Nghiên cứu tâm lý thi bắn súng AK của sinh viên GDTC-GDQP ĐH Sư phạm TPHCM

Chuyên khảo giáo dục phân tích Nghiên cứu trạng thái tâm lý trước khi thi bắn súng tiểu liên ak của sinh viên chuyên ngành giáo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh
80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về môn học GDQP

1.2. Cơ sở tâm lý học

1.2.1. Khái niệm Tâm lý học

2. CHƯƠNG 2: [Tiêu đề chương 2 chưa rõ trong fulltext]

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tại sao trạng thái tâm lý quyết định kết quả thi bắn súng

Trong lĩnh vực Giáo dục Quốc phòng và An ninh, kỹ năng bắn súng tiểu liên AK không chỉ là một bài kiểm tra kỹ thuật mà còn là thước đo bản lĩnh và sự ổn định của người học. Tuy nhiên, một thực tế được ghi nhận tại nhiều cơ sở đào tạo, bao gồm cả nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, là sự chênh lệch đáng kể về thành tích giữa các buổi bắn tập bằng súng tia Lade và kỳ thi bắn đạn thật. Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này không chỉ nằm ở kỹ thuật mà phần lớn đến từ trạng thái tâm lý của sinh viên trước khi bước vào bệ bắn. Tiếng nổ, độ giật của vũ khí và áp lực về thành tích tạo ra một môi trường hoàn toàn khác biệt, đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt tinh thần. Nghiên cứu của Mai Sỹ Hà (2011) đã chỉ ra rằng, việc điều chỉnh và kiểm soát được các trạng thái tâm lý tiêu cực như stress và lo âu sẽ giúp sinh viên học tốt hơn và đạt thành tích bắn súng cao hơn. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tâm lý và đề ra giải pháp can thiệp là nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng dạy và học trong môn Giáo dục Quốc phòng, giúp sinh viên giáo dục thể chất vững vàng hơn khi đối mặt với các bài kiểm tra áp lực cao.

1.1. Vai trò của ổn định tâm lý trong Giáo dục Quốc phòng

Môn học Giáo dục Quốc phòng và An ninh không chỉ trang bị kiến thức quân sự mà còn rèn luyện ý chí, kỷ luật và bản lĩnh cho thế hệ trẻ. Trong đó, nội dung thực hành bắn súng là một trong những thử thách lớn nhất. Để hoàn thành tốt bài thi, sinh viên không chỉ cần nắm vững kỹ thuật bắn súng AK – từ cách lấy đường ngắm, nín thở đến bóp cò – mà còn phải duy trì được một trạng thái tinh thần vững vàng. Ổn định tâm lý là yếu tố nền tảng, giúp người bắn kiểm soát được sự run tay, điều hòa nhịp thở và giữ vững khả năng tập trung vào mục tiêu. Khi tâm lý bất ổn, các phản ứng sinh lý như tim đập nhanh, căng cơ, đổ mồ hôi sẽ xuất hiện, trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác của phát bắn. Vì vậy, việc rèn luyện tâm lý cần được xem là một phần không thể tách rời của quá trình huấn luyện, song hành cùng với rèn luyện kỹ thuật.

1.2. Sự khác biệt giữa bắn Lade và bắn đạn thật từ góc độ tâm lý

Bắn tập với súng tia Lade là một phương pháp huấn luyện an toàn và hiệu quả để làm quen với vũ khí và kỹ thuật ngắm bắn cơ bản. Môi trường này không có các yếu tố gây nhiễu như tiếng nổ, độ giật hay mùi thuốc súng, giúp sinh viên thực hành trong trạng thái thoải mái. Tuy nhiên, khi chuyển sang thi bắn đạn thật, một loạt các yếu tố tâm lý mới xuất hiện. Áp lực về an toàn, tiếng nổ lớn đột ngột và lực giật mạnh của súng có thể gây ra phản ứng giật mình, sợ hãi, làm phá vỡ sự tập trung. Đây chính là thời điểm tâm lý thi đấu thực sự được thử thách. Sự chênh lệch thành tích giữa hai hình thức này, như được ghi nhận trong khóa luận, đã chứng minh rằng việc làm chủ kỹ thuật trong môi trường lý tưởng là chưa đủ. Sinh viên cần được chuẩn bị để đối phó với căng thẳng trước kỳ thi trong điều kiện thực tế, nơi bản lĩnh và sự tự chủ đóng vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng.

II. Top 3 rào cản tâm lý sinh viên GDQP thường gặp khi bắn AK

Quá trình chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành bắn đạn thật là một bước nhảy vọt về yêu cầu tâm lý đối với sinh viên. Dựa trên các quan sát và phân tích, có ba rào cản tâm lý chính thường xuất hiện, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thi. Thứ nhất là hiện tượng 'sốt xuất phát', một trạng thái hưng phấn quá mức dẫn đến căng thẳng và mất kiểm soát. Thứ hai là sự xâm chiếm của stress và lo âu, bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại, áp lực điểm số hoặc sự e ngại đối với vũ khí. Yếu tố này làm suy giảm khả năng tập trung và gây ra các phản ứng sinh lý bất lợi. Cuối cùng là sự suy giảm sự tự tin, đặc biệt là sau một vài phát bắn không như ý, dẫn đến tâm lý chán nản và buông xuôi. Việc nhận diện và hiểu rõ các rào cản này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một phương pháp rèn luyện tâm lý hiệu quả, giúp sinh viên vượt qua thách thức và thể hiện đúng năng lực của mình trong kỳ thi bắn súng tiểu liên AK.

2.1. Hiện tượng sốt xuất phát Căng thẳng trước kỳ thi

Trạng thái 'sốt xuất phát' là một thuật ngữ trong tâm lý học thể thao, mô tả tình trạng căng thẳng thần kinh quá mức ngay trước thời điểm thi đấu. Biểu hiện của nó rất đa dạng, từ việc tim đập nhanh, thở gấp, run tay chân, cho đến việc mất khả năng tập trung, quên các yếu lĩnh động tác cơ bản. Đối với sinh viên thi bắn súng, trạng thái này cực kỳ nguy hiểm vì nó phá vỡ sự phối hợp nhịp nhàng giữa các động tác kỹ thuật. Nguyên nhân của 'sốt xuất phát' thường đến từ việc quá coi trọng kết quả, lo sợ bị đánh giá, hoặc thiếu kinh nghiệm đối mặt với áp lực. Tình trạng căng thẳng trước kỳ thi này không chỉ làm giảm thành tích bắn súng mà còn có thể gây mất an toàn. Việc kiểm soát trạng thái này đòi hỏi sự chuẩn bị tâm lý kỹ lưỡng và các kỹ thuật thư giãn tại chỗ.

2.2. Nỗi lo âu và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tập trung

Lo âu là một cảm xúc phức tạp, bao gồm sự sợ hãi và không chắc chắn về tương lai. Trước kỳ thi bắn súng, nỗi lo của sinh viên có thể xoay quanh nhiều vấn đề: lo không đạt điểm cao, lo bị chấn thương, hoặc đơn giản là lo lắng về tiếng nổ và độ giật của súng. Khi lo âu chiếm lĩnh, hệ thần kinh giao cảm sẽ bị kích hoạt quá mức, gây ra các triệu chứng như đổ mồ hôi tay, rối loạn nhịp thở và co cứng cơ bắp. Tất cả những yếu tố này đều là kẻ thù của sự chính xác. Quan trọng hơn, stress và lo âu làm phân tán sự chú ý. Thay vì tập trung hoàn toàn vào đường ngắm và mục tiêu, tâm trí của sinh viên lại bị chi phối bởi những suy nghĩ tiêu cực, làm giảm đáng kể khả năng tập trung và dẫn đến những sai lầm kỹ thuật không đáng có. Nghiên cứu của Mai Sỹ Hà (2011) cũng cho thấy mức độ lo lắng cao có tương quan nghịch với kết quả thi.

III. Phương pháp nhận diện stress qua các chỉ số tâm sinh lý

Để can thiệp và điều chỉnh trạng thái tâm lý hiệu quả, trước hết cần có những phương pháp khách quan để nhận diện và đo lường mức độ căng thẳng của sinh viên. Khoa học tâm lý và y sinh học thể thao cung cấp nhiều công cụ hữu ích cho nhiệm vụ này. Trong khuôn khổ nghiên cứu về trạng thái tâm lý trước khi thi bắn súng tiểu liên AK của sinh viên, hai phương pháp chính đã được áp dụng: đo lường các chỉ số sinh lý và sử dụng các công cụ trắc nghiệm tâm lý. Việc đo tần số mạch đập là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để đánh giá mức độ hưng phấn và căng thẳng của hệ thần kinh. Bên cạnh đó, các phiếu phỏng vấn được chuẩn hóa giúp lượng hóa các trạng thái cảm xúc chủ quan như mức độ lo lắng, sự tự tin và trạng thái sẵn sàng thi đấu. Sự kết hợp giữa dữ liệu khách quan (sinh lý) và chủ quan (tâm lý) mang lại một bức tranh toàn diện về yếu tố ảnh hưởng kết quả thi, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp.

3.1. Đo lường tần số mạch đập để đánh giá mức độ căng thẳng

Tần số mạch đập là một trong những chỉ số sinh lý nhạy cảm nhất với sự thay đổi của trạng thái tâm lý. Khi cơ thể đối mặt với áp lực hoặc căng thẳng, hệ thần kinh tự chủ sẽ phản ứng bằng cách tăng nhịp tim để chuẩn bị cho hành động 'chiến đấu hoặc bỏ chạy'. Trong nghiên cứu của Mai Sỹ Hà (2011) trên 78 sinh viên, việc đo mạch đập được tiến hành ở hai thời điểm: 'mạch cơ bản' (lúc nghỉ ngơi) và 'mạch trạng thái' (ngay trước khi thi). Kết quả cho thấy sự gia tăng đáng kể của tần số mạch ở thời điểm trước thi, phản ánh rõ rệt mức độ căng thẳng cảm xúc của sinh viên. Phân tích sự chênh lệch giữa hai lần đo này cho phép các nhà nghiên cứu và giảng viên phân loại mức độ căng thẳng của từng cá nhân, từ đó có những biện pháp hỗ trợ kịp thời cho những trường hợp có biểu hiện căng thẳng cao, giúp họ ổn định tâm lý trước khi vào vị trí bắn.

3.2. Sử dụng phiếu phỏng vấn và trắc nghiệm tâm lý chuyên sâu

Bên cạnh các chỉ số sinh lý, việc tìm hiểu thế giới nội tâm của sinh viên thông qua các công cụ tâm lý học là vô cùng quan trọng. Các phương pháp như phỏng vấn và trắc nghiệm tâm lý cho phép thu thập dữ liệu về những khía cạnh mà chỉ số sinh lý không thể hiện hết, ví dụ như sự tự tin, mức độ lo lắng cụ thể, hay các suy nghĩ đang diễn ra trong đầu người bắn. Trong đề tài nghiên cứu, các phiếu phỏng vấn được thiết kế dựa trên các thang đo tâm lý học uy tín, nhằm đánh giá mức độ lo lắng (tương tự thang đo lo âu Zung) và trạng thái cảm xúc tổng hợp. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa những cảm xúc trừu tượng thành các con số có thể phân tích thống kê. Kết quả từ các phiếu điều tra này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng kết quả thi, khẳng định rằng trạng thái lo lắng cao và tâm lý không ổn định là những rào cản lớn đối với sinh viên giáo dục thể chất khi thực hiện bài thi.

IV. Các giải pháp rèn luyện tâm lý giúp ổn định khi thi bắn

Từ việc xác định được các rào cản tâm lý, bước tiếp theo là xây dựng và áp dụng các phương pháp rèn luyện tâm lý một cách có hệ thống. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên những công cụ tự điều chỉnh, giúp họ làm chủ cảm xúc và duy trì khả năng tập trung trong môi trường áp lực cao. Các giải pháp này không phải là những lý thuyết trừu tượng mà là các kỹ thuật thực hành cụ thể, có thể tích hợp trực tiếp vào quá trình huấn luyện. Một số phương pháp hiệu quả bao gồm kỹ thuật hít thở sâu để kiểm soát nhịp tim và giảm căng thẳng, phương pháp tự kỷ ám thị tích cực để xây dựng sự tự tin, và kỹ thuật hình dung để tái tạo lại cảm giác thành công. Bên cạnh sự nỗ lực của cá nhân, vai trò của giảng viên trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, giảm bớt áp lực không cần thiết và đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng là vô cùng quan trọng. Việc kết hợp đồng bộ giữa tự rèn luyện và hỗ trợ từ bên ngoài sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho một bản lĩnh thi đấu kiên cường.

4.1. Kỹ thuật hít thở sâu và thư giãn cơ bắp tại chỗ

Một trong những kỹ thuật đơn giản và hiệu quả nhất để kiểm soát căng thẳng trước kỳ thi là điều hòa hơi thở. Khi lo lắng, hơi thở thường trở nên nông và nhanh. Kỹ thuật hít thở sâu – hít vào chậm bằng mũi, giữ lại vài giây rồi thở ra từ từ bằng miệng – giúp kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm, làm chậm nhịp tim và tạo ra cảm giác bình tĩnh. Sinh viên có thể thực hành kỹ thuật này ngay tại vị trí chờ hoặc ngay trước khi vào bệ bắn. Kết hợp với hít thở là các bài tập thư giãn cơ bắp. Bằng cách chủ động gồng căng rồi thả lỏng từng nhóm cơ (bàn tay, cánh tay, vai), người tập có thể giải tỏa sự căng cứng vật lý do stress gây ra. Việc thực hành thường xuyên các kỹ thuật này không chỉ giúp ổn định tâm lý tức thời mà còn tạo ra một phản xạ có điều kiện, giúp cơ thể và tâm trí tự động trở về trạng thái cân bằng khi đối mặt với áp lực.

4.2. Xây dựng bản lĩnh thi đấu thông qua tập luyện có chủ đích

Bản lĩnh thi đấu không tự nhiên có mà được hình thành qua quá trình rèn luyện gian khổ và có phương pháp. Thay vì chỉ tập luyện kỹ thuật đơn thuần, giảng viên có thể lồng ghép các bài tập mô phỏng điều kiện thi đấu thực tế. Ví dụ, tổ chức các buổi bắn có tính giờ, có sự giám sát của người khác, hoặc phát các âm thanh tiếng nổ để sinh viên làm quen dần với môi trường áp lực. Quá trình này giúp sinh viên 'chai sạn' với các yếu tố gây nhiễu và học cách duy trì sự tập trung. Ngoài ra, việc đặt ra các mục tiêu nhỏ, có thể đo lường được trong mỗi buổi tập sẽ giúp sinh viên tích lũy cảm giác thành công, từ đó củng cố sự tự tin. Việc ghi chép lại nhật ký tập luyện, phân tích những điểm làm tốt và chưa tốt cũng là một cách để tăng cường ý thức tự chủ và tinh thần trách nhiệm, những phẩm chất cốt lõi của một người có bản lĩnh.

V. Kết quả nghiên cứu tâm lý SV Sư phạm HCM khi thi bắn AK

Đề tài “Nghiên cứu trạng thái tâm lý trước khi thi bắn súng tiểu liên AK của sinh viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất - Giáo dục Quốc phòng khóa 33” cung cấp những số liệu thực chứng giá trị. Nghiên cứu được thực hiện trên 78 sinh viên giáo dục thể chất đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tâm lý và thành tích. Kết quả phân tích cho thấy một mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa các biểu hiện tâm lý tiêu cực và điểm số bắn. Cụ thể, mức độ căng thẳng cảm xúc (đo bằng chênh lệch mạch đập) càng cao thì thành tích bắn súng càng thấp (hệ số tương quan r = -0.386). Tương tự, mức độ lo lắng (đo bằng phiếu phỏng vấn) cũng có tương quan nghịch với kết quả (r = -0.391). Đáng chú ý, trạng thái tâm lý tổng hợp (kết hợp nhiều yếu tố) có mối tương quan nghịch mạnh nhất (r = -0.556). Những con số này là bằng chứng khoa học thuyết phục, khẳng định rằng các yếu tố ảnh hưởng kết quả thi không chỉ giới hạn ở kỹ thuật bắn súng AK mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi trạng thái tinh thần của người bắn.

5.1. Phân tích số liệu Tương quan giữa mạch đập và kết quả thi

Dữ liệu thu thập từ 78 sinh viên cho thấy tần số mạch trung bình ở trạng thái cơ bản là 68.38 lần/phút, trong khi ở trạng thái trước thi, con số này tăng lên 75.91 lần/phút. Sự gia tăng này là biểu hiện rõ nét của phản ứng cơ thể trước áp lực. Khi phân tích mối tương quan bằng hệ số Pearson, nghiên cứu chỉ ra rằng có một mối quan hệ ngược chiều giữa mức độ chênh lệch mạch đập (biểu thị sự căng thẳng) và điểm số bắn. Điều này có nghĩa là những sinh viên có nhịp tim tăng vọt nhiều nhất trước khi thi thường là những người có kết quả thấp hơn. Kết quả này củng cố giả thuyết rằng việc không kiểm soát được các phản ứng sinh lý do căng thẳng gây ra là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm thành tích khi thi bắn đạn thật.

5.2. Đánh giá mức độ lo lắng của sinh viên GDTC GDQP Khóa 33

Thông qua phương pháp phỏng vấn bằng phiếu điều tra chuẩn hóa, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ lo lắng của sinh viên. Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên nằm ở mức độ lo lắng từ trung bình đến cao. Cụ thể, khoảng 2/3 số sinh viên được khảo sát thể hiện mức độ lo lắng ở ngưỡng này. Phân tích tương quan cho thấy, tương tự như chỉ số mạch đập, mức độ lo lắng càng cao thì điểm thi bắn càng có xu hướng thấp đi. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng sự tự tin và cung cấp các phương pháp rèn luyện tâm lý để giảm bớt lo âu. Giảng viên cần nhận thức được rằng, đối với nhiều sinh viên, nỗi sợ tâm lý là một rào cản có thật và cần được giải quyết một cách khoa học và thấu cảm để giúp họ phát huy hết tiềm năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nghiên cứu trạng thái tâm lý trước khi thi bắn súng tiểu liên ak của sinh viên chuyên ngành giáo dục thể chất giáo dục quốc phòng khóa 33 khoa giáo dục thể chất trường đại học sư phạm thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. QUAN ĐIỂM CỦA ĐÁNG VÀ NHÀ NƯỚC TA VỀ MÔN HỌC. GDQP “Tháng 3 năm 1957, tại Hội nghị lần thử 12 Ban Chấp hành Trung ương Bang (khoá II), Hồ Chí Minh đã chính thức nêu vấn đề, dựng và cùng cố nền quốc toàn bộ sự nghiệp cách mạng. của nhân dân ta Từ quan điểm đúng đắn đó, Đáng ta đã xây dựng được một nên quốc phòng vững mạnh thực hiện thing lợi sự nghiệp kháng chiến, xây dựng và bảo.

vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”. [12] Giáo dục quốc phòng (GDQP) toàn din trong đó GDQP cho học sinh, sinh viên là một nội dung quan trọng của nhiệm vụ xây dựng nền quốc phòng toàn dân. Nghị định 15/NĐ - CP ngày01 tháng S năm 2001 của Chính phủ về GDQP nêu rõ: “Giáo dục quốc phòng thuộc nội dung của nền giáo dục quốc gia, là nội dung cơ bin trong xây dựng nÊn quốc phòng toàn dân, có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược đảo tạo con người mới xã hội chủ nghĩa. Giáo dục quốc phòng là môn học chính khóa trong các trường, lớp đào tạo bậc đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp, dạy nghề, trung học phổ thông thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, các trường hành chính và đoàn thể”.

Chi thj 08/2002/CT-BGD&ĐT ngày 20 tháng 03 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ. Giáo dục và Đào tạo về việc đào tạo giáo viên giáo dục quốc phòng cho các trường. trung học phổ thôngvà trung học chuyên nghiệp, đã xác định: “Tit nay đến năm 200. mỗi trưởng trung học phô thông và trung học chuyên nghiệp phải có nhất một giáo viên giáo đục quốc phòng làm nóng cốt giảng dạy xà đến năm 300 có đủ giáo viến gián đục quốc phông.

Tứ năm 2003 tr đi, giao nhiệm vụ cho các trường Đại học Vinh. Đại học Sư phạm Hà Nội. Đại học Thái Nguyễn, Đại học Sư phạm Hà Nội 3, Dai học Sư phạm Quy Nhơn, Dại học Huẻ. Đại hục Sự phạm Thánh phố IŠ Chí Minh, Đại học Dã Nẵng.

Đại học Sơ phạm Hải "Phòng. Dại học Cẩn Thơ đào tạo giáo viễn giáo in giáo dục quốc phòng ngin han (6 thang). ‘Tis nam hoe 2002-2003. giao vụ cho các trưởng Đại học Sư phạm Hà.

Đại học Sơ phạm Thánh phố Hỗ Chỉ Minh, Đại học Vinh trên cơ sở mã ngành đảo tạo giáo viên Thể dục. Giáo đục công dân, xây dựng chương tính và thực biện đào ao kính quy loi hình giáo viên ghép môn Thể dọc - Giáo đục Quốc phòng. (Giản dục côngdân - Gi dục Quốc phỏng. Loại hinh đảo tạo giáo viễn nảy được.

mỡ rồng đối với các trường đại học Sư phạm khác có mã ngành đảo tạo giảo viên “Thể dọc. Giáo đục công dân theo hưởng nghiệp nêu rên”. 03] Môn học trang bị một số kiến thức cơ bản về lực lượng vũ trang. một số nhiệm vụ công tác quốc phòng - ăn ninh của Dăng.

Nhà nước trong tỉnh hinh mới, bao cam những nội dung chi yéu về xây dựng lực lượng dự bị động viên. “chiến tranh công nghệ cao, đánh bại chiến lược "diễn biến hòa bình”. bạo loạn lật đỏ. của các thể lực thú địch đổi với cách mạng Việt Nam: báo vệ chủ quyền lãnh tho, biến giới.

ăn nĩnh quốc gia. Rên luyện các kỳ năng đội ngũ không c sing: thực hành bản súng tiêu liên AK bài Ib: huấn luyện những động tắc cơ han chiến thuật chiến đầu bộ binh: các tơ thể vận động trên chiến trường. cách quan sát phát hiện mục tiểu. lợi đụng địa hình.

địa vặt, hảnh động của cá nhân trong công sự. ngoài công sự trong chiến đảu tiễn công và phòng ngự. (Quyết định của Bộ Lao động - hương binh va Xã hội số 27/2007'QD-BI.DTBXH ngây 24 thing 12 năm 2007) 1. CƠ SỞ TÂM LÝ HOC 1.

Khái niệm Tâm lý học: Tam (ÿ học là một ngành kà»e học, chuyên nghiền cửu về bản chit, guy luật nẫy: sink hink thank, tn tei và phát triền của các hiện tượng (âm (ý người (rộng ra thì cả động vật). Lịch sử của tâm lý học: “Thuật ngữ Tâm lý bọc được dùng lần đâu tiên trong "Yucologia hoc est de hominis perfectione. ortu”, do nhà triết học kinh điển người Dức Rodiof' Goecke! (La tinh hóa Rudolph Goclcnius (1547-1628)) viết ra. được phát hành tại Marburg vào năm 1590.

thuật ngữ này đã được nh nhân văn học người Cứoadia là Marko Marulic (1450-1524) đồng trong thực tế từ sấu thập kỹ trước đó. trong tiêu để của chuyên luận La tinh của ông "Psichiologis đc ratione animac humanac". Mặc dù chính chuyên luận không được bảo tồn. tiêu để của nó xuất hiện trong danh sảch các công trình cia Marulic được người đẳng nghiệp trẻ hơn của ông là Franjo Bozieevic-Natalis biên dich trong “Vita Marci Maruli Spalatensi" của mình (Krsié.

Diễu này ất nhiên có thể không phải là việc sử dụng đầu tiến, nhưng nỏ lễ việc sử đụng được ghí lại trên ải liệu sớm nhất hiện gi biết được. “Thuật ngữ đã bất đầu được dùng rộng rãi kế từ khi nhà tiết học duy tâm người Dức Christian Wolff (1679-1784) ding n trong Psychologia empiriea and Psychologia radonalis của ông (1732-1734), Sự phản biệt giữa tâm lý học kinh nghiệm (empirical) và lý trí (raional) này được để cập trong Encyclodcdie của Diderot vi duoc Maine de Biran phổ cập tại Pháp. Nguẫn gốc của từ tâm lý học (psychology) ld psyche (êm lý) rất gắn giống với “soul” (link bin) trong tếng Hy Lạp. và tâm lý học trước đây đã được coi như một nghiên cứu về lĩnh hồn (với ý nghĩa tôn giáo của thuật ngữ này).

trong thời kỳ Thiên 'Chủa Giáo. lâm lý học được xem là một ngánh y khoa được Thornas Wilis nhắc đến khi nói về tim lý học (trong Doctrine of the Soul) véi các thuật ngữ vẻ chức. năng não, một phần củ: chuyên loận giải phẫu 1862 của dng la "De Anima Brutorum” (*Hai thuyéttrinh về Lí hb ca Bites Người sáng lập cia nginh tam ly hoc kd Wilhelm Wundt. Vào năm 1879 ông, thiết lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiền ở Leipzig.

Ông tách Tâm lý học ta khối các khoa học khác. từ day tam Jy học trở thành khoa học độc lập. Ông là “người theo chủ nghần cấu trúc ghesial. quan tâm đến những gì tạo thành ý thức và ‘mong muốn phân loại não ra thành những mảng nhỏ khắc nhau để nghiên cứu từng phin riéng biệt.

Ông sử dụng phương pháp xem xét nội tâm, yêu cầu một người tự nhìn vào nội tâm và ý thức của bản thân để nghiên cửu. Những người theo chữ nghĩa cấu trúc cũng tìn rằng một người phải được hain luyện 0Š cổ thể tự em Xết nội tấm của mình. Những người đồng góp cho tâm lý học trong những ngảy đầu tiễn bao gồm. Ivan Petrovich Pavlov (ogưới Nga đã phát biện ra qu mình học hỏi thông qua những điều kiện kinh điền- phản xạ có điều kiện, là khái niệm quan trong trong nghiên cứu tâm lý cấp cao con “người - (xinh lý thần kinh cấp cao”) và Sigmund Ereud.

Freud là người Áo đã có rat nhiều ảnh hương đến môn tâm lý học. mặc dù những ánh hương nãy thiên về: sinh vật hóe hơn. dông gớp cho ngành khoe học tâm lý, Thuyết của Freud cho ring ‘cau trúc hành vĩ người được thúc đầy bởi các thành tổ cơ bản là ý thức-tiỀm thức-võ. thức, dựa trên cơ chế "thoa mãn vá dồn nén”.

vị trí tâm lý học có vai trò quyết định đến sức khỏe con người. Tổ chức Y tế thể giới (WHO) đã dịnh nghĩa sức khỏc là sự tương tác cửa mỗi liên hệ giữa Xã hội-Thể chất-linh thẫn con người. Năm 1972 Leonchiev đã làm sáng tô khái niệm về nghiên cửu tâm lý con người dựa trên hay hướng đến hoạt động có đổi tượng. Xây dựng liệu pháp tâm lý trên hoạt động tích cực của cá nhãn.

Yêu tế tiến .để quyết định đến hành vi và năng lực cả nhân đó phương tiện trong cấu trúc hoạt động có đối tượng của cá nhân trong môi trường nhất định. Lồng hôa các mối quan. Đắi tượng của tâm lý học Để xác định một môn khoa boc cần chỉ ra được đối tượng. ý nghĩa và phương pháp nghiên cứu của khoa học đó.

Đối tượng của tâm lý bọc là các hiện tượng tầm lý với tr cách là một hiện tượng. tinh thin do thé giới khách quan tác động vào nâu con người sinh ra. gọi chung là các hoạt động tâm lý. Tâm lý học nghiền cứu sự hình thảnh.

vận hãnh và phát triển của hoạt động tâm 1.24, Phân loại hiện tượng tâm lý Dời sông tâm lý của con người cực kỳ phong phú. da dạng, sinh động. Có nhiều cách phẫn loại các hiện tượng tâm lý. để tiện nghiên cứu người ta đã phân chia các hiện tượng tâm lý theo một số cách sau: “Cách phân loại phỗ biến “Các hiện tượng tâm lý được phân loại theo thời gian tỒn tại của chúng ta và vị tí tương đối của chúng trong nhân cách.

Theo cách phân chia này, các hiện tượng tâm lý có ba loại chính: các quả trinh tấm lý: các trạng thải tâm lý: các thuộc tính tâm lý Cúc quả trình tăm lÿ: Là những hiện tượng tầm lý diễn ra trong thời gian tương đối ngắn. diễn biển, kết thúc tương đổi rõ ràng. "Người ta thường phần biệt thành ba quá trình tâm lý: .e ˆ Các quá trình nhận thức gồm cảm giác. © Cac qua trình cảm xúc biểu thị sự vui mừng hay túc giận.

để chịu, khó chịu. nhiệt tình hay tho o. (Qué trình hành động ý chỉ. Các quá trình tâm lý chỉ tồn tại trong một thời giao nhất định rồi kết thức, “Các trang thối dâm lý: Những hiện tượng tâm lý diễn ta trong thời gian tương đổi đài việc mớ đầu và kết thúc không rõ ring.

Thường các trạng thái tâm lý đi kèm, và làm nên cho các hiện tượng tảm lý khác. (Céc đhuộctỉnh tâm lý: Là những biện tượng tâm lý tương đổi ôn định. khó hình thành và khó mắt đi. tạo thành những né riêng của nhân cách.

Người ta thường nói tới bổn nhóm thuộc tính tâm lý cả nhân như: xu hướng. tính cách, khí chất và năng lực Tôm lại. đối tượng của tâm lÿ học lã các hiện tượng tâm lÿ. gọi chung là các.

Aoạ động tầm lý. Tâm lý học nghiền cửa sự hình thành về phát triển của hoợt động. Thể giới tân lý của con người vó cùng da dạng và phúc tạp. tâm f có nhiều mức độ, cấp độ khúc nhau, có quan hệ dan xen vào nhan, choyên “Soi cho nhan, ‘Nisa ica eA pe a ie Rs Teas eS Tae “hoc khác nhau nhac: Tâm lý học đại cương, Tâmlệ học xã hội.

Tâm 15 hoe lita tus, Tấm lý học kinh doanh, Tâm lÿ học giao tiền. Tâm lý học đại cương là một phản ngành của Tôm lý học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ