Tổng quan luận án
Luận án "Nghiên cứu một số đặc trưng của tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất và ứng dụng trong phân tích nguyên tố bằng detectơ nhấp nháy" do nghiên cứu sinh Bùi Văn Loát thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Quốc Hưng tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân thực nghiệm, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội). Công trình thuộc chuyên ngành Vật lý hạt nhân nguyên tử (mã số 01.03), bảo vệ học vị Phó tiến sĩ Khoa học Toán - Lý năm 1996. Luận án là sự kế thừa và phát triển có hệ thống các kết quả nghiên cứu thực nghiệm được tác giả triển khai từ năm 1982, gắn liền với các chương trình khoa học cấp nhà nước (mã số KT-04-3.1, mã số 52-02-06-04) và đề tài cấp Đại học Quốc gia Hà Nội (mã số QG 95-07).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nghiên cứu đặc trưng tương tác của bức xạ hạt nhân với vật chất là cơ sở vật lý cốt lõi cho các ứng dụng kỹ thuật hạt nhân trong thực tiễn. Trong phân tích hàm lượng nguyên tố bằng phương pháp phổ huỳnh quang tia X đặc trưng kích thích bởi bức xạ gamma phát ra từ các nguồn đồng vị phóng xạ, cả bức xạ gamma kích thích lẫn bức xạ huỳnh quang đặc trưng được lựa chọn phân tích đều có năng lượng thấp (dưới 150 keV). Dải bức xạ này được định nghĩa trong luận án là "bức xạ gamma mềm" (nằm trong vùng năng lượng ion hóa của các nguyên tố trong Bảng hệ thống tuần hoàn).
Khi tương tác với vật chất, bức xạ gamma mềm thể hiện các tính chất đặc thù: rất nhạy đối với sự biến đổi thành phần hóa học của môi trường, hệ số suy giảm khối có tính chất nhảy bậc rõ rệt khi năng lượng bức xạ đi qua các biên hấp thụ của từng lớp vỏ điện tử trong nguyên tử ($K, L, M$). Mặt khác, các bức xạ đặc trưng phát ra từ trong mẫu bị chính mẫu hấp thụ (hiệu ứng tự hấp thụ) trước khi đi tới detectơ, phụ thuộc vào bề dày khối và hệ số suy giảm của mẫu. Khi phân tích hàm lượng theo phương pháp tương đối, sự sai khác về thành phần hóa học (chất nền) và độ dày giữa mẫu phân tích với mẫu chuẩn sẽ gây ra sai số lớn. Để hiệu chỉnh, cần phải biết chính xác hệ số suy giảm khối và nguyên tử số hiệu dụng của môi trường vật chất.
Tuy nhiên, số liệu thực nghiệm về hệ số suy giảm khối của các chất đối với bức xạ gamma mềm ở thời điểm nghiên cứu còn rất hạn chế. Đồng thời, việc ứng dụng các detectơ nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ tuy có độ phân giải năng lượng thấp hơn detectơ bán dẫn $\text{Si(Li)}$ nhưng lại sở hữu nhiều ưu điểm thực tế như: hiệu suất ghi cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ phòng không cần nitơ lỏng, thiết bị gọn nhẹ, chi phí thấp, thuận tiện phân tích hiện trường. Do đó, việc nghiên cứu các đặc trưng tương tác của gamma mềm và phát triển phương pháp tỷ số phổ trên phổ kế nhấp nháy là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng và độ chính xác của phép phân tích nguyên tố.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích chính của luận án là nghiên cứu và xác định bằng thực nghiệm một số đặc trưng cơ bản của tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất; từ đó áp dụng phương pháp tỷ số phổ để nâng cao chất lượng phân tích hàm lượng nguyên tố theo phổ huỳnh quang tia X đặc trưng trên phổ kế gamma nhấp nháy.
Luận án đặt ra 3 nhóm nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định bằng thực nghiệm một số đặc trưng quan trọng của tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất trên phổ kế gamma nhấp nháy:
- Xác định hệ số suy giảm của một số chất đối với gamma mềm.
- Kiểm chứng bằng thực nghiệm tính nhạy trong tương tác của gamma mềm với vật chất đối với sự thay đổi thành phần hóa học và tính chất phụ thuộc nhảy bậc của hệ số suy giảm khối vào năng lượng bức xạ gamma cùng nguyên tử số hiệu dụng của môi trường.
- Nghiên cứu bằng thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xác định hàm lượng nguyên tố dựa vào diện tích vạch đặc trưng của nguyên tố cần phân tích.
- Nghiên cứu và áp dụng phương pháp tỷ số phổ trong phân tích hàm lượng nguyên tố theo phổ huỳnh quang tia X đặc trưng trên phổ kế gamma nhấp nháy, đáp ứng các yêu cầu thực tế đặt ra.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bức xạ gamma mềm có mức năng lượng dưới 150 keV (cụ thể khảo sát các mức năng lượng 5,9 keV; 24,8 keV; 60 keV; 122 keV); các chất hấp thụ đơn chất ($\text{Al}, \text{Cu}, \text{Pb}$), các hợp chất hóa học ($\text{Na}_2\text{SO}_4, \text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2, \text{MnO}_2, \text{V}_2\text{O}_5, \text{CdBr}_2, \text{La}(\text{NO}_3)_3 \cdot 2\text{H}_2\text{O}, \text{PbCrO}_4, \text{NH}_4\text{Mo}_7 \cdot 4\text{H}_2\text{O}$), các mẫu chuẩn phóng xạ Quốc gia và mẫu quặng chứa tổng oxit đất hiếm.
- Phạm vi và phương tiện: Đo đạc thực nghiệm trên hệ phổ kế gamma nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ (tinh thể mỏng và trung bình) ghép nối ống nhân quang điện, hệ khuếch đại và máy phân tích biên độ đa kênh (1024 kênh); các nguồn đồng vị phóng xạ $^{55}\text{Fe}, ^{119m}\text{Sn}, ^{241}\text{Am}, ^{57}\text{Co}$ có hoạt độ từ 2 mCi trở lên.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án điểm lại các công trình nền tảng về tương tác bức xạ gamma với vật chất và phương pháp huỳnh quang tia X:
- Các mô hình tính toán hệ số suy giảm: Luận án viện dẫn các công trình kinh điển và bảng số liệu chuẩn của Storm, Israel (1970) [34]; Hubbell (1969, 1982) [23, 25]; Theisen, Vollath (1967) [33] với công thức bán thực nghiệm $\mu = C\lambda^3 - D\lambda^4$; cùng biểu thức hàm giải tích $\mu(\varepsilon) = \sum A_i \varepsilon^{-i} + \sum B_k \varepsilon^{-k}$ của [15] dùng để mô tả sự phụ thuộc năng lượng của hệ số suy giảm khối.
- Khái niệm và công thức tính nguyên tử số hiệu dụng ($Z_{eff}$): Tác giả tổng hợp các công thức xác định $Z_{eff}$ của môi trường phức tạp trong dải năng lượng thấp và trung bình của [15, 34, 44] ($Z_{eff} = \sqrt[3{,}1]{\sum q_i m_i Z_i^{3{,}1} / m}$) và công thức của [42] đối với bức xạ gamma dưới 3 MeV. Sự sai khác giữa các công thức này được chỉ ra là không quá 2%.
- Sự phát triển của kỹ thuật đo lường và đầu dò: Điểm qua các tiến bộ trong việc ứng dụng detectơ bán dẫn $\text{Si(Li)}$ không cửa sổ [14], các thiết bị phân tích huỳnh quang tia X trong kiểm tra chất lượng sản phẩm, y tế [18, 20-22], kiểm tra độ nhiễm bẩn môi trường [13, 42, 45]. Đồng thời khẳng định vị trí của detectơ nhấp nháy trong địa vật lý hạt nhân và phân tích hiện trường.
- Phương pháp chuẩn trong và tỷ số phổ: Các nghiên cứu kinh điển về chuẩn trong [8, 11, 31] (bổ sung nguyên tố có vạch năng lượng gần nguyên tố cần đo) và các công trình phát triển phương pháp tỷ số phổ của [16, 31, 33, 34, 44] trong phương pháp gamma - gamma mật độ, gamma - gamma chọn lọc và huỳnh quang tia X.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn:
Hệ thống số liệu thực nghiệm về hệ số suy giảm của bức xạ gamma năng lượng dưới 10 keV (như vạch 5,9 keV của $^{55}\text{Fe}$) còn rất thiếu do ảnh hưởng nghiêm trọng của lớp không khí giữa nguồn và detectơ cũng như độ lệch khỏi điều kiện chùm tia mảnh lý tưởng. Hơn nữa, việc đánh giá định lượng thành phần tán xạ Rayleigh trên phổ kế nhấp nháy và xây dựng quy trình ứng dụng phương pháp tỷ số phổ để loại trừ triệt để hiệu ứng chất nền trong phân tích nguyên tố nặng trên nền nhẹ chưa được chuẩn hóa hoàn chỉnh cho các hệ đo thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Bức xạ gamma mềm có năng lượng $\varepsilon < 150\text{ keV}$ ($k = \varepsilon / m_0 c^2 < 1$, với $m_0 c^2 = 511\text{ keV}$). Khi truyền qua môi trường vật chất, tương tác xảy ra chủ yếu thông qua ba quá trình:
- Hấp thụ quang điện: Lượng tử gamma truyền toàn bộ năng lượng cho điện tử liên kết trong nguyên tử. Tiết diện hấp thụ quang điện nguyên tử $\tau_a$ tỷ lệ thuận với $Z^{4{,}5}/\varepsilon^3$ khi $I_K > \varepsilon > I_L$. Hệ số suy giảm khối do quang điện $\mu_{ph} = (A_0 / A)\tau_a$ (với $A_0$ là số Avogadro, $A$ là nguyên tử lượng). Tại các biên hấp thụ, $\mu_{ph}$ thay đổi đột ngột theo hệ số nhảy bậc $k_i = \tau_a' / \tau_a''$.
- Tán xạ Compton: Tán xạ không đàn hồi giữa lượng tử gamma và điện tử liên kết yếu/tự do. Năng lượng gamma tán xạ $\varepsilon_s = \varepsilon_i / [1 + k(1 - \cos\theta)]$. Tiết diện vi phân tán xạ Compton trên một điện tử được tính theo công thức Klein-Nishina. Hệ số suy giảm khối $\mu_c = A_0(Z/A)\sigma_e$. Với hầu hết các chất nhẹ và trung bình, tỷ số $Z/A \approx 0{,}5$, do đó $\mu_c$ hầu như không phụ thuộc vào $Z$ và giảm dần khi năng lượng tăng.
- Tán xạ Rayleigh: Tán xạ đàn hồi của lượng tử gamma trên các điện tử liên kết của nguyên tử mà không làm thay đổi năng lượng bức xạ ($\varepsilon_s = \varepsilon_i$). Tiết diện vi phân trên một nguyên tử:
$$\frac{d\sigma_r}{d\Omega} = 2{,}38 \pi r_0^2 \frac{Z^2}{\varepsilon^2} \Phi(\theta)$$
với $\Phi(\theta) = (1 + \cos^2\theta) / \sin^3(\theta/2)$. Tán xạ Rayleigh chiếm ưu thế ở năng lượng thấp, trên các nguyên tố nặng ($Z$ lớn) và góc tán xạ nhỏ, giảm nhanh theo quy luật $1/\varepsilon^2$.
Tiết diện tương tác tổng cộng trên một nguyên tử là $\sigma = \tau_a + \sigma_c + \sigma_r$, dẫn đến hệ số suy giảm khối toàn phần của môi trường:
$$\mu = \mu_{ph} + \mu_c + \mu_r$$
Đối với môi trường phức tạp gồm nhiều thành phần: $\mu = \sum q_i \mu_i$ (trong đó $q_i$ là hàm lượng tương đối của nguyên tố thứ $i$).
Khi bức xạ gamma có năng lượng nằm giữa các biên hấp thụ, nguyên tử số $Z_i$ trong công thức tính $Z_{eff}$ được hiệu chỉnh theo quy luật nhảy bậc:
- Nếu $I_L < \varepsilon < I_K$: $Z_{i,K} = 0{,}5112 Z_i^{1{,}15} \approx Z_i / 2$
- Nếu $I_M < \varepsilon < I_L$: $Z_{i,L} = 0{,}288 Z_i \approx Z_i / 3{,}48$
Định luật suy giảm cường độ chùm tia đơn năng, hẹp, song song truyền qua chất hấp thụ có bề dày khối $d$ ($\text{g/cm}^2$):
$$I = I_0 e^{-\mu d}$$
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án kết hợp giữa phương pháp thực nghiệm đo phổ hạt nhân, phương pháp xử lý số liệu bằng toán học thống kê (bình phương tối thiểu) và các phương pháp ngoại suy hình học:
- Bố trí thực nghiệm: Sử dụng hệ chuẩn trực gồm các ống chuẩn trực bằng sắt hoặc chì có đường kính $D$ thay đổi từ 1 đến 10 mm, chiều dài từ 5 đến 12 cm đặt đồng trục trên băng quang học nhằm tạo chùm tia hẹp song song và hạn chế tán xạ nhiều lần.
- Thiết bị ghi nhận: Detectơ nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ loại mỏng ($40 \times 2\text{ mm}$, VA-S-968) dùng cho dải năng lượng dưới 30 keV và loại trung bình ($20 \times 20\text{ mm}$, VA-S-986) dùng cho dải năng lượng cao hơn, ghép nối với biến đổi biên độ 1024 kênh.
- Phương pháp ngoại suy:
- Ngoại suy độ dốc đường cong suy giảm theo đường kính ống chuẩn trực ($D \to 0$) để xác định hệ số suy giảm khối của không khí ở điều kiện chùm tia mảnh lý tưởng.
- Ngoại suy độ dốc theo khoảng cách nguồn - detectơ ($d_{source-det} \to 0$) để loại trừ sự hấp thụ và tán xạ của lớp không khí trung gian, xác định chính xác $\mu$ của các lá kim loại mỏng.
- Phương pháp chuẩn hóa phổ để tách và định lượng phần trăm đóng góp của tán xạ Rayleigh ($P%$) ở góc tán xạ $90^\circ$.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án có dung lượng 124 trang, gồm 29 hình vẽ/đồ thị, 29 bảng số liệu và 47 tài liệu tham khảo, được tổ chức thành 4 chương chuyên môn.
Chương 1: Tương tác của bức xạ gamma mềm với vật chất
Chương 1 trình bày bản chất vật lý của các quá trình hấp thụ quang điện, tán xạ Compton, tán xạ Rayleigh, đồng thời khảo sát thực nghiệm các điều kiện nghiệm đúng của định luật suy giảm hàm mũ đối với bức xạ gamma mềm.
Khi khảo sát các bức xạ gamma năng lượng 24,8 keV ($^{119m}\text{Sn}$), 60 keV ($^{241}\text{Am}$) và 122 keV ($^{57}\text{Co}$) đi qua các tấm hấp thụ $\text{Al}, \text{Cu}, \text{Pb}$, tác giả xác nhận: với ống chuẩn trực đường kính $D \le 5\text{ mm}$, khoảng cách nguồn - detectơ $> 60\text{ cm}$ và bề dày tấm hấp thụ nhỏ hơn 3 lần quãng chạy tự do ($d < 3/\mu$), đồ thị biểu diễn $\ln I$ theo bề dày $d$ hoàn toàn là đường thẳng. Hệ số suy giảm thu được không phụ thuộc vào kích thước ống chuẩn trực và khoảng cách đo. Đồ thị suy giảm của gamma 60 keV trong đồng cho giá trị $\chi^2$ trên một bậc tự do đạt 0,7.
Tuy nhiên, đối với bức xạ gamma 5,9 keV của $^{55}\text{Fe}$, kết quả đo phụ thuộc mạnh vào đường kính ống chuẩn trực $D$ và khoảng cách đo $d$. Do đó, tác giả đã tiến hành hai nghiên cứu ngoại suy đặc thù:
1. Xác định hệ số suy giảm của không khí đối với gamma 5,9 keV:
Khảo sát sự thay đổi độ dốc của đồ thị $\ln I(d)$ trong không khí (độ ẩm 35%, khối lượng riêng $\rho = 0{,}001293\text{ g/cm}^3$) theo đường kính ống chuẩn trực $D$ (từ 1 mm đến 5 mm):
| Đường kính ống chuẩn trực $D$ (mm) |
Độ dốc của đồ thị $\ln I$ ($\text{cm}^{-1}$) |
| 1 |
$0{,}042 \pm 0{,}002$ |
| 2 |
$0{,}037 \pm 0{,}001$ |
| 3 |
$0{,}033 \pm 0{,}001$ |
| 4 |
$0{,}028 \pm 0{,}001$ |
| 5 |
$0{,}024 \pm 0{,}001$ |
Bằng phương pháp bình phương tối thiểu, ngoại suy đồ thị về $D \to 0$ (chùm tia mảnh lý tưởng), tác giả xác định được hệ số suy giảm tuyến tính của không khí là $(0{,}46 \pm 0{,}02)\text{ cm}^{-1}$, tương ứng hệ số suy giảm khối:
$$\mu_{khong_khi} = (23{,}1 \pm 1{,}1)\text{ cm}^2/\text{g}$$
Kết quả này hoàn toàn phù hợp trong phạm vi sai số 5% với giá trị tính theo công thức bán thực nghiệm của Theisen và Vollath ($23{,}7\text{ cm}^2/\text{g}$).
2. Xác định hệ số suy giảm của nhôm đối với gamma 5,9 keV:
Sử dụng các lá nhôm mỏng $14\ \mu\text{m}$, ống chuẩn trực $D = 2\text{ mm}$, đo ở các khoảng cách nguồn - detectơ từ 5,7 cm đến 22,0 cm:
| Khoảng cách nguồn - detectơ (cm) |
Độ dốc đồ thị $\ln I(d)$ ($\text{cm}^2/\text{g}$) |
| 5,7 |
$107{,}5 \pm 1{,}9$ |
| 10,0 |
$98{,}7 \pm 1{,}8$ |
| 11,5 |
$94{,}3 \pm 1{,}8$ |
| 16,5 |
$88{,}5 \pm 1{,}2$ |
| 18,1 |
$79{,}6 \pm 1{,}0$ |
| 20,0 |
$75{,}4 \pm 0{,}9$ |
| 22,0 |
$71{,}7 \pm 0{,}8$ |
Khi khoảng cách tăng, tán xạ từ lớp không khí đi vào đầu dò làm giảm độ dốc biểu kiến. Bằng cách ngoại suy tuyến tính khoảng cách về $0\text{ cm}$ (giao điểm với trục tung), tác giả xác định được hệ số suy giảm khối thực của nhôm đối với bức xạ 5,9 keV là:
$$\mu_{Al} = (113{,}2 \pm 2{,}2)\text{ cm}^2/\text{g}$$
Giá trị này khớp với kết quả tính bán thực nghiệm ($117\text{ cm}^2/\text{g}$) với sai số dưới 5%.
Chương 2: Kết quả thực nghiệm nghiên cứu một số đặc trưng cơ bản của tương tác gamma mềm với vật chất
Chương 2 tập trung khảo sát thực nghiệm hiệu ứng tự hấp thụ của mẫu, kiểm chứng quy luật $Z_{eff}$, xác định mối quan hệ $\mu(Z_{eff})$ trên mẫu chuẩn quốc gia và đánh giá định lượng tán xạ Rayleigh.
1. Hiệu ứng tự hấp thụ và biến đổi chất nền:
Khảo sát các mức năng lượng 24,8 keV, 60 keV và 122 keV truyền qua các chất nền nhẹ đến trung bình có $Z_{eff}$ từ 9,6 đến 21,6 ở cùng bề dày khối. Kết quả cho thấy với bức xạ 24,8 keV và bề dày mẫu $0{,}5\text{ g/cm}^2$, khi $Z_{eff}$ của chất nền tăng từ 9,6 ($\text{MgCO}3$) lên 11,6 ($\text{SiO}2$), diện tích đỉnh hấp thụ toàn phần giảm 14%; khi $Z{eff}$ tăng lên 15,2, diện tích đỉnh giảm tới 75%. Ngược lại, ở năng lượng 60 keV mức giảm chỉ tương ứng 2% và 5%. Với gamma cứng 1,46 MeV ($^{40}\text{K}$), diện tích đỉnh hầu như không đổi khi $Z{eff}$ biến thiên từ 9,6 đến 39.
2. Kiểm chứng thực nghiệm tính đơn trị của $\mu$ theo $Z_{eff}$:
Tác giả phối trộn các hợp chất đơn lẻ ($\text{Na}_2\text{SO}_4, \text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2, \text{MnO}_2, \text{V}_2\text{O}_5, \text{CdBr}2$) để tạo ra các hỗn hợp có cùng $Z{eff}$ lý thuyết theo công thức (1.15a) và tiến hành đo $\mu$ thực nghiệm:
Hệ số suy giảm khối của nhôm và các hỗn hợp có $Z_{eff} = 13$ đối với gamma 24,8 keV:
| Mẫu / Hỗn hợp |
Hệ số suy giảm khối $\mu$ ($\text{cm}^2/\text{g}$) |
| $\text{Al}$ ($Z=13$) |
$1{,}82 \pm 0{,}04$ |
| $\text{Na}_2\text{SO}_4 + \text{MnO}_2$ |
$1{,}79 \pm 0{,}05$ |
| $\text{Na}_2\text{SO}_4 + \text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$ |
$1{,}86 \pm 0{,}05$ |
| $\text{Na}_2\text{SO}_4 + \text{V}_2\text{O}_5$ |
$1{,}80 \pm 0{,}04$ |
Hệ số suy giảm khối của đồng và hỗn hợp có $Z_{eff} = 29$ đối với gamma 60 keV:
| Mẫu / Hỗn hợp |
Hệ số suy giảm khối $\mu$ ($\text{cm}^2/\text{g}$) |
| Đồng ($\text{Cu}, Z=29$) |
$1{,}73 \pm 0{,}09$ |
| $\text{Na}_2\text{SO}_4 + \text{CdBr}_2$ |
$1{,}70 \pm 0{,}09$ |
Kết quả khẳng định các môi trường vật chất phức tạp khác nhau nhưng có cùng $Z_{eff}$ thì có cùng hệ số suy giảm khối $\mu$ đối với một bức xạ gamma mềm xác định, chứng minh tính phụ thuộc đơn trị $\mu = f(Z_{eff})$.
3. Kiểm chứng tính nhảy bậc của $Z_{eff}$:
Đo $\mu$ của $\text{La}(\text{NO}_3)_3 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$ và $\text{PbCrO}_4$:
- Với $\text{La}(\text{NO}3)3 \cdot 2\text{H}2\text{O}$: ở 60 keV và 122 keV (năng lượng lớn hơn biên K của $\text{La}$ là 38,92 keV), $Z{eff} \approx 39$. Nhưng ở 24,8 keV (nằm giữa biên K và biên L), do hiệu chỉnh $Z{La,K} = 57/2 = 28{,}5$, $Z{eff}$ thực nghiệm đo được giảm xuống xấp xỉ 20 ($\mu = 6{,}5 \pm 0{,}08\text{ cm}^2/\text{g}$, tương đương nguyên tố có $Z=20$).
- Với $\text{PbCrO}4$: ở 122 keV có $Z{eff} = 69{,}3$ ($\mu = 2{,}65\text{ cm}^2/\text{g}$); ở 60 keV (nằm giữa biên K và L của $\text{Pb}$), $Z_{eff}$ giảm xuống còn 35,5 ($\mu = 2{,}90\text{ cm}^2/\text{g}$).
4. Xác định $Z_{eff}$ cho các mẫu chuẩn phóng xạ Quốc gia:
Sử dụng đồ thị chuẩn thực nghiệm $\mu(Z_{eff})$ ở mức năng lượng 122 keV ($^{57}\text{Co}$, dải kênh tích lũy 115 - 125 keV để loại nhiễu huỳnh quang), tác giả kiểm tra và đối chiếu $Z_{eff}$ thực nghiệm với giá trị tính toán theo chế tạo trên hàng trăm mẫu:
| Tên mẫu chuẩn |
$Z_{eff}$ thực nghiệm |
$Z_{eff}$ tính toán theo chế tạo |
| No24 |
$23{,}5 \pm 0{,}8$ |
23,5 |
| No26 |
$20{,}3 \pm 0{,}6$ |
21,7 |
| N1 |
$19{,}3 \pm 0{,}5$ |
20,2 |
| A4 |
$21{,}2 \pm 0{,}6$ |
23,8 |
| N10 |
$28{,}8 \pm 0{,}7$ |
27,1 |
| A6 |
$19{,}8 \pm 0{,}4$ |
18,5 |
Sai khác giữa thực nghiệm và tính toán nằm trong phạm vi sai số cho phép ($< 5%$).
5. Đánh giá đóng góp của tán xạ Rayleigh:
Bằng phương pháp chuẩn hóa phổ trực tiếp và phổ tán xạ ở góc $90^\circ$ trên detectơ $\text{NaI(Tl)}$, tác giả tách biệt thành công phần đóng góp của tán xạ Rayleigh ($P%$) và tán xạ nhiều lần trên nền tán xạ Compton, giải quyết khó khăn khi các đỉnh phổ bị chồng lấn do độ phân giải của detectơ nhấp nháy.
Chương 3: Một số vấn đề cơ bản của phương pháp phân tích hàm lượng nguyên tố theo bức xạ huỳnh quang X đặc trưng kích thích bởi gamma
Chương 3 trình bày các khía cạnh cơ sở của phép phân tích phổ huỳnh quang tia X (XRF) khi sử dụng nguồn phóng xạ kích thích:
- Cơ chế kích thích và phát xạ đặc trưng: Phân tích xác suất kích thích các lớp vỏ $K, L$ của nguyên tố cần phân tích bằng các nguồn gamma mềm thích hợp; biểu thức cường độ vạch huỳnh quang theo hàm lượng nguyên tố.
- Hiệu ứng chất nền: Khảo sát sự thay đổi thành phần hóa học của chất nền dẫn đến sự biến đổi mạnh mẽ của hệ số hấp thụ bức xạ huỳnh quang thứ cấp phát ra từ mẫu, làm sai lệch mối quan hệ tuyến tính giữa cường độ vạch đặc trưng và hàm lượng nguyên tố.
- Khảo sát các yếu tố thực nghiệm: Đánh giá định lượng ảnh hưởng của độ dày mẫu, mật độ mẫu, sự không ổn định về hình học đo và sự trôi dạt của hệ phổ kế điện tử đến diện tích đỉnh vạch phổ đặc trưng.
Chương 4: Sử dụng bức xạ tán xạ làm chuẩn trong và phương pháp tỷ số phổ
Chương 4 tập trung phát triển và hoàn thiện phương pháp tỷ số phổ ứng dụng trên detectơ nhấp nháy:
- Bản chất phương pháp tỷ số phổ: Thay vì đo diện tích đỉnh đặc trưng tuyệt đối, hàm lượng nguyên tố $q$ được xác định thông qua tỷ số giữa số đếm trong vùng năng lượng đặc trưng của nguyên tố cần phân tích ($N_x$) và số đếm trong vùng năng lượng của bức xạ tán xạ từ chính mẫu ($N_s$):
$$\eta = \frac{N_x}{N_s}$$
Do các biến động về hình học đo, mật độ mẫu, sự trôi dạt thiết bị và biến đổi chất nền đều tác động đồng thời và cùng chiều lên toàn bộ phổ thứ cấp, đại lượng tỷ số phổ $\eta$ sẽ tự động triệt tiêu các sai số này mà không cần đưa thêm chất chuẩn ngoại lai vào mẫu.
- Lựa chọn năng lượng tán xạ làm chuẩn trong: Nghiên cứu thực nghiệm xác định vùng năng lượng tán xạ tối ưu (kết hợp Compton và Rayleigh) sao cho độ nhạy với chất nền của vạch tán xạ tương thích tốt nhất với vạch huỳnh quang.
- Thiết lập biểu thức giải tích tính hàm lượng: Xây dựng phương trình liên hệ giữa $\eta$ và hàm lượng $q$, xác định giới hạn phát hiện và khoảng tuyến tính của phương pháp.
- Xử lý nhiễu và tạp chất nặng: Nghiên cứu ảnh hưởng của các tạp chất nặng có mặt trong mẫu; đề xuất các biện pháp lọc bức xạ và xử lý toán học để khắc phục sự chồng lấn của các bức xạ nhiễu có năng lượng gần kề vạch phân tích trên phổ kế nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học (lý luận)
- Hệ thống hóa đặc trưng tương tác gamma mềm: Nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống các quy luật tương tác của bức xạ gamma mềm với vật chất, làm rõ cơ chế nhảy bậc của hệ số suy giảm khối $\mu$ và nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$ khi năng lượng gamma vượt qua các biên hấp thụ nguyên tử.
- Đề xuất phương pháp ngoại suy hình học: Xây dựng và kiểm chứng thành công phương pháp ngoại suy thực nghiệm (ngoại suy đường kính ống chuẩn trực về 0 và ngoại suy khoảng cách nguồn - detectơ về 0) để xác định chính xác hệ số suy giảm khối của các chất khí (không khí) và các lá kim loại mỏng ($\text{Al}$) đối với bức xạ gamma năng lượng rất thấp (5,9 keV), loại bỏ ảnh hưởng của tán xạ trung gian và sự biến dạng chùm tia.
- Phương pháp chuẩn hóa phổ đánh giá tán xạ Rayleigh: Đề xuất quy trình chuẩn hóa phổ bức xạ trực tiếp và phổ tán xạ để định lượng thành phần tán xạ Rayleigh trên phổ kế nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ vốn có độ phân giải năng lượng hạn chế.
- Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp tập hợp số liệu thực nghiệm chính xác về hệ số suy giảm khối $\mu$ và nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$ của nhiều đơn chất, hợp chất và hỗn hợp phức tạp.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Ứng dụng thành công phương pháp tỷ số phổ: Phát triển và tối ưu hóa phương pháp tỷ số phổ trên hệ phổ kế gamma nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ đơn giản, giá thành thấp, hoạt động ổn định ở nhiệt độ phòng, cho phép phân tích nhanh hàm lượng nguyên tố với độ chính xác cao mà không cần hệ làm lạnh nitơ lỏng phức tạp.
- Kiểm tra mẫu chuẩn phóng xạ Quốc gia: Ứng dụng quan hệ thực nghiệm $\mu(Z_{eff})$ ở mức năng lượng 122 keV ($^{57}\text{Co}$) để xác định và kiểm tra nguyên tử số hiệu dụng cho hàng trăm mẫu chuẩn phóng xạ Quốc gia.
- Phục vụ sản xuất và thăm dò khoáng sản: Áp dụng phương pháp phân tích phục vụ trực tiếp các bài toán phân tích nhanh trong công tác tìm kiếm, thăm dò địa chất và kiểm soát quy trình công nghệ làm giàu tổng oxit đất hiếm tại các cơ sở sản xuất thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung thực nghiệm trên hệ phổ kế nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ có độ phân giải năng lượng không cao, dẫn đến sự chồng lấn đỉnh phổ khi mẫu phân tích chứa đồng thời nhiều nguyên tố nặng có vạch phát xạ huỳnh quang nằm sát nhau. Bề dày mẫu phân tích bị giới hạn bởi hiệu ứng tự hấp thụ mạnh của gamma mềm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm xác định hệ số suy giảm khối cho các dải năng lượng gamma mềm khác; nâng cấp thuật toán tách đỉnh phổ chồng lấn; mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp tỷ số phổ cho các đối tượng mẫu địa chất phức tạp và mẫu quan trắc môi trường.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Chuyên ngành Vật lý hạt nhân, Vật lý địa cầu, Kỹ thuật hạt nhân và Hóa phân tích; cung cấp phương pháp luận thực nghiệm đo đạc phổ gamma mềm và kỹ thuật xử lý số liệu hạt nhân.
- Cán bộ nghiên cứu và kỹ sư địa vật lý: Ứng dụng quy trình phân tích huỳnh quang tia X bằng detectơ nhấp nháy trong công tác thăm dò khoáng sản, đo carota bức xạ và phân tích nhanh mẫu địa chất tại hiện trường.
- Các cơ sở sản xuất và chế tạo mẫu chuẩn: Tham khảo phương pháp xác định nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$ để kiểm định và chuẩn hóa các mẫu chuẩn phóng xạ và mẫu chuẩn phân tích.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "bức xạ gamma mềm" được quy ước như thế nào trong luận án?
Trong luận án, bức xạ gamma mềm được định nghĩa là các bức xạ điện từ hạt nhân có năng lượng nằm trong vùng năng lượng ion hóa của các nguyên tố trong Bảng hệ thống tuần hoàn, với mức năng lượng nhỏ hơn 150 keV ($k = \varepsilon / m_0 c^2 < 1$). Dải năng lượng này tương thích tối ưu với năng lượng kích thích và phát xạ huỳnh quang tia X đặc trưng của các nguyên tố tự nhiên và nhân tạo.
2. Vì sao phải dùng phương pháp ngoại suy để xác định hệ số suy giảm của không khí và nhôm đối với bức xạ 5,9 keV?
Đối với bức xạ 5,9 keV (từ nguồn $^{55}\text{Fe}$), năng lượng bức xạ rất thấp nên bị lớp không khí giữa nguồn và đầu dò hấp thụ mạnh, đồng thời các bức xạ tán xạ từ không khí dễ đi vào detectơ làm sai lệch điều kiện chùm tia hẹp lý tưởng. Bằng cách đo ở nhiều đường kính ống chuẩn trực $D$ rồi ngoại suy về $D \to 0$, hoặc đo ở nhiều khoảng cách rồi ngoại suy khoảng cách về $0\text{ cm}$, tác giả đã triệt tiêu được các ảnh hưởng hình học và môi trường để thu được giá trị $\mu$ thực của không khí ($(23{,}1 \pm 1{,}1)\text{ cm}^2/\text{g}$) và của nhôm ($(113{,}2 \pm 2{,}2)\text{ cm}^2/\text{g}$).
3. Hiện tượng nhảy bậc của $Z_{eff}$ thể hiện như thế nào trong thực nghiệm với hợp chất $\text{La}(\text{NO}_3)_3 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$?
Nguyên tố Lanthan ($\text{La}$) có biên hấp thụ lớp K là 38,92 keV. Khi chiếu chùm gamma 60 keV và 122 keV (lớn hơn biên K), toàn bộ các lớp điện tử tham gia tương tác, $Z_{eff}$ của hợp chất đo được là 39. Tuy nhiên, khi chiếu chùm gamma 24,8 keV (nhỏ hơn biên K, nằm giữa biên K và L), lớp K không còn bị kích thích quang điện, số điện tử hiệu dụng của $\text{La}$ giảm một nửa ($Z_{La,K} = 57/2 = 28{,}5$), làm $Z_{eff}$ thực nghiệm của toàn bộ hợp chất tụt xuống xấp xỉ 20.
4. Bản chất và ưu điểm cốt lõi của phương pháp tỷ số phổ trong luận án là gì?
Phương pháp tỷ số phổ sử dụng tỷ số giữa số đếm đỉnh huỳnh quang đặc trưng ($N_x$) và số đếm trong vùng bức xạ tán xạ từ chính mẫu ($N_s$) làm đại lượng xác định hàm lượng nguyên tố. Vì bức xạ tán xạ đóng vai trò "chuẩn trong" tự nhiên, mọi biến động về chất nền, độ dày mẫu, mật độ, hình học đo và sự không ổn định của nguồn/detectơ đều tác động như nhau lên cả $N_x$ và $N_s$, giúp tỷ số $\eta = N_x / N_s$ loại trừ được sai số mà không cần pha thêm chất chuẩn ngoại lai.
5. Luận án đã sử dụng những nguồn phóng xạ và đầu dò nào trong các phép đo thực nghiệm?
Luận án sử dụng các nguồn đồng vị phóng xạ đơn năng gồm $^{55}\text{Fe}$ (5,9 keV), $^{119m}\text{Sn}$ (24,8 keV), $^{241}\text{Am}$ (60 keV) và $^{57}\text{Co}$ (122 keV) có hoạt độ từ 2 mCi trở lên; kết hợp với các detectơ nhấp nháy tinh thể $\text{NaI(Tl)}$ mỏng ($40 \times 2\text{ mm}$) và trung bình ($20 \times 20\text{ mm}$) ghép nối máy phân tích biên độ 1024 kênh.
Kết luận
Luận án của tác giả Bùi Văn Loát là một công trình nghiên cứu thực nghiệm công phu, giải quyết trọn vẹn cả phương diện vật lý cơ bản lẫn bài toán kỹ thuật ứng dụng trong lĩnh vực tương tác bức xạ gamma mềm. Tác giả đã làm sáng tỏ các quy luật suy giảm, tính nhảy bậc của nguyên tử số hiệu dụng, đề xuất các phương pháp ngoại suy hình học chuẩn xác và phương pháp tách tán xạ Rayleigh trên hệ phổ kế nhấp nháy. Việc phát triển thành công phương pháp tỷ số phổ trên detectơ $\text{NaI(Tl)}$ đã mang lại giải pháp phân tích nguyên tố nhanh, chính xác, kinh tế, phục vụ hiệu quả cho kiểm định mẫu chuẩn quốc gia và công nghệ chế biến đất hiếm.