Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Mắc Bệnh Sinh Sản Trên Đàn Lợn NáI Ngoại

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại và thử, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết đề tài

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Phân loại đàn lợn nái sinh sản

2.3. Cấu tạo cơ quan sinh dục và sinh lý sinh sản của lợn cái

2.3.1. Cấu tạo cơ quan sinh dục của lợn cái

2.3.1.1. Bộ phận sinh dục bên ngoài
2.3.1.2. Bộ phận sinh dục bên trong

2.3.2. Cấu tạo giải phẫu tuyến vú

2.3.3. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái

2.3.3.1. Khả năng sinh sản của lợn nái
2.3.3.2. Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn cái

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.3.1. Nội dung nghiên cứu

3.3.2. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp điều tra và theo dõi lâm sàng

3.4.2. Phương pháp xác định các chỉ tiêu

3.4.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái ngoại của trại chăn nuôi Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình

4.2. Ảnh hưởng của yếu tố giống lợn đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của lợn nái ngoại

4.3. Ảnh hưởng của yếu tố lứa đẻ đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của lợn nái ngoại

4.4. Ảnh hưởng của yếu tố tháng nuôi đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của lợn nái ngoại

4.5. Những biểu hiện triệu chứng lâm sàng chính của lợn nái ngoại mắc một số bệnh sinh sản

4.6. Kết quả thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung

4.7. Kết quả thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm vú

4.8. So sánh chi phí và hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung của 2 phác đồ điều trị đã thử nghiệm

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tỷ Lệ Mắc Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Ngoại

Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi lợn phát triển mạnh mẽ, đóng góp lớn vào nguồn cung thịt cho thị trường. Thịt lợn có giá trị dinh dưỡng cao và được tiêu thụ rộng rãi. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về số lượng và chất lượng thịt lợn, việc phát triển đàn lợn nái ngoại được chú trọng. Các giống lợn nái ngoại như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain được nhập khẩu và lai tạo để nâng cao năng suất. Tuy nhiên, lợn nái ngoại đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc cao và dễ mắc các bệnh về sinh sản, ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái ngoại và gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Do đó, việc nghiên cứu và kiểm soát bệnh sinh sản ở lợn là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Bệnh Sinh Sản Lợn Nái

Nghiên cứu về tỷ lệ sinh sản lợn nái giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về tình hình sức khỏe sinh sản của đàn lợn. Từ đó, có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh tật gây ra. Việc nắm vững thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản lợn nái cũng giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc và quản lý đàn lợn, nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Mắc Bệnh Sinh Sản

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ mắc bệnh sinh sản lợn nái ngoại tại một trang trại cụ thể. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn và thử nghiệm một số phác đồ điều trị để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc quản lý và điều trị bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại.

II. Thách Thức Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Sinh Sản Lợn Nái Ngoại

Việc duy trì năng suất sinh sản lợn nái ngoại ổn định gặp nhiều thách thức do ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể bao gồm giống lợn, lứa đẻ, điều kiện môi trường, chế độ dinh dưỡng và quản lý. Ảnh hưởng của môi trường đến sinh sản lợn nái là một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Stress do nhiệt độ cao có thể làm giảm tỷ lệ phối giống thành công và tăng nguy cơ mắc bệnh sinh sản. Ngoài ra, dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe sinh sản và năng suất.

2.1. Ảnh Hưởng Của Giống Lợn Đến Tỷ Lệ Sinh Sản Lợn Nái

Mỗi giống lợn nái ngoại có đặc điểm di truyền và khả năng sinh sản khác nhau. Việc lựa chọn giống lợn phù hợp với điều kiện chăn nuôi và mục tiêu sản xuất là rất quan trọng. So sánh tỷ lệ sinh sản giữa các giống lợn nái ngoại giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định đúng đắn. Ngoài ra, việc lai tạo giữa các giống lợn cũng có thể cải thiện khả năng sinh sản của lợn.

2.2. Tác Động Của Lứa Đẻ Đến Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái

Năng suất sinh sản của lợn nái thường thay đổi theo lứa đẻ. Thông thường, lợn nái đạt năng suất cao nhất ở lứa thứ 3 đến thứ 6, sau đó năng suất có xu hướng giảm dần. Việc theo dõi và quản lý chu kỳ sinh sản lợn nái giúp người chăn nuôi có kế hoạch loại thải và thay thế đàn lợn nái hợp lý.

2.3. Vai Trò Của Dinh Dưỡng Trong Quá Trình Sinh Sản Lợn Nái

Chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe sinh sản và năng suất sinh sản lợn nái ngoại. Lợn nái cần được cung cấp đủ protein, vitamin và khoáng chất để duy trì chu kỳ sinh sản lợn nái ổn định và sản xuất sữa chất lượng cao cho lợn con. Thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến vô sinh ở lợn nái và các vấn đề sinh sản khác.

III. Phương Pháp Phác Đồ Điều Trị Bệnh Sinh Sản Lợn Nái

Để giảm thiểu thiệt hại do bệnh sinh sản ở lợn gây ra, việc áp dụng các phác đồ điều trị hiệu quả là rất quan trọng. Các phác đồ này cần được xây dựng dựa trên kết quả chẩn đoán chính xác và phù hợp với từng loại bệnh. Việc sử dụng các loại thuốc hỗ trợ sinh sản cho lợn nái cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ thú y để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh sinh sản ở lợn.

3.1. Điều Trị Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Phác Đồ Hiệu Quả

Viêm tử cung là một trong những bệnh sinh sản thường gặp ở lợn nái. Việc điều trị cần được thực hiện kịp thời để tránh ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và thuốc oxytocin để tăng cường co bóp tử cung, đẩy dịch viêm ra ngoài. Cần chú ý đến việc vệ sinh chuồng trại và đảm bảo dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản để tăng cường sức đề kháng.

3.2. Điều Trị Viêm Vú Ở Lợn Nái Giải Pháp Tối Ưu

Viêm vú là bệnh thường gặp ở lợn nái sau khi sinh, gây ảnh hưởng đến chất lượng sữa và sức khỏe của lợn con. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và thuốc giảm đau, hạ sốt để giảm triệu chứng. Cần chú ý đến việc vệ sinh vú và đảm bảo lợn con bú đều để tránh tắc sữa. Quản lý lợn nái sinh sản tốt sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm vú.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Mắc Bệnh Sinh Sản

Nghiên cứu tại trại lợn nái ngoại Đặng Đình Dũng cho thấy tình hình mắc bệnh sinh sản có sự khác biệt giữa các giống lợn và lứa đẻ. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm tử cung và viêm vú cũng được ghi nhận chi tiết. Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị cho thấy có sự khác biệt về hiệu quả và chi phí giữa các phác đồ. Việc phòng bệnh sinh sản cho lợn nái cần được chú trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

4.1. Phân Tích Tỷ Lệ Mắc Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Ngoại Theo Giống

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản lợn nái giữa các giống lợn ngoại. Một số giống có khả năng đề kháng bệnh tốt hơn so với các giống khác. Việc lựa chọn giống lợn phù hợp với điều kiện chăn nuôi có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phác Đồ Điều Trị Bệnh Sinh Sản

Nghiên cứu đã thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về hiệu quả và chi phí giữa các phác đồ. Việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần dựa trên tình trạng bệnh và điều kiện kinh tế của trang trại.

V. Kết Luận Cải Thiện Sinh Sản Lợn Nái Ngoại Hiệu Quả

Nghiên cứu về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản lợn nái ngoại cung cấp thông tin quan trọng cho người chăn nuôi. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái ngoại và áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả là rất quan trọng. Cần tiếp tục nghiên cứu khoa học về sinh sản lợn nái để tìm ra các giải pháp mới và hiệu quả hơn.

5.1. Phương Pháp Cải Thiện Sinh Sản Lợn Nái Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tập trung vào việc cải thiện di truyền của đàn lợn nái ngoại để tăng cường khả năng đề kháng bệnh và khả năng sinh sản của lợn. Ngoài ra, cần áp dụng các công nghệ mới trong chăn nuôi để tối ưu hóa quy trình chăm sóc và quản lý đàn lợn.

5.2. Quản Lý Lợn Nái Sinh Sản Để Nâng Cao Năng Suất

Việc quản lý lợn nái sinh sản đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất. Cần chú ý đến việc cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, đảm bảo vệ sinh chuồng trại và thực hiện các biện pháp phòng bệnh định kỳ. Ngoài ra, cần theo dõi sát sao chu kỳ sinh sản lợn nái để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại và thử nghiệm một số phác đồ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết đề tài Trong những năm gần đây ngành chăn nuôi đang phát triển khá mạnh, trong đó ngành chăn nuôi lợn chiếm một vị trí quan trọng và đem lại nhiều lợi ích cho người chăn nuôi. Hàng năm, ngành chăn nuôi lợn cung cấp trên 70% sản lượng thịt cho thị trường. Thịt lợn có giá trị dinh dưỡng cao, khả năng sử dụng thịt, mỡ lợn của con người là tương đối tốt.

Không những cung cấp nguồn thực phẩm lớn cho con người, chăn nuôi lợn còn cung cấp một lượng phân bón khá lớn cho ngành trồng trọt và cung cấp các sản phẩm phụ như: da, mỡ… cho ngành công nghiệp chế biến. Xã hội ngày càng phát triển, mức sống của người dân ngày càng được nâng cao. Do vậy nhu cầu thực phẩm của con người bây giờ không chỉ đòi hỏi đáp ứng đủ về số lượng mà còn cả về chất lượng. Trên thực tế, nhu cầu sử dụng thịt lợn chiếm tỷ lệ cao trong tổng số thịt tiêu thụ trên toàn thế giới, điều này chứng tỏ tính ưu việt của thịt lợn trong cuộc sống của con người.

Vì vậy, nhiệm vụ đặt ra cho ngành chăn nuôi nói chung và ngành chăn nuôi lợn nói riêng là đầu tư phát triển đàn lợn để tăng cả chất lượng và số lượng đáp ứng nhu cầu của thị trường tiêu dùng. Nước ta đã nhập một số giống lợn nái ngoại như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain… về để nuôi thuần, lai kinh tế và tạo giống mới nhằm nâng cao số lượng và chất lượng đàn lợn Việt Nam và đã thu được kết quả cao. Kết quả cho thấy các giống lợn ngoại có tính thành thục sớm, tăng trọng nhanh, chất lượng thịt tốt và có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, hạn chế của việc phát triển đàn lợn nái ngoại chính là yêu cầu cao về kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng.

Đặc biệt lợn nái ngoại vẫn hay 9 mắc các bệnh về sinh sản như viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó… Lợn bị các bệnh về đường sinh sản sẽ làm giảm sức đề kháng và khả năng sinh sản của lợn nái, làm giảm tỷ lệ thụ thai, mất sữa ảnh hưởng đến thế hệ con. Nếu bệnh nặng có thể gây mất khả năng sinh sản làm tăng tỷ lệ loại thải dẫn đến làm giảm số lượng đàn lợn nái gây thiệt hại cho người chăn nuôi. Trước tình hình thực tế đó, tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại và thử nghiệm một số phác đồ điều trị”. Mục đích của đề tài - Xác định được tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn nái ngoại Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.

- Xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại. - Thử nghiệm một số phác đồ điều trị để tìm ra được phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Các kết quả nghiên cứu đạt được là những tư liệu khoa học phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo tại các trang trại chăn nuôi lợn nái của huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.

Ý nghĩa thực tiễn - Làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học. - Nâng cao kiến thức thực tiễn, tăng khả năng tiếp xúc với thực tế chăn nuôi, điều trị bệnh cho lợn từ đó củng cố và nâng cao kiến thức của bản thân - Kết quả của đề tài là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp trang trại và người chăn nuôi sớm phát hiện bệnh, có biện pháp can thiệp và điều trị kịp thời nhằm giảm thiệt hại về kinh tế, nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. 10 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.

Phân loại đàn lợn nái sinh sản Lợn nái sinh sản được chia làm 4 loại: Lợn cái hậu bị, nái kiểm định, nái cơ bản, nái cơ bản hạt nhân. Lợn cái hậu bị: Lợn cái sau cai sữa được chọn để làm giống, nuôi và phối giống, có chửa lần đầu gọi là cái hậu bị. Lợn nái kiểm định: Là lợn đã được giao phối có chửa đến khi đẻ, nuôi con 2 lứa đầu. Lợn nái kiểm định được phân làm 2 loại: - Lợn nái kiểm định 1: từ lợn cái hậu bị đến khi đẻ và nuôi con lứa đầu tiên.

- Lợn nái kiểm định 2: từ lợn cái nuôi xong lứa đầu đến khi phối giống, có chửa, đẻ, nuôi xong lứa thứ 2. Lợn nái cơ bản: Là lợn đã đẻ và nuôi xong lứa 2 đảm bảo đủ tiêu chuẩn giữ lại làm lợn nái sinh sản. Lợn nái cơ bản hạt nhân: Được chọn ra từ lợn nái cơ bản, phải là lợn nái cơ bản thuần chủng và đã qua kiểm tra năng suất cá thể và có năng suất sinh sản cao. Cấu tạo cơ quan sinh dục và sinh lý sinh sản của lợn cái 2.

Cấu tạo cơ quan sinh dục của lợn cái. a) Bộ phận sinh dục bên ngoài * Âm môn hay còn được gọi là âm hộ. Nó nằm ở dưới hậu môn. Phía ngoài âm môn có 2 môi.

Nối liền 2 môi là 2 mép. Trên 2 môi âm môn có sắc tố đen và nhiều tuyến tiết. Tuyến tiết chất nhờn trắng và tuyến mồ hôi. 11 * Âm vật giống như dương vật được thu nhỏ lại.

Cấu tạo cũng có thể hổng như con đực. Trên âm vật có nếp da tạo mũ âm vật. Phần dưới âm vật bẻ gập xuống dưới. * Tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo.

Trong tiền đình có màng trinh. Phía trước màng trinh là âm đạo. Phía sau là âm môn. Sau màng trinh là lỗ niệu đạo.

Tiền đình có một số tuyến hướng quay về âm vật. b) Bộ phận sinh dục bên trong * Âm đạo Phía trước âm đạo là cổ tử cung. Phía sau là tiền đình có màng trinh che lỗ âm đạo. Âm đạo là lỗ tròn để chứa cơ quan sinh dục đực khi giao phối.

Đồng thời là bộ phận cho thai đi ra ngoài trong quá trình sinh đẻ, kích thước âm đạo của lợn là 10 - 12cm. * Tử cung Tử cung là nơi làm tổ, cung cấp chất dinh dưỡng cho sự phát triển của bào thai. Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bóng đái. Tử cung gồm 3 phần: sừng, thân, cổ tử cung.

- Ngoài cùng là lớp tương mạc được nối với dây chằng rộng. Lớp cơ: cơ trơn rất phát triển dày, khỏe có cấu tạo với chức năng chứa thai phát triển và đẩy thai khi đẻ. Cơ dọc ở ngoài, cơ vòng ở trong. Cơ vòng phát triển mạnh ở cổ tử cung tạo thành cơ thắt.

Lớp niêm mạc trong cùng có màu hồng nhạt, có nhiều nếp gấp, trong niêm mạc có nhiều tuyến tiết ra chất nhờn. Niêm mạc đến cổ tử cung thì thắt tùy thuộc vào từng loại gia súc. - Mạch quản thần kinh: Động mạch đến từ động mạch tử cung - buồng trứng và động mạch tử cung. Thần kinh đến từ đám rối treo đằng sau và đám rối hạ vị.

Sừng tử cung của lợn dài ngoằn nghèo như ruột non dài từ 30 - 50cm. Dây chằng rộng dài nên khi thiến có thể kéo sừng tử cung ra ngoài được. Thân tử cung ngắn, niêm mạc thân và sừng tử cung là những nếp nhăn nheo theo chiều dọc. Thai làm tổ ở sừng tử cung.

Cổ tử cung không có nếp gấp hoa nở mà là những cột thịt xen kẽ cài răng lược với nhau. 12 * Buồng trứng Có hai buồng trứng treo ở cạnh trước dây chằng rộng và nằm trong xoang chậu. Bên ngoài là một màng liên kết sợi chắc như màng bao dịch hoàn. Bên trong buồng trứng chia làm hai miền: miền vỏ và miền tủy, được cấu tạo bởi lớp mô liên kết sợi xốp tạo cho buồng trứng một chất đệm.

Buồng trứng như một tuyến nội tiết của gia súc cái. Có nhiệm vụ nuôi dưỡng trứng và tiết hoormone sinh dục. Khi noãn bào thành thục thì màng liên kết buồng trứng sẽ tách ra. Tế bào trứng rời khỏi buồng trứng đi vào loa kèn, noãn nang bào rách ra sẽ liền ngay.

Các tế bào phân chia nhanh thành một khối tế bào lớn để lấp kín xoang noãn bào và trở thành thể vàng. Nếu tế bào trứng được thụ tinh thì thể vàng tồn tại và tiết ra hormone progesterone có tác dụng an thai và ngược lại. * Ống dẫn trứng Là một ống nhỏ ngoằn ngoèo nằm ở màng treo buồng trứng. Cấu tao gồm 3 phần: ngoài cùng là sợi liên kết được kéo dài từ màng treo buồng trứng.

Giữa là lớp cơ trơn. Trong cùng là niêm mạc được cấu tạo bằng tế bào hình trụ, hình vuông làm nhiệm vụ tiết dịch. Bề ngoài niêm mạc được phủ một lớp nhung mao, luôn rung động để đẩy tế bào trứng hoặc hợp tử xuống tử cung làm tổ. Thời gian trứng di chuyển trong ống dẫn trứng từ 3 - 10 ngày.

Ống dẫn trứng được chia làm hai đoạn: đoạn ở phía trước buồng trứng và đoạn ở gần sừng tử cung. Cấu tạo giải phẫu tuyến vú Tuyến vú phát triển ở con cái khi đến tuổi thành thục về tính và nó phát triển to nhất ở thời kỳ chửa, đẻ. Thời kỳ con vật đẻ tuyến vú tiết ra sữa cung cấp dinh dưỡng cho con sơ sinh và lúc còn non. 13 - Cấu tạo: Tuyến vú là dạng đặc biệt của tuyến mồ hôi tạo thành.

Lợn có từ 6 - 10 đôi vú xếp thành 2 hàng từ vùng ngực tới vùng bẹn, vú gồm có bầu vú và núm vú. + Bầu vú: Là nơi sản sinh và chứa sữa, ngoài cùng là lớp da mỏng mịn, tiếp đến là lớp cơ, trong cùng có hai phần cơ bản là bao tuyến và ống dẫn, xen kẽ giữa phần cơ bản ở trong là tổ chức mỡ, tổ chức liên kết, hệ thống mạch quản thần kinh bao vây và chia vú thành nhiều thùy nhỏ, trong đó có nhiều sợi đàn hồi. Bao tuyến là nơi sản sinh ra sữa, giống như một cái túi, từ túi đó sữa theo 3 loại ống dẫn: nhỏ, trung bình, lớn rồi đổ vào xoang sữa ở đáy tuyến và thông ra ở đỉnh đầu vú. Mao mạch bao quanh tuyến dày đặc, hệ thống tĩnh mạch phát triển hơn động mạch tạo nên mạch lớn nổi dưới lớp mỏng của da.

Thần kinh chi phối là nhánh thần kinh động vật từ chậu hạ vị, chậu bẹn thần kinh thẹn. Thần kinh thực vật xuất phát từ đám rối chậu - hạ vị. + Núm vú: Một bầu vú là một núm vú. Cấu tạo từ ngoài vào trong: da, tổ chức liên kết, cơ, ống dẫn sữa.

Lợn có từ 2 - 3 ống dẫn sữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tỷ Lệ Mắc Bệnh Sinh Sản Trên Lợn NáI Ngoại" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở lợn nái ngoại, một vấn đề quan trọng trong ngành chăn nuôi lợn. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của lợn mà còn đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cải thiện năng suất sinh sản và giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khả năng sinh sản và hội chứng viêm tử cung viêm vú và mất sữa mma trên đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi tại trại giống lợn bắc giang, nơi nghiên cứu về các bệnh thường gặp ở lợn nái. Bên cạnh đó, tài liệu Khả năng sinh trưởng sinh sản của 3 dòng lợn vcn03 vcn04 và vcn05 nuôi tại trạm nghiên cứu và phát triển giống lợn hạt nhân tam điệp ninh bình sẽ cung cấp thêm thông tin về sự phát triển của các giống lợn khác nhau. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái ngoại lai 2 máu tại trại lợn xã lương sơn thành phố thái nguyên, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình sinh sản của lợn nái ngoại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn chăn nuôi.