Nghiên Cứu Tổng Hợp Vật Liệu Gốc PANI Hấp Thu Hợp Chất DDE Trong Đất Ô Nhiễm

Khóa luận nghiên cứu vật liệu gốc pani hấp thu hợp chất dde trong dịch chiết đất ô nhiễm, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Chuyên ngành

Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vật liệu PANI Giải pháp hấp thu DDE ưu việt

Ô nhiễm môi trường đất do tồn dư thuốc trừ sâu clo hữu cơ là một vấn đề toàn cầu. Các hợp chất này, đặc biệt là DDE (Dichlorodiphenyldichloroethylene) - một sản phẩm phân hủy của DDT, thuộc nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP). Chúng có khả năng tích tụ sinh học và gây hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc tìm kiếm các phương pháp xử lý đất ô nhiễm DDE hiệu quả, chi phí thấp và bền vững là một yêu cầu cấp thiết. Trong bối cảnh đó, các vật liệu tiên tiến dựa trên polymer dẫn điện đang mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Nổi bật trong số đó là polyanilin (PANI), một loại polymer dẫn có những đặc tính vượt trội. Polyanilin không chỉ có độ bền nhiệt và hóa học cao mà còn sở hữu diện tích bề mặt lớn và khả năng tương tác mạnh mẽ với các phân tử hữu cơ. Những đặc tính này làm cho PANI trở thành một ứng cử viên lý tưởng cho các ứng dụng hấp phụ. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả và giảm giá thành, các nhà khoa học đã nghiên cứu phát triển vật liệu composite PANI bằng cách kết hợp PANI với các vật liệu nền chi phí thấp, có nguồn gốc từ phế phẩm nông nghiệp như mùn cưa hoặc bã mía. Những vật liệu nano composite này không chỉ kế thừa các đặc tính hấp phụ của PANI mà còn tận dụng cấu trúc xốp của vật liệu nền, tạo ra một hệ thống hấp phụ hiệu suất cao để loại bỏ DDT và DDE khỏi môi trường đất.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Polyanilin PANI và tiềm năng

Polyanilin (PANI) là một trong những polymer dẫn điện được nghiên cứu rộng rãi nhất nhờ vào cấu trúc độc đáo, tính ổn định cao trong môi trường và quy trình tổng hợp tương đối đơn giản. Về mặt hóa học, PANI là một chuỗi polymer gồm các đơn vị anilin lặp lại, có thể tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau. Trạng thái emeraldine salt của PANI thể hiện độ dẫn điện cao và hoạt tính hóa học mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng của polyanilin trong lĩnh vực cảm biến, chống ăn mòn và xử lý môi trường. Tiềm năng của PANI trong việc hấp phụ các chất ô nhiễm đến từ cấu trúc vòng thơm và các nhóm chức chứa nitơ, cho phép nó tương tác với các phân tử hữu cơ thông qua nhiều cơ chế như tương tác π-π, liên kết hydro và lực van der Waals.

1.2. Lý do vật liệu composite PANI là lựa chọn tối ưu

Việc sử dụng PANI nguyên chất có thể gặp hạn chế về chi phí và khả năng xử lý cơ học. Để khắc phục điều này, việc chế tạo vật liệu composite PANI trên các nền tự nhiên như mùn cưa, bã mía là một giải pháp đột phá. Các vật liệu nền này không chỉ là phế phẩm nông nghiệp dồi dào, giá rẻ mà còn có cấu trúc sợi cellulose, lignin với nhiều lỗ xốp. Khi polyanilin được tổng hợp và phủ lên bề mặt các sợi này, nó tạo ra một vật liệu nano composite với diện tích bề mặt riêng cực lớn, tăng cường đáng kể số lượng vị trí hoạt động cho quá trình hấp phụ. Sự kết hợp này giúp cải thiện hiệu suất, tăng độ bền cơ học và giảm chi phí sản xuất, mở ra hướng cải tạo môi trường đất bền vững và kinh tế.

II. Hiểu rõ nguy cơ từ đất ô nhiễm DDE và thuốc trừ sâu

Sự tồn dư của thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong đất nông nghiệp là một di sản đáng lo ngại từ nhiều thập kỷ canh tác. DDE, sản phẩm chuyển hóa chính của DDT, là một trong những chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) phổ biến nhất. Do tính bền vững hóa học, DDE có thể tồn tại trong môi trường hàng chục năm, len lỏi vào chuỗi thức ăn và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tại Việt Nam, theo thống kê của Tổng cục Môi trường, có tới hơn 1556 điểm tồn lưu hóa chất bảo vệ thực vật, đặc biệt tập trung tại các tỉnh Bắc Trung Bộ như Nghệ An, Hà Tĩnh. Tình trạng này đặt ra một thách thức lớn cho an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp hoặc thiêu đốt thường tốn kém, phức tạp và có nguy cơ tạo ra các chất độc thứ cấp. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp xử lý đất ô nhiễm DDE tại chỗ, an toàn và hiệu quả như sử dụng vật liệu hấp phụ tiên tiến là vô cùng cần thiết. Vật liệu gốc PANI nổi lên như một giải pháp tiềm năng, có khả năng "khóa" các phân tử DDE, ngăn chặn sự phát tán của chúng vào nguồn nước và cây trồng, góp phần vào quá trình cải tạo môi trường đất một cách bền vững. Việc hiểu rõ bản chất và quy mô của vấn đề là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược xử lý hiệu quả.

2.1. DDE là gì Mối nguy từ chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy

DDE (Dichlorodiphenyldichloroethylene) là một hợp chất hữu cơ chứa clo, hình thành chủ yếu từ quá trình phân hủy của thuốc trừ sâu DDT trong môi trường. Nó được xếp vào nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) vì đặc tính bền vững, khó bị phân giải bởi các quá trình sinh học tự nhiên. DDE có độc tính cao, có khả năng gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và được cho là có liên quan đến một số bệnh ung thư. Nguy hiểm hơn, DDE tích tụ trong các mô mỡ của sinh vật và khuếch đại nồng độ qua các bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn, gây ra những hậu quả lâu dài cho toàn bộ hệ sinh thái.

2.2. Thách thức trong việc phân hủy DDE trong đất hiện nay

Quá trình phân hủy DDE trong đất diễn ra cực kỳ chậm chạp. Các phương pháp xử lý hiện tại ở Việt Nam, bao gồm sử dụng lò đốt nhiệt độ cao hoặc phân hủy sinh học, đều có những hạn chế nhất định. Phương pháp nhiệt phân đòi hỏi chi phí vận hành lớn và có nguy cơ phát thải dioxin, trong khi phương pháp sinh học thường chỉ hiệu quả với nồng độ ô nhiễm thấp và cần thời gian xử lý dài. Do đó, việc phát triển các công nghệ mới, đặc biệt là công nghệ hấp phụ sử dụng vật liệu composite PANI, được xem là một hướng đi đột phá, hứa hẹn giải quyết bài toán loại bỏ DDT và DDE một cách triệt để và an toàn hơn.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu composite PANI từ phế phẩm

Quy trình tổng hợp vật liệu gốc PANI hấp thu DDE dựa trên phương pháp trùng hợp oxy hóa hóa học tại chỗ. Đây là một kỹ thuật hiệu quả, cho phép các chuỗi polyanilin (PANI) hình thành và bám dính trực tiếp lên bề mặt vật liệu nền. Nghiên cứu của Dương Thị Hằng (2017) đã tiến hành tổng hợp vật liệu composite PANI trên hai loại phế phẩm nông nghiệp phổ biến là mùn cưa (MC) và bã mía (BM). Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý sơ bộ mùn cưa và bã mía bằng dung dịch axit (HCl 5%) để làm sạch bề mặt và tăng khả năng tương tác. Tiếp theo, monome anilin được thêm vào hỗn hợp chứa vật liệu nền trong môi trường axit HCl 1M. Phản ứng trùng hợp được khơi mào bằng cách thêm từ từ chất oxy hóa mạnh là amoni pesunfat (APS). Phản ứng được duy trì ở nhiệt độ thấp (0-5°C) trong nhiều giờ để đảm bảo các chuỗi PANI phát triển đồng đều, tạo thành một lớp phủ trên bề mặt sợi cellulose của mùn cưa và bã mía. Sản phẩm cuối cùng là một vật liệu nano composite có màu xanh đậm đặc trưng của PANI ở dạng emeraldine salt. Vật liệu này sau đó được lọc, rửa sạch để loại bỏ anilin dư và các hóa chất khác trước khi sấy khô và sử dụng cho các thí nghiệm hấp phụ DDE. Phương pháp này không chỉ đơn giản, dễ thực hiện mà còn tận dụng hiệu quả nguồn phế phẩm, tạo ra vật liệu xử lý môi trường giá trị cao.

3.1. Quy trình trùng hợp oxy hóa để tạo Polyanilin PANI

Phương pháp trùng hợp oxy hóa hóa học là kỹ thuật phổ biến nhất để tổng hợp polyanilin. Monome anilin được hòa tan trong môi trường axit mạnh, sau đó một chất oxy hóa như amoni pesunfat (APS) được thêm vào để bắt đầu quá trình polymer hóa. Phản ứng này tạo ra các gốc cation anilin, sau đó chúng kết hợp với nhau để tạo thành các chuỗi polymer dài. Môi trường axit không chỉ đóng vai trò xúc tác mà còn giúp doping cho PANI, chuyển nó sang trạng thái emeraldine salt có khả năng dẫn điện và hoạt tính cao, yếu tố quan trọng quyết định khả năng tương tác và hấp phụ các phân tử DDE.

3.2. Chế tạo vật liệu nano composite PANI trên nền mùn cưa và bã mía

Để tạo ra vật liệu nano composite, quá trình trùng hợp PANI được thực hiện với sự có mặt của vật liệu nền đã qua xử lý (mùn cưa hoặc bã mía). Các chuỗi PANI khi hình thành sẽ tự sắp xếp và bám dính lên bề mặt xốp, gồ ghề của các sợi cellulose. Quá trình này tạo ra một cấu trúc lai hóa, trong đó PANI đóng vai trò là pha hoạt động chịu trách nhiệm hấp phụ, còn mùn cưa/bã mía đóng vai trò là khung đỡ cơ học, giúp tăng diện tích tiếp xúc và ngăn ngừa sự kết tụ của các hạt PANI. Kết quả là tạo ra một vật liệu có hiệu suất hấp phụ vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ.

IV. Phân tích cơ chế hấp phụ DDE của vật liệu gốc PANI

Cơ chế hấp phụ DDE của vật liệu composite PANI là một quá trình phức tạp, bao gồm cả hấp phụ vật lý và tương tác hóa học. Để hiểu rõ cơ chế này, việc phân tích các đặc trưng vật liệu là bước không thể thiếu. Các phương pháp như Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học và hình thái bề mặt của vật liệu trước và sau khi tổng hợp. Kết quả FTIR xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức đặc trưng của cả PANI (vòng benzoit, quinoit) và cellulose (nhóm -OH, C-O) trong vật liệu composite, chứng tỏ sự kết hợp thành công. Ảnh SEM cho thấy các sợi PANI có kích thước nano đã bao phủ lên bề mặt xốp của mùn cưa và bã mía, tạo ra một cấu trúc vi mô với diện tích bề mặt lớn. Quá trình hấp phụ DDE được mô tả thông qua các mô hình động học hấp phụ như Langmuir và Freundlich. Mô hình Langmuir giả định sự hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất, trong khi mô hình Freundlich mô tả sự hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Dữ liệu thực nghiệm từ nghiên cứu cho thấy cả hai mô hình đều có thể áp dụng, cho thấy quá trình hấp phụ DDE trên vật liệu gốc PANI diễn ra qua nhiều cơ chế đồng thời, bao gồm tương tác kỵ nước và tương tác π-π giữa vòng thơm của DDE và PANI.

4.1. Vai trò của đặc trưng vật liệu FTIR SEM trong nghiên cứu

Phân tích đặc trưng vật liệu (FTIR, SEM, XRD) là công cụ thiết yếu để xác minh sự thành công của quá trình tổng hợp và hiểu rõ cấu trúc của vật liệu. Phổ FTIR cung cấp bằng chứng về các liên kết hóa học, xác nhận rằng PANI đã được hình thành và tương tác với vật liệu nền. Ảnh SEM cho phép quan sát trực tiếp hình thái bề mặt, độ xốp và sự phân bố của PANI trên nền mùn cưa/bã mía. Những thông tin này rất quan trọng để giải thích tại sao vật liệu composite lại có khả năng hấp phụ DDE tốt hơn so với các thành phần ban đầu.

4.2. Tìm hiểu động học hấp phụ qua mô hình Langmuir và Freundlich

Việc nghiên cứu động học hấp phụ giúp xác định tốc độ và dung lượng hấp phụ của vật liệu. Bằng cách áp dụng dữ liệu thực nghiệm vào các mô hình Langmuir và Freundlich, các nhà khoa học có thể xác định các thông số quan trọng như dung lượng hấp phụ cực đại (qmax) và hằng số ái lực. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ số tương quan R2 của cả hai mô hình đều cao (R2 > 0.85), cho thấy cả hấp phụ đơn lớp và đa lớp đều đóng vai trò trong cơ chế hấp phụ DDE, phản ánh bề mặt phức tạp và đa dạng của vật liệu composite PANI.

V. Top kết quả nghiên cứu khả năng hấp thu DDE của PANI

Các kết quả thực nghiệm từ khóa luận của Dương Thị Hằng (2017) đã chứng minh hiệu quả vượt trội của vật liệu composite PANI trong việc loại bỏ DDT và DDE từ dịch chiết đất ô nhiễm. So với việc sử dụng PANI nguyên chất hoặc mùn cưa/bã mía chưa qua xử lý, vật liệu composite cho thấy dung lượng và hiệu suất hấp phụ cao hơn đáng kể. Cụ thể, vật liệu PAMC11 (PANI/mùn cưa tỉ lệ 1:1) đạt hiệu suất hấp thu DDE cao nhất lên tới 74,57%. Tương tự, vật liệu PABM21 (PANI/bã mía tỉ lệ 2:1) cũng cho thấy hiệu suất ấn tượng là 73,369%. Những con số này khẳng định rằng sự kết hợp giữa PANI và phế phẩm nông nghiệp đã tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng, tối ưu hóa khả năng xử lý đất ô nhiễm DDE. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ. Thời gian tiếp xúc là một yếu tố then chốt; hiệu suất hấp phụ tăng nhanh trong 40 phút đầu và dần đạt trạng thái cân bằng sau khoảng 80 phút. Ngoài ra, nồng độ DDE ban đầu và khối lượng vật liệu sử dụng cũng tác động trực tiếp đến hiệu quả xử lý. Một điểm đáng chú ý là tiềm năng và khả năng tái sử dụng vật liệu, mở ra cơ hội ứng dụng thực tiễn trong các dự án cải tạo môi trường đất quy mô lớn.

5.1. Hiệu suất loại bỏ DDE của vật liệu PANI Mùn cưa và PANI Bã mía

Kết quả so sánh cho thấy các vật liệu composite PANI đều có khả năng hấp phụ DDE tốt hơn hẳn so với các vật liệu thành phần. Mẫu PAMC11 với tỉ lệ phối trộn 1:1 giữa PANI và mùn cưa cho dung lượng hấp phụ DDE cao nhất. Điều này cho thấy sự cân bằng giữa lượng pha hoạt động (PANI) và diện tích bề mặt của vật liệu nền (mùn cưa) đóng vai trò quyết định đến hiệu suất tổng thể. Hiệu suất cao này chứng tỏ đây là một phương pháp đầy hứa hẹn để loại bỏ DDT và DDE.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ DDE

Hiệu quả của quá trình phân hủy DDE trong đất thông qua hấp phụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thời gian tiếp xúc, khối lượng chất hấp phụ, và nồng độ ban đầu của DDE là những biến số chính. Kết quả cho thấy khi tăng khối lượng vật liệu, hiệu suất hấp phụ tăng nhưng dung lượng hấp phụ trên một đơn vị khối lượng (q) lại giảm. Ngược lại, khi tăng nồng độ DDE ban đầu, dung lượng hấp phụ (q) tăng lên do chênh lệch nồng độ lớn hơn, thúc đẩy quá trình khuếch tán. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là rất quan trọng để ứng dụng thực tế.

5.3. Đánh giá sơ bộ khả năng tái sử dụng vật liệu PANI

Một trong những ưu điểm của vật liệu hấp phụ là khả năng tái sử dụng vật liệu. Mặc dù tài liệu gốc chưa đi sâu vào phần này, nhưng về nguyên tắc, các phân tử DDE đã bị hấp phụ có thể được giải hấp khỏi bề mặt PANI bằng các dung môi hữu cơ phù hợp. Sau quá trình giải hấp, vật liệu có thể được tái sử dụng cho các chu kỳ hấp phụ tiếp theo. Khả năng này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn làm cho quy trình xử lý trở nên bền vững và thân thiện với môi trường hơn, đây là một hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai.

VI. Tiềm năng ứng dụng vật liệu PANI cải tạo môi trường

Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng vật liệu gốc PANI hấp thu DDE đã mở ra một hướng đi mới, đầy tiềm năng cho lĩnh vực cải tạo môi trường đất. Kết quả cho thấy việc biến tính các phế phẩm nông nghiệp giá rẻ như mùn cưa và bã mía với polyanilin có thể tạo ra một loại vật liệu hấp phụ hiệu suất cao, có khả năng xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP). Đây không chỉ là một giải pháp khoa học tiên tiến mà còn mang ý nghĩa kinh tế và môi trường sâu sắc. Việc tận dụng nguồn phế phẩm dồi dào giúp giảm chi phí và giải quyết vấn đề rác thải nông nghiệp. Hơn nữa, quy trình tổng hợp tương đối đơn giản, không đòi hỏi công nghệ phức tạp, giúp cho việc triển khai ở quy mô lớn trở nên khả thi. Trong tương lai, các ứng dụng của polyanilin trong xử lý môi trường có thể được mở rộng hơn nữa. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, cải thiện khả năng tái sử dụng vật liệu, và thử nghiệm hiệu quả của vật liệu đối với một loạt các chất ô nhiễm khác nhau. Với những ưu điểm vượt trội, vật liệu composite PANI hứa hẹn sẽ trở thành một công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống ô nhiễm đất, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

6.1. Tổng kết các ứng dụng của Polyanilin trong xử lý ô nhiễm

Ngoài việc hấp phụ thuốc trừ sâu clo hữu cơ, các ứng dụng của polyanilin và vật liệu composite của nó còn rất đa dạng. PANI đã được chứng minh là có khả năng loại bỏ các ion kim loại nặng (như Cr(VI), Pb, Hg), các loại thuốc nhuộm công nghiệp, và các hợp chất phenol khỏi nước thải. Tính linh hoạt này đến từ cấu trúc hóa học độc đáo, cho phép nó tương tác với nhiều loại phân tử khác nhau. Điều này khẳng định PANI là một vật liệu nền tảng cho nhiều công nghệ xử lý môi trường trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển cho việc xử lý đất ô nhiễm POP bền vững

Để phát triển một giải pháp xử lý đất ô nhiễm DDE bền vững, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc áp dụng công nghệ này vào điều kiện thực địa. Cần đánh giá hiệu quả của vật liệu trong môi trường đất thực tế, nơi có sự hiện diện của nhiều thành phần phức tạp khác. Bên cạnh đó, việc phát triển các phương pháp tái sinh vật liệu hiệu quả và thân thiện với môi trường sẽ là yếu tố quyết định đến tính khả thi kinh tế của công nghệ. Hướng đi này sẽ giúp biến các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thành những giải pháp cải tạo môi trường đất thực tiễn và quy mô lớn.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học nghiên cứu tổng hợp vật liệu gốc pani hấp thu hợp chất dde trong dịch chiết đất ô nhiễm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa hóa chất BVTV [8] Hóa chất BVTV là những hợp chất hoá học (vô cơ, hữu cơ), những chế phẩm sinh học (chất kháng sinh, vi khuẩn, nấm, siêu vi trùng, tuyến trùng, …), những chất có nguồn gốc thực vật, động vật, được sử dụng để bảo vệ cây trồng và nông sản, chống lại sự phá hại của những sinh vật gây hại (côn trùng, nhện, tuyến trùng, chuột, chim, thú rừng, nấm, vi khuẩn, rong rêu, cỏ dại, …). Ngoài tác dụng phòng trừ sinh vật gây hại tài nguyên thực vật, hóa chất BVTV còn bao gồm cả những chế phẩm có tác dụng điều hoà sinh trưởng thực vật, các chất làm rụng lá, làm khô cây, giúp cho việc thu hoạch mùa màng bằng cơ giới được thuận tiện (thu hoạch bông vải, khoai tây bằng máy móc, …). Những chế phẩm có tác dụng xua đuổi hoặc thu hút các loài sinh vật gây hại tài nguyên thực vật đến để tiêu diệt.

Phân loại hóa chất BVTV 1.1 Phân loại theo các gốc hóa học [9] a) Hóa chất BVTV thuộc nhóm hợp chất clo hữu cơ: Hóa chất BVTV nhóm cơ clo thường có độ độc ở mức độ I hoặc II. Các hợp chất trong nhóm này gồm: Aldrin, BHC, Chlordan, DDE, DDT, Dieldrin, Endrin, Endosulphan, Heptachlor, Keltan, Lindane, Methoxyclor, Rothan, Perthan, TDE, Toxaphen v. là những hợp chất mà trong cấu trúc phân tử của chúng có chứa một hoặc nhiều nguyên tử clo liên kết trực tiếp với nguyên tử cacbon. Trong các hợp chất trên DDT và Lindane là những loại hóa chất BVTV được sử dụng nhiều nhất ở Việt Nam từ trước những năm 1960-1993.

b) Hóa chất BVTV thuộc nhóm lân hữu cơ: Là các este của axit phosphoric. Đây là nhóm hóa chất rất độc với người và động vật máu nóng, điển hình của nhóm này là Methyl Parathion, Ethyl Parathion, Mehtamidophos, Malathion,. Hầu hết các loại hóa chất BVTV trong nhóm này cũng đã bị cấm do độc tính của chúng cao. c) Hóa chất BVTV thuộc nhóm carbamat: 4 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc Là các este của axit carbamic có phổ phòng trừ rộng, thời gian cách ly ngắn, điển 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 hình của nhóm này là Bassa, Carbosulfan, Lannate.2 Phân loại theo công dụng Gồm có các loại hóa chất BVTV sau: Thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ dại, thuốc trừ ốc sên, thuốc trừ chuột, thuốc trừ nhện hại cây, trừ tuyến trùng, trừ động vật hoang dã hại mùa màng, thuốc điều hòa sinh trưởng cây….[8] Ngoài ra, còn có rất nhiều cách phân loại hóa chất BVTV khác như: phân loại theo nhóm độc, phân loại theo thời gian phân hủy.

Thực trạng đất bị ô nhiễm POP ở nước ta [9] Tại Việt Nam, hóa chất BVTV được sử dụng từ những năm 40 của thế kỷ XX nhằm bảo vệ cây trồng. Theo thống kê vào năm 1957 tại miền Bắc nước ta sử dụng khoảng 100 tấn. Đến trước năm 1985 khối lượng hóa chất BVTV dùng hàng năm khoảng 6.000 tấn thì trong 03 năm gần đây, hàng năm Việt Nam nhập và sử dụng từ 70.000 tấn, tăng gấp hơn 10 lần. Các loại thuốc BVTV mà Việt Nam đang sử dụng có độ độc còn cao, nhiều loại thuốc đã lạc hậu.

Tuy nhiên, nhiều loại hóa chất trừ sâu cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác, ví dụ sử dụng DDT để phòng trừ muỗi truyền bệnh sốt rét (từ 1957 -1994: 24. Hiện nay, tỉ lệ thành phần của các loại hoá chất BVTV đã thay đổi (hóa chất trừ sâu: 33%; hóa chất trừ nấm: 29%; hóa chất trừ cỏ: 50%, 1998). Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ở nước ta đến năm 2013 đã lên tới 1.643 hoạt chất, trong khi, các nước trong khu vực chỉ có khoảng từ 400 đến 600 loại hoạt chất, như Trung Quốc 630 loại, Thái Lan, Malaysia 400-600 loại (Hội nông dân, 2015). Để phát triển nông nghiệp, việc sử dụng hóa chất BVTV là không thể thiếu được.

Hiện trạng sử dụng ngày càng tăng cả về chủng loại và khối lượng nhằm góp phần vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp của đất nước. Trong những năm thập niên 60-90 của thế kỷ trước, do phương thức sản xuất và tổ chức quản lý thời bao cấp và đặc thù trong thời kỳ chiến tranh, thuốc BVTV nói chung và DDT nói riêng được phân phát nhỏ lẻ cho các đơn vị tổ, đội thuộc các hợp tác xã nông nghiệp, các nông lâm trường để sử dụng. Do chưa hiểu biết được các tác hại của 5 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc hóa chất BVTV tại thời điểm đó, cùng với điều kiện khó khăn nên việc lưu trữ các loại 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 hóa chất BVTV này còn rất sơ sài. Khi các loại hóa chất BVTV POP này bị cấm, đa phần các loại hóa chất tồn dư bị bỏ lại các điểm lưu chứa, hoặc chôn qua loa xung quanh khu vực lưu chứa, kết quả đến nay đã hình thành một lượng lớn các điểm tồn lưu hóa chất BVTV trên cả nước.

Các điểm tồn lưu hóa chất BVTV này chủ yếu nằm ở khu vực phía Bắc và tập trung chủ yếu ở Bắc Trung bộ. Do đây là khu 4 cũ, nơi bị bắn phá ác liệt trong chiến tranh nên hóa chất thường được chia nhỏ và lưu trữ phân tán, thay vì tập trung tại một vài điểm chính như tại các tỉnh phía Bắc. Bảng dưới đây thể hiện số điểm tồn lưu được ghi nhận theo thống kê của Tổng cục Môi trường năm 2013 [9]. Số điểm tồn lưu ghi nhận năm 2013 300 250 200 150 100 50 0 Hình 1.

Sự khác biệt về số lượng các điểm tồn lưu thuốc BVTV ghi nhận năm 2013. Như vậy tình trạng đất ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật nói chung và thuốc BVTV khó phân hủy nói riêng ngày càng là một vấn đề cấp bách ở nước ta. Nó ảnh hưởng và tác động nghiêm trọng đến việc sản xuất nông nghiệp cũng như môi trường và sức khỏe con người. Các biện pháp xử lý đất bị nhiễm POP [10] 1.1 Các biện pháp xử lý trên thế giới 1) Phá hủy bằng tia cực tím (hoặc bằng ánh sáng mặt trời).

2) Phá hủy bằng vi sóng Plasma. 3) Oxy hóa bằng không khí ướt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ