Nghiên Cứu Tương Tác Giữa Graphene và Bán Dẫn: Luận Án Tiến Sĩ Khoa Học Vật Liệu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vật liệu nghiên cứu tương tác giữa graphene và đế bán dẫn bằng lý thuyết phiếm hàm mật độ, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Khoa học Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

127
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CAC TINH CHAT ĐIỆN TU CUA GRAPHENE

1.1. Tir cấu trúc mạng tinh thé tới cấu trúc vùng năng lượng

1.2. Sự tán sắc tuyến tính

1.3. Những vấn đề tồn tại của graphene

1.4. M6 vùng cắm năng lượng tại điểm Dirac sơ cấp

1.5. Sự xuất hiện của điểm Dirac thứ cấp

1.6. Vấn đề nghiên cứu thứ nhất của luận án

2. CHƯƠNG 2: CÁC MÔ HÌNH TIẾP GIÁP KIM LOẠI/BÁN DẪN

2.1. Các trạng thái bề mặt

2.2. Các mô hình tiếp giáp kim loại/bán dẫn truyền thống

2.2.1. Độ nhạy của hàng rào Schottky và bậc thế tiếp giáp

2.2.2. Hàng rào Schottky trong sự hiện diện của trạng thái bề mặt

2.2.3. Lý thuyết trạng thái vùng cắm cảm ứng kim loại

2.2.4. Mô hình phân cực liên kết

2.2.5. Hàng rào Schottky của tiếp giáp vdW hai chiều

2.2.6. Những vấn đề tồn tại của tiếp giáp Schottky graphene/bán dẫn

2.2.7. Vấn đề nghiên cứu thứ hai của luận án

Phân 2 — PHƯƠNG PHÁP

3. CHƯƠNG 3: LY THUYET PHIEM HAM MAT DO

3.1. Lý thuyết phiếm hàm mật độ

3.2. Phương trình Kohn-Sham

3.2.1. Các phép xấp xỉ trao đổi-tương quan

3.2.2. Sự hiệu chỉnh lực van der Waals

3.3. Phần mềm VASP

3.4. Sự trải dài năng lượng

Phần 3 - KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4. CHƯƠNG 4: ĐIỀU KHIỂN SỰ TRỒI LÊN VÀ TÁN XẠ CỦA CÁC NÓN

4.1. Mô hình và các tham số tính toán

4.2. Kết quả và thảo luận

5. CHƯƠNG 5: TIẾP GIÁP SCHOTTKY CỦA GRAPHENE/SILICON

5.1. Mô hình và các tham số tính toán

5.2. Kết quả và thảo luận

5.2.1. Sự liên kết của graphene/silicon

5.2.2. Cấu trúc điện tử

5.2.3. Cơ chế truyền điện tích

5.2.4. Thế truyền điện tích và sự nhạy của hàng rào Schottky

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tương Tác Graphene và Bán Dẫn

Nghiên cứu tương tác Graphenebán dẫn mở ra tiềm năng lớn cho điện tử học tương lai. Graphene, với cấu trúc đặc biệt và tính chất điện tử vượt trội, kết hợp với vật liệu bán dẫn truyền thống, hứa hẹn tạo ra các thiết bị hiệu năng cao. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, cần hiểu sâu sắc cơ chế tương tác giữa hai loại vật liệu này. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn này, từ tính chất Graphene, vật liệu bán dẫn, đến các ứng dụng tiềm năng. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia TP.HCM, việc kiểm soát tương tác Graphenebán dẫn là chìa khóa để phát triển các linh kiện điện tử tiên tiến.

1.1. Giới thiệu về Graphene và các Tính chất nổi bật

Graphene là một lớp đơn nguyên tử của các nguyên tử carbon được sắp xếp theo cấu trúc mạng lục giác. Cấu trúc Graphene độc đáo này mang lại cho nó những tính chất phi thường, bao gồm độ bền cơ học cao, độ dẫn điện và nhiệt cực tốt, và tính linh hoạt quang học. Tính chất Graphene làm cho nó trở thành một ứng cử viên sáng giá cho nhiều ứng dụng, từ điện tử học đến năng lượngcảm biến. Các nghiên cứu về Graphene liên tục được thực hiện để khám phá và tối ưu hóa những đặc tính này.

1.2. Các loại Vật liệu Bán Dẫn phổ biến và ứng dụng

Vật liệu bán dẫn là vật liệu có độ dẫn điện nằm giữa kim loại và chất cách điện. Các vật liệu bán dẫn phổ biến bao gồm silicon (Si), germanium (Ge), gallium arsenide (GaAs), và các hợp chất khác. Tính chất điện tử bán dẫn có thể được điều chỉnh bằng cách pha tạp, làm cho chúng trở nên cần thiết cho việc xây dựng các transistor, diode, và các linh kiện điện tử khác. Ứng dụng của vật liệu bán dẫn trải rộng trên nhiều lĩnh vực, từ điện thoại thông minh đến máy tính và hệ thống năng lượng mặt trời.

1.3. Tầm quan trọng của Tương Tác Graphene Bán Dẫn trong công nghệ

Việc kết hợp Graphenebán dẫn cho phép khai thác tối ưu các ưu điểm của cả hai loại vật liệu. Tương tác Graphene-Bán Dẫn có thể dẫn đến sự phát triển của các thiết bị điện tử nhanh hơn, hiệu quả hơn và linh hoạt hơn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm transistor Graphene, cảm biến Graphene, và các thiết bị quang điện tử mới. Hiểu rõ cơ chế tương tác này là rất quan trọng để thiết kế và chế tạo các thiết bị tiên tiến.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tiếp Xúc Graphene và Bán Dẫn

Mặc dù có tiềm năng lớn, nghiên cứu về tiếp xúc Graphenebán dẫn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là làm thế nào để tạo ra tiếp xúc chất lượng cao với điện trở thấp và độ ổn định cao. Ngoài ra, việc kiểm soát chuyển điện tích tại giao diện tiếp xúc là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị. Cần có các phương pháp và kỹ thuật mới để vượt qua những thách thức này và khai thác tối đa lợi ích của tương tác Graphene-Bán Dẫn.

2.1. Vấn đề về Điện trở Tiếp xúc Graphene Bán Dẫn cao

Điện trở tiếp xúc cao giữa Graphenebán dẫn là một trở ngại lớn đối với việc phát triển các thiết bị hiệu năng cao. Điện trở này có thể làm giảm đáng kể hiệu suất và tốc độ của thiết bị. Các yếu tố ảnh hưởng đến điện trở tiếp xúc bao gồm chất lượng tiếp xúc, sự hiện diện của các lớp oxit, và sự không tương thích về cấu trúc và năng lượng giữa Graphenebán dẫn.

2.2. Kiểm soát Chuyển Điện Tích tại giao diện Tiếp Xúc

Chuyển điện tích tại giao diện tiếp xúc Graphene-Bán Dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất điện tử của thiết bị. Việc kiểm soát chuyển điện tích là rất quan trọng để điều chỉnh độ cao hàng rào Schottky, độ dẫn điện, và các thông số khác. Các phương pháp như pha tạp bề mặt và chèn lớp cách điện mỏng có thể được sử dụng để điều khiển chuyển điện tích.

2.3. Độ bền và Ổn định của Tiếp Xúc Graphene Bán Dẫn

Độ bền và ổn định của tiếp xúc Graphene-Bán Dẫn là một mối quan tâm lớn đối với các ứng dụng thực tế. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và môi trường hóa học có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của tiếp xúc theo thời gian. Cần có các kỹ thuật đóng gói và bảo vệ tiên tiến để đảm bảo độ bền lâu dài của các thiết bị Graphene-Bán Dẫn.

III. Các Phương Pháp Nghiên Cứu Tương Tác Graphene với Bán Dẫn

Nghiên cứu tương tác Graphenebán dẫn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, từ lý thuyết đến thực nghiệm. Các mô phỏng bằng DFT giúp hiểu rõ cơ chế tương tác ở cấp độ nguyên tử. Các kỹ thuật chế tạo và đặc trưng tiên tiến cho phép tạo ra và phân tích các cấu trúc Graphene-Bán Dẫn với độ chính xác cao. Việc kết hợp các phương pháp này là rất quan trọng để đạt được những tiến bộ trong lĩnh vực này.

3.1. Mô Phỏng và DFT trong nghiên cứu Graphene Bán Dẫn

DFT (Density Functional Theory) là một phương pháp tính toán lượng tử được sử dụng rộng rãi để mô phỏng tính chất điện tử của Graphene-Bán Dẫn. Mô phỏng DFT có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc Graphene, sự liên kết hóa học, chuyển điện tích, và năng lượng liên kết. Các kết quả mô phỏng này có thể giúp giải thích các kết quả thực nghiệm và dự đoán tính chất của các cấu trúc mới.

3.2. Kỹ thuật Chế tạo Heterostructure Graphene Bán Dẫn

Chế tạo Heterostructure Graphene-Bán Dẫn chất lượng cao là một thách thức lớn. Các kỹ thuật chế tạo phổ biến bao gồm chuyển Graphene CVD, bóc tách cơ học, và tăng trưởng epitaxy. Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

3.3. Kỹ thuật Đặc trưng Tính Chất Vật lý của Graphene

Đặc trưng tính chất của các cấu trúc Graphene-Bán Dẫn đòi hỏi sự sử dụng các kỹ thuật đặc trưng tiên tiến. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm kính hiển vi điện tử (SEM, TEM), quang phổ Raman, quang phổ hấp thụ, và đo độ dẫn điện. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, thành phần, và tính chất điện tử của Graphene.

IV. Ứng Dụng Linh Kiện Điện Tử Dựa trên Graphene và Bán Dẫn

Tương tác Graphenebán dẫn mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực linh kiện điện tử. Transistor Graphene, cảm biến Graphene, và các thiết bị quang điện tử mới hứa hẹn mang lại hiệu suất và tính chất vượt trội so với các thiết bị truyền thống. Các ứng dụng này đang thu hút sự quan tâm lớn từ cả giới nghiên cứu và công nghiệp.

4.1. Phát triển Transistor hiệu năng cao dựa trên Graphene

Transistor Graphene có tiềm năng vượt trội so với transistor silicon truyền thống về tốc độ và hiệu suất. Tuy nhiên, việc mở vùng cấm năng lượng trong Graphene vẫn là một thách thức lớn. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc sử dụng Graphene trong các transistor hiệu ứng trường (FET) và các cấu trúc heterostructure để vượt qua giới hạn này.

4.2. Cảm Biến Graphene với độ nhạy cao và ứng dụng đa dạng

Graphenetính chất nhạy bén với môi trường xung quanh, làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho cảm biến. Cảm biến Graphene có thể được sử dụng để phát hiện các chất khí, chất lỏng, và các đại lượng vật lý khác với độ nhạy cao. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm cảm biến sinh học, cảm biến hóa học, và cảm biến áp suất.

4.3. Ứng dụng Quang Điện Tử và Năng Lượng sử dụng Graphene

Graphenetính chất quang học độc đáo, làm cho nó trở thành một vật liệu hứa hẹn cho các ứng dụng quang điện tử. Graphene có thể được sử dụng trong các tế bào năng lượng mặt trời, diode phát sáng (LED), và các thiết bị quang điện khác. Khả năng hấp thụ ánh sáng rộng và khả năng chuyển điện tích nhanh làm cho Graphene trở thành một ứng cử viên sáng giá cho các ứng dụng năng lượng.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Graphene

Nghiên cứu tương tác Graphenebán dẫn là một lĩnh vực đầy tiềm năng và đang phát triển nhanh chóng. Mặc dù còn nhiều thách thức, những tiến bộ gần đây đã mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng trong linh kiện điện tử, cảm biến, và năng lượng. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm phát triển các vật liệu heterostructure mới, cải thiện chất lượng tiếp xúc, và khám phá các ứng dụng mới dựa trên tính chất độc đáo của Graphene.

5.1. Các vấn đề còn tồn tại và hướng giải quyết Graphene

Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết trong nghiên cứu tương tác Graphenebán dẫn. Các vấn đề này bao gồm điện trở tiếp xúc cao, độ ổn định thấp, và khó khăn trong việc kiểm soát chuyển điện tích. Các hướng giải quyết bao gồm phát triển các kỹ thuật chế tạo mới, sử dụng các vật liệu trung gian, và điều chỉnh cấu trúc Graphene.

5.2. Tiềm năng phát triển của Heterostructure Graphene Bán Dẫn

Heterostructure Graphene-Bán Dẫn có tiềm năng lớn để phát triển các thiết bị điện tử tiên tiến. Bằng cách kết hợp Graphene với các vật liệu bán dẫn khác nhau, có thể tạo ra các thiết bị với tính chất tùy chỉnh và hiệu suất cao. Các nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào việc khám phá các vật liệu heterostructure mới và tối ưu hóa cấu trúc của chúng.

5.3. Ứng dụng Graphene trong công nghệ Điện Tử Học

Graphene có tiềm năng cách mạng hóa công nghệ điện tử học. Các thiết bị Graphene hứa hẹn mang lại tốc độ cao hơn, hiệu suất cao hơn, và kích thước nhỏ hơn so với các thiết bị truyền thống. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm điện thoại thông minh, máy tính, và các thiết bị quang điện tử.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CAC TINH CHAT ĐIỆN TU CUA GRAPHENE Hình 1.1: Cấu trúc mang graphene cô lập. (a) Cấu trúc mạng thực của graphene với các vector mang a) và a2, và hai nguyên tử carbon tương đương định vị tại hai vị trí mạng phụ A và B. Ba vector di, d› và d3 định vị các nguyên tử carbon gan nhau nhất. Carbon, ngoai là một nguyên tố cơ bản có trong các hợp chất hữu cơ tạo nên sự sống trên Trái đất, nó còn có thé tạo nên các siêu cấu trúc của chính nó, ví du như than chì (graphite), quả cầu fullerenes Co, ống nano carbon (carbon nanotube), dai nano carbon (carbon nanoribbon).

Về cơ bản, các siêu cấu trúc này đều xuất phát từ màng đơn lớp phẳng của các nguyên tử carbon được xếp theo mạng hình tô ong (hexagonal) được gọi là graphene,!Ì như minh họa ở Hình 1. Khác với dạng thù hình cấu trúc kim cương của carbon, nơi các nguyên tử carbon liên kết với nhau bởi lai hóa sp*; graphene được hình thành từ liên kết sp? của các nguyên tử carbon và cau trúc lên trạng thái năng lượng cho các fermion tương đối tính không khối lượng. Do đó graphene có những tính chất vật lý rất thú vị mà không có ở các vật liệu thông thường khác.1 Từ cấu trúc mang tinh thể tới cau trúc vùng năng lượng Hình I.1a mô tả mang graphene thực chứa hai nguyên tử carbon A và B trong một 6 nguyên tô mạng Bravais hexagonal với hai vector mang at và a2: 2-4 7 va a,= 4 a{3).46 Ä là khoảng cách gần nhất giữa hai nguyên tử A và B. Hai nguyên tử carbon này tương đương đối xứng với nhau nên chúng được gọi là hai mạng phụ (hay hai mạng con) của graphene nên tạo ra sự đối xứng mạng phụ (hay còn gọi là đối xứng nghịch đảo) của graphene.

Mỗi nguyên tử carbon liên kết với ba nguyên tử carbon lân cận gân nhat được định vi bởi ba vector: đ, -s(0).2) Không gian mạng đảo và vùng Brillouin nguyên tố của graphene (primitive graphene Brillouin zone (GBZ)) được cho ở Hình 1. Hai vector mạng đảo được cho bởi: b, -Z 1a] và b, -Z{ |): 2z[ 1 và _2a[ 1 (1.3) Hai góc K và K’ của GBZ tương ứng với hai mạng phụ A và B và có các vector tọa độ: 3a, la] và 3d, [ial (1. Hành vi của điện tử trong mang graphene được mô tả bởi co hoc lượng tử, cụ thé là phương trình Schrédinger không phụ thuộc thời gian: Hy = Ey (1.5) ở đây H là toán tử Hamiltonian, Y và E tương ứng là ham sóng và năng lượng cua hệ. Trong mô hình lượng tử liên kết mạnh áp dụng cho hệ các nguyên tử, điện tử được giả định bị định xứ mạnh trong orbital nguyên tử tại vi trí cua mỗi nguyên tử 6 đó, nhưng vẫn cho phép chúng nhảy giữa các nguyên tử lân cận.

Khi áp dụng mô hình liên kết mạnh cho mạng graphene, thông thường chỉ sự nhảy của điện tử giữa các nguyên tử gần nhất được xét đến là đủ để mô tả chính xác trong hầu hết các trường hợp ở vùng năng lượng thấp nơi orbital 2p; của điện tử chiếm giữ. Đề mô tả vùng năng lượng cao hơn, sự nhảy của điện tử đến những nguyên tử xa hơn cần xét đến. Nếu hai mang phụ A và B có hai orbital 2p; tương ứng của chúng là ø, và ¢, thì hàm sóng Bloch của hai orbital nay trong mang graphene được cho bởi: 1 V ace) (0) “VN Sen mŒfRÑuœ,), (1.6) Rasy ở đây, N là sô 6 đơn vi, r là vector vi trí, Rai là vector vi trí của các hạt nhân nguyên tử, và k là vector sóng. Hamiltonian của hai mang phụ có dạng: H "lá lại! H H (1.7) BA BB Các thành phần trên đường chéo của (1.7) được cho bởi: A sacop) = (Vac @)|H|Yacm@)) (1.8) va dan dén H aa =H, =£, với € là năng lượng tai vi (on-site energy).

Néu mang graphene là cô lập và không bi tac động bởi trường ngoai thì £ thường được dat bằng không. Các thành phần ngoài đường chéo của H có dang: Hyœ; — („„;œ)|H|v,u,Œ)) (1.9) và dan đến: Hap =H, =1(eTM 4 elke +eTM>)=1- fk), (1.7 eV là năng lượng nhảy giữa các nguyên tử gần nhất.10) có thê viết lại: ¡=:| ^ oa (1.11) f(k) 0 va các tri riêng cua nó là: (b) > Sk > SK’ bóp méo K K ‘am giác } gan dang K’ hướng Hình 1.2: Cau trúc vùng năng lượng của 6 graphene nguyên tố. (a) Pho năng lượng trong toàn vùng Brillouin nguyên tổ của graphene.(K)=+li tdeos 3a Joos ha do [B40 ,„ (1.12) ở đây dấu “+” tương ứng cho vùng dan và vùng hóa trị. Biéu thức này được biểu diễn trong không gian mạng đảo ở Hình 1.

Như đã thấy, trên cau trúc phổ năng lượng vùng dẫn (dải x*) và vùng hóa trị (dải 2) có dạng hình nón (gọi là các nón Dirac) hoặc các hồ (valleys) chạm nhau (hay bị suy biến) tại một điểm gọi là điểm Dirac sơ cấp (primitive Dirac point (PDP)) định vị tại các góc K(K’) của GBZ. Do đó, graphene có vùng cấm năng lượng bằng không và là một bán kim loại (semimetal) nên khác biệt với những dạng bán dẫn cũng như kim loại truyền thống.2 Sự tán sắc tuyến tính Sự khai triển Taylor của phương trình (1.12) ở vùng năng lượng thấp (lân cận điểm K(K’)) với k=K+q (| < |K|) dẫn đến một xấp xi tán sắc tuyến tinh (hoặc gần dang hướng) của dai năng lượng (như minh họa ở Hình 1.13) với h là hằng số Planck rút gon và v„ =3/4,/(2") ~1x10° ms ‘la vận tốc Fermi. Dau “4 và “—” tương ứng cho dai dẫn m* và dai hóa trị x. Trong vùng năng lượng thấp, Hamiltonian đã tuyến tính hóa của một hồ có dang: H, =hv, (Kk,Ø, —k,Ø, .14) với = +(—) cho hồ K (K’) và o, là ma trận Pauli tác dụng lên không gian mạng phụ.

Hamiltonian này có dạng của phương trình Dirac, do đó, các hạt tai trong vùng năng lượng thấp được xem như là các fermion không khối lượng có vận tốc vr. Thông thường ở giới hạn năng lượng khoảng + 0,3 eV lân cận PDP, nón Dirac được xem như gần đắng hướng, nhưng ở vùng năng lượng cao hơn, nó thì bat đắng hướng bởi sự bóp méo dạng tam giác (trigonal warping), như được minh họa ở Hình 1. Điểm Dirac sơ cấp (điểm trung tính của graphene) định vị tại E = 0. (b) Hình phóng lớn của DOS ở lân cận điểm Dirac sơ cấp thể hiện mối quan hệ DOS ~ | E|.

Do sự tán sắc năng lượng là tuyến tính theo không gian k ở vùng năng lượng thấp, mật độ trạng thái (density of states (DOS)) của graphene cũng phụ thuộc tuyến tính vào năng lượng: 2E DOS = THƠ: ——.15) Nhu cho thay DOS của graphene ở Hình 1.3, nó bị suy giảm tuyến tinh và tiến gần về không ở lân cận PDP. Sự thay đổi như vậy rất khác với của kim loại truyền thống nơi có DOS rất đáng kể ở gần điểm trung tính. Với mối quan hệ |k|=k, =Vzn, năng lượng Fermi cua graphene sẽ là một hàm của mật độ hat tải n: E(n)=hv,Nzn.16) Kết quả này cho thấy rằng mức năng lượng Fermi của graphene rất nhạy với nồng độ hạt tải ở chỗ là mức Fermi rất dễ dàng bị dịch đi khi nồng độ hạt tải của graphene thay đổi. Điều này có nghĩa rằng công thoát của graphene có thê biến đổi một cách dễ dàng mà rất khác biệt với sự cố định công thoát của các kim loại truyền thống.

Vì vậy hàng rào Schottky của tiếp giáp giữa graphene và bán dẫn (graphene/semiconductor (G/S)) có thé biến đổi được nên tiếp giáp này có nhiều hứa hẹn ứng dụng tiên tiến hơn so với tiếp giáp truyền thống giữa kim loại và bán dẫn (meta/semiconductor (M/S)).3 Giả spin Sử dụng công thức k, +¡ik,=ke”với Ø=arctan(k,/k,), phương trình (1.14) được việt lại: Vr ~ 0 } (1. ở đây, dâu “+” và “—” tương ứng cho các lời giải quanh các hô K và K’.17) ở mỗi hồ có chỉ số dai s (s = 1 cho dai x* và s =—1 cho dai x) là: sx ) = "man oa ee K,K' v2 se*2 0 e292 s/\2. Vì vậy hạt tải trong hố có hành động quay theo dạng xoắn ốc, hoặc gọi là chiral khi nó được chiếu theo một phương, ví dụ phương k;, như minh họa ở Hình 1. Từ đây ta thấy rằng hai nón Dirac định tâm tại hai góc K và K’ của BZ là không tương đương nhau do chúng có sự định hướng ngược nhau của hai vector giả spin s và sx’ được gọi là đối xứng chiral của graphene.

Do đó điện tử ở hai nón Dirac (hoặc hai hố) không tương đương được xem như là hai hạt tải có các bậc tự do bé sung thường được gọi là bậc tự do hồ (valley degree of freedom). Hai hồ này tách biệt xa nhau trong không gian k lớn (do ao nhỏ) nên các hố không tương đương khó có thé tán xạ với nhau (gọi là tán xạ ngoại hồ (intervalley scattering)). Do đó số lượng tử gia spin cua hồ được bao vệ tốt, tương tự như SỐ lượng tử của spin thật. Bản chất đối xứng chiral của điện tử trong graphene cũng là nguồn gốc cho những hiện tượng thú vị, ví dụ như xuyên ngầm Klein và hiệu ứng Hall lượng tử,*°I mà khác biệt với các hành vi của điện tử trong vật liệu thông thường.

Bên cạnh đó, việc điều khiến sự tán xạ giữa các hồ còn là một chiến lược chính cho việc thiết kế thiết bị hé tử (valleytronic) dựa trên graphene,!®#! hoặc tạo dai năng lượng phẳng tương quan mạnh có các tính chất điện môi tương quan hoặc siêu dẫn.J-!!! Dé xảy ra sự tán xạ ngoại hó, hai hồ không tương đương cần được kết hợp với nhau. Điều này đòi hỏi cung cấp cho các hố một vector vận chuyển xung lượng có độ lớn |Q|~ |K| =4zj (3V3a, ) (theo biểu thức (1. Dé có một su vận chuyển xung lượng lớn như vậy, cần phải gây ra một sự mất trật tự cấu trúc ở thang nguyên tử cho graphene, hoặc áp đặt lên graphene một thé ngoài sắc nhọn ở thang nguyên tử.4 Những van đề tồn tai của graphene Mặc dù graphene có các tính chất điện tử rất độc đáo như đã mô tả ở trên, một hạn chế lớn nhất của nó là không có vùng cắm năng lượng tại PDP và do đó nó khó đóng vai trò như là một bán dẫn. Vì vậy việc tao vùng cam nang luong tai PDP nhung vẫn bảo vệ được các tính chất độc đáo khác của graphene là một vấn đề trọng tâm.

Dé mở vùng cắm, cần tác động lên graphene một thế ngoài biến thiên nhanh ở thang nguyên tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tương Tác Giữa Graphene và Bán Dẫn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa graphene và các vật liệu bán dẫn, nhấn mạnh tiềm năng ứng dụng của graphene trong việc cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các cơ chế tương tác mà còn chỉ ra những lợi ích mà graphene mang lại, như khả năng dẫn điện tốt hơn và tính linh hoạt trong thiết kế vật liệu. Đối với những ai quan tâm đến công nghệ vật liệu mới, tài liệu này sẽ là một nguồn thông tin quý giá.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về graphene và các ứng dụng của nó, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ chế tạo hệ phân tán graphene oxide copolymer nanocomposite ổn định định hướng ứng dụng trong tăng cường thu hồi dầu tại các vỉa xa bờ nhiệt độ cao, nơi nghiên cứu về việc ứng dụng graphene trong ngành công nghiệp dầu khí. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite life1 xmxpo4 graphene làm cathode để cải thiện tính năng điện hoá pin lithium ion, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của graphene trong công nghệ pin. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu graphene bằng phương pháp điện hóa định hướng ứng dụng làm vật liệu hấp phụ trong xử lý môi trường sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của graphene trong xử lý môi trường, mở rộng thêm góc nhìn về tiềm năng của vật liệu này.