Nghiên Cứu Tính Chất Quang của Các Nano Tinh Thể Lõi/Vỏ CdTe/CdSe/CdS

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể loại I, II lõi vỏ CdTe, CdSe, CdS, mang lại hiểu biết sâu sắc về ứng dụng quang học.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quang học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tính Chất Quang của Nano Tinh Thể Bán Dẫn

Các nano tinh thể (NC) bán dẫn được chia thành hai loại chính: loại I và loại II. Sự phân loại này dựa trên sự sắp xếp vùng năng lượng của các chất bán dẫn cấu thành. Trong nano tinh thể loại II, cấu trúc vùng năng lượng tạo ra sự thay đổi kiểu so le tại bề mặt tiếp giáp, dẫn đến sự định xứ của một loại hạt tải bên trong lõi và loại còn lại trong lớp vỏ. Sự tách biệt không gian này ảnh hưởng đáng kể đến bước sóng phát xạ, thời gian sống phát xạ và khả năng khuếch đại quang. Theo nghiên cứu, sự tách điện tích dương và âm trong nano tinh thể loại II rất hứa hẹn cho các ứng dụng quang điện. Hơn nữa, năng lượng chuyển dời quang nhỏ hơn độ rộng vùng cấm của vật liệu thành phần, cho phép phát xạ trong vùng hồng ngoại ngay cả với các chất bán dẫn vùng cấm rộng. Các cấu trúc nano tổng hợp bằng phương pháp hóa học đang thu hút sự quan tâm lớn, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

1.1. Cấu Trúc Vùng Năng Lượng và Chuyển Dời Quang

Cấu trúc vùng năng lượng của bán dẫn, đặc biệt là các bán dẫn nhóm II-VI như CdSe, CdS, CdTe, khá phức tạp. Vùng dẫn được xác định bởi quỹ đạo s của ion kim loại nhóm II, trong khi vùng hóa trị có cấu trúc phức tạp hơn, bắt nguồn từ quỹ đạo p của các nguyên tố nhóm VI. Các chuyển dời quang học trong nano tinh thể xuất phát từ các chuyển dời được phép giữa các mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử và lỗ trống. Năng lượng của các chuyển dời này có thể được xác định từ phổ hấp thụ hoặc phổ kích thích huỳnh quang (PLE). Các trạng thái điện tử được đánh dấu bằng các ký tự để biểu thị các lượng tử momen góc l, ký tự S (l=0); P (l=1); D (l=2).

1.2. Công Nghệ Chế Tạo Nano Tinh Thể Bán Dẫn

Các phương pháp chế tạo nano tinh thể (NC) có thể chia thành hai hướng: tiếp cận từ trên xuống (top-down) và tiếp cận từ dưới lên (bottom-up). Phương pháp hóa-ướt (wet-chemical) chế tạo các NC huyền phù (colloidal) là phổ biến nhất hiện nay. Động học phát triển NC được chia thành hai giai đoạn: Giai đoạn tạo mầm và giai đoạn phát triển tinh thể. La Mer và các cộng sự đã đưa ra khái niệm “tạo mầm bùng nổ” [16]. Ý nghĩa của khái niệm “tạo mầm bùng nổ” chính là sự tách ra của hai quá trình tạo mầm và phát triển tinh thể.

II. Nano Tinh Thể Lõi Vỏ CdTe CdSe CdS Vấn Đề và Thách Thức

Mặc dù nano tinh thể loại II mang lại nhiều ưu điểm, việc chế tạo chúng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là hiệu suất lượng tử (QY) thấp, đặc biệt là ở các nano tinh thể CdTe/CdSe. Điều này thường do sự tách hạt tải giữa lõi và vỏ, cũng như các sai hỏng và bẫy hạt tải trên bề mặt vỏ CdSe. Việc kiểm soát kích thước và hình dạng của nano tinh thể cũng là một thách thức, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang của vật liệu. Ngoài ra, sự ổn định quang của nano tinh thể cũng cần được cải thiện để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ trong các ứng dụng thực tế.

2.1. Hiệu Suất Lượng Tử Thấp và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Hiệu suất lượng tử (QY) của nano tinh thể CdTe/CdSe thường thấp do sự tách hạt tải giữa lõi và vỏ, cũng như các sai hỏng và bẫy hạt tải trên bề mặt vỏ CdSe. Các sai hỏng này kích hoạt các trạng thái bẫy hạt tải làm giảm hiệu suất huỳnh quang [45]. Việc sử dụng một lớp vỏ có độ rộng vùng cấm lớn hơn hẳn hai vật liệu CdTe, CdSe như CdS là một giải phát nhằm nâng cao QY cũng như tăng tính bền quang của các NC CdTe/CdSe chế tạo được.

2.2. Ổn Định Quang và Ảnh Hưởng của Môi Trường

Sự ổn định quang của nano tinh thể là một yếu tố quan trọng cần xem xét, đặc biệt khi chúng được sử dụng trong các ứng dụng thực tế. Môi trường xung quanh có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất quang của nano tinh thể, gây ra sự suy giảm hiệu suất và tuổi thọ. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và sự hiện diện của các chất oxy hóa có thể gây ra các phản ứng hóa học trên bề mặt nano tinh thể, dẫn đến sự thay đổi tính chất quang.

III. Phương Pháp Chế Tạo Nano Tinh Thể CdTe CdSe CdS Lõi Vỏ

Để giải quyết các thách thức trên, nhiều phương pháp chế tạo nano tinh thể lõi/vỏ đã được phát triển. Một phương pháp phổ biến là sử dụng lớp vỏ CdS có độ rộng vùng cấm lớn hơn CdTe và CdSe. Lớp vỏ này giúp cải thiện hiệu suất lượng tử và tăng tính bền quang của nano tinh thể. Các phương pháp hóa học ướt cũng được sử dụng rộng rãi để tổng hợp nano tinh thể với kích thước và hình dạng được kiểm soát. Việc lựa chọn vật liệu lõi và vỏ phù hợp cũng rất quan trọng để tạo ra cấu trúc vùng năng lượng mong muốn và giảm thiểu ứng suất trong nano tinh thể.

3.1. Sử Dụng Lớp Vỏ CdS để Cải Thiện Hiệu Suất Quang

Việc sử dụng một lớp vỏ có độ rộng vùng cấm lớn hơn hẳn hai vật liệu CdTe, CdSe như CdS là một giải phát nhằm nâng cao QY cũng như tăng tính bền quang của các NC CdTe/CdSe chế tạo được. Chính vì những lý do trên, chúng tôi đã chọn đề tài nghiên cứu là “Chế tạo, nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể loại I-loại II lõi/vỏ/vỏ CdTe/CdSe/CdS”.

3.2. Phương Pháp Hóa Học Ướt để Tổng Hợp Nano Tinh Thể

Các phương pháp hóa học ướt được sử dụng rộng rãi để tổng hợp nano tinh thể với kích thước và hình dạng được kiểm soát. Phương pháp này cho phép điều chỉnh các thông số phản ứng như nhiệt độ, thời gian và nồng độ chất phản ứng để đạt được nano tinh thể với tính chất quang mong muốn. Động học phát triển NC đã trình bày chủ yếu tập trung trên các NC dạng cầu.

IV. Nghiên Cứu Tính Chất Quang của Nano Tinh Thể CdTe CdSe Lõi Vỏ

Nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể lõi/vỏ CdTe/CdSe là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế phát quang và tối ưu hóa hiệu suất của chúng. Các kỹ thuật như phổ hấp thụ, phổ phát xạ huỳnh quang và đo thời gian sống phát quang được sử dụng để khảo sát tính chất quang của nano tinh thể. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng kích thước lõi và độ dày lớp vỏ CdSe ảnh hưởng đáng kể đến bước sóng phát xạ và hiệu suất lượng tử của nano tinh thể.

4.1. Phổ Hấp Thụ và Phát Xạ Huỳnh Quang

Phổ hấp thụ và phát xạ huỳnh quang là hai kỹ thuật quan trọng để nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể. Phổ hấp thụ cho phép xác định năng lượng vùng cấm và các mức năng lượng chuyển tiếp trong nano tinh thể, trong khi phổ phát xạ huỳnh quang cung cấp thông tin về bước sóng phát xạ và hiệu suất lượng tử.

4.2. Ảnh Hưởng của Kích Thước Lõi và Độ Dày Lớp Vỏ

Kích thước lõi và độ dày lớp vỏ CdSe ảnh hưởng đáng kể đến bước sóng phát xạ và hiệu suất lượng tử của nano tinh thể. Khi kích thước lõi tăng, bước sóng phát xạ thường dịch chuyển về vùng đỏ, trong khi độ dày lớp vỏ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất lượng tử do sự thay đổi trong sự tách hạt tải và các trạng thái bề mặt.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng của Nano Tinh Thể CdTe CdSe CdS

Nano tinh thể CdTe/CdSe/CdS có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng có thể được sử dụng trong tế bào quang điện, cảm biến, hiển thị và y sinh. Trong tế bào quang điện, nano tinh thể có thể hấp thụ ánh sáng và tạo ra điện. Trong cảm biến, chúng có thể phát hiện các chất hóa học hoặc sinh học. Trong hiển thị, chúng có thể tạo ra màu sắc sống động và độ phân giải cao. Trong y sinh, chúng có thể được sử dụng để chẩn đoán và điều trị bệnh.

5.1. Ứng Dụng trong Tế Bào Quang Điện và Cảm Biến

Nano tinh thể có thể hấp thụ ánh sáng và tạo ra điện trong tế bào quang điện. Trong cảm biến, chúng có thể phát hiện các chất hóa học hoặc sinh học. Sự tách các điện tích dương và điện tích âm giữa lõi và vỏ trong các NC loại-II là rất thuận lợi để ứng dụng chúng trong lĩnh vực quang điện.

5.2. Ứng Dụng trong Hiển Thị và Y Sinh

Trong hiển thị, nano tinh thể có thể tạo ra màu sắc sống động và độ phân giải cao. Trong y sinh, chúng có thể được sử dụng để chẩn đoán và điều trị bệnh. Ngoài ra, hiệu ứng phát laser đã mở ra khả năng ứng dụng rất triển vọng của các NC loại II.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nano Tinh Thể Tương Lai

Nghiên cứu về tính chất quang của nano tinh thể CdTe/CdSe/CdS đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng ứng dụng của chúng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc cải thiện hiệu suất lượng tử, tăng tính ổn định quang và phát triển các phương pháp chế tạo mới để kiểm soát kích thước và hình dạng của nano tinh thể một cách chính xác hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu độc tính của nano tinh thể cũng rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

6.1. Cải Thiện Hiệu Suất và Ổn Định Quang

Cải thiện hiệu suất lượng tử và tăng tính ổn định quang là hai mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu nano tinh thể. Các phương pháp như sử dụng lớp vỏ bảo vệ, xử lý bề mặt và điều chỉnh thành phần hóa học có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu này.

6.2. Nghiên Cứu Độc Tính và An Toàn

Việc nghiên cứu độc tính của nano tinh thể là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá tác động của nano tinh thể đến tế bào, mô và cơ thể sống, cũng như phát triển các phương pháp giảm thiểu độc tính.

08/06/2025

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Chất Quang của Nano Tinh Thể Lõi/Vỏ CdTe/CdSe/CdS" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tính chất quang học của các nano tinh thể này, với ứng dụng tiềm năng trong công nghệ quang điện và cảm biến. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của các vật liệu nano mà còn chỉ ra cách mà cấu trúc lõi/vỏ có thể cải thiện hiệu suất quang học. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách các yếu tố như kích thước và cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất quang, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực vật liệu nano.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể cdse không sử dụng trioctylphosphine, nơi nghiên cứu về các nano tinh thể CdSe và tính chất quang của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano khác và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực quang học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano lai và tính chất quang của chúng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu vật liệu nano.

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC –––––––––––––––––––– NGUYỄN THỊ THẢO CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC NANO TINH THỂ LOẠI I- LOẠI II LÕI/VỎ/VỎ CdTe/CdSe/CdS Chuyên ngành: Quang học Mã số: 8440110 LUẬN VĂN THẠC SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: TS Nguyễn Xuân Ca THÁI NGUYÊN - 2019 LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, cho phép em được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới thầy hướng dẫn: TS. Nguyễn Xuân Ca là người đã trực tiếp hướng dẫn khoa học, chỉ bảo tận tình và tạo điều kiện tốt nhất giúp em trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận văn. Em xin được gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong BGH và các thầy cô phòng Đào tạo, đặc biệt là các Thầy cô khoa Vật lý- Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên đã dạy dỗ và trang bị cho em những tri thức khoa học và tạo điều kiện học tập thuận lợi cho em trong suốt thời học tập . Cuối cùng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và tình yêu thương tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp là nguồn động viên quan trọng nhất về mặt tinh thần cũng như vật chất giúp tôi có điều kiện học tập và nghiên cứu khoa học như ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn! Thái Nguyên, ngày 16 tháng 05 năm 2019 Học viên Nguyễn Thị Thảo i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN . ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH . v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT . viii MỞ ĐẦU . Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu . 2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC NANO TINH THỂBÁN DẪN LÕI/VỎ VÀ LÕI/VỎ/VỎ LOẠI-II . Cấu trúc vùng năng lượng của bán dẫn. Các dịch chuyển quang trong nano tinh thể bán dẫn. Công nghệ chế tạo của nano tinh thể bán dẫn. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II . Lựa chọn vật liệu . Ảnh hưởng của kích thước lõi và độ dày lớp vỏ đến chế độ phân bố hạt tải . Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II . Hiệu suất lượng tử của các nano tinh thể lõi/vỏ loại II . Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ/vỏ. 18 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM . Chế tạo các NC CdTe và CdTe/CdSe cấu trúc lõi/vỏ bằng phương pháp hóa ướt . Hóa chất dùng trong thí nghiệm bao gồm:. Tiến hành thí nghiệm: . Các phép đo thực nghiệm . Nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction - XRD) . Kính hiển vi điện tử truyền qua ( TEM) . Phổ hấp thụ quang học . Phổ huỳnh quang . Phổ tán xạ micro - Raman . Phép đo thời gian sống huỳnh quang (huỳnh quang phân giải thời gian) . 28 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN . Chế tạo các nano tinh thể lõi CdTe, lõi/vỏ loại-I CdTe/CdSe và lõi/vỏ/vỏ loại-I/loại-II CdTe/CdSe/CdS . Chế tạo các nano tinh thể lõi CdTe . Chế tạo các NC lõi/vỏ loại II CdTe/CdSe và lõi/vỏ/vỏ loại II/loại I CdTe/CdSe/CdS . Tính chất quang của các NC lõi/vỏ loại II CdTe/CdSe . Tính chất hấp thụ và quang huỳnh quang . Thời gian sống huỳnh quang . Năng lượng chuyển điện tích cảm ứng trong các NC CdTe/CdSe dạng cầu . Ảnh hưởng của chiều dày lớp vỏ CdS đến hiệu suất lượng tử của các nano tinh thể lõi/vỏ/vỏ loại II/loại I CdTe/CdSe/CdS . 49 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 50 iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Vị trí đỉnh huỳnh quang, độ rộng bán phổ và hiệu suất lượng tử của các NC CdTe, CdTe/CdSe1-5ML . Các hằng số thu được bằng việc làm khớp đường cong suy giảm huỳnh quang của các NC lõi CdTe và lõi/vỏ CdTe/CdSe1-5ML . Vị trí đỉnh huỳnh quang, độ rộng bán phổ và hiệu suất lượng tử của các NC CdTe/CdSe2ML và CdTe/CdSe2ML/CdS1-5ML. 47 iv DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc vùng của các chất bán dẫn có cấu trúc zinc-blendevà wurtzite. Các chuyển dời quang học giữa các mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử và lổ trống trong NC bán dẫn .3 (A) là ảnh mô tảgiaiđoạn tạo mầmvà phát triển cho sự chế tạo các NC phân bố kích thước hẹp trong khuôn khổcủa mô hìnhLaMer.(B) trình bày bộ dụng cụ tổng hợpđơn giảnđược sử dụng trongviệc chế tạo mẫuNC phân bố kích thước hẹp . Sự thay đổi của độ quá bão hòa như một hàm của thời gian . Sự phụ thuộc của G vào kích thước của hạt . Sự phụ thuộc của tốc độ phát triển hạt theo tỉ số r/r * . Năng lượng vùng cấm và các vị trí đáy vùng dẫn và đỉnh vùng hóa trị của một số vật liệu khối A2B6 . Sơ đồ vùng năng lượng của các NC loại I CdSe/ZnS và loại II CdTe/CdSe . Chế độ phân bố hạt tải trong các NC CdS/ZnSe có kích thước lõi và độ dày lớp vỏ khác nhau. (a) Kích thước lõi được thể hiện thông qua bước sóng phát xạ λo của lõi, và độ dày lớp vỏ được ký hiệu là H. a) Phổ huỳnh quang chuẩn hóa của các NC CdTe/CdSe khi thay đổi cả kích thước lõi và chiều dày vỏ. b) Đường cong suy giảm huỳnh quang của lõi CdTe (đường dưới) và cấu trúc CdTe/CdSe(đường trên) . a) Phổ huỳnh quang chuẩn hóa của các NC CdTe/CdSe khi thay đổi cả kích thước lõi và chiều dày vỏ. b) Đường cong suy giảm huỳnh quang của lõi CdTe và cấu trúc CdTe/CdSe . Cấu trúc vùng năng lượng và sai khác hằng số mạng giữa CdTe, CdSe và CdS. Sơ đồ chế tạo NCs CdTe và CdTe/CdSe cấu trúc lõi/vỏ: . Sơ đồ chế tạo NCs CdTe/CdSe/CdS cấu trúc lõi/vỏ/vỏ:………. Sơ đồ phép đo nhiễu xạ . Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử truyền qua. Sơ đồ nguyên lý của một máy đo phổ hấp thụ UV - vis . Sơ đồ nguyên lý của một máy đo phổ huỳnh quang . Giản đồ tán xạ Raman . Sơ đồ nguyên lý của hệ đo phổ micro - Raman. Phổ hấp thụ (a) và huỳnh quang (b) của các NC CdTe khi thời gian phản ứng thay đổi từ 1-120 phút. (a)Phổ hấp thụ của các NC CdTe và(b)đường đạo hàm bậc hai của nó. Vị trí đỉnh PL và PL FWHM của các NC CdTetheo thời gian phản ứng. Phổ hấp thụ và huỳnh quang của các NC lõi CdTe, lõi/vỏ CdTe/CdSe2ML và lõi/vỏ/vỏ CdTe/CdSe2ML/CdS2ML. Ảnh TEM của các NC lõi CdTe, lõi/vỏ CdTe/CdSe2ML và lõi/vỏ/vỏ CdTe/CdSe2ML/CdS2ML. Phổ tán xạ RS của các NC lõi CdTe, lõi/vỏ CdTe/CdSe2ML và lõi/vỏ/vỏ CdTe/CdSe2ML/CdS2ML. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các lõi CdTe, lõi/vỏ CdTe/CdSe2ML và lõi/vỏ/vỏ CdTe/CdSe2ML/CdS2ML. (a) Phổ Abs và PL của các NC lõi CdTe và lõi/vỏ loại-II CdTe/CdSe1-5ML, (b) Độ rộng bán phổ tại một nửa cực đại của đỉnh PL và vị trí đỉnh PL theo chiều dày lớp vỏ CdSe. Đường cong suy giảm huỳnh quang của các NC CdTe và CdTe/CdSe. Đường liền nét là kết quả làm khớp giữa số liệu thựcnghiệmvà phương trình 3. (a) Phân tích phổ hấp thụ và huỳnh quang để nghiên cứu cơ chế chuyển điện tích trong các NC CdTe/CdSe 2ML, và (b) Cấu trúc vùng năng lượng của CdTe và CdSe. Sơ đồ biểu thị cấu trúc nano lõi/vỏ/vỏ CdTe/CdSe/CdS (trái) và cấu trúc vùng năng lượng của CdTe, CdSe, CdS (phải) . Phổ PL của các NC lõi/vỏ CdSe/CdTe và lõi/vỏ/vỏ CdSe/CdTe/CdS 1-5ML với cùng độ hấp thụ . 47 vii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Abs Hấp thụ Eg Năng lượng vùng cấm NC Nano tinh thể nm Nano met OA Acid Oleic ODE Octadecene ML Đơn lớp PL Huỳnh quang PLQY Hiệu suất lượng tử PLE Phổ kích thích huỳnh quang FWHM Độ rộng bán phổ QD Chấm lượng tử ZB Cấu trúc Zinblend N2 Khí nitơ T Nhiệt độ TEM Hiển vi điện tử truyền qua XRD Nhiễu xa tia X θ Góc therta LO Đỉnh phonon quang dọc viii MỞ ĐẦU Các nano tinh thể (NC) bán dẫn thường được chia thành 2 loại là loại-I và loại-II tùy thuộc vào sự sắp xếp các vùng năng lượng của các chất bán dẫn tạo nên các NC. Trong các NC loại II, sự sắp xếp các vùng dẫn và vùng hóa trị của hai vật liệu bán dẫn sẽ tạo ra sự thay đổi cấu trúc vùng năng lượng kiểu so le tại bề mặt tiếp giáp, gây ra sự định xứ của một loại hạt tải bên trong lõi và một loại hạt tải khác trong lớp vỏ [1,2]. Sự tách không gian của điện tử và lỗ trống giữa lõi và vỏ làm thay đổi bước sóng phát xạ [3], thời gian sống phát xạ [2, 4] và khuếch đại quang [1, 3]. Sự tách các điện tích dương và điện tích âm giữa lõi và vỏ trong các NC loại-II là rất thuận lợi để ứng dụng chúng trong lĩnh vực quang điện. Mặt khác, vì năng lượng chuyển dời quang trong các NCloại-II nhỏ hơn độ rộng vùng cấm của các vật liệu bán dẫn thành phần nên có thể nhận được các bước sóng phát xạ trong vùng hồng ngoại ngay cả khi kết hợp các chất bán dẫn có vùng cấm rộng [5]. Ngoài ra, hiệu ứng phát laser đã mở ra khả năng ứng dụng rất triển vọng của các NC loại II. Trong trường hợp này, có thể nhận được sự khuếch đại quang trong chế độ exciton ngưỡng thấp nên tránh được các khó khăn liên quan với sự tái hợp Auger [6]. Với các ưu thế tiềm năng của mình, các cấu trúc nano được tổng hợp bằng phương pháp hóa học đang rất được quan tâm trong những năm gần đây [3, 4]. Một số cấu trúc nano loại II đã được thiết kế và chế tạo dựa trên các tổ hợp bán dẫn khác nhau như ZnSe/CdSe, CdTe/CdS, CdTe/CdSe, ZnTe/CdSe, CdS/ZnSe [1-12] … Các nghiên cứu này đã mang lại nhiều hiểu biết mới cả về hóa học và vật lý của các cấu trúc nano loại II. Trong các cấu trúc NC loại II, hệ vật liệu CdTe và CdSe rất phù hợp để chế tạo các NC loại II do chúng có thể tách hoàn toàn được điện tử và lỗ trống giữa lõi và vỏ phù hợp với các ứng dụng thuộc lĩnh vực quang điện và laser [9, 10]. Hơn nữa các NC CdTe/CdSe cho phát xạ ở vùng ánh sáng khả kiến và có thể thay đổi bước sóng phát xạ 1 trong một khoảng rộng khi thay đổi cả kích thước lõi và chiều dày lớp vỏ. Tuy nhiên các NC CdTe/CdSe thường có hiệu suất lượng tử (QY) thấp do sự tách hạt tải giữa lõi và vỏ cũng như các sai hỏng và các bẫy hạt tải trên bề mặt vỏ CdSe. Việc sử dụng một lớp vỏ có độ rộng vùng cấm lớn hơn hẳn hai vật liệu CdTe, CdSe như CdS là một giải phát nhằm nâng cao QY cũng như tăng tính bền quang của các NC CdTe/CdSe chế tạo được. Chính vì những lý do trên, chúng tôi đã chọn đề tài nghiên cứu là “Chế tạo, nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể loại I-loại II lõi/vỏ/vỏ CdTe/CdSe/CdS”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ