Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học polyisobutyl vinyl ether generation via dinuclear half titanocenes and ethylene copolymerization studies by use of dinuclear constrained geometry catalyst with branched xylene bridge

Nghiên cứu về tổng hợp polyisobutyl vinyl ether qua titanocenes hai nhân và đồng polymer hóa etilen với chất xúc tác hình học ràng buộc.

Trường đại học

Yeungnam University

Chuyên ngành

Chemical Engineering and Technology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2009

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGMENTS

LIST OF TABLES

LIST OF SCHEMES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION TO DINUCLEAR METALLOCENE

2. CHƯƠNG 2: SYNTHESIS OF NEW DCGC WITH DIFFERENT BRANCHES ON XYLENE BRIDGE

3. CHƯƠNG 3: POLYMERIZATION OF ISOBUTYL VINYL ETHER CATALYSED BY DINUCLEAR HALF-TITANOCENES

4. CHƯƠNG 4: ETHYLENE/STYRENE COPOLYMERIZATION USING NEW DCGC

5. CHƯƠNG 5: ETHYLENE/1-HEXENE COPOLYMERIZATION USING NEW DCGC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tổng Hợp Polymer PIBVE Titanocenes

Nghiên cứu về tổng hợp polymer đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của các chất xúc tác metallocene. Trong đó, việc sử dụng dinuclear half-titanocenes mở ra hướng đi mới trong việc điều chỉnh tính chất của polymer, bao gồm khối lượng phân tử, độ phân tán và cấu trúc lập thể. Metallocene được định nghĩa là hợp chất cơ kim, có cấu trúc phối trí với kim loại chuyển tiếp hoặc halogen kim loại. Kim loại liên kết với vòng Cp (cyclopentadienyl) nhờ các electron di chuyển trong quỹ đạo phía trên và phía dưới mặt phẳng vòng. Việc khám phá ra chất xúc tác metallocene hiệu quả đầu tiên cho polymer hóa ethylene vào năm 1976 đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Từ đó, sự phát triển của hệ xúc tác metallocene đồng nhất đã thu hút sự chú ý lớn, tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu rộng hơn về hóa học polymer. Các hệ xúc tác này được gọi là chất xúc tác "một vị trí" do mỗi phân tử phức metallocene tạo thành một vị trí hoạt động xúc tác duy nhất. (Tham khảo: Sinn and Kaminsky, 1976).

1.1. Lịch Sử Phát Triển của Chất Xúc Tác Metallocene trong Polymer Hóa

Từ những năm 1950, thuật ngữ "metallocene" bắt đầu được sử dụng, thay thế cho cách gọi "sandwich sắt" để mô tả cấu trúc của ferrocene. Đến những năm 1980, Ewen và Brintzinger phát hiện ra ansa-metallocene, một loại chất xúc tác mà hai phối tử Cp được liên kết bằng cầu nối cộng hóa trị, cho phép tạo ra polypropylene lập thể cao. Năm 1985, Ishihara tổng hợp thành công polystyrene syndiotactic bằng chất xúc tác titan nửa sandwich đồng nhất. Những thành công này đã thúc đẩy nghiên cứu về các hệ xúc tác này trong copolymer hóa styrene-ethylene.

1.2. Các Loại Chất Xúc Tác Metallocene Phổ Biến Hiện Nay

Các loại chất xúc tác metallocene được phân loại dựa trên cấu trúc, bao gồm bent-metallocene, ansa-metallocene, half-metalloceneConstrained Geometry Catalyst (CGC). Mỗi loại có những ưu điểm riêng trong việc kiểm soát cấu trúc và tính chất của polymer. Ansa-metallocene nổi tiếng với khả năng tạo ra polypropylene lập thể cao, trong khi half-metallocene được ứng dụng trong tổng hợp polystyrene syndiotactic. CGC cho phép kiểm soát khối lượng phân tử polyethylene và khả năng copolymer hóa ethylene.

II. Thách Thức Tiềm Năng của Dinuclear Half Titanocenes Trong Polymer Hóa

Mặc dù dinuclear half-titanocenes đã được phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây, chủ yếu nhờ vào hiệu ứng hợp tác giữa hai trung tâm kim loại, cấu trúc phối tử và bản chất của cầu nối, nhưng việc ứng dụng chúng trong polymer hóa các vinyl ether phân cực vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp một loạt các dinuclear half-titanocenes [(C5H4)2(CH2)n][(TiCl3)2] [2(n=3), 3(n=6)], và [(C5H4)2(CH2)n][(TiCl2OR)2] [4(n=3), 5(n=6)] với các cầu nối polymethylene khác nhau. Mục tiêu là khám phá ảnh hưởng của chiều dài cầu nối polymethylene và sự thay thế nhóm aryloxy (-OR) tại trung tâm kim loại đến quá trình polymer hóa isobutyl vinyl ether.

2.1. Hạn Chế Hiện Tại trong Ứng Dụng Dinuclear Half Titanocenes

Mặc dù tiềm năng lớn, việc ứng dụng dinuclear half-titanocenes vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong polymer hóa các vinyl ether phân cực. Nguyên nhân có thể đến từ sự phức tạp trong việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác và cấu trúc polymer tạo thành. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa cấu trúc chất xúc tác và điều kiện phản ứng.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Dinuclear Half Titanocenes So Với Chất Xúc Tác Mononuclear

Dinuclear half-titanocenes có tiềm năng vượt trội so với chất xúc tác mononuclear nhờ hiệu ứng hợp tác giữa hai trung tâm kim loại. Cấu trúc phối tử và bản chất của cầu nối có thể được điều chỉnh để kiểm soát chính xác hơn các tính chất của polymer, bao gồm khối lượng phân tử, độ phân tán và cấu trúc lập thể. Điều này mở ra khả năng tổng hợp các vật liệu polymer với các đặc tính được thiết kế riêng.

III. Phương Pháp DINUCLEAR HALF TITANOCENES Tổng Hợp PIBVE Hiệu Quả

Nghiên cứu sử dụng các dinuclear half-titanocenes, cùng với half-titanocene mononuclear CpTiCl3 [1], để polymer hóa isobutyl vinyl ether (IBVE) với sự có mặt của MAO (methylaluminoxane) làm chất đồng xúc tác trong dung môi CH2Cl2. Ảnh hưởng của chiều dài cầu nối polymethylene và sự thay thế nhóm aryloxy (-OR) tại trung tâm kim loại được nghiên cứu ở ba nhiệt độ polymer hóa: 250C, –100C và –300C. Kết quả cho thấy cấu trúc của chất xúc tác có ảnh hưởng đáng kể đến không chỉ hành vi polymer hóa mà còn cả cấu trúc của polymer tạo thành.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Polymer PIBVE Bằng Chất Xúc Tác Dinuclear Half Titanocenes

Quy trình tổng hợp bao gồm việc sử dụng các chất xúc tác dinuclear half-titanocenes đã được tổng hợp, kết hợp với chất đồng xúc tác MAO trong dung môi dichloromethane. Phản ứng được tiến hành ở các nhiệt độ khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình polymer hóa. Sản phẩm polymer được phân tích để xác định khối lượng phân tử, độ phân tán và cấu trúc lập thể.

3.2. Ảnh Hưởng Của Cấu Trúc Chất Xúc Tác Đến Hoạt Tính Polymer Hóa và Cấu Trúc Polymer

Cấu trúc của chất xúc tác, đặc biệt là chiều dài của cầu nối polymethylene và sự có mặt của nhóm aryloxy, có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính polymer hóa và cấu trúc của polymer tạo thành. Các chất xúc tác khác nhau cho thấy hoạt tính khác nhau, dẫn đến sự thay đổi về khối lượng phân tử, độ phân tán và độ lập thể của PIBVE.

IV. Cơ Chế Polymer Hóa IBVE Được Xúc Tác Bởi Dinuclear Titanocenes Phân Tích Chi Tiết

Ở -300C, polymer hóa được xúc tác bởi dinuclear titanocenes cho thấy đặc tính sống, trong đó mối quan hệ giữa khối lượng phân tử của polymer và chuyển đổi monomer là tuyến tính. Hoạt tính xúc tác giảm theo thứ tự 1 > 2 > 4 > 3 > 5, trong khi độ lập thể của PIBVE, được tính bằng giá trị dyad racemic, tăng theo thứ tự 1 < 2 < 3 < 4 < 5. Các polymer thu được có khối lượng phân tử cao (1×105 ~ 3×105) và độ phân tán khối lượng phân tử hẹp (PDI ≤ 2).

4.1. Tính Chất Sống của Phản Ứng Polymer Hóa ở Nhiệt Độ Thấp 300C

Phản ứng polymer hóa IBVE dưới xúc tác của dinuclear titanocenes ở nhiệt độ -300C thể hiện tính chất sống. Điều này được chứng minh bằng mối quan hệ tuyến tính giữa khối lượng phân tử polymer và độ chuyển hóa monomer, cho thấy chuỗi polymer tiếp tục phát triển theo thời gian mà không bị kết thúc sớm.

4.2. Mối Quan Hệ Giữa Cấu Trúc Chất Xúc Tác Và Độ Lập Thể Của PIBVE

Nghiên cứu chỉ ra rằng cấu trúc chất xúc tác ảnh hưởng đáng kể đến độ lập thể của PIBVE. Các chất xúc tác khác nhau tạo ra polymer với mức độ syndiotacticity khác nhau, cho thấy khả năng điều chỉnh cấu trúc lập thể của polymer thông qua việc lựa chọn chất xúc tác phù hợp. Sự thay thế nhóm aryloxy tại trung tâm kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh độ lập thể của polymer.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiềm Năng Phát Triển Của PIBVE Tổng Hợp

Điều thú vị là các dinuclear half-titanocenes chứa cầu nối và nhóm thế khác nhau tạo ra các polymer chứa mức độ syndiotacticity khác nhau từ 47% đến 56% tùy thuộc vào chất xúc tác được sử dụng, điều này chứng minh rõ ràng tính chất của nhóm thế aryloxy tại trung tâm kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh độ lập thể của polymer. Ngoài ra, các chất xúc tác dinuclear constrained geometry (DCGC) cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu metallocene do khả năng kiểm soát cả khối lượng phân tử của polyethylene và khả năng copolymer hóa ethylene.

5.1. Ứng Dụng của PIBVE với Độ Syndiotacticity Được Kiểm Soát

PIBVE với độ syndiotacticity được kiểm soát có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật liệu polymer kỹ thuật, chất phụ gia cho nhựa, và màng polymer có tính chất đặc biệt. Khả năng điều chỉnh độ lập thể mở ra cơ hội tổng hợp các vật liệu với các tính chất được thiết kế riêng.

5.2. Nghiên Cứu Copolymer Hóa Ethylene Sử Dụng Chất Xúc Tác DCGC

Nghiên cứu về copolymer hóa ethylene sử dụng chất xúc tác DCGC cho thấy tiềm năng lớn trong việc điều chỉnh tính chất của copolymer. Cấu trúc của cầu nối và nhóm thế ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác, khả năng kết hợp comonomer và khối lượng phân tử của polymer.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Trong Tổng Hợp Polymer Sử Dụng Titanocenes

Nghiên cứu này đã tổng hợp thành công DCGC với một loạt các cầu nối cứng và điều tra ảnh hưởng của chúng đến hành vi copolymer hóa ethylene. Chúng tôi đã thiết kế các cấu trúc chất xúc tác mới {TiCl2 [N(tBu) Si(Me)2]C9H5}2{(CH2)n[(R)2C6H2] (CH2)n} dựa trên hai loại cầu nối xylene khác nhau bằng cách xử lý hai đương lượng TiCl3(THF)3 với các muối tetralithium tương ứng của phối tử trong THF. Kết quả cho thấy cấu trúc được thiết kế của chất xúc tác là chìa khóa để kiểm soát hoạt tính, hàm lượng monomer cũng như khối lượng phân tử của polymer. Cấu trúc của chúng tôi rất hiệu quả trong hành vi copolymer hóa của styrene cũng như 1-hexene.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Khoa Học

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của dinuclear half-titanocenesDCGC trong việc điều chỉnh cấu trúc và tính chất của PIBVEcopolymers ethylene. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế các chất xúc tác mới với hoạt tính và độ chọn lọc cao hơn.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Trong Tương Lai của Tổng Hợp Polymer Sử Dụng Titanocenes

Trong tương lai, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc chất xúc tác và điều kiện phản ứng để đạt được các vật liệu polymer với các tính chất được thiết kế riêng cho các ứng dụng cụ thể. Việc phát triển các chất xúc tác thân thiện với môi trường và quy trình tổng hợp bền vững cũng là một hướng đi quan trọng.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học polyisobutyl vinyl ether generation via dinuclear half titanocenes and ethylene copolymerization studies by use of dinuclear constrained geometry catalyst with branched xylene bridge

Trích đoạn nội dung tài liệu

Thesis POLY(ISOBUTYL VINYL ETHER) GENERATION VIA DINUCLEAR HALF-TITANOCENES AND ETHYLENE COPOLYMERIZATION STUDIES BY USE OF DINUCLEAR CONSTRAINED GEOMETRY CATALYST WITH BRANCHED XYLENE BRIDGE The Graduate School of Yeungnam University Department of Chemical Engineering and Technology Major in Chemical Engineering and Technology NGUYEN THI LE THANH Advisor: Professor Seok Kyun Noh December 2009 Ph. Thesis POLY(ISOBUTYL VINYL ETHER) GENERATION VIA DINUCLEAR HALF-TITANOCENES AND ETHYLENE COPOLYMERIZATION STUDIES BY USE OF DINUCLEAR CONSTRAINED GEOMETRY CATALYST WITH BRANCHED XYLENE BRIDGE Advisor: Professor Seok Kyun Noh Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy December 2009 The Graduate School of Yeungnam University Department of Chemical Engineering and Technology Major in Chemical Engineering and Technology NGUYEN THI LE THANH Nguyen Thi Le Thanh’s Ph.D Thesis is approved by Committee members December 2009 The Graduate School of Yeungnam University Acknowledgments Writing a PhD thesis is a great experience. It has even more experience of a new academic life and a new culture when following PhD course abroad. My PhD course in South Korea was finished, and I have been ready to come back Vietnam to build my future.

So, I am glad to complete it by remembering many wonderful people who contributed to the achievements in various ways. Looking back on the time that I spent a Yeungnam University to study and finish this thesis, I must admit that I enjoyed doing this research very much, even though it was not easy. My very special thank to Professor Seok Kyun Noh at School of Display and Chemical Engineering, who gave me a chance to do research on metallocene polymerization under his supervision. His expertise, motivation, enthusiasm, understanding, and patience, taken together, make him a great mentor.

Thank you for directing me through my research and for all your help during my stay. Many thanks go to Professors and lecturers at Yeungnam University, in general, and School of Display and Chemical Engineering, in particular, who gave me valuable lectures and advices. Especially, I would like to express my sincere appreciation to Professor Suk Gyu Lee, my husband’s supervisor, for his valuable and numerous help to our living in Korea. I would like to thank the members of my thesis committee, Professor Seung Woo Lee, Professor Yeong Soon Jegal, Professor Won Seok Lyoo and Professor Dong Ho Lee to kindly for their time, interest, and helpful suggestions and comments.

In my attempted measurements of polymers, I am particularly indebted to Dr. Lee from Analytical Center at Yeungnam University, Ms. Soon Mo Choi from KOTMI, and technicians at Hanhwa, LG, and KPIC companies who gave me the best condition of measurement, advised me in analysis of measurement results, and tried hard to deal with the stickiness of my polymers. -i- I gratefully acknowledge the funding sources from Brain Korea (BK) 21 Project and Cluster that supported my works and other research activities.

I consider myself fortunate to be with all of my colleagues in Precision Polymerization Research Laboratory and neighbor laboratories: Kyung Sik, Xue, Dan Que, Ba Linh, Ji Yoon, Hyun Suk, Eung Keung, Jung Suk, Sun Hee, Seok Young, Khan, Hedan, Nhat Thanh, Dieu Huyen, Chen, and too many others to put all your names here. It is my pleasure to work and discuss with you, and receive your help both in research and life. One might come and leave, and even we are far from each others, our good memories and friendship will be never out of my heart. With great appreciation, I shall acknowledge Hochiminh city University of Technology (Vietnam National University, Hochiminh city), Faculty of Materials Technology for the permission to study abroad and always keeping the door opened to me; Professor Nguyen Huu Nieu and Professor Do Thanh Thanh Son, who introduced and encouraged me to study polymerization in Yeungnam University.

For the non-scientific side, I would also like to take this opportunity to thank Vietnamese students studying at Yeungnam University as well as other universities in Korea for such kind help, encouragement, friendship, and happy times. I will never forget four years of living with a solidary and affectionate community of Vietnamese students in Yeungnam University. You helped me to overcome the difficulties of living abroad. And last but not least, I deeply thank Doctor Jung Tae Park for his patience to take care of my health.

I would like to express my gratitude to my parents. My hard-working parents have sacrificed their lives for my sisters and myself and provided unconditional love and care. Especially, I am lucky to have my youngest sister Le Nhon, who has good knowledge on organics and polymer, right here and appreciate much her help. I am also very grateful to my husband’s family.

My parents-in-law have dealt with my personal issues in Vietnam, encouraged me constantly and my brother-in-law is a wonderful model of scientific passion. Finally, my husband is one extraordinary person deserving most of the - ii - acknowledgements. I am sure that this thesis could not have been accomplished without him. For all the times I was unsure of myself, suffered from health weakling, stressed from the workload, or doubtful of my plans, he is always right beside me with listening ears, loving smiles, right words to improve my condition and give me the feeling of warmth, hope and peace.

I dedicate this thesis to him. December, 2009 Nguyen Thi Le Thanh Yeungnam University, South Korea. - iii - Contents ACKNOWLEDGMENTS. iv LIST OF TABLES.

vii LIST OF SCHEMES. ix LIST OF FIGURES. x LIST OF ABBREVIATIONS. xiv CHAPTER 1 INTRODUCTION TO DINUCLEAR METALLOCENE.

MECHANISM OF COORDINATION POLYMERIZATION. THE SCOPE OF THESIS. 16 CHAPTER 2 SYNTHESIS OF NEW DCGC WITH DIFFERENT BRANCHES ON XYLENE BRIDGE. Synthesis of xylene bridge.

Synthesis of {TiCl2 [N(tBu) Si(Me)2]C9H5}2{(CH2)n[(R)2C6H2] (CH2)n}, 1-6, metathesis reaction. 33 - iv - CHAPTER 3 POLYMERIZATION OF ISOBUTYL VINYL ETHER CATALYSED BY DINUCLEAR HALF-TITANOCENES. RESULTS AND DISCUSSIONS. Polymerization of IBVE.

Molecular weight of PIBVE. Stereoregularity of PIBVE. 53 CHAPTER 4 ETHYLENE/STYRENE COPOLYMERIZATION USING NEW DCGC. RESULTS AND DISCUSSIONS.

Effect of catalyst structure on catalytic activity. Effect of catalyst structure on styrene content. Effect of catalyst structure on molecular weight. 73 CHAPTER 5 ETHYLENE/1-HEXENE COPOLYMERIZATION USING NEW DCGC.

RESULTS AND DISCUSSIONS. Effect of the polymerization conditions. Effect of the catalyst structure. 104 - vi - List of Tables Table 3.1 Results of IBVE polymerization by use of dinuclear half-titanocenes at –100C 39 Table 3.2 Results of IBVE polymerization by use of dinuclear half-titanocenes at –300C 40 Table 4.1 The catalytic activity results obtained at various styrene concentrations at 400C 59 Table 4.2 The catalytic activity results obtained at various styrene concentrations at 700C 60 Table 4.3 The styrene content results obtained at various styrene concentrations at 400C 65 Table 4.4 The styrene content results obtained at various styrene concentrations at 700C 66 Table 4.5 Molecular weight of ethylene/styrene copolymers at 400C 68 Table 4.6 Molecular weight of ethylene/styrene copolymers at 700C 69 Table 5.1 Correlation of catalytic activity with concentration of catalyst 77 Table 5.2 Catalytic activity results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 400C 80 Table 5.3 Catalytic activity results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 500C and 300C 81 Table 5.4 1-Hexene content results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 400C and 300C 83 Table 5.5 1-Hexene content results obtained at various monomer feed ratios [H]/[E] at 500C and 300C 84 Table 5.6 Heat of fusion and degree of crystallization of the samples measured by DSC 88 Table 5.7 Molecular weight of copolymers 92 - vii - Table 5.8 Chemical shift assignments in the 13C-NMR spectra of poly(ethylene-co-1-hexene) 96 Table 5.9 Monomer sequence distributions of poly(ethylene-co-1-hexene) obtained by DCGC and Dow CGC at monomer feed ratio [H]/[E] = 4, 400C 98 - viii - List of Schemes Scheme 1.1 The common examples of metallocene complexes 2 Scheme 1.2 Aryloxide and ketimide titanium half-sandwich catalyst precursors used for styrene–ethylene copolymerization 3 Scheme 1.3 The common examples of dinuclear metallocene complexes 6 Scheme 1.4 Our dinuclear metallocenes 9 Scheme 1.5 Our dinuclear metallocenes (continue) 10 Scheme 1.6 Our dinuclear metallocenes (continue) 11 Scheme 1.7 The coordination polymerization of olefins 12 Scheme 1.8 Mechanism for monomer insertion in α-olefin polymerization with coordination catalysts 13 Scheme 2.1 The designed structures 21 Scheme 2.2 The route of synthesizing catalysts 23 Scheme 2.3 Synthesis of ligands 24 Scheme 3.1 Scheme of polymerization of PIBVE and structure of the catalysts 1 to 5 38 Scheme 3.2 Intramolecular interaction between two metal centers in dinuclear half-titanocenes 43 Scheme 4.1 Intramolecular interaction between branch and active centers 61 Scheme 5.1 β-H elimination process 90 - ix - List of Figures Figure 3.1 Correlation of conversion vs the polymerization time with the catalysts 1 to 5 at –100C 41 Figure 3.2 Correlation of conversion with the polymerization time with the catalysts 1 to 5 at –300C 42 Figure 3.3 Effect of temperature on conversion of IBVE polymerization vs time using dinuclear half-titanocene catalyst 2 44 Figure 3.4 Mn and PDI vs conversion for polymerization of IBVE using dinuclear half-titanocene catalyst 2 at three different temperatures 46 Figure 3.5 Mn and PDI vs conversion for polymerization of IBVE using dinuclear half-titanocene catalysts at –100C 47 Figure 3.6 Mn and PDI vs conversion for polymerization of IBVE using dinuclear half-titanocene catalysts at –300C 48 13 Figure 3.7 C-NMR spectrum of PIBVE using catalysts 1, 2, 3, 4, 5 system in CDCl3 at 500C 51 1 Figure 4.1 H-NMR spectra of typical ethylene-styrene copolymer sample (Run 8) 63 13 Figure 4.2 C-NMR spectra of ethylene-styrene copolymer samples from run 1-7 (catalyst 1 - 6) and Dow CGC) 67 Figure 5.1 Correlation of catalytic activity with polymerization time 78 1 Figure 5.2 H-NMR spectrum of 1-hexene copolymer prepared by catalyst 2 with: (a) [H]/[E] = 2 (24.7 mol%) at 400C 85 1 Figure 5.3 H-NMR spectrum of 1-hexene copolymer prepared by: (a) catalyst 1 ; (b) catalyst 2; (c) catalyst 3; (d) Dow catalyst at 400C, [H]/[E] = 4 86 Figure 5.4 Variation of 1-hexene contents with [H]/[E] ratios in feed at 400C 86 Figure 5.5 DSC thermograms of the copolymers produced with catalyst 2 at 400C 89 Figure 5.6 DSC thermograms of the copolymers produced at monomer feed ratio -x- [H]/[E] = 2 and 400C 89 Figure 5.7 The approximate calculated structure of catalysts at minimized energy state 94 13 Figure 5.8 C-NMR spectrum of ethylene/1-hexene copolymers obtained by a- catalyst Dow; b- catalyst 1; c- catalyst 2; d- catalyst 3; e- catalyst 4 at monomer feed ratio [H]/[E] = 4 and 400C 97 - xi - List of Abbreviations APP Atactic Polypropylene Cat.

Catalyst CGC Constrained Geometry Catalyst Cp Cyclopentadienyl DCGC Dinuclear Constrained Geometry Catalyst DSC Differential Scanning Calorimetry E Ethylene ESI Ethylene – Styrene Interpolymer GPC Gel Permeation Chromatography H 1-hexene HDPE High Density Polyethylene IBVE Isobutyl Vinyl Ether IPP Isotactic Polypropylene LDPE Low Density Polyethylene LLDPE Linear Low Density Polyethylene Mη Viscosity Averaged Molecular Weight MAO Methylaluminoxane Mn Molecular Weight Mt-C Metal – Carbon Mt-Et Metal – Ethyl Mw Molecular Weight MWD Molecular Weight Distribution NMR Nuclear Magnetic Resonance PIBVE Poly(Isobutyl Vinyl Ether) PDI Polydispersity Index PE Polyethylene - xii - PP Polypropylene S Styrene SPP Syndiotactic Polypropylene SPS Syndiotactic Polystyrene t polymerization time TCB 1,2,4-Trichlorobenzene THF Tetrahydrofuran Tp polymerization temperature vs versus - xiii - Abstract In recent years, a variety of dinuclear half-metallocene catalysts has been developed rapidly for olefin polymerization because cooperative effects between two metal centers, ligand structures and the nature of the bridge can tailor polymer properties, such as molecular weight, molecular weight distribution as well as stereochemistry through. However, these catalysts have rarely been applied to polymerize polar vinyl monomers. So, we synthesize a series of half dinuclear metallocene [(C5H4)2(CH2)n][(TiCl3)2] [2(n=3), 3(n=6)], and [(C5H4)2(CH2)n][(TiCl2OR)2] [4(n=3), 5(n=6)] with different polymethylene bridges.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tổng Hợp POLY(ISOBUTYL VINYL ETHER) Qua Phương Pháp DINUCLEAR HALF-TITANOCENES" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tổng hợp polymer mới, với sự chú trọng vào việc sử dụng phương pháp dinuclear half-titanocenes. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các bước trong quy trình tổng hợp mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng của loại polymer này trong các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu và hóa học. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà polymer này có thể cải thiện hiệu suất và tính năng của các sản phẩm cuối cùng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cao su butadien acrylonitril có nhóm cacboxyl đầu mạch ứng dụng làm keo dán và chất kết dính, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các loại cao su và ứng dụng của chúng trong ngành công nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp poly metylmetacrylat bằng phƣơng pháp trùng hợp nhũ tƣơng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tổng hợp polymer khác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp copolyme dẫn điện phtbt định hướng ứng dụng pin năng lượng mặt trời nền hữu cơ sẽ cung cấp cái nhìn về ứng dụng của polymer trong công nghệ năng lượng tái tạo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm về lĩnh vực polymer và ứng dụng của chúng.