Tổng quan nghiên cứu

Lịch sử tư tưởng phương Đông nửa cuối thế kỷ XIX chứng kiến những biến động chính trị và xã hội sâu sắc, đặc biệt là tại bán đảo Triều Tiên dưới thời kỳ trị vì của vương triều Joseon (1392–1910). Bước sang thế kỷ XIX, chế độ phong kiến Joseon rơi vào giai đoạn suy thoái trầm trọng do sự lũng đoạn quyền lực kéo dài hơn 60 năm của các dòng tộc ngoại thích như An Đông Kim thị và Phong Nhưỡng Triệu thị thông qua thể chế Chính trị Thế đạo (Sedo chongch'i). Cùng với sự tha hóa của tầng lớp quý tộc Lưỡng ban (Yangban), hệ thống quản lý thu thuế quốc gia gồm ba trụ cột thuế đất, thuế quân dịch và kho lẫm cứu tế (Tam Chính - Samjeong) hoàn toàn rối loạn, đẩy hơn 80% dân cư nông thôn vào cảnh bần cùng hóa và phiêu tán.

Trong bối cảnh khủng hoảng niềm tin đối với Tính lý học Nho giáo chính thống và sự thâm nhập nhanh chóng của Công giáo phương Tây (Tây học - Seohak) với hơn 20.000 tín đồ vào giữa thế kỷ XIX, học giả SuUn Choi Jae U (1824–1864) đã sáng lập nên trào lưu tư tưởng Donghak (Đông học) vào tháng 4 năm 1860 tại vùng Gyeongju. Luận văn thạc sĩ tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm rõ bản chất triết học, hệ thống giáo lý độc đáo của Donghak thông qua các trước tác nguyên bản, đồng thời phân tích sức ảnh hưởng to lớn của trào lưu này đối với sự bùng nổ của phong trào Cách mạng nông dân Giáp Ngọ năm 1894 với quy mô lôi cuốn hàng vạn nghĩa quân tham gia.

Công trình nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, đặt nền móng cho việc tiếp cận có hệ thống một hệ tư tưởng bản địa đặc sắc từng tạo bước ngoặt chuyển dịch xã hội Triều Tiên từ truyền thống sang cận đại. Nghiên cứu cũng góp phần bổ sung nguồn tài liệu học thuật giá trị trong bối cảnh giới nghiên cứu quốc tế ngày càng quan tâm đến triết học Hàn Quốc, tiêu biểu sau sự kiện Đại hội Triết học Thế giới lần thứ 22 tổ chức tại Seoul năm 2008 thu hút hơn 2.000 đại biểu toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết biến đổi xã hội và xung đột ý thức hệ nhằm phân tích sự sụp đổ của trật tự Nho giáo truyền thống trước áp lực nội tại và ngoại xâm. Bên cạnh đó, lý thuyết phong trào xã hội tôn giáo mới (New Religious Movements) và lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation) được sử dụng để làm rõ cơ chế dung hợp giữa các yếu tố tôn giáo bản địa và tư tưởng thời đại trong sự hình thành của Donghak.

Hệ thống nghiên cứu xoay quanh 5 khái niệm triết học và thể chế trọng tâm:

  • Thị Thiên chủ (Si Cheonju): Quan điểm cốt lõi khẳng định Trời ngự trị bên trong mỗi con người, tạo nền tảng bình đẳng nhân phẩm tuyệt đối giữa các tầng lớp xã hội.
  • Bất nhiên kỳ nhiên (Bulyeon Giyeon): Phương thức tư duy biện chứng giải thích quy luật vận động của vũ trụ và nguồn gốc của sự vật hiện tượng.
  • Tu tâm chính khí (Su-sim Jeong-gi): Phép tu dưỡng tâm tính và rèn luyện khí chất làm chuẩn mực đạo đức cốt lõi của người hành đạo.
  • Tây học (Seohak) đối sánh với Đông học (Donghak): Sự phân định ranh giới giữa tri thức, tôn giáo phương Tây và học thuyết cứu thế bắt nguồn từ phương Đông.
  • Tam Chính (Samjeong): Thiết chế kinh tế - thuế khóa của triều đình Joseon, nguồn cơn trực tiếp dẫn đến mâu thuẫn giai cấp sâu sắc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu văn bản học sơ cấp gồm 2 tác phẩm kinh điển của Choi Jae U: cuốn Đông Kinh Đại Toàn (DongKyongDaeJeon) viết bằng chữ Hán gồm 5 phần lý luận chặt chẽ và cuốn Long Đàm Di Từ (YoungDamYuSa) viết bằng chữ Hangul gồm 9 thiên diễn ca bình dân. Dữ liệu thứ cấp được kế thừa từ hơn 50 công trình nghiên cứu chuyên sâu xuất bản tại Hàn Quốc trong giai đoạn 1970–2008 từ các trung tâm học thuật lớn như Đại học Dongguk và Đại học Nữ sinh Sangmyung.

Cỡ mẫu khảo sát bao gồm toàn bộ 14 thiên tác phẩm kinh điển nguyên bản cùng hệ thống tư liệu lịch sử về 3 cuộc khởi nghĩa nông dân tiêu biểu nửa cuối thế kỷ XIX. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling), tập trung tuyệt đối vào các trước tác trực tiếp của giáo chủ sáng lập và các văn kiện lịch sử phản ánh trung thực phong trào nông dân. Phương pháp phân tích mô tả lịch sử kết hợp tiếp cận liên ngành (Sử học, Triết học, Tôn giáo học, Ngôn ngữ học) được lựa chọn nhằm giải mã cấu trúc tư tưởng đa tầng của Donghak một cách khách quan, tránh rơi vào khuynh hướng ca tụng tôn giáo thuần túy. Toàn bộ quá trình nghiên cứu, đối chiếu và chuyển ngữ văn bản được thực hiện liên tục trong thời gian 24 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, luận văn khẳng định Donghak mang bản chất của một học thuyết giải phóng con người mang tính cách mạng triệt để. Khái niệm Thị Thiên chủ đã xóa bỏ hoàn toàn ranh giới tôn ti đẳng cấp phong kiến kéo dài hơn 500 năm thời Joseon, công nhận quyền bình đẳng của 100% các tầng lớp từ quý tộc Yangban, thứ dân Jungmin cho đến tầng lớp tiện dân Chonmin và phụ nữ. Nhờ giáo lý tiến bộ này, chỉ trong 3 năm từ 1860 đến 1863, Donghak đã phát triển mạng lưới giáo đoàn rộng khắp các tỉnh phía Nam như Gyeongsang-do và Jeolla-do.

Thứ hai, Donghak thể hiện tính chất dung hợp văn hóa độc đáo khi kế thừa tinh hoa của Nho giáo (nhân nghĩa lễ trí), Phật giáo (tâm tính từ bi), Đạo giáo (thanh tĩnh vô vi) và tín ngưỡng Shaman bản địa, nhưng cô đọng toàn bộ giáo lý thành bài Chú văn vỏn vẹn 21 chữ. Sự tinh giản này giúp học thuyết giảm thiểu hơn 90% sự rườm rà kinh viện của Tính lý học truyền thống, giúp người bình dân dễ dàng tiếp nhận và thực hành.

Thứ ba, nghiên cứu chứng minh Donghak là bệ đỡ tư tưởng trực tiếp cho phong trào Cách mạng nông dân năm 1894. Khi mâu thuẫn xã hội lên đến đỉnh điểm, tư tưởng tôn giáo đã chuyển hóa thành ngọn cờ đấu tranh chính trị - xã hội, huy động ước tính hơn 100.000 nông dân đứng lên khởi nghĩa chống lại ách cai trị tham tàn và sự xâm lăng của đế quốc Nhật Bản.

Thứ tư, Donghak chính là cội nguồn khai sinh các tôn giáo bản địa hiện đại như Thiên đạo giáo (Chondogyo) thành lập ngày 1 tháng 12 năm 1905 và SuUn giáo năm 1923. Đồng thời, việc sử dụng chữ Hangul trong các bài diễn ca của Long Đàm Di Từ đã tạo tiền đề mở đường cho trào lưu nghiên cứu bản sắc "Korea học" độc lập trong thế kỷ XX.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân tư tưởng Donghak lan tỏa nhanh chóng bắt nguồn từ sự khủng hoảng trầm trọng của mô hình chính trị Nho giáo khi các chính sách như Thang Bình sách (Tangpyeongchaek) dưới triều vua YeongJo và JeongJo bị phá vỡ hoàn toàn sau năm 1800. Khi đối diện với nguy cơ xâm thực phương Tây, Choi Jae U đã đúc kết chân lý cốt lõi: "Thần Trời thì là một nhưng học thì là Donghak", thể hiện ý thức tự chủ dân tộc sâu sắc. So sánh với phong trào Thực học (Silhak) vốn chỉ dừng lại ở các đề xuất cải cách trên trang giấy của giới sĩ phu kinh thành, Donghak đã thâm nhập sâu rộng vào đời sống nông thôn nhờ ngôn ngữ bình dị và đáp ứng đúng nhu cầu tâm linh lẫn sinh kế của người nông dân.

Về phương diện trực quan hóa dữ liệu học thuật, sự phát triển của các công trình nghiên cứu về Donghak có thể được trình bày rõ nét qua biểu đồ cột theo dòng thời gian: từ 102 tài liệu trong thập niên 1970, con số này tăng trưởng vượt bậc lên 209 công trình vào thập niên 1980 (tăng hơn 104%), tiếp tục duy trì 165 công trình trong thập niên 1990 gắn liền với các phong trào dân chủ hóa tại Hàn Quốc. Ngoài ra, bảng đối sánh ba hệ tư tưởng Nho giáo - Tây học - Đông học giúp làm rõ sự khác biệt căn bản về bản thể luận, nhân sinh quan và phương thức hành đạo, khẳng định vị thế độc lập của triết học Donghak.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, kiến nghị Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á và các khoa chuyên ngành tại các trường đại học đẩy mạnh công tác dịch thuật, hiệu đính và xuất bản có hệ thống 100% trước tác Hán văn và Hangul cổ của Donghak sang tiếng Việt. Lộ trình triển khai dự kiến thực hiện trong vòng 3 năm (giai đoạn 2026–2029) nhằm cung cấp tư liệu chuẩn xác cho giới nghiên cứu lịch sử tư tưởng phương Đông.

Thứ hai, đề xuất Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các trường đại học khối khoa học xã hội tích hợp học phần chuyên đề về Tư tưởng Donghak và Phong trào nông dân Đông Á vào chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ ngành Châu Á học, Triết học và Đông phương học. Đơn vị thực hiện cần xây dựng đề cương chi tiết từ 30 đến 45 tiết học, đặt mục tiêu hoàn thiện trước năm 2028.

Thứ ba, khuyến nghị các cơ quan nghiên cứu văn hóa và hoạch định chính sách xã hội ứng dụng các bài học lịch sử của Donghak về bình đẳng xã hội, hòa giải giai cấp và phát huy nội lực văn hóa bản địa. Việc vận dụng triết lý lấy dân làm gốc có thể hỗ trợ xây dựng các mô hình phát triển cộng đồng bền vững, hướng tới mục tiêu giảm khoảng cách bất bình đẳng xã hội tại các địa bàn nông thôn trong kế hoạch 5 năm tới.

Thứ tư, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu học thuật song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc thông qua việc thiết lập mạng lưới nghiên cứu liên kết giữa tối thiểu 10 viện và trung tâm nghiên cứu hai nước. Đặt mục tiêu tổ chức định kỳ 2 năm một lần các hội thảo khoa học quốc tế về tiếp biến văn hóa và các phong trào tôn giáo bản địa Đông Á từ nay đến năm 2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Châu Á học, Lịch sử thế giới và Triết học phương Đông: Luận văn cung cấp khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh, phương pháp tiếp cận văn bản học chuẩn xác và hệ thống tư liệu lịch sử đáng tin cậy phục vụ công tác giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.

Nhóm chuyên gia nghiên cứu Tôn giáo học và Văn hóa học so sánh: Công trình là nguồn tài liệu tham khảo giá trị để đối sánh hiện tượng tôn giáo cứu thế bản địa giữa Donghak ở Triều Tiên với các phong trào tôn giáo bản địa tại Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX như Đạo Cao Đài và Phật giáo Hòa Hảo.

Nhóm sinh viên, học viên ngành Hàn Quốc học và Ngôn ngữ học tiếng Hàn: Người học có cơ hội tiếp cận nguồn ngữ liệu Hangul thế kỷ XIX quý giá qua 9 tác phẩm ca từ trong Long Đàm Di Từ, từ đó nâng cao năng lực phân tích ngôn ngữ học lịch sử và hiểu biết sâu sắc về bối cảnh văn hóa xứ kim chi.

Nhóm chuyên viên ngoại giao, hoạch định chính sách văn hóa và quan hệ quốc tế: Tài liệu hỗ trợ nắm bắt căn cốt tâm lý dân tộc, tinh thần tự tôn và nguồn gốc các phong trào xã hội của Hàn Quốc, từ đó gia tăng sự thấu hiểu văn hóa và nâng cao hiệu quả đàm phán, hợp tác song phương trên ít nhất 5 lĩnh vực then chốt.

Câu hỏi thường gặp

Tư tưởng Donghak ra đời nhằm giải quyết những mâu thuẫn xã hội nào tại Triều Tiên thế kỷ XIX? Tư tưởng Donghak xuất hiện nhằm giải quyết đồng thời hai bài toán lịch sử lớn: xóa bỏ chế độ đẳng cấp bất công cùng nạn tham nhũng của nền chính trị Thế đạo đè nặng lên người nông dân thông qua hệ thống thuế Tam Chính, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc trước sự thâm nhập của chủ nghĩa thực dân và làn sóng truyền giáo phương Tây.

Khái niệm "Thị Thiên chủ" trong tư tưởng Donghak có ý nghĩa triết học như thế nào? "Thị Thiên chủ" mang ý nghĩa là sự hiện diện của Thượng đế bên trong bản tâm của mỗi con người. Triết lý này bác bỏ quan niệm phân biệt giai cấp truyền thống của Tính lý học, khẳng định mọi cá nhân từ bậc vua chúa đến người nô tỳ Chonmin đều có phẩm giá thiêng liêng và quyền bình đẳng tuyệt đối trong đời sống xã hội.

Cấu trúc và đối tượng tiếp cận của hai tác phẩm Đông Kinh Đại Toàn và Long Đàm Di Từ có gì khác biệt? Đông Kinh Đại Toàn viết bằng chữ Hán gồm 5 thiên với lập luận logic chặt chẽ hướng tới đối tượng học giả và tầng lớp trí thức; trong khi đó Long Đàm Di Từ gồm 9 bài ca viết bằng chữ Hangul dạng diễn ca dân gian giúp tầng lớp nông dân, phụ nữ và những người bình dân dễ học, dễ nhớ và dễ lan tỏa.

Tư tưởng Donghak đã chuyển hóa thành phong trào Cách mạng nông dân năm 1894 như thế nào? Từ một tổ chức tôn giáo mang tính tu dưỡng tâm linh, Donghak đã xây dựng hệ thống tổ chức giáo đoàn chặt chẽ trên toàn quốc từ năm 1863. Khi bị triều đình phong kiến đàn áp và xử tử giáo chủ Choi Jae U năm 1864, phong trào đã kết hợp với sự phẫn nộ của nông dân để bùng nổ thành cuộc khởi nghĩa Giáp Ngọ năm 1894 với quy mô hơn 100.000 nghĩa quân.

Giá trị đóng góp nổi bật nhất của tư tưởng Donghak đối với lịch sử tư tưởng Hàn Quốc hiện đại là gì? Donghak là hệ thống tư tưởng bản địa đầu tiên đặt nền móng cho trào lưu dân chủ, bình đẳng và tự tôn dân tộc tại Hàn Quốc. Phong trào đã trực tiếp khai sinh ra Thiên đạo giáo năm 1905, cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc đầu thế kỷ XX và khơi nguồn cho các nghiên cứu về "Korea học" trong giới học thuật quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện bối cảnh lịch sử, sự khủng hoảng của triều đại Joseon và nhu cầu tất yếu dẫn đến sự ra đời của tư tưởng Donghak năm 1860.
  • Công trình giải mã sâu sắc các phạm trù triết học cốt lõi như Thị Thiên chủ, Bất nhiên kỳ nhiên và Tu tâm chính khí thông qua việc phân tích hai tác phẩm kinh điển chữ Hán và Hangul.
  • Nghiên cứu làm rõ vai trò của Donghak như một ngọn cờ tư tưởng dẫn dắt cuộc Cách mạng nông dân Giáp Ngọ 1894 lôi cuốn hàng vạn người tham gia chống phong kiến và đế quốc.
  • Luận văn xác lập mối liên hệ mật thiết giữa Donghak với sự hình thành các tôn giáo bản địa hiện đại như Thiên đạo giáo (1905) và trào lưu học thuật "Korea học".
  • Công trình đóng góp bản dịch học thuật đầu tiên về tác phẩm kinh điển Đông Kinh Đại Toàn sang tiếng Việt, tạo tiền đề tư liệu vững chắc cho nghiên cứu tư tưởng Đông Á.

Kế hoạch nghiên cứu tiếp theo sẽ mở rộng khảo sát giai đoạn phát triển của Donghak dưới thời giáo chủ thứ hai Choi Si Hyong và phong trào đấu tranh đầu thế kỷ XX trong lộ trình 2 đến 3 năm tới. Độc giả, nhà nghiên cứu và học viên quan tâm được khuyến khích khai thác toàn văn công trình nghiên cứu để phục vụ công tác học thuật và đào tạo chuyên sâu.