Nghiên Cứu Tình Trạng Sức Khỏe Tâm Thần Của Người Mẹ Và Trẻ Em Tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của hỗ trợ xã hội và bạo lực đối với phụ nữ đối với mối liên hệ giữa sktt của người mẹ và, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

2. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

2.1. Nhiệm vụ nghiên cứu lý luận

2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu thực tiễn

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

3.1. Đề mục luận các công trình nghiên cứu về

3.1.1. Các nghiên cứu về mối liên quan giữa SKTT của người mẹ và SKTT của trẻ em

3.1.1.1. Các nghiên cứu trên thế giới
3.1.1.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

3.1.2. Các nghiên cứu về tác động của hỗ trợ xã hội đối với SKTT của phụ nữ

3.1.2.1. Các nghiên cứu trên thế giới
3.1.2.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

3.1.3. Các nghiên cứu về tác động của tình trạng bạo lực đối với phụ nữ đối với SKTT của phụ nữ và trẻ em

3.1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới
3.1.3.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

3.2. Sức khỏe tâm thần

3.3. Rối loạn tâm thần

3.4. Vấn đề SKTT ở phụ nữ

3.5. Vấn đề SKTT ở trẻ em

3.6. Hỗ trợ xã hội

3.7. Tình trạng bạo lực đối với phụ nữ

3.8. SKTT và các vấn đề liên quan

3.9. SKTT và các vấn đề kinh tế xã hội

3.10. SKTT và vấn đề giới

4. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm nhân khẩu học của người mẹ tham gia nghiên cứu

4.2. Đặc điểm nhân khẩu học của trẻ

4.3. Địa bàn nghiên cứu

4.4. Phương pháp nghiên cứu lý luận

4.5. Phương pháp thu thập dữ liệu

4.6. Phương pháp thống kê toán học

4.7. Đánh tin cậy và hiệu lực của các công cụ

5. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm về tình trạng SKTT của người mẹ tại thời điểm ban đầu

5.2. Đặc điểm về tình trạng SKTT của người mẹ tại thời điểm sau 6 tháng so với thời điểm ban đầu

5.3. Đặc điểm về tình trạng SKTT của trẻ

5.4. Mối liên hệ giữa SKTT của người mẹ và SKTT của trẻ

5.4.1. Mối liên hệ giữa tình trạng SKTT của người mẹ ở thời điểm ban đầu với các vấn đề SKTT của trẻ

5.4.2. Mối liên hệ giữa tình trạng SKTT của người mẹ ở thời điểm sau 6 tháng với các vấn đề SKTT của trẻ

5.5. Các hỗ trợ xã hội và tình trạng bạo lực đối với phụ nữ

5.5.1. Các hỗ trợ xã hội dành cho phụ nữ tại thời điểm ban đầu

5.5.2. Các hỗ trợ xã hội dành cho các người mẹ tại thời điểm sau 6 tháng

5.5.3. Tình trạng bạo lực đối với phụ nữ tại thời điểm ban đầu

5.5.4. Tình trạng bạo lực đối với người mẹ tại thời điểm sau 6 tháng

5.6. Mối quan hệ giữa các hỗ trợ xã hội và tình trạng SKTT của người mẹ

5.6.1. Mối tương quan giữa hỗ trợ xã hội và tình trạng SKTT của người mẹ tại thời điểm ban đầu

5.6.2. Mối tương quan giữa hỗ trợ xã hội và tình trạng SKTT của người mẹ tại thời điểm sau 6 tháng

5.7. Mối quan hệ giữa tình trạng bạo lực và SKTT của người mẹ

5.7.1. Mối tương quan giữa tình trạng bạo lực và SKTT của người mẹ thời điểm ban đầu

5.7.2. Mối tương quan giữa tình trạng bạo lực và SKTT của người mẹ ở thời điểm sau 6 tháng

5.8. So sánh tình trạng SKTT của người mẹ được nhận hỗ trợ xã hội và người mẹ không được nhận hỗ trợ xã hội

5.8.1. Ở thời điểm ban đầu

5.8.2. Ở thời điểm sau 6 tháng

5.9. So sánh tình trạng SKTT của trẻ là con của người mẹ được nhận hỗ trợ xã hội và trẻ là con của người mẹ không được nhận hỗ trợ xã hội

5.10. So sánh tình trạng SKTT của trẻ là con của người mẹ bị bạo lực với trẻ là con của người mẹ không bị bạo lực

6. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

7. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

8. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sức Khỏe Tâm Thần Mẹ và Bé Đà Nẵng

Nghiên cứu về sức khỏe tâm thần bà mẹ Đà Nẵng và trẻ em là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều áp lực. Các vấn đề rối loạn tâm thần (RLTT) đang gia tăng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cả gia đình. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu thực trạng, các yếu tố nguy cơ và những tác động của sức khỏe tâm thần của người mẹ đến sự phát triển tâm lý của trẻ em tại Đà Nẵng. Các nghiên cứu dịch tễ học tại Việt Nam cho thấy một tỷ lệ đáng kể người dân chịu ảnh hưởng bởi các vấn đề sức khỏe tâm thần. Cụ thể, nghiên cứu của Trần Văn Cường và cộng sự (2006) cho thấy 3,2% người lớn bị trầm cảm. Nghiên cứu này sẽ góp phần cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này tại địa phương.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Sức Khỏe Tâm Thần Mẹ và Bé

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần của bà mẹ và trẻ em. Nó cung cấp dữ liệu để xây dựng các chương trình can thiệp và hỗ trợ phù hợp, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của các gia đình. Đặc biệt, trong bối cảnh văn hóa phương Đông, vai trò của người mẹ trong việc chăm sóc và nuôi dạy con cái là vô cùng quan trọng, do đó, sức khỏe tâm thần của người mẹ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Sức Khỏe Tâm Thần Đà Nẵng

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình trạng sức khỏe tâm thần của bà mẹ và trẻ em tại Đà Nẵng, đồng thời xác định các yếu tố liên quan như hỗ trợ xã hội và bạo lực gia đình. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các phường Hòa Minh, Hòa Cường Nam, Hòa Cường Bắc và Hòa Hiệp Nam của thành phố Đà Nẵng. Nghiên cứu sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa để thu thập dữ liệu và phân tích một cách khách quan.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Sức Khỏe Tâm Thần Mẹ Đến Trẻ Đà Nẵng

Một trong những thách thức lớn nhất là nhận diện và giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần của người mẹ, bởi vì nó có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển tâm lý và hành vi của trẻ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trầm cảm sau sinh Đà Nẵng và các rối loạn lo âu ở bà mẹ Đà Nẵng có thể dẫn đến các vấn đề như phong cách làm cha mẹ bị khiếm khuyết, xung đột gia đình gia tăng, và trẻ gặp khó khăn về cảm xúc và xã hội. Nghiên cứu của Mennen, Ferol E và cộng sự (2014) cho thấy trẻ có mẹ bị trầm cảm thường có vấn đề về hành vi cao hơn và kết quả điều trị chậm hơn.

2.1. Mối Liên Hệ Giữa Trầm Cảm Mẹ và Phát Triển Tâm Lý Trẻ Em

Trầm cảm ở người mẹ có thể ảnh hưởng đến khả năng tương tác và đáp ứng nhu cầu của trẻ, dẫn đến sự phát triển không đầy đủ về mặt cảm xúc và xã hội. Trẻ em có mẹ bị trầm cảm có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề về hành vi, lo âu và trầm cảm. Nghiên cứu của Cho Sun Mi (2006) cho thấy những người mẹ bị trầm cảm thường ít thể hiện yêu thương và hỗ trợ tình cảm đối với con cái.

2.2. Tác Động của Rối Loạn Lo Âu Mẹ Đến Hành Vi Trẻ Đà Nẵng

Rối loạn lo âu ở người mẹ có thể tạo ra một môi trường căng thẳng và bất ổn trong gia đình, ảnh hưởng đến sự an toàn và ổn định của trẻ. Trẻ em sống trong môi trường này có thể phát triển các vấn đề về lo âu, sợ hãi và khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về học tập và tương tác xã hội.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Sức Khỏe Tâm Thần Mẹ Đà Nẵng

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng, để thu thập và phân tích dữ liệu. Các công cụ đánh giá chuẩn hóa như PHQ-9 và GAD-7 được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe tâm thần của người mẹ. CBCL-VN được sử dụng để đánh giá các vấn đề sức khỏe tâm thần của trẻ em. Ngoài ra, phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm được thực hiện để thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm và quan điểm của người mẹ và các thành viên trong gia đình. Nghiên cứu được thực hiện trên 92 phụ nữ nghèo, có biểu hiện trầm cảm mức độ nhẹ và trung bình, độ tuổi từ 18 đến 55, tham gia trong chương trình LIFE-DM.

3.1. Sử Dụng Thang Đo Chuẩn Hóa Đánh Giá Tâm Lý Mẹ và Bé

Việc sử dụng các thang đo chuẩn hóa như PHQ-9, GAD-7 và CBCL-VN đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Các thang đo này đã được kiểm chứng và sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần. Điều này cho phép so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác và đưa ra những kết luận có giá trị.

3.2. Phỏng Vấn Sâu và Thảo Luận Nhóm Góc Nhìn Từ Gia Đình

Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm cung cấp thông tin chi tiết về kinh nghiệm và quan điểm của người mẹ và các thành viên trong gia đình. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của người mẹ và trẻ em, cũng như các nguồn lực và hỗ trợ mà họ cần. Phương pháp này cũng giúp phát hiện ra những vấn đề mà các thang đo chuẩn hóa có thể bỏ sót.

IV. Hỗ Trợ Xã Hội Giải Pháp Cải Thiện Tâm Thần Mẹ và Bé Đà Nẵng

Hỗ trợ xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần của người mẹ và trẻ em. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hỗ trợ xã hội có tác động bảo vệ đáng kể đối với việc hình thành và duy trì các vấn đề sức khỏe tâm thần. Hỗ trợ xã hội bao gồm hỗ trợ về vật chất, cảm xúc và thông tin. Đối với phụ nữ, hỗ trợ xã hội có tác động tích cực đến sức khỏe và sự thoải mái tinh thần. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mức độ và loại hình hỗ trợ xã hội mà người mẹ nhận được, cũng như tác động của chúng đến sức khỏe tâm thần của họ và con cái.

4.1. Vai Trò của Gia Đình và Cộng Đồng Hỗ Trợ Tâm Lý Mẹ

Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng có thể giúp người mẹ giảm bớt căng thẳng và cảm thấy được yêu thương và quan tâm. Điều này có thể cải thiện sức khỏe tâm thần của họ và giúp họ chăm sóc con cái tốt hơn. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng, như các nhóm tự giúp đỡ và các dịch vụ tư vấn, cũng có thể cung cấp cho người mẹ những kỹ năng và kiến thức cần thiết để đối phó với các vấn đề sức khỏe tâm thần.

4.2. Dịch Vụ Hỗ Trợ Tâm Thần Đà Nẵng Tiếp Cận và Hiệu Quả

Việc tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần là rất quan trọng đối với người mẹ và trẻ em. Tuy nhiên, nhiều người có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ này do thiếu thông tin, chi phí cao hoặc kỳ thị xã hội. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mức độ tiếp cận và hiệu quả của các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần tại Đà Nẵng, từ đó đưa ra các khuyến nghị để cải thiện hệ thống dịch vụ.

V. Bạo Lực Gia Đình Yếu Tố Nguy Cơ Tâm Thần Mẹ và Bé Đà Nẵng

Bạo lực gia đình là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với sức khỏe tâm thần của người mẹ và trẻ em. Bạo lực có thể gây ra các vấn đề như trầm cảm, lo âu, rối loạn stress sau sang chấn và ý tưởng tự sát. Bạo lực cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc con cái của người mẹ và sự phát triển của trẻ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mức độ bạo lực mà người mẹ phải đối mặt, cũng như tác động của nó đến sức khỏe tâm thần của họ và con cái. Một nghiên cứu cho thấy bạo lực đối với phụ nữ có mối tương quan đáng kể với các biểu hiện của lo âu, trầm cảm và ý tưởng tự sát [11, tr 149-163].

5.1. Mối Liên Hệ Giữa Bạo Lực và Rối Loạn Tâm Thần ở Bà Mẹ

Bạo lực có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc cho người mẹ, dẫn đến các vấn đề như trầm cảm, lo âu và rối loạn stress sau sang chấn. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc con cái của người mẹ và tạo ra một môi trường gia đình không an toàn và ổn định cho trẻ.

5.2. Ảnh Hưởng của Bạo Lực Đến Sự Phát Triển Tâm Lý Trẻ Em

Trẻ em chứng kiến hoặc trải qua bạo lực có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề về hành vi, cảm xúc và xã hội. Bạo lực có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ của trẻ và gây ra những tổn thương tâm lý lâu dài. Trẻ em sống trong môi trường bạo lực cũng có nguy cơ cao hơn trở thành nạn nhân hoặc thủ phạm của bạo lực trong tương lai.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Hỗ Trợ Tâm Thần Mẹ và Bé Đà Nẵng

Nghiên cứu này sẽ cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình trạng sức khỏe tâm thần của người mẹ và trẻ em tại Đà Nẵng, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chúng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị sẽ được đưa ra để cải thiện các chương trình can thiệp và hỗ trợ, nhằm nâng cao sức khỏe tâm thần của người mẹ và trẻ em. Các khuyến nghị này có thể bao gồm việc tăng cường các dịch vụ hỗ trợ xã hội, nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần, và phòng ngừa bạo lực gia đình.

6.1. Tăng Cường Dịch Vụ Hỗ Trợ Tâm Thần Cộng Đồng Đà Nẵng

Cần tăng cường các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần cộng đồng, như các trung tâm tư vấn, các nhóm tự giúp đỡ và các chương trình can thiệp sớm. Các dịch vụ này cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người mẹ và trẻ em, và phải dễ dàng tiếp cận và chi phí hợp lý.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Sức Khỏe Tâm Thần Mẹ và Bé Đà Nẵng

Cần có các chính sách hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho người mẹ và trẻ em, như các chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu, các chương trình hỗ trợ tài chính và các chương trình giáo dục về làm cha mẹ. Các chính sách này cần được thực hiện một cách toàn diện và phối hợp giữa các部门 liên quan.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của hỗ trợ xã hội và bạo lực đối với phụ nữ đối với mối liên hệ giữa sktt của người mẹ và sktt của trẻ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận - Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Kết quả nghiên cứu 8 z ƯƠNG 1 Ơ Ở UẬN Vấn đề SKTT có tác động lớn đến người dân ở các quốc gia trên thế giới. Các RLTT có thể dẫn đến tàn tật, ảnh hưởng đến sự tham gia xã hội đầy đủ và hiệu quả của bệnh nhân. Các RLTT thường đi kèm với các bệnh không lây nhiễm và một loạt các vấn đề sức khỏe bao gồm sức khỏe người mẹ trẻ em, bạo lực và chấn thương. Các RLTT thường tồn tại cùng với các yếu tố xã hội như nghèo đói, bạo lực gia đình và lạm dụng chất [25].

Có hàng triệu người trên thế giới bị ảnh hưởng bởi các rối loạn tâm thần. Trong năm 2004, các rối loạn tâm thần chiếm 13% gánh nặng bệnh tật toàn cầu [25]. Trong gánh nặng bệnh tật, nếu chỉ tính riêng về tàn tật thì các RLTT chiếm 25.5% của YLDs (Years lived with disability – số năm sống với tàn tật) ở các nước thu nhập thấp và trung bình. Năm 2010, các RLTT và lạm dụng chất là nguyên nhân hàng đầu của YLDs trên toàn thế giới, gánh nặng của các RLTT và lạm dụng chất đã tăng 37,6% trong giai đoạn 1990 – 2010 [13].

Có thể thấy vấn đề SKTT có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống và ngày càng trở nên trầm trọng. Trong các RLTT, trầm cảm và lo âu rất phổ biến và có tác động tiêu cực đến cả phụ nữ và nam giới, trong đó phụ nữ chịu ảnh hưởng nhiều hơn do các đặc thù về văn hóa xã hội. Tỷ lệ trầm cảm trong suốt cuộc đời ở nữ là 11,7%, còn nam giới là 5,6%. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trầm cảm là một trong ba nguyên nhân hàng đầu của gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2004 [38].

Với tầm ảnh hưởng lớn và trên diện rộng của các vấn đề SKTT, các nhà nghiên cứu trên thế giới đã và đang nỗ lực nghiên cứu tìm các bằng chứng để kêu gọi sự quan tâm, đầu tư ở cấp quốc gia, khu vực và toàn cầu.1 Các nghiên cứu về mối liên quan giữa SKTT của người mẹ và SKTT của trẻ em 1.1 Các nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm hiểu mối liên quan giữa SKTT của người mẹ và SKTT của trẻ. Nghiên cứu “Mối quan hệ giữa sức khỏe tâm thần người mẹ và tỷ lệ trầm cảm và lo âu ở trẻ trước độ tuổi đi học sau chiến tranh ở dải Gaza” của tác giả Thabet Abdel Aziz Mousa và cộng sự, đã điều tra về tỷ lệ trầm cảm và lo âu ở trẻ trước độ tuổi đi học và mối quan hệ với sức khỏe tâm thần của người mẹ. 380 trẻ độ tuổi từ 4 đến 6 và mẹ của chúng đã được lựa chọn từ các nhà trẻ ở dải Gaza. Trẻ được đánh giá thông qua báo cáo của mẹ về vấn đề trầm cảm và lo âu, còn người mẹ được đánh giá bằng bảng hỏi sức khỏe GHQ, 28 câu.

Kết quả cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa vấn đề sức khỏe tâm thần của người mẹ với các vấn đề trầm cảm và lo âu ở trẻ [28, tr 61-70]. Một nghiên cứu khác tìm hiểu về mối liên quan giữa các căng thẳng tâm lý ở 54 người mẹ Mỹ, gốc Latin (do mẹ tự báo cáo) với các vấn đề hướng nội và hướng ngoại ở 54 trẻ vị thành niên là con của những phụ nữ này (28 nam và 26 nữ, do trẻ tự báo cáo) và tìm hiểu vai trò của hai yếu tố trung gian là sự gắn kết gia đình và quan hệ với bạn bè ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Kết quả cho thấy các triệu chứng SKTT của người mẹ có tương quan đáng kể với các vấn đề hướng nội ở trẻ gái và các yếu tố như sự gắn kết gia đình và quan hệ bạn bè có vai trò trung gian trong mối quan hệ này [21, tr 103-112]. Một nghiên cứu khác xem xét mối quan hệ giữa các triệu chứng của trầm cảm, lo âu sau sinh ở người mẹ và sự khởi phát của các vấn đề cảm xúc và hành vi ở trẻ, có cân nhắc đến tác động của các triệu chứng SKTT của người mẹ sau này.

Mẫu nghiên cứu bao gồm 2891 phụ nữ và trẻ em. Nghiên cứu sử dụng công cụ đánh giá trầm cảm sau sinh Edinburgh Postnatal Depression Scale và thang đánh giá lo âu Crown Crisp Experiential Index ở các giai đoạn của thai kỳ. Mẹ 10 z và giáo viên đánh giá sự khởi phát các vấn đề cảm xúc và hành vi ở trẻ bằng công cụ SDQ khi trẻ được 10 – 11 tuổi. Nghiên cứu kết luận rằng việc phơi nhiễm với các triệu chứng trầm cảm và/hoặc lo âu trong quá trình thai nghén có tương quan với việc tăng tổng số lần khởi phát các vấn đề cảm xúc và hành vi, thậm chí ngay cả khi kiểm soát các biến về đặc điểm nhân khẩu, tâm lý xã hội của người mẹ [16, tr 161-171].

Trong một nghiên cứu của tác giả Sirian Lisa M về các yếu tố liên quan giữa trầm cảm ở người mẹ và các ảnh hưởng tiêu cực ở trẻ, tác giả đã chỉ ra rằng trẻ là con của những phụ nữ bị trầm cảm thường có nhiều ảnh hưởng tiêu cực hơn trẻ là con của những phụ nữ không bị trầm cảm, bao gồm tăng các vấn đề về hành vi và tâm bệnh [24]. Tác giả Weissman, Myrna M khi thực hiện một cuộc rà soát các nghiên cứu về trầm cảm ở phụ nữ thì đã đưa ra hai kết luận như sau: trầm cảm gây ra những căng thẳng trong hôn nhân và trẻ em thì bị tổn thương do tình trạng trầm cảm của người mẹ [32, tr 19 – 25]. Như vậy, ta có thể thấy trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng SKTT của người mẹ có liên quan chặt chẽ đến các vấn đề SKTT của trẻ. Các nghiên cứu ở Việt Nam Tại Việt Nam, nghiên cứu trong lĩnh vực SKTT chưa nhiều và mới chỉ điều tra tỷ lệ mắc của các rối loạn tâm thần trong cộng đồng.

Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra rằng có một số lượng đáng kể người dân chịu tác động bởi các vấn đề SKTT. Trần Văn Cường và cộng sự (2006) đã tìm hiểu về tỷ lệ của các RLTT phổ biến ở 7 tỉnh của Việt Nam và kết luận rằng tỷ lệ mắc các RLTT là 12,5%, tỷ lệ trầm cảm là 3,2%, tỷ lệ lo âu là 2,27% dân số [1]. Theo Nguyễn Văn Siêm (2010) nghiên cứu tại xã Quất Động, huyện Thường Tín, Hà Tây, tỷ lệ mắc rối loạn trầm cảm là 8,35% dân số > 15 tuổi, tỷ lệ bệnh nhân nữ/nam là 5/1 [4, tr 71-74]. Năm 2000, Trần Viết Nghị và cộng sự đã điều tra dịch tễ 10 bệnh tâm thần tại phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ rối loạn trầm cảm là 2,6%, tỷ lệ rối loạn lo âu là 2,98% [3, tr 76 - 83].

Tác giả Đặng Hoàng Minh, Bahr Weiss và Nguyễn Cao Minh (2013) tìm ra tỷ lệ 13,2% trẻ em 11 z có vấn đề SKTT (bằng công cụ SDQ) và 11,9% (bằng công cụ CBCL-VN). Ở những trẻ lớn hơn, có 10,7% trẻ có vấn đề SKTT (công cụ SDQ) và 12,4% (công cụ YSR) [2, tr 106. Như vậy theo các kết quả nghiên cứu trên thì các RLTT là phổ biến trong cộng đồng và có ảnh hưởng tiêu cực đến cả người lớn và trẻ em. Tuy nhiên chưa có nghiên cứu, đề tài khoa học nào tìm hiểu về mối liên quan giữa SKTT của người mẹ và SKTT của trẻ.

Chỉ có duy nhất một chương trình SKTT cộng đồng là “Thực hiện mô hình chăm sóc SKTT và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng tại Đà Nẵng và Khánh Hòa” của Quỹ Cựu chiến binh Mỹ (VVAF) tìm thấy mối liên hệ giữa SKTT của trẻ em và người trưởng thành dựa vào dữ liệu thu thập tại thời điểm ban đầu của dự án, đó là việc trong gia đình có người bị RLTT và khiếm khuyết về chức năng thì có ảnh hưởng lớn đến SKTT ở trẻ [29, tr 2. Như vậy, có thể thấy tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào về mối liên hệ giữa SKTT của người mẹ và SKTT của trẻ. Các nghiên cứu về tác động của hỗ trợ xã hội đối với SKTT của phụ nữ 1. Các nghiên cứu trên thế giới Mối liên hệ giữa hệ giữa hỗ trợ xã hội và SKTT của phụ nữ là một chủ đề quan trọng và thú vị, đã được các nhà nghiên cứu trên thế giới thực hiện như nghiên cứu của tác giả Reid Keishia và cộng sự, tìm hiểu mối liên hệ giữa hỗ trợ xã hội, căng thẳng và trầm cảm sau sinh ở người mẹ.

Nghiên cứu chỉ ra rằng những hỗ trợ về vật chất và tinh thần từ người chồng là yếu tố bảo vệ phụ nữ khỏi nguy cơ trầm cảm sau sinh. Các hỗ trợ từ bạn bè và gia đình của người phụ nữ có tác dụng giảm thiểu các tác động của căng thẳng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người hỗ trợ khác nhau trong mạng lưới xã hội của phụ nữ cũng rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cấu trúc gia đình, sự hỗ trợ từ chồng là yếu tố bảo vệ đáng kể cho hôn nhân [22]. Hay trong nghiên cứu: “Việc nhận hỗ trợ từ chồng trong quá trình mang thai dự báo mức độ căng thẳng thấp ở người mẹ và trẻ sơ sinh” năm 2012 của tác giả Stapleton và cộng sự, tác giả tìm hiểu về mối quan hệ của phụ nữ với chồng trong quá trình mang thai và kiểm nghiệm 12 z giả thiết nghiên cứu rằng việc nhận được hỗ trợ từ chồng trước khi sinh là một yếu tố dự báo đáng kể về thay đổi cảm xúc căng thẳng ở người mẹ từ giai đoạn giữa thai kỳ cho đến sau khi sinh.

277 phụ nữ có thai đã được phỏng vấn và kết quả cho thấy những phụ nữ nhận được hỗ trợ mạnh mẽ từ chồng thì có mức độ căng thẳng thấp hơn và con của họ cũng được báo cáo là ít căng thẳng hơn. Mối quan hệ hỗ trợ, có chất lượng trong quá trình mang thai có thể góp phần cải thiện tình trạng thoải mái của người mẹ và trẻ sau khi sinh, chỉ ra vai trò quan trọng của các mối quan hệ vợ chồng trong việc can thiệp các vấn đề SKTT, mang lại lợi ích cho cả mẹ và con [26, tr 453-463].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Trạng Sức Khỏe Tâm Thần Của Người Mẹ Và Trẻ Em Tại Đà Nẵng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tâm thần của các bà mẹ và trẻ em trong khu vực Đà Nẵng. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật những thách thức mà các gia đình đang phải đối mặt mà còn chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của họ. Qua đó, tài liệu giúp người đọc nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong việc nuôi dạy trẻ và hỗ trợ các bà mẹ.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Thực trạng sức khỏe tâm thần và một số yếu tố liên quan của điều dưỡng viên tại khoa hồi sức cấp cứu tại một số bệnh viện ở hà nội năm 2024, nơi cung cấp thông tin về sức khỏe tâm thần của nhân viên y tế, một yếu tố quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Ngoài ra, tài liệu Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến sức khỏe tâm thần của học sinh trường trung học phổ thông chuyên hoàng văn thụ tỉnh hòa bình năm 2020 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sức khỏe tâm thần của học sinh, một nhóm đối tượng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội và gia đình.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn cách ứng phó với những cảm xúc âm tính trong quan hệ xã hội của trẻ vị thành niên thành phố huế, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng.