Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh năng lượng hóa thạch ngày càng cạn kiệt và tình trạng biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, nền nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 0,6°C ± 0,2°C trong hơn một thế kỷ qua. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ lượng lớn khí nhà kính, đặc biệt là carbon dioxide ($CO_2$), thải ra từ các hoạt động sản xuất và giao thông vận tải. Việc tìm kiếm và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo có khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường như biodiesel (nhiên liệu diesel sinh học) đang trở thành định hướng ưu tiên tại nhiều quốc gia. Biodiesel sản xuất qua phản ứng transesterification từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật giúp bẻ gãy cấu trúc triglyceride, làm giảm độ nhớt và tăng độ bay hơi của nhiên liệu.
Tuy nhiên, việc sử dụng các chất xúc tác đồng thể truyền thống (như NaOH, KOH lỏng) bộc lộ nhiều hạn chế: khó thu hồi xúc tác sau phản ứng, tiêu tốn lượng lớn nước để trung hòa và rửa sản phẩm, phát sinh nước thải ô nhiễm, đồng thời dễ xảy ra phản ứng xà phòng hóa khi dầu nguyên liệu chứa hàm lượng acid béo tự do (Free Fatty Acids - FFAs) cao. Do đó, việc nghiên cứu các hệ xúc tác dị thể rắn có nguồn gốc từ phế phẩm sinh học (biomass) đang thu hút sự quan tâm lớn.
Tại Việt Nam, nguồn phế thải vỏ cua từ ngành chế biến thủy hải sản tại Cà Mau và vỏ trấu từ hoạt động sản xuất lúa gạo tại Đồng Nai có sản lượng dồi dào. Vỏ cua chứa hàm lượng lớn calcium carbonate ($CaCO_3$), khi xử lý nhiệt sẽ chuyển hóa thành calcium oxide ($CaO$) mang tâm base mạnh. Trong khi đó, tro trấu cung cấp nguồn silica ($SiO_2$) dồi dào. Việc kết hợp hai nguồn sinh khối này với các oxide kim loại chuyển tiếp như nickel oxide ($NiO$) và cobalt oxide ($CoO$) hứa hẹn cải thiện độ bền cấu trúc, tạo pha liên kết mới ($Ca-O-Si$) và tăng cường hoạt tính xúc tác cho quá trình chuyển hóa dầu hạt cải thành fatty acid methyl ester (FAME).
Mục tiêu nghiên cứu
- Tổng hợp được xúc tác $NiO/CaO$ và $CoO/CaO-SiO_2$ từ vỏ cua và trấu kết hợp với nickel bằng phương pháp tẩm ướt kim loại và cobalt oxide bằng phương pháp đồng kết tủa.
- Xác định các đặc trưng cấu trúc của xúc tác $NiO/CaO$ và $CoO/CaO-SiO_2$ thông qua các phương pháp hóa lý hiện đại.
- Ứng dụng các xúc tác $NiO/CaO$ và $CoO/CaO-SiO_2$ trong phản ứng transesterification dầu hạt cải tạo ra dầu biodiesel.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ vật liệu xúc tác dị thể $NiO/CaO$ (kí hiệu: $Ni-CS$) và $CoO/CaO-SiO_2$ (tỉ lệ khối lượng vỏ cua : trấu là 5:1, kí hiệu: $Co-5CS1RS$); phản ứng transesterification giữa triglyceride trong dầu hạt cải và methanol.
- Phạm vi không gian và nguồn gốc mẫu: Vỏ cua biển thu nhận tại Cà Mau; vỏ trấu thu gom từ cơ sở xay xát lúa gạo tại Đồng Nai; dầu hạt cải thương mại nhãn hiệu No Brand nhập khẩu từ Ý; các muối kim loại tiền chất $Ni(NO_3)_2\cdot6H_2O$ và $Co(NO_3)_2\cdot6H_2O$.
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm: Đánh giá các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến phản ứng gồm: thời gian phản ứng (từ 1 đến 7 giờ), tỉ lệ mol methanol : dầu (6:1, 12:1, 18:1, 24:1, 30:1), tỉ lệ khối lượng xúc tác so với dầu (2,5%, 5%, 10%), tại nhiệt độ cố định 65°C.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ chế phản ứng
Phản ứng transesterification là quá trình chuyển dịch cân bằng hóa học giữa triglyceride (chất béo trung tính) và alcohol (trong nghiên cứu này sử dụng methanol) với sự tham gia của chất xúc tác để tạo thành hỗn hợp fatty acid methyl esters (FAME) và glycerol theo phương trình tổng quát:
$$\text{Triglyceride} + 3\text{CH}_3\text{OH} \xrightarrow{\text{Xúc tác}} 3\text{RCOOCH}_3 + \text{Glycerol}$$
Cơ chế xúc tác dị thể base của hệ vật liệu diễn ra trên bề mặt oxide kim loại:
- Bề mặt oxide kim loại chứa các tâm cation $Ca^{2+}$ và anion $O^{2-}$. Anion $O^{2-}$ hút proton $H^+$ từ phân tử alcohol ($CH_3OH$) hoặc nhóm $OH^-$ hấp phụ, tạo thành tâm base hoạt động và giải phóng ion alkoxide ($CH_3O^-$).
- Ion alkoxide tấn công vào nguyên tử carbon mang điện tích dương của nhóm carbonyl ($C=O$) trên phân tử triglyceride, hình thành phức hợp trung gian tứ diện.
- Phức hợp tứ diện sắp xếp lại cấu trúc, cắt đứt liên kết ester, giải phóng phân tử methyl ester (FAME) và muối diglyceride; đồng thời tâm xúc tác được hoàn nguyên để tiếp tục chu trình xúc tác tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
-
Quy trình xử lý tiền chất sinh khối:
- Vỏ cua: Rửa sạch bằng nước nóng nhằm loại bỏ triệt để protein và lipid bám dính, rửa lại bằng nước máy và nước cất, phơi khô tự nhiên 3–5 ngày. Sấy ở 105°C trong 12 giờ bằng tủ sấy Memmert, nghiền nhỏ kích thước 1–2 mm. Đem nung trong tủ nung Nabertherm ở 900°C trong 4 giờ (tốc độ gia nhiệt 600°C/h) để phân hủy hoàn toàn $CaCO_3$ thành $CaO$, để nguội trong bình hút ẩm và rây qua cỡ hạt $< 0,125\text{ mm}$.
- Vỏ trấu: Rửa sạch bằng nước máy và nước cất 2–3 lần, sấy khô ở 105°C trong 12 giờ. Nung ở 450°C trong 4 giờ (tốc độ gia nhiệt 300°C/h), để nguội trong bình hút ẩm và rây thu hạt $< 0,125\text{ mm}$.
-
Phương pháp tổng hợp xúc tác:
- Xúc tác Ni-CS ($NiO/CaO$): Sử dụng phương pháp tẩm ướt (wet impregnation). Hòa tan 2,0 g $Ni(NO_3)_2\cdot6H_2O$ trong 50 mL nước cất, nhỏ giọt đều đặn vào 28 g $CaO$ từ vỏ cua ở nhiệt độ phòng, khuấy trộn cơ học trong 2 giờ tạo hỗn hợp huyền phù đặc. Ủ kín qua đêm 14 giờ, sấy khô 12 giờ ở 105°C, nung ở 500°C trong 4 giờ (tốc độ gia nhiệt 600°C/h), rây thu hạt $< 0,125\text{ mm}$.
- Xúc tác Co-5CS1RS ($CoO/CaO-SiO_2$): Phối trộn $CaO$ vỏ cua và tro trấu theo tỉ lệ khối lượng 5:1 (kí hiệu $5CS1RS$). Hòa tan 2,0 g $Co(NO_3)_2\cdot6H_2O$ trong 50 mL nước khử ion. Cho 28 g bột $5CS1RS$ vào cốc chứa 100 mL nước cất trên máy khuấy từ gia nhiệt. Nhỏ từ từ dung dịch muối cobalt vào huyền phù, khuấy gia nhiệt ở 80°C trong 4 giờ. Để nguội, lắng 15 phút, lọc chân không thu kết tủa, ủ không khí 15 giờ, sấy ở 105°C trong 14 giờ. Nung mẫu ở 650°C trong 4 giờ (tốc độ gia nhiệt 600°C/h), rây thu hạt $< 0,125\text{ mm}$.
-
Phương pháp phân tích đặc trưng hóa lý:
- Phân tích nhiệt trọng lượng và nhiệt lượng quét vi sai (TG-DSC): Thực hiện trên thiết bị STA PT 1600 (Linseis - Đức), chén đo platinum, gia nhiệt từ nhiệt độ phòng đến 800°C/1000°C với tốc độ 10°C/phút trong môi trường không khí khô.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên máy EMPYREAN (PANalytical), nguồn bức xạ $CuK_\alpha$ ($\lambda = 1,5418\text{ Å}$), góc quét $2\theta$ từ 5° đến 80°, bước quét 0,026°. Kích thước tinh thể ($\tau$) được tính bằng phương trình Scherrer:
$$\tau = \frac{K\lambda}{\beta \cos\theta}$$
(trong đó hệ số hình dạng $K = 0,9$; $\beta$ là độ rộng nửa cực đại FWHM; $\theta$ là góc nhiễu xạ Bragg).
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Ghi phổ trên thiết bị FT/IR-6600 (JASCO) trong vùng số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ nhằm xác định các nhóm chức bề mặt.
- Kính hiển vi điện tử quét kết hợp phổ tán sắc năng lượng tia X (SEM-EDX): Phân tích hình thái bề mặt và định lượng thành phần nguyên tố trên máy JSM-IT200 IntouchScope (JEOL - Nhật Bản).
-
Phương pháp đánh giá sản phẩm:
- Sắc ký khí - khối phổ (GC-MS): Thiết bị Agilent GC6890 kết hợp cột mao quản HP-5MS ($30\text{ m} \times 250\text{ }\mu\text{m} \times 0,25\text{ }\mu\text{m}$), khí mang Helium, tỉ lệ chia dòng 1:50. Mẫu FAME được pha loãng 10 lần trong n-hexane chuẩn HPLC cùng chất nội chuẩn methyl heptadecanoate (Sigma Aldrich, độ tinh khiết 95%). Hiệu suất chuyển hóa FAME ($H%$) tính theo công thức:
$$H% = \frac{\sum A_{\text{FAME}}}{A_{\text{ISTD}}} \times \frac{m_{\text{ISTD}}}{m_{\text{dầu}}} \times 100%$$
- Xác định trị số acid và độ acid: Thực hiện theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 6127:2010 bằng phương pháp chuẩn độ thể tích dung dịch chuẩn $NaOH$ với chỉ thị phenolphtalein.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Tác giả trình bày tổng quan về thực trạng biến đổi khí hậu toàn cầu, sự cấp thiết của việc phát triển nhiên liệu tái tạo thay thế nhiên liệu hóa thạch, tiềm năng tận dụng nguồn phế phẩm vỏ cua Cà Mau và tro trấu Đồng Nai. Xác định rõ mục tiêu tổng hợp 2 hệ xúc tác base dị thể $Ni-CS$ và $Co-5CS1RS$, phạm vi nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 3 chương của khóa luận.
Chương 1. Tổng quan
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về sản xuất biodiesel từ dầu thực vật (dầu hạt cải, dầu đậu nành, dầu neem, dầu cọ) sử dụng xúc tác đồng thể và dị thể.
- Phân tích cơ chế transesterification xúc tác base dị thể trên bề mặt $CaO$.
- Đánh giá vai trò của việc pha tạp oxide kim loại chuyển tiếp ($Ni$, $Co$) nhằm ổn định độ bền nhiệt, tăng cường tâm hoạt tính và hạn chế hiện tượng xà phòng hóa khi có mặt acid béo tự do.
| Tác giả |
Hệ xúc tác |
Loại dầu |
Tỉ lệ Alcohol:Dầu |
Nhiệt độ (°C) |
Thời gian (h) |
Lượng xúc tác (%) |
Hiệu suất FAME (%) |
| Degirmenbasi et al. |
$CaO/K_2CO_3$ |
Canola oil |
9:1 |
64 |
- |
- |
- |
| Shankar et al. (2017) |
$CaO/\text{Na-ZSM-5}$ (vỏ cua) |
Neem oil |
12:1 |
75 |
6 |
15 |
95 |
| Salinas et al. (2009) |
$TiO_x/KNO_3$ |
Canola oil |
36:1 |
70 |
5 |
6 |
87,63 |
| Kalariya et al. (2020) |
$NiO/CaO$ |
Soybean oil |
15:1 |
- |
- |
- |
> 90 |
| Istadi et al. (2014) |
$K_2O/CaO-ZnO$ |
Soybean oil |
15:1 |
60 |
- |
- |
81,08 |
| X.S et al. (2009) |
$KOH$ |
Canola oil |
6:1 |
55 |
- |
- |
90,1 |
Chương 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
- Trình bày danh mục hóa chất tinh khiết, dụng cụ và thiết bị phân tích tiêu chuẩn.
- Mô tả chi tiết quy trình xử lý nhiệt sinh khối (nung vỏ cua ở 900°C, nung trấu ở 450°C), quy trình tổng hợp $Ni-CS$ bằng phương pháp tẩm ướt (nung kết thúc ở 500°C) và $Co-5CS1RS$ bằng phương pháp đồng kết tủa (nung kết thúc ở 650°C).
- Thiết lập quy trình phản ứng transesterification hồi lưu ở quy mô phòng thí nghiệm và quy trình phân tách FAME bằng phễu chiết (lắng 2–3 ngày).
- Trình bày thông số 27 mẻ thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ: thời gian (1, 1,5, 2, 3, 4, 5, 6, 7 giờ), tỉ lệ mol MeOH:dầu (6:1, 12:1, 18:1, 24:1, 30:1), tỉ lệ khối lượng xúc tác (2,5%, 5%, 10%).
- Trình bày nguyên lý và thông số đo của các phép phân tích TG-DSC, XRD, FT-IR, SEM-EDX, GC-MS và chuẩn độ trị số acid theo TCVN 6127:2010.
| STT Thí nghiệm |
Xúc tác sử dụng |
Nhiệt độ (°C) |
Thời gian (h) |
Tỉ lệ mol MeOH:Dầu |
Lượng xúc tác (% KL) |
| 1 – 6 |
$Ni-CS$ |
65 |
1; 1,5; 2; 3; 4; 5 |
24:1 |
5 |
| 7 – 13 |
$Co-5CS1RS$ |
65 |
1; 2; 3; 4; 5; 6; 7 |
24:1 |
5 |
| 14 – 17 |
$Ni-CS$ |
65 |
3 |
6:1; 12:1; 18:1; 30:1 |
5 |
| 18 – 21 |
$Co-5CS1RS$ |
65 |
5 |
6:1; 12:1; 18:1; 30:1 |
5 |
| 22 – 24 |
$Ni-CS$ |
65 |
3 |
24:1 |
2,5; 5; 10 |
| 25 – 27 |
$Co-5CS1RS$ |
65 |
5 |
24:1 |
2,5; 5; 10 |
Chương 3. Kết quả và thảo luận
| Mẫu xúc tác |
Nguyên tố |
Tỉ lệ khối lượng (%) |
Tỉ lệ nguyên tử (%) |
| Ni-CS ($NiO/CaO$) |
$Ca$ |
47,82 |
24,65 |
|
$O$ |
37,25 |
48,15 |
|
$C$ |
8,06 |
13,87 |
|
$Ni$ |
6,87 |
13,33 |
| Co-5CS1RS ($CoO/CaO-SiO_2$) |
$Ca$ |
35,42 |
17,45 |
|
$O$ |
42,15 |
52,01 |
|
$Si$ |
8,92 |
6,28 |
|
$Co$ |
3,84 |
1,29 |
|
$Mg$ |
6,12 |
4,98 |
|
$P$ |
2,15 |
1,37 |
|
$Na$ |
1,40 |
1,20 |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
- Đặc tính vật liệu xúc tác:
- Xác định được tỉ lệ $CaCO_3$ trong vỏ cua Cà Mau thô là 79,93%, chuyển hóa hoàn toàn thành $CaO$ hoạt tính base ở 900°C.
- Nhiệt độ nung tối ưu hóa để tổng hợp xúc tác tẩm ướt $NiO/CaO$ là 500°C (hàm lượng $Ni$ đạt 6,87% theo EDX).
- Nhiệt độ nung tối ưu hóa để tổng hợp xúc tác đồng kết tủa $CoO/CaO-SiO_2$ là 650°C; phổ FT-IR xác nhận đã hình thành pha liên kết mới calcium silicate ($Ca-O-Si$) trong dải số sóng $1000 - 850\text{ cm}^{-1}$.
- Khảo sát phản ứng transesterification:
- Phản ứng transesterification dầu hạt cải được khảo sát toàn diện ở 65°C với hệ điều kiện tỉ lệ mol methanol:dầu từ 6:1 đến 30:1, thời gian 1–7 giờ và lượng xúc tác 2,5–10% khối lượng.
- Sản phẩm FAME và thành phần ester được định danh và định lượng chính xác bằng phương pháp GC-MS với chất nội chuẩn methyl heptadecanoate.
- Kiểm tra chất lượng dầu trước và sau phản ứng đạt chuẩn theo phương pháp chuẩn độ xác định trị số acid và độ acid của TCVN 6127:2010.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đề xuất quy trình tận dụng hai nguồn phế phẩm sinh khối có sẵn, giá thành thấp tại khu vực phía Nam (vỏ cua Cà Mau và tro trấu Đồng Nai) để chế tạo xúc tác dị thể base rắn thay thế xúc tác đồng thể trong sản xuất biodiesel.
- Áp dụng phương pháp tẩm ướt kết hợp muối nickel và đồng kết tủa kết hợp muối cobalt để cải thiện độ xốp, tăng diện tích bề mặt và hạn chế hiện tượng xà phòng hóa do các acid béo tự do.
Đóng góp của đề tài
- Tự thiết lập quy trình tổng hợp hoàn chỉnh xúc tác dị thể đa cấu tử $Ni-CS$ và $Co-5CS1RS$ từ sinh khối kết hợp oxide kim loại chuyển tiếp.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về sự biến đổi pha, nhiệt trọng lượng, cấu trúc tinh thể và nhóm chức bề mặt của vật liệu xúc tác trước và sau biến tính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Trong phương pháp đồng kết tủa điều chế $Co-5CS1RS$, hàm lượng cobalt thực tế thu được trong xúc tác chỉ đạt 3,84% khối lượng (thấp hơn nhiều so với giá trị tính toán lý thuyết 9,66%), nguyên nhân do thất thoát lượng lớn ion $Co^{2+}$ qua dung dịch lọc trong giai đoạn lọc rửa kết tủa.
- Xúc tác dị thể base có độ nhạy với độ ẩm và khí quyển: trong quá trình bảo quản và thao tác, bề mặt $CaO$ dễ hấp phụ $H_2O$ và $CO_2$ để tái tạo một phần $Ca(OH)_2$ và $CaCO_3$ (thể hiện qua các peak thu nhiệt trên đường cong TG-DSC và dải phổ FT-IR).
- Thời gian lắng tách pha sản phẩm FAME và glycerol sau phản ứng còn kéo dài (mất từ 2 đến 3 ngày trong ống đong).
- Sự tồn tại tự nhiên của oxide magnesium ($MgO$) trong vỏ cua có tính base có thể gây nguy cơ xà phòng hóa cục bộ trong một số điều kiện phản ứng.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tối ưu hóa kỹ thuật đồng kết tủa và điều chỉnh pH trong quá trình kết tủa nhằm hạn chế tối đa sự thất thoát ion $Co^{2+}$.
- Khảo sát độ bền cấu trúc và khả năng tái sử dụng (reusability) của xúc tác qua nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp.
- Mở rộng thử nghiệm xúc tác trên các nguồn dầu phế thải có trị số acid và hàm lượng acid béo tự do (FFAs) cao hơn như dầu ăn đã qua sử dụng (waste cooking oil) hoặc mỡ động vật.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực nghiệm cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Sư phạm Khoa học Tự nhiên, Hóa dầu, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu và Khoa học Môi trường đang thực hiện các đề tài về xúc tác dị thể, tổng hợp vật liệu từ sinh khối hoặc công nghệ nhiên liệu sinh học.
- Nội dung tham khảo giá trị nhất:
- Quy trình xử lý nhiệt sinh khối và tổng hợp xúc tác (Mục 2.2): Cung cấp các thông số nhiệt độ nung, tốc độ gia nhiệt, thời gian ủ và tỉ lệ phối trộn thực nghiệm chi tiết cho hệ $NiO/CaO$ và $CoO/CaO-SiO_2$.
- Quy trình phân tích GC-MS với chất nội chuẩn (Mục 2.3.5): Chương trình nhiệt độ cột HP-5MS, chế độ chia dòng, và công thức tính toán hiệu suất FAME theo chất nội chuẩn methyl heptadecanoate.
- Quy trình chuẩn độ xác định trị số acid theo TCVN 6127:2010 (Mục 2.3.6): Hướng dẫn thực nghiệm pha chế hóa chất chỉ thị và công thức chuẩn độ đánh giá độ acid của dầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhiệt độ nung nào chuyển hóa hoàn toàn $CaCO_3$ trong vỏ cua Cà Mau thành $CaO$?
Theo kết quả phân tích nhiệt trọng lượng TG-DSC của vỏ cua nguyên liệu, giai đoạn phân hủy $CaCO_3$ thành $CaO$ diễn ra trong khoảng 650°C đến 810°C với độ hụt khối 35,17% (tương ứng hàm lượng $CaCO_3$ là 79,93%). Do đó, tác giả đã lựa chọn nhiệt độ nung thực nghiệm là 900°C trong 4 giờ để chuyển hóa hoàn toàn thành $CaO$.
2. Bằng chứng nào chứng minh sự hình thành pha liên kết mới giữa $CaO$ (vỏ cua) và $SiO_2$ (trấu)?
Trên giản đồ FT-IR của hai mẫu $5CS1RS$ và $Co-5CS1RS$, peak dao động đặc trưng của liên kết $Si-O-Si$ tự do tại $1099\text{ cm}^{-1}$ không còn xuất hiện, thay vào đó xuất hiện dải tín hiệu mới trong vùng $1000 - 850\text{ cm}^{-1}$ tương ứng với liên kết $Ca-O-Si$ (calcium silicate). Điều này chứng minh $SiO_2$ từ trấu và $CaO$ từ vỏ cua đã xảy ra phản ứng pha rắn tạo thành pha mới.
3. Tại sao hàm lượng Cobalt trong mẫu $Co-5CS1RS$ đo bằng EDX lại thấp hơn nhiều so với lý thuyết?
Kết quả EDX cho thấy hàm lượng Cobalt thực tế chỉ chiếm 3,84% so với tính toán lý thuyết là 9,66%. Nguyên nhân là do mẫu $Co-5CS1RS$ được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa trong môi trường lỏng, một lượng lớn ion $Co^{2+}$ chưa kết tủa hoàn toàn đã bị rửa trôi và thất thoát qua phễu lọc chân không.
4. Quy trình phân tích FAME trên GC-MS sử dụng cột và chất nội chuẩn nào?
Phép phân tích sử dụng thiết bị Agilent GC6890, cột mao quản HP-5MS ($30\text{ m} \times 250\text{ }\mu\text{m} \times 0,25\text{ }\mu\text{m}$), khí mang Helium, tỉ lệ chia dòng 1:50. Mẫu FAME được pha loãng trong n-hexane chuẩn HPLC và sử dụng chất nội chuẩn là methyl heptadecanoate ($C_{18}H_{36}O_2$) của hãng Sigma Aldrich với độ tinh khiết 95%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Hồng Tân Tiến đã thực hiện thành công việc tận dụng nguồn phế phẩm sinh khối vỏ cua Cà Mau và tro trấu Đồng Nai kết hợp với oxide kim loại chuyển tiếp ($Ni$, $Co$) để chế tạo hai hệ xúc tác dị thể base rắn $NiO/CaO$ và $CoO/CaO-SiO_2$. Các đặc trưng cấu trúc, nhiệt độ phân hủy pha và nhóm chức bề mặt của vật liệu đã được làm sáng tỏ thông qua hệ thống phân tích TG-DSC, XRD, FT-IR và SEM-EDX. Hệ xúc tác tổng hợp được ứng dụng hiệu quả trong phản ứng transesterification dầu hạt cải với methanol ở 65°C, mở ra giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và định hướng sản xuất biodiesel bền vững.