Luận văn tình hình nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà isa shaver và ha1 nuôi tại trường đại học nông lâm thái nguyên và biện pháp phòng trị

Nghiên cứu tình hình nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà Isa Shaver và HA1 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên cùng biện pháp phòng trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: CÔNG TÁC PHỤC VỤ SẢN XUẤT

1.1. ĐIỀU TRA CƠ BẢN

1.1.1. Điều kiện tự nhiên

1.1.1.1. Vị trí địa lý
1.1.1.2. Địa hình đất đai
1.1.1.3. Khí hậu thủy văn

1.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội của Trại thực tập thí nghiệm

1.1.2.1. Cơ cấu tổ chức quản lý của trại
1.1.2.2. Tình hình phát triển sản xuất
1.1.2.2.1. Tình hình sản xuất của ngành chăn nuôi
1.1.2.2.1.1. Chăn nuôi lợn
1.1.2.2.1.1.1. Chăn nuôi lợn nái
1.1.2.2.1.1.2. Chăn nuôi lợn đực giống
1.1.2.2.1.2. Chăn nuôi gia cầm
1.1.2.2.1.3. Chăn nuôi trâu bò
1.1.2.2.1.4. Chăn nuôi cá
1.1.2.2.1.5. Về công tác thú y
1.1.2.2.2. Tình hình sản xuất của ngành trồng trọt
1.1.2.2.2.1. Cây lúa
1.1.2.2.2.2. Cây chè
1.1.2.2.2.3. Cây ăn quả
1.1.2.2.3. Tình hình sản xuất của ngành lâm nghiệp
1.1.3. Nhận xét chung
1.1.3.1. Thuận lợi
1.1.3.2. Khó khăn

1.2. NỘI DUNG VÀ CÔNG TÁC PHỤC VỤ SẢN XUẤT

1.2.1. Nội dung

1.2.2. Phương pháp tiên hành

1.2.3. Kết quả thực hiện

1.2.3.1. Công tác chăn nuôi
1.2.3.1.1. Ứng dụng kỹ thuật vào nuôi gà thịt
1.2.3.1.1.1. Công tác chuẩn bị trước khi nuôi gà
1.2.3.1.1.2. Công tác nuôi dưỡng chăm sóc
1.2.3.1.1.2.1. Giai đoạn úm gà: 1-21 ngày tuổi
1.2.3.1.1.2.2. Giai đoạn từ 21 đến loại thải

2. PHẦN 2: CHUYÊN ĐỀ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Mục đích nghiên cứu

2.3. Ý nghĩa của đề tài

2.4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.4.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.4.2. Đặc điểm sinh lý, trao đổi chất ở gia cầm

2.4.3. Đại cương về cầu trùng

2.4.4. Một số hiểu biết về 2 giống gà Isa Shaver và HA1

2.4.5. Hiểu biết về thuốc phòng và trị bệnh cầu trùng ở gà

2.4.6. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước

2.4.6.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.4.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.5. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5.1. Đối tượng nghiên cứu

2.5.2. Địa điểm và thời gian thực hiện

2.5.3. Nội dung thực hiện

2.5.4. Phương pháp thực hiện

2.5.4.1. Phương pháp quan sát, xác định gà bệnh
2.5.4.2. Phương pháp mổ khám gà mắc bệnh cầu trùng
2.5.4.3. Phương pháp lấy mẫu phân
2.5.4.4. Phương pháp kiểm tra noãn nang cầu trùng
2.5.4.5. Các chỉ tiêu và các phương pháp theo dõi
2.5.4.6. Phương pháp đánh giá cường độ nhiễm
2.5.4.7. Phương pháp tính toán các chỉ tiêu
2.5.4.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.6. KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

2.6.1. Tình hình nhiễm cầu trùng ở gà tại trại chăn nuôi trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

2.6.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà Isa Shaver và HA1 theo loài cầu trùng

2.6.3. Cường độ nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà Isa Shaver và HA1 theo loài cầu trùng

2.6.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng theo giống gà

2.6.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng theo tuần tuổi của hai giống gà Isa Shaver và HA1

2.6.6. Tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng của hai giống gà Isa Shaver và HA1 theo tháng trong năm

2.6.7. Triệu chứng lâm sàng của hai giống gà HA1 và Isa Shaver khi mắc bệnh cầu trùng

2.6.8. Tình hình nhiễm cầu trùng của hai giống gà HA1 và Isa Shaver qua phương pháp

2.6.9. Kết quả điều trị bệnh cầu trùng gà

2.7. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu tiếng Việt

appendix.2. Tài liệu dịch từ tiếng nước ngoài

appendix.3. Tài liệu tiếng Anh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nhiễm Cầu Trùng Gà Isa Shaver HA1

Nghiên cứu tình hình nhiễm cầu trùng ở gà là vô cùng quan trọng trong ngành chăn nuôi gia cầm. Bệnh cầu trùng, do ký sinh trùng Eimeria spp. gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và năng suất của gà. Đặc biệt, các giống gà như Isa ShaverHA1, được nuôi phổ biến tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, cần được theo dõi sát sao về tình trạng nhiễm bệnh này. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm và các yếu tố liên quan đến bệnh cầu trùng ở hai giống gà này. Mục tiêu là đưa ra các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chương trình phòng bệnh phù hợp, đảm bảo sức khỏe và năng suất của đàn gà.

1.1. Giới Thiệu Bệnh Cầu Trùng và Tác Hại Trên Gà

Bệnh cầu trùng ở gà là một bệnh ký sinh trùng phổ biến, gây ra bởi các loài Eimeria spp. khác nhau. Bệnh gây tổn thương đường ruột, dẫn đến giảm hấp thu dinh dưỡng, tiêu chảy, mất nước và suy giảm miễn dịch. Gà con thường dễ mắc bệnh hơn gà trưởng thành. Tác hại của bệnh không chỉ giới hạn ở việc giảm năng suất mà còn làm tăng chi phí điều trị và tỷ lệ chết. Việc phòng và trị bệnh kịp thời là yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe và năng suất của đàn gà.

1.2. Vai Trò Của Nghiên Cứu Tại Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi gia cầm. Nghiên cứu về tình hình nhiễm cầu trùng ở gà tại đây không chỉ giúp đánh giá thực trạng bệnh mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng và trị bệnh phù hợp với điều kiện địa phương. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đào tạo sinh viên, chuyển giao kỹ thuật cho người chăn nuôi và góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm trong khu vực.

II. Thách Thức Trong Phòng Trị Bệnh Cầu Trùng Gà Isa Shaver

Phòng trị bệnh cầu trùng ở gà gặp nhiều thách thức do sự đa dạng của các loài Eimeria spp., khả năng kháng thuốc của cầu trùng và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của mầm bệnh. Việc sử dụng thuốc không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị. Ngoài ra, điều kiện vệ sinh kém, mật độ nuôi cao và stress cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Do đó, cần có một chiến lược phòng trị bệnh toàn diện, kết hợp giữa việc sử dụng thuốc, cải thiện vệ sinh và quản lý đàn gà một cách khoa học. Nghiên cứu này sẽ giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đưa ra các giải pháp phù hợp để giảm thiểu tỷ lệ nhiễm cầu trùng gà.

2.1. Kháng Thuốc Của Cầu Trùng Vấn Đề Nhức Nhối

Tình trạng kháng thuốc của cầu trùng là một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi gia cầm. Việc sử dụng thuốc không hợp lý, lạm dụng thuốc hoặc sử dụng thuốc kém chất lượng đã tạo điều kiện cho cầu trùng phát triển khả năng kháng thuốc. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị, tăng chi phí và gây khó khăn cho người chăn nuôi. Cần có các biện pháp kiểm soát việc sử dụng thuốc, luân phiên sử dụng các loại thuốc khác nhau và áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp để giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.

2.2. Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Cầu Trùng

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh chuồng trại và mật độ nuôi có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và lây lan của mầm bệnh cầu trùng gà. Môi trường ẩm ướt, chuồng trại bẩn và mật độ nuôi cao tạo điều kiện thuận lợi cho cầu trùng phát triển và lây nhiễm. Việc cải thiện vệ sinh chuồng trại, đảm bảo thông thoáng và giảm mật độ nuôi là những biện pháp quan trọng để kiểm soát bệnh cầu trùng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Cầu Trùng Ở Gà

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học để đánh giá tình hình nhiễm cầu trùng ở gà Isa Shaver và HA1. Các phương pháp bao gồm: quan sát lâm sàng, mổ khám bệnh tích, xét nghiệm phân để xác định loại và số lượng noãn nang cầu trùng. Mẫu phân được thu thập từ gà ở các độ tuổi khác nhau và trong các tháng khác nhau trong năm để đánh giá sự biến động của tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm theo thời gian. Các dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để xác định các yếu tố liên quan đến bệnh cầu trùng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về dịch tễ học bệnh cầu trùng gà tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

3.1. Quan Sát Lâm Sàng và Mổ Khám Bệnh Tích Cầu Trùng

Quan sát lâm sàng là bước đầu tiên để phát hiện bệnh cầu trùng ở gà. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: tiêu chảy, phân lẫn máu, xù lông, kém ăn và gầy yếu. Mổ khám bệnh tích giúp xác định vị trí tổn thương và mức độ tổn thương do cầu trùng gây ra. Các bệnh tích thường gặp bao gồm: viêm ruột, xuất huyết ruột và hoại tử ruột.

3.2. Xét Nghiệm Phân Tìm Noãn Nang Cầu Trùng Eimeria spp.

Xét nghiệm phân là phương pháp quan trọng để xác định loại và số lượng noãn nang cầu trùng trong phân gà. Phương pháp này giúp xác định chính xác loài Eimeria spp. gây bệnh và đánh giá cường độ nhiễm. Kết quả xét nghiệm phân là cơ sở để đưa ra các biện pháp điều trị và phòng bệnh phù hợp.

3.3. Đánh Giá Cường Độ Nhiễm Cầu Trùng Ở Gà

Việc đánh giá cường độ nhiễm cầu trùng là rất quan trọng để xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe của gà. Cường độ nhiễm được đánh giá dựa trên số lượng noãn nang cầu trùng tìm thấy trong một gram phân. Cường độ nhiễm cao cho thấy gà bị nhiễm nặng và có nguy cơ cao bị suy giảm sức khỏe và năng suất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Cầu Trùng Gà Isa Shaver HA1

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm cầu trùng ở gà Isa Shaver và HA1 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên là khá cao. Tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm có sự khác biệt giữa hai giống gà, theo độ tuổi và theo mùa. Các loài Eimeria spp. phổ biến gây bệnh bao gồm: E. tenella, E. necatrix, E. acervulinaE. maxima. Nghiên cứu cũng xác định được các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh cầu trùng, như điều kiện vệ sinh kém và mật độ nuôi cao. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chương trình phòng bệnh hiệu quả.

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Nhiễm Cầu Trùng Giữa Gà Isa Shaver và HA1

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà Isa ShaverHA1 để xác định giống gà nào dễ mắc bệnh hơn. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ nhiễm giữa hai giống gà, có thể do sự khác biệt về di truyền, hệ miễn dịch hoặc điều kiện nuôi dưỡng.

4.2. Biến Động Tỷ Lệ Nhiễm Cầu Trùng Theo Tuần Tuổi Của Gà

Tỷ lệ nhiễm cầu trùng có sự biến động theo tuần tuổi của gà. Gà con thường dễ mắc bệnh hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ. Việc theo dõi tỷ lệ nhiễm theo tuần tuổi giúp xác định thời điểm gà dễ mắc bệnh nhất và áp dụng các biện pháp phòng bệnh kịp thời.

4.3. Ảnh Hưởng Của Mùa Vụ Đến Tình Hình Nhiễm Cầu Trùng

Mùa vụ có ảnh hưởng đến tình hình nhiễm cầu trùng. Mùa mưa, độ ẩm cao tạo điều kiện thuận lợi cho cầu trùng phát triển và lây lan. Việc theo dõi tỷ lệ nhiễm theo mùa giúp điều chỉnh các biện pháp phòng bệnh phù hợp với điều kiện thời tiết.

V. Giải Pháp Phòng và Trị Bệnh Cầu Trùng Hiệu Quả Cho Gà

Để phòng và trị bệnh cầu trùng ở gà hiệu quả, cần áp dụng một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa việc sử dụng thuốc, cải thiện vệ sinh và quản lý đàn gà một cách khoa học. Việc sử dụng vaccine cầu trùng gà là một biện pháp phòng bệnh hiệu quả, giúp gà tạo miễn dịch chủ động chống lại bệnh. Ngoài ra, cần thường xuyên vệ sinh chuồng trại, đảm bảo thông thoáng và giảm mật độ nuôi. Khi gà bị bệnh, cần sử dụng thuốc điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị.

5.1. Sử Dụng Vaccine Cầu Trùng Biện Pháp Phòng Bệnh Chủ Động

Sử dụng vaccine cầu trùng là một biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả. Vaccine giúp gà tạo miễn dịch chống lại các loài Eimeria spp. gây bệnh. Việc sử dụng vaccine cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả.

5.2. Vệ Sinh Chuồng Trại và Quản Lý Mật Độ Nuôi Gà

Vệ sinh chuồng trại thường xuyên là biện pháp quan trọng để giảm thiểu mầm bệnh cầu trùng. Cần dọn dẹp phân, thay đệm lót và phun thuốc sát trùng định kỳ. Quản lý mật độ nuôi hợp lý giúp giảm stress cho gà và hạn chế sự lây lan của bệnh.

5.3. Phác Đồ Điều Trị Bệnh Cầu Trùng Bằng Thuốc

Khi gà bị bệnh cầu trùng, cần sử dụng thuốc điều trị theo phác đồ điều trị cầu trùng gà của bác sĩ thú y. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị để đảm bảo hiệu quả và tránh tình trạng kháng thuốc. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm: Sulfamid, Amprolium và Toltrazuril.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Cầu Trùng Gà

Nghiên cứu về tình hình nhiễm cầu trùng ở gà Isa Shaver và HA1 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã cung cấp thông tin quan trọng về tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm và các yếu tố liên quan đến bệnh. Các kết quả này là cơ sở để xây dựng các chương trình phòng bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về dịch tễ học bệnh cầu trùng gà, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng và trị bệnh mới và tìm kiếm các giải pháp thay thế thuốc kháng sinh để kiểm soát bệnh cầu trùng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Cầu Trùng Gà

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ nhiễm cầu trùng cao ở gà Isa Shaver và HA1, sự khác biệt về tỷ lệ nhiễm theo giống, độ tuổi và mùa vụ, các loài Eimeria spp. phổ biến gây bệnh và các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Cầu Trùng

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng và trị bệnh mới, tìm kiếm các giải pháp thay thế thuốc kháng sinh và nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc của cầu trùng.

6.3. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Chăn Nuôi

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào thực tiễn chăn nuôi bằng cách xây dựng các chương trình phòng bệnh phù hợp với điều kiện địa phương, đào tạo người chăn nuôi về các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả và cung cấp thông tin về dịch tễ học bệnh cầu trùng gà.

05/06/2025
Luận văn tình hình nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà isa shaver và ha1 nuôi tại trường đại học nông lâm thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Kinh tế xã hội ngày một phát triển, nhu cầu của con người ngày một nâng cao, bởi vậy các sản phẩm chăn nuôi là nguồn thực phẩm chính cung cấp cho con người, các yêu cầu đặt ra ngày một tăng lên. Với mục tiêu phát triển chăn nuôi theo hướng tập trung công nghiệp với quy mô vừa và lớn, có năng suất, chất lượng, hiệu quả đảm bảo vệ sinh thú y, môi trường và an toàn thực phẩm. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chính sách lớn khuyến khích ngành chăn nuôi phát triển đã và đang mang lại nguồn lợi kinh tế khả quan và thiết thực cho người chăn nuôi. Trong ngành chăn nuôi gia cầm nói chung và chăm nuôi gà nói riêng ở nước ta ngày càng phát triển (với tốc độ bình quân 5% năm, trong đó chăn nuôi trang trại chiếm tỷ lệ 20%).

Hiện nay, chăn nuôi trang trại cung cấp 30% lượng thịt gà trên thị trường. Thịt gà là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao vì có đầy đủ các axit amin thiết yếu, giàu nguyên tố khoáng đa vi lượng rất thơm ngon, hợp với khẩu vị của mọi vùng miền, dân tộc khác nhau. Cùng với sự phát triển chăn nuôi thì dịch bệnh cũng thường xuyên xảy ra, trong đó bệnh cầu trùng là phổ biến, bệnh hay xảy ra trong những điều kiện nóng ẩm, mưa nhiều. Bệnh cầu trùng là bệnh ký sinh trùng gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi gà, đặc biệt là gà công nghiệp.

Bệnh có tính chất lây lan mạnh thấy ở mọi lứa tuổi gà. Gà mắc bệnh còi cọc, chậm lớn, tỷ lệ chết cao ở gà con nếu không chữa trị kịp thời và làm giảm số lượng trứng ở gà đẻ. Mỗi giống gà khác nhau, những lúa tuổi khác nhau có sự mẫn cảm khác nhau. Để thấy rõ hơn ảnh hưởng của bệnh cầu trùng tới giống gà Isa Shaver và HA1 nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chúng tôi tiến hành 14 thực hiện đề tài: “Tình hình nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà Isa Shaver và HA1 nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và biện pháp phòng trị”.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng giữa hai giống gà Isa Shaver và HA1 nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. - Xác định Hiệu lực của một số loại thuốc điều trị bệnh cầu trùng từ đó có biện pháp phòng và trị bệnh cho gà có hiệu quả. Mục đích nghiên cứu Làm sáng tỏ thông tin về bệnh cầu trùng gà, từ kết quả nghiên cứu đưa ra đề xuất góp phần kiểm soát bệnh cầu trùng giữa hai giống gà Isa Shaver và HA1 ở trường Nông Lâm Thái Nguyên. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học: Đề tài là thông tin khoa học về đặc điểm của bệnh cầu trùng gà ở gà Isa Shaver và gà HA1 nuôi tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên - Ý nghĩa thực tiễn: Đề ra biện pháp phòng và trị bệnh có hiệu quả, hạn chế những thiệt hại do bệnh cầu trùng gây ra.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Đặc điểm sinh lý, trao đổi chất ở gia cầm Khả năng chuyển hóa thức ăn Trong chăn nuôi nói chung và chăn nuôi gia cầm nói riêng, việc tạo ra giống mới có năng suất cao thì chưa đủ, mà còn phải tạo ra nguồn thức ăn giàu chất dinh dưỡng phù hợp với đặc tính sinh lý, phù hợp với mục đích sản xuất của từng giống, dòng và phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vật nuôi. Gia cầm cũng giống như tất cả các loài vật nuôi khác, chúng đều là sinh vật tự dưỡng, không có khả năng tổng hợp các chất hữu cơ cần thiết cho sự sống như: protein, gluxit, lipid.

từ những chất vô cơ đơn giản như sinh vật dị dưỡng, nhu cầu về các chất hữu cơ này của cơ thể gia cầm chỉ có thể được đáp ứng thông qua thức ăn nhờ quá trình tiêu hóa, hấp thu của hệ tiêu hóa. Trong chăn nuôi ngoài việc tạo ra các giống mới có năng suất cao thì các nhà chăn nuôi cần phải chú ý tới 15 nguồn thức ăn cân bằng đầy đủ các chất dinh dưỡng phù hợp với đặc tính sinh vật học của gia cầm và phù hợp với mục đích sản xuất của từng giống, dòng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cơ thể, mà vẫn đảm bảo được các chỉ tiêu về kinh tế, vì chi phí cho thức ăn thường chiếm tới 70% giá thành sản phẩm. Để đánh giá về vấn đề này người ta đưa ra chỉ tiêu: “Tiêu tốn thức ăn cho một kg tăng khối lượng”. Tiêu tốn thức ăn trên kg tăng khối lượng càng thấp thì hiệu quả kinh tế càng cao và ngược lại.

Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng là tỷ lệ chuyển hoá thức ăn để đạt được 1 kg thịt cho việc tăng khối lượng. Nếu tăng khối lượng càng nhanh thì cơ thể đồng hoá, dị hoá tốt hơn, khả năng trao đổi chất cao, do vậy hiệu quả sử dụng thức ăn cao dẫn đến tiêu tốn thức ăn thấp. Tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị sản phẩm là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật quan trọng. Tiêu tốn thức ăn chính là hiệu suất giữa thức ăn/kg tăng khối lượng, chỉ tiêu này càng thấp thì hiệu quả kinh tế càng cao.

Bằng thực nghiệm đã chứng minh tiêu tốn thức ăn cho tăng khối lượng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: Giống, tuổi, tính biệt, mùa vụ, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng cũng như tình hình sức khỏe của đàn gia cầm. Hệ số tương quan di truyền giữa khối lượng cơ thể và tăng khối lượng với tiêu tốn thức ăn thường rất cao. Thức ăn/kg tăng khối lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có độ tuổi. Con vật còn non thì chỉ tiêu này thấp, càng về sau chỉ tiêu này càng cao hơn.

Sinh trưởng nhanh và tiêu tốn thức ăn thấp luôn là mục tiêu của nhiều công trình nghiên cứu về lai tạo giống gia cầm. Đại cương về cầu trùng * Nguồn gốc bệnh cầu trùng Rivolta năm 1863 phát hiện ra một loài ký sinh trùng mới trong phân gà. Đến năm 1864 Eimer mới xác định đây là một loài nguyên sinh động vật thuộc lớp Spooa, bộ coccidian, bộ phụ Eimridiae từ đó loài ký sinh trùng này được đặt tên là Eimeria. Bệnh do 9 chủng cầu trùng gây ra, trong đó có 6 chủng thường gặp nhất, gây ra cầu trùng manh tràng, cầu trùng ruột non, cầu trùng ruột già phụ thuộc vào nơi chúng khu trú… 16 E.

tenela ký sinh ruột thừa, E. acervulina ký sinh tá tràng, E. necaltrix ký sinh ở ruột non nhưng không có ở tá tràng, E. Mitis cuối ruột non đầu ruột già, E.

maxima ở ruột non nhưng không ở tá tràng, E. mivati ký sinh ở tá tràng và ruột non. Cả 9 chủng cầu trùng đều là các loại đơn bào ký sinh trong các tế bào niêm mạc ruột, phá hủy cấu trúc ruột, gây chảy máu và tạo điều kiện cho các vi khuẩn có cơ hội gây ra nhiều bệnh thứ phát khác, đặc biệt là E. coli gây bại huyết.

* Đặc điểm của mầm bệnh Cầu trùng thuộc ngành Protozoa, lớp Sporozoa, bộ Coccidia, họ Eimeridae. Họ này gồm nhiều giống nhưng có hai giống có quan hệ y học và thú y học là Eimeria và Isospora. Khi cầu trùng mới theo phân ra ngoài là một kén hay một noãn nang, noãn nang là những bào tử hình bầu dục, hình trứng, hình cầu có 3 lớp vỏ: Lớp ngoài cùng rất mỏng, bên trong có chứa nguyên sinh chất lổn nhổn thành hạt, giữa nguyên sinh chất có chứa một nhân tương đối to. Cầu trùng thuộc giống Eimeria thì nhân và nguyên sinh chất sẽ hình thành 4 bào tử, mỗi bào tử hình thành 2 bào tử con bào tử con có hình lê, chính bào tử con này sẽ xâm nhập vào niêm mạc ruột.

Giống Isospora ít gặp hơn và thường thấy ở chó, mèo. * Sức đề kháng của mầm bệnh Nghiên cứu sức đề kháng của noãn nang với ngoại cảnh đặc biệt là một số yếu tố lý hóa có ý nghĩa quan trọng trong thực tế. - Đối với nhiệt độ: Theo Lê Văn Năm (2003) [13], nhiệt độ thích hợp cho quá trình phát triển bào tử nang ở ngoài cơ thể là 15 - 35oC. Lạnh -15oC và nóng trên 40oC bào tử nang sẽ chết.

C (1986) [27], điều kiện nhiệt độ thấp noãn nang đã sinh bào tử tồn tại được 14 ngày ở 12 - 40oC, những noãn nang chưa sinh bào tử chịu đựng được không quá 56 giờ. Ngoài ra, theo những nghiên cứu của (Win Tondeur, 2004 [31]) cho thấy ở 4oC noãn nang sống được 4 năm, 50oC sống được 1 giờ, 80oC sống được 15 phút, 100oC sống được 2 phút. 17 - Đối với độ ẩm: Vai trò của độ ẩm rất quan trọng cho sự phân chia nang trứng. Theo Steve Henry (2002) [30], nang trứng cầu trùng chứa trong phân thải ra để nhiệt độ 20oC và thoáng gió thì không phát triển được sau 48 giờ, ở 30oC là 12 giờ.

Với độ ẩm là 400 mg% gần một nửa số nang trứng bị tiêu diệt. Độ ẩm thích hợp của cầu trùng là 85 - 95 mg%. - Đối với ôxy: Nang trứng phát triển được đòi hỏi phải có ôxy. Trong môi trường thối nát nang trứng không phát triển được và phân bào ngừng lại.

- Đối với hóa chất: Cầu trùng có sức đề kháng với các chất sát trùng bằng hợp chất có thể xâm nhập và tế bào cầu trùng. Horton Smith (1996) [30], cho biết dung dịch 5% sẽ giết chết noãn nang non và thành thục sau 20 - 30 ngày. Cũng theo Smith tác dụng diệt noãn nang mạnh nhất là Amoniac 10%. * Vòng đời của cầu trùng gà Chu trình phát triển của cầu trùng gà trải qua 3 giai đoạn phát triển: sinh sản vô tính, sinh sản hữu tính, sinh sản bào tử.

Hai giai đoạn đầu thực hiện trong tế bào niêm mạc ruột của ký chủ nên còn được gọi là giai đoạn nội sinh sản (kéo dài 5 - 7 ngày), giai đoạn 3 được tiến hành ở môi trường bên ngoài. - Giai đoạn 1: sinh sản vô tính tự nhân đôi của cầu trùng trong tế bào biểu bì để hình thành nên các thể phân lập gọi là Schizogonia. Các thể phân lập riêng biệt được gọi là Sizont. - Giai đoạn 2: là giai đoạn sinh sản hữu tính, tức thế hệ Sizont cuối cùng chúng phân biệt thành các giao tử đực và giao tử cái, giao tử đực chui vào giao tử cái để thụ tinh tạo nên các hợp tử, vì vậy giai đoạn 2 của quá trình sinh sản gọi là Gematogonia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Cầu Trùng Ở Gà Isa Shaver Và HA1 Tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm cầu trùng ở hai giống gà phổ biến, Isa Shaver và HA1. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định mức độ nhiễm bệnh mà còn đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao sức khỏe và năng suất chăn nuôi gà. Đối với những người làm trong ngành chăn nuôi, tài liệu này là nguồn thông tin quý giá, giúp họ hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe của gà và cách quản lý bệnh tật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh khác trong chăn nuôi gia cầm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đặc điểm bệnh lý bệnh cầu trùng trên đàn gà rừng lai f2, nơi nghiên cứu về bệnh cầu trùng ở một giống gà khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và sức sản xuất của gà đa cựa cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quát hơn về sức sản xuất của các giống gà khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ theo dõi khả năng sản xuất của gà ai cập, giúp bạn nắm bắt được các phương pháp chăn nuôi hiện đại và hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm.