Tổng quan luận án
Đề tài luận án tập trung nghiên cứu, phân tích và đối chiếu trật tự từ trong các cấu trúc ngữ pháp tiêu biểu giữa hai ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Việt. Trật tự từ được xác định là một phương thức ngữ pháp quan trọng, một bản thể phổ quát của cấu tạo tuyến tính trong cú pháp hình thức.
Về mặt lý luận, việc nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp là nội dung cốt lõi của ngữ pháp học từ truyền thống đến hiện đại. Mặc dù trật tự từ đã được nhiều nhà Anh ngữ học và Việt ngữ học quan tâm, song một công trình miêu tả tỉ mỉ, có hệ thống theo hướng tiếp cận đối chiếu cấu trúc hình thức giữa hai ngôn ngữ này vẫn còn là một khoảng trống cần được giải quyết. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu đối chiếu trật tự từ đáp ứng nhu cầu cấp bách trong công tác giảng dạy tiếng Anh cho người Việt, giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và hoạt động biên dịch, giúp người dạy và người học tiếp cận ngôn ngữ trên cơ sở lý luận thay vì thuần túy dựa vào kinh nghiệm.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm 4 nội dung:
- Xác lập khái niệm cấu trúc cú pháp làm cơ sở nghiên cứu; xác lập khái niệm trật tự từ như nội dung cơ bản của việc khảo sát và đối chiếu; tìm hiểu lịch sử nghiên cứu đối tượng trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Miêu tả, đối chiếu trật tự từ trong các cấu trúc đoản ngữ điển hình của tiếng Anh và tiếng Việt: (i) trật tự từ trong danh ngữ; (ii) trật tự từ trong động ngữ; (iii) trật tự từ trong tính ngữ/trạng ngữ.
- Miêu tả, đối chiếu trật tự từ trong các kiểu mệnh đề thường gặp trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Rút ra những nhận xét tổng quát về mặt lý luận và thực tiễn qua việc nghiên cứu và đối chiếu trật tự từ Anh - Việt.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là trật tự từ trong hai loại cấu trúc cú pháp cơ bản: đoản ngữ (cấu trúc nội hướng) và mệnh đề (cấu trúc ngoại hướng). Phạm vi nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các đoản ngữ (danh ngữ, động ngữ, tính ngữ/trạng ngữ) với tư cách là cấu trúc cơ sở gắn với các từ loại căn bản. Về giới hạn tiếp cận, luận án khảo sát trật tự từ thuần túy trên bình diện cấu trúc ngữ pháp hình thức, tạm thời tách rời việc phân tích trật tự từ trên bình diện cấu trúc thông tin câu (phân đoạn thực tại, cấu trúc đề - thuyết) và bình diện tâm lý - giao tiếp.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Lịch sử nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp và trật tự từ được tác giả điểm lại qua các giai đoạn và trường phái ngôn ngữ học lớn:
- Ngữ pháp học truyền thống phương Tây và Nga: Khái niệm hình thức của các phạm trù ngữ pháp đã được xem xét từ thời cổ đại gắn với học thuyết từ loại của Aristotle. Khái niệm mệnh đề như một cấu trúc hình thức tổng thể dạng $S - P$ (Chủ ngữ - Vị ngữ) được trường phái ngữ pháp duy lý Port-Royal tại Pháp xác lập. Tại Nga, lý thuyết về cấu trúc tổ hợp từ (từ tổ) gắn với trật tự và tôn ti của từ được A. Fortunatov xây dựng tại trường phái Moskva, sau đó được A. Peshkovskij phát triển trong công trình "Cú pháp Nga dưới ánh sáng của khoa học" (1914), cùng các nghiên cứu của A. Shakhmatov, L. Shcherba, I. Meshchaninov, V. Vinogradov, A. Reformatskij.
- Ngôn ngữ học cấu trúc luận và miêu tả Mỹ: Trường phái ngữ pháp miêu tả Mỹ (L. Bloomfield) đã đưa ra lý thuyết phân bố (distribution), phân loại cấu trúc ngữ pháp thành cấu trúc nội hướng (endocentric construction) tương đương đoản ngữ và cấu trúc ngoại hướng (exocentric construction) tương đương mệnh đề. Z. Harris phát triển lý thuyết phân bố lên mức độ hoàn thiện. Tiếp đó, N. Chomsky kế thừa trật tự các yếu tố trong cấu trúc cú pháp để phát triển lý thuyết ngữ pháp cải biến và tạo sinh với khái niệm cấu trúc bề mặt và cấu trúc sâu.
- Ngữ pháp chức năng: V. Mathesius (Trường phái Praha 1936, 1945) khởi xướng hướng nghiên cứu trật tự từ gắn với phân đoạn thực tại của phát ngôn; tiếp nối bởi J.L. Austin, O. Ducrot, J.R. Searle, M.A.K. Halliday, S.C. Dik, C. Fillmore (ngữ pháp cách 1968, 1977), L. Tesnière (1959).
- Các nghiên cứu ngữ pháp tiếng Anh hiện đại: Các tác giả được luận án tham khảo gồm O. Jacobs et al. (1968), Owen Thomas (1967), E. Svartvik, S. Greenbaum (1990), R. Quirk, F.R. Palmer (1974, 1976, 1978), S. Pit Corder (1977), John Lyons (1987), I.P. Krylova (1974), B.S. Azar (1993, 1995).
- Nghiên cứu trật tự từ trong tiếng Việt: Ghi nhận từ phần phụ lục của A. de Rhodes trong Từ điển An Nam - Bồ Đào Nha - Latinh (1651), Trương Vĩnh Ký (1889), Duy Liên (1906), Hồ Ngọc Cẩn trong "Mẹo tiếng An Nam" (1933) với thao tác thử từ "một" trước danh từ, Trần Trọng Kim (1940), Lê Văn Lý (1948) với phương pháp phân tích khả năng kết hợp và từ kiểm chứng. Tiếp đó là các công trình của Nguyễn Tài Cẩn (1960, 1975, 1977) về mô hình cấu trúc đoản ngữ, Trương Văn Chỉnh (1963), Nguyễn Kim Thản (1964, 1977), L. Thompson (1965), Trần Ngọc Ninh (1974), Nguyễn Phú Phong (1976), Đinh Văn Đức (1986), Diệp Quang Ban (1992), Nguyễn Minh Thuyết (1989), Lê Quang Thiêm (1986, 1989), Lý Toàn Thắng (1981, 1984), Cao Xuân Hạo (1992), Đỗ Hữu Châu (1992), V.M. Solntsev, Y. Lekomtsev (1963), I. Bystrov (1966).
Vị trí của luận án: Kế thừa thành tựu của ngữ pháp học miêu tả và ngữ pháp học đối chiếu, luận án thực hiện việc tách trật tự từ thành một đối tượng nghiên cứu chuyên biệt, khảo sát có hệ thống các quy tắc phân bố hình thức của đoản ngữ và mệnh đề giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên các khung lý thuyết và khái niệm công cụ:
- Cơ sở lý thuyết: Khung lý thuyết cấu trúc luận miêu tả với khái niệm vị trí (position), thế đối vị trên trục hệ hình (paradigmatic) và quan hệ kết hợp trên trục cú đoạn. Phân loại cấu trúc cú pháp của L. Bloomfield gồm cấu trúc nội hướng (đoản ngữ) và cấu trúc ngoại hướng (mệnh đề). Định nghĩa đoản ngữ theo Nguyễn Tài Cẩn (1960) gồm thành tố trung tâm và các thành tố phụ mang quan hệ chính phụ. Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu của Lê Quang Thiêm (1986, 1989) áp dụng cho hai ngôn ngữ khác ngữ hệ và loại hình.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp miêu tả quy nạp: Lập danh mục tư liệu ngữ liệu của từng kiểu loại đoản ngữ và mệnh đề trong từng ngôn ngữ, miêu tả từng bộ phận rồi tổng hợp nên bức tranh toàn cảnh về trật tự từ của từng ngôn ngữ. Luận án lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ cơ sở/điểm xuất phát, sau đó đi sâu đối chiếu với tiếng Việt.
- Phương pháp đối chiếu: So sánh trật tự từ trên bậc hình thức cú pháp, phân tích các động lực loại hình học chi phối sự tổ chức của các đơn vị giữa ngôn ngữ có nguồn gốc biến tố được phân tích tính hóa (tiếng Anh) và ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt).
- Kỹ thuật phân tích miêu tả: Sử dụng các thao tác phân tích của ngôn ngữ học miêu tả gồm phép lược, phép thế, phép cải biên bộ phận và phép chen.
- Nguồn tư liệu/ngữ liệu:
- Ngữ liệu tiếng Anh: Trích xuất từ các tác phẩm văn học của W. Thackeray (1979 - tiểu thuyết Vanity Fair), P.D. James (1983, 1987), cùng các ví dụ trong các công trình ngữ pháp của S. Greenbaum (1990), R. Quirk, I.P. Krylova (1974).
- Ngữ liệu tiếng Việt: Khảo sát từ các tác phẩm văn xuôi của các tác giả Chu Văn (1996), Lê Minh Khuê (1996), Phạm Thị Hoài (1996), Nguyễn Thị Thu Huệ (1996), Vũ Trọng Phụng (1996), Phan Thị Vàng Anh (1996), Trầm Hương (1996), Dương Thu Hương (1996), Giáng Vân (1996), Nguyễn Thị Tài Hồng (1996), Lê Lựu (1996).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận liên quan đến đề tài
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu trật tự từ trong ngôn ngữ học đại cương, tiếng Anh và tiếng Việt. Tác giả xác lập khung lý thuyết cú pháp hình thức, phân định rõ phạm vi tiếp cận của luận án: tập trung vào trật tự kết hợp của các vị trí hình thức trong cấu trúc nội hướng và ngoại hướng. Chương này cũng luận giải cơ sở loại hình học của phép đối chiếu: tiếng Anh là ngôn ngữ có nguồn gốc biến tố Ấn - Âu đã phát triển theo hướng phân tích tính hóa, còn tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập điển hình; cả hai ngôn ngữ đều sử dụng phương thức trật tự từ và hư từ làm phương tiện ngữ pháp chủ đạo, tạo tiền đề thuận lợi cho việc đối chiếu trên bình diện cấu trúc cú pháp.
Chương 2: Danh ngữ và trật tự từ trong tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 2 phân tích trật tự của thành tố trung tâm và các thành tố phụ trong danh ngữ của hai ngôn ngữ:
-
Danh ngữ tiếng Anh: Có cấu trúc hình thức gồm trung tâm (0) do danh từ đảm nhận và 5 vị trí phụ phân bố trước và sau:
$$\text{Trật tự tổng quát: } 4a + 3a + 2a + 1a + 0 + 1b$$
- Vị trí 4a: Hạn định từ đứng trước (all, both, half, double, twice, one third of...).
- Vị trí 3a: Quán từ xác định/bất định (the, a/an, $\emptyset$), chỉ từ (this, that, these, those), từ sở hữu (my, his...).
- Vị trí 2a: Từ chỉ số lượng (three, many, several, a metre of...).
- Vị trí 1a: Định ngữ trước gồm tính từ, phân từ (V-ing, V-ed).
- Vị trí 1b: Định ngữ sau gồm mệnh đề quan hệ, đoản ngữ giới từ, cụm phân từ có bổ ngữ, tính từ đi kèm bổ ngữ.
- Luận án thống kê và phân loại 32 dạng cấu trúc biến thể của danh ngữ tiếng Anh dựa trên sự kết hợp hoặc vắng mặt của các vị trí phụ này.
- Về phạm trù sở hữu: Sở hữu cách 's có trật tự $\text{Định ngữ sở hữu} + \text{Danh từ trung tâm}$; sở hữu cách of có trật tự $\text{Danh từ trung tâm} + \text{Cấu trúc of}$.
-
Danh ngữ tiếng Việt: Có cấu trúc gồm thành tố trung tâm (0) và các thành tố phụ trước ($4, 3, 2, 1$) cùng thành tố phụ sau ($1', 2'$):
- Vị trí 4 (phụ trước): Từ chỉ toàn thể (tất cả, cả, toàn bộ, hết thảy).
- Vị trí 3 (phụ trước): Từ chỉ số lượng (vài, dăm, mươi), từ phân phối (mỗi, mọi, từng), hư từ chỉ số (những, các, một).
- Vị trí 2 (phụ trước): Từ "cái" (chỉ xuất).
- Vị trí 1 (phụ trước): Loại từ chỉ người (vị, đứa, thằng, gã, tay), loại từ chỉ động/thực vật (con, cây, quả, trái), loại từ chỉ sự vật (chiếc, ngôi, ngọn, hòn).
- Vị trí 1' (phụ sau): Định ngữ sau gồm tính từ, động từ, danh từ, đoản ngữ giới từ, mệnh đề.
- Vị trí 2' (phụ sau): Từ chỉ định (này, ấy, đó, kia).
- Hiện tượng đảo trật tự đặc thù trong tiếng Việt: Trật tự đảo nhấn mạnh danh từ trung tâm: $\text{Danh từ trung tâm (c)} + \text{Từ chỉ số đếm (a)} + \text{Loại từ (b)}$ (ví dụ: "chè một gói", "thuốc một bao", "con gái hai chục đứa").
| Vị trí / Tiêu chí |
Danh ngữ tiếng Anh |
Danh ngữ tiếng Việt |
| Thành tố chỉ lượng toàn thể |
Vị trí 4a (đứng đầu danh ngữ: all, both) |
Vị trí 4 (đứng đầu danh ngữ: tất cả, cả, toàn bộ) |
| Công cụ xác định/chỉ xuất |
Vị trí 3a (quán từ the/a/an, chỉ từ this/that) |
Vị trí 2' đứng cuối (này, ấy, đó) và vị trí 2 (cái) |
| Loại từ (Classifiers) |
Không có hệ thống loại từ chuyên biệt |
Vị trí 1 đứng sát trước trung tâm (con, cái, chiếc, vị...) |
| Định ngữ tính từ miêu tả |
Vị trí 1a (đứng ngay trước danh từ trung tâm) |
Vị trí 1' (đứng ngay sau danh từ trung tâm) |
| Khả năng cùng xuất hiện |
Vị trí 3a và 2a loại trừ lẫn nhau |
Các thành tố ở các vị trí phụ có thể cùng xuất hiện |
Chương 3: Động ngữ và trật tự từ trong tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 3 khảo sát trật tự phân bố của các thành tố phụ xung quanh động từ trung tâm:
-
Động ngữ tiếng Anh:
- Phân biệt trợ động từ (auxiliary) và động từ chính (lexical verb). Trợ động từ tham gia vào 4 cấu trúc trật tự cố định: phủ định ($\text{Trợ động từ} + not$), nghi vấn (đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ), mã (code), và khẳng định nhấn mạnh.
- Trật tự thể hiện thời - thể và dạng bị động: Thời hiện tại tiếp diễn ($\text{am/are/is} + \text{V-ing}$); thời hiện tại hoàn thành ($\text{have/has} + \text{V-ed}$); dạng bị động ($\text{be} + \text{V-ed}$).
- Trạng từ chỉ tần suất (always, often, rarely, never...) xuất hiện linh hoạt ở vị trí giữa động ngữ.
-
Động ngữ tiếng Việt:
- Cấu trúc tổng quát gồm: $\text{Thành tố phụ trước} + \text{Động từ trung tâm} + \text{Thành tố phụ sau}$.
- Thành tố phụ trước gồm các nhóm hư từ: Nhóm chỉ thời gian/sự tiếp diễn (đã, sẽ, đang, đương, từng, còn, chưa, sắp); nhóm phủ định (không, chẳng, chửa); nhóm chỉ đặc điểm/phương thức (vẫn, cũng, đều, lại, cứ, hay, chỉ). Một số từ có khả năng di động vị trí ra sau (ào ào chảy $\sim$ chảy ào ào).
- Trung tâm động ngữ phân theo các tiểu loại cú pháp của Nguyễn Kim Thản (1977): động từ tác động ($NP_1 + V + NP_2$), động từ nửa tác động, động từ gây khiến, động từ đánh giá - nhận xét, động từ phát nhận, động từ hạn chế.
- Thành tố phụ sau: Trật tự khi có nhiều thành tố phụ là $\text{Trung tâm} + \text{Bổ ngữ} + \text{Trạng ngữ}$. Khi có nhiều trạng ngữ cùng xuất hiện ở phần cuối, trật tự là: $\text{Địa điểm} + \text{Phương thức} + \text{Thời gian} + \text{Nguyên nhân/Mục đích}$.
Chương 4: Tính ngữ và trạng ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 4 phân tích các đặc điểm cấu trúc và trật tự từ của tính từ và trạng từ:
-
Trong tiếng Anh:
- Trạng từ đa số phái sinh từ tính từ bằng hậu tố -ly.
- Cấu trúc tính ngữ: $\text{Thành tố phụ trước (trạng từ mức độ)} + \text{Tính từ trung tâm} + \text{Thành tố phụ sau (enough, to-V, giới ngữ, mệnh đề)}$.
- Trật tự sắp xếp nhiều tính từ trước danh từ: Số thứ tự $\rightarrow$ Số đếm $\rightarrow$ Chất lượng/Tính chất chung $\rightarrow$ Kích thước/Hình thể $\rightarrow$ Tuổi/Màu sắc/Nguồn gốc.
- Hai chức năng cú pháp chính: Chức năng định ngữ (đứng trước danh từ) và chức năng vị ngữ (đứng sau hệ từ/động từ nối). Tính từ còn xuất hiện trong cấu trúc mệnh đề không có động từ (verbless clause).
- Phạm trù cấp so sánh: Thể hiện bằng hình thái biến tố (-er, -est) đối với từ đơn âm tiết và bằng trật tự kết hợp (more, most, as... as) đối với từ đa âm tiết.
-
Trong tiếng Việt:
- Tính từ có đặc điểm cú pháp gần gũi với động từ, có khả năng kết hợp trực tiếp với các phụ từ thời - thể (đã, đang, sẽ) và trực tiếp làm vị ngữ mà không cần động từ - hệ từ.
- Tiếng Việt không có từ loại trạng từ riêng biệt về mặt hình thái như tiếng Anh.
- Trật tự định ngữ: Tính từ đứng sau danh từ trung tâm ($\text{Danh từ} + \text{Tính từ}$).
- Ý nghĩa so sánh được biểu hiện bằng phương tiện từ vựng - ngữ pháp: Trật tự $\text{Tính từ} + \text{bằng/như/hơn/kém}$ (so sánh hai đối tượng) và trật tự $\text{Tính từ} + \text{nhất}$ (so sánh từ ba đối tượng trở lên).
Chương 5: Mệnh đề và trật tự từ trong tiếng Anh và tiếng Việt
Khảo sát cấu trúc ngoại hướng của mệnh đề. Tác giả đối chiếu các kiểu trật tự cú pháp cơ bản ($S-V, S-V-O, S-V-O-C, S-V-O-O, S-V-C$) cùng sự xuất hiện của các thành phần trạng ngữ ($A$). Luận án chỉ ra rằng dù cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ trật tự phổ niệm $S - V - O$, tiếng Anh tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc liên kết hình thức và chia động từ theo chủ ngữ, trong khi tiếng Việt tổ chức các thành phần câu linh hoạt hơn dựa trên phương thức trật tự từ và các quan hệ ngữ nghĩa - ngữ pháp thực tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã mô tả có hệ thống diện mạo và các quy tắc trật tự từ của các cấu trúc ngữ pháp cơ bản (gồm danh ngữ, động ngữ, tính ngữ/trạng ngữ và mệnh đề) trên bình diện cú pháp hình thức trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Xây dựng mô hình 32 dạng cấu trúc biến thể của danh ngữ tiếng Anh và đối chiếu chi tiết với hệ thống phân bố các vị trí thành tố phụ của danh ngữ tiếng Việt, làm rõ cơ chế tương tác và quy định trật tự của danh từ trung tâm đối với các thành tố phụ xung quanh.
- Làm sáng tỏ sự khác biệt về mặt loại hình chi phối trật tự từ: Tiếng Anh là ngôn ngữ có nguồn gốc biến tố được phân tích tính hóa, trật tự từ mang tính kết hợp chặt chẽ theo các quy tắc ngữ pháp hình thức; tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, trật tự từ kết hợp cùng hệ thống hư từ và loại từ tạo nên các quy tắc sắp xếp đặc thù (như vị trí định ngữ đứng sau, hệ thống loại từ phân loại thực thể đứng trước trung tâm).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Cung cấp luận cứ khoa học và ngữ liệu đối chiếu chuẩn xác cho công tác giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ cho người Việt, giúp người học khắc phục các lỗi chuyển di tiêu cực (như đặt sai vị trí định ngữ tính từ, nhầm lẫn trật tự quán từ và lượng từ).
- Hỗ trợ công tác giảng dạy tiếng Việt thực hành cho người nước ngoài, đặc biệt trong việc xử lý các trật tự phức tạp của hệ thống loại từ và các cấu trúc đảo trật tự trong tiếng Việt.
- Đề xuất ứng dụng các mô hình trật tự từ đối chiếu vào công tác biên dịch Anh - Việt và Việt - Anh, nâng cao độ chính xác trong việc chuyển ngữ các cấu trúc đoản ngữ phức hợp và các cấu trúc mệnh đề đặc thù.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn phạm vi nghiên cứu, luận án chỉ tập trung khảo sát trật tự từ thuần túy trên bình diện cấu trúc hình thức cú pháp; chưa đi sâu phân tích trật tự từ trên bình diện ngữ nghĩa chi tiết, bình diện cấu trúc thông tin của phát ngôn (phân đoạn thực tại, cấu trúc đề - thuyết) cũng như bình diện tâm lý - giao tiếp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu trật tự từ trong mối liên hệ với ngữ pháp chức năng, phân tích diễn ngôn và sự tương tác giữa trật tự cú pháp với cấu trúc thông tin câu trong giao tiếp thực tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Ngôn ngữ học đại cương, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh, và Việt ngữ học.
- Người biên soạn giáo trình và giáo viên ngoại ngữ: Tham khảo các bảng đối chiếu cấu trúc đoản ngữ, 32 biến thể danh ngữ và các quy tắc trật tự trợ động từ/phụ từ để thiết kế bài tập ngữ pháp và bài học ngữ pháp đối chiếu.
- Biên dịch viên và dịch giả Anh - Việt: Tham khảo các phân tích về sự đối lập vị trí định ngữ, trật tự tính từ miêu tả, cấu trúc sở hữu cách ('s và of) và các dạng đảo trật tự trong tiếng Việt để xử lý văn bản dịch thuật chuẩn xác.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận chính nào để phân tích trật tự từ?
Luận án sử dụng khung lý thuyết của ngôn ngữ học cấu trúc luận miêu tả (trường phái L. Bloomfield, Z. Harris) với khái niệm phân bố vị trí, cấu trúc nội hướng (đoản ngữ) và cấu trúc ngoại hướng (mệnh đề), kết hợp phương pháp quy nạp miêu tả và phương pháp ngôn ngữ học đối chiếu lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ cơ sở.
2. Cấu trúc tổng quát của danh ngữ tiếng Anh được luận án xác định gồm những vị trí nào và có bao nhiêu dạng biến thể?
Danh ngữ tiếng Anh có cấu trúc tổng quát gồm 5 vị trí phụ xung quanh trung tâm danh từ (0): $4a + 3a + 2a + 1a + 0 + 1b$ (trong đó 4a là hạn định từ trước, 3a là quán từ/chỉ từ/sở hữu, 2a là số lượng, 1a là định ngữ trước, 1b là định ngữ sau). Luận án xác định có 32 dạng cấu trúc biến thể trong thực tế ngôn ngữ.
3. Sự khác biệt căn bản nhất về vị trí định ngữ tính từ giữa danh ngữ tiếng Anh và danh ngữ tiếng Việt là gì?
Trong tiếng Anh, định ngữ tính từ thông thường phân bố ở vị trí 1a (đứng ngay trước danh từ trung tâm), trong khi ở tiếng Việt, định ngữ tính từ phân bố ở vị trí 1' (đứng ngay sau danh từ trung tâm).
4. Tiếng Việt có dạng đảo trật tự danh ngữ đặc biệt nào được luận án ghi nhận mà tiếng Anh không có?
Tiếng Việt có dạng đảo trật tự khi danh từ trung tâm đứng trước từ chỉ số đếm và loại từ: $\text{Danh từ trung tâm} + \text{Từ chỉ số đếm} + \text{Loại từ}$ (ví dụ: "chè một gói", "thuốc một bao", "con gái hai chục đứa"), dùng để nhấn mạnh danh từ trung tâm và thường xuất hiện trong ngữ cảnh liệt kê.
5. Ý nghĩa thời - thể và thể bị động được thể hiện khác nhau như thế nào trong động ngữ tiếng Anh và tiếng Việt?
Trong tiếng Anh, thời - thể và dạng bị động được thể hiện bằng trật tự kết hợp giữa các trợ động từ với các dạng biến hình của phân từ ($\text{be} + \text{V-ing}$, $\text{have} + \text{V-ed}$, $\text{be} + \text{V-ed}$). Trong tiếng Việt, do không có trợ động từ và biến hình từ, các ý nghĩa này được biểu thị bằng trật tự của các phụ từ chuyên biệt đứng trước động từ trung tâm (đã, đang, sẽ cho thời - thể; bị, được, phải cho ý nghĩa bị động/tiếp thụ).
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã thực hiện một công trình miêu tả và đối chiếu có hệ thống về trật tự từ trong các cấu trúc ngữ pháp tiêu biểu (đoản ngữ và mệnh đề) giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên bình diện cú pháp hình thức. Dựa trên khung lý thuyết ngôn ngữ học miêu tả và phân tích phân bố, tác giả đã làm rõ các mô hình trật tự từ, các biến thể cấu trúc và động lực loại hình học chi phối sự tổ chức tuyến tính của từng ngôn ngữ. Công trình mang lại những đóng góp rõ nét về mặt lý luận đối chiếu cú pháp học và cung cấp cơ sở ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật Anh - Việt.