn sự lây lan của MRSA và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.1. Tỷ lệ nhiễm MRSA và các yếu tố liên quan

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm MRSA ở lợn tại Bắc Ninh có sự khác biệt giữa các hộ chăn nuôi. Các yếu tố như điều kiện vệ sinh, mật độ chăn nuôi và việc sử dụng kháng sinh có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm MRSA. Việc xác định rõ các yếu tố nguy cơ này là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát MRSA hiệu quả hơn.

2.2. Nguy cơ lây nhiễm MRSA từ lợn sang người

Một trong những lo ngại lớn nhất là nguy cơ lây nhiễm MRSA từ lợn sang người. Vi khuẩn MRSA có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với lợn nhiễm bệnh hoặc qua môi trường ô nhiễm. Những người làm việc trong ngành chăn nuôi, giết mổ có nguy cơ cao hơn bị nhiễm MRSA. Việc kiểm soát MRSA ở lợn không chỉ bảo vệ sức khỏe vật nuôi mà còn giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm cho con người.

III. Phương Pháp Xác Định Tỷ Lệ Nhiễm MRSA ở Lợn 55 ký tự

Để xác định tỷ lệ nhiễm MRSA ở lợn tại Bắc Ninh, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp khoa học và kỹ thuật hiện đại. Đầu tiên, việc khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh tại các hộ chăn nuôi được thực hiện để đánh giá mức độ sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi. Sau đó, mẫu bệnh phẩm từ lợn được thu thập và phân tích để phân lập và xác định vi khuẩn S. aureusMRSA. Các phương pháp phân lập bao gồm nuôi cấy trên môi trường chọn lọc và sử dụng kỹ thuật Multiplex PCR để xác nhận MRSA. Cuối cùng, khả năng mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập được kiểm tra để đánh giá mức độ kháng kháng sinh.

3.1. Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh tại Bắc Ninh

Việc khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh tại các hộ chăn nuôi lợn ở Bắc Ninh là bước quan trọng để hiểu rõ nguyên nhân và mức độ sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi. Thông tin về loại kháng sinh sử dụng, liều lượng, thời gian điều trị và mục đích sử dụng được thu thập. Kết quả khảo sát giúp đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về sử dụng kháng sinh và xác định các yếu tố có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh.

3.2. Phân lập và xác định vi khuẩn MRSA bằng Multiplex PCR

Phương pháp phân lập vi khuẩn MRSA bao gồm nuôi cấy mẫu bệnh phẩm trên môi trường chọn lọc CHROMagar MRSA. Các khuẩn lạc nghi ngờ MRSA được kiểm tra và xác nhận bằng kỹ thuật Multiplex PCR. Kỹ thuật này cho phép phát hiện các gen kháng kháng sinh đặc trưng của MRSA, đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích. Multiplex PCR là công cụ quan trọng trong việc xác định và phân loại các chủng MRSA khác nhau.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm MRSA ở Lợn Bắc Ninh 59

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm MRSA ở lợn tại Bắc Ninh là một vấn đề đáng quan tâm. Vi khuẩn S. aureus được phát hiện trong một tỷ lệ đáng kể các mẫu thu thập, và một phần trong số đó là MRSA. Điều này cho thấy sự hiện diện rộng rãi của vi khuẩn MRSA trong môi trường chăn nuôi lợn tại tỉnh. Khả năng mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập được cũng cho thấy tình trạng kháng kháng sinh đáng báo động. Nhiều chủng MRSA kháng với nhiều loại kháng sinh thông thường, gây khó khăn cho việc điều trị các bệnh nhiễm trùng.

4.1. Tỷ lệ nhiễm S. aureus và MRSA tại các hộ chăn nuôi

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm S. aureusMRSA tại các hộ chăn nuôi lợn khác nhau ở Bắc Ninh. Sự khác biệt về tỷ lệ nhiễm giữa các hộ có thể liên quan đến các yếu tố như điều kiện vệ sinh, mật độ chăn nuôi và việc sử dụng kháng sinh. Thông tin này giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và tập trung các biện pháp can thiệp.

4.2. Khả năng kháng kháng sinh của các chủng MRSA phân lập

Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm kháng sinh của các chủng MRSA phân lập được cho thấy tình trạng kháng kháng sinh đáng lo ngại. Nhiều chủng MRSA kháng với nhiều loại kháng sinh thông thường như Penicillin, Erythromycin và Tetracyclin. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do MRSA và đòi hỏi phải sử dụng các loại kháng sinh mạnh hơn, đắt tiền hơn.

V. Giải Pháp Kiểm Soát MRSA ở Lợn Hướng Dẫn Chi Tiết 57

Để kiểm soát MRSA ở lợn một cách hiệu quả, cần có một chiến lược toàn diện bao gồm nhiều biện pháp. Quản lý sử dụng kháng sinh một cách hợp lý là yếu tố then chốt. Cần hạn chế việc sử dụng kháng sinh không cần thiết và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị. Cải thiện điều kiện vệ sinh và quản lý chăn nuôi cũng rất quan trọng. Đảm bảo vệ sinh chuồng trại, giảm mật độ chăn nuôi và thực hiện các biện pháp phòng bệnh giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm MRSA. Ngoài ra, việc giám sát MRSA và thực hiện các biện pháp phòng ngừa lây lan cũng cần được chú trọng.

5.1. Quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý trong chăn nuôi

Quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý là biện pháp quan trọng nhất để kiểm soát MRSA ở lợn. Cần hạn chế việc sử dụng kháng sinh không cần thiết và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ thú y. Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị, tránh sử dụng kháng sinh dự phòng. Giáo dục người chăn nuôi về tác hại của việc sử dụng kháng sinh không đúng cách và khuyến khích sử dụng các biện pháp phòng bệnh thay thế.

5.2. Cải thiện vệ sinh và quản lý chăn nuôi để giảm MRSA

Cải thiện điều kiện vệ sinh và quản lý chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm MRSA. Đảm bảo vệ sinh chuồng trại, thường xuyên vệ sinh và khử trùng. Giảm mật độ chăn nuôi để giảm sự lây lan của vi khuẩn. Thực hiện các biện pháp phòng bệnh như tiêm phòng và kiểm soát dịch bệnh. Cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý để tăng cường sức đề kháng cho lợn.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Kiểm Soát MRSA ở Lợn Bắc Ninh 53

Nghiên cứu và kiểm soát MRSA ở lợn là một quá trình liên tục và cần có sự hợp tác của nhiều bên liên quan. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về dịch tễ học MRSA để hiểu rõ hơn về sự lây lan và phát triển của vi khuẩn. Phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác để phát hiện sớm MRSA. Nghiên cứu và phát triển vắc xin MRSA (nếu có) để phòng ngừa bệnh. Tăng cường giám sát MRSA và thực hiện các biện pháp kiểm soát hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngành chăn nuôi.

6.1. Hướng nghiên cứu dịch tễ học MRSA và kháng sinh đồ

Nghiên cứu dịch tễ học MRSA giúp hiểu rõ hơn về sự lây lan và phát triển của vi khuẩn trong môi trường chăn nuôi. Xác định các yếu tố nguy cơ và đường lây truyền của MRSA. Xây dựng kháng sinh đồ MRSA để theo dõi sự thay đổi về khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn và lựa chọn kháng sinh phù hợp cho điều trị.

6.2. Phát triển vắc xin MRSA và biện pháp phòng ngừa mới

Nghiên cứu và phát triển vắc xin MRSA là một hướng đi đầy hứa hẹn để phòng ngừa bệnh. Vắc xin có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của lợn và giảm nguy cơ nhiễm MRSA. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các biện pháp phòng ngừa mới như sử dụng các chất kháng khuẩn tự nhiên và các phương pháp quản lý chăn nuôi tiên tiến.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ xác định tỉ lệ nhiễm vi khuẩn mrsa methicillin resistant staphylococcus aureus ở lợn nuôi tại tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGÔ THỊ THỦY XÁC ĐỊNH TỶ LỆ NHIỄM VI KHUẨN MRSA (METHICILLIN RESISTANT STAPHYLOCOCCUS AUREUS) Ở LỢN NUÔI TẠI TỈNH BẮC NINH Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: TS. Đặng Thị Thanh Sơn PGS. Huỳnh Thị Mỹ Lệ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, số liệu và kết quả nghiên cứu trong quyển luận văn là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Ngô Thị Thuỷ i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp, gia đình. Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Đặng Thị Thanh Sơn, Bộ môn Vệ sinh Thú y, Viện Thú y và PGS.TS Huỳnh Thị Mỹ Lệ, bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã luôn tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và luôn tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện thú y, tập thể cán bộ và nhân viên công tác tại Bộ môn Vệ sinh thú y - Viện thú y đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Ngô Thị Thuỷ ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. II Mục lục.

III Danh mục chữ viết tắt. V Danh mục bảng. VI Danh mục hình, sơ đồ .VII Trích yếu luận văn. VIII Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Tổng quan tài liệu. Hiểu biết chung về vi khuẩn Staphylococcus aureus.

Giới thiêụ chung. Đặc điểm hình thái, cấu trúc. Tính chất nuôi cấy. Các yếu tố độc lực.

Đặc tính gây bệnh. Hiểu biết chung về vi khuẩn Methicillin resisstant Staphylococcus aureus (MRSA). Tính kháng kháng sinh của vi khuẩn. Thuốc kháng sinh.

Hiện tượng kháng thuốc. Sự kháng thuố c của Staphylococcus aureus. Sự kháng thuốc của Staphylococus aureus kháng Methicillin. Tình hình đề kháng kháng sinh của Staphylococcus aureus và Staphylococcus aureus kháng Methicillin trên thế giới và Việt Nam hiện nay.

Phương pháp xác định độ mẫn cảm của vi khuẩn gây bệnh đối với một số thuốc kháng sinh. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Nguyên vật liệu, đối tượng sử dụng trong nghiên cứu. Đối tượng, vật liệu. Môi trường và hoá chất. Trang thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả và thảo luận. Kết quả điều tra tình hình sử dụng kháng sinh cho lợn tại Bắc Ninh.

Kết quả phân lập vi khuẩn Staphylococcus aureus và vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng Methicillin. Kết quả phân lập vi khuẩn Staphylococcus aureus. Kết quả phân lập vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng Methicillin. Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn Staphylococcus aureus và Staphylococcus aureus kháng Methicillin.

Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn Staphylococcus aureus. Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng Methicillin. Kết quả và kiến nghị. Kết quả điều tra tình hình sử dụng kháng sinh cho lợn tại Bắc Ninh.

Kết quả phân lập vi khuẩn S. aureus và MRSA. Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm của S. aureus và MRSA.

50 Tài liệu tham khảo. 56 iv c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BHI Brain Heart Infuction BP Baird Parker G- vi khuẩn gram - G+ vi khuẩn gram + LTA Lypoteichoid acid MRSA Methicillin resistant Staphylococcus aureus MSA Manitol salt agar PBP Penicillin bindingprotein PBW Pepton Buffer Water PCR Polymerase Chain Reaction PGN Peptidoglycan S.aureus Staphylococcus aureus SCCmec Staphylococcus cassette chromosome mec SEB Staphylococcal enterotoxin B TE Teichoid acid VRSA Vancomycin resistant Staphylococus aureus v c DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Trình tự các đoạn mồi được sử dụng trong Multiplex - PCR. Bảng đánh giá đường kính vòng vô khuẩn của một số kháng sinh dùng trong nghiên cứu.

Kết quả tỷ lệ sử dụng thuốc kháng sinh trong điều trị bệnh cho lợn. Các loại kháng sinh được sử dụng trong thời gian điều tra. Sự tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng kháng sinh cho đàn lợn. Kết quả phân lập S.

aureus trên môi trường thạch Baird Parker. Kết quả kiểm tra đặc tính sinh học của một số chủng Staphylococcus spp phân lập được. Kết quả phân lập MRSA trên môi trường Chromagar MRSA. Kết quả kiểm tra MRSA bằng kỹ thuật Multiplex PCR.

Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm kháng sinh của các chủng S. aureus phân lập được tại Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm kháng sinh của các chủng MRSA phân lập được tại Bắc Ninh. 47 vi c DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 2.

Staphylococcus aureus dưới kính hiển vi điện tử 20,000x. Phân lập Staphylococcus aureus. Quy trình phân lập Staphylococcus aureus kháng Methicillin. Quy trình thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh bằng kỹ thuật khoanh giấy kháng sinh.

Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Staphylococcus aureus ở hộ chăn nuôi tại Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra bằng phản ứng multiplex PCR một số chủng MRSA phân lập được tại tỉnh Bắc Ninh. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn MRSA ở hộ chăn nuôi tại Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm của các chủng S.

aureus phân lập được tại Bắc Ninh. Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm của các chủng MRSA phân lập được tại Bắc Ninh. 47 vii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Ngô Thị Thuỷ Tên luận văn: Xác định tỷ lệ nhiễm vi khuẩn MRSA (Methicillin Resistant Staphylococcus aureus) ở lợn nuôi tại tỉnh Bắc Ninh. Chuyên ngành: Thú y Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích của nghiên cứu - Đánh giá thực trạng ô nhiễm vi khuẩn Staphylococcus aureus và Staphylococcus aureus kháng Methicillin trên lợn tại Bắc Ninh.

- Từng bước xây dựng hệ thống dữ liệu về kháng kháng sinh của vi khuẩn S. aureus và MRSA theo các tiêu chuẩn quốc tế về kiểm soát vi khuẩn kháng thuốc tại Việt Nam. Phƣơng pháp nghiên cứu - Khảo sát hiện trạng sử dụng thuốc kháng sinh cho lợn theo sổ ghi chép nhật kí sử dụng kháng sinh tại hộ chăn nuôi lợn. - Phương pháp lấy mẫu theo QCVN 01-83:2011/BNNPTNT.

- Phương pháp phân lập vi khuẩn Staphylococcus aureus theo tiêu chuẩn 6888-1:1999 - Phương pháp phân lập vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng Methicillin bằng nuôi cấ y cho ̣n lo ̣c trên môi trường đă ̣c hiê ̣u CHROMagar MRSA và kiể m tra xác nhâ ̣n vi khuẩ n bẳ ng kỹ thuật Multiplex PCR. - Phương pháp kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng Staphylococcus aureus và Staphylococcus aureus kháng Methicillin theo phương pháp khoanh giấy kháng sinh của Kirby - Bauer. - Phương pháp xử lí số liệu bằng phần mềm Microsoft excel. Kết quả nghiên cứu 1.

Kết quả điều tra tình hình sử dụng kháng sinh cho lợn tại Bắc Ninh - Kết quả cho thấy trong 110 hộ được khảo sát trong thời gian điều tra thì có 85 hộ chiếm 77.3% có lợn bị ốm và trong số đó có 77 hộ chiếm 70% đã sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị cho lợn ốm. - 54,6% các hộ chăn nuôi lợn được điều tra sử dụng phối hợp nhiều loại kháng sinh để điều trị bệnh cho lợn, kháng sinh đơn được sử dụng rất ít.6% hộ chăn nuôi viii c đã dùng liều theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, bên cạnh đó có 44.3% đã dùng tăng hơn so với hướng dẫn và chủ yếu là tăng từ 1 - 2 lần (86. Trong các hộ mua thuốc kháng sinh về sử dụng thì có tới 51.5% hộ không sử dụng hết lượng thuốc đã mua. Kết quả phân lập vi khuẩn S.

aureus và MRSA Vi khuẩn S. aureus được phát hiện ở 11 trong tổng số 82 mẫu thu thập được, chiếm tỷ lệ 13,41%. Vi khuẩn MRSA được phát hiện ở 5/82 mẫu, chiếm 6. Kết quả kiểm tra khả năng mẫn cảm của S.

aureus và MRSA Vi khuẩn S. aureus phân lập được mẫn cảm hoàn toàn (100%) với 3 loại kháng sinh, bao gồm: Linezolid, Rifampin, Fusidic acid. aureus kháng với 7 loại kháng sinh trong đó có tới 4 loại đã kháng tuyệt đối (100%) bao gồm: Penicillin G, Erythromycin, Clindamycin và Kanamycin. 3 loại kháng với tỷ lệ cao là Norfoxacin (54,55%), Tetracyclin (81,82%) và Trimethoprim - Sulfamethoxazole (72,73%).

Vi khuẩn MRSA phân lập được mẫn cảm hoàn toàn (100%) với kháng sinh: Linezolide, Rifampin và Fusidic acid. MRSA kháng tuyệt đối với: Penicillin, Erythromycin, Clindamycin và Kanamycin. Với các kháng sinh còn lại thì tỷ lệ kháng cũng khá cao: Norflorxacin đã kháng 60%,Trimethoprim-Sulfamethoxazole kháng 60% và với Tetracyclin tỷ lệ kháng lên đến 80%. ix c THESIS SUMMARY Master student: Ngo Thi Thuy Thesis title: Prevalence of MRSA among pigs raising in Bac Ninh province.

Major: Veterinary Medicine Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research objectives - To evaluate prevalence of methicillin-resistant Staphylococcus aureus and Staphylococcus aureus among pigs raising in Bac Ninh, Vietnam. - To develop a database on antibiotic resistance of MRSA and S. aureus according to international standards for controlling drug-resistant bacteria in Vietnam. Materials and Methods - Collecting AMU information in pig farm by AMU record-book - Sample collection following the QCVN 01-83:2011/BNNPTNT - Staphylococcus aureus detection following ISO 6888-1:1999 - Methicillin resistant Staphylococcus aureus detection using CHROMagar MRSA and multiplex PCR - Antibiotic susceptibility testing by Disk diffusion method (Kirby-Bauer) Data analysis by Microsoft excel.

Main findings and conclusions - The results showed that in 110 surveyed pig farms, 85 farms were accounted for 77.3% of sick pigs, of which 77 (70%) farms had used antibiotics to disease treatment. - Most of surveyed pig farms (54.6%) use a combination of antibiotics to treat the sick pig.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Vi Khuẩn MRSA Ở Lợn Tại Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình nhiễm vi khuẩn MRSA trong đàn lợn tại khu vực Bắc Ninh. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra tỷ lệ nhiễm bệnh mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối đe dọa của MRSA đối với sức khỏe động vật và tiềm năng lây lan sang con người. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ thú y và những người làm trong ngành chăn nuôi, giúp họ có những biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng tinh dịch của hai giống lợn móng cái landrace và điều tra một số bệnh thường gặp ở lợn đực giống nuôi tại trạm truyền giống gia súc, nơi cung cấp thông tin về chất lượng tinh dịch và các bệnh thường gặp ở lợn. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại nuôi tại công ty thiên thuận tường quảng ninh, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được tình hình sức khỏe sinh sản của lợn nái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và bệnh tật ở lợn, từ đó nâng cao hiệu quả trong công tác chăn nuôi.