Tình Hình Sử Dụng Dịch Vụ Chăm Sóc Mắt Trong Bệnh Glôcôm Ở Người Dân Trên 40 Tuổi Tại Thành Phố Huế

Nghiên cứu tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt cho bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế và mô hình can thiệp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

206
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về bệnh glôcôm

1.2. Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm

1.3. Hành vi sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi

1.4. Các mô hình can thiệp để tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm trên thế giới và tại Việt Nam

1.5. Địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm của người dân trên 40 tuổi tại Thành phố Huế

3.2. Xây dựng mô hình can thiệp

3.3. Đánh giá kết quả can thiệp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tỉ lệ hiện mắc bệnh glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế

4.2. Xây dựng mô hình can thiệp

4.3. Đánh giá kết quả can thiệp

4.4. Những điểm mới của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Glôcôm Định Nghĩa Phân Loại Triệu Chứng

Bệnh glôcôm là một bệnh lý thần kinh thị giác, gây tổn thương tiến triển các tế bào hạch võng mạc. Đặc trưng của bệnh là tổn thương thị trường và đầu dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tình trạng nhãn áp cao. Glôcôm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên thế giới. Bệnh được phân loại thành ba nhóm chính: glôcôm nguyên phát, glôcôm thứ phát và glôcôm bẩm sinh. Triệu chứng của bệnh rất đa dạng, từ đau nhức mắt dữ dội trong cơn cấp tính đến mờ nhẹ và căng tức mắt trong giai đoạn mãn tính. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để bảo tồn thị lực cho bệnh nhân glôcôm.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Bệnh Glôcôm

Bệnh glôcôm được định nghĩa là bệnh lý của thần kinh thị giác, gây tổn thương các tế bào hạch võng mạc và lớp sợi thần kinh. Phân loại phổ biến nhất hiện nay gồm 3 nhóm chính: glôcôm nguyên phát (góc đóng, góc mở), glôcôm thứ phát (do bệnh mắt khác, điều trị) và glôcôm bẩm sinh. Việc phân loại giúp bác sĩ nhãn khoa xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Theo tài liệu nghiên cứu, glôcôm góc mở nguyên phát thường tiến triển âm thầm, khó phát hiện sớm.

1.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Các Loại Glôcôm

Triệu chứng của bệnh glôcôm rất khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh. Glôcôm góc đóng cấp tính gây đau nhức mắt dữ dội, giảm thị lực đột ngột, nhìn đèn thấy quầng màu sắc. Glôcôm góc mở nguyên phát thường tiến triển chậm, âm thầm, với triệu chứng không rõ ràng như căng tức mắt và mờ nhẹ. Việc nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng để bệnh nhân tìm kiếm sự chăm sóc mắt kịp thời. Nghiên cứu nhấn mạnh sự khác biệt trong biểu hiện lâm sàng giữa các loại glôcôm.

II. Tình Hình Sử Dụng Dịch Vụ Chăm Sóc Mắt Cho Bệnh Glôcôm

Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Nhiều người bệnh không được chẩn đoán sớm, dẫn đến tổn thương thị lực không hồi phục. Thiếu kiến thức về bệnh, thái độ chưa đúng về sự nguy hiểm của bệnh và thiếu ý thức khám sàng lọc sớm là những yếu tố chính dẫn đến hạn chế sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt. Về phía hệ thống y tế, các dịch vụ chăm sóc mắt cho bệnh glôcôm thường chỉ được cung cấp ở tuyến huyện trở lên, gây quá tải và khó khăn cho người dân ở vùng sâu vùng xa.

2.1. Rào Cản Tiếp Cận Dịch Vụ Nhãn Khoa Cho Bệnh Glôcôm

Nhiều rào cản khiến người dân khó tiếp cận dịch vụ nhãn khoa cho bệnh glôcôm. Thiếu kiến thức về bệnh, chi phí điều trị cao, khoảng cách địa lý xa xôi, và sự quá tải ở các bệnh viện tuyến trên là những yếu tố chính. Nghiên cứu của Đào Thị Lâm Hường cho thấy hầu hết người dân không có kiến thức về bệnh glôcôm, dẫn đến tỉ lệ thực hành tốt không vượt quá 10%. Cần có các giải pháp để giảm thiểu những rào cản này.

2.2. Thực Trạng Sàng Lọc Glôcôm và Phát Hiện Sớm

Thực trạng sàng lọc glôcôm và phát hiện sớm còn nhiều hạn chế. Tỉ lệ người dân được khám sàng lọc định kỳ còn thấp, đặc biệt ở vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Nhiều trường hợp bệnh glôcôm được phát hiện muộn, khi thị lực đã bị tổn thương nghiêm trọng. Cần tăng cường các chương trình sàng lọc glôcôm cộng đồng, đặc biệt tập trung vào nhóm người trên 40 tuổi và có yếu tố nguy cơ cao. Nghiên cứu tại Đà Nẵng cho thấy tỉ lệ bị bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi là 4,86%, trong đó 66,9% không biết mình bị bệnh.

III. Nghiên Cứu Tình Hình Chăm Sóc Mắt Tại Thành Phố Huế

Nghiên cứu này tập trung vào tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại Thành phố Huế. Mục tiêu của nghiên cứu là mô tả tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt, đồng thời xây dựng và đánh giá kết quả mô hình can thiệp tăng cường sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, giúp cải thiện công tác phòng chống mù lòa do glôcôm tại địa phương.

3.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính: (1) Mô tả tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt ở người trên 40 tuổi tại Thành phố Huế năm 2017. (2) Xây dựng và đánh giá kết quả mô hình can thiệp tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và định tính, kết hợp điều tra cắt ngang và can thiệp cộng đồng. Các số liệu được thu thập thông qua phỏng vấn, khám mắt và phân tích hồ sơ bệnh án.

3.2. Đối Tượng Nghiên Cứu Người Trên 40 Tuổi Tại Huế

Đối tượng nghiên cứu là người dân trên 40 tuổi đang sinh sống tại Thành phố Huế. Nhóm tuổi này được chọn vì nguy cơ mắc glôcôm tăng lên theo tuổi. Nghiên cứu cũng tập trung vào những người có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình mắc bệnh glôcôm, tăng huyết áp, đái tháo đường. Việc xác định rõ đối tượng nghiên cứu giúp đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả.

IV. Mô Hình Can Thiệp Nâng Cao Chăm Sóc Mắt Bệnh Glôcôm

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình can thiệp nhằm nâng cao sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm. Mô hình này tập trung vào ba nhóm giải pháp chính: (1) Nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành về bệnh glôcôm cho người dân. (2) Tăng cường năng lực cho cán bộ y tế tuyến cơ sở. (3) Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt tại cộng đồng. Mô hình can thiệp này tận dụng thế mạnh của trạm y tế trong truyền thông giáo dục sức khỏe và phát hiện sớm bệnh glôcôm.

4.1. Giải Pháp Truyền Thông và Giáo Dục Sức Khỏe

Giải pháp truyền thông và giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong mô hình can thiệp. Các hoạt động truyền thông được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm tờ rơi, áp phích, buổi nói chuyện, và các phương tiện truyền thông đại chúng. Nội dung truyền thông tập trung vào việc nâng cao kiến thức về bệnh glôcôm, tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ, và các biện pháp phòng ngừa mù lòa. Nghiên cứu của Đào Thị Lâm Hường cho thấy hầu hết người dân không có kiến thức về bệnh glôcôm, do đó cần tăng cường các hoạt động truyền thông.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Cho Cán Bộ Y Tế Cơ Sở

Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở là một yếu tố then chốt trong mô hình can thiệp. Các cán bộ y tế được đào tạo về cách phát hiện sớm bệnh glôcôm, tư vấn cho bệnh nhân, và chuyển tuyến khi cần thiết. Các trang thiết bị cần thiết cũng được cung cấp cho trạm y tế để hỗ trợ công tác khám sàng lọc. Trạm y tế với thế mạnh gần các khu dân cư có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và quản lý bệnh glôcôm.

V. Kết Quả và Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Can Thiệp

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình can thiệp đã mang lại những hiệu quả tích cực. Kiến thức, thái độ và thực hành về bệnh glôcôm của người dân đã được cải thiện đáng kể. Tỉ lệ người dân khám sàng lọc glôcôm và sử dụng dịch vụ điều trị cũng tăng lên. Mô hình can thiệp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi tại các địa phương khác, góp phần giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do glôcôm gây ra.

5.1. Thay Đổi Kiến Thức và Thái Độ Về Bệnh Glôcôm

Sau khi triển khai mô hình can thiệp, kiến thức và thái độ của người dân về bệnh glôcôm đã có những thay đổi tích cực. Tỉ lệ người dân có kiến thức đúng về bệnh tăng lên, và thái độ quan tâm đến việc chăm sóc mắt cũng được cải thiện. Điều này cho thấy các hoạt động truyền thông và giáo dục sức khỏe đã có hiệu quả. Cần tiếp tục duy trì và mở rộng các hoạt động này để nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh glôcôm.

5.2. Tăng Cường Sử Dụng Dịch Vụ Khám Mắt Định Kỳ

Mô hình can thiệp đã góp phần tăng cường sử dụng dịch vụ khám mắt định kỳ trong cộng đồng. Tỉ lệ người dân khám mắt trong vòng một năm tăng lên, và thói quen khám mắt với mục đích kiểm tra định kỳ cũng được hình thành. Điều này cho thấy người dân đã nhận thức được tầm quan trọng của việc chăm sóc mắt và phòng ngừa các bệnh về mắt, trong đó có glôcôm. Cần có các chính sách hỗ trợ để người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ khám mắt.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Giải Pháp Chăm Sóc Mắt Bệnh Glôcôm

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại Thành phố Huế. Mô hình can thiệp được xây dựng đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân. Để cải thiện hơn nữa công tác phòng chống mù lòa do glôcôm, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể, và sự tham gia tích cực của cộng đồng.

6.1. Giải Pháp Cải Thiện Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế

Để cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế cho bệnh nhân glôcôm, cần có các giải pháp đồng bộ. Tăng cường đầu tư cho hệ thống y tế cơ sở, nâng cao năng lực cho cán bộ y tế, và giảm chi phí điều trị là những yếu tố quan trọng. Cần có các chính sách hỗ trợ bảo hiểm y tế cho bệnh nhân glôcôm, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Việc tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng sẽ giúp bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị sớm, bảo tồn thị lực.

6.2. Tăng Cường Truyền Thông Về Phòng Ngừa Glôcôm

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng ngừa glôcôm. Cần tăng cường các hoạt động truyền thông về bệnh glôcôm, tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ, và các biện pháp phòng ngừa mù lòa. Các thông điệp truyền thông cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng, và sử dụng nhiều kênh khác nhau để tiếp cận cộng đồng. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh glôcôm sẽ giúp giảm thiểu gánh nặng bệnh tật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm và mô hình can thiệp ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là bệnh lý thần kinh thị giác với tổn thương tiến triển các tế bào hạch võng mạc, đặc trưng bởi tổn thương thị trường và đầu dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tình trạng nhãn áp cao. Trong số các bệnh lý mắt, glôcôm khá thường gặp, rất nguy hiểm, mang tính xã hội cao, ảnh hưởng đến sức khoẻ cộng đồng. Mù lòa do bệnh glôcôm được xếp vào loại mù lòa không chữa được vì những tổn hại về chức năng và thực thể do glôcôm gây ra sẽ không có khả năng hồi phục. Nhiều nghiên cứu hiện nay ghi nhận bệnh glôcôm xếp vị trí thứ hai trong các nguyên nhân gây mù, thường chỉ sau bệnh đục thể thủy tinh ở những nước đang phát triển hoặc bệnh võng mạc đái tháo đường ở những nước phát triển [48], [55], [64], [75], [77].

Trên toàn thế giới, ước tính số người mắc bệnh glôcôm là 76 triệu người vào năm 2020, số lượng này sẽ tăng 74% lên 111,8 triệu người vào năm 2040 [48]. Sự gia tăng tổng số người bị glôcôm được lý giải do tăng số lượng người cao tuổi – được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng của glôcôm. Châu Á vẫn là châu lục có số bệnh nhân glôcôm góc mở và góc đóng nhiều nhất với số lượng tương ứng góc mở là 18,8 triệu người, glôcôm góc đóng là 9 triệu người. Tại Châu Á, Nam Á là khu vực chịu gánh nặng bệnh tật lớn nhất do glôcôm vì số lượng bệnh nhân glôcôm tăng nhanh và dự kiến sẽ trở thành khu vực có số lượng bệnh glôcôm đông nhất Châu Á [112 ].

Kết quả điều tra gần đây tại Việt Nam cho thấy, tỉ lệ mù hai mắt do glôcôm khoảng 6,4%, chiếm thứ ba trong các nguyên nhân gây mù. Việt Nam hiện nay có khoảng 329.300 người mù do glôcôm [83]. Glôcôm là bệnh mạn tính, không hồi phục và hiện tại chưa có phương pháp điều trị triệt để, chỉ có thể kiểm soát làm chậm tiến triển của bệnh. Do đó, sàng lọc phát hiện sớm và quản lý điều trị tốt là cách duy nhất giúp bệnh nhân glôcôm tránh được hậu quả mù lòa [104], [110].

Mặc dù tình trạng mù lòa do glôcôm có thể phòng tránh được, nhưng phần lớn trường hợp người bệnh glôcôm không được chẩn đoán. Ở những quốc gia phát triển, 50% bệnh nhân không biết mình mắc bệnh glôcôm. Tỉ lệ này lên đến trên 90% ở những quốc gia đang phát triển [78]. Một nghiên cứu cộng đồng thực hiện tại Đà Nẵng, Việt Nam cho thấy, tỉ lệ bị bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi là 4,86% trong đó 66,9% bệnh nhân glôcôm trong cộng 1 đồng không biết mình bị bệnh và chưa được khám, điều trị [34].

Thực trạng hạn chế sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm xảy ra phổ biến trên toàn thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng. Đối với người dân, thiếu kiến thức về bệnh glôcôm, chưa có thái độ đúng về sự nguy hiểm của bệnh và thiếu ý thức khám sàng lọc sớm dẫn đến hạn chế sử dụng các dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm [113]. Theo nghiên cứu của Đào Thị Lâm Hường hầu hết người dân không có kiến thức về bệnh glôcôm, tại Nam Định 96,1% người dân không có kiến thức tốt, thái độ chưa tốt chiếm 61,2% dẫn đến tỉ lệ thực hành tốt không vượt quá 10% [23]. Về phía hệ thống cung cấp dịch vụ y tế, tại Việt Nam, các dịch vụ chăm sóc mắt cho bệnh glôcôm chỉ được cung cấp từ bệnh viện tuyến huyện trở lên dẫn đến quá tải tại các tuyến có khả năng chẩn đoán điều trị glôcôm.

Bên cạnh đó, trang thiết bị còn nghèo nàn và khả năng cung cấp dịch vụ còn nhiều bất cập, nhất là tại tuyến xã phường. Trạm y tế với thế mạnh gần các khu dân cư và được giao trách nhiệm khám chữa bệnh ban đầu, truyền thông giáo dục sức khỏe, xử trí cấp cứu các bệnh lý trong đó có bệnh mắt, tuy nhiên, khả năng cung cấp dịch vụ chăm sóc mắt cho bệnh glôcôm của trạm y tế hiện còn rất đơn giản và hạn chế [45]. Với một bệnh lý gây tổn hại thị giác không hồi phục nhưng người dân rất hạn chế sử dụng các dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm đặt ra việc cần có một mô hình can thiệp tận dụng được thế mạnh của trạm y tế trong truyền thông giáo dục sức khỏe nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành về bệnh glôcôm cho người dân. Bên cạnh đó có thể phát hiện sớm, tư vấn chuyển tuyến và quản lý glôcôm, giúp bệnh nhân phát hiện sớm, điều trị kịp thời bảo tồn thị lực, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Đó là lý do chúng tôi thực hiện đề tài: “Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm và mô hình can thiệp ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế” nhằm 2 mục tiêu: 1. Mô tả tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế năm 2017. Xây dựng và đánh giá kết quả mô hình can thiệp tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế. 2 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN Ý nghĩa khoa học Glôcôm được xếp vào bệnh lý gây mù loà không chữa được, tuy nhiên có thể phòng tránh được mù loà do glôcôm bằng cách phát hiện sớm, điều trị phù hợp và phải được theo dõi thường xuyên, tái khám định kỳ.

Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm chủ yếu được thực hiện ở tuyến y tế có chuyên khoa mắt. Thực tế cho thấy rất ít người dân trong cộng đồng được sử dụng các dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm, vì vậy khi phát hiện ra thì thị lực rất thấp, thị trường thu hẹp, nguy cơ mù loà cao. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp khoa học để mô tả tỉ lệ hiện mắc glôcôm ở người trên 40 tuổi, thực trạng các dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm về cả hai phía: người sử dụng dịch vụ và phía cung cấp dịch vụ, tìm hiểu các yếu tố liên quan để đưa ra một mô hình can thiệp phù hợp nhằm giúp người dân tăng cường sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm hiệu quả tại cộng đồng với sự tham gia của y tế cơ sở. Ý nghĩa thực tiễn Xác định được tỉ lệ hiện mắc glôcôm ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế.

Mô tả được tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm cũng như các yếu tố liên quan. Xây dựng được mô hình can thiệp với ba nhóm giải pháp trong đó có sự huy động của tuyến y tế cơ sở dựa trên quy định về chức năng nhiêm vụ và các trang thiết bị sẵn có của trạm y tế. Góp phần giúp người dân tăng cường sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm, giúp phát hiện sớm, điều trị kịp thời, bảo tồn thị lực cho bệnh nhân. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

ĐẠI CƢƠNG VỀ BỆNH GLÔCÔM 1. Tổng quan về bệnh glôcôm 1. Định nghĩa Glôcôm là bệnh lý của thần kinh thị giác với những cơ chế bệnh sinh khác nhau khởi phát bằng tổn thương các tế bào hạch võng mạc và lớp sợi thần kinh. Trên lâm sàng được biểu hiện bằng teo lõm đĩa thị giác, tổn thương thị trường điển hình và thường liên quan đến tăng nhãn áp (NA) [12], [22].

Phân loại glôcôm Phân loại phổ biến nhất hiện nay của glôcôm gồm 3 nhóm chính [22]. - Glôcôm nguyên phát: glôcôm góc đóng nguyên phát, glôcôm góc mở nguyên phát. - Glôcôm thứ phát: glôcôm góc đóng thứ phát, glôcôm góc mở thứ phát, glôcôm góc đóng thứ phát có hoặc không có nghẽn đồng tử, glôcôm liên quan đến các bệnh khác tại mắt, glôcôm góc mở thứ phát xuất hiện sau điều trị. - Glôcôm bẩm sinh.

Triệu chứng bệnh glôcôm - Glôcôm góc đóng nguyên phát cơn cấp: đau nhức mắt dữ dội, đột ngột, lan lên nửa đầu cùng bên. Giảm thị lực (TL), nhìn đèn thấy quầng màu sắc kèm theo buồn nôn, nôn. Giác mạc phù do NA tăng cao. Đồng tử giãn méo do cơ co đồng tử bị liệt.

Soi góc tiền phòng: góc đóng hoàn toàn [13], [67]. Glôcôm góc đóng cấp “Nguồn: Bệnh viện Mắt Trung ương, 2018” [5] 4 - Glôcôm góc đóng nguyên phát bán cấp: bệnh có những chu kỳ giảm TL, đau nhức nhẹ do tăng NA, góc tiền phòng hẹp giúp khẳng định chẩn đoán. - Glôcôm góc đóng nguyên phát mạn tính: xảy ra sau glôcôm góc đóng cấp hoặc khi góc tiền phòng đóng dần và NA tăng dần. Đĩa thị tổn thương điển hình của glôcôm kèm tổn thương thị trường.

- Glôcôm góc mở nguyên phát: bệnh xuất hiện chậm, âm thầm nên khó phát hiện ở giai đoạn sớm. Triệu chứng cơ năng không rõ ràng. Mắt chỉ căng tức và mờ nhẹ. Không cương tụ hoặc cương tụ rất nhẹ, giác mạc trong, tiền phòng mở rộng.

Đáy mắt có teo lõm gai thị tùy mức độ. TL chỉ giảm ở giai đoạn cuối. NA tăng cao, dao động NA trong ngày và chênh lệch NA giữa hai mắt trên 5 mmHg [22]. Tiến triển và biến chứng Glôcôm góc đóng cơn cấp nếu không được điều trị, NA tiếp tục tăng cao kéo dài sẽ dẫn đến mù.

Glôcôm góc đóng thể bán cấp có thể tiến triển xuất hiện dưới dạng cơn glôcôm cấp hoặc chuyển sang thể mạn tính. Tiên lượng tuỳ thuộc vào tình trạng bệnh, giai đoạn bệnh khi bệnh nhân đến khám và điều trị. Nếu không được điều trị, tổn thương đĩa thị và thị trường ngày càng nặng hơn dẫn đến mù không có khả năng hồi phục. Nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi thường xuyên thì bệnh nhân có thể tránh được mù loà [5].

Điều trị Phương pháp điều trị glôcôm bao gồm thuốc, laser và phẫu thuật. Mục đích của việc điều trị glôcôm là ngăn chặn bệnh không tiếp tục gây tổn thương đầu dây thần kinh thị giác, duy trì chức năng thị giác cho bệnh nhân được ổn định và lâu dài. Để đạt được mục đích trên cần tuân thủ các nguyên tắc [57]: - Hạ NA về mức an toàn. - Sử dụng thuốc liều thấp nhất có thể.

- Điều trị đúng nguyên nhân. - Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. - Theo dõi bệnh nhân một cách chặt chẽ. Phòng bệnh glôcôm Hiện tại khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp hữu hiệu để phòng bệnh glôcôm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ