Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung cấp hơn 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu thị trường chuyển dịch mạnh mẽ sang tiêu chuẩn thịt nạc chất lượng cao, các phương thức chăn nuôi nông hộ truyền thống dựa vào tận dụng phụ phẩm đang dần bị thay thế bởi mô hình trang trại công nghiệp khép kín.

Tuy nhiên, việc sử dụng các giống lợn ngoại thuần chủng như Landrace hay Yorkshire làm nái sinh sản trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam thường gặp nhiều rủi ro: khả năng chịu nhiệt kém, tỷ lệ phối giống đạt thấp vào mùa hè và mẫn cảm cao với áp lực dịch bệnh. Ngược lại, lợn nái nội có sức đề kháng cao nhưng tầm vóc nhỏ, tỷ lệ nạc thấp và hiệu quả kinh tế kém. Do đó, việc khai thác ưu thế lai (heterosis) thông qua tổ hợp nái lai 2 máu $\text{F}_1 (\text{Landrace} \times \text{Yorkshire})$ kết hợp phối với đực ngoại thuần Duroc để tạo đàn thương phẩm 3 máu $\text{Du} \times (\text{LY})$ là giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản và phẩm cấp thịt.

Đề tài “Đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái ngoại lai 2 máu tại trại lợn xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên” được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kiểm chứng thực nghiệm các chỉ tiêu sinh lý, sinh dục và năng suất đàn con của tổ hợp lai này trong điều kiện chăn nuôi quy mô trang trại tập trung.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát cơ cấu đàn: Đánh giá biến động số lượng và phân loại cơ cấu đàn nái (hậu bị, kiểm định, cơ bản) tại trại từ năm 2012 đến 2014.
  2. Xác định chỉ tiêu sinh lý - sinh dục: Định lượng tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian động dục lại sau cai sữa, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ và tỷ lệ thụ thai bằng thụ tinh nhân tạo (TTNT).
  3. Đo lường năng suất sinh sản & đàn con: Xác định số con đẻ ra/ổ, số con sống sau 24 giờ, số con cai sữa ở 21 ngày tuổi, khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa.
  4. Đánh giá bệnh lý & xây dựng quy trình thú y: Thống kê tỷ lệ mắc/điều trị các bệnh phổ biến (tiêu chảy $E. coli$, viêm vú, viêm tử cung, viêm khớp) và chuẩn hóa phác đồ điều trị.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm: Trại chăn nuôi lợn ngoại Hùng - Chi, xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên.
  • Đối tượng: 30 lợn nái ngoại lai 2 máu $\text{F}_1 (\text{Landrace} \times \text{Yorkshire})$ và 359 lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  • Thời gian theo dõi: Từ 01/07/2014 đến 16/12/2014.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu giới hạn ở quy trình cai sữa sớm 21 ngày tuổi và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo sử dụng tinh dịch pha loãng từ đực giống Duroc.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong chăn nuôi lợn nái sinh sản hiện đại, việc lựa chọn công thức lai giữ vai trò quyết định đến 60% hiệu quả kinh tế của chu kỳ sản xuất.

Tiêu chí Lợn nội thuần (Móng Cái, Ỉ) Lợn ngoại thuần (Landrace/Yorkshire) Lợn nái lai 2 máu $\text{F}_1 (\text{LY})$
Tuổi đẻ lứa đầu 270 - 290 ngày 390 - 420 ngày 350 - 365 ngày
Khả năng thích nghi Rất cao, kháng bệnh tốt Trung bình, mẫn cảm stress nhiệt Cao, chịu nhiệt và ẩm tốt
Số con sơ sinh/lứa 10 - 12 con (khối lượng bé: 0.5 - 0.7 kg) 8.5 - 9.8 con (khối lượng: 1.2 - 1.4 kg) 11.5 - 13.0 con (khối lượng: 1.25 - 1.35 kg)
Tỷ lệ nạc đàn con thương phẩm Thấp (< 42%) Cao (> 58%) Rất cao (56 - 60% khi phối Duroc)
Ưu thế lai sinh sản Không có Không có Thể hiện rõ rệt ở số con cai sữa và tiết sữa

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc có):
    • Tỷ lệ thụ thai TTNT đạt $\ge 95%$.
    • Số con đẻ ra còn sống đến 24h đạt $\ge 11$ con/ổ.
    • Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa (21 ngày) đạt $\ge 82%$.
    • Kiểm soát triệt để dịch bệnh lây nhiễm thông qua an toàn sinh học.
  • Should have (Nên có):
    • Khối lượng cai sữa lúc 21 ngày đạt $\ge 6.2 \text{ kg/con}$.
    • Thời gian động dục lại sau cai sữa $\le 8 \text{ ngày}$.
  • Could have (Có thể có):
    • Ứng dụng bột làm khô sơ sinh chuyên dụng (Mistral) để giảm mất nhiệt cho lợn con.
    • Phác đồ điều trị kháng sinh thế hệ mới tác dụng kéo dài (Long-Acting).
  • Won't have (Không áp dụng):
    • Sử dụng hormone tăng trọng nhân tạo không rõ nguồn gốc.
    • Cai sữa muộn sau 35 ngày (gây hao mòn thể trạng nái).

Technology Stack & Dược phẩm Thú y

  • Nguồn gen & Giống: Nái lai $\text{F}_1 (\text{Landrace} \times \text{Yorkshire})$ từ CP Group Việt Nam & GreenFeed; Đực giống Duroc thuần chủng ngoại nhập.
  • Hormone điều tiết sinh sản: Oxytocin (kích thích co bóp tử cung, tống thai và tiết sữa), Lutalyse ($\text{PGF}_{2\alpha}$ kích thích rụng thể vàng, gây đẻ chủ động), PMSG (Huyết thanh ngựa chửa), HCG (Kích tố nhau thai).
  • Dược phẩm & Vaccine:
    • Dược phẩm: Amoxycen 200LA, Colistin-1200, Kampico, Procain Penicillin, Ketovet, Vimekat, Nanomin, Fe-Dextran.
    • Khử trùng & Hộ lý: Bột hút ẩm Mistral, Han-Iodine 10%, Hankon.
    • Vaccine: Phòng Dịch tả lợn (CSF), Lở mồm long móng (FMD), Tụ huyết trùng (Pasteurella multocida), Hen suyễn (Mycoplasma hyopneumoniae), Tai xanh (PRRS).
  • Phần mềm & Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phương pháp sinh học thống kê nông nghiệp (Biometrics) trên MS Excel và R script để tính giá trị trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Implementation và kết quả

Development Process & Bio-Statistical Modeling

Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ đàn nái được xử lý theo các mô hình toán học thống kê sinh học tiêu chuẩn:

$$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^{n} X_i}{n}$$

$$S_X = \pm \sqrt{\frac{\sum X_i^2 - \frac{(\sum X_i)^2}{n}}{n - 1}}$$

$$m_{\bar{X}} = \frac{S_X}{\sqrt{n}}$$

$$C_v (%) = \frac{S_X}{\bar{X}} \times 100$$

Thuật toán tự động hóa tính toán các chỉ tiêu sinh sản được mô hình hóa bằng đoạn mã Python sau:

import numpy as np
import pandas as pd

class SwineReproductionAnalyzer:
    def __init__(self, data: pd.DataFrame):
        self.data = data

    def compute_kpis(self, column_name: str) -> dict:
        """
        Tính toán Trung bình, Sai số chuẩn mX, Độ lệch chuẩn Sx và Hệ số biến dị Cv%
        """
        values = self.data[column_name].dropna().values
        n = len(values)
        if n == 0:
            return {}
        
        mean_val = np.mean(values)
        sx = np.std(values, ddof=1)
        mx = sx / np.sqrt(n)
        cv = (sx / mean_val) * 100.0
        
        return {
            "N": n,
            "Mean": round(mean_val, 2),
            "SE_mX": round(mx, 2),
            "Std_Sx": round(sx, 2),
            "Cv_percent": round(cv, 2)
        }

    def compute_farrowing_index(self, farrowing_interval_days: float) -> float:
        """Tính số lứa đẻ / nái / năm"""
        return round(365.0 / farrowing_interval_days, 2)

# Ví dụ dữ liệu thực nghiệm từ 30 nái lai F1 (LY)
sample_data = pd.DataFrame({
    'born_alive': [12, 11, 13, 12, 14, 10, 12, 13, 11, 12] * 3,
    'weaned_weight_21d': [6.5, 6.8, 6.2, 6.7, 7.0, 6.1, 6.4, 6.9, 6.3, 6.6] * 3,
    'farrowing_interval': [145, 148, 146, 150, 147, 144, 149, 148, 146, 147] * 3
})

analyzer = SwineReproductionAnalyzer(sample_data)
results = analyzer.compute_kpis('born_alive')
print(f"Chỉ tiêu số con sống/lứa: {results['Mean']} ± {results['SE_mX']} (Cv = {results['Cv_percent']}%)")
print(f"Số lứa đẻ/năm ước tính: {analyzer.compute_farrowing_index(147.30)}")

Testing và Validation (Chỉ tiêu Lâm sàng & Thú y)

Công tác phòng ngừa và điều trị trên đàn lợn thí nghiệm ($n = 30$ nái, $n = 359$ lợn con) đạt hiệu quả lâm sàng cao:

[Bệnh phân trắng E. coli]       105/130 ca khỏi   (80.77%)  ████████████████░░░░
[Tiêu chảy cấp lợn con]         71/90 ca khỏi     (78.89%)  ███████████████░░░░░
[Viêm khớp Streptococcus]       25/30 ca khỏi     (83.33%)  ████████████████░░░░
[Sảy thai Brucella suis]        5/5 ca can thiệp  (100.0%)  ████████████████████
[Viêm vú nái nuôi con]          3/3 ca khỏi       (100.0%)  ████████████████████
[Viêm tử cung sau đẻ]           3/3 ca khỏi       (100.0%)  ████████████████████
  • Tiêm phòng dịch tễ: 100% đạt miễn dịch bảo hộ trên đàn 200 cá thể đối với LMLM, Tụ huyết trùng và Hen suyễn.
  • Kỹ thuật phối giống TTNT: Thực hiện 30 ca phối giống với tinh đực Duroc pha loãng đạt tỷ lệ đậu thai 100%.

Kết quả đạt được

1. Các chỉ tiêu sinh lý - sinh dục đàn nái mẹ ($n = 30$)

  • Tuổi đẻ lứa đầu: $355.90 \pm 0.35 \text{ ngày}$ ($C_v = 0.50%$).
  • Thời gian mang thai: $115.90 \pm 0.35 \text{ ngày}$ ($C_v = 1.60%$).
  • Thời gian động dục lại sau cai sữa: $7.97 \pm 0.69 \text{ ngày}$ ($C_v = 47.50%$).
  • Khoảng cách giữa 2 lứa đẻ: $147.30 \pm 0.92 \text{ ngày}$ ($C_v = 3.36%$).
  • Hệ số lứa đẻ/nái/năm: Đạt $2.48 \text{ lứa/nái/năm}$, cao hơn đáng kể so với mức bình quân ngành (2.1 - 2.2 lứa).

2. Năng suất sinh sản và phẩm chất đàn con ($n = 359$)

STT Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Giá trị thực nghiệm ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Hệ số biến dị $C_v (%)$
1 Số con đẻ ra/ổ con $12.23 \pm 0.29$ 15.13
2 Số con còn sống đến 24h con $11.97 \pm 0.31$ 14.12
3 Số con sống đến 21 ngày con $10.30 \pm 0.43$ 22.62
4 Số con cai sữa/ổ (21 ngày) con $10.17 \pm 0.17$ 9.05
5 Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày % 84.47% -
6 Khối lượng sơ sinh/ổ kg $16.76 \pm 0.49$ 15.63
7 Khối lượng sơ sinh/con kg $1.28 \pm 0.09$ 41.40
8 Khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày kg $66.86 \pm 1.34$ 10.86
9 Khối lượng lúc 21 ngày/con kg $6.51 \pm 0.51$ 42.13
10 Khối lượng cai sữa bình quân/con kg $6.62 \pm 0.34$ 27.64

3. Độ đồng đều của đàn lợn con theo các mốc tuổi

  • Sơ sinh: Tỷ lệ đồng đều đạt $37.50%$ (Min: 0.9 kg, Max: 2.4 kg).
  • 7 ngày tuổi: Đạt $35.70%$ (Min: 1.5 kg, Max: 4.2 kg).
  • 14 ngày tuổi: Đạt $30.77%$ (Min: 2.0 kg, Max: 6.5 kg) - Đây là giai đoạn sữa mẹ bắt đầu giảm sút nhưng lợn con chưa quen hoàn toàn với thức ăn tập ăn, dẫn đến phân hóa trọng lượng.
  • 21 ngày tuổi (cai sữa): Đạt $40.00%$ (Min: 3.2 kg, Max: 8.0 kg) - Tăng trở lại nhờ bổ sung thức ăn tập ăn chất lượng cao.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp cụ thể cho cả cơ sở dữ liệu khoa học và thực tiễn sản xuất chăn nuôi:

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm

Chỉ tiêu nghiên cứu Khóa luận (Thái Nguyên, 2015) Đặng Vũ Bình (1999) Nguyễn Văn Thắng & Cs (2005) Lê Đình Phùng & Cs (2009)
Công thức giống $\text{Du} \times \text{F}_1(\text{LY})$ Yorkshire thuần $\text{Pi} \times \text{F}_1(\text{LY})$ $\text{F}_1(\text{YL})$
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) 355.90 418.50 362.10 -
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) 147.30 - 171.07 -
Số con sống/lứa (con) 11.97 9.77 10.34 10.41
Số con cai sữa/ổ (con) 10.17 8.68 9.70 9.23
Khối lượng cai sữa (kg/con) 6.62 (21 ngày) 6.20 (35 ngày) 7.21 (28 ngày) 6.35 (21 ngày)

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Rút ngắn tuổi thành thục sinh sản: Tuổi đẻ lứa đầu đạt 355.90 ngày, sớm hơn lợn Yorkshire thuần chủng tới 62.6 ngày (rút ngắn 14.95%), giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cám nuôi hậu bị.
  2. Tăng cường năng suất lứa: Số con đẻ ra sống đạt 11.97 con/ổ, cao hơn lợn thuần chủng 22.5% và cao hơn tổ hợp lai tương đương của Lê Đình Phùng (2009) 14.98%.
  3. Tối ưu hóa chu kỳ quay vòng nái: Khoảng cách giữa 2 lứa đẻ được rút ngắn xuống 147.30 ngày (nhờ quy trình cai sữa sớm 21 ngày và kỹ thuật chăm sóc kích thích động dục sau cai sữa chỉ 7.97 ngày), nâng số lứa đẻ từ 2.13 lên 2.48 lứa/nái/năm (tăng 16.43% công suất khai thác nái).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong trang trại quy mô 100 nái cơ bản

Mô hình tổ hợp lai $\text{Du} \times (\text{LY})$ áp dụng quy trình cai sữa 21 ngày mang lại giá trị gia tăng vượt trội cho các trang trại vừa và lớn.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Quy mô tính toán: 100 nái sinh sản $\text{F}_1 (\text{LY})$.
  • Năng suất: $100 \text{ nái} \times 2.48 \text{ lứa/năm} \times 10.17 \text{ con cai sữa/lứa} = \mathbf{2,522 \text{ lợn con/năm}}$.
  • So sánh với giống thuần (2.1 lứa/năm $\times$ 8.68 con = 1,822 lợn con/năm): Trang trại tăng thêm 700 lợn con giống thương phẩm/năm.
  • Hiệu quả kinh tế: Với giá trị gia tăng chênh lệch tạm tính $600,000 \text{ VNĐ/lợn giống cai sữa}$, lợi nhuận gộp trang trại tăng thêm hơn 420,000,000 VNĐ/năm.

Yêu cầu triển khai hạ tầng kỹ thuật

  • Hệ thống chuồng trại: Chuồng kín có giàn làm mát (Cooling pad) duy trì nhiệt độ chuồng nái đẻ $24 - 28^\circ\text{C}$; ô úm lợn con trang bị đèn hồng ngoại duy trì nhiệt độ $32 - 34^\circ\text{C}$ trong tuần đầu.
  • Quy trình dinh dưỡng: Nái nuôi con cho ăn tự do theo bữa (4 bữa/ngày: 5h, 10h, 17h, 21h) với khẩu phần protein thô $\ge 18%$, Lysine $\ge 1.1%$, năng lượng trao đổi $\ge 3200 \text{ kcal ME/kg}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Biến thiên trọng lượng sơ sinh: Hệ số biến dị khối lượng sơ sinh/con còn cao ($C_v = 41.40%$), phản ánh hiện tượng chênh lệch dinh dưỡng bào thai ở những ổ đẻ sai con ($\ge 14$ con).
  • Giảm độ đồng đều giai đoạn 14 ngày tuổi: Độ đồng đều giảm xuống mức $30.77%$ do lợn con bắt đầu thiếu hụt kháng thể mẹ truyền nhưng chưa hấp thu tối đa cám tập ăn.
  • Thời gian nghiên cứu: Giới hạn trong 6 tháng thực tập, chưa theo dõi trọn đời khai thác kinh tế qua 6 - 8 lứa đẻ của đàn nái.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Bổ sung dinh dưỡng chuyên biệt: Thử nghiệm bổ sung acid béo chuỗi trung bình (MCFA) và men vi sinh probiotic vào khẩu phần nái mang thai kỳ 2 để tăng tính đồng đều của thai.
  2. Kỹ thuật tập ăn sớm (Creep Feeding): Áp dụng cám tập ăn dạng sữa lỏng cao cấp từ ngày thứ 3 sau sinh nhằm khắc phục triệt để đà suy giảm tăng trưởng ở mốc 14 ngày tuổi.
  3. Số hóa quản lý đàn: Ứng dụng phần mềm quản lý trại lợn (PigCHAMP hoặc PigFlow) gắn chip RFID theo dõi tự động chu kỳ động dục và mức tiêu thụ thức ăn cá thể.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Chăn nuôi - Thú y: Nắm vững phương pháp bố trí thí nghiệm, thu thập chỉ tiêu sinh học sinh sản và kỹ năng thống kê số liệu nghiên cứu ứng dụng.
  • Kỹ sư & Kỹ thuật viên trại: Áp dụng quy trình chăm sóc nái đẻ, kỹ thuật trợ sản, phác đồ điều trị phân trắng lợn con bằng Colistin/P.C và xử lý viêm vú - viêm tử cung.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Có cơ sở khoa học để chuyển đổi cơ cấu đàn sang nái lai $\text{F}_1 (\text{LY})$, rút ngắn thời gian cai sữa xuống 21 ngày nhằm tối đa hóa sản lượng xuất chuồng.
  • Cơ quan quản lý nông nghiệp: Cung cấp bằng chứng thực địa phục vụ chương trình nạc hóa đàn lợn tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai thành công quy trình cai sữa lúc 21 ngày tuổi là gì?

Cần đáp ứng 3 điều kiện: (1) Lợn con phải được tập ăn cám chất lượng cao (dễ tiêu hóa, hàm lượng huyết tương/whey protein cao) từ ngày thứ 5 - 7; (2) Chuồng úm sau cai sữa phải đảm bảo nhiệt độ $28 - 30^\circ\text{C}$, không bị gió lùa; (3) Khối lượng lợn con lúc 21 ngày phải đạt tối thiểu $6.0 \text{ kg/con}$.

2. Làm thế nào để đạt tỷ lệ thụ thai 100% khi áp dụng thụ tinh nhân tạo trên nái lai $\text{F}_1$?

Cần xác định chính xác thời điểm "chịu đực" (mê ì, âm hộ chuyển màu mận chín, dịch nhờn trong, thế đứng chịu đực khi ấn lưng) kết hợp sử dụng đực thí tình kích thích phản xạ. Tiến hành phối lặp 2 - 3 lần cách nhau 12 giờ vào các thời điểm mát mẻ trong ngày (sáng sớm 7 - 8h, chiều mát 17h).

3. Tại sao tổ hợp lai 3 máu $\text{Du} \times (\text{LY})$ lại vượt trội hơn nuôi thuần Landrace hay Yorkshire?

Tổ hợp này kết hợp được 2 ưu thế: (1) Ưu thế lai mẹ từ nái $\text{F}_1 (\text{LY})$ mang lại khả năng sinh sản cao, nhiều sữa, khéo nuôi con và chống chịu tốt với điều kiện khí hậu địa phương; (2) Ưu thế từ bố Duroc mang lại tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao, thớ thịt dày và tiêu tốn thức ăn (FCR) thấp.

4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng do vi khuẩn $E. coli$ trên đàn lợn con sơ sinh đạt hiệu quả cao nhất là gì?

Sử dụng phác đồ kết hợp: Tiêm bắp thuốc kháng sinh đặc hiệu P.C liều $1 \text{ ml/con/ngày}$ liên tục 3 ngày hoặc cho uống Colistin sulphate ($1 \text{ g/10 kg thể trọng/ngày}$) trong 4 - 5 ngày. Đồng thời kết hợp bổ sung nước, chất điện giải Oresol, giữ ấm chuồng úm và khử trùng nền chuồng bằng vôi bột hoặc dung dịch Han-Iodine 10%.

5. Thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI) khi chuyển đổi từ nuôi nái thuần sang nái lai $\text{F}_1 (\text{LY})$ là bao lâu?

Nhờ năng suất tăng thêm bình quân $2.5 - 3.0 \text{ lợn con cai sữa/nái/năm}$ và giảm tiêu hao cám nuôi hậu bị do đẻ sớm hơn 2 tháng, chủ trang trại có thể thu hồi toàn bộ chi phí chênh lệch con giống ban đầu chỉ sau 1.5 - 2 lứa đẻ đầu tiên (tương đương 8 - 10 tháng sản xuất).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Loan đã cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện và chuẩn xác về khả năng sinh sản của tổ hợp lợn nái ngoại lai 2 máu $\text{F}_1 (\text{Landrace} \times \text{Yorkshire})$ phối với đực Duroc tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định tính ưu việt vượt trội của công thức lai này với tuổi đẻ lứa đầu sớm ($355.90 \text{ ngày}$), số con sống/lứa cao ($11.97 \text{ con}$), tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày đạt $84.47%$, và năng suất khai thác đạt $2.48 \text{ lứa/nái/năm}$.

Mô hình là minh chứng điển hình cho việc ứng dụng khoa học kỹ thuật chọn giống và an toàn sinh học vào sản xuất thực tiễn, đóng góp giải pháp giá trị cao cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.