Tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của lê quý đôn bùi huy bích và phan huy chú

Khám phá tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của Lê Quý Đôn, Bùi Huy Bích và Phan Huy Chú trong bài viết này.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

199
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thuyết khái niệm

1.2. Quan niệm văn chương thời trung đại. Học thuật văn chương

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.4. Những nghiên cứu chung về học thuật văn chương Việt Nam thời trung đại

1.5. Những nghiên cứu về tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của Lê Quý Đôn

1.6. Những nghiên cứu về tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của Bùi Huy Bích

1.7. Những nghiên cứu về tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của Phan Huy Chú

1.8. Những vấn đề đặt ra và giải quyết ở luận án

1.9. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG VĂN HỌC VÀ NỀN TẢNG HỌC THUẬT CỦA LÊ QUÝ ĐÔN, BÙI HUY BÍCH VÀ PHAN HUY CHÚ

2.1. Tư tưởng, học thuật nước ngoài

2.2. Lịch sử hình thành, phát triển nền học thuật văn chương Việt Nam trước thế kỷ XVIII

2.3. Nhu cầu phát triển học thuật văn chương Việt Nam thế kỷ XVIII nửa đầu thế kỷ XIX

2.4. Phong trào Thực học và vấn đề học thuật ở Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX

2.5. Phong trào Thực học ở Trung Quốc và khu vực Đông Á

2.6. Phong trào Thực học ở Việt Nam và những tác động đến sự phát triển của văn chương và học thuật dân tộc

2.7. Loại hình tác giả nhà nho làm học thuật thế kỷ XVIII - nửa đầu XIX

2.8. Thế hệ các nhà nho làm học thuật thế kỷ XVIII - nửa đầu XIX

2.9. Đặc điểm loại hình tác giả nhà nho làm học thuật thế kỷ XVIII - nửa đầu XIX và bước ngoặt trong cơ cấu tổng thể của nền văn học trung đại Việt Nam

2.10. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TƯ TƯỞNG HỌC THUẬT VÀ PHƯƠNG PHÁP BIÊN ĐỊNH DI SẢN VĂN CHƯƠNG CỦA LÊ QUÝ ĐÔN VÀ BÙI HUY BÍCH

3.1. Tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của Lê Quý Đôn

3.2. Tư tưởng văn học và tư tưởng học thuật của Lê Quý Đôn

3.3. Phương pháp biên định di sản văn chương của Lê Quý Đôn

3.4. Đánh giá thành tựu và phương pháp biên định di sản văn chương của Lê Quý Đôn

3.5. Tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của Bùi Huy Bích

3.6. Tư tưởng văn học và tư tưởng học thuật của Bùi Huy Bích

3.7. Phương pháp biên định di sản văn chương của Bùi Huy Bích

3.8. Đánh giá thành tựu và phương pháp biên định di sản văn chương của Bùi Huy Bích

3.9. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: TƯ TƯỞNG HỌC THUẬT VÀ PHƯƠNG PHÁP BIÊN ĐỊNH DI SẢN VĂN CHƯƠNG CỦA PHAN HUY CHÚ

4.1. Tư tưởng văn học và tư tưởng học thuật của Phan Huy Chú

4.2. Ảnh hưởng của truyền thống gia đình

4.3. Những trải nghiệm từ cuộc đời

4.4. Những biến đổi trong quan niệm văn chương và học thuật

4.5. Phương pháp biên định di sản văn chương của Phan Huy Chú

4.6. Những phương diện kế thừa từ Lê Quý Đôn và Bùi Huy Bích

4.7. Một số điểm mới trong phương pháp biên soạn Lịch triều hiến chương loại chí

4.8. Những cách tân trong phân loại, lựa chọn thơ văn

4.9. Đánh giá thành tựu và phương pháp biên định di sản văn chương của Phan Huy Chú

4.10. Tiểu kết Chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tư Tưởng Học Thuật Văn Chương Việt Nam

Văn học trung đại Việt Nam là một di sản đồ sộ, chứa đựng những thành tựu rực rỡ và những tư tưởng văn chương, học thuật vô giá. Dù có khoảng cách với khoa học văn chương hiện đại, những quan niệm này vẫn tồn tại, tản mát trong các trang viết của người xưa. Các nhà nghiên cứu đã nỗ lực "truy tìm" và khám phá những giá trị này, mang đến cho hậu thế cái nhìn toàn diện hơn về di sản tiền nhân. Một trong những thành công lớn là khám phá ra hệ thống quan niệm về văn chương, học thuật, làm rõ hơn công việc sáng tác và nghiên cứu văn học của các nhà văn, nhà thơ, nhà học thuật thời trung đại. Trong phạm vi luận án, chúng ta sẽ bàn đến những quan niệm khái quát nhất để làm cơ sở tiếp cận loại hình tác gia đặc biệt: nhà nho làm học thuật văn chương.

1.1. Khái niệm Văn chương và Học thuật trong Văn học Việt Nam

Trước khi tìm hiểu về Lê Quý Đôn, Bùi Huy Bích, và Phan Huy Chú, cần nắm vững quan niệm văn chương, học thuật thời trung đại ở Việt Nam, chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc. Quan niệm này chi phối trực tiếp các nhà nho. Ban đầu, "văn", "văn chương", "văn học" chưa mang nghĩa như hiện nay. Sau đó, "văn chương" xuất hiện, cụ thể và phù hợp hơn với khái niệm "văn" theo quan niệm văn học hiện đại.

1.2. Ảnh hưởng của Trung Quốc đến Tư Tưởng Văn Chương Việt Nam

Đối với các nhà nho vùng văn hóa Đông Á, Trung Quốc là trung tâm. Konrad cho rằng khái niệm "văn học" chỉ mang nội dung khoa học hoàn chỉnh khi sáng tạo văn học được ý thức vững chắc như hoạt động trí tuệ ngang hàng với triết học, sử học, khảo cổ học. Khái niệm "văn học" hiện nay bao hàm sáng tác và nghiên cứu văn học.

II. Vấn Đề Di Sản Văn Chương Thách Thức và Hướng Nghiên Cứu

Việc biên định và bảo tồn di sản văn chương Việt Nam đặt ra nhiều thách thức. Các tác phẩm cổ thường khó tiếp cận, ngôn ngữ và tư tưởng khác biệt so với hiện đại. Đánh giá giá trị của các tác phẩm cũng cần sự thận trọng, tránh áp đặt quan điểm hiện đại. Nghiên cứu cần đi sâu vào bối cảnh lịch sử, văn hóa để hiểu đúng ý nghĩa của tác phẩm. Đồng thời, cần phát huy giá trị của di sản văn chương trong xã hội hiện đại, thông qua giáo dục, quảng bá và số hóa.

2.1. Khó khăn trong Tiếp Cận và Hiểu Di Sản Văn Chương Việt Nam

Tiếp cận các tác phẩm văn chương trung đại gặp khó khăn do khác biệt về ngôn ngữ, tư tưởng, và bối cảnh lịch sử. Cần giải mã các điển tích, điển cố, hiểu rõ quan niệm văn học thời đó để tránh hiểu sai ý nghĩa tác phẩm. Việc bảo tồn văn bản học cũng là một thách thức lớn.

2.2. Đánh Giá Giá Trị Di Sản Văn Chương Việt Nam Khách Quan

Đánh giá giá trị di sản văn chương cần khách quan, tránh áp đặt quan điểm hiện đại. Cần xem xét tác phẩm trong bối cảnh lịch sử, văn hóa cụ thể. Giá trị của tác phẩm không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng mà còn ở giá trị nghệ thuật, giá trị lịch sử, văn hóa.

III. Phương Pháp Biên Định Di Sản Lê Quý Đôn và Bùi Huy Bích

Lê Quý Đôn và Bùi Huy Bích là những nhà nho tiêu biểu cho việc biên định di sản văn chương. Lê Quý Đôn nổi tiếng với Toàn Việt thi lục, một công trình sưu tầm và biên khảo đồ sộ. Bùi Huy Bích tiếp tục công việc này với Hoàng Việt thi tuyển, bổ sung và chỉnh sửa những thiếu sót của người tiền nhiệm. Cả hai đều có những quan niệm riêng về văn chương và phương pháp biên định, góp phần định hình diện mạo văn học trung đại.

3.1. Tư Tưởng Học Thuật của Lê Quý Đôn Về Văn Chương

Lê Quý Đôn có tư tưởng học thuật uyên bác, am hiểu sâu rộng về văn học, lịch sử, triết học. Ông coi trọng việc sưu tầm, nghiên cứu, và bảo tồn di sản văn chương. Toàn Việt thi lục thể hiện tư tưởng này, là một công trình có giá trị lớn về mặt văn bản họcnguồn sử liệu văn học Việt Nam.

3.2. Đóng Góp của Bùi Huy Bích vào Nghiên Cứu Văn Học Sử

Bùi Huy Bích kế thừa tư tưởng của Lê Quý Đôn, tiếp tục công việc biên định di sản văn chương với Hoàng Việt thi tuyển. Ông có những chỉnh sửa, bổ sung quan trọng, thể hiện quan điểm riêng về giá trị của các tác phẩm. Hoàng Việt thi tuyển góp phần hoàn thiện bức tranh lịch sử văn học Việt Nam.

3.3. So Sánh Phương Pháp Biên Định Toàn Việt thi lục và Hoàng Việt thi tuyển

So sánh Toàn Việt thi lụcHoàng Việt thi tuyển cho thấy sự kế thừa và phát triển trong phương pháp biên định di sản văn chương. Bùi Huy Bích kế thừa những thành tựu của Lê Quý Đôn, đồng thời có những đổi mới, sáng tạo, thể hiện tư duy phê bình sắc sảo. Bảng so sánh các tác phẩm giữa hai bộ tuyển tập sẽ được đề cập cụ thể hơn trong chương sau.

IV. Nghiên Cứu Tư Tưởng Phan Huy Chú Biên Định Di Sản Văn Chương

Phan Huy Chú là một nhà nghiên cứu văn học Việt Nam nổi tiếng với Lịch triều hiến chương loại chí. Công trình này không chỉ là một bộ bách khoa thư mà còn là một công trình biên định di sản văn chương quan trọng. Phan Huy Chú có những quan điểm riêng về giá trị của văn chương, phương pháp biên định, và sự ảnh hưởng của tư tưởng đến văn chương.

4.1. Ảnh Hưởng của Gia Đình Đến Tư Tưởng Học Thuật Phan Huy Chú

Truyền thống gia đình có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng học thuật của Phan Huy Chú. Ông sinh ra trong một gia đình khoa bảng, có truyền thống nghiên cứu văn học. Những trải nghiệm từ cuộc đời cũng góp phần hình thành tư tưởng của ông.

4.2. Phương Pháp Biên Soạn Lịch triều hiến chương loại chí

Lịch triều hiến chương loại chí được biên soạn theo phương pháp khoa học, tỉ mỉ. Phan Huy Chú kế thừa những thành tựu của Lê Quý Đôn, Bùi Huy Bích, đồng thời có những sáng tạo riêng trong việc phân loại, lựa chọn thơ văn. Ông cũng có những cách tân trong việc đánh giá giá trị của các tác phẩm.

4.3. Cách tân trong phân loại lựa chọn thơ văn

Phan Huy Chú không chỉ dừng lại ở việc kế thừa mà còn có những cách tân đáng kể trong phương pháp biên soạn. Đặc biệt là trong cách phân loại và lựa chọn thơ văn, thể hiện tư duy phê bình văn học sắc sảo và tầm nhìn sâu rộng về giá trị văn hóa văn chương.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Di Sản Văn Chương vào Thực Tiễn Hiện Đại

Việc bảo tồn di sản văn chương không chỉ là nhiệm vụ của các nhà nghiên cứu mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần ứng dụng những kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, thông qua giáo dục, quảng bá, và số hóa di sản văn chương. Đồng thời, cần tạo ra những sản phẩm văn hóa mới dựa trên nền tảng di sản văn chương, góp phần phát triển văn hóa dân tộc.

5.1. Giáo Dục Văn Học Việt Nam trong Trường Học Hiện Nay

Giáo dục văn học đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn chương. Cần đổi mới phương pháp giảng dạy, giúp học sinh tiếp cận văn học một cách hứng thú, sáng tạo. Đồng thời, cần tăng cường giới thiệu các tác phẩm văn học trung đại trong chương trình học.

5.2. Số Hóa và Truyền Bá Di Sản Văn Chương trên Mạng

Số hóa di sản văn chương là một giải pháp hiệu quả để bảo tồn và quảng bá văn học đến công chúng. Cần xây dựng các thư viện số, bảo tàng số, và các trang web giới thiệu văn học. Đồng thời, cần sử dụng các công nghệ hiện đại để tạo ra những sản phẩm văn hóa số hấp dẫn.

5.3. Phát triển du lịch văn hóa gắn liền với di sản văn chương

Khai thác giá trị di sản văn chương trong du lịch văn hóa không chỉ góp phần bảo tồn mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Việc xây dựng các tour du lịch văn hóa, các điểm đến gắn liền với các tác phẩm văn học kinh điển sẽ thu hút du khách và nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa dân tộc.

VI. Kết Luận Tương Lai của Tư Tưởng và Di Sản Văn Chương

Nghiên cứu về tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương Việt Nam là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ. Trong tương lai, cần tiếp tục đi sâu vào các vấn đề còn bỏ ngỏ, đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu, tìm hiểu về những nhà nho khác, những công trình văn học khác. Quan trọng hơn, cần phát huy giá trị của di sản văn chương trong xã hội hiện đại, góp phần xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Di Sản Văn Chương Việt Nam

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về tư tưởng của các nhà nho, phương pháp biên định của họ. Đồng thời, cần so sánh, đối chiếu với các công trình văn học của các quốc gia khác, để thấy được vị trí của văn học Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.

6.2. Giá Trị Di Sản Văn Chương Trong Bối Cảnh Toàn Cầu Hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo tồn và phát huy di sản văn chương càng trở nên quan trọng. Văn học Việt Nam không chỉ là di sản của dân tộc mà còn là một phần của văn hóa thế giới. Cần giới thiệu văn học Việt Nam đến bạn bè quốc tế, để thế giới hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa, và con người Việt Nam.

25/05/2025
Tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của lê quý đôn bùi huy bích và phan huy chú

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thuyết khái niệm Văn học trung đại Việt Nam là giai đoạn văn học để lại nhiều thành tựu rực rỡ trên tiến trình văn học dân tộc. Trong khoảng một nghìn năm hình thành và phát triển, di sản văn học cũng như những quan niệm, tư tưởng về văn học, văn chương, học thuật mà tiền nhân để lại là vô cùng đồ sộ và quý báu. Tuy có những khoảng cách nhất định với khoa học văn chương hiện đại, những quan niệm này lại không phải lúc nào cũng được phát biểu một cách trực tiếp mà tản mát trong những trang viết của người xưa khi sáng tác thơ văn hay viết lời bàn, bạt, tựa cho sách của người cùng thời… nhưng không phải là không có một hệ thống những quan niệm về văn chương và học thuật.

Trân trọng quá khứ, bảo tồn và phát huy những di sản văn chương quý báu của cha ông - những giá trị đặt nền móng cho văn học hiện đại, các nhà nghiên cứu đã lội ngược dòng lịch sử, tìm về quá khứ để “truy tìm” và góp nhặt những giá trị vô giá mà người xưa để lại, bất chấp sự khác biệt của văn tự, của khoảng cách thời gian, không gian và những vênh lệch về văn hóa để mang đến cho hậu nhân một cái nhìn ngày càng toàn diện và sâu sắc hơn về di sản của tiền nhân. Một trong những thành công của các nhà nghiên cứu hiện đại là đã khám phá ra hệ thống những quan niệm về văn chương, học thuật góp phần làm rõ hơn công việc sáng tác và nghiên cứu văn học của các nhà văn, nhà thơ, nhà học thuật thời trung đại. Hệ thống quan niệm về văn chương, học thuật của người xưa vô cùng rộng lớn và đã được rất nhiều nhà nghiên cứu khám phá thành công. Trong khuôn khổ của luận án này, tác giả chỉ xin được bàn đến những quan niệm khái quát nhất về văn chương, học thuật của cha ông ta để làm cơ sở tiền đề cho bước tiếp theo khi tiếp cận nghiên cứu một loại hình tác gia đặc biệt của thời trung đại - nhà nho làm học thuật văn chương.

Quan niệm văn chương thời trung đại. Trước khi đi vào tìm hiểu tư tưởng và phương thức trước thuật văn chương của Lê Quý Đôn, Bùi Huy Bích và Phan Huy Chú chúng ta không thể không tìm hiểu những quan niệm về văn chương, học thuật thời trung đại ở Việt Nam và những ảnh hưởng từ Trung Quốc, bởi những quan niệm này sẽ chi phối trực tiếp tới các nhà nho làm học thuật ở Việt Nam thời trung đại. 7 Đối với các nhà nho vùng văn hóa Đông Á mà Trung Quốc là trung tâm, ban đầu các khái niệm “văn”, “văn chương”, “văn học” chưa được dùng với nghĩa như hiện nay. Konrad trong bài viết Về khái niệm “Văn” ở Trung Quốc [88, tr.

Riptin (đều là các nhà khoa học người Nga) trong bài viết Thể loại trong văn học Trung Quốc thời trung đại [134, tr.24 - 54] thì từ thời cổ đại đã có khái niệm “văn”, “từ này ổn định nhất và cũng là cổ nhất” (Konrad), sau đó mới xuất hiện thuật ngữ “văn chương” để chỉ các sáng tác văn học. Khái niệm “văn chương” xuất hiện sau nhưng lại cụ thể và phù hợp hơn với khái niệm “văn” theo quan niệm về văn học ngày nay của chúng ta. Trong bài viết của mình Viện sĩ N. Konrad cho rằng chỉ đến thời cận hiện đại, kể từ khi sáng tạo văn học được ý thức một cách vững chắc như là hoạt động của trí tuệ và xếp ngang hàng với các hoạt động khác như triết học, sử học, khảo cổ học… thì khái niệm “văn học” - khái niệm biểu thị lĩnh vực hoạt động trí tuệ sáng tạo nghệ thuật viết văn của con người [88, tr.138] mới mang nội dung khoa học hoàn chỉnh như ngày nay chúng ta quan niệm.

Khái niệm “văn học” được chúng ta sử dụng bao hàm hai nghĩa: 1. Chỉ sáng tác văn học và hoạt động sáng tác văn học. Với nghĩa này, “văn học” và “văn chương” được dùng đôi khi không phân biệt; 2. Chỉ các hoạt động nghiên cứu văn học, coi văn học như một đối tượng khoa học, giống như sử học nghiên cứu lịch sử một dân tộc hoặc toàn thế giới, triết học nghiên cứu lịch sử triết học… Văn học với tư cách là đối tượng của ngành nghiên cứu văn học chỉ thực sự phát triển vào thời kỳ cận hiện đại, ở Việt Nam là bắt đầu từ thế kỷ XX với ảnh hưởng của khoa học phương Tây.

Nhưng điều đó không có nghĩa là bộ môn khoa học này chưa từng có trong thời trung đại. Trong văn học cổ trung đại Trung Quốc, nghiên cứu phê bình văn chương ở dạng sơ khai đã xuất hiện không xa trước Công nguyên, khá phát triển vào thế kỷ V, VI và có nhiều thành tựu vào các giai đoạn lịch sử tiếp theo. Ở Việt Nam từ thế kỷ XV, các tuyển tập văn học, thi thoại và các đề, tựa văn chương đã xuất hiện và có nhiều thành tựu vào thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX. Để phân biệt với ngành nghiên cứu văn học khá phát triển vào thế kỷ XX, XXI, chúng tôi gọi các hoạt động biên định di sản, nghiên cứu, tìm hiểu văn chương của các nhà nho - học giả thời trung đại là hoạt động học thuật văn chương, các tác giả làm công việc này là nhà nho làm học thuật hay nhà nho học giả.

8 Sau đây chúng ta sẽ tìm hiểu một cách sơ lược khái niệm ‘văn” và “văn chương”, “văn học” trong lịch sử văn học trung đại, để từ đó hiểu rõ hơn quan niệm và công việc của các nhà nho làm học thuật Việt Nam như Lê Quý Đôn, Bùi Huy Bích, Phan Huy Chú… trong bối cảnh văn hóa, văn học Đông Á. Như đã nói ở trên, khái niệm ‘văn” xuất hiện từ khá sớm trong lịch sử văn hóa, văn học Trung Quốc. “Văn” là một trong những nội dung giảng dạy (văn, hạnh, trung, tín) của Khổng Tử (551 TCN - 479 TCN). Theo khảo sát sơ bộ của chúng tôi thì trong cuốn Luận ngữ (lời của Khổng Tử được các học trò ghi chép lại) đã xuất hiện các khái niệm “văn”, “văn chương” và cả “văn học”.

Tuy nhiên, nghĩa của các từ này trong Luận ngữ rộng hơn và có phần khác với nội dung khái niệm của các thuật ngữ này khi được các học giả sau này sử dụng. Ví dụ khi Tử Cống hỏi rằng: “Vì sao ông Khổng Văn Tử lại được đặt tên thụy là Văn?”. Khổng Tử nói rằng: “Minh mẫn mà ham học, hỏi người dưới không thẹn, vì thế ông ấy được đặt tên thụy là Văn”1 thì có thể hiểu “văn” là sự minh mẫn, ham học hỏi”. Vẫn sách Luận ngữ, chương “Ung dã” viết: “Khổng Tử nói rằng: “Chất thắng văn chất dã, văn thắng chất tắc sử, văn chất bân bân, nhiên hậu quân tử” (Chất mà trội hơn văn thì thô kệch, văn mà trội hơn chất thì phù phiếm.

Văn và chất đều hài hòa, thì mới là quân tử). Ở đây “văn” lại được hiểu là hình thức (văn sức) của con người. Chất là phẩm chất đạo đức bên trong con người. Người quân tử là người hài hòa giữa văn và chất.

Sau này quan niệm văn học “Văn dĩ tải đạo” cũng nghiêng về việc coi văn là hình thức để chở Đạo, để chở được Đạo thì văn phải đẹp, hấp dẫn. Ở Chương “Thái Bá” có nhắc đến khái niệm “văn chương” nhưng khá xa với nghĩa “văn chương” sau này: trong một đoạn văn ca ngợi công đức của vua Nghiêu, Khổng Tử nói: “Cao vòi vọi là sự thành công của ngài! Rực rỡ thay là văn chương của ngài!”. Chữ “văn chương” ở đây được hiểu là những thể chế và pháp độ được ghi trong Kinh Thi có từ thời vua Nghiêu. Còn ở Chương “Tiên Tiến”, Khổng Tử nói “Những người theo ta qua các nước Trần, Thái nay đều không còn theo học ta nữa.

Về đức hạnh có Nhan Uyên, Mẫn Tử Khiên, Nhiễm Bá Ngưu, Trọng Cung. Về khoa ngôn ngữ có: Tế Ngã, Tử Cống. Về chính sự có: Nhiễm Hữu, Quý Lộ. Về văn học có: Tử Du, Tử Hạ”.

“Văn học” ở đây có thể có nghĩa là học vấn, là việc am hiểu thơ văn. 1 Ở đây, chúng tôi sử dụng bản Luận ngữ trong cuốn: Chu Hy (1998), Tứ thư ngũ kinh, Nguyễn Đức Lân dịch và chú giải, NXB Văn hóa thông tin, Hà Nội. Các dẫn chứng lấy ở các trang 299, 442. 9 Ở giai đoạn cổ đại và cho đến mãi cuối thời trung đại, khái niệm “văn” có nghĩa rất rộng, thể hiện rõ đặc trưng “văn, sử, triết bất phân” của văn hóa, văn học trung đại.

Tác phẩm Sử ký của Tư Mã Thiên (khoảng 145 - 86 TCN) không chỉ được coi là mẫu mực của các nhà viết sử như Viện sĩ V. Alechseev trong bài viết “Nhà sử học, nhà văn và sự sùng bái” (trích cuốn Bức tranh dân tộc Trung Hoa nổi tiếng của ông) đã viết: “Người ta tiếp tục công việc của Tư Mã Thiên, bút pháp viết sử của ông được chính thức coi là mẫu mực nhất. Và mỗi thời đại lại viết lịch sử của các triều đại trước mình dưới ảnh hưởng của Tư Mã Thiên” [Dẫn lại theo 153, tr.13], mà Sử ký còn được coi là mẫu mực của sáng tác văn học và được các học giả cổ trung đại xếp vào các tuyển tập văn chương. Cho đến thời kỳ sau Công nguyên, Vương Sung (khoảng năm 27 - 100 SCN) vẫn hiểu “văn” theo nghĩa rộng như vậy.

Với ông “văn” không chỉ là Kinh Dịch, Kinh Thi, Kinh Thư, Xuân Thu và Lễ Kí, nghĩa là hầu như toàn bộ kinh sách Nho giáo, mà còn là tất cả các tác phẩm của Bách Gia, Chu Tử, trong đó có cả luận, thuyết, kí và sớ. Quan niệm này còn tồn tại trong một thời gian dài. Sau này Lưu Hiệp (485 - 520) trong Văn tâm điêu long khi nói về quan niệm “văn” ở giai đoạn này đã viết: “Khắp cả vạn vật, động vật, thực vật đều có văn. Văn cùng trời đất mà sinh ra.

Còn Chương Thái Viêm trong Văn học tổng lược thì cho rằng ở giai đoạn này: “Phàm văn tự ghi trên trúc lụa gọi là văn. Luận về pháp thức của nó gọi là văn học. Tiến thêm một bước, Từ Cán (sinh năm 171 - ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tư Tưởng Học Thuật và Phương Pháp Biên Định Di Sản Văn Chương Việt Nam mang đến cái nhìn sâu sắc về tư tưởng học thuật và các phương pháp biên định di sản văn chương trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Tác phẩm này không chỉ phân tích các khía cạnh lý thuyết mà còn cung cấp những phương pháp thực tiễn để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn học. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức mà các nhà nghiên cứu đã tiếp cận và xử lý di sản văn chương, từ đó có thể áp dụng vào công việc nghiên cứu hoặc giảng dạy của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ tư tưởng học thuật và phương pháp biên định di sản văn chương của lê quý đôn bùi huy bích và phan huy chú, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các phương pháp và tư tưởng của những nhân vật quan trọng trong lĩnh vực này. Tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và kiến thức bổ ích trong việc nghiên cứu di sản văn chương Việt Nam.