Tình Hình Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn Tại Một Số Xã Của Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình nhiễm giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện ba bể tỉnh bắc kạn và áp dụng biện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

56
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Những hiểu biết chung về giun đũa lợn

2.3. Bệnh giun đũa lợn

2.4. Dịch tễ học

2.5. Cơ chế sinh bệnh

2.6. Triệu chứng

2.7. Bệnh tích

2.8. Chẩn đoán

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp lấy mẫu thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp xét nghiệm mẫu

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Kết quả nghiên cứu của đề tài

4.3.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện Ba Bể - tỉnh Bắc Kạn

4.3.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở lợn theo lứa tuổi

4.3.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa theo loại lợn

4.3.4. Tình hình nhiễm bệnh giun đũa ở lợn theo tính biệt

4.3.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở lợn theo phương thức chăn nuôi

4.3.6. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở lợn theo tình trạng vệ sinh thú y

4.3.7. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở lợn theo các tháng trong năm

4.3.8. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở lợn bình thường và lợn bị tiêu chảy

4.3.9. Biểu hiện lâm sàng của lợn khi bị nhiễm giun đũa

4.3.10. Hiệu lực của một số thuốc điều trị bệnh giun đũa cho lợn

4.4. Đề xuất một số biện pháp phòng chống bệnh giun đũa

4.4.1. Tẩy giun đũa cho lợn

4.4.2. Xử lý phân để diệt trứng giun đũa

4.4.3. Vệ sinh chuồng nuôi lợn

4.4.4. Tăng cường chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Hình Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn Hiện Nay

Bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa, đặc biệt là nhiễm giun đũa ở lợn, diễn biến âm thầm, gây khó khăn trong việc phát hiện sớm. Triệu chứng thường bị che lấp bởi các bệnh khác, nhưng lại là nguồn lây lan bệnh tiềm ẩn, ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng và phát triển của đàn lợn. Việc hiểu rõ về dịch tễ học bệnh giun đũa là vô cùng quan trọng. Theo Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996), Phan Thế Việt và cộng sự (1997), giun đũa lợn thuộc ngành Nemathelminthes, lớp Nematoda, loài Ascaris suum. Nghiên cứu về vòng đời giun đũa và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng và điều trị hiệu quả. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về tình hình nhiễm giun sán ở lợn để đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Phân Loại Khoa Học và Đặc Điểm Hình Thái Giun Đũa Lợn

Giun đũa lợn (Ascaris suum) có màu trắng sữa, thân hình ống, hai đầu nhọn. Giun đực dài 12-25cm, đuôi cong, có gai giao hợp. Giun cái dài 30-35cm, đuôi thẳng. Trứng hình bầu dục, kích thước 0.056-0.087 x 0.046-0.067mm, vỏ dày 4 lớp, lớp ngoài cùng màu vàng cánh dán. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cộng sự (1999), hình thái của giun đũa lợn có những đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt với các loại giun sán khác. Việc nắm vững đặc điểm hình thái này rất quan trọng trong công tác chẩn đoán và phòng bệnh.

1.2. Vòng Đời Giun Đũa Lợn và Cơ Chế Gây Bệnh

Vòng đời giun đũa lợn không cần ký chủ trung gian. Giun cái đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoài, phát triển thành trứng có ấu trùng gây bệnh. Lợn nuốt phải trứng, ấu trùng nở ra, di hành qua gan, phổi, rồi về ruột non phát triển thành giun trưởng thành. Thời gian hoàn thành vòng đời là 54-62 ngày. Giun đũa sống nhờ chất dinh dưỡng của ký chủ, gây viêm loét niêm mạc ruột. Số lượng giun có thể lên đến vài nghìn con/1 cơ thể lợn. Vòng đời của giun đũa phụ thuộc vào tình trạng sinh lý và sức đề kháng của lợn.

II. Thách Thức Từ Nhiễm Giun Đũa Ảnh Hưởng Đến Chăn Nuôi Lợn

Bệnh giun đũa ở lợn là một vấn đề phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Lợn con mắc bệnh chậm lớn, giảm năng suất thịt đến 30%. Tại Việt Nam, bệnh có mặt ở khắp các vùng sinh thái, gây thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi. Theo Phạm Sỹ Lăng và cộng sự (2006), bệnh giun đũa lợn phổ biến ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển ở Châu Phi và Châu Á. Cần có những biện pháp kiểm soát ký sinh trùng ở lợn hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra. Việc nâng cao nhận thức về phòng bệnh giun đũa cho lợn là vô cùng quan trọng.

2.1. Dịch Tễ Học Bệnh Giun Đũa Lợn Yếu Tố Nguy Cơ và Đường Lây Truyền

Trứng giun đũa lợn có sức đề kháng cao với hóa chất và điều kiện môi trường khắc nghiệt. Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường miệng, qua thức ăn, nước uống nhiễm trứng giun. Lợn con có thể nhiễm bệnh khi bú sữa mẹ có trứng giun. Phương thức chăn nuôi truyền thống, sử dụng rau xanh làm thức ăn, cũng làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cộng sự (1999), trứng giun đũa lợn có sức đề kháng rất mạnh với một số hóa chất như: focrmol 2%, creolin 3%. Cần có những biện pháp vệ sinh chuồng trại và thức ăn hợp lý để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.

2.2. Cơ Chế Sinh Bệnh và Triệu Chứng Lâm Sàng Khi Lợn Nhiễm Giun Đũa

Ấu trùng giun đũa di hành gây tổn thương nhiều cơ quan, mở đường cho vi khuẩn xâm nhập gây bệnh kế phát. Giun trưởng thành gây viêm loét niêm mạc ruột, tắc ruột, tắc ống mật. Lợn nhiễm bệnh có triệu chứng chậm lớn, gầy còm, rối loạn tiêu hóa, ho, khó thở. Trong trường hợp nặng, lợn có thể bị co giật, viêm phúc mạc và chết. Theo Chu Thị Thơm và cộng sự (2006), do ấu trùng di hành gây tổn thương nhiều khí quan và mở đường cho vi khuẩn xâm nhập gây bệnh kế phát như gây xuất huyết và thoái hóa gan, gây viêm phổi, nhiều khí quan cũng bị tổn thương.

III. Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn Tại Ba Bể Bắc Kạn

Nghiên cứu được thực hiện tại một số xã của huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, nhằm xác định tình hình nhiễm giun đũa ở lợn. Các mẫu phân được thu thập và xét nghiệm để xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm giun. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm giun đũa ở lợn tại khu vực này còn khá cao, đặc biệt ở lợn con và lợn được nuôi theo phương thức truyền thống. Cần có những biện pháp can thiệp kịp thời để cải thiện sức khỏe lợn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về phân bố giun đũa ở lợn tại địa phương.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Thu Thập Mẫu Xét Nghiệm Giun Đũa

Nghiên cứu sử dụng phương pháp xét nghiệm phân bằng kỹ thuật phù nổi Fulleborn để xác định sự có mặt của trứng giun đũa. Mẫu phân được thu thập ngẫu nhiên từ các hộ chăn nuôi lợn tại các xã khác nhau của huyện Ba Bể. Các thông tin về tuổi, giống, phương thức chăn nuôi và tình trạng sức khỏe của lợn cũng được ghi nhận. Phương pháp này cho phép đánh giá chính xác tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa trong đàn lợn.

3.2. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ và Cường Độ Nhiễm Giun Đũa Theo Lứa Tuổi

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất ở lợn con từ 2-6 tháng tuổi, sau đó giảm dần ở lợn lớn hơn. Cường độ nhiễm giun cũng cao hơn ở lợn con so với lợn trưởng thành. Điều này cho thấy lợn con dễ bị nhiễm giun đũa hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ và thói quen ăn uống không hợp vệ sinh. Cần có những biện pháp phòng bệnh đặc biệt cho lợn con để giảm thiểu nguy cơ nhiễm giun đũa.

3.3. Ảnh Hưởng Của Phương Thức Chăn Nuôi Đến Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa

Tỷ lệ nhiễm giun đũa ở lợn nuôi theo phương thức truyền thống (ăn rau xanh, bèo) cao hơn so với lợn nuôi theo phương thức công nghiệp (ăn thức ăn công nghiệp). Điều này cho thấy việc sử dụng thức ăn không đảm bảo vệ sinh là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây nhiễm giun đũa ở lợn. Cần khuyến khích người chăn nuôi sử dụng thức ăn công nghiệp hoặc tự chế biến thức ăn đảm bảo vệ sinh để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh.

IV. Giải Pháp Phòng và Điều Trị Nhiễm Giun Đũa Hiệu Quả Cho Lợn

Để kiểm soát bệnh giun đũa ở lợn, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng và điều trị. Việc tẩy giun định kỳ, vệ sinh chuồng trại, xử lý phân và tăng cường chăm sóc nuôi dưỡng là những biện pháp quan trọng. Ngoài ra, cần lựa chọn thuốc tẩy giun phù hợp và sử dụng đúng liều lượng để đạt hiệu quả cao nhất. Cần có những nghiên cứu về thuốc tẩy giun cho lợn để lựa chọn những sản phẩm an toàn và hiệu quả. Việc kiểm soát bệnh giun đũa ở lợn góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

4.1. Lựa Chọn Thuốc Tẩy Giun và Phác Đồ Điều Trị Hiệu Quả

Hiện nay có nhiều loại thuốc tẩy giun có hiệu quả đối với giun đũa lợn, như ivermectin, levamisole, fenbendazole. Cần lựa chọn thuốc phù hợp với lứa tuổi, trọng lượng và tình trạng sức khỏe của lợn. Phác đồ điều trị cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và khuyến cáo của thú y. Việc sử dụng thuốc đúng cách giúp tiêu diệt giun đũa hiệu quả và ngăn ngừa tái nhiễm.

4.2. Biện Pháp Vệ Sinh Chuồng Trại và Xử Lý Phân Để Ngăn Ngừa Lây Nhiễm

Vệ sinh chuồng trại thường xuyên, định kỳ bằng các chất sát trùng giúp tiêu diệt trứng giun đũa trong môi trường. Phân lợn cần được ủ kỹ trước khi sử dụng làm phân bón để tiêu diệt trứng giun. Việc thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm giun đũa cho đàn lợn.

4.3. Tăng Cường Chăm Sóc và Nâng Cao Sức Đề Kháng Cho Lợn

Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối giúp lợn có sức đề kháng tốt, chống lại sự xâm nhập của giun đũa. Bổ sung vitamin và khoáng chất giúp tăng cường hệ miễn dịch cho lợn. Việc chăm sóc tốt giúp lợn khỏe mạnh, ít bị nhiễm bệnh và tăng năng suất chăn nuôi.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hiệu Quả Của Bio Ivermectin và Bio Levamisol

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của hai loại thuốc tẩy giun Bio-Ivermectin và Bio-Levamisol 10% trong việc điều trị bệnh giun đũa ở lợn. Kết quả cho thấy cả hai loại thuốc đều có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt giun đũa, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe và tăng trưởng của lợn. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để so sánh hiệu quả và chi phí của hai loại thuốc này. Việc sử dụng Bio-IvermectinBio-Levamisol là một giải pháp hiệu quả để kiểm soát nhiễm giun đũa ở lợn.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Tẩy Giun Của Bio Ivermectin và Bio Levamisol 10

Nghiên cứu được thực hiện trên đàn lợn nhiễm giun đũa, chia thành hai nhóm: một nhóm được điều trị bằng Bio-Ivermectin, nhóm còn lại được điều trị bằng Bio-Levamisol 10%. Sau điều trị, tỷ lệ khỏi bệnh và cường độ nhiễm giun giảm đáng kể ở cả hai nhóm. Kết quả cho thấy cả hai loại thuốc đều có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt giun đũa.

5.2. So Sánh Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Hai Loại Thuốc Tẩy Giun

Bio-Ivermectin có ưu điểm là tác dụng kéo dài, chỉ cần tiêm một lần. Bio-Levamisol 10% có ưu điểm là giá thành rẻ hơn. Tuy nhiên, Bio-Levamisol 10% có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da. Cần cân nhắc ưu điểm và nhược điểm của từng loại thuốc để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Bệnh Giun Đũa Ở Lợn

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về tình hình nhiễm giun đũa ở lợn tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm giun còn cao, đặc biệt ở lợn con và lợn nuôi theo phương thức truyền thống. Cần có những biện pháp can thiệp đồng bộ để kiểm soát bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh và tìm kiếm những loại thuốc tẩy giun mới, an toàn và hiệu quả hơn. Cần có những nghiên cứu về an toàn thực phẩm từ thịt lợn để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ nhiễm giun đũa cao ở lợn tại Ba Bể, Bắc Kạn, đặc biệt ở lợn con và lợn nuôi theo phương thức truyền thống. Đề xuất các giải pháp phòng bệnh như tẩy giun định kỳ, vệ sinh chuồng trại, xử lý phân và tăng cường chăm sóc nuôi dưỡng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dịch Tễ Học và Kiểm Soát Giun Đũa

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh và tìm kiếm những loại thuốc tẩy giun mới, an toàn và hiệu quả hơn. Cần có những nghiên cứu về dịch tễ học bệnh giun đũa để hiểu rõ hơn về sự lây lan và phát triển của bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình nhiễm giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện ba bể tỉnh bắc kạn và áp dụng biện pháp phòng chống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Với mục tiêu là phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung công nghiệp với quy mô vừa và lớn, có năng suất, chất lượng, hiệu quả, đảm bảo vệ sinh thú y, môi trường và an toàn thực phẩm. Trong những năm qua Đảng và Nhà nước đã có nhiều chính sách lớn để khuyến khích ngành chăn nuôi phát triển nhằm mang lại nguồn lợi kinh tế khả quan và thiết thực cho người chăn nuôi. Trong các ngành chăn nuôi thì chăn nuôi lợn có một vị trí quan trọng. Chăn nuôi lợn không những cung cấp nguồn thực phẩm có tỷ trọng, giá trị dinh dưỡng cao cho con người mà còn là nguồn cung cấp phân bón rất lớn cho ngành trồng trọt và là nguồn cung cấp sản phẩm phụ: da, lông, mỡ.

cho ngành công nghiệp chế biến. Theo báo cáo của Tổng cục thống kê, đàn lợn tại thời điểm ngày 1/4/2010 cả nước có 27,3 triệu con, tăng 3,06% so với cùng kỳ năm 2009. Đàn lợn có mức tăng trưởng khá, các vùng có số đầu lợn nhiều là vùng Đồng bằng Sông Hồng có 7,2 triệu con, chiếm 27,1% tổng đàn lợn trong cả nước; Đông Bắc 4,6 triệu con, chiếm 13,7%; Đồng bằng Sông Cửu Long có 3,6 triệu con, chiếm 13,6%; Bắc Trung Bộ 3,4 triệu con; từ nghề chăn nuôi lợn đã giải quyết tốt công ăn việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân. Đối với nước ta, chăn nuôi lợn không những góp phần xóa đói giảm nghèo cho bà con nông dân mà đã có nhiều hộ gia đình vươn lên làm giàu.

Tuy nhiên, trong những năm qua tình hình dịch bệnh đã gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi cả về số lượng và chất lượng đàn lợn. Bên cạnh bệnh truyền nhiễm có tính chất lây lan mạnh, gây thiệt hại lớn thì bệnh ký sinh trùng cũng gây thiệt hại không nhỏ cho ngành chăn nuôi lợn. Bệnh ký sinh trùng nói chung và bệnh giun đũa lợn nói riêng tuy không gây chết lợn nhưng 2 làm đàn lợn còi cọc, chậm lớn, tạo điều kiện cho các bệnh khác xâm nhập vào, ảnh hưởng lớn đến năng suất chăn nuôi cũng như chất lượng sản phẩm. Tại Bắc Kạn nói chung và tại huyện Ba Bể nói riêng có nhiều điều kiện thuận lợi cho việc phát triển chăn nuôi lợn, nhưng người chăn nuôi chưa quan tâm đến công tác phòng trị bệnh do giun đũa gây ra, dẫn đến nhiều người không yên tâm phát triển rộng chăn nuôi.

Xuất phát từ thực tiễn của nhu cầu sản xuất, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tình hình nhiễm giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện Ba Bể - tỉnh Bắc Kạn và áp dụng biện pháp phòng chống”. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định tình hình nhiễm giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện Ba Bể - tỉnh Bắc Kạn. - Xác định các triệu trứng lâm sàng của giun đũa lợn. - Xác định hiệu lực tẩy của thuốc Bio-Ivermectin và Bio-Levamisol 10%.

Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học: Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ của giun đũa lợn ở một số xã của huyện Ba Bể - tỉnh Bắc Kạn; về hiệu lực tẩy giun đũa của thuốc Bio-Ivermectin và Bio-Levamisol 10%. - Ý nghĩa thực tiễn: đề ra biện pháp phòng trị giun đũa ở lợn có hiệu quả cao. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học Bệnh ký sinh trùng ở đường tiêu hóa thường là những bệnh tiến triển ở thể mạn tính, triệu chứng của bệnh không rõ ràng, thường bị các bệnh khác che khuất.

Đó cũng là nguồn reo rắc nguồn bệnh nhiều hơn ra bên ngoài và lây lan rộng sang con khác. Nguồn bệnh phát tán rộng và ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và phát triển của đàn vật nuôi. Những hiểu biết chung về giun đũa lợn Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [8] ; Phan Thế Việt và cs (1997) [19] giun đũa lợn có vị trí trong hệ thống phân loại động vật như sau: Ngành Nemathelminthes Schneider, 1873 Lớp Nematoda Rudophi, 1808 Phân lớp Rhabditia Pearse, 1942 Bộ Ascaridida Skjrabin, 1940 Phân bộ Ascaridina Skjrabin, 1915 Họ Ascaridoidia Baid, 1853 Giống Ascaris Linneaus, 1758 Loài Ascaris suum Goeze, 1782 *Hình thái Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [4] cho biết hình thái của giun đũa lợn như sau: + Giun đũa lợn có màu trắng sữa, thân hình ống, hai đầu hơi nhọn. + Kích thước cơ thể lớn.

Đầu có 3 môi quanh miệng (1 môi ở phía lưng và 2 môi ở phía bụng). Trên rìa môi có 1 hàng răng cửa rất rõ. + Giun đực có kích thước dài 12 - 25 cm,đường kính 3 mm, đuôi cong về mặt bụng, có 2 gai giao hợp dài bằng nhau (1,2 - 2 mm), không có túi giao hợp. 4 + Giun cái dài 30 - 35cm, đường kính 5 - 6 cm, đuôi thẳng.

+ Trứng hình bầu dục hơi ngắn, kích thước 0,056 - 0,087 x 0,046 - 0,067 mm, vỏ dầy gồm 4 lớp vỏ, lớp ngoài cùng là protit, màu vàng cánh dán, nhấp nhô làn sóng *Vòng đời Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [4] cho biết: Vòng đời của giun đũa lợn không cần ký chủ trung gian. Giun cái trưởng thành ký sinh ở ruột non lợn,đẻ trứng. Sau khi thụ tinh, giun cái đẻ trứng từ 100.000 trứng trên ngày, trung bình mỗi giun cái đẻ 27 triệu trứng,trứng theo phân ra ngoài, gặp điều kiện tự nhiên thích hợp (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng) trứng phát triển thành trứng có ấu trùng có sức gây bệnh. Lợn nuốt phải trứng này, vào đường tiêu hóa ấu trùng sẽ nở ra, chui vào mạch máu niêm mạc ruột, theo máu về gan, một số ít chui vào ống lâm ba màng treo ruột, vào tĩnh mạch màng treo ruột rồi vào gan.

Sau vài ngày ấu trùng tiếp tục di hành tới phổi. Khi tới phổi ấu trùng phổi ấu trùng lột xác thành ấu trùng kỳ III (trong một số trường hợp ấu trùng có thể theo máu vào tới gan, sau đó qua tim rồi về tới phổi). Ấu trùng này từ mạch máu phổi chui về phế bào, qua khí quản và cùng với niêm dịch lên hầu, sau đó được nuốt xuống ruột non, lột xác lần nữa và phát triển thành giun trưởng thành. Thời gian hoàn thành vòng đời: 54 - 62 ngày.

Giun đũa sống nhờ vào chất dinh dưỡng của ký chủ, đồng thời tiết dịch tiêu hóa phân giải ở niêm mạc ruột và lấy tổ chức đó vào để nuôi bản thân. Thời gian sống của giun đũa không quá 7 - 10 tháng. Vòng đời của giun đũa phụ thuộc vào tình trạng thay đổi sinh lý, sức đề kháng của lợn. Khi điều kiện sống bất lợi (lúc ký chủ sốt cao).thời gian sống của giun đũa sẽ ngắn đi (Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 1999) [4].

Số lượng giun đũa có thể vài nghìn con/1 cơ thể lợn. Bệnh giun đũa lợn Theo Phạm sỹ Lăng và cs (2006) [6], bệnh giun đũa lợn phổ biến ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển ở Châu Phi và Châu Á. Lợn con mắc bệnh giun đũa sinh trưởng và phát dục không đầy đủ, sản phẩm (thịt) giảm đến 30%. Ở Việt Nam, bệnh giun đũa lợn thấy ở tất cả các vùng sinh thái, trong các cơ sở nuôi lợn tập trung và gia đình.

Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [4], bệnh giun đũa lợn là một bệnh phổ biến ở nước ta, lợn mắc bệnh giun đũa chủ yếu từ 2 - 6 tháng tuổi, sau đó giảm dần, ở lợn dưới 2 tháng tuổi thì tỉ lệ nhiễm thấp. Bệnh do loài Ascaris suum gây nên, giun ký sinh ở ruột non của lợn nhà, lợn rừng. * Dịch tễ học Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [4], trứng giun đũa lợn có sứa đề kháng rất mạnh với một số hóa chất như: focrmol 2%, creolin 3%.ở nhiệt độ 45 - 50 0C thì trứng chết trong nửa giờ, nước nóng 60 0C diệt trứng trong 5 phút, nước 70 0C thì diệt trong 1 - 10 giây. Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2006) [6], bệnh giun đũa lợn là bệnh phổ biến khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển của Châu Á và Châu Phi.

Nguyên nhân bệnh giun đũa lợn rất phổ biến là vì vòng đời của nó rất đơn giản, có thể truyền trực tiếp và có sức đề kháng cao. Tuổi mắc bệnh giun đũa: Có nhiều tác giả đề cập đến vấn đề này, theo Chu Thị Thơm và cs (2006) [18] lợn nhiễm giun đũa lợn với tỷ lệ cao và cường độ lớn ở lợn từ 3 - 5 tháng tuổi. Theo Bùi Quý Huy (2006) [2] lợn từ 2 - 6 tháng tuổi mắc bệnh với tỷ lệ cao, tuy nhiên mọi lứa tuổi đều mắc. Nhìn chung, lợn nhiễm bệnh giun đũa cao ở lứa tuổi 2 - 6 tháng tuổi, sau đó giảm dần.

Nguyên nhân có tình trạng này là do điều kiện khí hậu nước ta nóng và ẩm thuận lợi cho trứng giun phát triển. Mặt khác công tác thú y ở các cơ sở 6 mặc dù đã được quan tâm nhưng chưa được thực hiện tốt, chưa ủ phân, còn bón phân tươi vào ruộng trồng cây thức ăn cho lợn… Động vật cảm nhiễm: Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2006) [6] lợn nhà và lợn rừng ở các lứa tuổi 1 - 4 tháng tuổi nhiễm giun đũa với tỷ lệ cao nhất và bị bệnh nặng hơn lợn trưởng thành. Lợn con dưới 2 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm giun đũa là 39,2%; 3 - 4 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 48,0%; trên 8 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 24,9%. Đường truyền nhiễm: Theo nghiên cứu của các tác giả: Nguyễn Xuân Bình (2005) [1], Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [4], Phạm Sỹ Lăng và cs (2006) [6] thì bệnh được truyền chủ yếu qua đường miệng, qua thức ăn, nước uống có nhiễm trứng giun đũa.

Lợn liếm dụng cụ, máng ăn, nền chuồng và đất ở bãi chăn nên trứng dễ theo vào đường tiêu hóa. Khi bón phân tươi cho cây trồng, cây thức ăn thì trứng giun đũa sống được vài tháng, khi lợn ăn phải sẽ bị nhiễm bệnh. Lợn con nhiễm bệnh do lúc bú nhiễm phải trứng giun đũa nhiễm ở đầu vú mẹ. Phương thức chăn nuôi:Thường 70% lợn nuôi ở các gia đình theo phương thức truyền thống như cho lợn ăn bèo, rau sống đều mắc bệnh ký sinh trùng.

Lợn nuôi theo phương pháp mới không cho ăn bèo, rau sống thì ít mắc bệnh hơn. Lợn nuôi ở vùng đồi núi, trung du không ăn rau sống dưới nước, lợn con chưa ăn rau bèo cũng mắc bệnh (Nguyễn Đức Lưu và cs, 2004) [10]. *Cơ chế sinh bệnh Trứng giun đũa lợn sau khi xâm nhập vào cơ thể ở thời kỳ ấu trùng hay trưởng thành đều gây bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn Tại Huyện Ba Bể, Bắc Kạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm giun đũa ở lợn trong khu vực này, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tác động của bệnh đến sức khỏe đàn lợn và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu không chỉ nêu rõ tỷ lệ nhiễm bệnh mà còn đề xuất các phương pháp điều trị và quản lý nhằm nâng cao sức khỏe cho đàn lợn, từ đó cải thiện năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình nhiễm giun đũa ở lợn tại một số xã thuộc huyện na rì tỉnh bắc kạn và áp dụng biện pháp điều trị, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình hình nhiễm giun đũa ở các khu vực khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi nuôi tại trại nguyễn thanh lịch ba vì hà nội và biện pháp phòng trị, giúp bạn nắm bắt thêm về các bệnh lý khác ảnh hưởng đến lợn con. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nuôi tại trại lợn tân thái đồng hỷ thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các bệnh lý hô hấp ở lợn, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe đàn lợn.